First Conditional B1: Hiểu câu điều kiện loại 1 và dùng đúng theo ngữ cảnh

“If it will rain, we will stay home” hay “If it rains, we will stay home”? Đây là một trong những lỗi rất dễ gặp khi học First Conditional – câu điều kiện loại 1.
Ở trình độ B1, chỉ nhớ công thức If + Present Simple, will + V là chưa đủ. Người học cần hiểu khi nào một tình huống được xem là có khả năng xảy ra, khi nào dùng will, can, may, might, must, khi nào dùng unless, và cách phân biệt First Conditional với Zero Conditional hoặc Second Conditional.
Bài học này đi từ bản chất đến công thức, cách dùng theo từng tình huống, lỗi sai, bài tập, đáp án và ứng dụng thực tế.
Key takeaways:
- First Conditional diễn tả một điều kiện thực tế hoặc có khả năng xảy ra và kết quả tương ứng trong tương lai.
- Công thức trung tâm: If + Present Simple, S + will + V.
- Mệnh đề kết quả ở B1 có thể dùng will, can, may, might, must hoặc câu mệnh lệnh tùy ý nghĩa.
- Không dùng will trong mệnh đề if của First Conditional thông thường.
- Cần phân biệt First Conditional với Zero Conditional, Second Conditional và Future Simple.
- First Conditional được dùng nhiều trong giao tiếp, viết câu logic và các dạng bài kiểm tra ngữ pháp.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | First Conditional – Câu điều kiện loại 1 |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học B1, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / TOEIC Part 5 / VSTEP |
Tham khảo thêm: First Conditional cơ bản A2
Test nhanh: Bạn đã hiểu First Conditional chưa?
Chọn đáp án đúng.
Câu 1. If she ______ enough time tonight, she will finish the report.
A. has
B. will have
C. had
D. have
Câu 2. If the weather improves, we ______ go hiking tomorrow.
A. can
B. could have
C. would
D. had
Câu 3. Câu nào đúng?
A. If he will arrive early, we will start.
B. If he arrives early, we will start.
C. If he arrived early, we will start.
D. If he arrives early, we would start.
Câu 4. Unless you ______ now, you will miss the train.
A. leave
B. will leave
C. left
D. leaving
Câu 5. If you see Anna, ______ her to call me.
A. will tell
B. telling
C. tell
D. told
Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp.
Bản chất của First Conditional

First Conditional diễn tả mối quan hệ giữa một điều kiện có khả năng xảy ra và kết quả sẽ hoặc có thể xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
Ví dụ:
If I finish work early, I will call you.
Nếu tôi tan làm sớm, tôi sẽ gọi cho bạn.
Câu gồm hai ý:
- If I finish work early → điều kiện.
- I will call you → kết quả nếu điều kiện xảy ra.
Điều quan trọng là người nói không khẳng định chắc chắn điều kiện sẽ xảy ra. Người nói chỉ xem đó là một khả năng thực tế.
Cambridge mô tả First Conditional là cấu trúc thường dùng khi người nói xem tình huống tương lai là có khả năng xảy ra; British Council cũng xếp cấu trúc này vào nhóm tình huống tương lai được xem là thực tế hoặc có thể xảy ra.
So sánh:
If it rains tomorrow, we will stay home.
Trời có thể mưa hoặc không. Nếu mưa thật, kết quả là chúng ta sẽ ở nhà.
Điểm khiến người Việt dễ sai nằm ở cách nhìn thời gian. Trong tiếng Việt, ta có thể nói:
“Nếu ngày mai trời sẽ mưa, chúng ta sẽ ở nhà.”
Từ đó dễ tạo câu:
If it will rain tomorrow, we will stay home. ❌
Trong First Conditional thông thường, tiếng Anh không chia tương lai ở mệnh đề if:
If it rains tomorrow, we will stay home. ✅
Mặc dù “rains” ở Present Simple, hành động vẫn có thể nói về ngày mai.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng hiểu First Conditional là “hai vế đều nói tương lai nên hai vế đều phải có will”.
Hãy nhìn câu theo quan hệ điều kiện → kết quả.
Mệnh đề if đặt ra điều kiện nên thường dùng Present Simple.
Mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra nếu điều kiện thành sự thật nên mới dùng will hoặc một modal phù hợp.
Công thức và cấu trúc First Conditional
Công thức trung tâm:
If + S + Present Simple, S + will + V nguyên thể.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cơ bản | If + S + V(s/es), S + will + V | If she studies, she will pass. |
| Điều kiện phủ định | If + S + do/does not + V, S + will + V | If you don’t hurry, you will be late. |
| Kết quả phủ định | If + Present Simple, S + will not + V | If it rains, we won’t go out. |
| Modal ở mệnh đề chính | If + Present Simple, S + can/may/might/must + V | If you finish early, you can leave. |
| Câu mệnh lệnh | If + Present Simple, V nguyên thể | If you see Tom, tell him to call me. |
| Câu hỏi | Wh-word + will + S + V + if + Present Simple? | What will you do if it rains? |
Hai mệnh đề có thể đổi vị trí:
If you study regularly, you will improve.
You will improve if you study regularly.
Ý nghĩa chính không thay đổi.
Về dấu phẩy:
- If-clause đứng trước → thường đặt dấu phẩy sau mệnh đề if.
- If-clause đứng sau → thường không cần dấu phẩy.
If the meeting finishes early, I will call you.
I will call you if the meeting finishes early.
Một nguyên tắc rất quan trọng:
will + V nguyên thể
Đúng:
- will go
- will study
- will be
- will have
Sai:
- will goes
- will studied
- will to go
- will going
Ở B1, mệnh đề kết quả không nhất thiết luôn là will.
Ví dụ:
If you finish the task today, you can leave early.
If it rains tonight, the match may be cancelled.
If you want to improve, you must practise regularly.
If you see Lan, ask her to email me.
Sự thay đổi này giúp người nói thể hiện chính xác hơn ý nghĩa: kết quả chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc yêu cầu.
Cách dùng First Conditional theo từng tình huống
1. Diễn tả khả năng thực tế trong tương lai
Đây là cách dùng cốt lõi nhất.
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
If she gets the job, she will move to Hanoi.
Nếu cô ấy nhận được công việc, cô ấy sẽ chuyển đến Hà Nội.
If we finish early, we will have dinner together.
Nếu chúng ta hoàn thành sớm, chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau.
Điều kiện chưa chắc xảy ra, nhưng người nói xem đó là một khả năng thực tế.
2. Dự đoán kết quả dựa trên một điều kiện
First Conditional rất phù hợp khi muốn diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả trong tương lai.
If you practise every day, your pronunciation will improve.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, phát âm của bạn sẽ tiến bộ.
If the company reduces its prices, more customers will buy the product.
Nếu công ty giảm giá, nhiều khách hàng sẽ mua sản phẩm hơn.
If we leave now, we will arrive before eight.
Nếu chúng ta đi bây giờ, chúng ta sẽ đến trước 8 giờ.
3. Đưa ra cảnh báo hoặc lời nhắc
If you don’t save the file, you will lose your work.
Nếu bạn không lưu tệp, bạn sẽ mất phần đã làm.
If you drive too fast, you may have an accident.
Nếu bạn lái xe quá nhanh, bạn có thể gặp tai nạn.
If you don’t hurry, you will miss the bus.
Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.
Modal may/might giúp kết quả mang nghĩa khả năng thay vì khẳng định khá chắc chắn.
4. Nói về sự cho phép, khả năng hoặc nghĩa vụ
Mệnh đề chính có thể dùng các modal khác nhau.
If you finish the test early, you can leave the room.
Nếu bạn làm bài xong sớm, bạn có thể rời phòng.
If the weather gets worse, we may cancel the trip.
Nếu thời tiết xấu hơn, chúng tôi có thể hủy chuyến đi.
If you want to apply for the position, you must submit the form today.
Nếu muốn ứng tuyển vị trí đó, bạn phải nộp đơn hôm nay.
5. Đưa ra hướng dẫn hoặc yêu cầu
Mệnh đề chính có thể là câu mệnh lệnh.
If you see Minh, tell him to call me.
Nếu bạn gặp Minh, hãy bảo cậu ấy gọi cho tôi.
If the printer stops working, restart it.
Nếu máy in ngừng hoạt động, hãy khởi động lại.
If you have any questions, ask the teacher.
Nếu có câu hỏi nào, hãy hỏi giáo viên.
6. Dùng unless và các từ nối mang nghĩa điều kiện
Ở B1, người học cần làm quen với unless, as long as, provided/providing that ở mức nhận biết và sử dụng cơ bản.
Unless = if … not
Unless you hurry, you will miss the bus.
= If you don’t hurry, you will miss the bus.
As long as mang nghĩa “miễn là/với điều kiện là”:
You can borrow my laptop as long as you are careful.
Bạn có thể mượn laptop của tôi miễn là bạn cẩn thận.
British Council cũng liệt kê unless và as long as trong các cách diễn đạt điều kiện thường gặp cùng First Conditional.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh
Ví dụ đúng với First Conditional
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| If it rains, we will stay home. | Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. | Cấu trúc cơ bản |
| If she studies hard, she will pass the test. | Nếu cô ấy học chăm, cô ấy sẽ vượt qua bài kiểm tra. | She → studies |
| If we leave now, we will arrive on time. | Nếu đi bây giờ, chúng ta sẽ đến đúng giờ. | Khả năng tương lai |
| I will call you if I finish work early. | Tôi sẽ gọi bạn nếu tan làm sớm. | If-clause đứng sau |
| If he doesn’t hurry, he will miss the train. | Nếu anh ấy không nhanh lên, anh ấy sẽ lỡ tàu. | Điều kiện phủ định |
| If you finish your work, you can go home. | Nếu hoàn thành công việc, bạn có thể về nhà. | Can = sự cho phép |
| If it gets colder, it may snow tonight. | Nếu trời lạnh hơn, tối nay có thể có tuyết. | May = khả năng |
| If the traffic is heavy, we might be late. | Nếu giao thông đông, chúng ta có thể đến muộn. | Might = khả năng thấp hơn |
| If you want to improve, you must practise. | Nếu muốn tiến bộ, bạn phải luyện tập. | Must = nghĩa vụ |
| If you see Anna, tell her to call me. | Nếu gặp Anna, hãy bảo cô ấy gọi tôi. | Câu mệnh lệnh |
| Unless we leave now, we will be late. | Nếu không đi ngay, chúng ta sẽ muộn. | Unless = if not |
| You can join us as long as you arrive on time. | Bạn có thể tham gia miễn là đến đúng giờ. | Điều kiện với as long as |
| If the company increases prices, some customers will choose another brand. | Nếu công ty tăng giá, một số khách hàng sẽ chọn thương hiệu khác. | Ngữ cảnh công việc |
| If people use public transport more often, traffic congestion will decrease. | Nếu mọi người sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên hơn, ùn tắc sẽ giảm. | Writing B1 |
| If I improve my English, I will have more opportunities to communicate at work. | Nếu cải thiện tiếng Anh, tôi sẽ có thêm cơ hội giao tiếp trong công việc. | Speaking/Writing |
Lỗi sai thường gặp khi dùng First Conditional

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng will trong if-clause | If it will rain, we will stay home. | If it rains, we will stay home. | First Conditional thông thường dùng Present Simple sau if. |
| Dùng will ở cả hai mệnh đề | If she will study, she will pass. | If she studies, she will pass. | Will thường thuộc mệnh đề kết quả. |
| Quên -s/-es | If he study hard, he will pass. | If he studies hard, he will pass. | He ở Present Simple cần V-s/es. |
| Chia động từ sau will | She will passes if she studies. | She will pass if she studies. | Sau will dùng V nguyên thể. |
| Sai trợ động từ | If she don’t hurry, she will be late. | If she doesn’t hurry, she will be late. | She → doesn’t. |
| Chia động từ sau doesn’t | If he doesn’t studies, he will fail. | If he doesn’t study, he will fail. | Sau doesn’t dùng V nguyên thể. |
| Nhầm loại 1 và loại 2 | If I had enough time tomorrow, I will help you. | If I have enough time tomorrow, I will help you. | Khả năng thực tế → First Conditional. |
| Dùng unless với phủ định kép | Unless you don’t hurry, you will be late. | Unless you hurry, you will be late. | Unless đã mang nghĩa if … not. |
| Sai dạng sau modal | If it rains, we may staying home. | If it rains, we may stay home. | Modal + V nguyên thể. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | If tomorrow will sunny, we will go out. | If it is sunny tomorrow, we will go out. | Câu thời tiết cần chủ ngữ it + be + adjective. |
Một lưu ý ở B1: quy tắc “không dùng will sau if” áp dụng cho First Conditional thông thường. Trong tiếng Anh nâng cao, will đôi khi xuất hiện trong if-clause để diễn tả sự sẵn lòng hoặc một sắc thái đặc biệt. Đây không phải cấu trúc trọng tâm khi mới luyện First Conditional B1. Cambridge cũng ghi nhận những trường hợp đặc biệt này, nhưng đồng thời cảnh báo người học không dùng modal tương lai trong conditional clause theo mẫu First Conditional thông thường.
Tham khảo thêm: Present Simple Review A2
Phân biệt First Conditional với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Zero Conditional | Sự thật, quy luật, điều thường xuyên xảy ra | If you heat ice, it melts. | Present Simple + Present Simple |
| First Conditional | Khả năng thực tế trong tương lai | If it rains, we will stay home. | Present Simple + will/modal + V |
| Second Conditional | Tình huống giả định, ít khả năng hoặc không thực tế | If I had more money, I would travel more. | Past Simple + would + V |
| Future Simple | Nói về tương lai nhưng không nhất thiết có điều kiện | I will call you tonight. | Không bắt buộc có if-clause |
| Unless | Điều kiện phủ định | Unless you hurry, you will miss the bus. | Unless = if … not |
First Conditional và Zero Conditional
So sánh:
If I drink coffee at night, I can’t sleep.
Đây là điều thường xảy ra với người nói → Zero Conditional.
If I drink coffee tonight, I will not sleep well.
Đây là một tình huống cụ thể có thể xảy ra tối nay → First Conditional.
First Conditional và Second Conditional
If I have enough money, I will buy a new laptop.
Người nói cho rằng việc có đủ tiền là khả thi.
If I had enough money, I would buy a new laptop.
Người nói đang tưởng tượng hoặc cho rằng hiện tại mình khó có đủ tiền.
Khác biệt quan trọng không chỉ nằm ở công thức mà còn nằm ở mức độ thực tế mà người nói muốn thể hiện. Cambridge cũng phân biệt First Conditional là tình huống được xem là có khả năng hơn, trong khi Second Conditional tạo khoảng cách lớn hơn với thực tế.
First Conditional và Future Simple
I will stay home tonight.
Người nói chỉ đưa ra một ý về tương lai.
I will stay home if it rains.
Việc ở nhà phụ thuộc vào một điều kiện.
First Conditional và unless
If you don’t study, you will not pass the test.
= Unless you study, you will not pass the test.
Không viết:
Unless you don’t study, … ❌
vì sẽ tạo nghĩa phủ định kép không đúng với ý ban đầu.
Ứng dụng First Conditional vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kế hoạch phụ thuộc điều kiện, cảnh báo, lời hứa | If I finish early, I’ll meet you after work. |
| TOEIC Part 5/6 | Xác định đúng dạng động từ trong if-clause và main clause | If the client approves the proposal, we will begin the project. |
| IELTS Speaking/Writing | Diễn đạt hệ quả có thể xảy ra trong tương lai | If cities improve public transport, fewer people will rely on private cars. |
| VSTEP Speaking/Writing | Nối nguyên nhân – điều kiện – kết quả một cách logic | If students practise regularly, they will become more confident. |
Trong bài trắc nghiệm ngữ pháp, hãy xử lý theo ba bước:
Bước 1: Xác định đây có phải khả năng thực tế trong tương lai không.
Bước 2: Xác định đâu là mệnh đề điều kiện.
Bước 3: Kiểm tra dạng động từ:
- If-clause → thường là Present Simple.
- Main clause → will/can/may/might/must + V hoặc dạng phù hợp với ý nghĩa.
Trong Speaking và Writing, First Conditional giúp tránh chuỗi câu đơn rời rạc.
Thay vì:
People use public transport more. Traffic will decrease.
Có thể viết:
If people use public transport more often, traffic will decrease.
Câu sau thể hiện mối quan hệ điều kiện – kết quả rõ ràng hơn.
Tham khảo thêm: Thì tương lai đơn – công thức và cách dùng
Bài tập First Conditional level B1
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc
Câu 1. If Maria ______ (finish) the report tonight, she will send it tomorrow morning.
Câu 2. If you ______ (not/check) the information carefully, you may make a mistake.
Câu 3. If the weather ______ (be) good this weekend, we will go camping.
Câu 4. If Tom ______ (miss) the last bus, he will have to take a taxi.
Câu 5. If we ______ (leave) now, we can arrive before the meeting starts.
Câu 6. If she ______ (not/practise) regularly, her speaking will not improve.
Câu 7. If the price ______ (increase), some customers may choose another product.
Câu 8. If you ______ (want) to join the course, you must register before Friday.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
Câu 9. If Jack ______ early, we will start the presentation at nine.
A. arrive
B. arrives
C. will arrive
D. arrived
Câu 10. If the company offers me the job, I ______ it.
A. accept
B. accepted
C. will accept
D. would accept
Câu 11. If you finish your work before five, you ______ leave early.
A. can
B. would
C. had
D. were
Câu 12. If it ______ tonight, the roads may be dangerous tomorrow morning.
A. snow
B. snows
C. will snow
D. snowed
Câu 13. Unless you ______ your password, you will not be able to log in.
A. remember
B. will remember
C. remembered
D. remembering
Câu 14. If you ______ any problems, contact the support team.
A. will have
B. have
C. had
D. would have
Câu 15. What will you do if the manager ______ your request?
A. refuses
B. will refuse
C. refused
D. would refuse
Câu 16. If we don’t book the tickets today, we ______ get good seats.
A. don’t
B. haven’t
C. might not
D. wouldn’t
Dạng 3: Viết lại câu
Câu 17. Study regularly, and your vocabulary will improve.
→ Viết lại với if.
Câu 18. Hurry up, or you will miss the train.
→ Viết lại với if.
Câu 19. If you don’t leave now, you will be late.
→ Viết lại với unless.
Câu 20. We will go for a picnic if the weather is nice.
→ Đưa mệnh đề if lên đầu câu.
Câu 21. She may join us if she finishes work early.
→ Đưa mệnh đề if lên đầu câu.
Câu 22. You cannot enter the building if you do not have an ID card.
→ Viết lại với unless.
Dạng 4: Chọn từ/cấu trúc phù hợp
Câu 23. You can use my laptop ______ you take good care of it.
A. as long as
B. although
C. because
D. so
Câu 24. ______ you hurry, you will miss the beginning of the film.
A. Because
B. Unless
C. Although
D. While
Câu 25. If you feel sick tomorrow, ______ at home and rest.
A. staying
B. stayed
C. stay
D. will staying
Câu 26. If the traffic is heavy, we ______ arrive a little late.
A. might
B. would have
C. had
D. were
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 27. If he will call me tonight, I will explain the situation.
Câu 28. If Lisa doesn’t studies harder, she may fail the test.
Câu 29. Unless you don’t book early, you will not get a room.
Câu 30. If the meeting finishes early, we can going for dinner.
Đáp án và giải thích bài tập First Conditional
Câu 1: finishes
If Maria finishes the report tonight, she will send it tomorrow morning.
Mệnh đề if dùng Present Simple. Maria là chủ ngữ số ít nên finish → finishes.
Câu 2: don’t check
If you don’t check the information carefully, you may make a mistake.
Chủ ngữ you dùng do not/don’t + V nguyên thể.
Câu 3: is
If the weather is good this weekend, we will go camping.
Weather là chủ ngữ số ít. Động từ be ở Present Simple là is.
Câu 4: misses
If Tom misses the last bus, he will have to take a taxi.
Tom là ngôi thứ ba số ít nên miss → misses.
Câu 5: leave
If we leave now, we can arrive before the meeting starts.
Chủ ngữ we dùng động từ nguyên thể ở Present Simple.
Câu 6: doesn’t practise
If she doesn’t practise regularly, her speaking will not improve.
She → doesn’t. Sau doesn’t, động từ trở về nguyên thể practise.
Câu 7: increases
If the price increases, some customers may choose another product.
Price là chủ ngữ số ít nên động từ thêm -s.
Câu 8: want
If you want to join the course, you must register before Friday.
If-clause dùng Present Simple; you + want.
Câu 9: B. arrives
If Jack arrives early, we will start the presentation at nine.
Không dùng will arrive trong if-clause thông thường.
Câu 10: C. will accept
If the company offers me the job, I will accept it.
Mệnh đề chính diễn tả kết quả tương lai → will + V.
Câu 11: A. can
If you finish your work before five, you can leave early.
Can diễn tả sự cho phép hoặc khả năng.
Câu 12: B. snows
If it snows tonight, the roads may be dangerous tomorrow morning.
Sau if dùng Present Simple, chủ ngữ it → snows.
Câu 13: A. remember
Unless you remember your password, you will not be able to log in.
Unless đóng vai trò liên từ điều kiện. Mệnh đề sau unless dùng Present Simple.
Câu 14: B. have
If you have any problems, contact the support team.
Mệnh đề chính là câu mệnh lệnh contact…, hoàn toàn phù hợp với First Conditional.
Câu 15: A. refuses
What will you do if the manager refuses your request?
Manager là chủ ngữ số ít → refuses.
Câu 16: C. might not
If we don’t book the tickets today, we might not get good seats.
Might not diễn tả một kết quả có khả năng xảy ra.
Câu 17:
If you study regularly, your vocabulary will improve.
Điều kiện là học đều đặn; kết quả là vốn từ sẽ tiến bộ.
Câu 18:
If you don’t hurry, you will miss the train.
“Hurry up, or…” có thể chuyển thành điều kiện phủ định với if.
Câu 19:
Unless you leave now, you will be late.
Unless you leave = If you don’t leave.
Không thêm not sau unless.
Câu 20:
If the weather is nice, we will go for a picnic.
Khi if-clause đứng đầu, đặt dấu phẩy giữa hai mệnh đề.
Câu 21:
If she finishes work early, she may join us.
May được giữ nguyên vì thể hiện khả năng.
Câu 22:
You cannot enter the building unless you have an ID card.
Unless you have an ID card = if you do not have an ID card.
Câu 23: A. as long as
You can use my laptop as long as you take good care of it.
As long as = miễn là/với điều kiện là.
Câu 24: B. Unless
Unless you hurry, you will miss the beginning of the film.
Nghĩa: Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ phần đầu bộ phim.
Câu 25: C. stay
If you feel sick tomorrow, stay at home and rest.
Mệnh đề kết quả là câu mệnh lệnh nên dùng V nguyên thể.
Câu 26: A. might
If the traffic is heavy, we might arrive a little late.
Might + V nguyên thể diễn tả khả năng.
Câu 27:
Sai: If he will call me tonight, I will explain the situation.
Đúng: If he calls me tonight, I will explain the situation.
First Conditional thông thường dùng Present Simple trong if-clause.
Câu 28:
Sai: If Lisa doesn’t studies harder, she may fail the test.
Đúng: If Lisa doesn’t study harder, she may fail the test.
Sau doesn’t phải dùng V nguyên thể.
Câu 29:
Sai: Unless you don’t book early, you will not get a room.
Đúng: Unless you book early, you will not get a room.
Unless đã chứa ý phủ định nên không dùng thêm don’t trong trường hợp này.
Câu 30:
Sai: If the meeting finishes early, we can going for dinner.
Đúng: If the meeting finishes early, we can go for dinner.
Sau modal can dùng V nguyên thể.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. If Sarah ______ the interview, she will start work next month.
A. passes
B. will pass
C. passed
D. pass
Đáp án: A. passes
Mệnh đề if dùng Present Simple; Sarah là chủ ngữ số ít.
Câu 2. If we finish the project today, we ______ take tomorrow off.
A. can
B. would
C. had
D. were
Đáp án: A. can
Can thể hiện khả năng hoặc sự cho phép.
Câu 3. Câu nào đúng?
A. Unless you don’t hurry, you will miss the bus.
B. Unless you hurry, you will miss the bus.
C. Unless you will hurry, you will miss the bus.
D. Unless you hurried, you will miss the bus.
Đáp án: B.
Unless = if not, vì vậy không cần thêm phủ định.
Câu 4. Sửa lỗi:
If she will need help, she can call me.
Đáp án:
If she needs help, she can call me.
Mệnh đề if dùng Present Simple.
Câu 5. Viết lại với if:
Leave now, or you will be late.
Đáp án:
If you don’t leave now, you will be late.
Nếu làm đúng 4–5 câu, bạn đã nắm khá chắc First Conditional ở mức B1. Nếu vẫn nhầm câu 1 hoặc câu 4, cần ôn lại Present Simple trong mệnh đề if. Nếu sai câu 3, hãy luyện thêm unless = if … not.
FAQ về First Conditional
First Conditional dùng để làm gì?
First Conditional dùng để diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả tương ứng nếu điều kiện đó được đáp ứng.
Công thức First Conditional là gì?
Công thức cơ bản:
If + Present Simple, S + will + V nguyên thể.
Ví dụ:
If it rains, we will stay home.
First Conditional phù hợp level nào?
Cấu trúc cơ bản thường được làm quen từ A2. Ở B1, người học cần sử dụng linh hoạt hơn với modal verbs, câu mệnh lệnh, unless, as long as và phân biệt với các dạng câu điều kiện khác.
Có được dùng will sau if không?
Trong First Conditional thông thường, mệnh đề if dùng Present Simple chứ không dùng will.
If she comes, I will talk to her. ✅
Ở các trình độ cao hơn có một số trường hợp đặc biệt dùng will để diễn tả sự sẵn lòng hoặc sắc thái riêng, nhưng đó không phải mẫu First Conditional cơ bản.
First Conditional có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Người học có thể gặp cấu trúc này trong bài ngữ pháp, Reading và sử dụng nó để diễn đạt điều kiện – kết quả trong Speaking hoặc Writing.
First Conditional khác Second Conditional như thế nào?
First Conditional nói về một khả năng được xem là thực tế:
If I have time, I will help you.
Second Conditional thường nói về tình huống giả định hoặc ít khả năng hơn:
If I had more time, I would help you.
Làm sao để nhớ First Conditional mà không học vẹt?
Hãy xác định hai phần trước khi chia động từ:
Điều kiện có thể xảy ra → kết quả nếu điều kiện xảy ra.
Sau đó mới áp dụng:
If-clause → Present Simple.
Main clause → will/modal + V hoặc câu mệnh lệnh.
Kết luận
First Conditional không đơn giản là một công thức có if và will. Bản chất của cấu trúc này là diễn tả quan hệ giữa một điều kiện có khả năng xảy ra và kết quả phụ thuộc vào điều kiện đó.
Ở B1, ngoài công thức If + Present Simple, will + V, người học cần sử dụng được can, may, might, must, câu mệnh lệnh, unless và nhận ra sự khác biệt giữa First Conditional với Zero Conditional và Second Conditional.
Sau khi học xong, hãy làm lại phần bài tập sau vài ngày mà không nhìn công thức. Khi có thể tự xác định đâu là điều kiện, đâu là kết quả và chọn đúng dạng động từ, First Conditional sẽ trở thành một cấu trúc tự nhiên thay vì một công thức cần học thuộc.
Xem thêm
- Zero Conditional A2: Hiểu câu điều kiện loại 0
- Câu điều kiện loại 1: Cách dùng và ví dụ
- Câu bị động thì tương lai đơn
- Thì hiện tại đơn Present Simple
- British Council – Conditionals: zero, first and second
- Cambridge Dictionary – Conditionals: if

