IELTS Reading là gì? Cấu trúc và cách tính điểm chi tiết nhất

IELTS Reading đánh giá khả năng đọc và hiểu văn bản tiếng Anh. Cấu trúc bài thi bao gồm 40 câu hỏi trong 3 phần với thời gian 60 phút. Điểm thi IELTS Reading được tính theo thang điểm từ 1.0 đến 9.0, và cách tính điểm dựa trên số câu đúng, với quy tắc làm tròn đặc biệt. Tìm hiểu chi tiết về cách thức tính điểm và mẹo ôn luyện để đạt kết quả cao trong phần thi này.

IELTS Reading là gì

Tổng quan về IELTS Reading

IELTS Reading là gì?

IELTS Reading là một trong bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS (International English Language Testing System) – bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế phổ biến nhất hiện nay. Bài thi Reading nhằm đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản tiếng Anh của thí sinh ở các cấp độ khác nhau: nhận biết thông tin, phân tích chi tiết, suy luận, nắm ý chính, và nhận diện quan điểm của tác giả.

Trong phần này, thí sinh sẽ được cung cấp nhiều đoạn văn bản khác nhau và trả lời các câu hỏi liên quan. Đây là phần thi bắt buộc đối với cả hai hình thức IELTS: AcademicGeneral Training.

Thời gian làm bài

Thí sinh có 60 phút để hoàn thành phần IELTS Reading. Thời gian này bao gồm cả việc đọc văn bản lẫn trả lời câu hỏi, vì vậy kỹ năng quản lý thời gian đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

Số lượng câu hỏi

Trong cả hai dạng (Academic và General), IELTS Reading có 40 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng sẽ được tính 1 điểm, sau đó quy đổi ra band điểm IELTS theo thang điểm chuẩn.

Nội dung bài thi

  • IELTS Academic Reading: Bao gồm 3 bài đọc với độ dài khoảng 800–1000 từ mỗi bài. Nội dung chủ yếu được trích từ sách, tạp chí, báo chí học thuật hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Mức độ khó cao hơn, yêu cầu thí sinh có khả năng đọc hiểu học thuật, phân tích và tư duy logic.
  • IELTS General Reading: Cũng có 3 phần, nhưng các văn bản đa dạng hơn, thường gặp trong đời sống hằng ngày, như quảng cáo, hướng dẫn sử dụng, email, thông báo, hoặc bài viết trên báo/tạp chí phổ thông. Nội dung dễ hơn, thiên về tình huống thực tế và ứng dụng ngôn ngữ hàng ngày.

Phân biệt Academic và General Reading

  • Mục tiêu: Academic phù hợp cho những người muốn đi du học, xin học bổng, hoặc làm việc ở môi trường học thuật. General thường dành cho người muốn định cư, xin việc ở nước ngoài.
  • Mức độ khó: Academic khó hơn vì yêu cầu vốn từ vựng học thuật và khả năng đọc hiểu chuyên sâu. General dễ hơn, nhưng vẫn đòi hỏi kỹ năng nắm bắt ý chính và tìm thông tin nhanh.

Cấu trúc bài thi IELTS Reading

IELTS Reading là gì

IELTS Academic Reading

  • Bài đọc 1: Thường mang tính mô tả hoặc thực tế, dễ hơn so với 2 bài sau.
  • Bài đọc 2: Nghiêng về phân tích, có thể là nghiên cứu hoặc bài viết chuyên môn.
  • Bài đọc 3: Khó nhất, mang tính học thuật cao, đòi hỏi kỹ năng tư duy, phân tích quan điểm, và vốn từ vựng học thuật.

→ Tổng cộng có 40 câu hỏi chia đều trong 3 bài, thời gian vẫn gói gọn trong 60 phút.

IELTS General Reading

  • Phần 1: Gồm 2–3 đoạn văn ngắn, chủ đề xoay quanh các thông tin cơ bản trong đời sống, ví dụ như lịch trình tàu xe, thông báo, quảng cáo.
  • Phần 2: Các đoạn văn dài hơn một chút, thường là hướng dẫn, chính sách công ty, quy định, email.
  • Phần 3: Một đoạn văn dài và phức tạp hơn, thường là bài viết từ tạp chí, báo, hoặc sách phổ thông.

→ Tổng số câu hỏi vẫn là 40, mức độ khó tăng dần từ Phần 1 đến Phần 3.

Các dạng bài phổ biến trong IELTS Reading

Các Dạng Bài Phổ Biến trong IELTS Reading: Cấu Trúc và Chiến Lược Làm Bài

Bài thi IELTS Reading có đến 14 dạng câu hỏi phổ biến mà thí sinh cần phải làm quen để đạt kết quả cao. Mỗi dạng câu hỏi yêu cầu chiến lược làm bài khác nhau, từ việc tìm kiếm thông tin nhanh chóng đến việc phân tích kỹ lưỡng nội dung bài đọc. Dưới đây là chi tiết các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Reading và các chiến lược giúp bạn hoàn thành tốt nhất.

Multiple Choice (Trắc nghiệm)

Đặc điểm: Trong dạng câu hỏi này, thí sinh sẽ chọn một hoặc nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn có sẵn (A, B, C, D).

Chiến lược: Để làm tốt dạng bài này, bạn cần đọc kỹ câu hỏi trước để hiểu yêu cầu. Gạch từ khóa (keywords) trong câu hỏi và sau đó sử dụng kỹ thuật đọc lướt (skimming) để tìm các thông tin có liên quan trong đoạn văn. Đừng vội vàng chọn đáp án, hãy kiểm tra kỹ lưỡng thông tin trong bài để chắc chắn rằng bạn chọn đáp án đúng.

True / False / Not Given & Yes / No / Not Given

Đặc điểm:

  • True/False/Not Given: Câu hỏi yêu cầu xác định xem thông tin trong bài đọc có đúng, sai hay không được đề cập.

  • Yes/No/Not Given: Câu hỏi yêu cầu xác định ý kiến hoặc thái độ của tác giả về một vấn đề.

Chiến lược: Cẩn thận với “Not Given” vì nhiều thí sinh dễ nhầm lẫn. Nếu bài đọc không hề đề cập đến thông tin cụ thể, bạn nên chọn “Not Given” thay vì suy luận thêm. Đừng dựa vào thông tin ngoài bài mà chọn đáp án, vì đôi khi tác giả không nêu rõ hoặc không có sự đề cập cụ thể.

Matching Headings (Ghép Tiêu Đề)

Đặc điểm: Dạng câu hỏi này yêu cầu bạn chọn tiêu đề phù hợp với mỗi đoạn văn.

Chiến lược: Để làm tốt dạng bài này, bạn nên đọc kỹ câu đầu tiên và câu cuối của mỗi đoạn văn (topic sentence và concluding sentence) vì chúng thường chứa ý chính của đoạn. Tìm các từ ngữ khái quát để ghép với tiêu đề tương ứng.

Matching Information (Ghép Thông Tin)

Đặc điểm: Câu hỏi yêu cầu bạn ghép thông tin chi tiết với các đoạn văn tương ứng.

Chiến lược: Đọc lướt bài đọc và sử dụng kỹ thuật scan để tìm từ khóa. Cần chú ý đến việc sử dụng từ đồng nghĩa (synonym) hoặc diễn đạt lại (paraphrase) của thông tin trong bài, vì các câu hỏi thường không trùng lặp hoàn toàn với văn bản.

Matching Features (Ghép Đặc Điểm)

Đặc điểm: Bạn sẽ ghép thông tin với các đối tượng như người, địa điểm hoặc sự vật trong bài đọc.

Chiến lược: Đọc kỹ từng phần thông tin và xác định chính xác các đối tượng được đề cập. Một số câu hỏi có thể yêu cầu bạn xác định ai, cái gì hoặc nơi nào phù hợp với thông tin trong bài.

Matching Sentence Endings (Ghép Phần Cuối Câu)

Đặc điểm: Câu hỏi yêu cầu bạn nối phần đầu câu với phần kết thúc chính xác.

Chiến lược: Để làm tốt bài này, bạn cần tập trung vào ý nghĩa logic của câu, thay vì chỉ dựa vào các từ khóa. Các phần đầu câu sẽ có nghĩa chung, vì vậy bạn cần chọn phần kết thúc sao cho phù hợp về ngữ cảnh.

 Sentence Completion (Hoàn Thành Câu)

Đặc điểm: Bạn phải điền vào chỗ trống một từ hoặc cụm từ dựa trên nội dung bài đọc.

Quy tắc: Mỗi câu thường có giới hạn số từ phải điền (1, 2 hoặc 3 từ). Nếu viết quá số từ quy định, bạn sẽ bị trừ điểm. Để làm tốt, bạn cần hiểu rõ ngữ nghĩa của câu và xác định từ vựng chính xác.

 Summary, Note, Table, Flow-chart Completion

Đặc điểm: Dạng câu hỏi yêu cầu bạn hoàn thành bảng, tóm tắt hoặc sơ đồ.

Chiến lược: Sử dụng kỹ thuật skimming để tìm ra các thông tin quan trọng. Lưu ý đến việc paraphrase trong câu hỏi, vì thông tin có thể không được đưa ra đúng từ ngữ trong bài mà được diễn đạt lại.

Diagram Label Completion

Đặc điểm: Bạn phải điền tên hoặc thông tin cho các bộ phận trong một sơ đồ, hình vẽ hoặc quy trình.

Chiến lược: Đọc kỹ phần mô tả hoặc hướng dẫn trong bài thi và sử dụng thông tin từ bài đọc để điền chính xác các bộ phận vào sơ đồ.

Short Answer Questions (Câu Hỏi Trả Lời Ngắn)

Đặc điểm: Bạn sẽ trả lời câu hỏi ngắn gọn, thông thường chỉ bằng 1-3 từ.

Chiến lược: Đọc kỹ câu hỏi và tìm kiếm thông tin trực tiếp trong bài. Tránh việc phải diễn đạt lại thông tin, chỉ cần trả lời ngắn gọn và chính xác theo yêu cầu của câu hỏi.

Kết Luận

Để đạt điểm cao trong phần IELTS Reading, bạn cần làm quen và luyện tập từng dạng câu hỏi cụ thể. Mỗi dạng bài sẽ yêu cầu kỹ năng tư duy khác nhau, đặc biệt là khả năng nhận diện các từ đồng nghĩa (synonym) và diễn đạt lại (paraphrase). Việc ôn luyện và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.

Cách tính điểm trong IELTS Reading

Trong cả IELTS AcademicIELTS General Training, phần Reading đều có 40 câu hỏi. Thí sinh sẽ được tính 1 điểm cho mỗi câu trả lời đúng, không trừ điểm cho câu sai. Tổng số câu đúng sau đó được quy đổi sang band score từ 1.0 đến 9.0.

Dưới đây là bảng quy đổi điểm chi tiết:

Số câu đúng (40 câu) IELTS Academic Reading Số câu đúng (40 câu) IELTS General Reading
39–40 Band 9.0 40 Band 9.0
37–38 Band 8.5 39 Band 8.5
35–36 Band 8.0 37–38 Band 8.0
33–34 Band 7.5 36 Band 7.5
30–32 Band 7.0 34–35 Band 7.0
27–29 Band 6.5 32–33 Band 6.5
23–26 Band 6.0 30-31 Band 6.0
19–22 Band 5.5 27-29 Band 5.5
15–18 Band 5.0 23-26 Band 5.0
13–14 Band 4.5 19-22 Band 4.5
10–12 Band 4.0 15-18 Band 4.0
8-9 Band 3.5 12-14 Band 3.5
6-7 Band 3.0 9-11 Band 3.0
4-5 Band 2.5 6-8 Band 2.5

Lưu ý quan trọng:

  • Academic Reading thường được đánh giá là khó hơn General, do đó cùng một số câu đúng nhưng band điểm Academic có thể nhỉnh hơn một chút ở mức thấp, còn General dễ đạt band cao hơn với cùng số câu đúng.

Yếu tố ảnh hưởng đến bài làm IELTS Reading

IELTS Reading là gì

Vốn từ vựng (Vocabulary)

  • Đây là yếu tố số 1 quyết định điểm Reading.
  • IELTS thường paraphrase từ trong câu hỏi → thí sinh phải nhận ra từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc cụm từ tương đương.
  • Ví dụ: “job prospects” có thể được paraphrase thành “career opportunities”.

 Kỹ năng đọc (Reading Skills)

  • Skimming: Đọc nhanh để nắm ý chính.
  • Scanning: Đọc nhanh để tìm số liệu, tên riêng, từ khóa.
  • Intensive Reading: Đọc kỹ 1 đoạn khi cần xác định đáp án chính xác.
    👉 Thí sinh thường sai khi đọc quá kỹ từ đầu đến cuối → mất thời gian.

Quản lý thời gian

  • Thời gian chỉ 60 phút cho 40 câu.
  • Không có thêm thời gian chuyển đáp án sang Answer Sheet.
  • Chiến thuật hiệu quả: 20 phút mỗi passage.

Trình độ tiếng Anh tổng quát

  • Reading không chỉ kiểm tra từ vựng, mà còn cả ngữ pháp (grammar awareness) để hiểu cấu trúc câu dài, phức tạp.
  • Đặc biệt, trong Academic Reading, câu văn học thuật thường chứa nhiều mệnh đề phụ.

Áp lực tâm lý

  • Stress khiến thí sinh đọc vội, bỏ sót từ khóa.
  • Một số bạn còn bị “ám ảnh” khi gặp câu Not Given hoặc Matching Headings → mất bình tĩnh.

Đề thi và chủ đề

  • Chủ đề Academic thường thiên về khoa học, xã hội, lịch sử, công nghệ.
  • Chủ đề General gần gũi hơn (quảng cáo, thông báo, hướng dẫn sử dụng, tạp chí).
  • Nếu không quen với chủ đề khoa học (ví dụ: y học, sinh học), thí sinh dễ bị “choáng”.

 Giải đáp câu hỏi thường gặp về IELTS Reading

IELTS Reading có khó không?

  • Với thí sinh Việt Nam, khó nhất là Academic Reading vì bài đọc dài, nhiều từ học thuật.
  • General dễ hơn về chủ đề, nhưng không hẳn dễ lấy điểm cao vì vẫn yêu cầu kỹ năng phân tích.

 Có thể đoán đáp án khi không chắc chắn?

  • Có! Không bị trừ điểm cho câu sai.
  • Nếu không chắc, chọn theo loại trừ, tránh để trống.

 Nên đọc hết bài rồi làm câu hỏi, hay đọc câu hỏi trước?

  • Lời khuyên: Đọc câu hỏi trước, gạch từ khóa → sau đó đọc lướt bài để tìm vị trí chứa thông tin. Cách này giúp tiết kiệm thời gian và tập trung vào những đoạn cần thiết.

 Nên làm theo thứ tự hay nhảy câu?

  • Không bắt buộc theo thứ tự. Nếu gặp dạng khó (ví dụ: Matching Headings) → có thể bỏ qua, làm phần dễ trước.
  • Điều quan trọng: điền hết đáp án vào phiếu trả lời.

Điểm Reading có ảnh hưởng nhiều đến Overall không?

  • Có. Band Overall được tính trung bình 4 kỹ năng.

Ví dụ: Reading 8.0 có thể kéo Overall lên rõ rệt, nhất là khi Listening hoặc Writing thấp hơn.

 Academic Reading có tính điểm khác General không?

  • Khác nhau. Với cùng số câu đúng, thang điểm quy đổi của General thường dễ hơn Academic.

Ví dụ: 30 câu đúng → Academic chỉ được band 6.0, nhưng General có thể đạt ~6.5.

 Có nên học từ vựng học thuật cho General?

  • Không bắt buộc. Tuy nhiên, nên có vốn từ cơ bản về các chủ đề thường gặp (thư tín, quảng cáo, hướng dẫn sử dụng).
  • Đối với Academic, từ vựng học thuật (academic vocabulary) là bắt buộc.

Kết luận

IELTS Reading là một phần thi quan trọng, chiếm 25% tổng điểm IELTS. Việc hiểu rõ cấu trúc, thang điểm, các dạng câu hỏi và luyện tập chiến lược hợp lý sẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian và đạt điểm cao.

Dù bạn thi Academic hay General, hãy nhớ rằng yếu tố quyết định vẫn là vốn từ vựng, kỹ năng đọc hiểu nhanh, và khả năng duy trì sự tập trung trong suốt 60 phút thi. Nếu nắm chắc kiến thức từ bài viết này và luyện tập thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể chinh phục band điểm IELTS Reading mong muốn.

Xem thêm:

Thang điểm IELTS 2025 – Cách tính điểm IELTS chuẩn nhất 2025

Ngữ Điệu Trong IELTS Speaking: Biểu Lộ Cảm Xúc Tự Nhiên Để Nâng Cao Điểm Số

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .