Let’s A1: Hiểu Đúng Cách Dùng, Công Thức Và Giao Tiếp Tự Nhiên

“Let’s go”, “Let’s eat”, “Let’s study” đều là những câu rất ngắn nhưng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh. Người mới học thường hiểu nghĩa nhưng lại dễ viết sai thành Let’s to go, Let’s going, Let’s goes hoặc nhầm Let’s với một câu ra lệnh.
Ở level A1, điều quan trọng nhất không phải học nhiều biến thể phức tạp mà là hiểu đúng bản chất: Let’s dùng khi người nói muốn rủ hoặc đề nghị mình và người khác cùng thực hiện một hành động. Động từ sau Let’s luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”. Cambridge cũng mô tả Let’s là cấu trúc dùng để đưa ra đề nghị liên quan đến người nói và người nghe; British Council sử dụng cấu trúc này trong bài Speaking A1 về cách đưa ra đề nghị.
Key takeaways:
- Let’s diễn đạt ý “chúng ta hãy/cùng… nhé”.
- Công thức cơ bản: Let’s + V nguyên mẫu.
- Phủ định: Let’s not + V nguyên mẫu.
- Sau Let’s không dùng to V, V-ing hay V-s/es.
- Cần phân biệt Let’s với Let me và câu mệnh lệnh bắt đầu trực tiếp bằng động từ.
- Ở A1, cấu trúc này quan trọng nhất trong giao tiếp cơ bản và xây nền cấu trúc câu; trong bài thi, trọng tâm chủ yếu là nhận diện cấu trúc đúng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Let’s |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing cơ bản, Reading và nhận diện cấu trúc câu |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản
Test nhanh: Bạn đã hiểu Let’s chưa?
Làm 5 câu trước khi học phần lý thuyết.
Câu 1. Chọn câu đúng.
A. Let’s to go home.
B. Let’s going home.
C. Let’s go home.
D. Let’s goes home.
Câu 2. Điền từ thích hợp:
Let’s ______ football.
A. play
B. plays
C. playing
D. to play
Câu 3. Câu nào mang nghĩa “Chúng ta đừng ăn ở đây”?
A. Let’s not eat here.
B. Let’s don’t eat here.
C. Don’t let’s eating here.
D. Let’s not to eat here.
Câu 4. “Let’s watch a movie.” gần nghĩa nhất với câu nào?
A. Tôi sẽ xem phim.
B. Chúng ta cùng xem phim nhé.
C. Bạn phải xem phim.
D. Đừng xem phim.
Câu 5. Chọn câu sai.
A. Let’s start.
B. Let’s sit here.
C. Let’s studying English.
D. Let’s have lunch.
Ghi lại số câu đúng. Sau khi học hết bài, quay lại 5 câu này để kiểm tra xem những điểm từng gây nhầm đã được xử lý chưa.
Bản chất của Let’s
Let’s = Let us trong cách dùng phổ biến để đưa ra một đề nghị cùng hành động.
Ví dụ:
- Let’s go. → Chúng ta đi nhé.
- Let’s eat. → Cùng ăn nhé.
- Let’s study. → Cùng học nhé.
Điểm quan trọng nằm ở chữ “cùng”.
Khi nói:
Let’s play football.
người nói không chỉ yêu cầu người nghe chơi bóng. Người nói cũng đặt mình vào hoạt động đó:
Tôi + bạn/người khác → cùng chơi bóng.
Vì vậy, Let’s khác với câu:
Play football.
Câu này hướng hành động về phía người nghe: “Chơi bóng đi.”
Trong tiếng Anh, câu bình thường thường có chủ ngữ và động từ:
We play football.
- We = chủ ngữ
- play = hành động
- football = phần bổ sung thông tin cho hành động
Nhưng khi chuyển sang mẫu câu rủ nhau cùng làm:
Let’s play football.
ta không cần đặt we sau Let’s. Cấu trúc đã mang ý “chúng ta cùng…”.
Cambridge ghi nhận dạng cơ bản Let’s + động từ để đưa ra đề nghị cùng thực hiện một việc, đồng thời dạng phủ định phổ biến là Let’s not + động từ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng ghi nhớ Let’s như một cụm từ rời rạc. Hãy nhìn vào ý của câu: người nói đang kéo cả mình và người nghe vào cùng một hành động. Vì hành động chưa được chia theo một chủ ngữ riêng như he/she/it, động từ sau Let’s giữ nguyên dạng cơ bản: go, eat, play, study, start.
Công thức và cấu trúc Let’s

| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đề nghị cùng làm | Let’s + V nguyên mẫu | Let’s go home. |
| Đề nghị không làm | Let’s not + V nguyên mẫu | Let’s not go out. |
| Let’s + V + tân ngữ | Let’s + V + O | Let’s watch TV. |
| Let’s + V + trạng từ/cụm từ | Let’s + V + phần bổ sung | Let’s meet here. |
Công thức quan trọng nhất:
Let’s + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- Let’s go.
- Let’s eat.
- Let’s start.
- Let’s play football.
- Let’s watch TV.
Không thêm to:
❌ Let’s to go.
✅ Let’s go.
Không thêm -ing:
❌ Let’s going.
✅ Let’s go.
Không thêm -s/-es:
❌ Let’s goes.
✅ Let’s go.
Với câu phủ định:
Let’s not + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- Let’s not go.
- Let’s not wait.
- Let’s not eat here.
Ở level A1, chỉ cần ghi nhớ dạng phủ định chuẩn Let’s not + V. Một số biến thể khác tồn tại trong tiếng Anh nhưng không cần đưa vào nền tảng A1. Cambridge xác nhận let’s not là một dạng phủ định của Let’s.
Cách dùng Let’s theo từng tình huống

1. Rủ người khác cùng đi đâu đó
Let’s thường xuất hiện khi người nói muốn cùng người nghe di chuyển đến một nơi.
- Let’s go home.
→ Chúng ta về nhà nhé. - Let’s go to school.
→ Chúng ta đi học nhé. - Let’s go outside.
→ Chúng ta ra ngoài nhé.
Điểm cần nhớ: sau Let’s là go, không phải to go.
2. Rủ cùng làm một hoạt động
Đây là cách dùng quen thuộc nhất.
- Let’s play football.
→ Cùng chơi bóng đá nhé. - Let’s watch TV.
→ Cùng xem TV nhé. - Let’s study English.
→ Cùng học tiếng Anh nhé.
Người nói cũng tham gia hoạt động, không chỉ yêu cầu người nghe thực hiện.
3. Đề nghị bắt đầu một việc
- Let’s start.
→ Bắt đầu nhé. - Let’s begin.
→ Chúng ta bắt đầu nhé. - Let’s start the lesson.
→ Chúng ta bắt đầu bài học nhé.
Mẫu này xuất hiện rất tự nhiên trong lớp học hoặc hoạt động nhóm.
4. Đề nghị cùng ăn hoặc uống
- Let’s eat.
→ Cùng ăn thôi. - Let’s have lunch.
→ Cùng ăn trưa nhé. - Let’s drink some water.
→ Cùng uống chút nước nhé.
5. Đề nghị không làm một việc
Khi cả nhóm không thực hiện hành động, đặt not ngay sau Let’s.
- Let’s not go out.
→ Chúng ta đừng ra ngoài. - Let’s not wait.
→ Chúng ta đừng chờ nữa. - Let’s not eat here.
→ Chúng ta đừng ăn ở đây.
Cấu trúc:
Let’s not + V
Không dùng:
❌ Let’s don’t go.
❌ Let’s not to go.
6. Dùng Let’s trong lớp học và hoạt động nhóm
- Let’s read together.
→ Cùng đọc nhé. - Let’s check the answers.
→ Cùng kiểm tra đáp án nhé. - Let’s practice.
→ Cùng luyện tập nhé.
SEC hiện có bài tổng hợp mẫu câu trong lớp học với nhiều ví dụ sử dụng Let’s như “Let’s get started”, “Let’s review…” và “Let’s discuss…”.
Tham khảo thêm: Từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học
Ví dụ đúng với Let’s
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Let’s go. | Chúng ta đi nhé. | Let’s + go |
| Let’s eat. | Cùng ăn nhé. | Câu rất ngắn, tự nhiên |
| Let’s start. | Bắt đầu nhé. | Dùng khi bắt đầu hoạt động |
| Let’s sit here. | Chúng ta ngồi đây nhé. | sit ở dạng nguyên mẫu |
| Let’s go home. | Chúng ta về nhà nhé. | Không dùng “to home” |
| Let’s play football. | Cùng chơi bóng đá nhé. | Hoạt động chung |
| Let’s watch TV. | Cùng xem TV nhé. | watch ở dạng nguyên mẫu |
| Let’s study English. | Cùng học tiếng Anh nhé. | Không dùng studying |
| Let’s have breakfast. | Cùng ăn sáng nhé. | have breakfast |
| Let’s open the book. | Cùng mở sách nhé. | open + tân ngữ |
| Let’s listen to music. | Cùng nghe nhạc nhé. | listen đi với to |
| Let’s meet after school. | Gặp nhau sau giờ học nhé. | Có cụm thời gian |
| Let’s not go out. | Chúng ta đừng ra ngoài. | Let’s not + V |
| Let’s not be late. | Chúng ta đừng đến muộn. | be giữ nguyên dạng |
| Let’s not talk now. | Chúng ta đừng nói chuyện lúc này. | Phủ định đơn giản |
Một cách luyện phù hợp A1 là đổi động từ trong cùng một khung:
Let’s + ______.
- go
- eat
- start
- study
- play
- read
- listen
- watch
Khi khung câu đã quen, người học chỉ cần thay hành động và phần thông tin phía sau.
Lỗi sai thường gặp khi dùng Let’s
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm “to” | Let’s to go home. | Let’s go home. | Sau Let’s dùng V nguyên mẫu không “to”. |
| Dùng V-ing | Let’s going home. | Let’s go home. | Không dùng V-ing sau Let’s. |
| Thêm -s/-es | Let’s goes home. | Let’s go home. | Động từ không chia theo ngôi. |
| Thêm “we” | Let’s we go. | Let’s go. | Let’s đã mang ý “chúng ta cùng…”. |
| Phủ định bằng don’t | Let’s don’t go. | Let’s not go. | Phủ định cơ bản là Let’s not + V. |
| Thêm “to” sau not | Let’s not to eat here. | Let’s not eat here. | Sau not vẫn dùng V nguyên mẫu. |
| Bỏ dấu nháy | Lets go. | Let’s go. | Let’s là dạng có dấu apostrophe. |
| Nhầm với Let me | Let’s help you. | Let me help you. | Nếu chỉ người nói thực hiện hành động, dùng Let me. |
| Dùng sai động từ | Let’s listening music. | Let’s listen to music. | Sau Let’s dùng listen; listen cần “to” trước music. |
| Dùng sai be | Let’s are quiet. | Let’s be quiet. | Sau Let’s dùng dạng nguyên mẫu “be”. |
Lỗi 1: Let’s to + V
Sai:
Let’s to eat.
Đúng:
Let’s eat.
Người Việt dễ thêm “to” vì đã quen với nhiều cấu trúc như want to go, need to study. Let’s hoạt động theo cấu trúc khác.
Lỗi 2: Let’s + V-ing
Sai:
Let’s playing football.
Đúng:
Let’s play football.
“Playing” không phải dạng động từ cần dùng sau Let’s.
Lỗi 3: Let’s + V-s/es
Sai:
Let’s goes home.
Đúng:
Let’s go home.
Không nhìn Let’s như chủ ngữ he/she/it để chia động từ.
Lỗi 4: Let’s don’t
Sai:
Let’s don’t talk.
Đúng:
Let’s not talk.
Công thức A1 cần nhớ:
Let’s not + V
Lỗi 5: Nhầm Let’s với lets
- Let’s = dạng rút gọn của “let us” trong cấu trúc đang học.
- lets = dạng động từ “let” đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít trong cấu trúc khác.
Ví dụ:
My mother lets me play outside.
→ Mẹ cho phép tôi chơi bên ngoài.
Đây không phải cấu trúc Let’s của bài học.
Tham khảo thêm: Câu mệnh lệnh cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
Phân biệt Let’s với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Let’s + V | Rủ người khác cùng mình làm gì | Let’s go home. | Người nói cũng tham gia |
| V + … | Yêu cầu/nghĩa mệnh lệnh hướng tới người nghe | Open the door. | Chủ ngữ “you” thường được hiểu ngầm |
| Let me + V | Người nói muốn tự mình làm việc gì | Let me help you. | “Để tôi…” |
| Please + V | Yêu cầu người nghe làm gì một cách lịch sự | Please sit down. | Không mang nghĩa “cùng làm” |
Let’s và câu mệnh lệnh
So sánh:
Let’s open the book.
→ Chúng ta cùng mở sách nhé.
Open the book.
→ Mở sách ra.
Câu đầu kéo cả người nói và người nghe vào hành động. Câu thứ hai chủ yếu hướng yêu cầu tới người nghe.
Let’s và Let me
So sánh:
Let’s help Tom.
→ Chúng ta cùng giúp Tom nhé.
Let me help Tom.
→ Để tôi giúp Tom.
Chỉ cần nhìn xem ai thực hiện hành động:
- Tôi + người nghe → Let’s
- Chỉ tôi → Let me
Let’s và Please + V
Let’s sit down.
→ Chúng ta cùng ngồi xuống nhé.
Please sit down.
→ Vui lòng ngồi xuống.
Một câu là đề nghị cùng làm, một câu là yêu cầu người nghe thực hiện.
Let’s và Shall we…?
Ở mức nhận biết, người học có thể gặp:
Shall we go?
→ Chúng ta đi nhé?
Câu này cũng dùng khi đề xuất một hoạt động chung. Tuy nhiên, ở A1, trọng tâm vẫn là cấu trúc đơn giản hơn:
Let’s + V
Cambridge cũng ghi nhận Let’s trong nhóm cấu trúc đề nghị và liên hệ với các cách phản hồi cho đề nghị.
Ứng dụng Let’s vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Rủ bạn bè/người thân cùng thực hiện hoạt động | Let’s have lunch. |
| Giao tiếp trong lớp | Đề nghị cùng bắt đầu, đọc, kiểm tra hoặc luyện tập | Let’s check the answers. |
| TOEIC Part 5/6 | Không phải trọng tâm A1; nền tảng giúp nhận diện dạng động từ sau cấu trúc | Let’s start the meeting. |
| IELTS Speaking/Writing | Chưa phải cấu trúc cần tập trung để phát triển bài ở A1 | Let’s talk about our hobbies. |
| VSTEP Speaking/Writing | Ở mức nền tảng, hỗ trợ tạo câu ngắn trong hội thoại | Let’s go by bus. |
Đối với người học A1, giá trị lớn nhất của Let’s nằm ở phản xạ giao tiếp cơ bản. British Council xếp bài “Making suggestions” có sử dụng Let’s trong tài liệu Speaking A1, phù hợp với mục tiêu dùng những mẫu câu ngắn và quen thuộc trong tương tác đơn giản.
Tham khảo thêm: Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới
Bài tập Let’s level A1
Phần A: Chọn đáp án đúng
Câu 1. Let’s ______ home.
A. go
B. goes
C. going
D. to go
Câu 2. Let’s ______ football.
A. playing
B. play
C. plays
D. to play
Câu 3. Let’s ______ lunch.
A. have
B. has
C. having
D. to have
Câu 4. Let’s not ______ here.
A. eats
B. eating
C. eat
D. to eat
Câu 5. ______ watch a movie.
A. Let
B. Let’s
C. Lets
D. Let we
Câu 6. Chọn câu đúng.
A. Let’s studying English.
B. Let’s study English.
C. Let’s to study English.
D. Let’s studies English.
Câu 7. “Chúng ta đừng đi ra ngoài” là:
A. Let’s don’t go out.
B. Let’s not to go out.
C. Let’s not go out.
D. Let’s no go out.
Câu 8. Let’s ______ quiet.
A. are
B. being
C. be
D. is
Câu 9. “Để tôi giúp bạn” phù hợp với:
A. Let’s help you.
B. Let me help you.
C. Let’s helping you.
D. Let me helping you.
Câu 10. Câu nào mang nghĩa “Chúng ta cùng đọc nhé”?
A. Read.
B. Please read.
C. Let me read.
D. Let’s read.
Phần B: Điền từ
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Câu 11. Let’s ______ to school. (go)
Câu 12. Let’s ______ TV. (watch)
Câu 13. Let’s ______ English together. (study)
Câu 14. Let’s not ______ now. (talk)
Câu 15. Let’s ______ some water. (drink)
Câu 16. Let’s not ______ late. (be)
Câu 17. Let’s ______ the door. (open)
Câu 18. Let’s ______ to music. (listen)
Phần C: Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 19. let’s / home / go
Câu 20. football / let’s / play
Câu 21. not / let’s / wait
Câu 22. English / study / let’s
Câu 23. lunch / let’s / have
Câu 24. be / let’s / late / not
Phần D: Sửa lỗi sai
Câu 25. Let’s to play football.
Câu 26. Let’s going home.
Câu 27. Let’s studies English.
Câu 28. Let’s don’t eat here.
Câu 29. Let’s we watch TV.
Câu 30. Lets go to school.
Đáp án và giải thích bài tập Let’s
Câu 1: A. go
Sau Let’s dùng động từ nguyên mẫu: Let’s go.
Câu 2: B. play
Không dùng playing, plays hoặc to play sau Let’s.
Câu 3: A. have
Cấu trúc: Let’s + V nguyên mẫu → Let’s have lunch.
Câu 4: C. eat
Phủ định: Let’s not + V nguyên mẫu.
Câu 5: B. Let’s
Let’s có dấu apostrophe. “Lets” là một dạng khác của động từ let.
Câu 6: B. Let’s study English.
Study giữ nguyên dạng sau Let’s.
Câu 7: C. Let’s not go out.
Dạng phủ định cơ bản: Let’s not + V.
Câu 8: C. be
Dạng nguyên mẫu của am/is/are là be.
Câu 9: B. Let me help you.
Người nói muốn tự mình giúp người nghe nên dùng Let me + V.
Câu 10: D. Let’s read.
Let’s diễn đạt ý người nói và người nghe cùng thực hiện hành động.
Câu 11: go
Đáp án:
Let’s go to school.
Sau Let’s dùng go, không dùng goes hoặc going.
Câu 12: watch
Let’s watch TV.
Watch ở dạng nguyên mẫu.
Câu 13: study
Let’s study English together.
Together làm rõ ý “cùng nhau” nhưng không làm thay đổi dạng động từ.
Câu 14: talk
Let’s not talk now.
Sau not vẫn dùng V nguyên mẫu.
Câu 15: drink
Let’s drink some water.
Công thức vẫn là Let’s + drink.
Câu 16: be
Let’s not be late.
Không dùng “are” vì sau Let’s cần dạng nguyên mẫu be.
Câu 17: open
Let’s open the door.
Open là động từ chỉ hành động, giữ nguyên dạng.
Câu 18: listen
Let’s listen to music.
Sau Let’s dùng listen; riêng động từ listen cần giới từ to khi nói “nghe cái gì”.
Câu 19: Let’s go home.
Trật tự:
Let’s + go + home
Không cần giới từ “to” trước home trong cấu trúc này.
Câu 20: Let’s play football.
Trật tự:
Let’s + play + football
Câu 21: Let’s not wait.
Phủ định:
Let’s + not + wait
Câu 22: Let’s study English.
Động từ study đứng ngay sau Let’s.
Câu 23: Let’s have lunch.
“Have lunch” là cụm quen thuộc mang nghĩa ăn trưa.
Câu 24: Let’s not be late.
Dạng đúng:
Let’s + not + be + late
Câu 25: Let’s play football.
Sai ở to play. Sau Let’s không có “to”.
Câu 26: Let’s go home.
Sai ở going. Sau Let’s dùng động từ nguyên mẫu go.
Câu 27: Let’s study English.
Sai ở studies. Không thêm -s sau Let’s.
Câu 28: Let’s not eat here.
Sai ở don’t. Dạng phủ định A1 cần dùng Let’s not + V.
Câu 29: Let’s watch TV.
Không đặt “we” sau Let’s vì Let’s đã mang ý “chúng ta cùng…”.
Câu 30: Let’s go to school.
Thiếu dấu apostrophe trong Let’s.
Đáp án test nhanh đầu bài:
- C
- A
- A
- B
- C
Nếu cả 5 câu đã trở nên dễ nhận diện, người học đã nắm được phần cốt lõi của Let’s ở trình độ A1.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Chọn câu đúng.
A. Let’s to eat.
B. Let’s eating.
C. Let’s eat.
D. Let’s eats.
Câu 2. Điền từ:
Let’s not ______ late.
A. are
B. be
C. being
D. is
Câu 3. “Chúng ta cùng nghe nhạc nhé” là:
A. Let’s listen music.
B. Let’s listening to music.
C. Let’s listen to music.
D. Let’s to listen music.
Câu 4. Câu nào mang nghĩa “Để tôi mở cửa”?
A. Let’s open the door.
B. Let me open the door.
C. Open the door.
D. Let’s opening the door.
Câu 5. Sửa lỗi:
Let’s not to go there.
Đáp án mini test:
- C. Let’s eat. – Sau Let’s dùng V nguyên mẫu.
- B. be – Dạng nguyên mẫu của am/is/are là be.
- C. Let’s listen to music. – Listen đi với to.
- B. Let me open the door. – Chỉ người nói thực hiện hành động.
- Let’s not go there. – Sau Let’s not dùng V nguyên mẫu, không có “to”.
Tải bài tập Let’s level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP LET’S LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Let’s
Let’s dùng để làm gì?
Let’s dùng khi người nói muốn đề nghị hoặc rủ người khác cùng mình thực hiện một hành động.
Ví dụ:
Let’s go home.
→ Chúng ta về nhà nhé.
Let’s đi với động từ gì?
Sau Let’s là động từ nguyên mẫu không “to”.
Đúng:
Let’s play.
Sai:
Let’s to play.
Let’s playing.
Let’s plays.
Let’s not là gì?
Let’s not dùng khi người nói đề nghị cả nhóm không thực hiện một hành động.
Công thức:
Let’s not + V
Ví dụ:
Let’s not go out.
→ Chúng ta đừng ra ngoài.
Let’s và Let me khác nhau thế nào?
Let’s + V: tôi và người khác cùng làm.
Let me + V: tôi làm.
Ví dụ:
Let’s cook dinner.
→ Chúng ta cùng nấu bữa tối.
Let me cook dinner.
→ Để tôi nấu bữa tối.
Let’s có phù hợp với người mất gốc không?
Có. Đây là mẫu câu ngắn, cấu trúc đơn giản và rất hữu ích để xây phản xạ giao tiếp cơ bản. British Council có bài luyện Speaking A1 về “Making suggestions” sử dụng Let’s trong hội thoại.
Let’s có xuất hiện trong TOEIC, IELTS hoặc VSTEP không?
Cấu trúc vẫn xuất hiện trong tiếng Anh nói chung, nhưng ở A1 không cần học theo hướng luyện thi. Trọng tâm phù hợp hơn là hiểu cấu trúc, chọn đúng dạng động từ và dùng được trong giao tiếp đơn giản.
Kết luận
Let’s trở nên rất đơn giản khi hiểu đúng một ý cốt lõi:
Let’s = cùng làm một việc nhé.
Công thức cần nhớ:
Let’s + V nguyên mẫu
Phủ định:
Let’s not + V nguyên mẫu
Ba lỗi cần tránh ngay từ đầu là Let’s to go, Let’s going và Let’s goes. Khi đã nắm chắc mẫu câu, hãy luyện với những động từ quen thuộc như go, eat, play, study, read, watch và listen để hình thành phản xạ.
Làm lại bài tập sau một vài ngày và thử tự tạo 10 câu Let’s từ những hoạt động thường ngày sẽ giúp cấu trúc này trở thành một phần tự nhiên trong nền tảng tiếng Anh.
Xem thêm
- Cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người mới bắt đầu
- Phân biệt hear và listen trong tiếng Anh
- Giáo trình tiếng Anh giao tiếp cho người mới học
- Từ vựng chủ đề chào hỏi và giới thiệu bản thân
- Cambridge Dictionary – Let, let’s

