Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 2: Sở hữu cách và Giới từ chỉ vị trí

Giới thiệu

Trong Tiếng Anh lớp 6 Unit 2, học sinh tiếp tục củng cố nền tảng ngữ pháp với hai nội dung rất quan trọng là Sở hữu cách (Possessive Case) và Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place). Đây là những kiến thức gắn liền với việc miêu tả đồ vật, con người, lớp học, phòng ở và môi trường xung quanh, xuất hiện thường xuyên trong bài tập, bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp hằng ngày.

Việc nắm chắc Unit 2 sẽ giúp học sinh viết câu rõ ràng, đúng ngữ pháp và diễn đạt ý chính xác hơn.

Sở hữu cách trong Tiếng Anh lớp 6 Unit 2Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 2

1. Khái niệm sở hữu cách

Sở hữu cách dùng để diễn tả:

  • Sự sở hữu (cái gì thuộc về ai)
  • Mối quan hệ giữa người với người (gia đình, bạn bè)
  • Sự liên kết giữa người/động vật và vật dụng

📌 Ví dụ:

  • This is Lan’s bag.
  • That is my brother’s bike.

2. Các dạng sở hữu cách thường gặp

a. Sở hữu cách với danh từ số ít

Danh từ số ít + ’s

📌 Ví dụ:

  • the teacher’s desk (bàn của giáo viên)
  • my mother’s room (phòng của mẹ tôi)

b. Sở hữu cách với danh từ số nhiều kết thúc bằng -s

Danh từ số nhiều + ’

📌 Ví dụ:

  • the girls’ schoolbags (cặp của các bạn nữ)
  • my parents’ house (nhà của bố mẹ tôi)

c. Sở hữu cách với danh từ số nhiều không có -s

Danh từ + ’s

📌 Ví dụ:

  • children’s toys (đồ chơi của trẻ em)
  • men’s shoes (giày của đàn ông)

3. So sánh sở hữu cách và cấu trúc “of”

Sở hữu cách Cấu trúc of
Dùng nhiều với người, động vật Dùng nhiều với đồ vật
Nam’s book the door of the room
My sister’s room the color of the wall

📌 Lưu ý: Trong chương trình lớp 6, sở hữu cách bằng ’s được dùng phổ biến hơn.

Giới từ chỉ vị trí trong Tiếng Anh lớp 6 Unit 2Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 2

1. Giới từ chỉ vị trí là gì?

Giới từ chỉ vị trí dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật so với người hoặc vật khác trong không gian.

📌 Nội dung này thường xuất hiện trong:

  • Bài miêu tả phòng học, phòng ngủ
  • Bài đọc hiểu
  • Bài viết và bài nói ngắn

2. Các giới từ chỉ vị trí quan trọng cần nhớ

Giới từ Nghĩa Ví dụ
in trong The cat is in the box.
on trên The book is on the table.
under dưới The ball is under the chair.
next to bên cạnh The shop is next to my house.
behind phía sau The garden is behind the house.
in front of phía trước The car is in front of the gate.
between ở giữa The bank is between the school and the park.
near gần My house is near the river.

3. Cấu trúc câu với giới từ chỉ vị trí

📌 Cấu trúc chung:
S + be + preposition of place + noun

📌 Ví dụ:

  • The clock is on the wall.
  • My school is near the park.

Lỗi sai thường gặp khi học Unit 2 (Sở hữu cách & Giới từ chỉ vị trí)

Trong quá trình học Unit 2, học sinh lớp 6 thường mắc một số lỗi cơ bản nhưng dễ khiến bài làm bị mất điểm nếu không chú ý.

1. Quên hoặc dùng sai dấu ’s trong sở hữu cách

Nhiều học sinh quên thêm ’s sau danh từ chỉ người hoặc dùng sai vị trí của dấu nháy.

This is my sister room.
✅ This is my sister’s room.

The book’s of Nam is on the table.
Nam’s book is on the table.

👉 Lưu ý: Trong chương trình lớp 6, sở hữu cách bằng ’s được dùng phổ biến hơn cấu trúc of.

2. Nhầm lẫn giữa sở hữu cách và tính từ sở hữu

Học sinh dễ nhầm giữa ’s và các từ như my, his, her.

This is Nam’s his bag.
✅ This is Nam’s bag.
hoặc
✅ This is his bag.

👉 Không dùng ’stính từ sở hữu cùng lúc.

3. Dùng sai giới từ chỉ vị trí (in – on – under)

Đây là lỗi rất phổ biến do học sinh chưa hình dung rõ vị trí trong không gian.

The book is in the table.
✅ The book is on the table.

The cat is on the box. (khi con mèo ở trong hộp)
✅ The cat is in the box.

4. Nhầm thứ tự hoặc thiếu từ trong cụm giới từ

Một số cụm giới từ có nhiều từ, học sinh thường nhớ thiếu hoặc đảo sai vị trí.

The car is front of the house.
✅ The car is in front of the house.

The shop is next the school.
✅ The shop is next to the school.

Mẹo học tốt ngữ pháp Unit 2 Tiếng Anh lớp 6Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 2

Để học tốt Unit 2, học sinh cần kết hợp hiểu bản chất – luyện tập – áp dụng thực tế thay vì học thuộc máy móc.

1. Học sở hữu cách qua ví dụ gắn với đồ vật quen thuộc

Học sinh nên lấy ví dụ từ chính đồ dùng của mình như: cặp sách, bàn học, phòng ngủ… để dễ nhớ.

📌 Ví dụ:

  • This is my desk.
  • That is my brother’s bike.

Cách học này giúp học sinh hiểu rõ ý nghĩa thực tế của sở hữu cách.

2. Dùng sơ đồ hoặc hình dung không gian để học giới từ

Khi học giới từ chỉ vị trí, học sinh nên:

  • Vẽ sơ đồ phòng học, phòng ngủ
  • Đặt đồ vật tưởng tượng và nói vị trí của chúng

📌 Ví dụ:

  • The bag is under the desk.
  • The clock is on the wall.

3. Luyện đặt câu ngắn mỗi ngày

Mỗi ngày, học sinh chỉ cần:

  • Đặt 2–3 câu với sở hữu cách
  • Đặt 2–3 câu với giới từ chỉ vị trí

Việc luyện đều đặn giúp ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh khi làm bài.

4. Kết hợp lý thuyết với bài tập trắc nghiệm

Sau khi học lý thuyết, học sinh nên làm:

  • Bài điền từ
  • Bài chọn đáp án đúng
  • Bài nối từ – nối câu

Việc này giúp phát hiện lỗi sai sớm và sửa kịp thời.

Ý nghĩa và tầm quan trọng của Unit 2 đối với học sinh lớp 6

Ngữ pháp Unit 2 không chỉ phục vụ cho một bài học riêng lẻ mà còn có ý nghĩa lâu dài trong quá trình học tiếng Anh.

Khi nắm vững sở hữu cách, học sinh có thể diễn đạt rõ ràng mối quan hệ sở hữu và miêu tả đồ vật, con người một cách chính xác. Khi sử dụng thành thạo giới từ chỉ vị trí, học sinh dễ dàng miêu tả không gian xung quanh như lớp học, ngôi nhà, khu phố – những chủ đề xuất hiện rất nhiều trong bài nói, bài viết và bài đọc.

Ngoài ra, Unit 2 còn là nền tảng quan trọng cho các Unit sau, nơi học sinh tiếp tục mở rộng kỹ năng miêu tả, kể chuyện và giao tiếp. Việc học chắc Unit 2 sẽ giúp học sinh:

  • Làm bài kiểm tra chính xác hơn
  • Viết câu mạch lạc hơn
  • Tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh

Đề thi ôn tập Unit 2 tiếng Anh 6

Chủ đề: Possessive Case & Prepositions of Place
Thời gian làm bài: 45 phút
Họ và tên: ____________________ Lớp: _______ Ngày: //____

I. PRONUNCIATION (PHÁT ÂM) (1.0 điểm)

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

  1. A. bedroom B. next C. he D. me
  2. A. post B. home C. note D. clock
  3. A. bank B. park C. wall D. hat
  4. A. chair B. change C. church D. chemistry

II. VOCABULARY & GRAMMAR (TỪ VỰNG & NGỮ PHÁP) (3.0 điểm)

Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.

  1. This is ______ pencil case.
    A. Mai B. Mai’s C. Mais D. of Mai
  2. The dog is ______ the table.
    A. on B. under C. in D. between
  3. Our classroom is ______ the library and the computer room.
    A. next to B. between C. behind D. under
  4. My parents’ car is in the ______.
    A. bathroom B. living room C. garage D. bedroom
  5. That is my ______ room.
    A. brother B. brothers C. brother’s D. of brother
  6. The clock is ______ the wall.
    A. in B. on C. under D. behind
  7. The shop is ______ my house. We can walk there.
    A. near B. behind C. under D. between
  8. These are the ______ bags. (bags of the students)
    A. students’s B. student’s C. students’ D. student
  9. The cat is ______ the box.
    A. in B. on C. next D. between
  10. The garden is ______ the house.
    A. in front B. in front of C. in of front D. front of
  11. The table is ______ the sofa.
    A. between B. next to C. under D. in
  12. My friend’s house is ______ the post office.
    A. behind B. in C. on D. under

III. WORD FORM / POSSESSIVE CASE (SỞ HỮU CÁCH) (2.0 điểm)

A. Viết lại câu dùng sở hữu cách ’s hoặc ’

  1. This is the book of Nam.
    → _______________________________________________
  2. The bikes belong to my friends.
    → _______________________________________________
  3. This is the bedroom of my sister.
    → _______________________________________________
  4. The classroom belongs to the students.
    → _______________________________________________

B. Chọn dạng đúng

  1. This is (Lan’s / Lans / Lan) schoolbag.
  2. Those are (my parents’ / my parent’s / my parents’s) shoes.

IV. PREPOSITIONS OF PLACE (GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ) (2.0 điểm)

A. Điền giới từ thích hợp: in – on – under – next to – between – behind – in front of – near

  1. The picture is ______ the wall.
  2. The ball is ______ the chair.
  3. The cinema is ______ the supermarket and the bank.
  4. The bus stop is ______ my house.
  5. The book is ______ the bag.
  6. The tall tree is ______ my house.

B. Nhìn gợi ý và viết câu hoàn chỉnh

  1. The cat / under / the table.
    → _______________________________________________
  2. The school / next to / the park.
    → _______________________________________________

V. READING (ĐỌC HIỂU) (1.5 điểm)

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

My room
Hello! My name is Minh. This is my bedroom. There is a bed, a desk and a bookshelf in my room. The desk is next to the bed. The bookshelf is behind the desk. I have many books and a small lamp. The lamp is on the desk. I like my room because it is clean and quiet.

  1. What room is Minh talking about?
    → _______________________________________________
  2. Where is the desk?
    → _______________________________________________
  3. Where is the bookshelf?
    → _______________________________________________
  4. Why does Minh like his room?
    → _______________________________________________

VI. WRITING (VIẾT) (0.5 điểm)

Viết 3–4 câu miêu tả phòng học hoặc phòng ngủ của em.
(Gợi ý: đồ vật có gì? nằm ở đâu? dùng giới từ chỉ vị trí và sở hữu cách.)

→ ____________________________________________________________
→ ____________________________________________________________
→ ____________________________________________________________
→ ____________________________________________________________

Bài tập

BÀI 1. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG NHẤT (MỨC ĐỘ PHÂN BIỆT)

  1. This is ______ bedroom. It is very tidy.
    A. my sister
    B. my sister’s
    C. my sisters
    D. of my sister

  2. The shoes are ______.
    A. my father
    B. my father’s
    C. my fathers
    D. my father of

  3. The cat is sitting ______ the chair, not on it.
    A. on
    B. in
    C. under
    D. between

  4. The library is ______ the gym and the science room.
    A. near
    B. next
    C. between
    D. behind

  5. These are the ______ bags.
    A. students
    B. student’s
    C. students’s
    D. students’

BÀI 2. PHÁT HIỆN VÀ SỬA LỖI SAI (ERROR IDENTIFICATION)

Mỗi câu sau có 1 lỗi sai, hãy gạch chân lỗi sai và viết lại câu đúng.

  1. This is my brother room.
    → ____________________________________________

  2. The clock is in the wall.
    → ____________________________________________

  3. That is Lan her bag.
    → ____________________________________________

  4. The shop is next the school.
    → ____________________________________________

  5. These are the childrens’ toys.
    → ____________________________________________

BÀI 3. VIẾT LẠI CÂU – GIỮ NGUYÊN NGHĨA

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng sở hữu cách hoặc giới từ chỉ vị trí phù hợp.

  1. The bike belongs to my brother.
    → ____________________________________________

  2. The book is on the desk. The desk is next to the bed.
    → ____________________________________________

  3. The room of the girls is very clean.
    → ____________________________________________

  4. The cat is not on the table. It is below it.
    → ____________________________________________

BÀI 4. ĐIỀN GIỚI TỪ – PHÂN BIỆT NGỮ CẢNH

Điền một giới từ phù hợp nhất vào mỗi chỗ trống.

  1. The picture is hanging ______ the wall.

  2. The shoes are ______ the bed. You can’t see them.

  3. The post office is ______ the cinema and the supermarket.

  4. My house is ______ my school, so I walk every day.

  5. The dog is sitting ______ the chair, not under it.

BÀI 5. ĐỌC – HIỂU & VẬN DỤNG NGỮ PHÁP

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

My classroom

This is my classroom. The teacher’s desk is in front of the class. The students’ desks are behind it. My seat is next to the window. My schoolbag is under my desk. I like my classroom because it is clean and bright.

  1. Whose desk is in front of the class?
    → ____________________________________________

  2. Where are the students’ desks?
    → ____________________________________________

  3. Where is the writer’s schoolbag?
    → ____________________________________________

  4. Write one sentence using possessive case from the passage.
    → ____________________________________________

BÀI 6. VIẾT ĐOẠN VĂN NGẮN (VẬN DỤNG CAO)

Viết 5–6 câu miêu tả phòng ngủ hoặc lớp học của em, trong đó:

  • ít nhất 2 câu dùng sở hữu cách

  • ít nhất 3 giới từ chỉ vị trí khác nhau

  • Không dùng câu quá đơn giản (tránh: The book is on the table.)

→ __________________________________________________
→ __________________________________________________
→ __________________________________________________
→ __________________________________________________
→ __________________________________________________

Kết luận

Việc luyện tập các bài tập nâng cao về Sở hữu cách và Giới từ chỉ vị trí trong Unit 2 Tiếng Anh lớp 6 đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh hiểu sâu bản chất ngữ pháp, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc công thức. Thông qua các dạng bài khó như phát hiện lỗi sai, viết lại câu, vận dụng trong đoạn văn hay đọc hiểu kết hợp ngữ pháp, học sinh được rèn luyện khả năng phân tích câu, nhận biết ngữ cảnh và sử dụng cấu trúc một cách chính xác.

Các bài tập nâng cao không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức đã học mà còn phát triển tư duy ngôn ngữ, kỹ năng viết và khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh. Đặc biệt, việc sử dụng đúng sở hữu cách và giới từ chỉ vị trí sẽ giúp câu văn rõ nghĩa, mạch lạc và tự nhiên hơn – đây là nền tảng quan trọng cho các kỹ năng nói và viết ở những Unit tiếp theo.

Đối với giáo viên và phụ huynh, việc cho học sinh tiếp cận bài tập nâng cao một cách phù hợp sẽ góp phần phân hóa năng lực, phát hiện học sinh khá giỏi và bồi dưỡng kịp thời. Nếu được luyện tập thường xuyên và có định hướng đúng, học sinh sẽ tự tin hơn khi làm bài kiểm tra, bài thi và xây dựng nền tảng Tiếng Anh vững chắc cho các lớp học sau.

Tham khảo thêm tại:

Từ vựng & cấu trúc thường dùng trong TOEIC Writing 2025

Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao

Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ: Cấu Trúc, Quy Tắc và Ví Dụ Chi Tiết (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .