Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 4: So sánh hơn chi tiết nhất 

Giới thiệu

Trong chương trình tiếng Anh lớp 6 – Unit 4, ngữ pháp trọng tâm và quan trọng nhất chính là so sánh hơn (Comparatives). Đây là dạng ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong bài tập, bài kiểm tra 15 phút, 1 tiết và cả kiểm tra học kỳ.

Bài viết này sẽ giúp học sinh:

  • Hiểu bản chất của so sánh hơn
  • Nắm tất cả công thức
  • Biết cách chia tính từ đúng
  • Tránh lỗi sai thường gặp
  • Luyện tập với bài tập có đáp án

So sánh hơn trong tiếng Anh là gì?

🔹 Khái niệm

So sánh hơn dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc, trong đó:

  • Một đối tượng có đặc điểm nổi bật hơn
  • Đối tượng còn lại kém hơn

📌 Ví dụ:

  • My school is bigger than your school.
    (Trường của tôi lớn hơn trường của bạn.)

👉 Ở đây, ta so sánh hai ngôi trường và kết luận trường tôi lớn hơn.

Dấu hiệu nhận biết câu so sánh hơn

Học sinh lớp 6 có thể nhận biết rất nhanh câu so sánh hơn nhờ các dấu hiệu sau:

✅ Có hai đối tượng được so sánh
✅ Có từ “than” (hơn)
✅ Tính từ có dạng -er hoặc more + adjective

📌 Ví dụ:

  • This house is taller than that house.

Công thức so sánh hơn trong tiếng Anh lớp 6Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 4

🔹 Công thức với động từ “to be”

S + am / is / are + adjective (so sánh hơn) + than + N / pronoun

📌 Ví dụ:

  • My house is bigger than your house.
  • She is taller than her sister.

🔹 Công thức với động từ thường

S + V + adverb (so sánh hơn) + than + N / pronoun

📌 Ví dụ:

  • Nam runs faster than Minh.
  • I study harder than my brother.

Cách thành lập so sánh hơn của tính từ (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 4

Tính từ ngắn (1 âm tiết) 

Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 4, tính từ ngắn (1 âm tiết) là dạng cơ bản nhất khi học so sánh hơn. Nếu nắm chắc phần này, học sinh sẽ dễ dàng làm đúng các dạng nâng cao phía sau.

1. Tính từ ngắn (1 âm tiết) là gì?

👉 Tính từ ngắn là những tính từ:

  • Chỉ có 1 âm tiết
  • Phát âm ngắn, gọn
  • Thường là những từ quen thuộc với học sinh lớp 6

📌 Ví dụ:

  • tall (cao)
  • short (thấp)
  • fast (nhanh)
  • small (nhỏ)
  • long (dài)
  • cold (lạnh)

2. Quy tắc so sánh hơn

👉 Với tính từ ngắn (1 âm tiết), ta:

Thêm “-er” vào sau tính từ

Công thức:

adjective + er

3. Bảng ví dụ chi tiết

Tính từ Nghĩa So sánh hơn
tall cao taller
short thấp shorter
fast nhanh faster
small nhỏ smaller
long dài longer
cold lạnh colder

4. Ví dụ minh họa chi tiết

🔹 tall → taller

  • My brother is taller than me.
    (Anh trai tôi cao hơn tôi.)

🔹 short → shorter

  • This pencil is shorter than that pencil.
    (Cây bút chì này ngắn hơn cây bút kia.)

🔹 fast → faster

  • A car is faster than a bike.
    (Một chiếc ô tô nhanh hơn xe đạp.)

👉 Giải thích:

  • fast là tính từ 1 âm tiết
  • thêm -er → faster
  • dùng than để so sánh hai đối tượng

🔹 small → smaller

  • My room is smaller than your room.
    (Phòng của tôi nhỏ hơn phòng của bạn.)

5. Lỗi sai học sinh thường gặp

❌ more fast
❌ more small

✅ faster
✅ smaller

⚠️ Lưu ý:
👉 KHÔNG dùng “more” với tính từ ngắn
👉 Chỉ thêm “-er”

6. So sánh nhanh để tránh nhầm lẫn

Dạng tính từ Cách chia
1 âm tiết thêm -er
Kết thúc bằng e thêm -r
Phụ âm + y đổi y → i + er
CVC gấp đôi phụ âm + er
Tính từ dài more + adjective

7. Mẹo ghi nhớ nhanh cho học sinh lớp 6

🧠 Mẹo dễ nhớ:

👉 Ngắn – 1 âm tiết → thêm “-er”

Hoặc:

“Ngắn thì gắn -er”

Tính từ kết thúc bằng “e”

Trong phần ngữ pháp so sánh hơn – tiếng Anh lớp 6 Unit 4, tính từ kết thúc bằng chữ “e” là một dạng đơn giản nhưng rất dễ bị nhầm nếu học sinh không để ý. Dưới đây là phần giải thích đầy đủ – dễ hiểu – có ví dụ chi tiết.

1. Thế nào là tính từ kết thúc bằng “e”?

👉 Đây là những tính từ:

  • Kết thúc bằng chữ “e”
  • Thường là tính từ ngắn (1 âm tiết)

📌 Ví dụ:

  • large
  • nice
  • safe
  • wide
  • cute

2. Quy tắc so sánh hơn

👉 Với tính từ kết thúc bằng “e”, khi chuyển sang so sánh hơn ta:

CHỈ thêm “-r” (KHÔNG thêm “-er”)

Công thức:

adjective + r

3. Bảng ví dụ chi tiết

Tính từ Nghĩa So sánh hơn
large lớn larger
nice đẹp / tốt nicer
safe an toàn safer
wide rộng wider
cute dễ thương cuter

4. Ví dụ minh họa chi tiết

🔹 large → larger

  • This room is larger than my room.
    (Căn phòng này rộng/lớn hơn phòng của tôi.)

👉 Giải thích:

  • large đã kết thúc bằng e
  • chỉ cần thêm -rlarger

🔹 nice → nicer

  • She is nicer than her sister.
    (Cô ấy dễ thương/tốt hơn chị/em của mình.)

🔹 safe → safer

  • This road is safer than that road.
    (Con đường này an toàn hơn con đường kia.)

5. Lỗi sai học sinh thường gặp

❌ largeer
❌ niceer
❌ safeer

✅ larger
✅ nicer
✅ safer

⚠️ Nguyên nhân sai: thêm thừa “e” trước khi thêm “-er”.

6. So sánh nhanh để dễ nhớ

Dạng tính từ Cách chia
Kết thúc bằng e thêm -r
Không kết thúc bằng e thêm -er
Phụ âm + y đổi y → i + er
CVC gấp đôi phụ âm + er

7. Mẹo ghi nhớ nhanh cho học sinh lớp 6

🧠 Mẹo dễ nhớ:

👉 Có e sẵn → thêm r là xong

Hoặc:

“E đứng cuối – r đứng sau”

Tính từ kết thúc bằng phụ âm + “y” 

Trong tiếng Anh lớp 6 Unit 4, tính từ kết thúc bằng phụ âm + “y” là dạng rất phổ biến và dễ làm sai nếu không nhớ đúng quy tắc. Phần dưới đây sẽ giúp học sinh hiểu vì sao phải đổi “y”, cách làm đúng và tránh nhầm lẫn.

1. Thế nào là tính từ kết thúc bằng phụ âm + “y”?

👉 Đây là những tính từ:

  • Kết thúc bằng chữ “y”
  • Trước chữ “y” là một phụ âm

📌 Ví dụ:

  • happy (trước y là p – phụ âm)
  • busy (trước y là s)
  • easy (trước y là s)

2. Quy tắc so sánh hơn

👉 Khi tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, ta:

Đổi “y” → “i” rồi thêm “-er”

Công thức:

adjective (…y) → …i + er

3. Bảng ví dụ chi tiết

Tính từ Nghĩa So sánh hơn
happy vui happier
busy bận busier
easy dễ easier
noisy ồn ào noisier
funny vui nhộn funnier
lazy lười lazier

4. Ví dụ minh họa chi tiết

🔹 happy → happier

  • She is happier than her sister.
    (Cô ấy vui hơn chị/em của mình.)

👉 Giải thích:

  • happy kết thúc bằng phụ âm p + y
  • đổi y → i
  • thêm -er → happier

🔹 busy → busier

  • My mother is busier than my father.
    (Mẹ tôi bận hơn bố tôi.)

🔹 easy → easier

  • This exercise is easier than the last one.
    (Bài tập này dễ hơn bài trước.)

5. Lỗi sai học sinh thường gặp

❌ happyer
❌ busyer
❌ easyer

✅ happier
✅ busier
✅ easier

⚠️ Lý do sai: quên đổi y → i

6. Trường hợp KHÔNG đổi “y”

👉 Nếu trước ynguyên âm (a, e, i, o, u) thì:

  • KHÔNG đổi y
  • Chỉ thêm -er

📌 Ví dụ:

  • gray → grayer
  • gay → gayer
  • shy → shyer

7. Mẹo ghi nhớ nhanh cho học sinh lớp 6

🧠 Mẹo:

👉 Phụ âm + y → đổi y thành i + er

Hoặc nhớ câu:

“Y đứng sau phụ âm → đổi i cho chắc”

Tính từ có cấu trúc CVC (phụ âm – nguyên âm – phụ âm) 

Trong tiếng Anh lớp 6 Unit 4, tính từ có cấu trúc CVC là một dạng rất dễ gây nhầm lẫn cho học sinh. Nếu không nắm chắc quy tắc, các em sẽ dễ viết sai khi chuyển sang dạng so sánh hơn.

1. Cấu trúc CVC là gì?

CVC là viết tắt của:

  • C (Consonant): phụ âm
  • V (Vowel): nguyên âm
  • C (Consonant): phụ âm

👉 Tính từ có 1 âm tiết, kết thúc theo mô hình phụ âm – nguyên âm – phụ âm.

📌 Ví dụ:

  • big → b – i – g
  • hot → h – o – t
  • thin → th – i – n

2. Quy tắc so sánh hơn với tính từ CVC

👉 Gấp đôi phụ âm cuối + thêm “-er”

Công thức:

adjective → double last consonant + er

3. Bảng ví dụ chi tiết

Tính từ Phân tích CVC So sánh hơn
big b – i – g bigger
hot h – o – t hotter
thin th – i – n thinner
sad s – a – d sadder
fat f – a – t fatter

4. Ví dụ minh họa chi tiết

🔹 big → bigger

  • My house is bigger than your house.
    (Nhà của tôi to hơn nhà của bạn.)

🔹 hot → hotter

  • Today is hotter than yesterday.
    (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)

👉 Giải thích:

  • hot có cấu trúc CVC
  • gấp đôi t → tt
  • thêm -er → hotter

🔹 thin → thinner

  • My brother is thinner than me.
    (Anh trai tôi gầy hơn tôi.)

5. Lỗi sai học sinh hay gặp

❌ biger
❌ hoter
❌ thiner

✅ bigger
✅ hotter
✅ thinner

⚠️ Nguyên nhân sai: quên gấp đôi phụ âm cuối.

6. Trường hợp KHÔNG áp dụng quy tắc CVC

Không gấp đôi phụ âm nếu:

  • Kết thúc bằng w, x, y

📌 Ví dụ:

  • new → newer (không phải newwer)
  • slow → slower
  • gray → grayer

7. Mẹo ghi nhớ nhanh

🧠 Mẹo học sinh lớp 6 dễ nhớ:

👉 Ngắn – 1 âm tiết – CVC → gấp đôi phụ âm + er

Hoặc nhớ câu:

“Ngắn – cvc – nhân đôi”

Tính từ dài (2 âm tiết trở lên) 

Tính từ dài là những tính từ có 2 âm tiết trở lên. Trong tiếng Anh lớp 6, khi so sánh hơn với loại tính từ này, KHÔNG thêm “-er”, mà phải dùng cấu trúc:

👉 more + adjective

1. Cách nhận biết tính từ dài

Học sinh có thể nhận biết tính từ dài bằng các đặc điểm sau:

✅ Có từ 2 âm tiết trở lên
✅ Thường dài hơn 5 chữ cái
✅ Khi phát âm nghe “kéo dài” hơn tính từ ngắn

📌 Ví dụ các tính từ dài thường gặp:

  • beautiful (đẹp)
  • interesting (thú vị)
  • expensive (đắt)
  • important (quan trọng)
  • comfortable (thoải mái)

2. Bảng tổng hợp tính từ dài và so sánh hơn

Tính từ Nghĩa So sánh hơn
beautiful đẹp more beautiful
interesting thú vị more interesting
expensive đắt more expensive
important quan trọng more important
comfortable thoải mái more comfortable
dangerous nguy hiểm more dangerous
popular phổ biến more popular

3. Ví dụ chi tiết với từng tính từ dài

🔹 beautiful → more beautiful

  • This girl is more beautiful than her sister.
    (Cô gái này xinh hơn chị/em của cô ấy.)

🔹 interesting → more interesting

  • English is more interesting than History.
    (Tiếng Anh thú vị hơn Lịch sử.)

🔹 expensive → more expensive

  • This phone is more expensive than that one.
    (Chiếc điện thoại này đắt hơn chiếc kia.)

🔹 important → more important

  • Health is more important than money.
    (Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.)

🔹 comfortable → more comfortable

  • This chair is more comfortable than that chair.
    (Chiếc ghế này thoải mái hơn chiếc ghế kia.)

🔹 dangerous → more dangerous

  • A lion is more dangerous than a dog.
    (Sư tử nguy hiểm hơn chó.)

🔹 popular → more popular

  • Football is more popular than basketball in my country.
    (Bóng đá phổ biến hơn bóng rổ ở nước tôi.)

4. Lỗi sai học sinh rất hay mắc

❌ beautifuler
❌ interestinger
❌ expensiver

more beautiful
more interesting
more expensive

⚠️ Lưu ý quan trọng:
👉 Không bao giờ dùng “-er” với tính từ dài
👉 Không dùng “more” với tính từ đã có “-er”

5. Mẹo ghi nhớ nhanh

🧠 Mẹo:

Nếu không chắc có thêm “-er” hay không → dùng “more”

Ví dụ:

  • more beautiful ✔
  • more important ✔

5. So sánh hơn bất quy tắc (bắt buộc học thuộc)

Tính từ gốc So sánh hơn Nghĩa
good better tốt hơn
bad worse xấu hơn
many / much more nhiều hơn
little less ít hơn

📌 Ví dụ:

  • English is better than Maths.
  • I have more books than you.

6. Những lỗi sai học sinh lớp 6 hay gặp

Sai: more taller
Đúng: taller

Sai: more better
Đúng: better

Sai: She is taller from me
Đúng: She is taller than me

👉 Lưu ý quan trọng:
⚠️ KHÔNG dùng “more” với tính từ đã có “-er”

Mẹo học so sánh hơn hiệu quả cho học sinh lớp 6

✅ Học theo bảng quy tắc
✅ Ghi nhớ tính từ bất quy tắc
✅ Đặt câu với đồ vật xung quanh
✅ Làm bài tập mỗi ngày 10–15 phút
✅ Kết hợp học ngữ pháp + từ vựng

Bài tậpNgữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 4

BÀI TẬP 1: Chọn đáp án đúng (có bẫy)

  1. This river is ______ than that one.
    A. more long
    B. longer
    C. longest

  2. Today’s weather is ______ yesterday’s weather.
    A. hotter than
    B. more hot than
    C. hottest

  3. English is ______ than History.
    A. easier
    B. more easy
    C. easiest

BÀI TẬP 2: Viết dạng so sánh hơn phù hợp (phân loại tính từ)

  1. comfortable → __________________

  2. thin → __________________

  3. noisy → __________________

  4. good → __________________

BÀI TẬP 3: Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. My brother runs __________ (fast) than me.

  2. This exercise is __________ (difficult) than the last one.

  3. Her house is __________ (far) than mine.

BÀI TẬP 4: Tìm và sửa lỗi sai (nâng cao)

  1. This book is more thicker than that one.
    → __________________________________

  2. She is more happier than her sister.
    → __________________________________

  3. Maths is difficulter than English.
    → __________________________________

BÀI TẬP 5: Viết lại câu không đổi nghĩa

  1. My house is bigger than your house.
    → Your house is __________________________

  2. English is easier than Math.
    → Math is _______________________________

BÀI TẬP 6: Điền “more” hoặc dạng “-er” cho đúng

  1. This lesson is __________ interesting than the last one.

  2. A cheetah is __________ fast than a dog.

  3. Today is __________ cold than yesterday.

BÀI TẬP 7: Viết câu so sánh hơn hoàn chỉnh (tự luận)

  1. city / noisy / countryside
    → ___________________________________

  2. my brother / tall / me
    → ___________________________________

  3. this test / difficult / last test
    → ___________________________________

Kết luận

So sánh hơn là một nội dung ngữ pháp trọng tâm và xuyên suốt trong chương trình tiếng Anh lớp 6 Unit 4, đồng thời cũng là nền tảng quan trọng để học sinh tiếp tục học tốt các dạng so sánh ở những lớp cao hơn. Thông qua việc học so sánh hơn, các em không chỉ biết cách mô tả sự khác biệt giữa người, vật hay sự việc, mà còn rèn luyện khả năng tư duy, quan sát và diễn đạt bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Để sử dụng thành thạo dạng ngữ pháp này, học sinh cần nắm vững cấu trúc câu so sánh hơn, hiểu rõ cách chia tính từ ngắn, tính từ dài và các trường hợp bất quy tắc, đồng thời tránh những lỗi sai phổ biến như dùng sai “more” hay quên “than”. Việc kết hợp học lý thuyết với làm bài tập thường xuyên, đặt câu gắn với đời sống hằng ngày sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả hơn.

Nhìn chung, nếu được học đúng phương pháp và ôn luyện đều đặn, so sánh hơn sẽ không còn là phần ngữ pháp khó. Ngược lại, đây sẽ trở thành công cụ hữu ích giúp học sinh tự tin hơn khi học và sử dụng tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp và làm bài kiểm tra.

Tham khảo thêm tại:

Cấu trúc đảo ngữ so such trong tiếng Anh

So sánh hơn & nhất trong TOEIC – Tránh 5 lỗi phổ biến nhất!

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .