Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 11: Tất tần tật về các cấu trúc ngữ pháp quan trọng
Nội dung bài viết
ToggleÔn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 11 với các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Tìm hiểu chi tiết về Present Perfect, Present Perfect Continuous, Perfect Gerunds và nhiều hơn nữa!

Mở bài
Kỳ thi giữa kì 2 môn Tiếng Anh 11 sắp đến gần, và chắc chắn bạn đang tìm kiếm những phương pháp ôn luyện hiệu quả để đạt điểm cao. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cùng bạn khám phá các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi giữa kì 2 Tiếng Anh 11, bao gồm Present Perfect, Present Perfect Continuous, Perfect Gerunds, và các mệnh đề phân từ.
Hãy cùng bắt đầu hành trình ôn thi Tiếng Anh 11 của bạn với các kiến thức ngữ pháp này nhé!
Từ vựng

Unit 6: Preserving Our Heritage
| Từ vựng | Định nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Cultural heritage | Những giá trị văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ. | Our cultural heritage is a valuable resource that needs to be preserved for future generations. |
| Preservation | Quá trình bảo vệ, gìn giữ một cái gì đó khỏi bị hư hỏng hay mất mát. | The preservation of ancient monuments is crucial for maintaining our history. |
| Restoration | Quá trình phục hồi lại trạng thái ban đầu của một công trình, di sản. | The restoration of the old palace has been funded by both the government and private donors. |
| Monument | Một công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật được xây dựng để tưởng niệm một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng. | The Great Wall of China is one of the most famous monuments in the world. |
| World Heritage Site | Địa danh được UNESCO công nhận là di sản có giá trị toàn cầu. | The historic center of Rome is a UNESCO World Heritage Site, attracting millions of tourists. |
| Archaeology | Ngành khoa học nghiên cứu về các di tích lịch sử, văn hóa từ quá khứ. | Archaeology helps us understand ancient civilizations by studying their artifacts and structures. |
| Traditional practices | Các hành động, tập quán được truyền lại qua các thế hệ. | Traditional practices such as tea ceremonies are still important in many Asian cultures. |
| Conservation | Quá trình duy trì các di sản và tài nguyên tự nhiên. | Conservation efforts have helped save many endangered species from extinction. |
| Cultural diversity | Sự tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một cộng đồng hay khu vực. | The city is known for its cultural diversity, with many different ethnic groups living together. |
| Heritage site | Một địa điểm, công trình có giá trị lịch sử hoặc văn hóa đặc biệt. | The temple is considered a heritage site because it has been standing for over a thousand years. |
| Artifacts | Các đồ vật có giá trị lịch sử, văn hóa, được khai quật từ các di tích cổ. | The museum has a collection of ancient artifacts, including pottery and tools from early humans. |
| Historical significance | Tầm quan trọng của một sự kiện, địa danh hay công trình trong lịch sử. | The historical significance of the castle lies in its role during medieval wars. |
| Renovation | Quá trình sửa chữa và cải tạo lại một công trình, đặc biệt là các công trình cổ. | The renovation of the ancient church will take several years to complete. |
| Preservation techniques | Các phương pháp, kỹ thuật dùng để bảo vệ và duy trì các di sản văn hóa. | Modern preservation techniques help protect fragile artifacts from damage. |
| Local customs | Các phong tục truyền thống của một cộng đồng, quốc gia. | Local customs such as festivals and dances are an important part of our cultural heritage. |
| Monumental architecture | Kiến trúc đồ sộ, đặc biệt là các công trình mang tính lịch sử hoặc tôn vinh các sự kiện quan trọng. | The city is known for its monumental architecture, such as cathedrals and historical buildings. |
| Heritage conservation | Quá trình bảo vệ và duy trì các di sản văn hóa và lịch sử. | The government’s heritage conservation policies have helped maintain the cultural landscape. |
| Historic landmark | Một địa điểm nổi tiếng hoặc có giá trị lịch sử đặc biệt. | The Eiffel Tower is a historic landmark that attracts millions of visitors every year. |
| Preserved artifacts | Các vật phẩm cổ đã được bảo tồn, gìn giữ. | The preserved artifacts in the museum tell the story of ancient civilizations. |
| Cultural exchange | Quá trình trao đổi văn hóa giữa các quốc gia, cộng đồng khác nhau. | Cultural exchange programs allow people from different countries to learn about each other’s heritage. |
Unit 7: Education Options for School-Leavers
| Từ vựng | Định nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Vocational training | Chương trình đào tạo cung cấp kỹ năng nghề cho người học, thường là nghề thủ công hoặc kỹ thuật. | Vocational training programs provide students with practical skills for specific careers. |
| Apprenticeship | Chế độ học nghề, nơi người học làm việc dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm trong ngành nghề. | She is doing an apprenticeship at a law firm to gain experience in the legal field. |
| Higher education | Giáo dục bậc đại học, cao đẳng hoặc sau đại học, chuyên sâu hơn so với giáo dục phổ thông. | Many students pursue higher education after high school to gain specialized knowledge in their field. |
| Scholarship | Học bổng là khoản tiền hỗ trợ học tập dành cho những sinh viên có thành tích xuất sắc hoặc có hoàn cảnh khó khăn. | He was awarded a scholarship to study engineering at a prestigious university. |
| Internship | Hình thức thực tập tại công ty hoặc tổ chức để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm thực tế. | I will do an internship at an advertising company to gain hands-on experience in the industry. |
| Gap year | Một năm nghỉ sau khi tốt nghiệp trung học để đi du lịch, làm việc hoặc học hỏi thêm trước khi vào đại học. | After graduation, she took a gap year to travel and volunteer before starting university. |
| Career guidance | Quá trình cung cấp thông tin, lời khuyên về các nghề nghiệp và lộ trình nghề nghiệp cho học sinh. | Career guidance is available at most high schools to help students choose the right career path. |
| Vocational school | Trường chuyên đào tạo nghề cho học sinh sau khi tốt nghiệp trung học, giúp họ có kỹ năng thực tiễn. | He attended a vocational school to learn carpentry and woodworking skills. |
| Degree program | Chương trình học cấp bằng tại các trường đại học hoặc cao đẳng. | The degree program in psychology lasts for four years and prepares students for clinical practice. |
| Lifelong learning | Quá trình học tập suốt đời để nâng cao kiến thức, kỹ năng, và cải thiện sự nghiệp. | Lifelong learning is important as it allows individuals to continuously develop their skills. |
| Student loan | Khoản vay sinh viên được cấp để hỗ trợ học phí và chi phí sống khi học tại đại học. | She took out a student loan to pay for her tuition fees at university. |
| University admission | Quá trình nộp đơn và được chấp nhận vào một trường đại học, cao đẳng. | University admission requirements vary depending on the program and institution. |
| On-the-job training | Đào tạo trực tiếp tại nơi làm việc, giúp học sinh, sinh viên học hỏi các kỹ năng thực tế. | On-the-job training is essential for many careers, especially those in the technical field. |
| Online courses | Các khóa học trực tuyến giúp người học nâng cao kỹ năng hoặc học những kiến thức mới. | Many people take online courses to improve their skills or learn new ones at their own pace. |
| Career path | Lộ trình nghề nghiệp mà một người có thể theo đuổi từ khi bắt đầu đến khi đạt được mục tiêu nghề nghiệp. | Choosing the right career path can be difficult, but it is crucial for future success. |
| Work experience | Kinh nghiệm làm việc giúp sinh viên có cơ hội áp dụng lý thuyết vào thực tiễn và cải thiện kỹ năng nghề nghiệp. | Work experience during summer breaks helps students build their resumes and gain confidence. |
| Public university | Các trường đại học công lập thường có học phí thấp hơn và được tài trợ bởi chính phủ. | She chose to attend a public university because it was more affordable than a private one. |
| Private university | Các trường đại học tư thục có học phí cao hơn nhưng thường có quy mô nhỏ và các lớp học được cá nhân hóa. | Private universities often offer smaller class sizes and more personalized attention. |
| Student exchange | Chương trình trao đổi sinh viên cho phép học sinh học tập và trải nghiệm nền văn hóa mới tại các quốc gia khác. | The student exchange program allowed me to study abroad for a semester and experience a new culture. |
| Academic advisor | Người tư vấn học thuật giúp sinh viên chọn môn học và lên kế hoạch học tập trong suốt thời gian học. | Each student is assigned an academic advisor to help plan their courses and career goals. |
Unit 8: Becoming Independent
| Từ vựng | Định nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Independence | Khả năng tự quản lý cuộc sống, đưa ra quyết định mà không phụ thuộc vào người khác. | Moving away from home is a big step towards gaining independence and learning to manage your life. |
| Self-sufficiency | Khả năng tự tạo ra hoặc làm chủ các nhu cầu của bản thân mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài. | Living off the land can teach you self-sufficiency and how to take care of yourself. |
| Decision-making | Quá trình đưa ra lựa chọn sau khi xem xét các yếu tố liên quan đến vấn đề. | Good decision-making is essential when managing your finances and personal life. |
| Financial independence | Khả năng tự quản lý tài chính và chi trả các khoản chi tiêu mà không cần sự trợ giúp tài chính. | Achieving financial independence is a goal for many young adults who want to be self-reliant. |
| Life skills | Các kỹ năng cần thiết để đối phó với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày. | Life skills such as cooking, cleaning, and budgeting are important for becoming an independent adult. |
| Self-discipline | Khả năng tự kiểm soát hành vi và cảm xúc để đạt được mục tiêu cá nhân. | Self-discipline is key to maintaining a healthy lifestyle and achieving personal goals. |
| Responsibility | Nghĩa vụ và trách nhiệm đối với bản thân và cộng đồng. | As an adult, you are expected to take responsibility for your actions and their consequences. |
| Time management | Kỹ năng quản lý và sắp xếp thời gian hợp lý để đạt được hiệu quả công việc. | Learning time management is essential for balancing work, study, and personal life. |
| Maturity | Sự phát triển trong suy nghĩ và hành vi, thể hiện qua sự tự lập và khả năng chịu trách nhiệm. | Maturity involves taking responsibility for your actions and understanding the impact they have. |
| Empowerment | Quá trình tạo ra sự tự tin, khả năng cho phép bản thân quyết định và hành động. | Empowerment helps individuals feel more confident and capable of making decisions on their own. |
| Accountability | Quá trình chịu trách nhiệm về các hành động và quyết định của bản thân. | Accountability is important in both personal and professional life, ensuring you meet your goals. |
| Resourcefulness | Khả năng tìm ra giải pháp và sử dụng các nguồn lực hiệu quả để giải quyết vấn đề. | Living alone taught him resourcefulness as he had to solve problems on his own. |
| Goal-setting | Quá trình đặt ra mục tiêu rõ ràng để đạt được thành công trong cuộc sống. | Setting clear goals helps individuals stay focused and motivated to achieve independence. |
| Adaptability | Khả năng thay đổi, điều chỉnh để thích nghi với hoàn cảnh mới. | Adaptability is a crucial skill for adjusting to new situations and challenges. |
| Conflict resolution | Kỹ năng giải quyết mâu thuẫn, xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm. | Conflict resolution skills help resolve disagreements and maintain positive relationships. |
| Critical thinking | Kỹ năng phân tích vấn đề và đưa ra quyết định dựa trên chứng cứ và lý luận. | Critical thinking allows you to analyze problems and make decisions based on evidence and logic. |
| Self-confidence | Sự tự tin vào khả năng và năng lực của bản thân. | Gaining self-confidence is an important part of becoming an independent individual. |
| Social skills | Các kỹ năng cần thiết để giao tiếp và tạo dựng các mối quan hệ trong xã hội. | Strong social skills are necessary for building relationships and networking in life. |
| Problem-solving | Kỹ năng giải quyết vấn đề, tìm ra các giải pháp hiệu quả cho những tình huống khó khăn. | Problem-solving is essential for overcoming challenges and making decisions in difficult situations. |
| Personal growth | Quá trình phát triển cá nhân, học hỏi từ kinh nghiệm và trở thành người trưởng thành hơn. | Personal growth involves learning from experiences and becoming a more well-rounded individual. |
Present Perfect – Hiện tại hoàn thành

Cấu trúc của thì Present Perfect
Present Perfect là một trong những thì quan trọng trong Tiếng Anh 11 và có cấu trúc cơ bản là: have/has + V3 (past participle). Đây là thì dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
-
I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
-
She has lived in this city for five years. (Cô ấy đã sống ở thành phố này được năm năm.)
Cách dùng của thì Present Perfect
-
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn ảnh hưởng đến hiện tại:
Ví dụ: I have read this book before. (Tôi đã đọc cuốn sách này trước đây.) -
Diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định:
Ví dụ: We have visited that museum several times. (Chúng tôi đã thăm bảo tàng đó vài lần.)
Dấu hiệu nhận biết thì Present Perfect
Để nhận biết thì Present Perfect, bạn cần chú ý đến các từ và cụm từ như: already, yet, ever, never, since, for.
Ví dụ:
-
I have never been to France. (Tôi chưa bao giờ đến Pháp.)
-
She has lived here for 10 years. (Cô ấy đã sống ở đây 10 năm.)
Present Perfect Continuous – Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Cấu trúc của thì Present Perfect Continuous
Cấu trúc của thì Present Perfect Continuous là: have/has + been + V-ing.
Ví dụ:
-
I have been studying all day. (Tôi đã học cả ngày.)
-
He has been working on the project since morning. (Anh ấy đã làm việc với dự án từ sáng.)
Cách dùng của thì Present Perfect Continuous
-
Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại:
Ví dụ: She has been reading for two hours. (Cô ấy đã đọc sách hai giờ rồi.) -
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc và có ảnh hưởng đến hiện tại:
Ví dụ: They have been playing football all afternoon. (Họ đã chơi bóng đá cả buổi chiều.)
Dấu hiệu nhận biết thì Present Perfect Continuous
Các dấu hiệu nhận biết thì Present Perfect Continuous bao gồm các từ như: lately, recently, for, since.
Ví dụ:
-
I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.)
-
He has been studying for two hours. (Anh ấy đã học hai tiếng đồng hồ.)
Perfect Gerunds – Danh động từ hoàn thành
Cách dùng của Perfect Gerunds
Perfect Gerund là dạng danh động từ hoàn thành, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc của Perfect Gerund là: having + V3.
Ví dụ:
-
Having finished the assignment, she left the room. (Sau khi hoàn thành bài tập, cô ấy rời khỏi phòng.)
-
Having read the book, he discussed it with his friends. (Sau khi đọc cuốn sách, anh ấy đã thảo luận về nó với bạn bè.)
Cấu trúc của Perfect Gerunds
Cấu trúc cơ bản: Having + past participle.
Ví dụ:
-
Having traveled a lot, he knows many cultures. (Sau khi đã đi du lịch rất nhiều, anh ấy biết nhiều nền văn hóa.)
Perfect Participles in Clauses of Time and Reason – Phân từ hoàn thành trong các mệnh đề chỉ thời gian và lý do
Cấu trúc và cách sử dụng Perfect Participles
Perfect Participles dùng trong các mệnh đề chỉ thời gian và lý do. Cấu trúc là: having + V3.
Ví dụ:
-
Having finished my homework, I went out with my friends. (Sau khi hoàn thành bài tập, tôi ra ngoài với bạn bè.)
-
Having studied hard, he passed the exam. (Sau khi học chăm chỉ, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)
Các mệnh đề thời gian và lý do
-
Mệnh đề thời gian:
Ví dụ: After having eaten lunch, she went to the library. (Sau khi ăn trưa, cô ấy đến thư viện.) -
Mệnh đề lý do:
Ví dụ: Having prepared everything, they started the meeting. (Sau khi chuẩn bị mọi thứ xong, họ bắt đầu cuộc họp.)
Participle and To-Infinitive Clauses – Mệnh đề bắt đầu bằng một ngữ phân từ và động từ nguyên mẫu có “to”
Dùng hiện tại phân từ V-ing (Present Participle)
Present Participle (V-ing) thường dùng trong các mệnh đề làm bổ ngữ cho chủ ngữ hoặc đối tượng trong câu.
Ví dụ:
-
Working hard every day, he achieved his dream. (Làm việc chăm chỉ mỗi ngày, anh ấy đã đạt được ước mơ của mình.)
Dùng quá khứ phân từ V-ed/V3 (Past Participle)
Past Participle (V-ed/V3) dùng trong các mệnh đề chỉ kết quả của hành động đã hoàn thành.
Ví dụ:
-
Written in English, this letter is important. (Được viết bằng tiếng Anh, lá thư này rất quan trọng.)
Dùng động từ nguyên mẫu có “to” (To-Infinitive)
To-Infinitive (động từ nguyên mẫu có “to”) dùng trong các mệnh đề chỉ mục đích hoặc hành động sắp xảy ra.
Ví dụ:
-
She went to the store to buy some milk. (Cô ấy đến cửa hàng để mua sữa.)
Dùng cùng danh từ/ giới từ
Dùng danh từ hoặc giới từ trong các mệnh đề này để tạo ra các cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Kết bài
Tóm lại, việc ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 11 sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn hiểu rõ và luyện tập các cấu trúc ngữ pháp như Present Perfect, Present Perfect Continuous, Perfect Gerunds, và các mệnh đề phân từ. Để đạt kết quả cao trong kỳ thi, bạn cần nắm vững các cấu trúc này và vận dụng chúng thành thạo trong các bài tập và đề thi thực tế.
Chúc bạn ôn thi thành công và đạt điểm cao trong kỳ thi giữa kì 2 Tiếng Anh 11!
Xem thêm:


