Past Continuous là gì? Công thức, cách dùng và bài tập thì quá khứ tiếp diễn level B1

Past Continuous

Past Continuous (thì quá khứ tiếp diễn) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1. Đây là cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, các bài kiểm tra ngữ pháp và những bài thi tiếng Anh như TOEIC, VSTEP hoặc IELTS ở mức nền tảng.

Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi sử dụng Past Continuous vì chỉ ghi nhớ công thức was/were + V-ing nhưng chưa hiểu rõ bản chất của thì này. Khi gặp câu có nhiều hành động trong quá khứ, người học dễ nhầm lẫn giữa Past Continuous và Past Simple, hoặc không biết khi nào cần dùng “when”, “while”.

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ Past Continuous là gì, cách dùng trong từng tình huống cụ thể, công thức chính xác, các lỗi sai thường gặp và luyện tập với hệ thống bài tập có đáp án.

Key takeaways

  • Hiểu bản chất Past Continuous dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Nắm chắc công thức khẳng định, phủ định và nghi vấn của thì quá khứ tiếp diễn.
  • Biết cách sử dụng Past Continuous với “when” và “while” trong câu kể chuyện.
  • Phân biệt Past Continuous với Past Simple để tránh lỗi sai khi làm bài tập.
  • Áp dụng Past Continuous vào giao tiếp, TOEIC Part 5, VSTEP Speaking/Writing và IELTS nền tảng.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Past Continuous
Level B1
Phù hợp với Người học tiếng Anh trung cấp, người luyện giao tiếp, TOEIC, VSTEP, IELTS nền tảng
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5

Test nhanh: Bạn đã hiểu Past Continuous chưa?

Hãy thử làm 5 câu hỏi dưới đây trước khi học để kiểm tra mức độ hiểu của bạn.

Câu 1:
I ______ dinner at 7 p.m. yesterday.

A. cooked
B. was cooking
C. cook
D. have cooked

Câu 2:
They were watching TV when I ______ home.

A. arrived
B. was arriving
C. arrive
D. arriving

Câu 3:
Chọn câu đúng:

A. She were studying English.
B. She was study English.
C. She was studying English.
D. She studying English.

Câu 4:
While we ______ football, it started raining.

A. played
B. were playing
C. play
D. are playing

Câu 5:
Past Continuous thường dùng để:

A. Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
B. Diễn tả thói quen lặp lại.
C. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
D. Diễn tả kế hoạch trong tương lai.

Bản chất của Past Continuous

Past Continuous là thì dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Điểm quan trọng nhất khi học Past Continuous không nằm ở việc học thuộc công thức, mà là hiểu được ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải.

Ví dụ:

I was studying at 9 p.m. yesterday.

(Tôi đang học lúc 9 giờ tối hôm qua.)

Trong câu này, người nói không quan tâm đến việc tôi bắt đầu học lúc mấy giờ hoặc kết thúc lúc nào. Điều được nhấn mạnh là tại thời điểm 9 giờ tối hôm qua, hành động học đang diễn ra.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Past Simple giống như một điểm trên dòng thời gian.
  • Past Continuous giống như một đoạn hành động đang kéo dài trên dòng thời gian đó.

Ví dụ:

I studied English yesterday.

→ Tôi đã học tiếng Anh hôm qua.
(Chỉ nói về sự việc đã xảy ra)

I was studying English at 8 p.m. yesterday.

→ Tôi đang học tiếng Anh lúc 8 giờ tối hôm qua.
(Nhấn mạnh thời điểm hành động đang diễn ra)

Góc hiểu bản chất cùng SEC

Khi học Past Continuous, thay vì nhớ máy móc “was/were + V-ing”, hãy đặt câu hỏi:

“Trong quá khứ, tại thời điểm đó, hành động này có đang diễn ra không?”

Nếu câu trả lời là có, Past Continuous thường là lựa chọn phù hợp.

Thì này giúp người học kể lại câu chuyện rõ hơn bằng cách tạo ra “bối cảnh” cho một sự việc trong quá khứ.

Công thức và cấu trúc Past Continuous

Past Continuous được tạo thành bởi:

Was/Were + động từ thêm -ing

Trong đó:

  • Was dùng với: I, He, She, It.
  • Were dùng với: You, We, They.
Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V-ing She was reading a book.
Phủ định S + was/were + not + V-ing She was not reading a book.
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing? Was she reading a book?

Ví dụ:

Khẳng định:

They were playing football.

(Họ đang chơi bóng đá.)

Phủ định:

They were not playing football.

(Họ không đang chơi bóng đá.)

Nghi vấn:

Were they playing football?

(Họ có đang chơi bóng đá không?)

Một số quy tắc thêm “-ing”:

  • work → working
  • play → playing
  • study → studying
  • write → writing (bỏ “e”)
  • run → running (gấp đôi phụ âm cuối)

Cách dùng Past Continuous theo từng tình huống

1. Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

Đây là cách dùng cơ bản nhất của Past Continuous.

Cấu trúc thường đi cùng các cụm thời gian:

  • at 7 p.m. yesterday
  • at that time
  • at that moment
  • this time yesterday

Ví dụ:

I was working at 10 a.m. yesterday.

(Tôi đang làm việc lúc 10 giờ sáng hôm qua.)

She was studying English at that time.

(Cô ấy đang học tiếng Anh vào thời điểm đó.)

They were having dinner at 8 p.m.

(Họ đang ăn tối lúc 8 giờ tối.)

2. Diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào

Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp và bài thi.

Công thức:

Past Continuous + when + Past Simple

Hoặc:

When + Past Simple, Past Continuous

Ví dụ:

I was sleeping when my phone rang.

(Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.)

Trong câu này:

  • was sleeping: hành động đang diễn ra.
  • rang: hành động xảy ra đột ngột xen vào.

Ví dụ khác:

She was cooking dinner when her husband came home.

(Cô ấy đang nấu bữa tối thì chồng về nhà.)

They were walking in the park when it started raining.

(Họ đang đi bộ trong công viên thì trời bắt đầu mưa.)

3. Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ

Khi hai hành động cùng diễn ra trong một khoảng thời gian, chúng ta thường dùng Past Continuous với “while”.

Cấu trúc:

While + Past Continuous, Past Continuous

Ví dụ:

While I was studying, my brother was watching TV.

(Trong khi tôi đang học, em trai tôi đang xem TV.)

She was listening to music while she was doing homework.

(Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.)

4. Miêu tả bối cảnh khi kể chuyện trong quá khứ

Past Continuous thường được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện.

Ví dụ:

The sun was shining and people were walking around the park.

(Mặt trời đang chiếu sáng và mọi người đang đi dạo quanh công viên.)

Câu này giúp người nghe hình dung được khung cảnh tại thời điểm câu chuyện xảy ra.

Ví dụ đúng với Past Continuous

Để sử dụng Past Continuous chính xác, người học cần chú ý đến bối cảnh của câu. Thì này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc tạo nền cho một hành động khác xảy ra.

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I was watching TV at 8 p.m. yesterday. Tôi đang xem TV lúc 8 giờ tối hôm qua. Hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She was reading a book when I called her. Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi cho cô ấy. Past Continuous kết hợp với Past Simple.
They were playing football in the park yesterday afternoon. Họ đang chơi bóng đá trong công viên chiều hôm qua. Miêu tả hoạt động đang diễn ra.
We were having dinner when the lights went out. Chúng tôi đang ăn tối thì đèn tắt. Một hành động đang xảy ra thì có sự việc khác xen vào.
He was driving home at that time. Lúc đó anh ấy đang lái xe về nhà. Có cụm thời gian “at that time”.
I was studying English while my friend was learning Japanese. Tôi đang học tiếng Anh trong khi bạn tôi đang học tiếng Nhật. Hai hành động song song.
The children were playing outside when it started raining. Những đứa trẻ đang chơi bên ngoài thì trời bắt đầu mưa. Hành động ngắn xen vào hành động dài.
She was talking to her manager at 3 p.m. yesterday. Cô ấy đang nói chuyện với quản lý lúc 3 giờ chiều hôm qua. Dùng trong bối cảnh công việc.
We were discussing the project when our teacher entered the room. Chúng tôi đang thảo luận dự án thì giáo viên bước vào phòng. Dùng để kể lại sự việc.
The students were preparing for the exam last night. Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi tối qua. Nhấn mạnh quá trình học tập.
I was walking to work when I saw an accident. Tôi đang đi bộ đến chỗ làm thì nhìn thấy một vụ tai nạn. Cách dùng phổ biến trong giao tiếp.
They were waiting for the bus at 6 a.m. Họ đang đợi xe buýt lúc 6 giờ sáng. Hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Past Continuous

9

Mặc dù Past Continuous có công thức khá đơn giản, nhiều người học vẫn mắc lỗi do chưa hiểu bản chất của cấu trúc hoặc áp dụng cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng sai was/were They was studying English. They were studying English. They đi với were, không dùng was.
Quên thêm -ing She was study at home. She was studying at home. Sau was/were phải dùng động từ dạng V-ing.
Dùng động từ quá khứ thay cho V-ing I was watched TV. I was watching TV. Past Continuous không dùng V2/V-ed.
Sai cấu trúc phủ định He wasn’t played football. He wasn’t playing football. Sau wasn’t vẫn phải là V-ing.
Dùng sai dạng câu hỏi You were studying English? Were you studying English? Câu hỏi cần đảo was/were lên trước chủ ngữ.
Nhầm Past Simple và Past Continuous I watched TV at 8 p.m. yesterday. I was watching TV at 8 p.m. yesterday. Có thời điểm cụ thể và muốn nhấn mạnh quá trình thì dùng Past Continuous.
Dịch từng từ từ tiếng Việt I was go home when he called. I was going home when he called. Không dịch trực tiếp “đang” trong tiếng Việt thành một từ riêng trong tiếng Anh.
Dùng Past Continuous với động từ trạng thái I was knowing the answer. I knew the answer. Một số động từ trạng thái thường không dùng ở dạng tiếp diễn.

Một số động từ thường không dùng với Past Continuous:

  • know (biết)
  • understand (hiểu)
  • believe (tin tưởng)
  • love (yêu)
  • need (cần)
  • want (muốn)

Ví dụ:

❌ I was knowing him.

✅ I knew him.

Phân biệt Past Continuous với cấu trúc dễ nhầm

8

Past Continuous thường bị nhầm nhất với Past Simple. Hai thì này đều nói về quá khứ nhưng có cách nhìn khác nhau về hành động.

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Past Simple Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. I watched a movie last night. Nhấn mạnh sự việc hoàn thành.
Past Continuous Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. I was watching a movie at 8 p.m. Nhấn mạnh quá trình.
Past Continuous + Past Simple Một hành động đang diễn ra thì hành động khác xảy ra. I was watching TV when she called. Hành động dài dùng Past Continuous, hành động xen vào dùng Past Simple.
Past Continuous + Past Continuous Hai hành động xảy ra đồng thời. I was cooking while he was cleaning. Thường đi với while.

1. Past Continuous và Past Simple

Đây là phần người học B1 cần đặc biệt chú ý vì xuất hiện rất nhiều trong bài thi.

So sánh:

I studied English yesterday.

→ Tôi đã học tiếng Anh hôm qua.

Câu này chỉ nói về sự việc đã xảy ra.

I was studying English at 8 p.m. yesterday.

→ Tôi đang học tiếng Anh lúc 8 giờ tối hôm qua.

Câu này cho người nghe biết chính xác hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.

Một cách ghi nhớ đơn giản:

  • Past Simple = Điều gì đã xảy ra?
  • Past Continuous = Lúc đó đang xảy ra điều gì?

2. Past Continuous với When và While

When + Past Simple

Dùng khi một hành động ngắn xảy ra trong lúc hành động khác đang diễn ra.

Ví dụ:

I was walking home when I met my old friend.

(Tôi đang đi bộ về nhà thì gặp bạn cũ.)

Cấu trúc:

S + was/were + V-ing + when + S + V2/V-ed

While + Past Continuous

Dùng khi hai hành động xảy ra cùng lúc.

Ví dụ:

While I was cooking, my sister was washing the dishes.

(Trong khi tôi đang nấu ăn, chị tôi đang rửa bát.)

Cấu trúc:

While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing

Ứng dụng Past Continuous vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Past Continuous không chỉ là kiến thức ngữ pháp trong sách giáo khoa mà còn được sử dụng thường xuyên khi kể chuyện, mô tả sự việc hoặc làm bài thi tiếng Anh.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Kể lại điều đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ I was working when you called me.
TOEIC Part 5 Nhận diện cấu trúc chia thì trong câu She was preparing the report when the manager arrived.
TOEIC Reading Hiểu mối quan hệ giữa các hành động trong đoạn văn Employees were discussing the plan.
IELTS Speaking Kể lại trải nghiệm, sự kiện trong quá khứ I was traveling with my family when I saw that place.
IELTS Writing nền tảng Mô tả bối cảnh hoặc sự thay đổi trong quá khứ People were becoming more interested in technology.
VSTEP Speaking/Writing Miêu tả tình huống, kể chuyện I was studying at home when my friend contacted me.

Bài tập Past Continuous level B1

Phần bài tập dưới đây giúp người học luyện tập đầy đủ các dạng thường gặp của Past Continuous ở trình độ B1, bao gồm chia động từ, lựa chọn đáp án, sửa lỗi sai và viết lại câu.

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ ở dạng đúng của Past Continuous.

  1. I ______ (watch) TV when my friend called me.
  2. She ______ (study) English at 9 p.m. yesterday.
  3. They ______ (play) football when it started raining.
  4. We ______ (have) dinner when the lights went out.
  5. He ______ (drive) home at that time.
  6. My parents ______ (work) in the garden yesterday afternoon.
  7. The students ______ (prepare) for their exam last night.
  8. I ______ (not/listen) to music when you called.
  9. What ______ you ______ (do) at 8 o’clock yesterday evening?
  10. Why ______ she ______ (cry) when you saw her?

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất.

  1. I ______ a book when my brother entered the room.

A. read
B. was reading
C. reads
D. have read

  1. They ______ football at 5 p.m. yesterday.

A. played
B. were playing
C. play
D. are playing

  1. While Sarah was cooking, her husband ______ the table.

A. was setting
B. set
C. sets
D. is setting

  1. We ______ to school when we saw the accident.

A. walked
B. were walking
C. walk
D. have walked

  1. The children ______ outside when it suddenly became dark.

A. played
B. were playing
C. play
D. are playing

  1. What ______ you doing when I called you?

A. was
B. were
C. did
D. are

  1. He ______ not sleeping when his mother came home.

A. was
B. were
C. did
D. is

  1. My teacher ______ a lesson at 10 a.m. yesterday.

A. taught
B. was teaching
C. teaches
D. has taught

  1. While I ______ dinner, my sister was washing the dishes.

A. cooked
B. was cooking
C. cook
D. have cooked

  1. They were talking when the teacher ______ the classroom.

A. enters
B. entered
C. was entering
D. enter

Dạng 3: Viết lại câu sử dụng Past Continuous

  1. I watched TV at 8 p.m. yesterday.

→ Viết lại câu để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

  1. She cooked dinner when her husband arrived.

→ Viết lại câu sử dụng Past Continuous cho hành động đang diễn ra.

  1. They played football at that time.

→ Viết lại câu với Past Continuous.

  1. We cleaned the room while our parents prepared dinner.

→ Viết lại câu thể hiện hai hành động diễn ra song song.

  1. He drove to work when I saw him.

→ Viết lại câu để thể hiện hành động đang diễn ra.

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai và sửa lại câu đúng.

  1. She were reading a newspaper yesterday morning.
  2. They was watching a movie when I called.
  3. I was write an email at 6 p.m.
  4. We were played basketball yesterday afternoon.
  5. Was you studying English last night?

Đáp án và giải thích bài tập Past Continuous

Dạng 1: Chia động từ

  1. was watching

I was watching TV when my friend called me.

→ Hành động xem TV đang diễn ra thì có hành động khác xảy ra.

  1. was studying

She was studying English at 9 p.m. yesterday.

→ She đi với was.

  1. were playing

They were playing football when it started raining.

→ They dùng were + V-ing.

  1. were having

We were having dinner when the lights went out.

→ We dùng were.

  1. was driving

He was driving home at that time.

→ He dùng was.

  1. were working

My parents were working in the garden yesterday afternoon.

→ Parents là chủ ngữ số nhiều nên dùng were.

  1. were preparing

The students were preparing for their exam last night.

→ Students dùng were.

  1. was not listening

I was not listening to music when you called.

→ Phủ định Past Continuous: was/were not + V-ing.

  1. were you doing

What were you doing at 8 o’clock yesterday evening?

→ Câu hỏi Past Continuous: Was/Were + S + V-ing?

  1. was she crying

Why was she crying when you saw her?

→ She dùng was.

Dạng 2: Chọn đáp án

  1. B. was reading

→ Một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.

  1. B. were playing

→ Có thời điểm cụ thể “5 p.m. yesterday”.

  1. A. was setting

→ Hai hành động cùng diễn ra với while.

  1. B. were walking

→ Walking là hành động đang diễn ra khi nhìn thấy tai nạn.

  1. B. were playing

→ Children là số nhiều, dùng were.

  1. B. were

→ Chủ ngữ “you” đi với were.

  1. A. was

→ He dùng was.

  1. B. was teaching

→ Nhấn mạnh hoạt động đang diễn ra lúc 10 giờ.

  1. B. was cooking

→ Hai hành động song song trong quá khứ.

  1. B. entered

→ Hành động ngắn xen vào dùng Past Simple.

Dạng 3: Viết lại câu

I was watching TV at 8 p.m. yesterday.

→ Dùng Past Continuous để nhấn mạnh hành động đang xảy ra.

She was cooking dinner when her husband arrived.

→ “Cooking” là hành động đang diễn ra, “arrived” là hành động xen vào.

They were playing football at that time.

→ “At that time” thường đi với hành động đang diễn ra.

While we were cleaning the room, our parents were preparing dinner.

→ Hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ.

He was driving to work when I saw him.

→ Hành động lái xe đang diễn ra khi người nói nhìn thấy.

Dạng 4: Sửa lỗi sai

❌ She were reading a newspaper yesterday morning.

✅ She was reading a newspaper yesterday morning.

Giải thích: She đi với was.

❌ They was watching a movie when I called.

✅ They were watching a movie when I called.

Giải thích: They đi với were.

❌ I was write an email at 6 p.m.

✅ I was writing an email at 6 p.m.

Giải thích: Sau was phải dùng V-ing.

❌ We were played basketball yesterday afternoon.

✅ We were playing basketball yesterday afternoon.

Giải thích: Past Continuous không dùng V2/V-ed.

❌ Was you studying English last night?

✅ Were you studying English last night?

Giải thích: You đi với were.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Hãy thử làm lại 5 câu dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ Past Continuous.

Câu 1:

At 7 p.m. yesterday, I ______ dinner.

A. cooked
B. was cooking
C. cook
D. have cooked

Câu 2:

She was reading a book when her friend ______.

A. arrives
B. arrived
C. was arriving
D. arrive

Câu 3:

While they ______ football, it started raining.

A. played
B. were playing
C. play
D. are playing

Câu 4:

Chọn câu đúng:

A. He were working yesterday.
B. He was working yesterday.
C. He working yesterday.
D. He was work yesterday.

Câu 5:

Past Continuous dùng để:

A. Nói về một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
B. Nói về một thói quen hiện tại.
C. Nói về kế hoạch tương lai.
D. Nói về một sự thật hiển nhiên.

Đáp án:

  1. B
  2. B
  3. B
  4. B
  5. A

FAQ về Past Continuous

1. Past Continuous dùng để làm gì?

Past Continuous dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.

2. Past Continuous có khó không?

Past Continuous không quá khó nếu người học hiểu được bản chất của thì này. Thay vì chỉ nhớ công thức, hãy tập trung vào câu hỏi: “Tại thời điểm đó, hành động có đang diễn ra không?”

3. Past Continuous khác Past Simple như thế nào?

Past Simple tập trung vào sự việc đã xảy ra và hoàn thành, còn Past Continuous nhấn mạnh quá trình hành động đang diễn ra trong quá khứ.

4. Past Continuous có xuất hiện trong bài thi tiếng Anh không?

Có. Past Continuous thường xuất hiện trong các câu hỏi kiểm tra chia thì, đọc hiểu hoặc các bài nói, viết yêu cầu kể lại trải nghiệm.

5. Người mất gốc có cần học Past Continuous không?

Có. Đây là một trong những thì quan trọng giúp người học xây dựng khả năng kể chuyện, mô tả sự việc và giao tiếp tự nhiên hơn.

Kết luận

Past Continuous không chỉ là một công thức ngữ pháp cần ghi nhớ mà là cách giúp người học diễn đạt rõ hơn về những hành động đang xảy ra trong quá khứ.

Khi hiểu được bản chất “hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ”, bạn sẽ dễ dàng phân biệt Past Continuous với Past Simple và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu về những việc bạn đã làm vào ngày hôm qua, ví dụ “Tôi đang làm gì lúc 8 giờ tối?”, “Điều gì xảy ra khi tôi đang học?”, để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .