Prepositions of Time: At / On / In A1 – Cách dùng giới từ thời gian dễ nhớ

“I wake up in 7 o’clock”, “I study English at Monday” hay “My birthday is on July” đều là những lỗi rất quen thuộc khi mới học tiếng Anh. Vấn đề không nằm ở việc câu quá khó mà ở chỗ người học chưa hiểu mỗi giới từ đang diễn tả mức độ cụ thể của thời gian khác nhau.
Ở level A1, chỉ cần nắm chắc ba giới từ at, on, in với giờ, ngày, tháng, năm và các buổi trong ngày là đã đủ để nói về lịch học, sinh nhật, giờ thức dậy, giờ đi làm hay những hoạt động hằng ngày. British Council và Cambridge đều trình bày đây là nhóm giới từ cơ bản dùng để cho biết một việc xảy ra khi nào.
Bài học này tập trung vào bản chất, cấu trúc, cách dùng, lỗi sai, bài tập và cách ứng dụng Prepositions of Time: at / on / in đúng với trình độ A1.
Key takeaways:
- At thường đi với một thời điểm rất cụ thể, đặc biệt là giờ: at 7 o’clock.
- On thường đi với ngày hoặc thứ cụ thể: on Monday, on May 5th.
- In thường đi với tháng, năm, mùa và các buổi trong ngày: in July, in 2026, in the morning.
- Cần nhớ một số cụm cơ bản như at night, không dùng in night.
- Không dùng at/on/in trước một số cụm như today, tomorrow, yesterday, next Monday, last year, every day.
- Đây là nền tảng để nói về thời gian trong giao tiếp và nhận diện cấu trúc thời gian trong các bài tiếng Anh sau này.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Prepositions of Time: at / on / in cơ bản |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng at / on / in và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và nền tảng làm bài ngữ pháp |
Tham khảo thêm: Từ vựng Time A1 – cách nói thời gian tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Prepositions of Time: at / on / in chưa?
Chọn đáp án đúng.
1. I get up ___ 6:30 a.m.
A. in
B. on
C. at
D. of
2. We have English class ___ Monday.
A. at
B. on
C. in
D. from
3. My birthday is ___ August.
A. in
B. on
C. at
D. to
4. I usually read ___ the evening.
A. at
B. on
C. in
D. for
5. She sleeps ___ night.
A. on
B. at
C. in
D. from
Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp. Cuối bài sẽ có một mini test khác để kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm được cách dùng chưa.
Bản chất của Prepositions of Time: at / on / in
Giới từ là từ giúp thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, trong đó một chức năng rất phổ biến là chỉ thời gian. Với at, on và in, cụm giới từ thường bổ sung câu trả lời cho câu hỏi “Khi nào?” – When? Cambridge định nghĩa preposition là từ thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ để liên kết phần đó với phần khác trong câu.
Ví dụ:
I study English at 7 p.m.
Ta có thể nhìn câu theo cách rất đơn giản:
- I = chủ ngữ
- study = hành động
- English = đối tượng của hành động
- at 7 p.m. = thông tin bổ sung về thời gian
Nếu bỏ at 7 p.m., câu I study English vẫn có ý nghĩa. Cụm at 7 p.m. giúp người nghe biết chính xác khi nào hành động học xảy ra.
Điểm khiến người Việt dễ sai là cả at, on, in đều có thể được dịch thành “vào” trong tiếng Việt:
- vào 7 giờ → at 7 o’clock
- vào thứ Hai → on Monday
- vào tháng 7 → in July
Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào từ “vào” trong tiếng Việt rồi chọn giới từ. Cần nhìn vào loại mốc thời gian đứng phía sau.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Hãy tưởng tượng thời gian có ba mức độ. In bao quanh một khoảng thời gian khá rộng như năm, tháng hoặc mùa. On thu hẹp xuống một ngày cụ thể trên lịch. At chỉ vào một điểm thời gian chính xác như kim đồng hồ chỉ 7 giờ. Vì vậy, khi phân vân, hãy nhìn phần thời gian phía sau trước rồi mới chọn giới từ. Quy tắc này phù hợp với cách Cambridge và British Council phân nhóm cách dùng cơ bản của at, on và in.
Công thức và cấu trúc Prepositions of Time: at / on / in
At, on và in không tạo ra câu khẳng định, phủ định hay nghi vấn riêng. Chúng thường tạo thành cụm chỉ thời gian và được đặt vào câu để cho biết một hành động hoặc trạng thái xảy ra khi nào.
| Giới từ | Cấu trúc cơ bản | Ví dụ |
|---|---|---|
| AT | at + giờ/thời điểm cụ thể | at 7 o’clock |
| ON | on + ngày/thứ/ngày tháng cụ thể | on Monday |
| IN | in + tháng/năm/mùa/buổi trong ngày | in July |
Ví dụ trong câu:
S + V + … + at + giờ
- I get up at 6 a.m.
- The class starts at 7 p.m.
S + V + … + on + ngày
- I study English on Monday.
- We meet on Friday.
S + V + … + in + tháng/năm/buổi
- My birthday is in May.
- I study in the evening.
Cụm thời gian thường đứng cuối câu ở những ví dụ A1 như trên. Nó cũng có thể đứng đầu câu khi cần nhấn mạnh thời gian:
On Monday, I have English class.
British Council xác nhận at thường dùng với giờ cụ thể, on với ngày và ngày tháng, còn in với khoảng thời gian rộng hơn như tháng, năm và các buổi trong ngày.
Cách dùng Prepositions of Time: at / on / in theo từng tình huống

1. Dùng AT với giờ cụ thể
Khi nhìn thấy một giờ chính xác, hãy nghĩ đến at.
- I get up at 6:30 a.m.
→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 sáng. - The class starts at 7 p.m.
→ Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ tối. - We have lunch at noon.
→ Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.
At được dùng với các điểm thời gian cụ thể trên đồng hồ và một số mốc quen thuộc như at noon hay at night.
2. Dùng AT trong cụm “at night”
Morning, afternoon và evening thường đi với in, nhưng night trong cách nói cơ bản thường đi với at.
- I sleep at night.
→ Tôi ngủ vào ban đêm. - The streets are quiet at night.
→ Đường phố yên tĩnh vào ban đêm.
Đây là một cụm rất dễ bị người mới học viết sai thành in night. British Council liệt kê at night như một cụm thời gian thông dụng cần ghi nhớ.
3. Dùng ON với các ngày trong tuần
Tên các ngày Monday, Tuesday, Wednesday… thường đi với on.
- I have English on Monday.
→ Tôi học tiếng Anh vào thứ Hai. - We play football on Sunday.
→ Chúng tôi chơi bóng đá vào Chủ nhật. - She works on Friday.
→ Cô ấy làm việc vào thứ Sáu.
4. Dùng ON với ngày tháng cụ thể
Nếu thời gian cho biết một ngày cụ thể trên lịch, dùng on.
- My birthday is on May 10th.
→ Sinh nhật tôi vào ngày 10 tháng 5. - The party is on August 20th.
→ Bữa tiệc diễn ra vào ngày 20 tháng 8.
Cambridge và British Council đều phân loại ngày trong tuần và ngày tháng cụ thể vào nhóm dùng on.
5. Dùng ON với ngày + buổi trong ngày
Khi morning, afternoon hoặc evening đi cùng một ngày cụ thể, ta dùng on, vì cả cụm đã trở thành một thời điểm cụ thể trên lịch.
- I have class on Monday morning.
→ Tôi có lớp vào sáng thứ Hai. - We meet on Friday evening.
→ Chúng tôi gặp nhau vào tối thứ Sáu. - She works on Saturday afternoon.
→ Cô ấy làm việc vào chiều thứ Bảy.
Cambridge lưu ý rằng mặc dù ta nói in the morning, khi nói tới một buổi sáng cụ thể như Monday morning, on được sử dụng.
6. Dùng IN với tháng, năm, mùa và các buổi trong ngày
Dùng in khi nói về một khoảng thời gian rộng hơn.
- My birthday is in July.
→ Sinh nhật tôi vào tháng 7. - She was born in 2005.
→ Cô ấy sinh năm 2005. - It is cold in winter.
→ Trời lạnh vào mùa đông. - I study in the morning.
→ Tôi học vào buổi sáng. - We play in the afternoon.
→ Chúng tôi chơi vào buổi chiều. - I read in the evening.
→ Tôi đọc sách vào buổi tối.
Đây là nhóm cách dùng cơ bản được cả British Council và Cambridge trình bày cho người học ở trình độ nền tảng.
Tham khảo thêm: Ngày trong tuần tiếng Anh và cách dùng với “on”
Ví dụ đúng với Prepositions of Time: at / on / in
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I get up at 6 a.m. | Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. | at + giờ |
| We eat lunch at noon. | Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa. | at noon |
| I sleep at night. | Tôi ngủ vào ban đêm. | at night |
| The class starts at 7 p.m. | Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ tối. | at + giờ |
| I study English on Monday. | Tôi học tiếng Anh vào thứ Hai. | on + thứ |
| We meet on Friday. | Chúng tôi gặp nhau vào thứ Sáu. | on + thứ |
| My birthday is on May 5th. | Sinh nhật tôi vào ngày 5 tháng 5. | on + ngày cụ thể |
| I work on Saturday morning. | Tôi làm việc vào sáng thứ Bảy. | on + ngày + buổi |
| She visits us on Sunday evening. | Cô ấy đến thăm chúng tôi vào tối Chủ nhật. | on + ngày + buổi |
| My birthday is in August. | Sinh nhật tôi vào tháng 8. | in + tháng |
| He was born in 2004. | Anh ấy sinh năm 2004. | in + năm |
| It is hot in summer. | Trời nóng vào mùa hè. | in + mùa |
| I study in the morning. | Tôi học vào buổi sáng. | in + buổi |
| We play football in the afternoon. | Chúng tôi chơi bóng vào buổi chiều. | in + buổi |
| She reads in the evening. | Cô ấy đọc sách vào buổi tối. | in + buổi |
Các ví dụ trên bám theo nhóm quy tắc cơ bản: at = điểm thời gian, on = ngày cụ thể, in = khoảng thời gian rộng hơn.
Lỗi sai thường gặp khi dùng Prepositions of Time: at / on / in

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng in với giờ | I get up in 7 o’clock. | I get up at 7 o’clock. | Giờ cụ thể dùng at. |
| Dùng at với thứ | I study at Monday. | I study on Monday. | Ngày trong tuần dùng on. |
| Dùng on với tháng | My birthday is on July. | My birthday is in July. | Tháng dùng in. |
| Dùng in với night | I sleep in night. | I sleep at night. | Cụm cơ bản là at night. |
| Dùng at với morning | I study at the morning. | I study in the morning. | Morning thông thường dùng in. |
| Dùng in với ngày + buổi | We meet in Friday evening. | We meet on Friday evening. | Có ngày cụ thể nên dùng on. |
| Dùng on với năm | She was born on 2006. | She was born in 2006. | Năm dùng in. |
| Thêm giới từ trước next | I have class on next Monday. | I have class next Monday. | Không cần on trước next Monday. |
Ba lỗi đầu thường xuất phát từ việc dịch tất cả thành “vào” trong tiếng Việt. Cách xử lý hiệu quả hơn là xác định phần đứng sau là giờ, ngày hay khoảng thời gian rộng rồi mới chọn giới từ. British Council cũng lưu ý rằng các từ như last, next, every thường không đi cùng giới từ thời gian trong các cấu trúc này.
Tham khảo thêm: Giới từ trong tiếng Anh – cách hiểu từ nền tảng
Phân biệt Prepositions of Time: at / on / in với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| at + thời điểm | Giờ hoặc điểm thời gian cụ thể | at 7 p.m. | Nghĩ đến một “điểm” trên đồng hồ |
| on + ngày | Thứ, ngày tháng, ngày + buổi | on Monday | Nghĩ đến một ô trên lịch |
| in + khoảng thời gian | Tháng, năm, mùa, morning/afternoon/evening | in July | Khoảng thời gian rộng hơn |
| Không có giới từ | today, tomorrow, yesterday, next…, last…, every… | next Monday | Không thêm at/on/in |
Một cặp đặc biệt cần nhớ:
- in the morning → vào buổi sáng nói chung
- on Monday morning → vào sáng thứ Hai cụ thể
Tương tự:
- in the evening
- on Friday evening
Nhưng:
- at night
Cambridge phân biệt rõ in the morning/afternoon/evening với on khi nói về một buổi cụ thể gắn với ngày.
Ứng dụng Prepositions of Time: at / on / in vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở A1, mục tiêu chính vẫn là giao tiếp cơ bản và xây nền. Việc liên hệ với TOEIC, IELTS hay VSTEP chỉ nên hiểu là bước chuẩn bị để người học sau này nhận diện và tạo được những câu thời gian đơn giản, chưa phải kiến thức luyện đề chuyên sâu.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói giờ thức dậy, lịch học, lịch làm việc, sinh nhật | I get up at 7 a.m. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện giới từ phù hợp trước giờ, ngày, tháng trong câu cơ bản | The meeting starts at 9 a.m. |
| IELTS Speaking/Writing | Tạo câu nền tảng về thói quen, lịch sinh hoạt | I study English in the evening. |
| VSTEP Speaking/Writing | Nói câu đơn về thời gian học tập, hoạt động hằng ngày | I play football on Sunday. |
British Council xếp bài học Prepositions of time: at, in, on trong nhóm ngữ pháp A1–A2, cho thấy đây trước hết là kiến thức nền tảng dành cho người mới học.
Bài tập Prepositions of Time: at / on / in level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. I wake up ___ 7 a.m.
A. in
B. at
C. on
2. We have English class ___ Monday.
A. on
B. in
C. at
3. My birthday is ___ July.
A. on
B. at
C. in
4. I sleep ___ night.
A. at
B. in
C. on
5. We visit Grandma ___ Sunday morning.
A. at
B. on
C. in
6. She was born ___ 2006.
A. at
B. in
C. on
7. We eat lunch ___ noon.
A. on
B. in
C. at
8. It is cold ___ winter.
A. in
B. on
C. at
Dạng 2: Điền at, on hoặc in
9. My class starts ___ 8:30.
10. I have breakfast ___ the morning.
11. We play football ___ Friday.
12. Her birthday is ___ September.
13. The clock rings ___ midnight.
14. I have a party ___ my birthday.
15. He was born ___ 2015.
16. We study together ___ Monday evening.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
17. I / get up / at / six o’clock
18. We / study English / on / Tuesday
19. My birthday / is / in / August
20. She / reads / in / the evening
21. The shop / opens / at / 9 a.m.
22. They / play football / on / Sunday morning
23. It / is cold / in / winter
24. I / sleep / at / night
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
25. I get up in 7 o’clock.
26. We study English at Monday.
27. My birthday is on July.
28. I usually sleep in night.
29. She studies at the morning.
30. We meet in Friday evening.
31. He was born on 2008.
32. I have English class on next Monday.
Đáp án và giải thích bài tập Prepositions of Time: at / on / in
1. B. at
At 7 a.m. vì 7 giờ sáng là một giờ cụ thể.
2. A. on
On Monday vì Monday là ngày trong tuần.
3. C. in
In July vì tháng dùng với in.
4. A. at
Cụm đúng là at night.
5. B. on
Sunday morning là một buổi gắn với ngày cụ thể nên dùng on.
6. B. in
Năm dùng với in: in 2006.
7. C. at
Cụm cơ bản là at noon.
8. A. in
Mùa dùng với in: in winter.
9. at
At 8:30 vì đây là giờ cụ thể.
10. in
Cụm đúng là in the morning.
11. on
Friday là ngày trong tuần nên dùng on.
12. in
September là tháng nên dùng in.
13. at
Cụm đúng là at midnight.
14. on
On my birthday vì birthday được hiểu là một ngày cụ thể.
15. in
2015 là năm nên dùng in.
16. on
Monday evening là một buổi cụ thể thuộc ngày Monday nên dùng on.
17. I get up at six o’clock.
At đứng trước giờ cụ thể.
18. We study English on Tuesday.
Tuesday là ngày trong tuần nên dùng on.
19. My birthday is in August.
August là tháng nên dùng in.
20. She reads in the evening.
Evening nói chung đi với in.
21. The shop opens at 9 a.m.
9 a.m. là giờ cụ thể.
22. They play football on Sunday morning.
Sunday morning là một buổi cụ thể của ngày Sunday.
23. It is cold in winter.
Winter là mùa nên dùng in.
24. I sleep at night.
Cụm cần ghi nhớ là at night.
25. I get up at 7 o’clock.
Sai in 7 o’clock. Giờ cụ thể dùng at.
26. We study English on Monday.
Sai at Monday. Thứ trong tuần dùng on.
27. My birthday is in July.
Sai on July. Tháng dùng in.
28. I usually sleep at night.
Sai in night. Cụm cơ bản là at night.
29. She studies in the morning.
Sai at the morning. Morning nói chung dùng in.
30. We meet on Friday evening.
Sai in Friday evening. Khi có ngày cụ thể Friday, dùng on.
31. He was born in 2008.
Sai on 2008. Năm dùng in.
32. I have English class next Monday.
Không cần on trước next Monday. Các cụm có next thường không dùng at/on/in ở đây.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. My birthday is ___ May 5th.
A. in
B. on
C. at
2. I usually study ___ the afternoon.
A. in
B. at
C. on
3. The film starts ___ 10 p.m.
A. on
B. in
C. at
4. We play football ___ every Sunday.
A. on
B. in
C. không dùng giới từ
5. I meet my friends ___ Saturday evening.
A. on
B. in
C. at
Đáp án:
- B. on – ngày tháng cụ thể dùng on.
- A. in – dùng in the afternoon.
- C. at – giờ cụ thể dùng at.
- C. không dùng giới từ – không dùng on trước every Sunday.
- A. on – Saturday evening là buổi cụ thể gắn với một ngày.
Nếu đúng 5/5, phần at/on/in cơ bản đã khá chắc. Nếu sai từ hai câu trở lên, hãy quay lại bảng at = giờ, on = ngày, in = tháng/năm/buổi rồi làm lại bài tập một lần nữa.
Tải bài tập Prepositions of Time: at / on / in level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP PREPOSITIONS OF TIME: AT / ON / IN LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Prepositions of Time: at / on / in
1. Prepositions of Time: at / on / in dùng để làm gì?
At, on và in giúp cho biết khi nào một hành động hoặc sự việc xảy ra: at 7 p.m., on Monday, in July.
2. Khi nào dùng at, on và in cho dễ nhớ nhất?
Ở A1, nhớ công thức cơ bản:
- at + giờ
- on + ngày
- in + tháng/năm/mùa/buổi
Sau đó học thêm các cụm đặc biệt như at night.
3. Tại sao nói “in the morning” nhưng lại là “on Monday morning”?
The morning nói về buổi sáng nói chung nên dùng in. Khi thêm Monday, cụm Monday morning trở thành một buổi cụ thể của một ngày cụ thể nên dùng on.
4. Có phải lúc nào cũng cần at, on hoặc in trước từ chỉ thời gian không?
Không. Một số cụm như today, tomorrow, yesterday, every day, next Monday, last year thường không cần ba giới từ này.
Ví dụ:
- See you tomorrow.
- I study every day.
- We have class next Monday.
5. Chủ điểm này có cần thiết với người mất gốc không?
Có. Đây là ngữ pháp nền tảng giúp tạo các câu rất quen thuộc về giờ giấc, lịch học, sinh nhật và thói quen. British Council xếp nội dung at/in/on chỉ thời gian trong nhóm A1–A2.
6. At, on, in có xuất hiện trong TOEIC, IELTS hoặc VSTEP không?
Có thể gặp trong câu, lịch trình và nội dung giao tiếp của các bài thi, nhưng với người học A1, mục tiêu trước hết là dùng đúng trong câu đơn. Khi nền tảng chắc, việc học các cấu trúc và bài thi ở cấp độ cao hơn sẽ dễ hơn.
Kết luận
Với Prepositions of Time: at / on / in ở level A1, không cần học một danh sách quy tắc quá dài. Hãy bắt đầu từ ba ý cốt lõi:
- at → giờ hoặc điểm thời gian cụ thể
- on → ngày cụ thể
- in → tháng, năm, mùa và khoảng thời gian rộng hơn
Sau đó ghi nhớ thêm at night, in the morning và on Monday morning. Đây cũng là hệ thống cơ bản được trình bày nhất quán trong tài liệu ngữ pháp của British Council và Cambridge.
Muốn biến kiến thức thành phản xạ, hãy tự đặt câu bằng chính lịch sinh hoạt của mình: giờ thức dậy, ngày học tiếng Anh, tháng sinh và những hoạt động thường làm vào sáng, chiều hoặc tối. Làm lại bài tập sau một vài ngày sẽ giúp kiểm tra xem at, on và in đã thực sự trở thành kiến thức nền hay chưa.
Xem thêm
- Từ vựng Time A1 – cách nói thời gian tiếng Anh
- Ngày trong tuần tiếng Anh
- Giới từ trong tiếng Anh: kiến thức tổng quan
- Cách dùng in, on, at trong tiếng Anh
- Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh
- British Council – Prepositions of time: at, in, on

