Trạng từ chỉ tần suất: Cách sử dụng, ví dụ và bài tập thực hành
Nội dung bài viết
ToggleGiới thiệu về Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) là những từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện trong tiếng Anh. Chúng không chỉ giúp người nói hoặc người viết truyền đạt tần suất của hành động mà còn làm rõ mức độ lặp đi lặp lại của hành động đó. Việc sử dụng đúng trạng từ chỉ tần suất sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp người học giao tiếp một cách chính xác hơn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các loại trạng từ chỉ tần suất, cách sử dụng chúng trong câu, ví dụ minh họa và các bài tập giúp bạn luyện tập.
Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Khái niệm về trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất là những từ dùng để chỉ mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Chúng giúp mô tả tần suất mà một hành động xảy ra, từ đó làm rõ mức độ liên tục hoặc lặp lại của hành động đó. Trạng từ chỉ tần suất có thể chỉ ra hành động diễn ra luôn luôn, thường xuyên, hiếm khi hoặc không bao giờ.
Ví dụ:
-
“I always wake up at 7 a.m.” (Tôi luôn luôn thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
-
“She rarely eats fast food.” (Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
Trong những câu trên, trạng từ “always” và “rarely” chỉ rõ mức độ tần suất của hành động.
Cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) giúp xác định tần suất, mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện trong tiếng Anh. Sử dụng đúng vị trí của trạng từ chỉ tần suất sẽ giúp câu văn trở nên rõ ràng và dễ hiểu. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết hơn về vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu và các lưu ý khi sử dụng chúng.
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu
1. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất với động từ thường
Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính trong câu để làm rõ tần suất của hành động. Điều này giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về mức độ lặp lại của hành động.
Ví dụ:
-
“He always arrives early.” (Anh ấy luôn luôn đến sớm.)
Ở đây, trạng từ “always” đứng trước động từ chính “arrives” để chỉ mức độ thường xuyên của hành động “arrives” (đến). -
“They rarely visit their grandparents.” (Họ hiếm khi thăm ông bà.)
“Rarely” đứng trước động từ chính “visit”, làm rõ rằng hành động thăm ông bà của họ không xảy ra thường xuyên.
Khi trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính, nó cho thấy mức độ thường xuyên hoặc hiếm hoi của hành động đó. Đặc biệt, những trạng từ như always, usually, often, rarely, và never sẽ giúp người nói truyền đạt chính xác thông tin về mức độ thường xuyên.
2. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất với động từ “to be”
Khi trạng từ chỉ tần suất đi kèm với động từ to be (is, am, are, was, were), nó thường đứng sau động từ to be. Đây là một quy tắc phổ biến giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Ví dụ:
-
“She is always happy.” (Cô ấy luôn luôn vui vẻ.)
Trạng từ “always” đứng sau động từ “is” để mô tả mức độ vui vẻ của cô ấy. -
“They are usually on time.” (Họ thường xuyên đúng giờ.)
Trạng từ “usually” đứng sau động từ “are”, giúp diễn tả hành động “being on time” (đúng giờ) xảy ra thường xuyên.
Lưu ý rằng khi sử dụng động từ to be, trạng từ chỉ tần suất không thay đổi vị trí và luôn đứng sau động từ to be.
3. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định
Trong câu phủ định, trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng sau “not”. Đây là một quy tắc quan trọng giúp diễn đạt các hành động không diễn ra thường xuyên hoặc không xảy ra chút nào.
Ví dụ:
-
“He does not always go to the gym.” (Anh ấy không bao giờ đến phòng gym.)
Trạng từ “always” đứng sau “not” trong câu phủ định để chỉ ra rằng hành động đến phòng gym không xảy ra luôn luôn. -
“They have never been to that restaurant.” (Họ chưa bao giờ đến nhà hàng đó.)
Trong câu phủ định này, trạng từ “never” theo sau “have not” để chỉ hành động chưa từng xảy ra.
Lưu ý: Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định giúp làm rõ rằng hành động hoặc sự kiện không diễn ra trong một tần suất nhất định.
4. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu hỏi
Trạng từ chỉ tần suất trong câu hỏi thường xuất hiện sau từ để hỏi như “where”, “when”, “how often”, hoặc sau động từ trợ động từ (do, does, did, have, etc.) trong các câu hỏi yêu cầu thông tin về mức độ lặp lại của hành động.
Ví dụ:
-
“Where do you usually go after school?” (Bạn thường xuyên đi đâu sau giờ học?)
Trạng từ “usually” đứng sau động từ “do”, làm rõ thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên. -
“How often does she go to the gym?” (Cô ấy thường xuyên đi phòng gym bao lâu một lần?)
Trong câu này, “How often” yêu cầu thông tin về tần suất hành động, và trạng từ “often” giúp làm rõ mức độ tần suất của hành động đi phòng gym.
Trạng từ chỉ tần suất cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi khẳng định, và thường đứng sau động từ chính hoặc động từ trợ động từ.
5. Trạng từ chỉ tần suất trong câu phức hợp
Trong các câu phức, trạng từ chỉ tần suất vẫn giữ vị trí tương tự như trong câu đơn: nó sẽ đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ nếu có. Trạng từ chỉ tần suất giúp bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái trong câu phụ hoặc mệnh đề chính của câu phức.
Ví dụ:
-
“I will meet you there after the meeting.” (Tôi sẽ gặp bạn ở đó sau cuộc họp.)
Trạng từ “there” chỉ địa điểm của hành động, trong khi câu phức chỉ rõ thời gian và sự kiện. -
“They don’t always get along, but they work well together.” (Họ không phải lúc nào cũng hòa hợp, nhưng họ làm việc tốt cùng nhau.)
Trạng từ “always” đứng sau động từ trợ động từ “don’t” và bổ nghĩa cho hành động “get along.”
6. Trạng từ chỉ tần suất và các từ khóa khác trong câu
Ngoài vị trí với động từ, trạng từ chỉ tần suất cũng có thể kết hợp với các từ khác trong câu, ví dụ như trạng từ chỉ thời gian (e.g., “today”, “now”, “then”), hoặc các từ chỉ mức độ (e.g., “very”, “quite”). Điều này giúp câu văn trở nên sinh động và chi tiết hơn.
Ví dụ:
-
“I always wake up early in the morning.” (Tôi luôn luôn thức dậy sớm vào buổi sáng.)
-
“She is never late for class.” (Cô ấy không bao giờ đến muộn cho lớp học.)
Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến

Trạng từ chỉ tần suất là một phần quan trọng trong việc diễn đạt tần suất của một hành động hoặc sự kiện trong tiếng Anh. Chúng giúp xác định hành động xảy ra với mức độ thường xuyên nào. Dưới đây, chúng ta sẽ mở rộng về các trạng từ chỉ tần suất phổ biến và cách sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau.
Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng trong tiếng Anh
Các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh được chia thành các mức độ khác nhau, từ 100% (luôn luôn) đến 0% (không bao giờ). Việc sử dụng chính xác các trạng từ này giúp người nói diễn đạt rõ ràng về mức độ lặp lại của một hành động.
Dưới đây là một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến cùng với tần suất và ví dụ sử dụng:
| Trạng từ | Tần suất | Ví dụ |
|---|---|---|
| Always | 100% | “She always drinks coffee in the morning.” (Cô ấy luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng.) |
| Usually | 80% | “I usually wake up at 6:30 a.m.” (Tôi thường xuyên thức dậy lúc 6:30 sáng.) |
| Often | 50% | “They often go for a run in the evening.” (Họ thường xuyên chạy vào buổi tối.) |
| Sometimes | 30% | “We sometimes eat out.” (Chúng tôi thỉnh thoảng ăn ngoài.) |
| Rarely | 10% | “She rarely drinks soda.” (Cô ấy hiếm khi uống nước ngọt.) |
| Never | 0% | “He never eats vegetables.” (Anh ấy không bao giờ ăn rau.) |
1. Always (100%)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động xảy ra luôn luôn hoặc 100% thời gian.
-
Vị trí trong câu: Trạng từ “always” thường đứng trước động từ chính trong câu khẳng định, nhưng sau “to be” trong câu với động từ “to be”.
-
Ví dụ:
-
“She always arrives on time.” (Cô ấy luôn luôn đến đúng giờ.)
-
“He is always on his phone.” (Anh ấy luôn luôn dùng điện thoại.)
-
2. Usually (80%)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động xảy ra hầu hết thời gian, tức là thường xuyên, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
-
Vị trí trong câu: Trạng từ “usually” đứng trước động từ chính trong câu khẳng định, hoặc sau “to be”.
-
Ví dụ:
-
“I usually drink tea in the evening.” (Tôi thường xuyên uống trà vào buổi tối.)
-
“They are usually very friendly.” (Họ thường xuyên rất thân thiện.)
-
3. Often (50%)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, tức là mức độ tần suất vừa phải.
-
Vị trí trong câu: “Often” thường đứng giữa chủ ngữ và động từ chính trong câu.
-
Ví dụ:
-
“We often go for a walk after dinner.” (Chúng tôi thường xuyên đi bộ sau bữa tối.)
-
“He often watches movies on weekends.” (Anh ấy thường xuyên xem phim vào cuối tuần.)
-
4. Sometimes (30%)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động xảy ra thỉnh thoảng, không cố định, và chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không thường xuyên.
-
Vị trí trong câu: Trạng từ “sometimes” thường đứng giữa chủ ngữ và động từ chính.
-
Ví dụ:
-
“I sometimes go to the gym after work.” (Tôi thỉnh thoảng đi đến phòng gym sau giờ làm.)
-
“They sometimes eat at this restaurant.” (Họ thỉnh thoảng ăn ở nhà hàng này.)
-
5. Rarely (10%)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động xảy ra hiếm khi hoặc chỉ xảy ra rất ít lần, gần như không bao giờ.
-
Vị trí trong câu: “Rarely” thường đứng giữa chủ ngữ và động từ chính.
-
Ví dụ:
-
“He rarely goes to the beach.” (Anh ấy hiếm khi đi biển.)
-
“She rarely eats dessert.” (Cô ấy hiếm khi ăn tráng miệng.)
-
6. Never (0%)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động không bao giờ xảy ra. Đây là trạng từ chỉ tần suất cực đoan, thể hiện rằng hành động hoàn toàn không xảy ra.
-
Vị trí trong câu: “Never” đứng giữa chủ ngữ và động từ chính.
-
Ví dụ:
-
“I never smoke.” (Tôi không bao giờ hút thuốc.)
-
“She never eats fast food.” (Cô ấy không bao giờ ăn thức ăn nhanh.)
-
Sự khác biệt giữa các trạng từ chỉ tần suất
Tần suất cao vs Tần suất thấp
-
Các trạng từ như always và usually chỉ hành động diễn ra với tần suất cao.
-
Các trạng từ như sometimes, rarely và never chỉ hành động diễn ra với tần suất thấp, càng gần 0% thì càng ít khả năng hành động đó xảy ra.
Mức độ trung gian
-
“Often” và “sometimes” thể hiện mức độ trung gian, khi hành động có thể xảy ra thường xuyên, nhưng không hẳn là luôn luôn.
Những trạng từ chỉ mức độ cực đoan:
-
“Always” (100%) và “Never” (0%) thể hiện hai mức độ cực đoan nhất. Một hành động có thể luôn luôn xảy ra hoặc không bao giờ xảy ra, trong khi các trạng từ khác nằm ở mức độ trung gian.
Lưu ý khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất
-
Sự linh hoạt trong sử dụng: Mặc dù có quy tắc chung, người học có thể linh hoạt trong việc lựa chọn trạng từ chỉ tần suất tùy vào ý muốn diễn đạt của mình. Ví dụ, “I usually wake up early” (Tôi thường xuyên thức dậy sớm) có thể thay thế bằng “I always wake up early” nếu muốn nhấn mạnh tính chắc chắn hơn.
-
Tránh lạm dụng trạng từ chỉ tần suất: Cần lưu ý không sử dụng quá nhiều trạng từ chỉ tần suất trong một câu để tránh làm câu văn trở nên lặp đi lặp lại hoặc nặng nề.
Trạng từ chỉ tần suất trong câu tiếng Anh
Trạng từ chỉ tần suất đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ ra mức độ thường xuyên của hành động hoặc sự kiện. Sử dụng trạng từ chỉ tần suất chính xác sẽ giúp câu văn của bạn trở nên rõ ràng hơn và diễn tả đúng ý bạn muốn truyền đạt. Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong câu ở ba dạng chính: câu khẳng định, câu phủ định, và câu hỏi.
Câu khẳng định
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu khẳng định
Trong câu khẳng định, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính. Khi bạn muốn nói đến mức độ thường xuyên của hành động, bạn sẽ dùng trạng từ chỉ tần suất để làm rõ điều này. Những trạng từ chỉ tần suất phổ biến như always, usually, often, rarely, và never sẽ giúp bạn xác định rõ tần suất hành động trong câu.
Ví dụ:
-
“They always arrive on time.” (Họ luôn luôn đến đúng giờ.)
Trạng từ “always” đứng trước động từ “arrive”, chỉ mức độ thường xuyên của hành động “arrive” (đến). -
“She never eats junk food.” (Cô ấy không bao giờ ăn thức ăn nhanh.)
Trạng từ “never” đứng trước động từ “eats” để nhấn mạnh rằng hành động “eating junk food” (ăn thức ăn nhanh) không bao giờ xảy ra. -
“I usually take a nap after lunch.” (Tôi thường xuyên ngủ trưa sau bữa trưa.)
Trạng từ “usually” chỉ mức độ thường xuyên của hành động “take a nap” (ngủ trưa), đứng trước động từ chính “take”.
Câu phủ định
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định
Trong câu phủ định, trạng từ chỉ tần suất được đặt sau “not”. Điều này giúp xác định rằng hành động hoặc sự kiện mà bạn đang nói đến không diễn ra theo mức độ tần suất đã chỉ ra.
Ví dụ:
-
“I do not always drink coffee.” (Tôi không bao giờ uống cà phê.)
Ở đây, trạng từ “always” đứng sau “not” trong câu phủ định, cho thấy hành động uống cà phê không diễn ra một cách luôn luôn. -
“He has never been to Europe.” (Anh ấy chưa bao giờ đến châu Âu.)
Trạng từ “never” được đặt sau “has not”, làm rõ rằng hành động “been to Europe” (đến châu Âu) chưa bao giờ xảy ra. -
“They don’t usually stay out late.” (Họ thường xuyên không ở ngoài muộn.)
Trạng từ “usually” đứng sau “don’t” trong câu phủ định, nhấn mạnh rằng hành động “stay out late” (ở ngoài muộn) không phải là điều thường xuyên.
Lưu ý khi sử dụng trong câu phủ định:
-
Trạng từ chỉ tần suất luôn đi sau “not” trong câu phủ định, dù câu đó có động từ thường hay động từ to be.
-
Ví dụ với động từ to be:
-
“She is not always happy.” (Cô ấy không phải lúc nào cũng vui vẻ.)
-
“They are not often on time.” (Họ không phải lúc nào cũng đúng giờ.)
-
Câu hỏi
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu hỏi
Trạng từ chỉ tần suất có thể xuất hiện giữa chủ ngữ và động từ trong câu hỏi, đặc biệt là khi câu hỏi yêu cầu thông tin về tần suất hành động.
Ví dụ:
-
“Do you always eat breakfast?” (Bạn luôn luôn ăn sáng không?)
Trạng từ “always” đứng giữa chủ ngữ “you” và động từ “eat” để hỏi về tần suất hành động ăn sáng. -
“Is she often late?” (Cô ấy thường xuyên đến muộn không?)
Trạng từ “often” đứng giữa chủ ngữ “she” và động từ “is”, dùng để hỏi tần suất hành động đến muộn. -
“Have they ever visited this place?” (Họ đã từng đến đây chưa?)
Trạng từ “ever” (một trạng từ chỉ tần suất đặc biệt) đứng sau trợ động từ “have”, dùng để hỏi xem hành động “visited” (đến thăm) đã từng xảy ra chưa.
Lưu ý khi sử dụng trong câu hỏi:
-
Trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng giữa chủ ngữ và động từ trong câu hỏi, nếu câu có trợ động từ.
-
Câu hỏi với trạng từ chỉ tần suất có thể bắt đầu bằng các từ để hỏi như “where”, “how often”, hoặc “when” để yêu cầu thông tin về địa điểm, tần suất hay thời gian.
Ví dụ:
-
“How often do you go to the gym?” (Bạn thường xuyên đi phòng gym thế nào?)
-
“When do you usually go for a walk?” (Khi nào bạn thường xuyên đi dạo?)
Hướng dẫn sử dụng trạng từ chỉ tần suất
Những lưu ý khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất
-
Vị trí của trạng từ:
-
Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính hoặc sau động từ to be.
-
Trong câu phủ định và câu hỏi, cần chú ý vị trí của “not” và trợ động từ.
-
-
Không lạm dụng trạng từ chỉ tần suất:
-
Tránh sử dụng quá nhiều trạng từ chỉ tần suất trong cùng một câu hoặc đoạn văn, điều này có thể khiến câu nói trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.
-
-
Sự khác biệt giữa các trạng từ:
-
Always và never chỉ mức độ tần suất cực đoan (100% và 0%).
-
Usually và often chỉ mức độ tần suất cao, nhưng không tuyệt đối.
-
Rarely và sometimes chỉ mức độ tần suất thấp hơn.
-
Trạng từ chỉ tần suất với động từ
Trạng từ chỉ tần suất đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả mức độ thường xuyên của hành động. Khi kết hợp với động từ, các trạng từ này giúp làm rõ tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự kiện. Việc sử dụng trạng từ chỉ tần suất giúp câu văn trở nên chi tiết và dễ hiểu hơn, đồng thời cung cấp thông tin về tần suất hành động.
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất với động từ
Trong câu, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính, trừ khi động từ đó là động từ “to be”, thì trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng sau động từ đó.
Trạng từ chỉ tần suất với động từ thường
Trạng từ chỉ tần suất thường đi ngay trước động từ chính để diễn đạt tần suất của hành động. Câu trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn khi người nghe hoặc người đọc hiểu được mức độ của hành động.
Ví dụ:
-
“He always helps me.” (Anh ấy luôn luôn giúp tôi.)
Trạng từ “always” đứng trước động từ “helps” để chỉ mức độ hành động này xảy ra. -
“She rarely eats out.” (Cô ấy hiếm khi ăn ngoài.)
Trạng từ “rarely” đứng trước động từ “eats” để chỉ rằng hành động ăn ngoài không xảy ra thường xuyên. -
“They often visit their grandparents.” (Họ thường xuyên thăm ông bà.)
Trạng từ “often” giúp diễn tả rằng hành động thăm ông bà của họ xảy ra khá thường xuyên. -
“We sometimes go for a walk.” (Chúng tôi thỉnh thoảng đi dạo.)
Trạng từ “sometimes” chỉ mức độ tần suất thấp, rằng hành động đi dạo không phải lúc nào cũng xảy ra.
Trạng từ chỉ tần suất với động từ “to be”
Khi trạng từ chỉ tần suất đi kèm với động từ “to be” (is, am, are, was, were…), nó sẽ đứng sau động từ. Đây là một quy tắc ngữ pháp quan trọng khi sử dụng các động từ liên kết (linking verbs).
Ví dụ:
-
“She is always on time.” (Cô ấy luôn luôn đúng giờ.)
Trong câu này, trạng từ “always” đứng sau động từ “is”, giúp làm rõ mức độ đúng giờ của cô ấy. -
“They are usually very punctual.” (Họ thường xuyên rất đúng giờ.)
Trạng từ “usually” đứng sau “are” để chỉ mức độ thường xuyên của hành động. -
“I am never late for work.” (Tôi không bao giờ đến muộn cho công việc.)
Trạng từ “never” đứng sau động từ “am” để làm rõ rằng hành động đến muộn không xảy ra.
Bài tập trạng từ chỉ tần suất

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
-
He __________ goes to the gym in the morning.
a) always
b) never -
I __________ drink coffee after 5 PM.
a) always
b) rarely -
They __________ have dinner at 7 PM.
a) often
b) never
Bài tập 2: Viết câu với trạng từ chỉ tần suất
-
Always
-
Sometimes
-
Rarely
-
Usually
-
Never
Đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
-
He __________ goes to the gym in the morning.
a) always
b) neverĐáp án: a) always
Giải thích: “Always” diễn tả hành động xảy ra 100% thời gian, nghĩa là anh ấy luôn luôn đến phòng gym vào buổi sáng. -
I __________ drink coffee after 5 PM.
a) always
b) rarelyĐáp án: b) rarely
Giải thích: “Rarely” diễn tả hành động hiếm khi xảy ra, có nghĩa là tôi hiếm khi uống cà phê sau 5 giờ chiều. -
They __________ have dinner at 7 PM.
a) often
b) neverĐáp án: a) often
Giải thích: “Often” diễn tả hành động thường xuyên xảy ra, có nghĩa là họ thường xuyên ăn tối lúc 7 giờ tối.
Bài tập 2: Viết câu với trạng từ chỉ tần suất
-
Always
Ví dụ: “She always wakes up early for her morning jog.” (Cô ấy luôn luôn thức dậy sớm để chạy bộ buổi sáng.) -
Sometimes
Ví dụ: “I sometimes go to the park to relax.” (Tôi thỉnh thoảng đi công viên để thư giãn.) -
Rarely
Ví dụ: “They rarely watch TV on weekdays.” (Họ hiếm khi xem TV vào các ngày trong tuần.) -
Usually
Ví dụ: “We usually have dinner at 7 PM.” (Chúng tôi thường xuyên ăn tối vào lúc 7 giờ tối.) -
Never
Ví dụ: “He never eats vegetables.” (Anh ấy không bao giờ ăn rau.)
Kết luận
Trạng từ chỉ tần suất là một phần quan trọng trong việc mô tả mức độ của hành động trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng các trạng từ chỉ tần suất sẽ giúp bạn giao tiếp mạch lạc và dễ hiểu hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ cách sử dụng trạng từ này trong mọi tình huống!


