Từ vựng chủ đề Space Exploration: Chinh phục bài đọc IELTS về Vũ trụ
![[PDF] Từ vựng chủ đề Space Exploration: Chinh phục bài đọc IELTS về Vũ trụ (2026) 4 Từ vựng chủ đề Space Exploration: Chinh phục bài đọc IELTS về Vũ trụ](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/49.png)
Nếu bạn đã từng mở một bài đọc IELTS Reading về vũ trụ và bắt gặp các từ như “orbit”, “spacecraft”, “satellite”, “astronaut”, chắc hẳn bạn đã thấy hơi choáng. Space Exploration là một chủ đề thú vị nhưng cũng khá “khó nhằn”, vì bài đọc thường kết hợp cả từ vựng khoa học, kiến thức thiên văn và nhiều cách paraphrase tinh vi.
Trong bài viết này, SEC sẽ cùng bạn hệ thống bộ từ vựng Space Exploration theo nhóm, phân tích cách từ vựng xuất hiện trong bài đọc thật và luyện tập với bài tập có đáp án chi tiết.
Key takeaways
- Space Exploration thường xuất hiện trong IELTS Reading, nhất là các bài về khoa học, công nghệ, vệ tinh, NASA, ISS hoặc lịch sử khám phá vũ trụ.
- Chủ đề này khó vì có nhiều thuật ngữ chuyên ngành như orbit, gravity, atmosphere, celestial body, radiation.
- Học theo nhóm từ vựng sẽ dễ nhớ hơn học từng từ rời rạc.
- Nên học kèm cụm cố định và paraphrase, ví dụ launch = send into space, explore = investigate/study.
- Sau khi nắm khoảng 55-60 từ cốt lõi, bạn sẽ đọc các passage về vũ trụ tự tin hơn rất nhiều.
Vì sao Space Exploration thường xuất hiện trong IELTS Reading?
Space Exploration là một trong những chủ đề khoa học quen thuộc trong IELTS Reading. Chủ đề này thường gắn với các bài đọc về công nghệ vũ trụ, vệ tinh, kính viễn vọng, Trạm Vũ trụ Quốc tế ISS, sứ mệnh khám phá sao Hỏa hoặc lịch sử khám phá vũ trụ.
Một số dạng bài đọc tiêu biểu có thể gặp:
- Bài về Trạm Vũ trụ Quốc tế ISS và vai trò của các công ty tư nhân như SpaceX
- Bài về ứng dụng công nghệ vũ trụ trong đời sống
- Bài về Hubble Telescope, satellite navigation, GPS hoặc Mars exploration
- Bài về lịch sử khám phá vũ trụ từ Sputnik 1957 đến nay
Chủ đề này thường khó với nhiều bạn vì 3 lý do chính.
Thứ nhất, từ vựng mang tính chuyên ngành cao. Các từ như celestial body, gravity, atmosphere, orbit không xuất hiện quá nhiều trong giao tiếp hằng ngày, nên người học dễ thấy lạ.
Thứ hai, bài đọc thường lồng ghép kiến thức vật lý, thiên văn học và lịch sử khoa học. Nếu bạn chưa có nền kiến thức cơ bản, việc đoán nghĩa qua ngữ cảnh sẽ khó hơn.
Thứ ba, paraphrase trong chủ đề này khá tinh vi. Ví dụ, launch có thể được diễn đạt lại bằng send into space hoặc send up. Explore có thể được thay bằng investigate, study hoặc discover.
Tham khảo thêm: IELTS Reading là gì? Cấu trúc và cách tính điểm chi tiết nhất
Tin tốt là khi đã nắm được khoảng 55-60 từ vựng cốt lõi, bạn sẽ thấy chủ đề Space Exploration logic hơn rất nhiều. Hãy bắt đầu từ bản đồ từ vựng dưới đây.
Bản đồ tổng quan các nhóm từ vựng Space Exploration
![[PDF] Từ vựng chủ đề Space Exploration: Chinh phục bài đọc IELTS về Vũ trụ (2026) 5 50](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/50.png)
Để dễ học và dễ ghi nhớ, SEC chia bộ từ vựng Space Exploration thành 5 nhóm chính:
- Nhóm 1: Vũ trụ và các thiên thể, Universe & Celestial bodies
- Nhóm 2: Phương tiện và thiết bị vũ trụ, Spacecraft & Equipment
- Nhóm 3: Con người và sứ mệnh vũ trụ, People & Missions
- Nhóm 4: Hiện tượng và khái niệm khoa học, Scientific phenomena & concepts
- Nhóm 5: Động từ và cụm từ thường gặp, Common verbs & phrases
Cách học theo nhóm giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa của từ, mà còn hiểu mối liên hệ giữa các khái niệm. Ví dụ, khi học satellite, bạn nên học cùng orbit, launch, space station, telescope để hình dung được toàn cảnh bài đọc.
Tham khảo thêm: Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp
Bộ từ vựng Space Exploration theo nhóm
Nhóm 1: Vũ trụ và các thiên thể
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Universe /ˈjuː.nɪ.vɜːs/ | vũ trụ | The universe contains billions of galaxies. |
| Cosmos /ˈkɒz.mɒs/ | vũ trụ, mang sắc thái trang trọng, khoa học | Scientists have long sought to understand the cosmos. |
| Galaxy /ˈɡæl.ək.si/ | thiên hà | The Milky Way is the galaxy that contains our solar system. |
| Solar system | hệ mặt trời | There are eight planets in our solar system. |
| Planet /ˈplæn.ɪt/ | hành tinh | Mars is the fourth planet from the Sun. |
| Star /stɑːr/ | ngôi sao | The Sun is the closest star to Earth. |
| Moon /muːn/ | mặt trăng | Humans first landed on the Moon in 1969. |
| Sun /sʌn/ | mặt trời | The Sun provides energy for life on Earth. |
| Celestial body /səˈles.ti.əl/ | thiên thể | Stars, planets, and moons are all celestial bodies. |
| Asteroid /ˈæs.tər.ɔɪd/ | tiểu hành tinh | A large asteroid passed close to Earth last week. |
| Comet /ˈkɒm.ɪt/ | sao chổi | Halley’s Comet returns every 76 years. |
| Meteor /ˈmiː.ti.ɔːr/ | thiên thạch khi bay vào khí quyển | A bright meteor was visible in the night sky. |
| Outer space | không gian vũ trụ | Sputnik was the first artificial satellite in outer space. |
| Orbit /ˈɔː.bɪt/ | quỹ đạo, đi vào quỹ đạo | The Earth orbits the Sun once a year. |
| Atmosphere /ˈæt.mə.sfɪər/ | bầu khí quyển | Earth’s atmosphere protects us from harmful radiation. |
Lưu ý: Cosmos thường mang sắc thái học thuật hơn universe. Celestial body là cụm rất hay gặp trong bài đọc khoa học, nên bạn nên học nguyên cụm thay vì chỉ học riêng từ celestial.
Nhóm 2: Phương tiện và thiết bị vũ trụ
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Spacecraft /ˈspeɪs.krɑːft/ | tàu vũ trụ | The spacecraft will reach Mars in seven months. |
| Spaceship /ˈspeɪs.ʃɪp/ | tàu vũ trụ, từ phổ thông hơn | Children dream of flying in a spaceship. |
| Rocket /ˈrɒk.ɪt/ | tên lửa | The rocket lifted off successfully this morning. |
| Satellite /ˈsæt.əl.aɪt/ | vệ tinh | Satellites help us with weather forecasting and GPS. |
| Space station | trạm vũ trụ | The International Space Station orbits the Earth every 90 minutes. |
| Telescope /ˈtel.ɪ.skəʊp/ | kính viễn vọng | The Hubble Telescope has captured stunning images of distant galaxies. |
| Probe /prəʊb/ | tàu thăm dò không người lái | NASA sent a probe to study Saturn’s rings. |
| Rover /ˈrəʊ.vər/ | xe tự hành thăm dò | The Mars rover has been collecting samples for over a year. |
| Launchpad /ˈlɔːntʃ.pæd/ | bệ phóng | Engineers checked the rocket on the launchpad. |
| Capsule /ˈkæp.sjuːl/ | khoang tàu vũ trụ | The capsule splashed down safely in the ocean. |
| Module /ˈmɒd.juːl/ | mô-đun, bộ phận của tàu vũ trụ | The lunar module landed on the Moon’s surface. |
Khi đọc bài IELTS, bạn có thể gặp nhiều từ cùng chỉ “thiết bị bay vào không gian”. Spacecraft thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật hơn, spaceship phổ thông hơn, rocket nhấn mạnh phương tiện phóng, còn probe và rover thường là thiết bị thăm dò không người lái.
Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Nhóm 3: Con người và sứ mệnh vũ trụ
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Astronaut /ˈæs.trə.nɔːt/ | phi hành gia, thường dùng trong hệ Mỹ/NASA | Astronauts spend up to a year on orbiting space stations. |
| Cosmonaut /ˈkɒz.mə.nɔːt/ | phi hành gia, thường dùng trong hệ Nga | Yuri Gagarin was the first cosmonaut in space. |
| Astronomer /əˈstrɒn.ə.mər/ | nhà thiên văn học | Astronomers use telescopes to study distant stars. |
| Astrophysicist /ˌæs.trəʊˈfɪz.ɪ.sɪst/ | nhà vật lý thiên văn | The astrophysicist published a paper on black holes. |
| Mission /ˈmɪʃ.ən/ | sứ mệnh, nhiệm vụ | The Apollo missions were the first to land humans on the Moon. |
| Crew /kruː/ | phi hành đoàn | The crew of seven returned safely to Earth. |
| Space agency | cơ quan vũ trụ | NASA is America’s space agency. |
| Manned /mænd/ | có người lái | The manned mission to Mars is planned for 2030. |
| Unmanned /ʌnˈmænd/ | không người lái | Most early space missions were unmanned. |
| Aerospace /ˈeə.rəʊ.speɪs/ | hàng không vũ trụ | SpaceX is a leading aerospace company. |
Với từ unmanned, bạn có thể gặp các cách diễn đạt hiện đại hơn như uncrewed hoặc crewless. Trong IELTS Reading, các từ này có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh, nên hãy học theo nhóm nghĩa.
Nhóm 4: Hiện tượng và khái niệm khoa học
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Gravity /ˈɡræv.ə.ti/ | trọng lực | Rockets need to escape Earth’s gravity. |
| Weightlessness /ˈweɪt.ləs.nəs/ | tình trạng không trọng lực | Astronauts experience weightlessness in space. |
| Radiation /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/ | bức xạ | Earth’s atmosphere absorbs high-energy radiation. |
| Big Bang | Vụ Nổ Lớn | The Big Bang theory explains how the universe began. |
| Black hole | lỗ đen | Nothing, not even light, can escape a black hole. |
| Light year | năm ánh sáng | The nearest star is about 4 light years away. |
| Vacuum /ˈvæk.juːm/ | chân không | Space is essentially a vacuum. |
| Habitable /ˈhæb.ɪ.tə.bəl/ | có thể sinh sống | Scientists search for habitable planets outside our solar system. |
| Exoplanet /ˈek.səʊ.plæn.ɪt/ | ngoại hành tinh | Thousands of exoplanets have been discovered so far. |
| Cosmic /ˈkɒz.mɪk/ | thuộc về vũ trụ | Cosmic rays bombard our planet every day. |
| Interstellar /ˌɪn.təˈstel.ər/ | giữa các vì sao | Interstellar travel remains a dream for now. |
Nhóm này thường làm nhiều bạn “ngợp” vì mang màu sắc khoa học. Cách học hiệu quả là gắn từ với hình ảnh. Ví dụ, atmosphere nằm quanh Trái Đất, satellite đi theo orbit, exoplanet nằm ngoài solar system, còn galaxy là một hệ thống sao lớn hơn rất nhiều.
Nhóm 5: Động từ và cụm từ thường gặp
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Launch /lɔːntʃ/ | phóng tàu, vệ tinh | Sputnik was launched in 1957. |
| Explore /ɪkˈsplɔːr/ | khám phá | Robotic explorers have visited nearly all the planets. |
| Discover /dɪˈskʌv.ər/ | phát hiện | Scientists discovered a new planet last year. |
| Investigate /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/ | điều tra, nghiên cứu | NASA investigates the possibility of life on Mars. |
| Detect /dɪˈtekt/ | phát hiện, dò ra | Satellites can detect changes in Earth’s climate. |
| Land /lænd/ | hạ cánh | The rover landed safely on the Martian surface. |
| Lift off | cất cánh, rời bệ phóng | The rocket lifted off at 8 a.m. |
| Splashdown /ˈsplæʃ.daʊn/ | sự hạ cánh xuống biển | The capsule made a successful splashdown. |
| Resupply /ˌriː.səˈplaɪ/ | tiếp tế lại | SpaceX helps resupply the International Space Station. |
| Escape Earth’s gravity | thoát khỏi trọng lực Trái Đất | Powerful rockets are needed to escape Earth’s gravity. |
Đây là nhóm rất quan trọng khi làm bài IELTS Reading, vì nhiều câu hỏi không hỏi trực tiếp bằng danh từ, mà dùng động từ để diễn đạt lại thông tin. Ví dụ:
- launch = send into space
- explore = investigate, study, examine
- discover = find
- detect = identify, observe
- resupply = send supplies again
Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả dễ áp dụng tại nhà
Ứng dụng từ vựng Space Exploration vào bài đọc IELTS
![[PDF] Từ vựng chủ đề Space Exploration: Chinh phục bài đọc IELTS về Vũ trụ (2026) 6 51](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/51.png)
Học từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi bạn nhìn thấy từ xuất hiện trong ngữ cảnh thật. Dưới đây là một số đoạn trích theo định dạng IELTS Reading, kèm phân tích nhanh.
Trích đoạn 1
“People have always dreamed of leaving planet Earth and exploring outer space. Sputnik, the first artificial satellite, was launched in 1957. A human being went into space in 1961. Nowadays, aided by huge technological advancements, astronauts spend up to a year on orbiting space stations and robotic explorers have visited nearly all the planets in our solar system.”
Phân tích nhanh:
- outer space = không gian vũ trụ, đây là cụm cố định quan trọng.
- artificial satellite = vệ tinh nhân tạo, trong đó artificial thường paraphrase cho man-made.
- was launched in 1957 = được phóng vào năm 1957, động từ launch đang ở thể bị động.
- orbiting space stations = các trạm vũ trụ đang bay theo quỹ đạo.
- robotic explorers = các thiết bị thăm dò robot, có thể hiểu gần với probes hoặc rovers.
Khi gặp đoạn này trong bài thi, bạn không cần dịch từng chữ. Hãy tập trung vào các cụm chứa thông tin chính như first artificial satellite, launched in 1957, went into space in 1961, up to a year, nearly all the planets.
Trích đoạn 2
“Earth’s atmosphere absorbs high-energy radiation in order for life to exist on the planet, but it also hides many celestial objects from ground-based telescopes. Satellite data has enabled the first cosmic map and discovered further evidence for the ‘Big Bang’ theory of the origin of the universe. The Hubble telescope, sent into orbit in 1990, provides astronomers with spectacularly detailed images of space.”
Phân tích nhanh:
- Earth’s atmosphere absorbs high-energy radiation chứa 3 từ chuyên ngành: atmosphere, radiation, absorb.
- celestial objects = các thiên thể, gần nghĩa với celestial bodies.
- ground-based telescopes = kính viễn vọng đặt trên mặt đất.
- cosmic map = bản đồ vũ trụ.
- Big Bang theory of the origin of the universe là cụm danh từ học thuật, nên học nguyên cụm.
- sent into orbit = được đưa vào quỹ đạo, có thể paraphrase cho launched trong một số ngữ cảnh.
Trích đoạn 3
“Given that it can slash launch costs by two-thirds, businesses like SpaceX could support NASA and its partners in their efforts to resupply the International Space Station. Even though they won’t be in the same orbit as the ISS, Stern thinks they will fundamentally alter how the general public views space.”
Phân tích nhanh:
- slash launch costs by two-thirds = cắt giảm chi phí phóng đi 2/3. Slash là động từ mạnh, gần nghĩa với reduce drastically.
- resupply the International Space Station = tiếp tế cho Trạm Vũ trụ Quốc tế.
- in the same orbit = trong cùng quỹ đạo.
- fundamentally alter = thay đổi một cách căn bản.
Ở các bài đọc dài, bạn sẽ thường gặp những cụm như “sent into orbit”, “orbiting space stations”, “satellite data” hoặc “ground-based telescopes”. Khi đã quen mặt chữ, tốc độ đọc của bạn sẽ tăng rõ rệt.
Tham khảo thêm: Skimming & Scanning, kỹ năng bắt buộc trong IELTS Reading
Bài tập luyện tập từ vựng Space Exploration
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ phù hợp trong danh sách dưới đây:
orbit / gravity / satellite / astronaut / launch / telescope / solar system / atmosphere / mission / exoplanet
- Earth’s __________ protects us from harmful radiation from space.
- The Hubble __________ has been taking pictures of distant galaxies since 1990.
- NASA will __________ a new rocket next month from Florida.
- There are eight planets in our __________.
- The __________ orbits the Earth every 90 minutes and provides GPS data.
- Without enough __________ to escape Earth, rockets cannot reach space.
- Each __________ to Mars takes about seven months.
- The International Space Station follows a low Earth __________.
- Scientists are searching for a habitable __________ outside our solar system.
- The __________ trained for two years before her trip to the ISS.
Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa
| Từ | Định nghĩa |
| A. Galaxy | 1. Tàu thăm dò không người lái |
| B. Probe | 2. Phi hành đoàn |
| C. Crew | 3. Hành tinh ngoài hệ mặt trời |
| D. Exoplanet | 4. Hệ thống sao lớn như Ngân Hà |
| E. Splashdown | 5. Sự hạ cánh xuống biển của khoang tàu |
Bài tập 3: Paraphrase, diễn đạt lại
- “Sputnik was sent into space in 1957.”
→ Sputnik was __________ in 1957. - “Scientists found a new planet outside our solar system.”
→ Scientists discovered a new __________. - “The space rocks float around the Sun.”
→ __________ orbit the Sun. - “The astronauts feel like they have no weight in space.”
→ Astronauts experience __________ in space. - “SpaceX helps send supplies again to the space station.”
→ SpaceX helps __________ the space station.
Bài tập 4: Đọc hiểu ngắn
Đọc đoạn văn và trả lời True / False / Not Given.
“People have always dreamed of leaving planet Earth and exploring outer space. Sputnik, the first artificial satellite, was launched in 1957. A human being went into space in 1961. Nowadays, aided by huge technological advancements, astronauts spend up to a year on orbiting space stations and robotic explorers have visited nearly all the planets in our solar system.”
Câu hỏi:
- Sputnik was the first satellite ever made by humans.
- A human went to space four years after Sputnik.
- Modern astronauts can stay in space for over a year at a time.
- Robotic explorers have visited every planet in our solar system.
Tham khảo thêm: Các bài đọc mẫu cho IELTS Reading và cách luyện tập hiệu quả
Đáp án và giải thích chi tiết
Bài tập 1
- atmosphere
“protects us from harmful radiation” là vai trò của bầu khí quyển. - telescope
“taking pictures of distant galaxies since 1990” là đặc điểm nổi bật của Hubble Telescope. - launch
“a new rocket… from Florida” cần động từ mang nghĩa “phóng”. - solar system
“eight planets” là dấu hiệu nhận biết hệ mặt trời. - satellite
“orbits the Earth… provides GPS data” phù hợp với satellite. - gravity
“escape Earth” gợi đến cụm escape Earth’s gravity. - mission
“takes about seven months” cho thấy đây là một nhiệm vụ không gian dài. - orbit
“low Earth orbit” là cụm cố định nói về quỹ đạo gần Trái Đất. - exoplanet
“outside our solar system” chính là đặc điểm của exoplanet. - astronaut
“trained… trip to the ISS” cho thấy đây là phi hành gia.
Bài tập 2
- A – 4: Galaxy = thiên hà, hệ thống sao lớn.
- B – 1: Probe = tàu thăm dò không người lái.
- C – 2: Crew = phi hành đoàn.
- D – 3: Exoplanet = hành tinh ngoài hệ mặt trời.
- E – 5: Splashdown = sự hạ cánh xuống biển.
Bài tập 3
- launched
“sent into space” có thể paraphrase bằng launched. - exoplanet
“planet outside our solar system” = exoplanet. - Asteroids hoặc Comets
“space rocks” có thể chỉ tiểu hành tinh hoặc sao chổi, tùy ngữ cảnh. - weightlessness
“feel like they have no weight” = trải nghiệm tình trạng không trọng lực. - resupply
“send supplies again” = resupply.
Bài tập 4
- True
Bài đọc nói “Sputnik, the first artificial satellite”. Artificial nghĩa là do con người tạo ra. - True
Sputnik được phóng năm 1957. Một người bay vào vũ trụ năm 1961. Khoảng cách là 4 năm. - False
Bài đọc nói “spend up to a year”, nghĩa là tối đa một năm, không phải hơn một năm. - Not Given
Bài đọc nói “nearly all the planets”, tức gần như tất cả các hành tinh, không khẳng định là mọi hành tinh.
Khi chữa bài, bạn không nên chỉ kiểm tra đúng sai. Hãy ghi lại từ khóa trong câu hỏi, cụm từ tương đương trong bài đọc và lý do vì sao đáp án đúng. Đây là cách giúp bạn cải thiện IELTS Reading bền hơn so với chỉ làm thật nhiều đề.
Tham khảo thêm: 7 lỗi sai IELTS Reading thường gặp và cách khắc phục
Tips học từ vựng Space Exploration hiệu quả
1. Học theo cụm danh từ cố định
Trong chủ đề Space Exploration, có nhiều cụm danh từ thường đi cùng nhau, ví dụ:
- outer space
- solar system
- space station
- space agency
- celestial body
- light year
- black hole
- Big Bang theory
- artificial satellite
- ground-based telescope
- manned mission
Học nguyên cụm sẽ giúp bạn nhận diện nhanh hơn khi đọc bài. Đây cũng là cách học phù hợp với IELTS Reading, vì đề thi thường kiểm tra khả năng hiểu cụm ý chứ không chỉ hiểu một từ đơn lẻ.
2. Liên hệ từ vựng với tin tức vũ trụ
Bạn có thể đọc các tin ngắn về NASA, SpaceX, James Webb Telescope, Artemis mission hoặc Mars exploration bằng tiếng Anh. Chỉ cần 1 bài ngắn mỗi tuần, bạn sẽ quen dần với cách các từ như orbit, spacecraft, telescope, mission, radiation được dùng trong ngữ cảnh thật.
3. Phân biệt các nhóm từ dễ nhầm
Một số từ có hình thức khá giống nhau nhưng nghĩa khác nhau:
- astronaut, cosmonaut, taikonaut
- astronomer, astronomy, astronomical
- planet, planetary, interplanetary
- universe, cosmos, galaxy
- spacecraft, spaceship, rocket
Chỉ cần khác một phần nhỏ, nghĩa của từ có thể đã thay đổi. Vì vậy, khi học từ vựng khoa học, bạn nên ghi thêm từ loại và ví dụ đi kèm.
4. Học các động từ paraphrase quan trọng
Trong IELTS Reading, đáp án thường không nằm y nguyên như câu hỏi. Vì vậy, bạn cần học các nhóm paraphrase:
- launch = send into space, send up, blast off
- explore = investigate, study, examine
- discover = find, detect
- reduce sharply = slash
- send supplies again = resupply
Nếu gặp dạng Matching Information, True / False / Not Given hoặc Sentence Completion, kỹ năng nhận diện paraphrase sẽ giúp bạn tìm đáp án chính xác hơn.
5. Vẽ “bản đồ vũ trụ” bằng từ vựng
Bạn có thể lấy một tờ giấy, vẽ Trái Đất ở giữa rồi điền từ vựng theo vị trí thực tế:
- atmosphere ở gần Trái Đất
- satellite ở orbit thấp
- Moon xa hơn Trái Đất
- planets nằm trong solar system
- galaxy nằm ở phạm vi rộng hơn
- exoplanets nằm ngoài solar system
Cách học bằng hình ảnh giúp bạn nhớ tự nhiên hơn, đặc biệt với những chủ đề có nhiều khái niệm trừu tượng như vũ trụ.
FAQ
Space Exploration trong IELTS Reading có khó không?
Có thể khó nếu bạn chưa quen từ vựng khoa học. Tuy nhiên, nếu nắm các nhóm từ cốt lõi như celestial bodies, spacecraft, missions, scientific concepts và common verbs, bạn sẽ đọc bài dễ hơn nhiều.
Nên học bao nhiêu từ vựng chủ đề Space Exploration?
Bạn nên bắt đầu với khoảng 50-60 từ quan trọng nhất. Sau đó, khi luyện đề hoặc đọc thêm tài liệu, hãy bổ sung các collocation và paraphrase thường gặp.
Có cần biết kiến thức thiên văn sâu để làm bài IELTS Reading không?
Không cần học quá sâu. Bạn chỉ cần hiểu các khái niệm cơ bản như orbit, satellite, atmosphere, gravity, solar system, telescope. IELTS Reading kiểm tra khả năng đọc hiểu, không kiểm tra chuyên môn thiên văn.
Nên học từ vựng Space Exploration bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?
Giai đoạn đầu, bạn có thể học nghĩa tiếng Việt để hiểu nhanh. Sau đó, hãy học thêm ví dụ tiếng Anh, cụm đi kèm và cách paraphrase để xử lý bài đọc tốt hơn.
Từ nào trong chủ đề này hay bị paraphrase nhất?
Các từ như launch, explore, discover, detect, orbit, satellite, mission thường được paraphrase nhiều. Bạn nên học theo nhóm nghĩa thay vì học từng từ riêng lẻ.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để ôn lại toàn bộ nội dung dễ hơn, bạn có thể tải file tổng hợp từ vựng Space Exploration, bài tập luyện tập và đáp án chi tiết.
TẢI FILE TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SPACE EXPLORATION KÈM BÀI TẬP VÀ ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy chia nhỏ danh sách từ vựng thành 10-12 từ mỗi ngày, sau đó làm lại bài tập để kiểm tra khả năng ghi nhớ và nhận diện paraphrase.
Kết luận
Space Exploration là một chủ đề đáng học trong IELTS Reading vì vừa giúp bạn mở rộng vốn từ học thuật, vừa rèn khả năng đọc các bài khoa học dài và nhiều thông tin. Với bộ từ vựng, ví dụ, bài tập và phần giải thích trong bài viết này, bạn đã có nền tảng tốt để xử lý các passage về vũ trụ tự tin hơn.
Hãy học theo nhóm, ghi lại cụm cố định, chú ý paraphrase và luyện đọc trong ngữ cảnh thật. Chỉ sau một thời gian ngắn, bạn sẽ thấy những bài đọc về Space Exploration không còn quá xa lạ nữa.
Xem thêm
- Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp
- 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
- Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả dễ áp dụng tại nhà
- Các bài đọc mẫu cho IELTS Reading và cách luyện tập hiệu quả
- Skimming & Scanning, kỹ năng bắt buộc trong IELTS Reading
- 7 website luyện IELTS Reading online nên dùng
Nếu bạn đang học IELTS nhưng thường bị “kẹt” ở Reading vì thiếu từ vựng, đọc chậm hoặc không nhận ra paraphrase, SEC có thể đồng hành cùng bạn từ bước xây nền đến luyện đề. Đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra trình độ và nhận lộ trình IELTS phù hợp với mục tiêu của mình.

