Từ vựng Directions A2: Hỏi đường và chỉ đường tự tin hơn

Từ vựng Directions A2 tập trung vào những tình huống quen thuộc như hỏi vị trí của một địa điểm, hướng dẫn người khác đi đến nhà ga, tìm phòng học hoặc xác định một cửa hàng trên bản đồ.
Bài học phù hợp với người đang ở trình độ tiếng Anh A2 hoặc đang xây dựng lại nền tảng giao tiếp. Nội dung gồm 40 từ và cụm từ quan trọng, cách dùng trong câu, word family đơn giản, collocation tự nhiên, lỗi sai thường gặp, hội thoại, bài tập và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Ghi nhớ các động từ chỉ hướng như turn, cross, follow, continue.
- Sử dụng đúng các cụm turn left, go straight, walk along, go past.
- Mô tả vị trí bằng next to, opposite, between, behind, in front of.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như direction/directions và road/street.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ và cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, nghe hiểu và bài thi nền tảng.
Chủ đề Directions ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, chủ đề Directions không yêu cầu mô tả bản đồ phức tạp hoặc sử dụng ngôn ngữ học thuật. Trọng tâm là hiểu và đưa ra những chỉ dẫn ngắn trong các tình huống quen thuộc.
Người học cần biết cách hỏi một địa điểm ở đâu, đi theo hướng nào, rẽ tại vị trí nào và nhận diện những địa điểm làm mốc như ngân hàng, trạm xe buýt, nhà ga hoặc siêu thị. Nghĩa directions chỉ lời hướng dẫn đường đi cũng được Cambridge Dictionary xếp ở trình độ A2.
Các nhóm kiến thức chính gồm:
- Động từ chỉ chuyển động: turn, cross, walk, follow, continue.
- Cụm từ chỉ hướng: go straight, turn left, turn right.
- Giới từ chỉ vị trí: next to, opposite, between, behind.
- Địa điểm và dấu mốc: traffic lights, bus stop, station, entrance.
- Mẫu câu hỏi đường và trả lời ngắn.
Directions A2 khác với nội dung bản đồ ở trình độ cao hơn. A2 tập trung vào việc tìm đường trong đời sống; B1–B2 mở rộng sang mô tả lộ trình dài, phương án di chuyển và sự thay đổi của địa điểm trên bản đồ.
Tham khảo thêm: Từ chỉ hướng Left – Right trong tiếng Anh
Cách học từ vựng Directions level A2 hiệu quả
Không học riêng lẻ theo kiểu left = trái, right = phải. Hãy ghép từ thành cụm hoàn chỉnh:
- turn left: rẽ trái
- on the left: ở phía bên trái
- take the first left: rẽ vào đường đầu tiên bên trái
Ba cụm đều chứa từ left nhưng giữ chức năng khác nhau. Turn left diễn tả hành động, on the left mô tả vị trí và take the first left hướng dẫn lựa chọn một lối rẽ.
Từ vựng Directions cũng cần được học cùng bản đồ hoặc hình ảnh. Khi nhìn một tuyến đường, hãy nói thành câu theo thứ tự:
- Đi thẳng.
- Rẽ trái tại đèn giao thông.
- Đi qua ngân hàng.
- Địa điểm nằm bên phải.
Cách học theo cụm và ngữ cảnh giúp hạn chế lỗi dịch từng từ. Các bài về phương pháp học từ vựng của SEC trên hai website cũng nhấn mạnh việc đưa từ vào câu hoàn chỉnh và tình huống thực tế.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh | https://secenglish.vn/hoc-tu-vung-tieng-anh-phuong-phap-moi-2025/ | https://anhngusec.edu.vn/phuong-phap-hoc-tu-vung-tieng-anh/
Bảng từ vựng Directions level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| direction | A2 | noun | hướng | directions, direct | the right direction | Are we going in the right direction? |
| directions | A2 | plural noun | lời chỉ đường | direction | ask for directions | We asked a police officer for directions. |
| way | A2 | noun | đường, hướng đi | — | the way to | Do you know the way to the station? |
| map | A2 | noun | bản đồ | — | look at a map | Let’s look at the map. |
| road | A2 | noun | con đường | roadside | cross the road | Be careful when you cross the road. |
| street | A2 | noun | phố, đường phố | — | along the street | Walk along this street. |
| path | A2 | noun | đường nhỏ, lối đi | — | follow the path | Follow the path to the lake. |
| corner | A2 | noun | góc đường | — | on the corner | The bank is on the corner. |
| traffic lights | A2 | plural noun | đèn giao thông | traffic | at the traffic lights | Turn right at the traffic lights. |
| crossing | A2 | noun | chỗ sang đường | cross | pedestrian crossing | Use the crossing near the school. |
| bridge | A2 | noun | cây cầu | — | go over the bridge | Go over the bridge and turn left. |
| entrance | A2 | noun | lối vào | enter | main entrance | Wait for me at the main entrance. |
| exit | A2 | noun/verb | lối ra; đi ra | exit | emergency exit | The exit is on your right. |
| bus stop | A2 | noun | trạm xe buýt | stop | nearest bus stop | Where is the nearest bus stop? |
| station | A2 | noun | nhà ga, trạm | — | train station | The train station is near the hotel. |
| turn left | A2 | verb phrase | rẽ trái | turn | turn left at | Turn left at the supermarket. |
| turn right | A2 | verb phrase | rẽ phải | turn | turn right into | Turn right into King Street. |
| go straight | A2 | verb phrase | đi thẳng | straight | go straight ahead | Go straight for about 200 metres. |
| go ahead | A2 | verb phrase | đi tiếp về phía trước | ahead | go straight ahead | Go ahead until you see a bank. |
| cross the road | A2 | verb phrase | sang đường | cross, crossing | safely cross the road | Cross the road at the traffic lights. |
| go past | A2 | phrasal verb | đi qua khỏi | past | go past the bank | Go past the bank and turn right. |
| walk along | A2 | verb phrase | đi dọc theo | walk | walk along the street | Walk along this street for five minutes. |
| follow the road | A2 | verb phrase | đi theo con đường | follow | follow the road until | Follow the road until you reach a bridge. |
| continue | A2 | verb | tiếp tục | continuation | continue straight | Continue straight for another block. |
| stop | A2 | verb/noun | dừng lại; điểm dừng | stopping | stop at | Stop at the corner. |
| take the first left | A2 | verb phrase | rẽ vào đường đầu tiên bên trái | take | take the first left after | Take the first left after the café. |
| take the second right | A2 | verb phrase | rẽ vào đường thứ hai bên phải | take | take the second right | Take the second right into Green Street. |
| on the left | A2 | prepositional phrase | ở bên trái | left | on your left | The library is on your left. |
| on the right | A2 | prepositional phrase | ở bên phải | right | on your right | You will see the hotel on your right. |
| next to | A2 | preposition | ngay bên cạnh | next | next to the station | The café is next to the station. |
| beside | A2 | preposition | bên cạnh | — | beside the entrance | There is a shop beside the entrance. |
| opposite | A2 | preposition/adjective | đối diện | — | opposite the bank | The pharmacy is opposite the bank. |
| across from | A2 | prepositional phrase | ở phía đối diện | across | across from the park | The school is across from the park. |
| between | A2 | preposition | ở giữa hai nơi | — | between A and B | The hotel is between the bank and the café. |
| behind | A2 | preposition | phía sau | — | behind the building | The car park is behind the building. |
| in front of | A2 | prepositional phrase | phía trước | front | in front of the hotel | There is a taxi in front of the hotel. |
| near | A2 | preposition/adjective | gần | nearby | near the station | My house is near the station. |
| far from | A2 | phrase | xa | far | not far from | The museum is not far from here. |
| ask for directions | A2 | verb phrase | hỏi đường | direction | politely ask for directions | I asked a local person for directions. |
| give directions | A2 | verb phrase | chỉ đường | direction | give clear directions | She gave me clear directions. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Directions

1. Hành động chỉ hướng
- turn left: rẽ trái
- turn right: rẽ phải
- go straight: đi thẳng
- go ahead: đi tiếp
- cross the road: sang đường
- go past: đi qua khỏi
- walk along: đi dọc theo
- follow the road: đi theo con đường
Ví dụ: Go straight, walk past the bank and turn left.
2. Vị trí của địa điểm
- on the left: ở bên trái
- on the right: ở bên phải
- next to: ngay bên cạnh
- beside: bên cạnh
- opposite: đối diện
- between: ở giữa
- behind: phía sau
- in front of: phía trước
- near: gần
Ví dụ: The pharmacy is next to the supermarket.
3. Đường phố và dấu mốc
- road: con đường
- street: phố
- path: lối đi
- corner: góc đường
- traffic lights: đèn giao thông
- crossing: chỗ sang đường
- bridge: cây cầu
- entrance: lối vào
- exit: lối ra
Ví dụ: Turn right at the traffic lights.
4. Địa điểm thường dùng để chỉ đường
- bus stop: trạm xe buýt
- station: nhà ga
- bank: ngân hàng
- pharmacy: hiệu thuốc
- supermarket: siêu thị
- library: thư viện
- hotel: khách sạn
- school: trường học
- café: quán cà phê
Ví dụ: The bus stop is opposite the school.
5. Mẫu câu hỏi và chỉ đường
- Excuse me, where is…?: Xin lỗi, … ở đâu?
- How do I get to…?: Tôi đi đến … bằng đường nào?
- Which way is…?: … ở hướng nào?
- Is it far from here?: Nơi đó có xa đây không?
- Can you give me directions?: Bạn chỉ đường cho tôi được không?
- You’re going the right way.: Bạn đang đi đúng hướng.
- It’s on your left.: Nó ở bên trái của bạn.
- You can’t miss it.: Bạn sẽ dễ dàng nhìn thấy nó.
Ví dụ: Excuse me, how do I get to the train station?
Word family cần nhớ trong chủ đề Directions
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| direct | direction, directions | direct | direct | directly | Go directly to the entrance. |
| turn | turn | turn | turned | — | Turn right at the corner. |
| cross | cross, crossing | cross | crossed | across | The bank is across the road. |
| walk | walk, walker | walk | walking | — | It is a ten-minute walk. |
| enter | entrance, entry | enter | — | — | Enter through the main entrance. |
| exit | exit | exit | — | — | Take the exit on the left. |
| guide | guide | guide | guided | — | This map guides visitors around the town. |
| locate | location | locate | located | — | The café is located near the station. |
| travel | travel, traveller | travel | travelling | — | We travelled across the city by bus. |
| park | park, parking | park | parked | — | The parking area is behind the hotel. |
Ở trình độ A2, người học không cần ghi nhớ mọi dạng từ hiếm. Ưu tiên những dạng xuất hiện thường xuyên như direction – directions, cross – crossing và enter – entrance.
Tham khảo thêm: Phương pháp sinh từ và xây dựng nền tảng tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Directions
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| ask for directions | hỏi đường | Khi không biết đường đến một nơi | I asked a shop assistant for directions. |
| give directions | chỉ đường | Khi hướng dẫn người khác | Can you give me directions to the museum? |
| follow the directions | làm theo lời chỉ đường | Khi thực hiện các bước đã được hướng dẫn | Follow the directions carefully. |
| go straight ahead | đi thẳng về phía trước | Bắt đầu hoặc tiếp tục một tuyến đường | Go straight ahead for two blocks. |
| turn left | rẽ trái | Chỉ dẫn một hướng rẽ | Turn left after the bank. |
| turn right | rẽ phải | Chỉ dẫn một hướng rẽ | Turn right at the corner. |
| take the first left | rẽ vào đường đầu tiên bên trái | Khi có nhiều lối rẽ | Take the first left after the bridge. |
| take the second right | rẽ vào đường thứ hai bên phải | Khi cần bỏ qua lối rẽ đầu tiên | Take the second right into Lake Street. |
| cross the road | sang đường | Khi đi từ bên này sang bên kia | Cross the road at the lights. |
| go past the bank | đi qua khỏi ngân hàng | Dùng một địa điểm làm mốc | Go past the bank and continue straight. |
| walk along the street | đi dọc theo phố | Khi tiếp tục trên cùng một con phố | Walk along the street for five minutes. |
| at the traffic lights | tại đèn giao thông | Xác định nơi cần rẽ hoặc dừng | Turn left at the traffic lights. |
| on your left | ở phía bên trái của người nghe | Chỉ vị trí sau khi di chuyển | The hotel will be on your left. |
| opposite the supermarket | đối diện siêu thị | Mô tả vị trí tương đối | The café is opposite the supermarket. |
| not far from here | không xa nơi này | Trả lời câu hỏi về khoảng cách | The station is not far from here. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Directions
Lỗi 1: Dùng “to” sau turn left hoặc turn right
- Câu sai: Turn to left at the bank.
- Câu đúng: Turn left at the bank.
- Giải thích: Dùng trực tiếp turn left/right, không thêm to.
Lỗi 2: Dùng tính từ “straight” như trạng từ có đuôi -ly
- Câu sai: Go straightly for two minutes.
- Câu đúng: Go straight for two minutes.
- Giải thích: Trong cụm chỉ đường, straight vừa diễn tả hướng vừa giữ nguyên hình thức.
Lỗi 3: Dịch từng từ câu “Đường nào đến nhà ga?”
- Câu sai: Where is the way go to the station?
- Câu đúng: How do I get to the station?
- Giải thích: How do I get to…? là mẫu câu tự nhiên để hỏi cách đi đến một địa điểm.
Lỗi 4: Thêm giới từ trước opposite
- Câu sai: The bank is in opposite the hotel.
- Câu đúng: The bank is opposite the hotel.
- Giải thích: Opposite đứng trực tiếp trước danh từ chỉ địa điểm.
Lỗi 5: Dùng “near to” trong câu cơ bản
- Câu sai: The bus stop is near to my house.
- Câu đúng: The bus stop is near my house.
- Giải thích: Near + danh từ là cấu trúc ngắn gọn và tự nhiên ở trình độ A2.
Lỗi 6: Nhầm “in the left” và “on the left”
- Câu sai: The pharmacy is in the left.
- Câu đúng: The pharmacy is on the left.
- Giải thích: Dùng on the left/right để diễn tả vị trí ở một phía.
Lỗi 7: Nhầm cross và go past
- Câu sai: Cross the bank and turn right.
- Câu đúng: Go past the bank and turn right.
- Giải thích: Cross dùng khi sang đường, qua cầu hoặc đi từ bên này sang bên kia. Go past là đi ngang qua một địa điểm.
Tham khảo thêm: Giới từ in, on, at chỉ địa điểm
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Directions

| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| direction / directions | Direction là hướng. Directions thường là lời chỉ đường gồm nhiều bước. | We are going in the wrong direction. / Can you give me directions? |
| road / street | Road là đường nối các khu vực. Street thường là đường trong thành phố, có nhà hoặc cửa hàng hai bên. | This road goes to the airport. / The café is on King Street. |
| turn left / on the left | Turn left là hành động rẽ. On the left là vị trí. | Turn left at the bank. / The bank is on the left. |
| next to / near | Next to là ngay sát bên cạnh. Near là ở gần nhưng không nhất thiết sát nhau. | The café is next to the bank. / The station is near the hotel. |
| opposite / in front of | Opposite là đối diện qua một khoảng cách hoặc con đường. In front of là ngay phía trước. | The shop is opposite the school. / A taxi is in front of the hotel. |
| cross / go past | Cross là đi từ bên này sang bên kia. Go past là đi ngang qua rồi tiếp tục. | Cross the road carefully. / Go past the supermarket. |
| take the first left / turn left | Turn left chỉ hành động rẽ trái. Take the first left xác định lối rẽ trái đầu tiên. | Turn left here. / Take the first left after the bridge. |
| far / far from | Far thường không đứng trực tiếp trước một địa điểm. Dùng far from + nơi chốn. | Is the station far from here? |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Directions level A2
Lan: Excuse me, how do I get to the city library?
Minh: Go straight ahead along this street.
Lan: Do I turn at the first corner?
Minh: No. Turn right at the traffic lights.
Lan: What do I do after that?
Minh: Walk past the bank and cross the road.
Lan: Is the library far from here?
Minh: No. It is next to the post office and opposite the café.
Lan: Which side is it on?
Minh: It will be on your left. You can’t miss it.
Giải thích nhanh:
- Excuse me: mở đầu lịch sự khi hỏi người lạ.
- How do I get to…?: hỏi cách đi đến một nơi.
- Go straight ahead: đi thẳng về phía trước.
- Turn right at the traffic lights: rẽ phải tại đèn giao thông.
- Walk past the bank: đi bộ qua khỏi ngân hàng.
- Cross the road: sang đường.
- Far from here: xa nơi này.
- Next to the post office: ngay cạnh bưu điện.
- Opposite the café: đối diện quán cà phê.
- On your left: ở bên trái của người nghe.
- You can’t miss it: địa điểm rất dễ nhận ra.
Bài tập từ vựng Directions level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ từ 1–10 với nghĩa A–J.
- turn left
- opposite
- crossing
- entrance
- go past
- between
- traffic lights
- ask for directions
- on the right
- far from
A. Ở giữa hai địa điểm
B. Lối vào
C. Rẽ trái
D. Đi qua khỏi một địa điểm
E. Đèn giao thông
F. Hỏi đường
G. Ở phía bên phải
H. Đối diện
I. Xa một địa điểm
J. Chỗ sang đường
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: straight – next to – cross – first – past – behind – corner – directions – left – entrance
- Go __________ for about 300 metres.
- The pharmacy is __________ the supermarket.
- Use the traffic lights to __________ the road.
- Take the __________ right after the bridge.
- Walk __________ the bank and continue straight.
- The car park is __________ the hotel.
- The café is on the __________ of King Street.
- We asked a police officer for __________.
- The station will be on your __________.
- Wait for me at the main __________.
Task 3: Choose the correct answer
- How do I get ______ the train station?
A. at
B. to
C. on
D. for - ______ left at the next corner.
A. Turn
B. Cross
C. Walk
D. Follow - Go ______ ahead until you see a supermarket.
A. straight
B. straightly
C. direct
D. front - The bank is ______ the hotel. They are on different sides of the road.
A. next to
B. behind
C. opposite
D. between - Walk ______ this street for five minutes.
A. between
B. along
C. opposite
D. under - Turn right ______ the traffic lights.
A. in
B. on
C. at
D. from - Take the ______ right, not the first one.
A. two
B. twice
C. second
D. next to - The bus stop is not far ______ here.
A. at
B. from
C. to
D. on - ______ the road carefully.
A. Cross
B. Past
C. Opposite
D. Straight - Can you give me ______ to the museum?
A. direction
B. directs
C. directions
D. directing
Task 4: Vocabulary in context
Mai is meeting a new classmate at the city library. She starts at the bus stop and goes straight along Tran Phu Street. At the traffic lights, she turns left and walks past a bank. The library is next to the post office and opposite a small park. Its main entrance is on the right side of the building. The library is not far from the bus stop. The whole journey takes about five minutes.
- Where does Mai start her journey?
- Where does she turn left?
- Which place does she walk past?
- Where is the library?
- How long does the journey take?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 1–3 câu tiếng Anh.
- How do you get from your home to the nearest bus stop?
- What place is opposite your school or workplace?
- Is there a café near your home? Where is it?
- Give directions from your classroom to the school entrance.
- A foreign visitor asks for directions to a supermarket. What do you say?
Tham khảo thêm: Hỏi đường và phương tiện bằng tiếng Anh
Đáp án bài tập từ vựng Directions level A2
Task 1
1–C
2–H
3–J
4–B
5–D
6–A
7–E
8–F
9–G
10–I
Task 2
- straight – Cụm đúng là go straight.
- next to – Hiệu thuốc nằm ngay cạnh siêu thị.
- cross – Cross the road nghĩa là sang đường.
- first – Take the first right là rẽ vào đường đầu tiên bên phải.
- past – Walk past nghĩa là đi qua khỏi một địa điểm.
- behind – Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn.
- corner – Cụm đúng là on the corner of….
- directions – Lời chỉ đường thường dùng ở dạng số nhiều.
- left – Cụm đúng là on your left.
- entrance – Main entrance là lối vào chính.
Task 3
- B. to – Cấu trúc: get to + địa điểm.
- A. Turn – Dùng turn left, không dùng cross hoặc walk.
- A. straight – Không dùng straightly trong cụm chỉ đường.
- C. opposite – Hai địa điểm nằm ở hai phía đối diện của đường.
- B. along – Walk along a street là đi dọc theo một con phố.
- C. at – Dùng at the traffic lights để chỉ một điểm cụ thể.
- C. second – Số thứ tự đúng là second.
- B. from – Cụm đúng là far from.
- A. Cross – Cross the road nghĩa là sang đường.
- C. directions – Give someone directions là chỉ đường cho ai.
Task 4
- Mai starts at the bus stop.
- She turns left at the traffic lights.
- She walks past a bank.
- The library is next to the post office and opposite a small park.
- The journey takes about five minutes.
Task 5 – Câu trả lời tham khảo
- Go straight from my house and turn right at the corner. The bus stop is on the left.
- A small park is opposite my school.
- Yes. The café is next to a supermarket near my house.
- Walk along the hall and go down the stairs. The entrance is in front of the reception desk.
- Go straight ahead and turn left at the traffic lights. The supermarket will be on your right.
Ứng dụng từ vựng Directions level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi vị trí, tìm đường, hướng dẫn khách hoặc trao đổi với tài xế | Excuse me, how do I get to the station? |
| IELTS Speaking/Writing | Xây dựng nền tảng để mô tả khu vực sống, địa điểm và bản đồ đơn giản | The park is opposite my school. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông tin về lối vào, lối ra, vị trí phòng, đường đi và phương tiện | Turn left at the main entrance. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi về khu phố, trường học, quê hương hoặc hướng dẫn đường đi | The library is near my classroom. |
Ở A2, mục tiêu chính vẫn là phản xạ giao tiếp. Với TOEIC, VSTEP hoặc IELTS, nhóm từ Directions giúp người học làm quen với bài nghe về vị trí, bản đồ, sơ đồ tòa nhà và các câu hỏi mô tả địa điểm.
Tham khảo thêm: Cách chỉ đường trong TOEIC Speaking
Tham khảo thêm: Lộ trình luyện Speaking theo level
Tải tài liệu bài tập từ vựng Directions level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG DIRECTIONS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Directions level A2
1. Chủ đề Directions ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Trọng tâm không nằm ở số lượng mà ở khả năng sử dụng từ trong câu chỉ đường hoàn chỉnh.
2. Có cần học collocation trong chủ đề Directions không?
Có. Các cụm như turn left, go straight, cross the road và ask for directions giúp người học nói tự nhiên hơn so với việc ghép từng từ riêng lẻ.
3. Direction và directions khác nhau thế nào?
Direction thường mang nghĩa hướng. Directions thường chỉ một chuỗi hướng dẫn giúp ai đó tìm đến một địa điểm.
4. Chủ đề này có dùng được cho TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Directions là nền tảng cho bài nghe về địa điểm, câu hỏi giao tiếp, mô tả khu phố, sơ đồ tòa nhà và bản đồ.
5. Làm sao để nhớ từ chỉ đường lâu hơn?
Vẽ một bản đồ nhỏ, chọn điểm bắt đầu và nói thành từng bước. Sau đó đổi điểm đến và thực hành lại mà không nhìn danh sách từ.
6. Có cần học idiom về Directions ở level A2 không?
Chưa cần tập trung vào idiom. Người học A2 cần sử dụng chính xác các cụm giao tiếp thông dụng trước khi mở rộng sang thành ngữ hoặc cách diễn đạt nâng cao.
Kết luận
Từ vựng Directions A2 giúp người học xử lý những tình huống thực tế như tìm nhà ga, hỏi vị trí cửa hàng, hướng dẫn khách hoặc mô tả địa điểm trên bản đồ.
Hãy học từ theo cụm, luyện cùng bản đồ và làm lại bài tập sau vài ngày. Khi các cụm go straight, turn left, go past, next to và opposite trở thành phản xạ, việc hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh sẽ rõ ràng, tự nhiên hơn.
Khi cần xây dựng nền tảng giao tiếp theo một lộ trình có hệ thống, buổi học thử tại SEC là cơ hội để kiểm tra trình độ và xác định phần kiến thức cần củng cố.
Xem thêm
- Từ chỉ hướng Left – Right trong tiếng Anh
- Hỏi đường và phương tiện bằng tiếng Anh
- Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh
- Giới từ in, on, at chỉ địa điểm
- Cách chỉ đường trong TOEIC Speaking
- Từ vựng lớp học và trường học

