Tất tần tật từ vựng Economics & Business thường gặp trong IELTS Reading

Tất tần tật từ vựng Economics & Business thường gặp trong IELTS Reading

Economics & Business là một trong những nhóm chủ đề xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Reading. Nếu bạn từng luyện các bộ đề Cambridge, bạn sẽ thấy bài đọc có thể xoay quanh tăng trưởng kinh tế, doanh nghiệp, thị trường lao động, thương mại quốc tế, tài chính hoặc hành vi người tiêu dùng.

Chủ đề này dễ gây “ngợp” vì có nhiều thuật ngữ học thuật. Nhưng thực tế, nhóm từ vựng cốt lõi thường lặp lại khá nhiều. Khi nắm chắc các từ quan trọng, collocations và cách dùng trong ngữ cảnh, bạn sẽ đọc bài nhanh hơn và xử lý tốt hơn các dạng câu hỏi như True/False/Not Given, Matching Headings hay Summary Completion.

Key takeaways

  • Economics & Business là nhóm chủ đề quan trọng trong IELTS Reading.
  • Người học nên ưu tiên học từ theo nhóm: nền kinh tế, tài chính, doanh nghiệp, thị trường, việc làm, thương mại quốc tế và kinh tế vĩ mô.
  • Không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt, hãy học thêm ví dụ và collocations.
  • Các từ như economy, economic growth, revenue, profit, investment, consumer, demand, supply, inflation, unemployment xuất hiện rất nhiều trong bài đọc học thuật.
  • Học tốt nhóm từ này không chỉ hỗ trợ IELTS Reading mà còn giúp ích cho Listening, Speaking và Writing.

Vì sao cần học từ vựng Economics & Business trong IELTS Reading?

IELTS Reading không yêu cầu bạn phải hiểu mọi từ trong bài. Tuy nhiên, với các bài đọc thuộc chủ đề kinh tế và kinh doanh, nếu không nắm được những từ khóa cốt lõi, bạn rất dễ mất phương hướng khi đọc.

Ví dụ, trong một đoạn nói về doanh nghiệp, các từ như revenue, profit, cost, investment, consumer, market demand có thể là chìa khóa để hiểu nội dung chính. Nếu chỉ nhận diện được từng từ rời rạc mà không hiểu cụm từ, bạn sẽ khó xử lý các câu hỏi paraphrase.

Theo định dạng IELTS Academic Reading, bài thi có 3 phần đọc, 40 câu hỏi và thời gian làm bài là 60 phút. Vì vậy, vốn từ vựng tốt sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian đọc và xác định thông tin nhanh hơn.

Tham khảo thêm: Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

26

Nhóm từ vựng về nền kinh tế

Economy

Economy (n) có nghĩa là nền kinh tế.

Ví dụ:

Vietnam’s economy has grown rapidly over the past decade.

Nền kinh tế Việt Nam đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ vừa qua.

Các cụm từ thường gặp:

  • national economy: nền kinh tế quốc gia
  • global economy: nền kinh tế toàn cầu
  • local economy: nền kinh tế địa phương
  • market economy: nền kinh tế thị trường

Economic

Economic (adj) có nghĩa là thuộc về kinh tế.

Ví dụ:

Economic development improves people’s quality of life.

Sự phát triển kinh tế cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.

Cần phân biệt:

  • economy = nền kinh tế
  • economic = thuộc về kinh tế
  • economical = tiết kiệm, ít tốn kém

Economic growth

Economic growth là tăng trưởng kinh tế.

Ví dụ:

Economic growth creates more employment opportunities.

Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn.

Đây là cụm từ xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc IELTS về xã hội, giáo dục, công nghệ và thị trường lao động.

Development

Development (n) nghĩa là sự phát triển.

Ví dụ:

Technological development has changed the way businesses operate.

Sự phát triển công nghệ đã thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động.

Productivity

Productivity (n) là năng suất lao động.

Ví dụ:

Higher productivity often leads to greater profits.

Năng suất cao hơn thường dẫn đến lợi nhuận lớn hơn.

Nhóm từ vựng về tài chính và tiền bạc

Finance

Finance (n) nghĩa là tài chính.

Ví dụ:

Finance plays an important role in modern business.

Tài chính đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh hiện đại.

Financial

Financial (adj) có nghĩa là thuộc về tài chính.

Ví dụ:

Many small companies experience financial difficulties.

Nhiều công ty nhỏ gặp khó khăn về tài chính.

Income

Income (n) là thu nhập.

Ví dụ:

Average household income has increased significantly.

Thu nhập trung bình của các hộ gia đình đã tăng đáng kể.

Salary

Salary (n) nghĩa là tiền lương hàng tháng.

Ví dụ:

Employees expect competitive salaries.

Nhân viên mong muốn mức lương cạnh tranh.

Wage

Wage (n) nghĩa là tiền công.

Ví dụ:

Workers receive hourly wages.

Công nhân nhận tiền công theo giờ.

Phân biệt nhanh:

  • salary: lương tháng
  • wage: tiền công theo giờ hoặc theo ngày

Wealth

Wealth (n) là sự giàu có hoặc tài sản.

Ví dụ:

Wealth is unevenly distributed across society.

Của cải được phân bổ không đồng đều trong xã hội.

Debt

Debt (n) nghĩa là nợ.

Ví dụ:

Many governments face increasing levels of debt.

Nhiều chính phủ đang phải đối mặt với mức nợ ngày càng tăng.

Loan

Loan (n) là khoản vay.

Ví dụ:

Students often apply for educational loans.

Sinh viên thường đăng ký các khoản vay phục vụ học tập.

Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading

Nhóm từ vựng về doanh nghiệp

Business

Business (n) có nghĩa là kinh doanh hoặc doanh nghiệp.

Ví dụ:

Online business has expanded rapidly in recent years.

Kinh doanh trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

Company

Company (n) là công ty.

Ví dụ:

The company launched a new product last month.

Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới vào tháng trước.

Corporation

Corporation (n) nghĩa là tập đoàn.

Ví dụ:

Large corporations often operate internationally.

Các tập đoàn lớn thường hoạt động trên phạm vi quốc tế.

Enterprise

Enterprise (n) là doanh nghiệp.

Ví dụ:

Small enterprises contribute significantly to economic growth.

Các doanh nghiệp nhỏ đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế.

Startup

Startup (n) là công ty khởi nghiệp.

Ví dụ:

Many startups focus on technology and innovation.

Nhiều công ty khởi nghiệp tập trung vào công nghệ và đổi mới.

Entrepreneur

Entrepreneur (n) nghĩa là doanh nhân.

Ví dụ:

Successful entrepreneurs are willing to take risks.

Những doanh nhân thành công sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Nhóm từ vựng về lợi nhuận và đầu tư

Profit

Profit (n) là lợi nhuận.

Ví dụ:

The company made substantial profits last year.

Công ty đã thu được lợi nhuận đáng kể trong năm ngoái.

Revenue

Revenue (n) là doanh thu.

Ví dụ:

Annual revenue increased by 20%.

Doanh thu hàng năm tăng 20%.

Cần nhớ:

  • revenue: tổng số tiền thu được
  • profit: số tiền còn lại sau khi trừ chi phí

Cost

Cost (n) nghĩa là chi phí.

Ví dụ:

Production costs are rising due to inflation.

Chi phí sản xuất đang tăng do lạm phát.

Expense

Expense (n) là khoản chi tiêu.

Ví dụ:

Travel expenses can be quite high.

Chi phí đi lại có thể khá cao.

Investment

Investment (n) nghĩa là sự đầu tư.

Ví dụ:

Foreign investment stimulates economic development.

Đầu tư nước ngoài thúc đẩy phát triển kinh tế.

Investor

Investor (n) là nhà đầu tư.

Ví dụ:

Investors are looking for profitable opportunities.

Các nhà đầu tư đang tìm kiếm những cơ hội sinh lời.

Nhóm từ vựng về thị trường

Market

Market (n) là thị trường.

Ví dụ:

The smartphone market is highly competitive.

Thị trường điện thoại thông minh có tính cạnh tranh rất cao.

Consumer

Consumer (n) nghĩa là người tiêu dùng.

Ví dụ:

Consumers are becoming more environmentally conscious.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến môi trường.

Customer

Customer (n) nghĩa là khách hàng.

Ví dụ:

Customer satisfaction is essential for business success.

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng đối với thành công của doanh nghiệp.

Demand

Demand (n) nghĩa là nhu cầu.

Ví dụ:

Demand for renewable energy is increasing.

Nhu cầu đối với năng lượng tái tạo đang gia tăng.

Supply

Supply (n) là nguồn cung.

Ví dụ:

Limited supply can increase prices.

Nguồn cung hạn chế có thể làm giá tăng.

Competition

Competition (n) nghĩa là sự cạnh tranh.

Ví dụ:

Competition encourages innovation.

Cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới.

Competitor

Competitor (n) là đối thủ cạnh tranh.

Ví dụ:

The company outperformed its competitors.

Công ty hoạt động tốt hơn các đối thủ cạnh tranh.

Tham khảo thêm: Cách phát triển vốn từ vựng IELTS Reading hiệu quả

Nhóm từ vựng về việc làm

Employment

Employment (n) nghĩa là việc làm.

Ví dụ:

Employment rates have improved in recent years.

Tỷ lệ việc làm đã được cải thiện trong những năm gần đây.

Employee

Employee (n) là nhân viên.

Ví dụ:

Employees receive regular training.

Nhân viên được đào tạo thường xuyên.

Employer

Employer (n) là người sử dụng lao động hoặc nhà tuyển dụng.

Ví dụ:

Employers seek candidates with practical skills.

Nhà tuyển dụng tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng thực tế.

Unemployment

Unemployment (n) là thất nghiệp.

Ví dụ:

Unemployment remains a challenge in some regions.

Thất nghiệp vẫn là một thách thức ở một số khu vực.

Workforce

Workforce (n) nghĩa là lực lượng lao động.

Ví dụ:

Technology is changing the modern workforce.

Công nghệ đang thay đổi lực lượng lao động hiện đại.

Nhóm từ vựng về thương mại quốc tế

Trade

Trade (n) nghĩa là thương mại.

Ví dụ:

International trade supports economic growth.

Thương mại quốc tế hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Export

Export (n/v) nghĩa là xuất khẩu.

Ví dụ:

Vietnam exports agricultural products worldwide.

Việt Nam xuất khẩu nông sản ra toàn thế giới.

Import

Import (n/v) nghĩa là nhập khẩu.

Ví dụ:

Many countries import oil and gas.

Nhiều quốc gia nhập khẩu dầu mỏ và khí đốt.

Globalization

Globalization (n) nghĩa là toàn cầu hóa.

Ví dụ:

Globalization has connected markets around the world.

Toàn cầu hóa đã kết nối các thị trường trên khắp thế giới.

International market

International market nghĩa là thị trường quốc tế.

Ví dụ:

Businesses are expanding into international markets.

Các doanh nghiệp đang mở rộng sang thị trường quốc tế.

Nhóm từ vựng về kinh tế vĩ mô

Inflation

Inflation (n) nghĩa là lạm phát.

Ví dụ:

Inflation increases the cost of living.

Lạm phát làm tăng chi phí sinh hoạt.

Recession

Recession (n) nghĩa là suy thoái kinh tế.

Ví dụ:

The recession affected many industries.

Cuộc suy thoái đã ảnh hưởng đến nhiều ngành nghề.

Economic crisis

Economic crisis là khủng hoảng kinh tế.

Ví dụ:

The economic crisis led to widespread unemployment.

Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến tình trạng thất nghiệp trên diện rộng.

Interest rate

Interest rate nghĩa là lãi suất.

Ví dụ:

Higher interest rates discourage borrowing.

Lãi suất cao làm giảm nhu cầu vay vốn.

Những collocations Economics & Business cần nhớ

Trong IELTS Reading, đề bài thường không kiểm tra từng từ đơn lẻ. Thay vào đó, bạn cần nhận diện được cụm từ quen thuộc và cách diễn đạt tương đương trong bài đọc.

Một số collocations rất phổ biến gồm:

  • economic growth: tăng trưởng kinh tế
  • economic development: phát triển kinh tế
  • global economy: nền kinh tế toàn cầu
  • financial stability: sự ổn định tài chính
  • foreign investment: đầu tư nước ngoài
  • international trade: thương mại quốc tế
  • market demand: nhu cầu thị trường
  • customer satisfaction: sự hài lòng của khách hàng
  • competitive market: thị trường cạnh tranh
  • production costs: chi phí sản xuất
  • profit margin: biên lợi nhuận
  • consumer behavior: hành vi người tiêu dùng
  • job opportunities: cơ hội việc làm
  • skilled workforce: lực lượng lao động có tay nghề

Khi gặp các cụm này trong bài đọc, bạn không nên tách từng từ ra để dịch. Hãy đọc theo cụm để hiểu nhanh hơn và tránh hiểu sai ý chính của câu.

Tham khảo thêm: Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu

Cách học từ vựng Economics & Business hiệu quả

Cách học từ vựng Economics & Business hiệu quả

Nhiều bạn cố học hàng trăm từ mới nhưng nhanh quên vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. Với nhóm từ Economics & Business, cách học hiệu quả hơn là học theo ngữ cảnh.

Thứ nhất, hãy học theo nhóm chủ đề. Ví dụ, bạn có thể chia từ vựng thành nhóm thị trường, doanh nghiệp, tài chính, việc làm hoặc thương mại quốc tế. Khi các từ có liên kết với nhau, việc ghi nhớ sẽ nhẹ hơn rất nhiều.

Thứ hai, hãy học theo collocations thay vì học từ đơn lẻ. Thay vì chỉ học demand, bạn nên học thêm market demand, consumer demand, increasing demand. Thay vì chỉ học investment, hãy học foreign investment, public investment, long-term investment.

Thứ ba, mỗi khi gặp từ mới trong bài Reading, hãy ghi lại cả câu ví dụ. Việc nhìn thấy một từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn nhớ lâu và hiểu cách dùng tự nhiên hơn.

Thứ tư, không cần học tất cả từ mới trong một bài đọc. Bạn nên ưu tiên những từ xuất hiện nhiều lần, từ nằm trong câu chủ đề hoặc từ liên quan trực tiếp đến câu hỏi.

Tham khảo thêm: 7 website luyện IELTS Reading online nên dùng

FAQ

Economics & Business có phải chủ đề khó trong IELTS Reading không?

Đây là chủ đề có nhiều từ học thuật, nhưng không quá khó nếu bạn học theo nhóm. Các từ quan trọng thường lặp lại, đặc biệt là những từ liên quan đến economy, finance, business, market, trade và employment.

Có cần học hết tất cả từ vựng kinh tế để làm IELTS Reading không?

Không cần. Bạn nên ưu tiên từ vựng có tần suất cao và các collocations thường gặp. Mục tiêu chính là hiểu bài đọc và nhận diện paraphrase, không phải học thuộc toàn bộ thuật ngữ kinh tế chuyên sâu.

Nên học từ đơn hay học cụm từ trước?

Bạn nên học cả hai, nhưng ưu tiên cụm từ. Trong IELTS Reading, các cụm như economic growth, foreign investment, market demand, financial stability thường giúp bạn hiểu ý nhanh hơn so với việc chỉ học từng từ riêng lẻ.

Từ vựng Economics & Business có dùng được cho IELTS Writing không?

Có. Nhiều từ trong bài như economic growth, unemployment, consumer behavior, international trade, inflation, investment cũng rất hữu ích khi viết IELTS Writing Task 2 về kinh tế, xã hội, việc làm hoặc toàn cầu hóa.

Tải file tham khảo đầy đủ

SEC đã tổng hợp lại nhóm từ vựng Economics & Business thường gặp trong IELTS Reading để bạn có thể ôn tập theo hệ thống và tra lại khi luyện đề.

TẢI FILE TỪ VỰNG ECONOMICS & BUSINESS IELTS READING: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Bạn nên lưu lại file, học theo từng nhóm nhỏ và tự đặt câu với các từ quan trọng để ghi nhớ lâu hơn.

Kết luận

Economics & Business là một trong những chủ đề quan trọng trong IELTS Reading. Các từ vựng về kinh tế, tài chính, doanh nghiệp, thị trường, thương mại quốc tế và việc làm xuất hiện với tần suất cao trong các bài đọc học thuật.

Nếu bạn nắm chắc những từ như economy, economic growth, investment, revenue, profit, consumer, demand, supply, trade, inflation và unemployment, khả năng đọc hiểu sẽ được cải thiện rõ rệt. Quan trọng hơn, nhóm từ này còn hỗ trợ cả IELTS Listening, Speaking và Writing, vì vậy học kỹ ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian khi luyện thi.

Xem thêm

Nếu bạn đang học IELTS Reading nhưng vẫn thường xuyên bị kẹt vì từ vựng, hãy bắt đầu từ những nhóm từ cốt lõi trước. Tại SEC, học viên không chỉ học danh sách từ, mà còn được hướng dẫn cách đọc theo cụm, nhận diện paraphrase và xử lý từng dạng bài theo lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại. Bạn có thể đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra năng lực và định hướng cách học IELTS Reading đúng trọng tâm hơn.

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .