Từ vựng Weather B1: Học cách miêu tả thời tiết tự nhiên và chính xác
Chủ đề Weather ở trình độ B1 không chỉ dừng lại ở các từ quen thuộc như sunny, rainy, hot hay cold. Người học cần biết cách nói về nhiệt độ, lượng mưa, gió, bão, dự báo thời tiết và ảnh hưởng của thời tiết đến sinh hoạt hằng ngày.
Bài học này phù hợp với người đang ở trình độ B1 và muốn mở rộng vốn từ giao tiếp, luyện TOEIC, VSTEP hoặc IELTS Speaking cơ bản. Nội dung gồm bảng từ vựng, word family, collocations, từ dễ nhầm, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án.
Key takeaways:
- Nắm khoảng 50 từ và cụm từ Weather phù hợp trình độ B1.
- Miêu tả được nhiệt độ, mưa, gió, mây, bão và các hiện tượng thời tiết.
- Sử dụng đúng các collocations như heavy rain, strong winds và weather forecast.
- Hiểu word family của các từ như rain, wind, cloud, storm và freeze.
- Nhận diện lỗi sai khi dùng weather, climate, rain, rainy, thunder và lightning.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS Speaking.
Mục lục:
- Chủ đề Weather ở level B1 cần học những gì?
- Cách học từ vựng Weather level B1 hiệu quả
- Bảng từ vựng Weather level B1
- Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Weather
- Word family cần nhớ trong chủ đề Weather
- Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Weather
- Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Weather
- Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Weather
- Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Weather level B1
- Bài tập từ vựng Weather level B1
- Đáp án bài tập từ vựng Weather level B1
- Ứng dụng từ vựng Weather level B1 vào giao tiếp và bài thi
- Tải tài liệu bài tập từ vựng Weather level B1
- FAQ về từ vựng Weather level B1
- Kết luận
- Xem thêm
Từ vựng Weather B1
Chủ đề Weather ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu gọi tên trạng thái thời tiết cơ bản và trả lời các câu ngắn như It is sunny hoặc It is cold today. Lên trình độ B1, yêu cầu mở rộng hơn: mô tả mức độ nóng, lạnh, mưa, gió; nói về sự thay đổi của thời tiết; hiểu dự báo và giải thích thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch như thế nào.
Người học B1 cần sử dụng được những cụm tự nhiên như heavy rain, strong winds, a clear sky, below freezing và check the weather forecast. Đây là bước chuyển từ việc nhớ nghĩa của từng từ sang sử dụng từ trong câu hoàn chỉnh.
Chủ đề này cũng liên quan đến du lịch, phương tiện giao thông, hoạt động ngoài trời, sức khỏe và môi trường. Vì vậy, vốn từ Weather B1 thường xuất hiện trong hội thoại hằng ngày, thông báo, bản tin, email công việc và các bài thi tiếng Anh.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng và câu mẫu Weather & Seasons | https://secenglish.vn/bo-tu-vung-va-cau-mau-chu-de-weather-seasons/ | https://anhngusec.edu.vn/bo-tu-vung-va-cau-mau-chu-de-weather-seasons/
Cách học từ vựng Weather level B1 hiệu quả
Không học từ Weather theo một danh sách rời rạc. Hãy chia từ thành các nhóm rõ ràng như trạng thái bầu trời, nhiệt độ, mưa, gió, bão và dự báo thời tiết. Cách học này giúp người học liên kết các từ có quan hệ với nhau và nhớ nghĩa nhanh hơn.
Mỗi từ cần được học cùng ít nhất một cụm từ tự nhiên. Chẳng hạn, không chỉ ghi nhớ rain là “mưa”, mà cần học cả heavy rain, light rain, get caught in the rain và a chance of rain.
Với B1, word family cũng rất quan trọng. Khi gặp từ cloud, người học cần nhận ra cloudy; khi gặp freeze, cần hiểu freezing và frozen. Việc nhận diện đúng từ loại giúp làm tốt dạng điền từ, đọc hiểu và chọn đáp án.
Sau khi học một nhóm từ, hãy đặt câu về thời tiết thực tế tại nơi mình sống. Một từ được sử dụng trong câu, đoạn hội thoại và tình huống cụ thể sẽ dễ nhớ hơn một từ chỉ được ghi kèm nghĩa tiếng Việt.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng collocations tiếng Anh | https://secenglish.vn/bo-tu-vung-collocations/ | https://anhngusec.edu.vn/bo-tu-vung-collocations/
Bảng từ vựng Weather level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| weather | B1 | noun | thời tiết | weather, weatherproof | bad weather | Bad weather delayed our flight. |
| weather forecast | B1 | noun phrase | dự báo thời tiết | forecast, forecast | check the weather forecast | I checked the weather forecast before leaving home. |
| temperature | B1 | noun | nhiệt độ | temperature | high temperature | The temperature will reach 35 degrees today. |
| degree | B1 | noun | độ | degree | ten degrees Celsius | It was only ten degrees Celsius this morning. |
| sunshine | B1 | noun | ánh nắng | sun, sunny | hours of sunshine | The city enjoys plenty of sunshine in summer. |
| sunlight | B1 | noun | ánh sáng mặt trời | sun, sunny | direct sunlight | Keep the medicine away from direct sunlight. |
| sunny | B1 | adjective | có nắng | sun, sunshine | a sunny day | We went cycling on a sunny afternoon. |
| clear | B1 | adjective | quang đãng | clear, clearly | a clear sky | The sky was clear enough to see the stars. |
| cloud | B1 | noun | đám mây | cloud, cloudy | dark clouds | Dark clouds were gathering above the city. |
| cloudy | B1 | adjective | nhiều mây | cloud, cloudy | mostly cloudy | It will be mostly cloudy this afternoon. |
| overcast | B1 | adjective | u ám, phủ kín mây | — | an overcast sky | The sky remained overcast all morning. |
| rain | B1 | noun/verb | mưa; trời mưa | rain, rainy | heavy rain | Heavy rain caused delays on several roads. |
| rainfall | B1 | noun | lượng mưa | rain, rainy | annual rainfall | This region has high annual rainfall. |
| rainy | B1 | adjective | có mưa | rain, rainfall | rainy weather | I usually stay indoors during rainy weather. |
| shower | B1 | noun | cơn mưa rào | shower, showery | a brief shower | A brief shower is expected in the afternoon. |
| drizzle | B1 | noun/verb | mưa phùn, mưa nhẹ | drizzle, drizzly | light drizzle | We walked home in light drizzle. |
| heavy rain | B1 | noun phrase | mưa lớn | rain, rainy | experience heavy rain | The northern area may experience heavy rain tonight. |
| wet | B1 | adjective | ướt, có nhiều mưa | wet, wetness | wet weather | Wet weather continued throughout the weekend. |
| thunder | B1 | noun | tiếng sấm | thunder, thundery | a clap of thunder | A loud clap of thunder woke me up. |
| lightning | B1 | noun | tia chớp | lightning | a flash of lightning | We saw a flash of lightning in the distance. |
| thunderstorm | B1 | noun | giông có sấm sét | thunder, storm | a severe thunderstorm | The match was cancelled because of a thunderstorm. |
| storm | B1 | noun | cơn bão, cơn giông | storm, stormy | a powerful storm | The storm damaged several trees. |
| stormy | B1 | adjective | có bão, giông bão | storm, stormy | stormy weather | Boats should not go out in stormy weather. |
| wind | B1 | noun | gió | wind, windy | strong wind | Strong winds are expected near the coast. |
| windy | B1 | adjective | nhiều gió | wind, windy | a windy day | It was too windy to play badminton outside. |
| breeze | B1 | noun | gió nhẹ | breeze, breezy | a cool breeze | A cool breeze came through the open window. |
| breezy | B1 | adjective | có gió nhẹ | breeze, breezy | a breezy afternoon | We had a pleasant, breezy afternoon by the lake. |
| fog | B1 | noun | sương mù dày | fog, foggy | thick fog | Thick fog reduced visibility on the motorway. |
| foggy | B1 | adjective | có sương mù | fog, foggy | a foggy morning | Drivers must be careful on foggy mornings. |
| mist | B1 | noun | sương mỏng | mist, misty | morning mist | The hills disappeared behind the morning mist. |
| misty | B1 | adjective | phủ sương mỏng | mist, misty | a misty day | It was a cool and misty day. |
| hot | B1 | adjective | nóng | heat, hot | extremely hot | It becomes extremely hot at midday. |
| warm | B1 | adjective | ấm | warmth, warm | warm weather | Warm weather usually begins in March. |
| mild | B1 | adjective | ôn hòa, không quá lạnh | mildly, mildness | a mild winter | The region usually has mild winters. |
| cool | B1 | adjective/verb | mát; làm mát | cool, coolness | cool air | Cool air entered the room after the rain. |
| chilly | B1 | adjective | se lạnh | chill, chilly | a chilly evening | Bring a jacket because it may be chilly tonight. |
| cold | B1 | adjective/noun | lạnh; cái lạnh | cold, coldly | cold weather | Cold weather can affect older people. |
| freezing | B1 | adjective | lạnh cóng | freeze, frozen | freezing cold | It was freezing cold at the top of the mountain. |
| below freezing | B1 | phrase | dưới mức đóng băng | freeze, freezing | fall below freezing | Temperatures may fall below freezing tonight. |
| frost | B1 | noun | sương giá | frost, frosty | a heavy frost | A heavy frost covered the fields. |
| frosty | B1 | adjective | có sương giá | frost, frosty | a frosty morning | The roads were slippery on the frosty morning. |
| ice | B1 | noun | băng | ice, icy | covered in ice | The path was covered in ice. |
| icy | B1 | adjective | đóng băng, trơn vì băng | ice, icy | icy roads | Drivers were warned about icy roads. |
| humid | B1 | adjective | ẩm, oi ẩm | humidity, humid | hot and humid | Hanoi is often hot and humid in summer. |
| humidity | B1 | noun | độ ẩm | humid, humidity | high humidity | High humidity can make the heat feel worse. |
| dry | B1 | adjective | khô, ít mưa | dry, dryness | dry weather | Farmers are worried about the long period of dry weather. |
| changeable | B1 | adjective | thay đổi thất thường | change, changeable | changeable weather | Spring weather can be very changeable. |
| clear up | B1 | phrasal verb | trời quang, hết mưa | clear, clearly | start to clear up | The rain stopped and the sky began to clear up. |
| warm up | B1 | phrasal verb | trở nên ấm hơn | warm, warmth | begin to warm up | It should warm up later this week. |
| cool down | B1 | phrasal verb | trở nên mát hơn | cool, coolness | cool down at night | The air usually cools down after sunset. |
| get caught in the rain | B1 | phrase | bị mắc mưa | rain, rainy | get caught in heavy rain | We got caught in the rain on our way home. |
| weather warning | B1 | noun phrase | cảnh báo thời tiết | warn, warning | issue a weather warning | The authorities issued a weather warning. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Weather
1. Trạng thái bầu trời
- sunny: có nắng
- clear: quang đãng
- cloudy: nhiều mây
- overcast: u ám, phủ kín mây
- misty: có sương mỏng
- foggy: có sương mù dày
Ví dụ: The morning was cloudy, but the sky became clear after lunch.
2. Nhiệt độ và cảm giác thời tiết
- hot: nóng
- warm: ấm
- mild: ôn hòa
- cool: mát
- chilly: se lạnh
- freezing: lạnh cóng
- humid: oi ẩm
- below freezing: dưới mức đóng băng
Ví dụ: The afternoon was warm, but it became chilly after sunset.
3. Mưa và độ ẩm
- rain: mưa
- rainfall: lượng mưa
- shower: mưa rào
- drizzle: mưa phùn
- heavy rain: mưa lớn
- wet weather: thời tiết ẩm ướt
- humidity: độ ẩm
- dry weather: thời tiết khô
Ví dụ: A brief shower brought some relief after several days of dry weather.
4. Gió và bão
- wind: gió
- breeze: gió nhẹ
- strong winds: gió mạnh
- storm: cơn bão, cơn giông
- stormy: có bão
- thunderstorm: giông có sấm sét
- thunder: tiếng sấm
- lightning: tia chớp
Ví dụ: Strong winds and heavy rain arrived during the thunderstorm.
5. Sương, băng và thời tiết lạnh
- fog: sương mù dày
- mist: sương mỏng
- frost: sương giá
- ice: băng
- icy roads: đường đóng băng
- frosty morning: buổi sáng có sương giá
Ví dụ: Thick fog and icy roads made driving difficult.
6. Dự báo và sự thay đổi thời tiết
- weather forecast: dự báo thời tiết
- weather warning: cảnh báo thời tiết
- changeable weather: thời tiết thất thường
- clear up: trời quang
- warm up: ấm lên
- cool down: mát đi
- temperature: nhiệt độ
- degree: độ
Ví dụ: According to the weather forecast, it will clear up and warm up tomorrow.
Word family cần nhớ trong chủ đề Weather
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| rain | rain, rainfall | rain | rainy | — | Heavy rainfall is expected tonight. |
| sun | sun, sunshine, sunlight | sun | sunny | — | The room gets plenty of sunlight. |
| cloud | cloud | cloud | cloudy | — | Dark clouds covered the sky. |
| wind | wind | wind | windy | — | The wind became stronger in the afternoon. |
| storm | storm | storm | stormy | stormily | Stormy weather affected the ferry service. |
| fog | fog | fog | foggy | — | Thick fog made driving dangerous. |
| mist | mist | mist | misty | — | The mountains looked beautiful in the mist. |
| frost | frost | frost | frosty | — | The grass was white after a frosty night. |
| heat | heat | heat | hot, heated | hotly | The sun heated the room quickly. |
| freeze | freeze | freeze | freezing, frozen | — | Water freezes when the temperature is low enough. |
| cool | coolness | cool | cool | coolly | The air cooled down after the storm. |
| warm | warmth | warm | warm | warmly | The weather began to warm up in the afternoon. |
Các dạng từ không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Rain có thể là danh từ hoặc động từ, trong khi rainy là tính từ.
- There was heavy rain last night.
- It rained heavily last night.
- It was a rainy night.
Tương tự, freeze là động từ, freezing miêu tả cảm giác rất lạnh và frozen miêu tả vật đã bị đóng băng.
- The lake freezes in winter.
- It is freezing outside.
- The lake is frozen.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-co-ban/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-co-ban/
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Weather
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| heavy rain | mưa lớn | Miêu tả lượng mưa nhiều | Heavy rain caused traffic problems. |
| light rain | mưa nhỏ | Miêu tả mưa không lớn | Light rain is expected this evening. |
| a brief shower | một cơn mưa rào ngắn | Nói về cơn mưa nhanh đến, nhanh tạnh | We had a brief shower after lunch. |
| strong winds | gió mạnh | Dự báo, cảnh báo hoặc miêu tả bão | Strong winds damaged several roofs. |
| a gentle breeze | làn gió nhẹ | Miêu tả thời tiết dễ chịu | A gentle breeze made the afternoon pleasant. |
| thick fog | sương mù dày | Giao thông, tầm nhìn | Flights were delayed because of thick fog. |
| a clear sky | bầu trời quang | Miêu tả trời ít hoặc không có mây | We enjoyed a clear sky all day. |
| dark clouds | mây đen | Dấu hiệu sắp mưa hoặc có bão | Dark clouds were moving towards the city. |
| freezing cold | lạnh cóng | Nhấn mạnh nhiệt độ rất thấp | It was freezing cold outside. |
| boiling hot | nóng như thiêu đốt | Giao tiếp thân mật về thời tiết rất nóng | The classroom was boiling hot. |
| hot and humid | nóng và oi ẩm | Miêu tả thời tiết mùa hè | The weather was hot and humid. |
| mild weather | thời tiết ôn hòa | Nói về thời tiết không quá nóng hoặc lạnh | The island has mild weather in winter. |
| changeable weather | thời tiết thất thường | Nói về thời tiết thay đổi nhanh | Pack a jacket because the weather is changeable. |
| check the weather forecast | kiểm tra dự báo thời tiết | Lập kế hoạch, đi lại, du lịch | Check the weather forecast before your trip. |
| issue a weather warning | ban hành cảnh báo thời tiết | Bản tin hoặc thông báo chính thức | Officials issued a weather warning. |
| temperatures rise | nhiệt độ tăng | Dự báo, báo cáo thời tiết | Temperatures will rise at the weekend. |
| temperatures fall | nhiệt độ giảm | Dự báo, báo cáo thời tiết | Temperatures may fall below freezing. |
| the weather clears up | thời tiết trở nên quang đãng | Khi mưa hoặc mây dần biến mất | We can go out when the weather clears up. |
| get caught in the rain | bị mắc mưa | Kể lại trải nghiệm hằng ngày | I got caught in the rain without an umbrella. |
| under the weather | cảm thấy không khỏe | Thành ngữ giao tiếp, không miêu tả thời tiết thật | I am feeling a little under the weather today. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Weather
1. Dùng danh từ weather với mạo từ a
- Câu sai: We had a nice weather yesterday.
- Câu đúng: We had nice weather yesterday.
- Giải thích: Weather thường là danh từ không đếm được nên không dùng a/an.
2. Dùng rainy thay cho động từ rain
- Câu sai: It is rainy heavily.
- Câu đúng: It is raining heavily.
- Giải thích: Rainy là tính từ. Khi nói trời đang mưa, dùng is raining.
3. Dùng sai collocation với mưa lớn
- Câu sai: There was strong rain last night.
- Câu đúng: There was heavy rain last night.
- Giải thích: Tiếng Anh dùng heavy rain, không dùng strong rain.
4. Dùng sai collocation với gió
- Câu sai: There was heavy wind near the coast.
- Câu đúng: There were strong winds near the coast.
- Giải thích: Dùng strong wind/winds. Heavy thường kết hợp với rain hoặc snow.
5. Nhầm thunder và lightning
- Câu sai: I saw loud thunder in the sky.
- Câu đúng: I heard loud thunder and saw lightning in the sky.
- Giải thích: Thunder là âm thanh nên được nghe thấy. Lightning là ánh chớp nên được nhìn thấy.
6. Dùng climate cho thời tiết trong một ngày
- Câu sai: The climate is rainy today.
- Câu đúng: The weather is rainy today.
- Giải thích: Weather nói về điều kiện khí quyển tại một thời điểm. Climate nói về kiểu thời tiết lâu dài của một khu vực.
7. Thiếu chủ ngữ it trong câu miêu tả thời tiết
- Câu sai: Is very cold today.
- Câu đúng: It is very cold today.
- Giải thích: Câu tiếng Anh cần chủ ngữ giả it khi nói về thời tiết.
8. Dùng sai cấu trúc hỏi thời tiết
- Câu sai: How is the weather like today?
- Câu đúng: What is the weather like today?
- Giải thích: Dùng cấu trúc What is the weather like? hoặc How is the weather?, không kết hợp cả hai.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp và từ vựng trọng tâm TOEIC Part 5 | https://secenglish.vn/gioi-thieu-part-5-ngu-phap-tu-vung/ | https://anhngusec.edu.vn/gioi-thieu-part-5-ngu-phap-tu-vung/
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Weather
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| weather – climate | Weather là tình trạng thời tiết tại một thời điểm; climate là đặc điểm thời tiết lâu dài của một khu vực. | The weather is cold today. / The region has a tropical climate. |
| rain – rainy | Rain là danh từ hoặc động từ; rainy là tính từ. | It rained yesterday. / It was a rainy day. |
| snow – snowy | Snow là danh từ hoặc động từ; snowy là tính từ. | Snow covered the road. / It was a snowy morning. |
| fog – mist | Fog thường dày hơn và làm giảm tầm nhìn nhiều hơn; mist mỏng và nhẹ hơn. | Thick fog delayed the flight. / Morning mist covered the lake. |
| warm – hot | Warm là ấm và thường dễ chịu; hot là nóng hơn, đôi khi gây khó chịu. | It is warm in spring but hot in summer. |
| cool – chilly | Cool là mát; chilly là hơi lạnh và có thể gây khó chịu. | The evening was cool, but the wind felt chilly. |
| thunder – lightning | Thunder là âm thanh; lightning là ánh chớp. | We heard thunder and saw lightning. |
| forecast – prediction | Forecast thường dùng cho thời tiết hoặc xu hướng dựa trên dữ liệu; prediction có nghĩa rộng hơn. | The weather forecast says it will rain. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Weather level B1
Last Saturday, my friends and I planned a picnic near West Lake. The morning was warm and sunny, with a clear sky and a gentle breeze. However, the weather was quite changeable. Around noon, dark clouds began to gather, and the temperature started to cool down. We checked the weather forecast and saw a warning about heavy rain and strong winds. A few minutes later, we heard thunder and saw a flash of lightning. We quickly packed our food, but we still got caught in the rain on the way to a nearby café. Fortunately, the storm did not last long. The sky began to clear up after about thirty minutes, so we continued our afternoon indoors.
Giải thích các từ và cụm từ quan trọng:
- warm and sunny: ấm áp và có nắng
- clear sky: bầu trời quang đãng
- gentle breeze: làn gió nhẹ
- changeable: thay đổi thất thường
- dark clouds: mây đen
- cool down: trở nên mát hoặc lạnh hơn
- weather forecast: dự báo thời tiết
- heavy rain: mưa lớn
- strong winds: gió mạnh
- thunder: tiếng sấm
- lightning: tia chớp
- get caught in the rain: bị mắc mưa
- clear up: trời quang trở lại
Bài tập từ vựng Weather level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. overcast | a. dự báo thời tiết |
| 2. breeze | b. có sương mù dày |
| 3. humid | c. phủ kín mây, u ám |
| 4. frost | d. một cơn mưa rào ngắn |
| 5. forecast | e. ẩm và oi |
| 6. shower | f. sương giá |
| 7. lightning | g. làn gió nhẹ |
| 8. foggy | h. tia chớp |
| 9. chilly | i. lạnh nhẹ, se lạnh |
| 10. rainfall | j. lượng mưa |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống.
Word bank: heavy rain – weather forecast – clear up – strong winds – humid – freezing – breeze – thunder – cloudy – caught in the rain
- The sky is dark and __________, so it may rain soon.
- We heard loud __________ during the storm.
- According to the __________, tomorrow will be sunny.
- Several trees fell because of the __________.
- It was so __________ that the lake began to freeze.
- Summer in Hanoi is often hot and __________.
- The match was cancelled because of __________.
- A cool __________ came through the window.
- The rain should stop and the sky may __________ this afternoon.
- I forgot my umbrella and got __________ on my way home.
Task 3: Choose the correct answer
- We had _____ rain throughout the night.
A. strong
B. heavy
C. powerful
D. hard - The _____ says temperatures will fall tomorrow.
A. weather forecast
B. weather climate
C. weather degree
D. weather warningly - I could not see the road clearly because of the thick _____.
A. breeze
B. sunshine
C. fog
D. thunder - The weather is warm now, but it may _____ after sunset.
A. cool down
B. clear out
C. fall up
D. warm over - We heard thunder and saw a flash of _____.
A. shower
B. climate
C. lightning
D. rainfall - It was a _____ morning, so the roads were covered in ice.
A. humid
B. frosty
C. mild
D. breezy - Which sentence is correct?
A. It is raining heavy.
B. It is heavy raining.
C. It is raining heavily.
D. It heavily rain. - What _____ the weather like tomorrow?
A. does
B. is
C. will
D. will be - The weather near the coast is often very _____.
A. wind
B. winding
C. windy
D. windily - Spring weather can be quite _____, with sunshine in the morning and rain in the afternoon.
A. frozen
B. changeable
C. overheat
D. sunlight
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai and her classmates planned an outdoor school event for Friday afternoon. Early in the week, the weather forecast predicted mild and sunny conditions. However, the forecast changed on Thursday. Dark clouds, heavy rain and strong winds were expected to arrive from the north.
The teachers decided to move the event into the school hall. This was a good decision because the weather became stormy shortly after lunch. There were several flashes of lightning, followed by loud thunder. The rain continued for nearly two hours, and some streets near the school became difficult to use.
By late afternoon, the storm had passed. The sky began to clear up, and a cool breeze replaced the strong winds. Although the students could not hold the event outside, they still enjoyed the activities in the hall.
- What weather was originally predicted for Friday?
- Why did the teachers move the event indoors?
- Which two signs of a thunderstorm appeared after lunch?
- What does clear up mean in the final paragraph?
- Which phrase in the passage means “gió nhẹ và mát”?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh và sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học.
- What is the weather usually like in your hometown?
- Which type of weather do you enjoy most? Why?
- Describe a time when you got caught in bad weather.
- How does rainy weather affect traffic in your city?
- Do you usually check the weather forecast before travelling?
Tham khảo thêm: Cách phát triển vốn từ vựng IELTS Reading | https://secenglish.vn/cach-phat-trien-von-tu-vung-cho-ielts-reading/ | https://anhngusec.edu.vn/cach-phat-trien-von-tu-vung-ielts-reading/
Đáp án bài tập từ vựng Weather level B1
Task 1
1–c
2–g
3–e
4–f
5–a
6–d
7–h
8–b
9–i
10–j
Task 2
- cloudy – Sau động từ is cần tính từ miêu tả bầu trời.
- thunder – Thunder là tiếng sấm được nghe thấy.
- weather forecast – Cụm từ chỉ bản tin dự báo thời tiết.
- strong winds – Collocation tự nhiên là strong winds.
- freezing – Miêu tả thời tiết lạnh đến mức nước đóng băng.
- humid – Hot and humid nghĩa là nóng và oi ẩm.
- heavy rain – Collocation đúng để nói về mưa lớn.
- breeze – A cool breeze là một làn gió nhẹ và mát.
- clear up – Chỉ việc mưa dừng và bầu trời trở nên quang hơn.
- caught in the rain – Cụm đầy đủ là get caught in the rain.
Task 3
- B. heavy – Dùng heavy rain, không dùng strong rain.
- A. weather forecast – Cụm danh từ đúng chỉ dự báo thời tiết.
- C. fog – Sương mù dày làm giảm tầm nhìn.
- A. cool down – Nghĩa là trở nên mát hoặc lạnh hơn.
- C. lightning – Lightning là tia chớp được nhìn thấy.
- B. frosty – A frosty morning là buổi sáng có sương giá.
- C. It is raining heavily. – Heavily là trạng từ bổ nghĩa cho động từ raining.
- D. will be – Cấu trúc: What will the weather be like?
- C. windy – Sau is cần tính từ.
- B. changeable – Miêu tả thời tiết thay đổi nhanh trong ngày.
Task 4
- Mild and sunny weather was originally predicted.
- The forecast changed, and heavy rain and strong winds were expected.
- Flashes of lightning and loud thunder appeared after lunch.
- Clear up means that the storm or rain ends and the sky becomes clearer.
- The phrase is a cool breeze.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo
- My hometown is usually hot and humid in summer. We often experience heavy rain in the late afternoon. Winter is cooler and sometimes cloudy.
- I enjoy mild and sunny weather. A clear sky and a gentle breeze make it comfortable to go outside. I do not like extremely hot days.
- Last month, I got caught in the rain after work. Dark clouds appeared very quickly, and I did not have an umbrella. I waited in a shop until the weather cleared up.
- Heavy rain often causes traffic jams in my city. Some roads become flooded, and drivers have to move more slowly. Strong winds can also make travelling dangerous.
- I normally check the weather forecast before travelling. It helps me choose suitable clothes and plan outdoor activities. I also pay attention to weather warnings.
Ứng dụng từ vựng Weather level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời về thời tiết, kể lại trải nghiệm, thay đổi kế hoạch | It looks cloudy. We should take an umbrella. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời Speaking Part 1 về mùa yêu thích, quê hương, hoạt động ngoài trời; phát triển ý về thời tiết và khí hậu | I prefer mild weather because it allows me to spend more time outdoors. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu dự báo, thông báo hoãn chuyến, email thay đổi lịch và cảnh báo giao thông | The outdoor event has been postponed due to heavy rain. |
| VSTEP Speaking/Writing | Miêu tả quê hương, chuyến đi, hoạt động cuối tuần và ảnh hưởng của thời tiết | The weather in my hometown is changeable, especially during spring. |
Trong IELTS Speaking hoặc VSTEP Speaking, không cần sử dụng quá nhiều từ khó trong một câu trả lời. Hãy chọn các cụm đúng ngữ cảnh như mild weather, heavy rain, a clear sky và get caught in the rain, sau đó mở rộng bằng lý do hoặc trải nghiệm cá nhân.
Trong TOEIC, từ vựng Weather thường xuất hiện trong bản tin, thông báo sân bay, lịch sự kiện, email công việc và đoạn hội thoại về phương tiện đi lại. Việc nhận diện collocation giúp người học hiểu thông tin nhanh hơn.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về thời tiết và khí hậu trong IELTS | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-thoi-tiet-khi-hau/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-thoi-tiet-khi-hau/
Tham khảo thêm: Từ vựng trường học ứng dụng vào VSTEP Speaking | https://secenglish.vn/tu-vung-trong-lop-hoc-truong-hoc/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-trong-lop-hoc-truong-hoc/
Tải tài liệu bài tập từ vựng Weather level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG WEATHER LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Weather level B1

1. Chủ đề Weather ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Trọng tâm không nằm ở số lượng mà ở khả năng sử dụng từ trong câu, collocation và tình huống thực tế.
2. Người học B1 có cần học collocations về thời tiết không?
Có. Các cụm như heavy rain, strong winds, clear sky và weather forecast giúp câu nói tự nhiên và hạn chế lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt.
3. Từ vựng Weather B1 có dùng được cho IELTS không?
Có. Chủ đề thời tiết thường liên quan đến IELTS Speaking Part 1, các câu hỏi về quê hương, mùa yêu thích, du lịch và hoạt động ngoài trời.
4. Từ vựng Weather có xuất hiện trong TOEIC không?
Có. Người học có thể gặp từ vựng thời tiết trong dự báo, thông báo hoãn chuyến, email thay đổi lịch, sự kiện ngoài trời và các đoạn nghe về giao thông.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Weather lâu hơn?
Học theo nhóm nghĩa, ghi kèm collocation, tự đặt câu về thời tiết thực tế và ôn lại từ trong các khoảng thời gian khác nhau. Sau mỗi nhóm từ, hãy nói hoặc viết một đoạn ngắn có sử dụng từ vừa học.
6. Có cần học idioms về thời tiết ở level B1 không?
Chỉ cần một vài thành ngữ phổ biến và dễ sử dụng như under the weather. Trọng tâm B1 vẫn là từ vựng thông dụng, collocations và khả năng diễn đạt rõ ràng.
Kết luận

Từ vựng Weather B1 giúp người học miêu tả thời tiết chi tiết hơn, hiểu dự báo và kể lại những tình huống thực tế liên quan đến mưa, gió, nhiệt độ hoặc bão. Việc học theo nhóm nghĩa, word family và collocations sẽ hiệu quả hơn so với ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Hãy làm lại các bài tập sau 24 giờ, tự đặt câu với những cụm còn dễ nhầm và luyện nói một đoạn ngắn về thời tiết tại nơi mình sống. Khi sử dụng từ nhiều lần trong ngữ cảnh thật, khả năng ghi nhớ và phản xạ sẽ dần trở nên tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Bộ từ vựng Weather & Seasons | https://secenglish.vn/bo-tu-vung-va-cau-mau-chu-de-weather-seasons/ | https://anhngusec.edu.vn/bo-tu-vung-va-cau-mau-chu-de-weather-seasons/
- Bộ từ vựng thời tiết và thiên nhiên | https://secenglish.vn/bo-tu-vung-tieng-anh-chu-de-thoi-tiet-thien-nhien/ | https://anhngusec.edu.vn/bo-tu-vung-tieng-anh-chu-de-thoi-tiet-thien-nhien/
- Từ vựng thời tiết và khí hậu trong IELTS | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-thoi-tiet-khi-hau/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-thoi-tiet-khi-hau/
- Bộ từ vựng collocations tiếng Anh | https://secenglish.vn/bo-tu-vung-collocations/ | https://anhngusec.edu.vn/bo-tu-vung-collocations/
- Cách phát triển vốn từ vựng IELTS Reading | https://secenglish.vn/cach-phat-trien-von-tu-vung-cho-ielts-reading/ | https://anhngusec.edu.vn/cach-phat-trien-von-tu-vung-ielts-reading/
- Ngữ pháp và từ vựng TOEIC Part 5 | https://secenglish.vn/gioi-thieu-part-5-ngu-phap-tu-vung/ | https://anhngusec.edu.vn/gioi-thieu-part-5-ngu-phap-tu-vung/

