When và If khác nhau thế nào? B1: Hiểu bản chất để dùng đúng trong câu

“When I see him” và “If I see him” đều có thể được dịch là “khi/nếu tôi gặp anh ấy”, nhưng ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở việc người nói coi sự việc là chắc chắn sẽ xảy ra hay chỉ là một khả năng.
Ở level B1, người học không chỉ cần nhớ when = khi, if = nếu. Quan trọng hơn là hiểu ngữ cảnh, biết vì sao mệnh đề tương lai sau when/if thường không dùng will, đồng thời phân biệt được những trường hợp cả hai từ đều xuất hiện trong câu điều kiện, thói quen và câu hỏi gián tiếp.
Bài học này tập trung vào bản chất, cấu trúc, tình huống sử dụng, lỗi thường gặp, bài tập có đáp án và ứng dụng của when / if difference trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.
Key takeaways:
- When thường nói về thời điểm của sự việc được xem là chắc chắn hoặc được kỳ vọng sẽ xảy ra.
- If thường đưa ra một điều kiện hoặc khả năng chưa chắc xảy ra.
- Khi nói về tương lai, mệnh đề sau when/if thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.
- Trong quy luật hoặc tình huống lặp lại, when và if đôi khi đều dùng được nhưng sắc thái khác nhau.
- Người học B1 cần tránh dịch máy móc “khi = when, nếu = if” mà phải xét ngữ cảnh.
- Chủ điểm này thường liên quan đến chia thì, liên từ, câu điều kiện và khả năng diễn đạt logic trong Speaking/Writing.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | When / if difference |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học B1, giao tiếp, VSTEP, TOEIC/IELTS nền tảng |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng when/if và chia đúng động từ trong mệnh đề |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / TOEIC Part 5 / VSTEP |
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn – nền tảng quan trọng khi dùng when/if
Test nhanh: Bạn đã hiểu When / if difference chưa?
Câu 1. _____ I finish work tonight, I’ll call you.
A. When
B. Unless
C. Although
D. Because
Câu 2. _____ it rains tomorrow, we’ll stay at home.
A. When
B. If
C. Because
D. Although
Câu 3. I’ll tell Mai the news when she _____.
A. will arrive
B. arrives
C. arrived
D. arriving
Câu 4. If Tom _____ enough time, he may join us.
A. has
B. will have
C. had had
D. having
Câu 5. Câu nào cho thấy người nói không chắc mình sẽ gặp Anna?
A. When I see Anna, I’ll tell her.
B. If I see Anna, I’ll tell her.
C. When I saw Anna, I told her.
D. I see Anna every day.
Bản chất của When / if difference
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa when và if không nằm ở cách dịch từng từ sang tiếng Việt, mà nằm ở cách người nói nhìn nhận tình huống.
When tập trung vào thời điểm xảy ra của một sự việc. Người nói thường coi sự việc đó là chắc chắn, được dự kiến hoặc bình thường sẽ xảy ra.
- When I get home, I’ll call you.
- Khi tôi về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.
Người nói đang nghĩ theo hướng: “Tôi sẽ về nhà; vấn đề chỉ là lúc nào.”
If tập trung vào điều kiện hoặc khả năng xảy ra.
- If I get home early, I’ll cook dinner.
- Nếu tôi về nhà sớm, tôi sẽ nấu bữa tối.
Người nói chưa chắc mình có về sớm hay không.
Cambridge Grammar cũng phân biệt theo nguyên tắc này: when thường được dùng với tình huống tương lai mà người nói xem là chắc chắn, còn if giới thiệu tình huống có thể xảy ra hoặc mang tính điều kiện.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng bắt đầu bằng việc dịch “when = khi” và “if = nếu”.
Trước tiên, xác định người nói đang coi sự việc là một mốc sẽ xảy ra hay một khả năng phụ thuộc điều kiện.
Nếu chỉ chờ đến thời điểm A xảy ra → thường nghĩ đến when.
Nếu còn câu hỏi “A có xảy ra hay không?” → thường nghĩ đến if.
Một điểm đặc biệt quan trọng ở B1: khi nói về tương lai, tiếng Anh thường không dùng will ngay trong mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when, cũng không dùng will trong mệnh đề if của câu điều kiện loại 1. British Council trình bày mẫu phổ biến là if/when + present simple → will + infinitive.
Công thức và cấu trúc When / if difference
When và if không tạo thành một “thì” riêng. Chúng nối hai mệnh đề và ý nghĩa của câu quyết định dạng động từ cần dùng.
| Tình huống | Công thức thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tương lai được kỳ vọng sẽ xảy ra | When + S + Present Simple, S + will + V | When I arrive, I’ll call you. |
| Điều kiện có khả năng xảy ra | If + S + Present Simple, S + will + V | If I arrive early, I’ll call you. |
| Quy luật/thói quen | When/If + S + Present Simple, S + Present Simple | When I drink coffee late, I can’t sleep. |
| Mốc thời gian trong quá khứ | When + S + Past Simple, S + Past Simple/Past Continuous | When I arrived, they were eating. |
| Giả định hiện tại/tương lai | If + S + Past Simple, S + would + V | If I had more time, I would travel. |
| Câu hỏi gián tiếp | Verb + if + clause | I don’t know if he will come. |
Hai câu sau thể hiện rất rõ sự khác biệt:
- When she comes, we’ll start.
→ Người nói tin rằng cô ấy sẽ đến. - If she comes, we’ll start.
→ Việc cô ấy có đến hay không vẫn chưa chắc chắn.
Lưu ý về will:
Sai trong mệnh đề thời gian tương lai thông thường:
- When I will arrive, I’ll call you.
Đúng:
- When I arrive, I’ll call you.
Sai trong mệnh đề điều kiện loại 1 thông thường:
- If it will rain, we’ll stay home.
Đúng:
- If it rains, we’ll stay home.
Tuy nhiên, không cần biến nguyên tắc này thành câu “sau when/if tuyệt đối không bao giờ có will”. Ví dụ I don’t know if he will come hoàn toàn đúng vì if ở đây có nghĩa gần với whether, không phải mệnh đề điều kiện.
Cách dùng When / if difference theo từng tình huống

1. Dùng when khi một sự việc tương lai được xem là sẽ xảy ra
When trả lời cho ý “khi nào sự việc đó xảy ra?”, thay vì “liệu nó có xảy ra hay không?”.
- When I finish this report, I’ll go home.
→ Khi tôi hoàn thành báo cáo này, tôi sẽ về nhà. - When Sarah arrives, we’ll start the meeting.
→ Khi Sarah đến, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp. - I’ll message you when I get there.
→ Tôi sẽ nhắn khi tôi đến nơi.
Điểm cần chú ý là động từ sau when dùng hiện tại đơn dù ý nghĩa của cả câu hướng tới tương lai. Cambridge cũng nêu rõ trong trường hợp này: I’ll call you when I get home, không dùng when I will get home.
2. Dùng if khi sự việc tương lai còn chưa chắc chắn
If đặt ra một điều kiện.
- If it rains tomorrow, we’ll stay inside.
→ Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà. - If Anna comes to the party, I’ll introduce you.
→ Nếu Anna đến bữa tiệc, tôi sẽ giới thiệu hai người. - If I have enough money, I’ll buy a new laptop.
→ Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua laptop mới.
Ở các câu này, rain, come và have enough money đều chưa chắc trở thành sự thật.
3. So sánh trực tiếp when và if trong cùng một tình huống
- When I see David, I’ll give him the book.
→ Tôi tin rằng mình sẽ gặp David. - If I see David, I’ll give him the book.
→ Tôi chưa chắc mình có gặp David hay không.
Hai câu đều đúng ngữ pháp. Khác biệt nằm ở mức độ chắc chắn mà người nói thể hiện.
4. Dùng when hoặc if với quy luật và tình huống lặp lại
Trong câu diễn tả điều thường xuyên xảy ra hoặc quy luật, cả when và if đôi khi đều phù hợp.
- When I drink coffee at night, I can’t sleep.
- If I drink coffee at night, I can’t sleep.
Câu với when gần với nghĩa “mỗi khi”.
Câu với if nhấn mạnh quan hệ điều kiện: “nếu việc uống cà phê xảy ra”.
British Council cũng sử dụng cả if và when trong zero conditional với cấu trúc hiện tại đơn ở hai mệnh đề.
5. Dùng when cho một mốc thời gian có thật trong quá khứ
- When I was a child, I lived in Hai Phong.
→ Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở Hải Phòng. - I was studying when my friend called.
→ Tôi đang học thì bạn tôi gọi.
Trong trường hợp này, when đơn giản xác định thời điểm.
Nếu dùng if, câu thường chuyển sang nghĩa điều kiện:
- If I felt tired, I went to bed early.
→ Nếu/hễ tôi cảm thấy mệt, tôi đi ngủ sớm.
6. Nhận ra if mang nghĩa whether trong câu hỏi gián tiếp
Đây là điểm B1 rất dễ nhầm.
- I don’t know if Lisa will come.
- Tôi không biết Lisa có đến hay không.
Ở đây if không có nghĩa “nếu”. Nó gần nghĩa với whether.
Vì vậy:
- I don’t know if she will come. ✅
không mâu thuẫn với quy tắc:
- If she comes, we’ll start. ✅
Hai chữ if đang thực hiện hai chức năng khác nhau. Cambridge xác nhận if và whether đều có thể giới thiệu nhiều dạng câu hỏi Yes/No gián tiếp.
Tham khảo thêm: Câu điều kiện loại 1 – cấu trúc gắn trực tiếp với if ở B1
Ví dụ đúng với When / if difference
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| When I get home, I’ll call you. | Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn. | Việc về nhà được xem là chắc chắn. |
| If I get home early, I’ll cook dinner. | Nếu tôi về nhà sớm, tôi sẽ nấu bữa tối. | “Về sớm” chưa chắc xảy ra. |
| When the lesson ends, we’ll have lunch. | Khi buổi học kết thúc, chúng ta sẽ ăn trưa. | Mốc thời gian được kỳ vọng xảy ra. |
| If the lesson ends early, we’ll have coffee first. | Nếu buổi học kết thúc sớm, chúng ta sẽ uống cà phê trước. | Kết thúc sớm là điều kiện chưa chắc xảy ra. |
| When Mai arrives, tell her to call me. | Khi Mai đến, bảo cô ấy gọi cho tôi. | Mệnh đề chính là câu mệnh lệnh. |
| If Mai arrives before six, tell her to wait. | Nếu Mai đến trước 6 giờ, bảo cô ấy đợi. | Điều kiện cụ thể. |
| When I feel stressed, I listen to music. | Mỗi khi căng thẳng, tôi nghe nhạc. | Thói quen lặp lại. |
| If I feel stressed before an exam, I take a short walk. | Nếu tôi thấy căng thẳng trước kỳ thi, tôi đi bộ một lúc. | Nhấn quan hệ điều kiện. |
| When I lived in Hue, I rode my bike to school. | Khi tôi sống ở Huế, tôi đạp xe đến trường. | Mốc thời gian quá khứ. |
| If I had more free time, I would read more. | Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đọc nhiều hơn. | Giả định B1. |
| I don’t know if Peter will join us. | Tôi không biết Peter có tham gia cùng không. | If = whether. |
| When the results are announced, I’ll let you know. | Khi kết quả được công bố, tôi sẽ báo cho bạn. | Hiện tại đơn trong mệnh đề when dù nói về tương lai. |
| If the results are delayed, we may need to wait longer. | Nếu kết quả bị trì hoãn, chúng ta có thể phải chờ lâu hơn. | Điều kiện + may. |
| When I finish university, I want to work abroad. | Khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn làm việc ở nước ngoài. | Người nói xem việc tốt nghiệp là mốc tương lai. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng When / if difference

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng will sau when trong mệnh đề thời gian | When I will arrive, I’ll call you. | When I arrive, I’ll call you. | Ý tương lai nhưng mệnh đề when dùng hiện tại đơn. |
| Dùng will trong if-clause loại 1 | If it will rain, we’ll stay home. | If it rains, we’ll stay home. | If-clause dùng hiện tại đơn. |
| Chọn when dù tình huống chưa chắc xảy ra | I’m not sure I’ll see Tom. When I see him, I’ll tell him. | I’m not sure I’ll see Tom. If I see him, I’ll tell him. | “Not sure” cho thấy đây là khả năng. |
| Chọn if cho một mốc quá khứ xác định | If I was a child, I lived in Hanoi. | When I was a child, I lived in Hanoi. | Câu đang nói về thời gian, không phải điều kiện. |
| Dùng when cho khả năng ngẫu nhiên | When you see Jane at the event, tell her. | If you see Jane at the event, tell her. | Dùng if khi chưa chắc người nghe sẽ gặp Jane. |
| Dùng tương lai sau if trong mệnh đề phụ | I’ll call you if I will need help. | I’ll call you if I need help. | Điều kiện tương lai dùng hiện tại đơn. |
| Áp dụng sai quy tắc “if không đi với will” | I don’t know if he comes tomorrow. | I don’t know if he will come tomorrow. | If ở đây = whether, không phải câu điều kiện. |
| Dịch “khi” máy móc thành when | When I win the lottery, I’ll travel the world. | If I win the lottery, I’ll travel the world. | Trúng xổ số là khả năng chưa chắc xảy ra. |
Lỗi nổi bật nhất là nhìn thấy nghĩa tương lai rồi tự động dùng will ở cả hai mệnh đề. SEC cũng lưu ý trong các nội dung về tương lai và câu điều kiện rằng mệnh đề bắt đầu bằng when hoặc if thường dùng hiện tại đơn khi diễn tả điều kiện/thời gian tương lai.
Tham khảo thêm: Thì tương lai đơn và lỗi dùng will trong mệnh đề thời gian
Phân biệt When / if difference với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| when | Thời điểm xảy ra của sự việc được xem là chắc chắn/dự kiến | When I arrive, I’ll call. | Tập trung vào “lúc nào”. |
| if | Điều kiện hoặc khả năng chưa chắc xảy ra | If I arrive early, I’ll call. | Tập trung vào “có xảy ra hay không”. |
| if / whether | Câu hỏi Yes/No gián tiếp | I don’t know if/whether he is coming. | If ở đây không phải câu điều kiện. |
| when / while | When thường gắn với thời điểm/sự kiện; while nhấn hành động kéo dài đồng thời | I was cooking when he called. / I listened to music while I was cooking. | While thường đi với hành động đang diễn ra. |
| when / as soon as | As soon as nhấn “ngay khi” | I’ll call you as soon as I arrive. | Mức độ tức thời mạnh hơn when. |
| if / unless | Unless ≈ if…not | If you don’t hurry, you’ll be late. / Unless you hurry, you’ll be late. | Không dùng thêm not sau unless trong cấu trúc thông thường. |
Một cặp cần nhớ rõ:
- When the train arrives, we’ll get on.
→ Chuyến tàu được chờ đợi sẽ tới. - If the train is delayed, we’ll take a taxi.
→ Việc tàu bị hoãn chỉ là một khả năng.
Ứng dụng When / if difference vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kế hoạch, điều kiện, lịch trình và khả năng | I’ll text you when I arrive. / If I’m late, start without me. |
| TOEIC Part 5/6 | Chọn liên từ phù hợp và chia đúng động từ trong mệnh đề tương lai | We will contact you when the documents are ready. |
| IELTS Speaking/Writing | Diễn đạt kế hoạch chắc chắn và giả định có điều kiện rõ hơn | When I graduate, I plan to work abroad. / If I have the opportunity, I may study further. |
| VSTEP Speaking/Writing | Liên kết nguyên nhân, điều kiện và các bước trong kế hoạch | If public transport improves, more people may use it. |
Trong dạng bài chọn đáp án, cần kiểm tra hai lớp thông tin:
Lớp 1 – Ý nghĩa: sự việc được xem là chắc chắn hay chỉ có khả năng?
Lớp 2 – Dạng động từ: đây là mệnh đề thời gian/điều kiện tương lai hay một câu hỏi gián tiếp?
Ví dụ:
The company will inform applicants _____ the final decision is made.
A. when
B. if
C. although
D. despite
Nếu người viết nói về thời điểm quyết định được đưa ra, when phù hợp.
Ngược lại:
The event will be moved indoors _____ the weather becomes worse.
Điều kiện thời tiết xấu chưa chắc xảy ra → if.
Tham khảo thêm: Cách dùng thì trong câu điều kiện
Tham khảo thêm: May / Might Possibility B1 – diễn đạt khả năng chưa chắc chắn
Bài tập When / if difference level B1
Phần 1: Chia động từ trong ngoặc
- When I _____ (finish) this exercise, I’ll take a break.
- If it _____ (rain) tomorrow, we’ll cancel the picnic.
- When Sarah _____ (arrive), can you ask her to call me?
- If Tom _____ (not hurry), he’ll miss the bus.
- When I _____ (be) younger, I played football every weekend.
- If I _____ (have) more free time, I would learn another language.
- I don’t know if Anna _____ (come) to the meeting tomorrow.
- When water _____ (reach) 100°C, it boils.
Phần 2: Chọn when hoặc if
- _____ I get home tonight, I’ll send you the document.
- _____ I have enough money this month, I’ll buy the new laptop.
- _____ I was living in Da Nang, I worked for a small company.
- I’m not sure I’ll see Mai tomorrow, but _____ I see her, I’ll give her your message.
- _____ the meeting ends, we’ll go for lunch.
- _____ the meeting is cancelled, the manager will email everyone.
- _____ I was a child, I wanted to become a doctor.
- _____ I don’t hear from David by Friday, I’ll call him.
Phần 3: Viết lại câu theo từ được cho
- I’ll arrive home. Then I’ll call you.
→ Viết lại với when. - I may see David tomorrow. I’ll give him your book in that case.
→ Viết lại với if. - The train will arrive at nine. We’ll get on after that.
→ Viết lại với when. - Maybe it will be cold tonight. We’ll close the windows in that case.
→ Viết lại với if. - Every time I speak in public, I feel nervous.
→ Viết lại với when. - I don’t know whether Minh will join the trip.
→ Viết lại với if. - I don’t have much free time, so I don’t travel often.
→ Viết lại với if theo dạng giả định.
Phần 4: Tìm và sửa lỗi sai
- When I will see Lucy, I’ll tell her about the meeting.
- If it will rain tomorrow, we’ll stay at home.
- When I was have ten years old, I started learning English.
- I’ll ask for help if I will need it.
- I don’t know if Daniel comes tomorrow.
- If I was a child, I often visited my grandparents during the summer.
- I’m not sure I’ll ever win the lottery. When I win it, I’ll travel around the world.
Đáp án và giải thích bài tập When / if difference
Phần 1
1. finish
When + hiện tại đơn được dùng trong mệnh đề thời gian tương lai.
→ When I finish this exercise, I’ll take a break.
2. rains
If-clause loại 1 dùng hiện tại đơn.
→ If it rains tomorrow, we’ll cancel the picnic.
3. arrives
Không dùng will arrive sau when trong mệnh đề thời gian tương lai.
→ When Sarah arrives, can you ask her to call me?
4. doesn’t hurry
Mệnh đề if dùng hiện tại đơn.
→ If Tom doesn’t hurry, he’ll miss the bus.
5. was
When xác định một giai đoạn trong quá khứ.
→ When I was younger, I played football every weekend.
6. had
Đây là giả định ở hiện tại.
→ If I had more free time, I would learn another language.
7. will come
→ I don’t know if Anna will come to the meeting tomorrow.
If ở đây mang nghĩa “whether”, không phải mệnh đề điều kiện. Vì vậy will come hoàn toàn phù hợp.
8. reaches
Đây là quy luật chung.
→ When water reaches 100°C, it boils.
Phần 2
9. When
→ When I get home tonight, I’ll send you the document.
Người nói coi việc về nhà là sự việc sẽ xảy ra.
10. If
→ If I have enough money this month, I’ll buy the new laptop.
Có đủ tiền hay không vẫn là điều kiện.
11. When
→ When I was living in Da Nang, I worked for a small company.
Đang xác định một giai đoạn có thật trong quá khứ.
12. If
Câu đã có “I’m not sure”, cho thấy việc gặp Mai chưa chắc xảy ra.
13. When
Cuộc họp đang diễn ra hoặc được xác định sẽ kết thúc; câu tập trung vào thời điểm kết thúc.
14. If
Việc cuộc họp bị hủy chưa chắc xảy ra.
15. When
→ When I was a child…
Đây là giai đoạn có thật trong quá khứ.
16. If
→ If I don’t hear from David by Friday, I’ll call him.
“Không nhận được tin” là điều kiện để thực hiện hành động gọi.
Phần 3
17. When I arrive home, I’ll call you.
When nối mốc “về đến nhà” với hành động xảy ra sau đó.
18. If I see David tomorrow, I’ll give him your book.
Việc gặp David chỉ là khả năng.
19. When the train arrives at nine, we’ll get on.
Người nói xem việc tàu đến là sự kiện dự kiến.
20. If it is cold tonight, we’ll close the windows.
Thời tiết lạnh chỉ là một khả năng.
21. When I speak in public, I feel nervous.
When mang nghĩa “mỗi khi”, diễn tả tình huống lặp lại.
22. I don’t know if Minh will join the trip.
If = whether trong câu hỏi gián tiếp.
23. If I had more free time, I would travel more often.
Đây là tình huống giả định trái với thực tế hiện tại.
Phần 4
24. Sai: When I will see Lucy, I’ll tell her about the meeting.
Đúng: When I see Lucy, I’ll tell her about the meeting.
Mệnh đề thời gian tương lai sau when dùng hiện tại đơn.
25. Sai: If it will rain tomorrow, we’ll stay at home.
Đúng: If it rains tomorrow, we’ll stay at home.
Câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn trong if-clause.
26. Sai: When I was have ten years old, I started learning English.
Đúng: When I was ten years old, I started learning English.
Sau was dùng cụm chỉ tuổi, không thêm have.
27. Sai: I’ll ask for help if I will need it.
Đúng: I’ll ask for help if I need it.
Mệnh đề điều kiện tương lai dùng hiện tại đơn.
28. Sai trong ý nghĩa tương lai dự định: I don’t know if Daniel comes tomorrow.
Đúng: I don’t know if Daniel will come tomorrow.
If ở đây = whether nên will được dùng bình thường.
29. Sai: If I was a child, I often visited my grandparents during the summer.
Đúng: When I was a child, I often visited my grandparents during the summer.
Tuổi thơ là một giai đoạn có thật, không phải điều kiện.
30. Sai theo ngữ cảnh: I’m not sure I’ll ever win the lottery. When I win it, I’ll travel around the world.
Đúng: I’m not sure I’ll ever win the lottery. If I win it, I’ll travel around the world.
“I’m not sure” cho thấy đây là một khả năng chưa chắc xảy ra.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. I don’t know _____ the shop will be open tomorrow.
A. when
B. if
C. because
D. although
Đáp án: B
If mang nghĩa “whether”: không biết cửa hàng có mở hay không.
Câu 2. _____ the bus arrives, we’ll get on.
A. When
B. If
C. Unless
D. Despite
Đáp án: A
Câu nói về thời điểm chiếc xe buýt được chờ đợi sẽ đến.
Câu 3. If Peter _____ late, we may start without him.
A. will be
B. is
C. was being
D. being
Đáp án: B
Mệnh đề if nói về khả năng tương lai dùng hiện tại đơn.
Câu 4. Chọn câu đúng.
A. When I’ll finish work, I’ll call you.
B. When I finish work, I’ll call you.
C. When I finished work, I’ll call you.
D. When I finishing work, I’ll call you.
Đáp án: B
Sau when trong mệnh đề thời gian tương lai dùng hiện tại đơn.
Câu 5. _____ I won the lottery, I would buy a house by the sea.
A. When
B. If
C. While
D. Since
Đáp án: B
Đây là giả định không chắc hoặc khó xảy ra.
Tải bài tập When / if difference level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP WHEN / IF DIFFERENCE LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về When / if difference
When và if khác nhau như thế nào?
When thường tập trung vào thời điểm của sự việc được xem là chắc chắn hoặc dự kiến xảy ra. If tập trung vào điều kiện hoặc khả năng chưa chắc xảy ra.
Có dùng will sau when không?
Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai, thường không dùng will sau when.
- When I arrive, I’ll call you. ✅
- When I will arrive, I’ll call you. ❌
Có dùng will sau if không?
Trong if-clause của câu điều kiện loại 1, dùng hiện tại đơn:
- If it rains, we’ll stay home.
Tuy nhiên, khi if = whether trong câu hỏi gián tiếp, will vẫn dùng được:
- I don’t know if she will come.
When và if có thể dùng giống nhau không?
Có trong một số quy luật, thói quen hoặc zero conditional.
- If I drink coffee late, I can’t sleep.
- When I drink coffee late, I can’t sleep.
When thường gần nghĩa “mỗi khi”, còn if nhấn mạnh điều kiện.
Chủ điểm when và if phù hợp level nào?
Cách dùng cơ bản xuất hiện từ trình độ thấp, nhưng ở B1 người học cần phân biệt theo ngữ cảnh, sử dụng đúng thì và nhận ra trường hợp if = whether.
When và if có xuất hiện trong bài thi không?
Có. Chúng thường liên quan đến bài chia động từ, chọn liên từ, câu điều kiện, mệnh đề thời gian và khả năng liên kết ý trong Speaking/Writing.
Kết luận
Phân biệt when và if không đơn giản là học “when = khi” và “if = nếu”. Điểm cốt lõi là xác định cách người nói nhìn nhận sự việc:
- When → tập trung vào thời điểm của sự việc được xem là sẽ xảy ra.
- If → tập trung vào điều kiện hoặc khả năng chưa chắc xảy ra.
Khi nói về tương lai, cần đặc biệt nhớ cấu trúc when/if + hiện tại đơn, trong khi will thường nằm ở mệnh đề chính.
Làm lại phần bài tập sau một khoảng thời gian và tự đặt câu theo các tình huống thật sẽ giúp việc chọn when hay if trở thành phản xạ thay vì một công thức phải học thuộc.
Xem thêm
- Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh
- Zero Conditional A2 – hiểu câu điều kiện loại 0 từ bản chất
- Câu điều kiện loại 0 – cấu trúc và cách dùng
- Kiến Thức Nền – hệ thống lại ngữ pháp tiếng Anh
- Cambridge Dictionary – If or when?
- Cambridge Dictionary – When

