Zero vs First Conditional B1: Phân biệt câu điều kiện loại 0 và loại 1 từ bản chất

“If I drink coffee at night, I can’t sleep” và “If I drink coffee tonight, I won’t sleep well” đều có if, nhưng lại không dùng cùng một loại câu điều kiện.
Đây là điểm khiến nhiều người học B1 nhầm Zero Conditional với First Conditional: nhìn thấy “nếu” rồi áp công thức máy móc mà chưa xác định câu đang nói về điều thường đúng hay một khả năng cụ thể trong tương lai.
Bài học này giúp phân biệt Zero vs First Conditional từ bản chất, nắm công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai thường gặp và luyện tập qua hệ thống bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Zero Conditional diễn tả điều luôn đúng, thường đúng hoặc lặp lại.
- First Conditional diễn tả một khả năng thực tế trong tương lai.
- Zero Conditional thường có Present Simple ở cả hai mệnh đề.
- First Conditional thường dùng Present Simple sau if và will + V ở mệnh đề kết quả.
- Lỗi phổ biến nhất là dùng will sau if hoặc chọn sai loại câu vì dịch từng từ từ tiếng Việt.
- Hai cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, viết và các dạng bài kiểm tra ngữ pháp B1.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Zero vs First Conditional |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học B1, học sinh – sinh viên, giao tiếp, TOEIC/VSTEP/IELTS nền tảng |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, phân biệt ngữ cảnh và dùng đúng cấu trúc |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / bài tập ngữ pháp |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Zero vs First Conditional chưa?
Chọn đáp án đúng.
Câu 1. If I ______ home late, my mother usually gets worried.
A. come
B. will come
C. came
D. am coming
Câu 2. If it rains this afternoon, we ______ the picnic.
A. cancel
B. cancelled
C. will cancel
D. cancelling
Câu 3. Câu nào diễn tả một quy luật hoặc điều thường đúng?
A. If I have enough money next month, I will buy a laptop.
B. If you heat ice, it melts.
C. If she calls tonight, I will answer.
D. If we finish early, we may go out.
Câu 4. If she ______ more time tomorrow, she may finish the report.
A. has
B. will have
C. had
D. having
Câu 5. Câu nào đúng?
A. If it will be sunny tomorrow, we will go out.
B. If it is sunny tomorrow, we will go out.
C. If it is sunny tomorrow, we went out.
D. If it sunny tomorrow, we will go out.
Ghi lại đáp án trước khi học tiếp. Điểm quan trọng không phải chỉ chọn đúng động từ mà là nhận ra câu đang nói về quy luật hay một khả năng tương lai.
Bản chất của Zero vs First Conditional
Zero Conditional và First Conditional đều gồm hai phần:
- Mệnh đề điều kiện: điều gì xảy ra?
- Mệnh đề kết quả: điều gì xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng?
Sự khác biệt nằm ở cách người nói nhìn tình huống.
Zero Conditional = điều mang tính quy luật, thói quen hoặc thường xuyên đúng.
Ví dụ:
If I drink coffee late, I can’t sleep.
Nếu tôi uống cà phê muộn thì tôi không ngủ được.
Người nói không nói riêng về tối nay. Đây là một điều thường xảy ra với họ.
First Conditional = một tình huống cụ thể có khả năng xảy ra trong tương lai.
If I drink coffee tonight, I won’t sleep well.
Nếu tối nay tôi uống cà phê, tôi sẽ không ngủ ngon.
“Tonight” khiến câu trở thành một tình huống cụ thể trong tương lai. Người nói chưa chắc sẽ uống cà phê, nhưng điều đó hoàn toàn có khả năng xảy ra.
Đây chính là chìa khóa phân biệt:
Zero = hễ A xảy ra thì B thường xảy ra.
First = nếu A xảy ra lần này thì B sẽ/có thể xảy ra sau đó.
Người Việt thường nhầm vì cả hai cấu trúc đều được dịch với từ “nếu”. Khi dịch sang tiếng Việt, câu loại 0 thậm chí cũng có thể xuất hiện chữ “sẽ”:
If you heat water to 100°C, it boils.
Nếu đun nước đến 100°C, nước sẽ sôi.
Tuy nhiên, chữ “sẽ” trong bản dịch không có nghĩa tiếng Anh phải dùng will. Đây là một quy luật nên tiếng Anh dùng Zero Conditional.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng chọn Zero hay First chỉ bằng cách nhìn động từ. Hãy hỏi trước: “Người nói đang mô tả một điều thường đúng hay một tình huống cụ thể chưa xảy ra?” Nếu câu mang nghĩa “hễ A thì B” → nghĩ đến Zero Conditional. Nếu câu mang nghĩa “nếu lần này A xảy ra thì B sẽ/có thể xảy ra” → nghĩ đến First Conditional. Công thức là bước sau cùng để thể hiện đúng ý nghĩa đó.
Công thức và cấu trúc Zero vs First Conditional

| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Zero Conditional cơ bản | If + S + Present Simple, S + Present Simple | If you heat ice, it melts. |
| Zero Conditional đổi vị trí | S + Present Simple + if + S + Present Simple | Ice melts if you heat it. |
| First Conditional cơ bản | If + S + Present Simple, S + will + V | If it rains, we will stay home. |
| First Conditional phủ định | If + S + don’t/doesn’t + V, S + won’t + V | If she doesn’t hurry, she won’t catch the bus. |
| First Conditional với modal | If + S + Present Simple, S + can/may/might + V | If you finish early, you can leave. |
| First Conditional với mệnh lệnh | If + S + Present Simple, V + … | If you see Nam, tell him to call me. |
Điểm cần nhớ ở B1:
1. Sau if trong First Conditional thường không dùng will.
Sai:
If it will rain, we will stay home.
Đúng:
If it rains, we will stay home.
2. Sau will, can, may, might dùng động từ nguyên thể.
will go ✓
will goes ✗
may come ✓
may comes ✗
3. If-clause đứng đầu câu thường có dấu phẩy.
If I finish early, I will call you.
Khi mệnh đề if đứng sau, thường không dùng dấu phẩy:
I will call you if I finish early.

Cách dùng Zero vs First Conditional theo từng tình huống
1. Zero Conditional: sự thật hoặc quy luật
Dùng khi kết quả xảy ra theo quy luật chung.
If you heat water to 100°C, it boils.
Nếu đun nước đến 100°C, nước sôi.
If plants don’t get enough light, they grow slowly.
Nếu cây không nhận đủ ánh sáng, chúng phát triển chậm.
If people exercise regularly, they usually feel healthier.
Nếu mọi người tập thể dục thường xuyên, họ thường cảm thấy khỏe hơn.
Điểm chính là câu không nói về một lần cụ thể.
2. Zero Conditional: thói quen hoặc phản ứng thường xuyên
Zero Conditional không chỉ dùng cho quy luật khoa học.
If I feel stressed, I listen to music.
Nếu tôi cảm thấy căng thẳng, tôi nghe nhạc.
If my brother cooks, he always makes too much food.
Nếu em trai tôi nấu ăn, cậu ấy luôn nấu quá nhiều.
If we have a meeting on Monday, I arrive early.
Nếu chúng tôi có cuộc họp vào thứ Hai, tôi thường đến sớm.
Các câu này có thể hiểu gần với “mỗi khi”.
3. First Conditional: khả năng thực tế trong tương lai
Dùng khi một việc chưa xảy ra nhưng có khả năng xảy ra.
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
If she gets the job, she will move to Hanoi.
Nếu cô ấy nhận được công việc, cô ấy sẽ chuyển đến Hà Nội.
If I finish the project tonight, I will send it to you.
Nếu tối nay tôi hoàn thành dự án, tôi sẽ gửi cho bạn.
4. First Conditional: cảnh báo, lời hứa và kế hoạch có điều kiện
If you don’t hurry, you will miss the train.
Nếu không nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu.
If you need help, I will stay with you.
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ ở lại với bạn.
If we save enough money, we will travel this summer.
Nếu tiết kiệm đủ tiền, chúng tôi sẽ đi du lịch mùa hè này.
5. First Conditional với can, may, might và câu mệnh lệnh
Ở B1, mệnh đề chính không nhất thiết lúc nào cũng phải có will.
If you finish the task, you can go home.
Nếu hoàn thành nhiệm vụ, bạn có thể về nhà.
If the weather gets worse, we may cancel the trip.
Nếu thời tiết xấu hơn, chúng tôi có thể hủy chuyến đi.
If you see Mai, tell her to call me.
Nếu gặp Mai, hãy bảo cô ấy gọi cho tôi.
Modal verb thay đổi sắc thái kết quả nhưng bản chất vẫn là một điều kiện thực tế.
Tham khảo thêm: Zero Conditional A2 – hiểu câu điều kiện loại 0 từ bản chất | https://secenglish.vn/zero-conditional-a2/ | https://anhngusec.edu.vn/zero-conditional-a2/
Ví dụ đúng với Zero vs First Conditional
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| If you mix blue and yellow, you get green. | Nếu trộn xanh dương và vàng, bạn được màu xanh lá. | Zero – quy luật |
| If I don’t sleep enough, I feel tired. | Nếu không ngủ đủ, tôi cảm thấy mệt. | Zero – phản ứng thường xuyên |
| If people eat too much, they gain weight. | Nếu mọi người ăn quá nhiều, họ tăng cân. | Zero – kết quả thường đúng |
| If my phone battery runs out, I use a power bank. | Nếu điện thoại hết pin, tôi dùng sạc dự phòng. | Zero – thói quen |
| When water freezes, it becomes solid. | Khi nước đóng băng, nó chuyển sang thể rắn. | Zero với when |
| If students practise regularly, they improve faster. | Nếu học sinh luyện tập đều, họ tiến bộ nhanh hơn. | Zero – nguyên tắc chung |
| If I have time tonight, I will finish the report. | Nếu tối nay có thời gian, tôi sẽ hoàn thành báo cáo. | First – khả năng tương lai |
| If Lan calls me later, I will explain the problem. | Nếu Lan gọi tôi sau, tôi sẽ giải thích vấn đề. | First – tình huống cụ thể |
| If you leave now, you will catch the bus. | Nếu đi ngay bây giờ, bạn sẽ bắt kịp xe buýt. | First – kết quả tương lai |
| If the weather is good tomorrow, we may go hiking. | Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi có thể đi leo núi. | First với may |
| If you finish early, you can join us. | Nếu hoàn thành sớm, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi. | First với can |
| If you see the manager, ask her about the schedule. | Nếu gặp quản lý, hãy hỏi cô ấy về lịch trình. | First với mệnh lệnh |
| If he doesn’t study tonight, he will have trouble tomorrow. | Nếu tối nay anh ấy không học, ngày mai anh ấy sẽ gặp khó khăn. | First – phủ định |
| We will order food if nobody wants to cook tonight. | Chúng tôi sẽ gọi đồ ăn nếu tối nay không ai muốn nấu. | First – if-clause đứng sau |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Zero vs First Conditional
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng will trong if-clause | If it will rain tomorrow, we will stay home. | If it rains tomorrow, we will stay home. | First Conditional cơ bản dùng Present Simple sau if. |
| Dùng will cho quy luật | If you heat ice, it will melt. | If you heat ice, it melts. | Nếu đang nói về quy luật chung, dùng Zero Conditional. |
| Quên -s/-es | If she study hard, she will pass. | If she studies hard, she will pass. | Mệnh đề if vẫn tuân theo cách chia Present Simple. |
| Dùng -s sau will | She will passes if she studies. | She will pass if she studies. | Sau will dùng V nguyên thể. |
| Dùng sai trợ động từ | If he doesn’t studies, he will fail. | If he doesn’t study, he will fail. | Sau doesn’t dùng V nguyên thể. |
| Chọn First cho thói quen | If I’m tired, I will usually go to bed early. | If I’m tired, I usually go to bed early. | Đây là hành động thường xuyên → Zero. |
| Dịch máy móc chữ “sẽ” | If people don’t eat, they will get hungry. | If people don’t eat, they get hungry. | Nếu nói nguyên tắc chung, không cần will. |
| Dùng unless + phủ định kép | Unless you don’t hurry, you will be late. | Unless you hurry, you will be late. | Unless đã mang nghĩa “if…not”. |
Một câu có thể đúng ngữ pháp nhưng thay đổi loại câu khi ngữ cảnh thay đổi.
Ví dụ:
If you heat the soup, it gets hot.
→ Nhận xét chung về kết quả → Zero.
If you heat the soup, I will eat it.
→ Một tình huống cụ thể → First.
Vì vậy, khi làm bài B1, không nên nhìn mỗi từ if hay tomorrow. Cần đọc cả quan hệ ý nghĩa giữa hai mệnh đề.
Tham khảo thêm: First Conditional cơ bản – cách dùng và lỗi sai
Phân biệt Zero vs First Conditional với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Zero Conditional | Sự thật, quy luật, thói quen, kết quả thường đúng | If I drink coffee late, I can’t sleep. | Thường Present Simple + Present Simple |
| First Conditional | Khả năng thực tế trong tương lai | If I drink coffee tonight, I won’t sleep well. | Present Simple + will/modal + V |
| Second Conditional | Giả định, ít thực tế hoặc trái thực tế | If I had more time, I would exercise more. | Past Simple + would + V |
| When + Present Simple | Sự việc chắc chắn hoặc thời điểm được mong đợi | When I finish work, I’ll call you. | When thiên về “khi”, không nhấn mạnh sự không chắc chắn như if |
| Unless | Điều kiện phủ định | Unless you hurry, you’ll be late. | Unless = if…not |
| Future Simple | Chỉ nói về tương lai, không nhất thiết có điều kiện | I will call you tonight. | Không bắt buộc có if-clause |
Điểm quan trọng nhất giữa Zero và First nằm ở mức độ khái quát của tình huống.
So sánh:
If I take the bus, I arrive at work at 8.
→ Mỗi khi tôi đi xe buýt, tôi đến nơi lúc 8 giờ. Đây là thói quen → Zero.
If I take the bus tomorrow, I will arrive at work at 8.
→ Một kế hoạch cụ thể cho ngày mai → First.
So sánh tiếp:
If the temperature drops below zero, water freezes.
→ Quy luật → Zero.
If the temperature drops below zero tonight, the roads may freeze.
→ Khả năng cụ thể tối nay → First.
Ứng dụng Zero vs First Conditional vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thói quen, cảnh báo, kế hoạch phụ thuộc điều kiện | If I’m tired, I go to bed early. / If I’m tired tonight, I’ll go home early. |
| TOEIC Part 5/6 | Chọn đúng thì sau if và xác định ngữ cảnh quy luật hay tương lai | If the customer confirms the order, we will ship it tomorrow. |
| IELTS Speaking/Writing cơ bản | Trình bày nguyên nhân – kết quả hoặc dự đoán thực tế | If people exercise regularly, they feel healthier. |
| VSTEP Speaking/Writing | Nêu giải pháp và hệ quả có thể xảy ra | If cities improve public transport, more people will use it. |
Trong bài thi, Zero vs First Conditional thường không được kiểm tra bằng câu hỏi “Đây là loại mấy?”. Người học phải tự nhận diện từ ngữ cảnh.
Ví dụ:
If employees ______ the safety rules, accidents decrease.
A. follow
B. will follow
C. followed
D. following
Câu đang mô tả nguyên tắc chung → Zero Conditional → follow.
Trong khi:
If the client ______ the contract today, we will start the project tomorrow.
A. signs
B. will sign
C. signed
D. signing
Đây là khả năng tương lai → First Conditional → signs.
Tham khảo thêm: Present Simple Review A2 – ôn chắc hiện tại đơn
Bài tập Zero vs First Conditional level B1
Dạng 1: Chia động từ
- If water ______ 100°C, it boils. (reach)
- If I ______ early tonight, I will call you. (finish)
- If people ______ enough water, they often feel tired. (not drink)
- If the weather ______ good tomorrow, we will go hiking. (be)
- If you ______ blue and yellow, you get green. (mix)
- If she ______ now, she will miss the bus. (not leave)
- If my phone battery ______ out, I use my power bank. (run)
- If he ______ regularly this week, he will be ready for the test. (study)
- Plants die if they ______ enough light. (not get)
- We may cancel the trip if it ______ heavily tonight. (snow)
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
- If I ______ spicy food, my stomach usually hurts.
A. eat
B. will eat
C. ate
D. am eating
- If Minh ______ free this weekend, he will join us.
A. will be
B. is
C. was
D. be
- Unless you ______ now, you will be late.
A. leave
B. don’t leave
C. will leave
D. left
- If employees follow the correct procedure, mistakes usually ______.
A. decrease
B. will decrease
C. decreased
D. are decreasing
- If this printer ______ again, call the technician.
A. breaks
B. will break
C. broke
D. breaking
- When water ______, it becomes solid.
A. freezes
B. will freeze
C. froze
D. freezing
- If I see Lan tomorrow, I ______ her your message.
A. give
B. gave
C. will give
D. giving
- If customers ______ satisfied, they usually come back.
A. are
B. will be
C. were
D. be
Dạng 3: Viết lại câu
- Every time I drink coffee late, I can’t sleep.
→ Viết lại với if.
- It may rain tomorrow. In that case, we will stay at home.
→ Viết thành First Conditional.
- Hurry, or you will miss the train.
→ Viết lại với if.
- I don’t practise regularly, so my pronunciation usually gets worse.
→ Viết lại thành Zero Conditional.
- If you don’t finish the report, we won’t leave the office.
→ Viết lại với unless.
- Every time I exercise, I feel better.
→ Viết lại với if.
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
- If it will rain tomorrow, we will postpone the event.
- If I am tired, I will usually go to bed early.
- If she doesn’t leaves now, she will miss the train.
- If you will heat ice, it melts.
- Unless you don’t hurry, you will miss the bus.
- If I see him tonight, I tell him about the meeting.
Đáp án và giải thích bài tập Zero vs First Conditional
Câu 1: reaches
If water reaches 100°C, it boils.
Đây là quy luật chung → Zero Conditional. Chủ ngữ water số ít nên reach → reaches.
Câu 2: finish
If I finish early tonight, I will call you.
“Tonight” cho thấy một tình huống cụ thể trong tương lai → First Conditional. Sau if dùng Present Simple.
Câu 3: don’t drink
If people don’t drink enough water, they often feel tired.
Đây là nguyên tắc hoặc kết quả thường xảy ra → Zero Conditional.
Câu 4: is
If the weather is good tomorrow, we will go hiking.
First Conditional. Mệnh đề if dùng Present Simple: the weather is.
Câu 5: mix
If you mix blue and yellow, you get green.
Quy luật về màu sắc → Zero Conditional.
Câu 6: doesn’t leave
If she doesn’t leave now, she will miss the bus.
First Conditional. Sau doesn’t dùng động từ nguyên thể leave.
Câu 7: runs
If my phone battery runs out, I use my power bank.
Câu mô tả thói quen → Zero Conditional. Chủ ngữ battery số ít nên dùng runs.
Câu 8: studies
If he studies regularly this week, he will be ready for the test.
First Conditional. Chủ ngữ he nên động từ Present Simple thêm -es: studies.
Câu 9: don’t get
Plants die if they don’t get enough light.
Nguyên tắc chung về cây → Zero Conditional.
Câu 10: snows
We may cancel the trip if it snows heavily tonight.
Khả năng cụ thể trong tương lai → First Conditional. Mệnh đề chính dùng may, mệnh đề if dùng Present Simple.
Câu 11: A. eat
If I eat spicy food, my stomach usually hurts.
Từ usually cho thấy kết quả lặp lại → Zero Conditional.
Câu 12: B. is
If Minh is free this weekend, he will join us.
First Conditional. Không dùng will be sau if trong cấu trúc cơ bản.
Câu 13: A. leave
Unless you leave now, you will be late.
Unless = if…not, vì vậy không thêm not lần nữa.
Câu 14: A. decrease
If employees follow the correct procedure, mistakes usually decrease.
Câu nói về một nguyên tắc chung trong công việc → Zero Conditional.
Câu 15: A. breaks
If this printer breaks again, call the technician.
Điều kiện thực tế với câu mệnh lệnh ở mệnh đề chính. Sau if dùng Present Simple.
Câu 16: A. freezes
When water freezes, it becomes solid.
Một quy luật chung. When ở đây có nghĩa gần với “mỗi khi”.
Câu 17: C. will give
If I see Lan tomorrow, I will give her your message.
Một tình huống cụ thể có khả năng xảy ra ngày mai → First Conditional.
Câu 18: A. are
If customers are satisfied, they usually come back.
Từ usually cho thấy đây là kết quả thường xảy ra → Zero Conditional.
Câu 19:
If I drink coffee late, I can’t sleep.
Câu diễn tả phản ứng thường xuyên → Zero Conditional.
Câu 20:
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Mưa ngày mai là khả năng tương lai → First Conditional.
Câu 21:
If you don’t hurry, you will miss the train.
“Hurry, or…” có thể chuyển thành điều kiện phủ định: nếu không nhanh lên → sẽ lỡ tàu.
Câu 22:
If I don’t practise regularly, my pronunciation gets worse.
Câu diễn tả một kết quả thường xảy ra → Zero Conditional.
Câu 23:
Unless you finish the report, we won’t leave the office.
Unless you finish = if you don’t finish.
Không viết unless you don’t finish trong trường hợp này.
Câu 24:
If I exercise, I feel better.
Đây là phản ứng lặp lại mỗi khi người nói tập thể dục → Zero Conditional.
Câu 25:
Sai: If it will rain tomorrow, we will postpone the event.
Đúng: If it rains tomorrow, we will postpone the event.
First Conditional dùng Present Simple sau if.
Câu 26:
Sai: If I am tired, I will usually go to bed early.
Đúng: If I am tired, I usually go to bed early.
Từ usually cho thấy đây là thói quen → Zero Conditional.
Câu 27:
Sai: If she doesn’t leaves now, she will miss the train.
Đúng: If she doesn’t leave now, she will miss the train.
Sau doesn’t dùng V nguyên thể.
Câu 28:
Sai: If you will heat ice, it melts.
Đúng: If you heat ice, it melts.
Đây là quy luật chung → Zero Conditional, Present Simple ở cả hai vế.
Câu 29:
Sai: Unless you don’t hurry, you will miss the bus.
Đúng: Unless you hurry, you will miss the bus.
Unless đã chứa ý phủ định “nếu không”.
Câu 30:
Sai: If I see him tonight, I tell him about the meeting.
Đúng: If I see him tonight, I will tell him about the meeting.
“Tonight” chỉ tình huống cụ thể trong tương lai → First Conditional.
Đáp án test nhanh đầu bài:
- A
- C
- B
- A
- B
Nếu nhầm câu 1 và câu 3, phần cần ôn lại là bản chất của Zero Conditional. Nếu nhầm câu 2, 4 hoặc 5, cần kiểm tra lại quy tắc Present Simple sau if trong First Conditional.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. If you don’t water this type of plant, it ______.
A. dies
B. will die tomorrow
C. died
D. dying
Đáp án: A. dies
Đây là quy luật chung → Zero Conditional.
Câu 2. If I have enough time tomorrow, I ______ you with the project.
A. help
B. will help
C. helped
D. helping
Đáp án: B. will help
Một khả năng cụ thể ngày mai → First Conditional.
Câu 3. Câu nào là Zero Conditional?
A. If she arrives early, we will start immediately.
B. If I get the job, I will move.
C. If people don’t sleep enough, they feel tired.
D. If you call tonight, I may answer.
Đáp án: C
Câu C mô tả một điều thường đúng.
Câu 4. Sửa câu:
If he will come tomorrow, I will talk to him.
Đáp án:
If he comes tomorrow, I will talk to him.
Mệnh đề if dùng Present Simple.
Câu 5. Viết lại với unless:
If you don’t leave now, you will miss the train.
Đáp án:
Unless you leave now, you will miss the train.
Tải bài tập Zero vs First Conditional level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP ZERO VS FIRST CONDITIONAL LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Zero vs First Conditional
Zero vs First Conditional khác nhau ở điểm nào?
Zero Conditional nói về điều luôn đúng, thường đúng hoặc lặp lại. First Conditional nói về một khả năng cụ thể có thể xảy ra trong tương lai.
Công thức Zero Conditional là gì?
Cấu trúc cơ bản:
If + Present Simple, Present Simple.
Ví dụ:
If you heat ice, it melts.
Công thức First Conditional là gì?
Cấu trúc cơ bản:
If + Present Simple, will + V nguyên thể.
Ví dụ:
If it rains tomorrow, we will stay home.
Có được dùng will sau if không?
Trong First Conditional cơ bản ở trình độ B1, không dùng will để đơn thuần diễn tả tương lai trong mệnh đề if.
Dùng:
If she comes, I will talk to her.
Không dùng:
If she will come, I will talk to her.
Trong tiếng Anh nâng cao có một số trường hợp đặc biệt dùng will sau if để diễn tả sự sẵn lòng hoặc sắc thái khác, nhưng đó không phải cấu trúc First Conditional cơ bản cần ưu tiên ở B1.
Zero Conditional có thể dùng when thay cho if không?
Có, đặc biệt khi nói về điều luôn xảy ra hoặc lặp lại.
If I feel tired, I drink coffee.
When I feel tired, I drink coffee.
Làm sao nhận biết Zero hay First nhanh nhất?
Đặt câu hỏi:
“Đây có phải điều thường xuyên hoặc luôn đúng không?”
Nếu có → Zero.
“Nó có phải một tình huống cụ thể có thể xảy ra sau thời điểm hiện tại không?”
Nếu có → First.
Kết luận
Zero vs First Conditional sẽ dễ phân biệt hơn khi người học ngừng nhìn hai cấu trúc như hai công thức tách rời.
Zero Conditional tập trung vào điều thường đúng: hễ A xảy ra thì B xảy ra.
First Conditional tập trung vào khả năng thực tế trong tương lai: nếu A xảy ra lần này thì B sẽ hoặc có thể xảy ra.
Khi đã xác định đúng ý nghĩa, việc chọn Present Simple, will, can, may hay might trở nên tự nhiên hơn. Hãy làm lại phần bài tập sau một vài ngày và tự đặt các cặp câu Zero – First từ những tình huống quen thuộc để hình thành phản xạ thay vì học thuộc máy móc.
Xem thêm
- Câu điều kiện loại 0: cấu trúc, cách dùng và bài tập
- Câu điều kiện loại 1: cách dùng và ví dụ
- Thì hiện tại đơn: công thức, dấu hiệu và bài tập
- Thì tương lai đơn: cấu trúc và cách dùng
- Sử dụng câu điều kiện để tăng tính logic trong bài viết
- British Council – Conditionals: zero, first and second
- Cambridge Dictionary – Conditionals: if

