100+ Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn & nguyên liệu
Trong tiếng Anh, chủ đề 100+ từ vựng tiếng Anh về nấu ăn & nguyên liệu – một trong những chủ đề gần gũi, thiết thực và dễ áp dụng nhất chính. Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề là một bước quan trọng để xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong đời sống hàng ngày, bộ từ vựng này còn đặc biệt hữu ích cho những ai đang học ở trình độ B1–B2 hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ như VSTEP, IELTS….
Trong bài viết này, SEC sẽ cùng bạn khám phá kho từ vựng phong phú xoay quanh nguyên liệu, dụng cụ, phương pháp chế biến và các tình huống giao tiếp quen thuộc trong nấu ăn. Đồng thời, bạn cũng sẽ nhận được những mẹo học từ vựng hiệu quả, giúp quá trình ghi nhớ trở nên nhẹ nhàng và bền vững hơn.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn & nguyên liệu?
Khi bắt đầu hành trình học tiếng Anh, nhiều học viên thường loay hoay không biết nên học từ đâu và theo chủ đề nào. Trong số rất nhiều lựa chọn, từ vựng tiếng Anh về nấu ăn và nguyên liệu được xem là một chủ đề gần gũi, thiết thực và mang lại hiệu quả nhanh chóng. Có ba lý do chính khiến bạn không nên bỏ qua chủ đề này:
- Tính ứng dụng cao trong đời sống hàng ngày
Ẩm thực là một phần tất yếu trong cuộc sống. Việc nắm được từ vựng liên quan đến nguyên liệu, dụng cụ và phương pháp chế biến sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong nhiều tình huống: gọi món tại nhà hàng, trao đổi công thức với bạn bè quốc tế, hay đơn giản là đọc hiểu các hướng dẫn nấu ăn bằng tiếng Anh trên mạng. Đây đều là những trải nghiệm thực tế, giúp bạn thấy rõ ý nghĩa của việc học từ vựng thay vì chỉ học lý thuyết khô khan. - Hỗ trợ trực tiếp cho kỳ thi tiếng Anh B1, B2 và các chứng chỉ quốc tế
Chủ đề “food and cooking” thường xuyên xuất hiện trong các đề thi Speaking và Writing. Bạn có thể gặp yêu cầu miêu tả một món ăn yêu thích, kể về thói quen ăn uống, hoặc thảo luận lợi ích và tác hại của thức ăn nhanh. Khi sở hữu vốn từ phong phú, bạn sẽ có nhiều ý tưởng triển khai, diễn đạt tự nhiên hơn và tăng khả năng đạt điểm cao. Đặc biệt, ở trình độ B1–B2, việc sử dụng được collocations và cấu trúc đa dạng là lợi thế lớn trong mắt giám khảo. - Xây dựng nền tảng vững chắc cho người học từ đầu
Đối với học viên mất gốc, việc bắt đầu bằng các chủ đề quen thuộc như nấu ăn sẽ giúp giảm áp lực và tăng động lực học tập. Thay vì học những từ trừu tượng, khó hình dung, bạn được học từ gắn liền với hoạt động thường ngày: carrot (cà rốt), boil (luộc), knife (dao)… Việc kết hợp từ vựng với hành động thực tế trong bếp cũng giúp ghi nhớ lâu hơn. Đây là phương pháp học “thực hành hóa” – học đi đôi với trải nghiệm.
Tóm lại, học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn và nguyên liệu vừa mang tính thực tiễn cao, vừa giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện. Đây là một trong những bước đi thông minh để tiến gần hơn đến mục tiêu chinh phục ngôn ngữ quốc tế.
Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu (Ingredients)

Đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất trong chủ đề nấu ăn. Dưới đây là một số nguyên liệu phổ biến, kèm dịch nghĩa và ví dụ đơn giản:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Beef /biːf/ | thịt bò | I bought some fresh beef for dinner. | Tôi đã mua một ít thịt bò tươi cho bữa tối. |
| Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ | thịt gà | She is cooking chicken soup. | Cô ấy đang nấu súp gà. |
| Garlic /ˈɡɑː.lɪk/ | tỏi | Add some garlic to enhance the flavor. | Thêm một ít tỏi để tăng hương vị. |
| Onion /ˈʌn.jən/ | hành tây | He sliced the onion before frying. | Anh ấy đã cắt hành tây trước khi chiên. |
| Tomato /təˈmɑː.təʊ/ | cà chua | She put tomatoes in the salad. | Cô ấy cho cà chua vào món salad. |
| Shrimp /ʃrɪmp/ | tôm | We need shrimp to make this dish. | Chúng ta cần tôm để làm món này. |
| Rice /raɪs/ | gạo, cơm | Vietnamese people eat rice every day. | Người Việt Nam ăn cơm hàng ngày. |
| Flour /flaʊər/ | bột mì | We need flour to bake bread. | Chúng ta cần bột mì để nướng bánh. |
| Pepper /ˈpep.ər/ | hạt tiêu | Sprinkle some pepper on the steak. | Rắc một ít tiêu lên bít tết. |
| Egg /eɡ | trứng | He boiled an egg for breakfast. | Anh ấy luộc một quả trứng cho bữa sáng. |
| Coriander /ˌkɒriˈændə/ | ngò, rau mùi | Fresh coriander adds a refreshing flavor to salads and soups. | Rau mùi tươi làm món salad và súp thêm hương vị thanh mát. |
| Cinnamon /ˈsɪnəmən/ | quế | A pinch of cinnamon can transform a simple apple pie into something special. | Một chút quế có thể biến chiếc bánh táo đơn giản thành món ăn đặc biệt. |
| Nutmeg /ˈnʌtmeɡ/ | nhục đậu khấu | Grated nutmeg is often sprinkled on top of custards and creamy sauces. | Nhục đậu khấu bào thường được rắc lên trên bánh flan và nước sốt kem. |
| Turmeric /ˈtɜːmərɪk/ | nghệ | Turmeric gives curry its bright yellow color and earthy taste. | Nghệ tạo cho cà ri màu vàng tươi và hương vị nồng nàn. |
| Bay leaf /ˈbeɪ liːf/ | lá nguyệt quế | Remember to remove the bay leaf before serving the stew. | Hãy nhớ lấy lá nguyệt quế ra trước khi dọn món hầm. |
| Ginger /ˈdʒɪndʒə/ | gừng | Ginger tea is a popular remedy for colds and sore throats. | Trà gừng là phương thuốc phổ biến cho cảm lạnh và đau họng |
| Clove /kləʊv/ | đinh hương | Cloves are often used to flavor meats and mulled wine. | Đinh hương thường được dùng để tạo hương vị cho thịt và rượu vang nóng. |
| Sesame seeds /ˈsesəmi siːdz/ | hạt mè | The bread was topped with sesame seeds for extra crunch. | Ổ bánh mì được rắc hạt mè lên trên để tăng độ giòn. |
| Rosemary /ˈrəʊzməri/ | hương thảo | Roast lamb with rosemary is a classic Mediterranean dish. | Thịt cừu nướng với hương thảo là một món ăn Địa Trung Hải kinh điển. |
| Saffron /ˈsæfrən/ | nghệ tây | Saffron is the key ingredient that gives paella its golden color. | Nghệ tây là nguyên liệu chính tạo nên màu vàng óng cho món cơm paella. |
Nhóm từ này không chỉ hữu ích trong giao tiếp mà còn rất hay gặp trong các đoạn mô tả tranh hoặc tình huống thực hành ở đề thi.
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nấu ăn (Cooking utensils & kitchenware)
Để nấu ăn, ngoài nguyên liệu, bạn cần biết tên các dụng cụ nhà bếp bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu | Dịch nghĩa |
| Pan /pæn/ | chảo | Heat the oil in a pan. | Đun nóng dầu trong một cái chảo. |
| Pot /pɒt/ | nồi | She cooked soup in a big pot. | Cô ấy nấu súp trong một cái nồi lớn. |
| Knife /naɪf/ | dao | Use a sharp knife to cut the meat. | Dùng một con dao sắc để cắt thịt. |
| Spoon /spuːn/ | muỗng | He stirred the coffee with a spoon. | Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa. |
| Fork /fɔːk/ | nĩa | Please use a fork when you eat pasta. | Hãy dùng nĩa để ăn mì Ý. |
| Bowl /bəʊl/ | bát, tô | Put the rice in the bowl. | Cho cơm vào bát. |
| Plate /pleɪt/ | đĩa | She placed the cake on a plate. | Cô ấy đặt chiếc bánh lên đĩa. |
| Oven /ˈʌv.ən/ | lò nướng | Bake the cake in the oven. | Nướng bánh trong lò nướng. |
| Whisk /wɪsk/ | cái đánh trứng | Use a whisk to mix the eggs. | Dùng cái đánh trứng để trộn trứng. |
| chopping board /ˈtʃɒp.ɪŋ ˌbɔːd/ | thớt | Cut the vegetables on the chopping board. | Cắt rau củ trên thớt. |
| Colander /ˈkɒləndə/ | cái rổ/rá | After boiling the pasta, drain it in a colander to remove excess water. | Sau khi luộc mì, hãy để ráo trong rổ để loại bỏ nước thừa. |
| Ladle /ˈleɪdl/ | cái muôi | She used a ladle to serve the hot soup into bowls. | Cô ấy dùng cái muôi để múc súp nóng vào bát. |
| Grater /ˈɡreɪtə/ | dụng cụ bào | Grate the cheese using a grater before sprinkling it on the pizza. | Bào phô mai bằng dụng cụ bào trước khi rắc lên pizza. |
| Peeler /ˈpiːlə/ | dụng cụ gọt vỏ | A peeler makes it easier to remove the skin from potatoes and carrots. | Dụng cụ gọt vỏ giúp gọt khoai tây và cà rốt dễ dàng hơn. |
| Tongs /tɒŋz/ | cái kẹp | Use tongs to flip the meat on the grill safely. | Dùng kẹp để lật thịt trên vỉ nướng một cách an toàn. |
| Mortar and pestle /ˈmɔːtə ənd ˈpestl/ | cối | She ground fresh herbs in a mortar and pestle to make a paste. | Cô ấy giã rau thơm tươi trong cối để làm thành hỗn hợp nhuyễn. |
| Rolling pin /ˈrəʊlɪŋ pɪn/ | cây cán bột | Roll out the dough evenly with a rolling pin before baking. | Dùng cây cán bột cán bột đều trước khi nướng. |
| Skewer /ˈskjuːə/ | que | The chef threaded vegetables and meat onto a skewer for grilling. | Đầu bếp xiên rau và thịt vào que để nướng. |
| Measuring jug /ˈmeʒərɪŋ dʒʌɡ/ | ca đong | Pour the milk into a measuring jug to get the exact amount. | Đổ sữa vào ca đong để lấy đúng lượng cần thiết. |
Việc ghi nhớ tên dụng cụ giúp bạn miêu tả hoạt động nấu ăn một cách chi tiết và tự nhiên hơn.
Từ vựng tiếng Anh về phương pháp nấu ăn (Cooking methods)

Ngoài nguyên liệu và dụng cụ, phương pháp chế biến là nhóm từ vựng rất quan trọng.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch câu |
| Boil /bɔɪl/ | luộc, đun sôi | Boil the water before adding noodles. | Đun sôi nước trước khi cho mì vào. |
| Fry /fraɪ/ | chiên, rán | She fried the fish until it was golden. | Cô ấy rán cá cho đến khi vàng. |
| Steam/stiːm/ | hấp | Steam the vegetables for 5 minutes. | Hấp rau trong 5 phút. |
| Grill /ɡrɪl/ | nướng vỉ | They grilled the chicken on the barbecue. | Họ nướng gà trên bếp than. |
| Roast /rəʊst/ | quay, nướng | Roast the beef for two hours. | Quay thịt bò trong hai giờ. |
| Bake /beɪk/ | nướng lò | He baked a chocolate cake yesterday. | Anh ấy đã nướng một chiếc bánh socola hôm qua. |
| Stir-fry/ˈstɜː.fraɪ/ | xào | She stir-fried the vegetables quickly. | Cô ấy xào rau rất nhanh. |
| Chop /tʃɒp/ | thái, chặt | Chop the onions before cooking. | Thái hành tây trước khi nấu. |
| Simmer /ˈsɪm.ər/ | ninh nhỏ lửa | Simmer the soup for 20 minutes. | Ninh súp trong 20 phút. |
| Mix /mɪks/ | trộn | Mix the flour with water. | Trộn bột mì với nước. |
| Sauté /səʊˈteɪ/ | xào | Sauté the onions in olive oil until they turn golden. | Xào hành trong dầu ô liu cho đến khi vàng. |
| Poach /pəʊtʃ/ | trụng | Poach the eggs in gently boiling water for three minutes. | Trứng được trụng trong nước sôi nhẹ trong ba phút. |
| Blanch /blɑːntʃ/ | chần | Blanch the spinach quickly in boiling water before frying it. | Chần rau chân vịt nhanh trong nước sôi trước khi xào. |
| Braise /breɪz/ | hầm | The beef was braised slowly with red wine and vegetables. | Thịt bò được hầm từ từ với rượu vang đỏ và rau củ. |
Những động từ này thường xuyên xuất hiện trong hội thoại đời thường, bài thi nghe, và cả hướng dẫn nấu ăn bằng tiếng Anh.
Cụm từ và collocations thường gặp trong nấu ăn
Để vốn từ vựng thêm tự nhiên và đạt đến trình độ B2, bạn nên ghi nhớ những cụm từ gắn liền với ngữ cảnh nấu ăn thay vì chỉ học từ đơn lẻ. Dưới đây là 10 collocations phổ biến nhất:make a salad – làm salad
| Collocation | Tiếng Việt | Ví dụ | Dịch câu |
| make a salad /meɪk ə ˈsæləd/ | làm salad | She made a fresh salad with tomatoes and cucumbers. | Cô ấy làm một món salad tươi với cà chua và dưa chuột. |
| season with salt/pepper /ˈsiːzən wɪð sɔːlt/ˈpepə/ | nêm muối/tiêu | Don’t forget to season the soup with salt and pepper. | Đừng quên nêm súp với muối và tiêu. |
| cut into slices /kʌt ˈɪntuː slaɪsɪz/ | cắt thành lát | He cut the bread into slices before serving. | Anh ấy cắt bánh mì thành lát trước khi dọn ra. |
| add ingredients/æd ɪnˈɡriːdiənts/ | thêm nguyên liệu | Now add the ingredients slowly to the pan. | Bây giờ hãy cho nguyên liệu vào chảo từ từ. |
| serve hot/cold /sɜːv hɒt/kəʊld/ | dùng nóng/lạnh | This dish is best served hot with rice. | Món ăn này ngon nhất khi dùng nóng cùng cơm. |
| taste delicious /teɪst dɪˈlɪʃəs/ | có vị ngon | The roasted chicken tastes delicious with garlic sauce. | Gà quay có vị rất ngon khi ăn với sốt tỏi. |
| bring to a boil /brɪŋ tə ə bɔɪl/ | đun sôi | Bring the water to a boil before adding the noodles. | Hãy đun sôi nước trước khi cho mì vào. |
| stir gently /stɜː ˈdʒentli/ | khuấy nhẹ | Stir the soup gently so it doesn’t spill. | Khuấy súp nhẹ nhàng để không bị tràn ra. |
| mix well /mɪks wel/ | trộn đều | Mix the flour and eggs well before baking. | Trộn đều bột và trứng trước khi nướng. |
| remove from heat /rɪˈmuːv frəm hiːt/ | nhấc ra khỏi bếp | Remove the pan from heat once the sauce thickens. | Nhấc chảo ra khỏi bếp khi nước sốt đã đặc lại. |
Những cụm từ này khiến cách diễn đạt của bạn tự nhiên và “giống người bản ngữ” hơn.
Ứng dụng từ vựng chủ đề nấu ăn và nguyên liệu trong các bài thi tiếng Anh.
Khi học tiếng Anh theo chủ đề nấu ăn, bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng trong đời sống hằng ngày mà còn có thể áp dụng trực tiếp vào các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh. Những từ ngữ liên quan đến nguyên liệu, dụng cụ và phương pháp nấu ăn xuất hiện thường xuyên trong các kỹ năng Đọc, Nghe, Viết và Nói. Việc nắm vững những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài, đặc biệt là trong phần Speaking, nơi bạn cần nói về thói quen và trải nghiệm cá nhân.
Dưới đây là ví dụ một đoạn Speaking Part 1 trong kỳ thi VSTEP với chủ đề Cooking (nấu ăn), kèm câu hỏi và câu trả lời mẫu.
Q1. Do you enjoy cooking at home? (Bạn có thích nấu ăn ở nhà không?)
Yes, I do. I often cook simple dishes like pasta or stir-fried vegetables. Sometimes I sauté onions with ginger and add some coriander for extra flavor. I find cooking relaxing after a long day.
( Vâng, tôi có. Tôi thường nấu những món đơn giản như mì hoặc rau xào. Thỉnh thoảng tôi xào hành với gừng và thêm ít rau mùi để tăng hương vị. Tôi thấy nấu ăn giúp thư giãn sau một ngày dài.)
Q2. What cooking methods do you usually use? (Bạn thường sử dụng những phương pháp nấu ăn nào?)
I usually steam vegetables because it helps keep their nutrients. I also like to roast chicken with rosemary or braise beef slowly with red wine. These methods make the food both healthy and delicious.
(Tôi thường hấp rau vì cách này giúp giữ lại chất dinh dưỡng. Tôi cũng thích quay gà với hương thảo hoặc hầm thịt bò từ từ với rượu vang đỏ. Những cách nấu này làm cho món ăn vừa tốt cho sức khỏe vừa ngon.)
Q3. What cooking utensils are essential in your kitchen? (Những dụng cụ nấu ăn nào là cần thiết trong bếp của bạn?)
I can’t live without a whisk and a grater because I love baking. I also use a ladle for serving soup and tongs for grilling meat. These utensils make cooking easier and more enjoyable.
(Tôi không thể thiếu phới lồng và dụng cụ bào vì tôi thích làm bánh. Tôi cũng dùng muôi để múc súp và kẹp để nướng thịt. Những dụng cụ này giúp việc nấu ăn dễ dàng và thú vị hơn.)
Mẹo học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn và nguyên liệu hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng từ vựng về nấu ăn một cách tự nhiên, bạn không nên chỉ học thuộc lòng từng từ riêng lẻ mà cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Dưới đây là một số mẹo hữu ích:
- Học từ vựng theo nhóm chủ đề
Thay vì học rời rạc, hãy chia từ vựng thành các nhóm nhỏ như: nguyên liệu (ingredients), dụng cụ (utensils), phương pháp nấu ăn (cooking methods). Cách học này giúp bạn dễ hình dung bối cảnh sử dụng và tăng khả năng nhớ lâu. Ví dụ: học “boil, fry, grill” cùng một lúc để dễ liên kết với chủ đề “cách chế biến”. - Kết hợp hình ảnh và trải nghiệm thực tế
Não bộ con người ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết. Bạn có thể dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật trong bếp như “fridge, oven, knife” hoặc khi nấu ăn, hãy tự nói bằng tiếng Anh những gì mình đang làm, ví dụ: “I’m chopping the onion”. Việc gắn từ vựng với hành động thật sẽ giúp nhớ lâu hơn. - Luyện tập qua collocations và mẫu câu
Thay vì chỉ nhớ “garlic = tỏi”, hãy học luôn cụm từ đi kèm: “add garlic to enhance the flavor”. Khi đó, bạn không chỉ biết nghĩa mà còn biết cách dùng từ trong câu. Đây là cách học từ vựng bền vững, giúp áp dụng tốt trong giao tiếp và viết luận. - Ứng dụng “5 lần lặp lại”
Theo nguyên tắc ghi nhớ, bạn nên gặp lại từ mới ít nhất 5 lần trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: lần 1 đọc trong bảng từ vựng, lần 2 dùng trong flashcard, lần 3 viết câu, lần 4 dùng khi nói chuyện, lần 5 nghe thấy trong video nấu ăn. Sau 5 lần, từ vựng sẽ trở thành kiến thức lâu dài. - Học từ qua video hoặc công thức nấu ăn
Xem video hướng dẫn nấu ăn bằng tiếng Anh là cách cực kỳ hiệu quả. Bạn vừa học thêm từ mới, vừa nghe cách phát âm chuẩn, lại hiểu cách từ được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên. Ngoài ra, việc đọc công thức nấu ăn (recipes) bằng tiếng Anh cũng giúp bạn tiếp xúc với nhiều từ vựng thiết thực. - Thực hành bằng hội thoại ngắn
Sau khi học từ mới, hãy áp dụng ngay vào những đoạn hội thoại ngắn như khi gọi món trong nhà hàng hoặc khi nấu ăn ở nhà. Bạn có thể luyện với bạn bè, giáo viên, hoặc tự đóng vai hai nhân vật. Việc thực hành này giúp biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.
Kết luận
Học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn và nguyên liệu không chỉ mang đến niềm vui trong việc tìm hiểu ẩm thực, mà còn giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp, phục vụ cho học tập và thi cử. Với cách tiếp cận khoa học và lộ trình rõ ràng, bạn hoàn toàn có thể nâng vốn từ vựng từ B1 lên B2 chỉ trong thời gian ngắn.
Xem thêm:


