Chủ đề Cooking ở level A2 cần học những gì?

Chủ đề Cooking ở level A2 cần học những gì?

Ở trình độ A2, người học không chỉ gọi tên các món ăn quen thuộc mà còn cần mô tả được những hành động cơ bản trong quá trình nấu ăn. Những câu như “Tôi đang cắt rau”, “Hãy thêm một ít muối” hoặc “Món súp đã sẵn sàng” đều thuộc phạm vi giao tiếp phù hợp với level này.

Các nhóm từ quan trọng gồm tên bữa ăn, thực phẩm, nguyên liệu đơn giản, dụng cụ nhà bếp, phương pháp chế biến và tính từ mô tả hương vị. Người học cũng cần biết một số cụm từ thông dụng như make breakfast, wash the vegetables, fry an eggcook over low heat.

So với A1, chủ đề Cooking A2 yêu cầu câu dài hơn và có trình tự hành động rõ ràng. Thay vì chỉ nói “This is a pan”, người học A2 có thể diễn đạt: “Put some oil in the pan and fry the eggs for three minutes.”

Ở level này, chưa cần ghi nhớ nhiều thuật ngữ ẩm thực chuyên nghiệp hoặc idiom khó. Trọng tâm là sử dụng đúng từ trong những tình huống nấu ăn quen thuộc tại nhà, nhà hàng hoặc khi đi du lịch.

Tham khảo thêm: Từ vựng chủ đề nhà hàng và ẩm thực

Cách học từ vựng Cooking level A2 hiệu quả

Không nên học từng từ Cooking riêng lẻ mà thiếu ngữ cảnh. Khi học động từ boil, cần ghi nhớ cùng các cụm như boil water, boil an eggboil the vegetables. Cách học này giúp người học biết từ thường kết hợp với danh từ nào.

Từ vựng cũng nên được chia theo nhóm nghĩa. Một nhóm có thể gồm dụng cụ như knife, bowl, plate, panpot. Nhóm khác gồm động từ chế biến như wash, cut, peel, mix, add, boilfry.

Mỗi từ cần gắn với một câu ví dụ ngắn và một tình huống cụ thể. Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi “peel = gọt vỏ”, hãy học cả câu: “Peel the potatoes before you cook them.”

Khi ôn tập, người học nên tự mô tả một quy trình nấu ăn quen thuộc bằng 5–7 câu. Việc sử dụng lại từ trong nói và viết giúp chuyển từ vựng từ mức “nhìn thấy thì hiểu” sang mức “tự sử dụng được”.

Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả 

Bảng từ vựng Cooking level A2

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
cook A1–A2 động từ/danh từ nấu ăn; người nấu ăn cook, cooking, cooked cook dinner My father usually cooks dinner.
cooking A2 danh từ việc nấu ăn cook, cooking, cooked enjoy cooking I enjoy cooking with my mother.
kitchen A1 danh từ nhà bếp in the kitchen Mum is making soup in the kitchen.
meal A1–A2 danh từ bữa ăn prepare a meal We prepared a simple meal together.
dish A2 danh từ món ăn; đĩa đựng thức ăn a traditional dish Pho is a popular Vietnamese dish.
breakfast A1 danh từ bữa sáng make breakfast I make breakfast at seven o’clock.
lunch A1 danh từ bữa trưa cook lunch She is cooking lunch for her family.
dinner A1 danh từ bữa tối have dinner We usually have dinner at home.
snack A2 danh từ đồ ăn nhẹ a healthy snack Fruit is a healthy snack.
rice A1 danh từ gạo; cơm cook rice How much rice should I cook?
noodles A1–A2 danh từ số nhiều a bowl of noodles He had a bowl of noodles for lunch.
soup A1 danh từ súp, canh make soup I am making vegetable soup.
meat A1 danh từ thịt cook meat Cook the meat for ten minutes.
fish A1 danh từ grill fish We often grill fish at the weekend.
chicken A1 danh từ thịt gà; con gà roast/grill chicken The grilled chicken smells good.
egg A1 danh từ trứng boil an egg Boil the eggs for six minutes.
vegetable A1–A2 danh từ rau củ vegetables fresh vegetables Wash the vegetables carefully.
fruit A1 danh từ trái cây fruity fresh fruit Cut the fruit into small pieces.
salt A1 danh từ/động từ muối; cho muối salty add salt Add a little salt to the soup.
sugar A1 danh từ đường sugary add sugar Do not add too much sugar.
oil A2 danh từ dầu ăn oily cooking oil Heat some oil in the pan.
water A1 danh từ nước watery boil water Boil some water for the noodles.
knife A1 danh từ dao knives a sharp knife Use a sharp knife to cut the meat.
spoon A1 danh từ thìa a wooden spoon Mix the soup with a wooden spoon.
bowl A1 danh từ bát, tô a mixing bowl Put the eggs in a bowl.
plate A1 danh từ đĩa put something on a plate Put the cake on a plate.
pan A2 danh từ chảo frying pan Fry the onions in a large pan.
pot A2 danh từ nồi a pot of soup There is a pot of soup on the cooker.
cooker A2 danh từ bếp nấu cook turn on the cooker Turn off the cooker after cooking.
oven A2 danh từ lò nướng in the oven Bake the bread in the oven.
fridge A1–A2 danh từ tủ lạnh refrigerator keep in the fridge Keep the milk in the fridge.
wash A1 động từ rửa wash, washing wash the vegetables Wash your hands before cooking.
cut A1 động từ cắt cut, cutting cut into pieces Cut the chicken into small pieces.
chop A2 động từ thái, băm chopped chop the onions Chop the onions carefully.
peel A2 động từ gọt, bóc vỏ peeled peel a potato Peel the potatoes before boiling them.
mix A2 động từ trộn mix, mixed mix together Mix the eggs and milk together.
add A1–A2 động từ thêm vào addition add something to Add the vegetables to the pan.
boil A2 động từ luộc; đun sôi boiled boil water Boil the water before adding the noodles.
fry A2 động từ chiên, rán fried, frying fry an egg I fried an egg for breakfast.
bake A2 động từ nướng bằng lò baker, baked bake a cake We are baking a cake for Mum.
grill A2 động từ/danh từ nướng trên vỉ grilled grill fish Grill the fish for five minutes.
taste A2 động từ/danh từ nếm; hương vị tasty taste the soup Taste the soup before adding salt.
sweet A1 tính từ ngọt sweetness taste sweet This cake is very sweet.
salty A2 tính từ mặn salt taste salty The soup is too salty.
ready A1–A2 tính từ sẵn sàng; đã chín xong readiness be ready Dinner will be ready soon.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Cooking

15 8

1. Các bữa ăn và món ăn

  • breakfast: bữa sáng
  • lunch: bữa trưa
  • dinner: bữa tối
  • meal: bữa ăn
  • dish: món ăn
  • snack: đồ ăn nhẹ
  • soup: súp, canh
  • noodles:

Ví dụ: We are preparing a simple meal for dinner.

2. Thực phẩm và nguyên liệu cơ bản

  • rice: cơm, gạo
  • meat: thịt
  • fish:
  • chicken: thịt gà
  • egg: trứng
  • vegetables: rau củ
  • fruit: trái cây
  • salt: muối
  • sugar: đường
  • oil: dầu ăn

Ví dụ: We need some eggs, vegetables and oil for this dish.

3. Dụng cụ nhà bếp

  • knife: dao
  • spoon: thìa
  • bowl: bát, tô
  • plate: đĩa
  • pan: chảo
  • pot: nồi
  • cooker: bếp nấu
  • oven: lò nướng
  • fridge: tủ lạnh

Ví dụ: Put the vegetables in a bowl and mix them with a spoon.

4. Hoạt động chuẩn bị nguyên liệu

  • wash: rửa
  • cut: cắt
  • chop: thái, băm
  • peel: gọt hoặc bóc vỏ
  • mix: trộn
  • add: thêm vào

Ví dụ: First, wash and chop the vegetables.

5. Phương pháp nấu ăn

  • cook: nấu
  • boil: luộc, đun sôi
  • fry: chiên, rán
  • bake: nướng bằng lò
  • grill: nướng trên vỉ
  • heat: làm nóng

Ví dụ: Boil the potatoes, but fry the eggs in a pan.

6. Hương vị và trạng thái món ăn

  • sweet: ngọt
  • salty: mặn
  • hot: nóng
  • tasty: ngon
  • ready: đã sẵn sàng, đã nấu xong
  • fresh: tươi

Ví dụ: The soup is hot and tasty, but it is a little salty.

Word family cần nhớ trong chủ đề Cooking

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
cook cook, cooking cook cooked The chicken is fully cooked.
bake baker, baking bake baked My aunt is a baker.
fry frying fry fried I ordered fried rice.
wash wash, washing wash washed Put the washed vegetables in a bowl.
cut cut cut cut Add the cut fruit to the bowl.
mix mix mix mixed Put the mixed vegetables in the pan.
taste taste taste tasty This vegetable soup is tasty.
salt salt salt salty The fish tastes too salty.
oil oil oil oily This food is too oily for me.
heat heat heat hot, heated Heat the soup until it is hot.

Không phải từ nào cũng có đủ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ thông dụng. Ở trình độ A2, người học nên ưu tiên những dạng thường gặp trong giao tiếp như cook – cooking – cooked, taste – tastysalt – salty.

Tham khảo thêm: 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Cooking

14 8

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
cook dinner nấu bữa tối Nói về việc chuẩn bị bữa tối I cook dinner three times a week.
make breakfast làm bữa sáng Chuẩn bị đồ ăn vào buổi sáng Dad is making breakfast now.
prepare a meal chuẩn bị một bữa ăn Nói chung về việc chuẩn bị thức ăn We prepared a meal for six people.
wash the vegetables rửa rau củ Trước khi thái hoặc nấu rau Wash the vegetables before cutting them.
cut into pieces cắt thành từng miếng Mô tả cách cắt thực phẩm Cut the chicken into small pieces.
chop the onions thái hoặc băm hành Chuẩn bị hành để nấu Please chop the onions for me.
peel the potatoes gọt vỏ khoai tây Chuẩn bị khoai trước khi nấu Peel the potatoes carefully.
boil water đun sôi nước Nấu mì, pha đồ uống Boil some water in the pot.
fry an egg rán trứng Làm món trứng bằng chảo I usually fry an egg for breakfast.
bake a cake nướng bánh Làm bánh bằng lò nướng They are baking a birthday cake.
add some salt thêm một ít muối Nêm món ăn Add some salt to the soup.
mix together trộn cùng nhau Kết hợp nhiều nguyên liệu Mix the eggs and sugar together.
taste the food nếm thức ăn Kiểm tra hương vị Taste the food before serving it.
keep in the fridge bảo quản trong tủ lạnh Bảo quản thực phẩm Keep the milk in the fridge.
be ready đã sẵn sàng, đã chín Thông báo món ăn đã hoàn thành Dinner is ready.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Cooking

1. Dùng “cook” với bánh thay vì “bake”

  • Câu sai: I am cooking a cake.
  • Câu đúng: I am baking a cake.
  • Giải thích: Bake được dùng khi làm bánh bằng lò nướng. Cook là động từ chung chỉ việc nấu ăn.

2. Dùng sai giới từ với “add”

  • Câu sai: Add some salt in the soup.
  • Câu đúng: Add some salt to the soup.
  • Giải thích: Cấu trúc tự nhiên là add something to something.

3. Nhầm “fry” và “boil”

  • Câu sai: Fry the eggs in hot water.
  • Câu đúng: Boil the eggs in hot water.
  • Giải thích: Boil là luộc trong nước sôi, còn fry là chiên hoặc rán trong dầu.

4. Dùng trạng từ sau “taste”

  • Câu sai: The soup tastes deliciously.
  • Câu đúng: The soup tastes delicious.
  • Giải thích: Taste là động từ nối trong câu này nên theo sau là tính từ, không phải trạng từ.

5. Dùng danh từ “cook” thay cho “chef” trong nhà hàng

  • Câu sai: He is the head cook of this restaurant.
  • Câu đúng: He is the head chef of this restaurant.
  • Giải thích: Cook có thể chỉ người nấu ăn nói chung. Chef thường chỉ đầu bếp được đào tạo và làm việc chuyên nghiệp.

6. Dùng “bread” ở dạng số nhiều không phù hợp

  • Câu sai: I bought two breads.
  • Câu đúng: I bought two loaves of bread.
  • Câu đúng: I bought two pieces of bread.
  • Giải thích: Bread thường là danh từ không đếm được. Cần dùng đơn vị như loaf, slice hoặc piece.

7. Thiếu động từ “be” trong thì hiện tại tiếp diễn

  • Câu sai: I cooking dinner now.
  • Câu đúng: I am cooking dinner now.
  • Giải thích: Hiện tại tiếp diễn có cấu trúc am/is/are + V-ing.

8. Diễn đạt cách cắt chưa tự nhiên

  • Câu sai: Cut the vegetables small.
  • Câu đúng: Cut the vegetables into small pieces.
  • Giải thích: Cụm cut something into pieces diễn tả việc cắt một thứ thành các miếng nhỏ.

Tham khảo thêm: TOEIC Part 5 – Ngữ pháp, từ vựng và collocation

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Cooking

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
cook – chef Cook là người nấu ăn nói chung hoặc động từ “nấu”. Chef là đầu bếp chuyên nghiệp. My brother is a good cook. The chef works in a hotel.
cook – bake Cook là nấu ăn nói chung. Bake là nướng bánh hoặc thức ăn bằng nhiệt khô trong lò. I cook dinner every day. She bakes bread on Sundays.
boil – fry Boil là nấu trong nước sôi. Fry là nấu trong dầu nóng. Boil the potatoes and fry the onions.
dish – meal Dish là một món cụ thể. Meal là toàn bộ bữa ăn, có thể gồm nhiều món. Soup is my favourite dish. Lunch is my main meal.
pot – pan Pot thường sâu, dùng nấu canh hoặc luộc. Pan thường nông hơn, dùng chiên hoặc xào. Boil the soup in a pot. Fry the egg in a pan.
cut – chop Cut mang nghĩa cắt nói chung. Chop thường là cắt nhanh thành nhiều miếng nhỏ. Cut the cake into six pieces. Chop the onions.
hot – spicy Hot có thể chỉ nhiệt độ cao. Spicy chỉ vị cay do gia vị. The soup is hot. This curry is spicy.
sweet – salty Sweet chỉ vị ngọt. Salty chỉ vị mặn. The cake is sweet, but the soup is salty.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Cooking level A2

Lan: What are you doing in the kitchen, Minh?

Minh: I’m preparing a meal for my family.

Lan: What are you going to cook?

Minh: I’m making chicken soup. First, I wash the vegetables and cut them into small pieces.

Lan: Do you need help?

Minh: Yes, please chop the onions and put them in this bowl.

Lan: What should I do next?

Minh: Heat some oil in the pan, and then fry the onions for two minutes.

Lan: Should I add some salt now?

Minh: Not yet. We should taste the soup first. It will be ready in about twenty minutes.

Giải thích các từ và cụm từ đã in đậm:

  • Kitchen: nhà bếp.
  • Prepare a meal: chuẩn bị một bữa ăn.
  • Wash the vegetables: rửa rau củ.
  • Cut into small pieces: cắt thành các miếng nhỏ.
  • Chop the onions: thái hoặc băm hành.
  • Bowl: bát hoặc tô.
  • Heat some oil: làm nóng một ít dầu.
  • Pan: chảo.
  • Add some salt: thêm một ít muối.
  • Taste the soup: nếm món súp.
  • Ready: đã nấu xong, đã sẵn sàng.

Bài tập từ vựng Cooking level A2

Task 1: Match words with meanings

Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.

  1. peel
  2. boil
  3. fry
  4. bowl
  5. oven
  6. chop
  7. salty
  8. meal
  9. pan
  10. taste

A. Một bữa ăn
B. Nếm
C. Mặn
D. Chảo
E. Luộc hoặc đun sôi
F. Gọt hoặc bóc vỏ
G. Bát, tô
H. Chiên, rán
I. Thái hoặc băm nhỏ
J. Lò nướng

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: bake – bowl – boil – chop – fridge – oil – peel – ready – salt – wash

  1. Please ______ your hands before cooking.
  2. We need to ______ the potatoes before cutting them.
  3. Put the eggs and milk in a large ______.
  4. ______ the onions into small pieces.
  5. ______ some water for the noodles.
  6. Heat a little ______ in the pan.
  7. Do not add too much ______ to the soup.
  8. We are going to ______ a cake for Mum.
  9. Keep the vegetables in the ______.
  10. Dinner will be ______ in ten minutes.

Task 3: Choose the correct answer

  1. Please add some sugar ______ the bowl.
    A. at
    B. to
    C. for
    D. by
  2. We usually ______ eggs in hot water.
    A. boil
    B. bake
    C. grill
    D. chop
  3. My sister is ______ a cake in the oven.
    A. boiling
    B. frying
    C. baking
    D. peeling
  4. Cut the chicken ______ small pieces.
    A. at
    B. with
    C. from
    D. into
  5. The soup tastes too ______. Please add some water.
    A. salt
    B. salty
    C. saltily
    D. salting
  6. You should wash the vegetables before you ______ them.
    A. chop
    B. taste
    C. fry oil
    D. drink
  7. A ______ is usually deeper than a pan.
    A. plate
    B. spoon
    C. pot
    D. knife
  8. Mum is cooking dinner ______ the kitchen.
    A. on
    B. in
    C. at
    D. from
  9. I need a sharp ______ to cut the meat.
    A. bowl
    B. fridge
    C. knife
    D. cooker
  10. “Dinner is ready” means ______.
    A. the food has not been prepared
    B. the food can now be eaten
    C. the food is in the fridge
    D. the food is too salty

Task 4: Vocabulary in context

Mai wants to make vegetable noodles for lunch. First, she washes the carrots and onions. She peels the carrots and cuts them into small pieces. Next, she boils some water in a pot. She puts the noodles into the hot water and cooks them for five minutes. In another pan, she heats some oil and fries the vegetables. Finally, she mixes the noodles and vegetables together. She tastes the dish and adds a little salt. Lunch is ready.

Trả lời các câu hỏi:

  1. What does Mai want to make?
  2. What does she do after washing the carrots?
  3. Where does she boil the water?
  4. How long does she cook the noodles?
  5. What does she add after tasting the dish?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 2–4 câu tiếng Anh.

  1. What food can you cook?
  2. What do you usually eat for breakfast?
  3. What kitchen tools do you use when cooking?
  4. Describe how to make a fried egg.
  5. Do you prefer sweet or salty food? Why?

Đáp án bài tập từ vựng Cooking level A2

Task 1:

1–F
2–E
3–H
4–G
5–J
6–I
7–C
8–A
9–D
10–B

Task 2:

  1. wash – Cần rửa tay trước khi nấu ăn.
  2. peel – Peel the potatoes nghĩa là gọt vỏ khoai tây.
  3. bowl – Bát hoặc tô được dùng để đựng và trộn nguyên liệu.
  4. chop – Chop diễn tả việc thái hoặc băm thành các miếng nhỏ.
  5. boil – Boil water nghĩa là đun sôi nước.
  6. oil – Dầu được làm nóng trong chảo trước khi chiên.
  7. salt – Sau “too much” cần một danh từ không đếm được.
  8. bake – Bánh được nướng trong lò nên dùng bake.
  9. fridge – Rau củ thường được bảo quản trong tủ lạnh.
  10. ready – Be ready nghĩa là đã sẵn sàng hoặc đã nấu xong.

Task 3:

  1. B. to – Cấu trúc đúng là add something to something.
  2. A. boil – Trứng được luộc trong nước nóng.
  3. C. baking – Làm bánh trong lò dùng động từ bake.
  4. D. into – Cụm đúng là cut something into pieces.
  5. B. salty – Sau động từ nối taste cần tính từ.
  6. A. chop – Rau cần được rửa trước khi thái.
  7. C. pot – Pot thường sâu và được dùng để luộc hoặc nấu súp.
  8. B. in – Dùng in the kitchen để nói một người đang ở trong bếp.
  9. C. knife – Dao được dùng để cắt thịt.
  10. B. the food can now be eaten – Món ăn đã hoàn thành và có thể ăn.

Task 4:

  1. She wants to make vegetable noodles.
  2. She peels the carrots and cuts them into small pieces.
  3. She boils the water in a pot.
  4. She cooks the noodles for five minutes.
  5. She adds a little salt.

Ở câu 3, pot phù hợp vì đây là dụng cụ sâu dùng để đun nước. Ở câu 5, a little salt chỉ một lượng muối nhỏ.

Task 5: Bài trả lời tham khảo

  1. I can cook rice, soup and fried eggs. I usually cook dinner with my mother.
  2. I usually eat bread and eggs for breakfast. Sometimes, I have a bowl of noodles.
  3. I often use a knife, a bowl, a spoon and a pan. I use the knife to cut vegetables.
  4. First, heat some oil in a pan. Break an egg into the pan and fry it for two or three minutes.
  5. I prefer sweet food because I like cakes and fruit. However, I do not eat too much sugar.

Ứng dụng từ vựng Cooking level A2 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mô tả việc chuẩn bị bữa ăn, nhờ người khác giúp trong bếp hoặc nói về món ăn yêu thích Please wash the vegetables and cut them into small pieces.
IELTS Speaking/Writing Xây dựng vốn từ nền tảng cho câu hỏi về food, daily routine, family activities và cooking habits I enjoy cooking because I can prepare healthy meals for my family.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện từ vựng trong thông báo nhà hàng, hướng dẫn sử dụng thiết bị, hội thoại đặt món hoặc chuẩn bị sự kiện The food will be ready at twelve o’clock.
VSTEP Speaking/Writing Trả lời câu hỏi ngắn về sở thích, bữa ăn, việc nhà và thói quen gia đình I often cook dinner with my parents at the weekend.

Ở level A2, người học chưa cần sử dụng từ ngữ chuyên sâu về ẩm thực trong IELTS Writing. Tuy nhiên, các từ như prepare a meal, fresh vegetables, cook dinnerhealthy snack là nền tảng cần thiết cho những chủ đề quen thuộc trong Speaking.

Trong TOEIC và VSTEP, từ vựng Cooking có thể xuất hiện trong tình huống nhà hàng, căng tin, khách sạn, hoạt động gia đình hoặc hướng dẫn tổ chức một bữa ăn. Việc học theo cụm giúp người học nhận diện đáp án nhanh hơn so với chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ.

Tham khảo thêm: Từ vựng về các hoạt động gia đình

Tham khảo thêm: Từ vựng chủ đề nhà hàng và ẩm thực

Tải tài liệu bài tập từ vựng Cooking level A2

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG COOKING LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Cooking level A2

1. Chủ đề Cooking ở level A2 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Người học nên ưu tiên từ về nguyên liệu, dụng cụ, hành động chế biến và hương vị.

2. Người học A2 có cần học collocation về Cooking không?

Có. Những cụm đơn giản như cook dinner, boil water, fry an eggadd some salt giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn.

3. Có cần học các thuật ngữ nấu ăn chuyên nghiệp ở level A2 không?

Không cần. Level A2 tập trung vào việc nấu ăn tại nhà và những tình huống giao tiếp quen thuộc. Các thuật ngữ chuyên nghiệp phù hợp hơn với level cao hơn.

4. Từ vựng Cooking có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Chủ đề này thường liên quan đến nhà hàng, bữa ăn, thói quen hằng ngày, sở thích, gia đình và dịch vụ khách sạn. Ở level A2, đây chủ yếu là vốn từ nền tảng.

5. Làm sao để phân biệt boil, fry, bake và grill?

Boil là luộc trong nước, fry là chiên trong dầu, bake là nướng trong lò và grill là nướng trực tiếp trên vỉ hoặc dưới nguồn nhiệt.

6. Có nên học idiom về Cooking ở level A2 không?

Chưa cần học nhiều idiom. Người học nên nắm chắc từ cơ bản, cụm từ tự nhiên và câu giao tiếp trước khi chuyển sang các thành ngữ khó hơn.

Kết luận

Từ vựng Cooking A2 giúp người học mô tả được những hoạt động nấu ăn quen thuộc, từ chuẩn bị nguyên liệu đến chế biến và nếm món ăn. Việc ghi nhớ từ theo nhóm và theo cụm như wash the vegetables, boil water, fry an egg hay bake a cake giúp hạn chế lỗi dịch từng từ.

Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các bài tập mà không nhìn bảng từ vựng và tự nói về một món ăn quen thuộc bằng 5–7 câu. Mỗi lần sử dụng từ trong một tình huống thật sẽ giúp vốn từ trở nên chủ động và dễ nhớ hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .