Từ vựng dùng để trình bày dữ liệu, số liệu, thống kê trong tiếng Anh

Khi trình bày dữ liệu, số liệu hoặc thống kê bằng tiếng Anh, người học thường gặp khó khăn vì không biết dùng từ nào để mô tả xu hướng, so sánh con số hoặc giải thích biểu đồ cho tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm được những nhóm từ vựng quan trọng để trình bày dữ liệu rõ ràng, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Nói đơn giản, từ vựng trình bày dữ liệu trong tiếng Anh là các từ/cụm từ dùng để mô tả con số, xu hướng tăng giảm, tỷ lệ phần trăm, sự thay đổi và so sánh giữa các nhóm dữ liệu.
Takeaways
- Từ vựng trình bày dữ liệu giúp bạn diễn đạt số liệu, biểu đồ và thống kê rõ ràng hơn trong bài nói hoặc bài viết tiếng Anh.
- Các nhóm từ quan trọng gồm: mô tả xu hướng tăng/giảm, nói về tỷ lệ phần trăm, so sánh số liệu và giải thích nguyên nhân/kết quả.
- Một số từ thường gặp là increase, decrease, rise, fall, account for, represent, remain stable, fluctuate, reach a peak.
- Khi dùng từ vựng về số liệu, bạn nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để câu không bị khô cứng hoặc chỉ liệt kê con số.
- Chủ đề này rất hữu ích cho IELTS Writing Task 1, thuyết trình tiếng Anh, báo cáo công việc và các tình huống cần phân tích dữ liệu.
Cụm từ dùng để giới thiệu dữ liệu, số liệu

Khi bạn bắt đầu trình bày dữ liệu hoặc thống kê, cần có một cách mở đầu rõ ràng để người nghe hiểu rằng bạn sắp trình bày các con số hoặc thông tin liên quan đến một vấn đề cụ thể. Dưới đây là một số cụm từ hữu ích:
- According to the data/statistics… (Theo dữ liệu/thống kê…)
- The figures show that… (Các con số chỉ ra rằng…)
- As indicated by the statistics… (Như thống kê đã chỉ ra…)
- Recent data suggests that… (Dữ liệu gần đây cho thấy rằng…)
- The report reveals that… (Báo cáo tiết lộ rằng…)
- Research findings indicate that… (Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng…)
Ví dụ:
“According to the data, the number of online shoppers has increased by 30% over the last five years.”
(Theo dữ liệu, số lượng người mua sắm trực tuyến đã tăng 30% trong 5 năm qua.)
Cụm từ dùng để trình bày số liệu, tỷ lệ phần trăm
Khi trình bày các số liệu, tỷ lệ phần trăm là yếu tố quan trọng giúp người nghe dễ dàng so sánh và đánh giá các giá trị. Một số cụm từ để nói về tỷ lệ phần trăm và số liệu như sau:
- The percentage of… (Tỷ lệ phần trăm của…)
- A rise in… (Sự gia tăng trong…)
- A decline in… (Sự suy giảm trong…)
- An increase of… (Sự tăng lên của…)
- A drop of… (Sự giảm xuống của…)
- …accounted for…% (…chiếm …%)
- The number of… rose/fell by… (Số lượng … tăng/gảm …)
Ví dụ:
“The percentage of students who passed the exam rose by 15% this year.”
(Tỷ lệ phần trăm học sinh đỗ kỳ thi đã tăng 15% trong năm nay.)
“The number of visitors to the website fell by 20% last month.”
(Số lượng khách truy cập vào trang web đã giảm 20% trong tháng trước.)
Cụm từ dùng để giới thiệu dữ liệu, số liệu

So sánh các dữ liệu là một phần không thể thiếu trong việc phân tích và trình bày thống kê. Dưới đây là một số cụm từ giúp bạn làm rõ sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các dữ liệu:
- Compared to… (So với…)
- In comparison to… (So với…)
- Relative to… (Liên quan đến…)
- …is higher/lower than… (…cao hơn/thấp hơn …)
Ví dụ:
“In comparison to last year, the sales revenue has increased by 25%.”
(So với năm ngoái, doanh thu bán hàng đã tăng 25%.)
“Relative to other countries, the unemployment rate in this region is quite high.”
(Liên quan đến các quốc gia khác, tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực này khá cao.)
Cụm từ dùng để mô tả sự thay đổi trong dữ liệu

Khi trình bày sự thay đổi trong dữ liệu, việc sử dụng các cụm từ mô tả sự thay đổi sẽ giúp bạn làm rõ mức độ thay đổi và lý do của sự thay đổi đó.
- There was a significant increase in… (Có một sự gia tăng đáng kể trong…)
- A sharp decline in… (Một sự giảm mạnh trong…)
- A steady growth in… (Một sự tăng trưởng ổn định trong…)
- A fluctuation in… (Một sự dao động trong…)
- A dramatic rise/fall in… (Một sự tăng giảm mạnh trong…)
Ví dụ:
“There was a significant increase in mobile app usage in 2023.”
(Có một sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng ứng dụng di động vào năm 2023.)
“A sharp decline in product demand occurred during the pandemic.”
(Một sự suy giảm mạnh trong nhu cầu sản phẩm đã xảy ra trong đại dịch.)
Cụm từ dùng để giải thích và phân tích dữ liệu
Giải thích và phân tích dữ liệu giúp người nghe hiểu được lý do tại sao một số liệu lại quan trọng hoặc nó có ảnh hưởng như thế nào đến vấn đề đang được thảo luận. Một số cụm từ để làm rõ ý nghĩa của dữ liệu bao gồm:
- This indicates that… (Điều này chỉ ra rằng…)
- This suggests that… (Điều này gợi ý rằng…)
- What this means is… (Điều này có nghĩa là…)
- The data shows a correlation between… (Dữ liệu chỉ ra sự tương quan giữa…)
- The trend suggests that… (Xu hướng chỉ ra rằng…)
Ví dụ:
“The data shows a correlation between increased screen time and decreased physical activity among teenagers.”
(Dữ liệu chỉ ra sự tương quan giữa việc tăng thời gian sử dụng màn hình và việc giảm hoạt động thể chất ở thanh thiếu niên.)
Cách sử dụng từ vựng trình bày dữ liệu, số liệu, thống kê trong tiếng Anh

Khi trình bày dữ liệu, số liệu và thống kê trong tiếng Anh, việc sử dụng các cụm từ và từ vựng chính xác không chỉ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các cụm từ này:
1. Giới thiệu dữ liệu, số liệu
Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần có cách giới thiệu dữ liệu một cách rõ ràng, giúp người nghe hiểu được nguồn gốc và mục đích của dữ liệu.
- According to the data/statistics… (Theo dữ liệu/thống kê…)
- The report shows that… (Báo cáo cho thấy rằng…)
- Research indicates that… (Nghiên cứu chỉ ra rằng…)
Ví dụ:
“According to the statistics, the global population has increased by 10% in the past decade.”
(Theo thống kê, dân số toàn cầu đã tăng 10% trong thập kỷ qua.)
2. Mô tả tỷ lệ phần trăm và số liệu
Khi trình bày các tỷ lệ phần trăm hoặc các thay đổi về số liệu, sử dụng những cụm từ dưới đây để làm cho thông tin dễ hiểu hơn.
- The percentage of… (Tỷ lệ phần trăm của…)
- An increase/decrease of… (Sự tăng/giảm của…)
- A rise/fall in… (Sự tăng/giảm trong…)
- …accounted for…% (…chiếm …%)
Ví dụ:
“The percentage of people who prefer online shopping has risen by 25% in recent years.”
(Tỷ lệ người ưa chuộng mua sắm trực tuyến đã tăng 25% trong những năm gần đây.)
3. So sánh dữ liệu
Khi bạn cần so sánh các số liệu, hãy sử dụng các cụm từ để làm nổi bật sự khác biệt giữa chúng. Điều này sẽ giúp người nghe dễ dàng hiểu được sự thay đổi và xu hướng.
- Compared to… (So với…)
- In comparison to… (So với…)
- Relative to… (Liên quan đến…)
- …is higher/lower than… (…cao hơn/thấp hơn …)
Ví dụ:
“Compared to last year, the number of international visitors has decreased by 15%.”
(So với năm ngoái, số lượng du khách quốc tế đã giảm 15%.)
4. Mô tả sự thay đổi trong dữ liệu
Khi bạn muốn nói về sự thay đổi trong dữ liệu, các cụm từ này sẽ giúp làm rõ mức độ thay đổi.
- There was a significant increase in… (Có một sự gia tăng đáng kể trong…)
- A sharp decline in… (Một sự giảm mạnh trong…)
- A steady rise in… (Một sự tăng trưởng ổn định trong…)
- A fluctuation in… (Một sự dao động trong…)
- A dramatic rise/fall in… (Một sự tăng/giảm mạnh trong…)
Ví dụ:
“There was a significant increase in smartphone sales last quarter.”
(Có một sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán điện thoại thông minh trong quý vừa qua.)
5. Giải thích và phân tích dữ liệu
Sau khi trình bày dữ liệu, việc giải thích ý nghĩa của các con số là rất quan trọng để giúp người nghe hiểu rõ hơn về tác động của các dữ liệu đó.
- This suggests that… (Điều này gợi ý rằng…)
- The data shows that… (Dữ liệu chỉ ra rằng…)
- What this means is… (Điều này có nghĩa là…)
- The figures indicate that… (Các con số chỉ ra rằng…)
Ví dụ:
“The data shows that companies investing in technology tend to have higher profits.”
(Dữ liệu chỉ ra rằng các công ty đầu tư vào công nghệ thường có lợi nhuận cao hơn.)
6. Làm rõ sự tương quan giữa các yếu tố
Khi bạn muốn chỉ ra sự liên kết hoặc tương quan giữa các yếu tố trong dữ liệu, hãy sử dụng các cụm từ này.
- There is a correlation between… and… (Có sự tương quan giữa … và …)
- The trend suggests that… (Xu hướng cho thấy rằng…)
- A relationship between… and… is evident in the data. (Một mối quan hệ giữa … và … là rõ ràng trong dữ liệu.)
Ví dụ:
“There is a correlation between education levels and income levels in the country.”
(Có sự tương quan giữa trình độ học vấn và mức thu nhập ở quốc gia này.)
Lưu ý khi sử dụng từ vựng trình bày dữ liệu, số liệu, thống kê
Khi trình bày dữ liệu và số liệu trong tiếng Anh, có một số lưu ý quan trọng giúp bạn truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và chính xác:
- Sử dụng số liệu chính xác: Đảm bảo rằng các con số và dữ liệu bạn trình bày là chính xác và được cập nhật mới nhất. Sự chính xác của thông tin là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và thuyết phục người nghe.
- Lựa chọn từ ngữ phù hợp: Tùy vào bối cảnh và đối tượng người nghe, hãy chọn các từ vựng phù hợp để giải thích hoặc so sánh dữ liệu. Chẳng hạn, trong các bài thuyết trình học thuật hoặc chuyên môn, bạn cần sử dụng các cụm từ trang trọng như “According to the data” hoặc “Research findings indicate”.
- Đảm bảo sự rõ ràng: Tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ phức tạp khi trình bày số liệu, đặc biệt là nếu đối tượng người nghe không quen với lĩnh vực bạn đang nói đến. Sử dụng các cụm từ đơn giản như “For example” hoặc “The figures show that” để làm rõ các điểm chính.
- So sánh và giải thích dữ liệu: Khi bạn so sánh số liệu, hãy sử dụng các cụm từ như “Compared to…” hoặc “In comparison to…” để làm nổi bật sự khác biệt. Đồng thời, hãy giải thích ý nghĩa của các số liệu đó, ví dụ bằng các cụm từ như “This suggests that…” hoặc “What this means is…”.
- Sử dụng đồ thị và bảng biểu: Nếu có thể, hãy minh họa dữ liệu bằng đồ thị, bảng biểu để làm rõ hơn các con số, giúp người nghe dễ hình dung và tiếp thu thông tin nhanh chóng.
- Luyện tập thường xuyên: Để sử dụng thành thạo các từ vựng này, hãy luyện tập thường xuyên trong các tình huống giao tiếp thực tế. Điều này không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn nâng cao khả năng truyền đạt thông tin một cách mạch lạc và thuyết phục.
Bằng cách áp dụng những lưu ý này, bạn sẽ có thể trình bày dữ liệu và số liệu một cách hiệu quả và ấn tượng trong mọi bối cảnh.
Bài tập
Câu 1: Điền từ hoặc cụm từ vào chỗ trống.
Dùng các từ hoặc cụm từ dưới đây để hoàn thành các câu sau:
- According to the data
- A rise in
- The report shows that
- Compared to
- The percentage of
- There was a significant increase in
- The data suggests that
- __________ the survey, 75% of respondents prefer online shopping over in-store shopping.
- __________ the past year, the company’s profits have grown by 20%.
- __________ the report, online education is becoming more popular due to its flexibility.
- __________ last year, the unemployment rate has decreased by 5%.
- __________ students who passed the exam this year was 85%.
- __________ the number of international tourists visiting the country has increased substantially.
- __________ that people who exercise regularly tend to have higher productivity at work.
Câu 2: Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) sử dụng các từ vựng sau để trình bày một số dữ liệu hoặc số liệu:
- The percentage of
- An increase of
- In comparison to
- What this means is
Ví dụ:
“The percentage of people who use smartphones for online shopping has increased by 30% in the past 5 years. In comparison to traditional shopping, more people are choosing the convenience of online platforms. What this means is that businesses need to adapt to the growing demand for e-commerce.”
Câu 3: Trả lời câu hỏi dưới đây bằng cách sử dụng các từ vựng đã học.
- What trends can you observe in the data regarding online education?
Hướng dẫn:
Trong câu trả lời, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “According to the data”, “The data shows that”, “A significant increase in”, “What this means is” để miêu tả các xu hướng hoặc sự thay đổi trong dữ liệu.
FAQ
Tham khảo thêm tại:
Từ vựng dùng để mở đầu thuyết trình ấn tượng
Từ vựng dùng để giới thiệu chủ đề và mục tiêu bài nói trong học tiếng Anh
Từ vựng nâng cao là gì? Hướng dẫn chọn từ phù hợp cho thuyết trình
Lợi ích của việc sử dụng từ vựng nâng cao trong thuyết trình tiếng Anh
Mở đầu bài thuyết trình bằng tiếng Anh gây ấn tượng mạnh
70 mẫu câu thuyết trình tiếng Anh giúp bạn tự tin như chuyên gia
Từ vựng quan trọng để trình bày dữ liệu và thống kê trong tiếng Anh
Dưới đây là một số từ vựng và cấu trúc cơ bản để giúp bạn trình bày dữ liệu, số liệu và thống kê trong tiếng Anh một cách chính xác và chuyên nghiệp. Những từ này sẽ hữu ích trong các bài thi như IELTS Writing Task 1, thuyết trình, và báo cáo công việc hàng ngày.

