IELTS Speaking Part 3: Globalisation & Economy – Từ vựng, cách trả lời & bài mẫu Band 8+

13 1
IELTS Speaking Part 3: Globalisation & Economy – Từ vựng, cách trả lời & bài mẫu Band 8+

IELTS Speaking Part 3 chủ đề Globalisation & Economy thường hỏi về tác động của toàn cầu hóa đến việc làm, kinh doanh, văn hóa tiêu dùng và khoảng cách giàu nghèo. Bài này sẽ giúp bạn hiểu nhanh các hướng trả lời thường gặp và biết cách triển khai ý rõ ràng hơn. Nói ngắn gọn, toàn cầu hóa vừa tạo ra nhiều cơ hội kinh tế, vừa khiến các quốc gia và người lao động phải cạnh tranh mạnh hơn.

Takeaway

  • Globalisation giúp hàng hóa, dịch vụ, công nghệ và con người kết nối dễ dàng hơn giữa các quốc gia.
  • Về kinh tế, toàn cầu hóa có thể tạo thêm việc làm, mở rộng thị trường và thu hút đầu tư nước ngoài.
  • Tuy nhiên, nó cũng làm tăng cạnh tranh, khiến một số doanh nghiệp nhỏ hoặc lao động kỹ năng thấp gặp khó khăn.
  • Khi trả lời IELTS Speaking Part 3, nên nhìn vấn đề theo 2 chiều: lợi ích và mặt trái.
  • Câu trả lời tốt nên có ví dụ thực tế như mua hàng quốc tế, công ty nước ngoài, xuất khẩu, du lịch hoặc làm việc online.

Bảng từ vựng chi tiết

A. Từ vựng nâng cao (Advanced Vocabulary)

Từ vựng Loại từ Nghĩa Ví dụ Band 7–8 Ghi chú sử dụng
Globalisation noun Toàn cầu hoá Globalisation has transformed the way countries trade and communicate. Từ khoá chính của chủ đề
Economic integration noun phrase Hội nhập kinh tế Economic integration allows countries to share resources and expand markets. Dùng khi nói về hợp tác quốc tế
International trade noun phrase Thương mại quốc tế International trade boosts national income by increasing exports. Xuất hiện rất nhiều trong Part 3
Foreign investment noun phrase Đầu tư nước ngoài Foreign investment creates jobs but may increase economic dependency. Dùng để phân tích mặt lợi – hại
Labour market noun phrase Thị trường lao động Technology has changed the labour market dramatically. Thường dùng trong câu hỏi về việc làm
Outsourcing noun Thuê ngoài Many companies outsource production to reduce costs. Gắn với xu hướng toàn cầu hoá
Multinational corporations (MNCs) noun phrase Tập đoàn đa quốc gia MNCs dominate many global industries due to their resources. Rất “ăn điểm” khi muốn nói chuyên sâu
Consumer behaviour noun phrase Hành vi người tiêu dùng Global brands strongly influence consumer behaviour. Dùng khi phân tích xu hướng mua sắm
Economic growth noun phrase Tăng trưởng kinh tế Economic growth doesn’t always guarantee higher living standards. Dùng để đưa lập luận cân bằng
Living standards noun phrase Mức sống Globalisation has improved living standards in many developing countries. Dùng trong câu hỏi về lợi ích kinh tế

B. Cụm từ ăn điểm Speaking (High-score Expressions)

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Band 7–8 Khi nào dùng
Boost productivity Tăng năng suất Automation helps boost productivity in manufacturing. Khi nói về tác động công nghệ
Stimulate innovation Thúc đẩy đổi mới Competition from global companies stimulates innovation. Khi phân tích cạnh tranh
Widen the income gap Tăng khoảng cách giàu nghèo Rapid economic growth may widen the income gap. Câu trả lời mang tính phản biện
Economic dependency Sự phụ thuộc kinh tế Some nations have become economically dependent on foreign capital. Dùng khi nói về mặt tiêu cực của globalisation
A competitive marketplace Thị trường cạnh tranh mạnh Small businesses struggle in such a competitive marketplace. Khi so sánh doanh nghiệp lớn – nhỏ
A double-edged sword Con dao hai lưỡi Globalisation is a double-edged sword for developing countries. Dùng để thể hiện quan điểm cân bằng
Expand job opportunities Mở rộng cơ hội việc làm Globalisation expands job opportunities in major cities. Khi nói về lợi ích kinh tế
Lower production costs Giảm chi phí sản xuất Companies outsource work to lower production costs. Hữu ích trong câu hỏi về doanh nghiệp

C. Các cụm paraphrase hay về Globalisation

Gốc Paraphrase hữu ích
Globalisation international integration, worldwide connection
Economy financial system, economic landscape
Jobs employment opportunities, career prospects
Competition market pressure, rivalry between companies
Consumers buyers, shoppers, the general public

Cách trả lời Part 3 theo các bước (Answer – Explain – Example)

14
Cách trả lời Part 3 theo các bước (Answer – Explain – Example)

Bước 1 – Answer (Trả lời trực tiếp)

Đi thẳng vào quan điểm, không vòng vo.
Ví dụ: Yes, globalisation has greatly changed the way economies function.

Bước 2 – Explain (Giải thích & mở rộng)

Phân tích nguyên nhân, ảnh hưởng và logic.
Ví dụ: It encourages international trade, making it easier for countries to access new markets.

Bước 3 – Example (Ví dụ minh hoạ)

Sử dụng ví dụ thực tế, không cần quá chi tiết.
Ví dụ: For instance, Vietnam exports electronics and agricultural products thanks to global supply chains.

📌 Tip: Ở Part 3, ví dụ có thể mang tính “common knowledge”, không cần cá nhân.

Các câu hỏi thường gặp & bài mẫu Band 8+

Câu hỏi 1: How has globalisation affected the economy in your country?

Band 8 Sample:
Globalisation has had a significant impact on my country’s economy. It has opened the door to foreign investment and international trade, which creates more job opportunities. However, it also increases competition, meaning local businesses must constantly innovate to survive.

Câu hỏi 2: Do you think globalisation benefits all countries equally?

Band 8 Sample:
Not really. Wealthier nations tend to benefit more because they have better technology and stronger industries. Developing countries often rely heavily on cheap labour, which limits long-term growth. So while globalisation brings opportunities, it rarely distributes them evenly.

Câu hỏi 3: Why do people prefer buying imported products?

Band 8 Sample:
Many people see imported goods as more reliable or higher quality. Global brands usually spend more on marketing, which creates trust among consumers. But this preference can hurt domestic businesses, especially small local manufacturers.

Câu hỏi 4: What are the disadvantages of economic growth?

Band 8 Sample:
Rapid economic growth can widen the income gap and put pressure on natural resources. In some countries, economic development comes at the cost of environmental damage, which causes long-term problems.

Câu hỏi 5: How will technology influence future job markets?

Band 8 Sample:
Technology will reshape the labour market by automating repetitive tasks. While this may reduce certain jobs, it will also create new opportunities in tech-based industries. The key is for workers to upgrade their skills continuously.

Bảng từ nối và cấu trúc hay

A. Từ nối phát triển ý (Idea Development Connectors)

Từ nối Chức năng Ví dụ Band 7–8 Ghi chú sử dụng
Firstly / Secondly / Finally Liệt kê luận điểm theo thứ tự Firstly, globalisation attracts foreign investment. Dùng khi trả lời dài và có nhiều ý
In addition / Moreover / Furthermore Thêm thông tin Moreover, it creates more job opportunities. Dùng trong Part 3 để mở rộng ý
For example / For instance Đưa ví dụ minh hoạ For instance, many global brands have entered Vietnam. Ví dụ nên ngắn và rõ
As a result / Therefore / Consequently Nêu hệ quả As a result, local businesses face stronger competition. Rất hữu ích khi phân tích kinh tế
However / On the other hand Nêu ý trái ngược However, some industries may suffer from outsourcing. Tạo lập luận cân bằng

B. Từ nối thể hiện quan điểm (Opinion Connectors)

Từ nối Ý nghĩa Ví dụ Band 7–8 Khi nào dùng
Personally, I believe that… Quan điểm cá nhân Personally, I believe globalisation is a double-edged sword. Mở đầu câu trả lời
From my perspective… Từ góc nhìn của tôi From my perspective, economic growth doesn’t benefit everyone equally. Dùng khi phân tích
It seems to me that… Tôi cho rằng It seems to me that people rely too much on imported products. Dùng khi đưa nhận định mềm
To some extent… but… Đồng ý một phần To some extent, it helps the economy, but it also increases competition. Tạo lập luận cân bằng

C. Cấu trúc nâng cao “ăn điểm” Speaking Part 3

Cấu trúc Công dụng Ví dụ Band 7–8 Ghi chú
A leads to B Nêu mối quan hệ nguyên nhân – kết quả Globalisation leads to more economic integration. Rất tự nhiên trong câu hỏi kinh tế
The more…, the more… Mô tả xu hướng The more connected economies are, the more competitive the market becomes. Dùng khi nói về xu hướng toàn cầu
There is no doubt that… Nhấn mạnh lập luận There is no doubt that technology will replace many manual jobs. Tăng tính tự tin trong quan điểm
It is likely that… Dự đoán tương lai It is likely that automation will dominate future industries. Hữu ích trong câu hỏi dự đoán
…which means that… Mở rộng ý Outsourcing reduces costs, which means companies can scale up faster. Dễ dùng để kéo dài câu
…not only…, but also… Nhấn mạnh hai ý mạnh Globalisation not only boosts trade but also increases cultural exchange. Dùng khi muốn làm câu phức

D. Các mẫu câu trả lời khung (Templates)

Mục đích Mẫu câu Gợi ý sử dụng
Mở đầu lập luận I would say that… / In my view… Câu hỏi phân tích chung
Nêu lợi ích One major advantage is that… Câu hỏi positive impacts
Nêu hạn chế A major drawback is that… Câu hỏi negative impacts
So sánh Compared to the past, … Câu hỏi về sự thay đổi do globalisation
Dự đoán tương lai In the coming decades, we may see… Câu hỏi về automation / job market

Mẹo học & luyện thi IELTS Speaking Part 3: Globalisation & Economy

15 1
Mẹo học & luyện thi IELTS Speaking Part 3: Globalisation & Economy

1. Học từ vựng theo nhóm ý thay vì học từng từ rời rạc

Chủ đề Globalisation & Economy rất rộng, vì vậy học theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
Ví dụ, chia từ vựng thành nhóm:

  • Ảnh hưởng của toàn cầu hoá: integration, outsourcing, income gap
  • Doanh nghiệp: competition, multinational corporations
  • Người lao động: labour market, unemployment, automation
  • Kinh tế vĩ mô: economic growth, foreign investment

📌 Cách học:
– Ghi từ → ví dụ → tình huống ứng dụng.
– Luyện paraphrase để không lặp từ trong Part 3.

2. Luyện nói theo cấu trúc A – E – E (Answer – Explain – Example)

Đây là cấu trúc “xương sống” của Part 3.

  • Answer: Trả lời thẳng, không vòng vo
  • Explain: Giải thích vì sao, như thế nào
  • Example: Đưa ví dụ thực tế hoặc quan sát xã hội

📌 Mẹo:
Hãy luyện mỗi ngày 1–2 câu hỏi, tối đa 30–40 giây/câu để giữ nhịp độ nói tự nhiên.

3. Đọc tin tức kinh tế để tăng ý tưởng (idea bank)

Globalisation & Economy là chủ đề thiên về hiểu biết xã hội.
Bạn nên đọc qua các nguồn:

  • BBC Business
  • CNBC
  • Vietnam Business Insider
  • Báo Lao động / VnExpress (mục Kinh tế)

📌 Chỉ cần đọc 5–7 phút mỗi ngày để:

  • Nắm xu hướng automation, outsourcing, thị trường lao động
  • Biết ví dụ thực tế để đưa vào bài nói
  • Tăng tính thuyết phục trong lập luận

4. Ghi âm và phân tích lại cách trả lời của bản thân

Khi ghi âm bạn sẽ nhận ra:

  • Bạn có đang trả lời quá ngắn?
  • Bạn có thiếu phần explain không?
  • Từ vựng có đa dạng không?
  • Ngữ pháp có lặp đi lặp lại không?

📌 Mục tiêu:
Mỗi ngày 10 phút → 2 tuần sau bạn sẽ thấy rõ sự tiến bộ.

5. Dùng từ nối để nói mạch lạc và “academic” hơn

Một số từ nối nên dùng trong chủ đề kinh tế:

  • Moreover / In addition (thêm ý)
  • However / On the other hand (đối lập)
  • As a result / Therefore (kết quả)
  • For example / For instance (ví dụ)

📌 Dùng đúng lúc → bài nói trôi chảy → tăng điểm Coherence & Cohesion.

6. Luyện phản xạ với câu hỏi khó

Chủ đề kinh tế thường có câu trừu tượng, ví dụ:
“Do you think globalisation affects cultural identity?”

📌 Mẹo xử lý:

  • Dùng câu trì hoãn tự nhiên:
    “That’s a thought-provoking question. Let me think for a second.”
  • Trả lời theo hướng rộng → hẹp
  • Chọn 1–2 luận điểm chính, không lan man

7. Giữ tâm lý bình tĩnh khi thi thật

  • Không cần biết “đúng”, chỉ cần nói hợp lý
  • Nếu không hiểu câu hỏi → hỏi lại:
    “Could you rephrase the question, please?”
  • Giảm tốc độ nói 5–10% để tránh vấp
  • Mỉm cười, giao tiếp mắt → âm điệu tự nhiên hơn

Bài tập

Chủ đề Globalisation & Economy
Bài tập

Bài tập 1 – Opinion & Reasoning

Câu hỏi:
Do you think globalisation has more positive or negative effects on your country’s economy?

Nhiệm vụ:

  • Chọn 1 quan điểm (positive / negative / balanced)
  • Đưa ra 2 lý do chính
  • Giải thích từng lý do bằng 2–3 câu
  • Kết thúc bằng 1 kết luận ngắn

Bài tập 2 – Cause & Effect (Nguyên nhân – Hệ quả)

Câu hỏi:
Why do some countries become more dependent on foreign products and investment?

Nhiệm vụ:

  • Xác định 2 nguyên nhân
  • Nêu hệ quả kinh tế của mỗi nguyên nhân
  • Dùng ít nhất 2 từ vựng học thuật: dependency, multinational corporations, foreign capital…

Bài tập 3 – Comparison (So sánh)

Câu hỏi:
How are small local businesses affected differently compared to large international companies in a globalised economy?

Nhiệm vụ:

  • So sánh (1) cơ hội, (2) thách thức, (3) khả năng cạnh tranh
  • Mỗi ý cần 1 ví dụ ngắn
  • Kết luận: nhóm nào chịu tác động mạnh hơn?

Bài tập 4 – Problem & Solutions

Câu hỏi:
What can governments do to reduce the negative impacts of globalisation?

Nhiệm vụ:
Đưa ra 3 giải pháp thực tế, ví dụ:

  • hỗ trợ doanh nghiệp nội địa
  • hạn chế hàng nhập khẩu giá rẻ
  • đầu tư giáo dục – kỹ năng
    → và giải thích tại sao mỗi giải pháp lại hiệu quả.

Bài tập 5 – Future Prediction (Dự đoán tương lai)

Câu hỏi:
How do you think automation and globalisation will shape the job market in the next 20 years?

Nhiệm vụ:

  • Dự đoán ít nhất 2 xu hướng tương lai
  • Nêu tác động đến người lao động & doanh nghiệp
  • Sử dụng 1–2 cấu trúc nâng cao:
    • The more…, the more…
    • It is likely that…
    • As a result…

FAQ

Chủ đề này thường hỏi về tác động của toàn cầu hóa đến việc làm, kinh doanh, giá cả, văn hóa tiêu dùng và khoảng cách giàu nghèo. Khi trả lời, bạn nên đưa ra cả mặt tích cực và hạn chế để câu trả lời có chiều sâu hơn.
Globalisation giúp các quốc gia giao thương dễ hơn, thu hút đầu tư nước ngoài và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra sự cạnh tranh lớn hơn, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ hoặc lao động có kỹ năng thấp.
Có, vì nhiều công ty quốc tế mở chi nhánh ở các quốc gia khác, từ đó tạo thêm việc làm cho người dân địa phương. Tuy nhiên, người lao động cũng cần nâng cao kỹ năng, đặc biệt là ngoại ngữ và công nghệ, để cạnh tranh tốt hơn.
Có thể có. Doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn khi cạnh tranh với các tập đoàn lớn có nhiều vốn, công nghệ và kinh nghiệm quốc tế. Vì vậy, họ cần tập trung vào chất lượng, dịch vụ cá nhân hóa hoặc thị trường ngách để tồn tại.
Bạn có thể dùng các ví dụ gần gũi như mua hàng quốc tế qua sàn thương mại điện tử, công ty nước ngoài đầu tư vào Việt Nam, người trẻ làm việc online cho khách hàng nước ngoài hoặc hàng hóa nhập khẩu trở nên phổ biến hơn.
Hãy trả lời theo cấu trúc: nêu ý chính, giải thích ngắn, đưa ví dụ thực tế và kết luận nhẹ. Ví dụ, nếu nói globalisation tạo việc làm, bạn có thể nhắc đến các công ty đa quốc gia, ngành xuất khẩu hoặc cơ hội làm việc từ xa.
Tham khảo thêm tại:

Muốn nói IELTS Speaking Part 3 mạch lạc hơn?

Nếu bạn thường bí ý, nói ngắn hoặc chưa biết cách triển khai câu trả lời trong IELTS Speaking Part 3, hãy bắt đầu bằng việc học đúng phương pháp. Tại buổi học thử của SEC, bạn sẽ được hướng dẫn cách mở rộng ý, dùng ví dụ tự nhiên và trả lời có cấu trúc hơn.

👉 Đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra trình độ và nhận lộ trình luyện IELTS Speaking phù hợp.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng

Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng Public transport...

Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin

Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin Từ...

Từ vựng Parenting Basics B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về nuôi dạy con tự nhiên

Từ vựng Parenting Basics B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về nuôi dạy...

Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin

Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin Từ...

Từ Vựng Language Learning B1: Nói Về Việc Học Tiếng Anh Tự Nhiên Hơn

Từ Vựng Language Learning B1: Nói Về Việc Học Tiếng Anh Tự Nhiên Hơn Chủ...

Từ vựng Jobs and Careers B1: Hiểu đúng và dùng tự nhiên trong công việc

Từ vựng Jobs and Careers B1: Hiểu đúng và dùng tự nhiên trong công việc...

Từ vựng Job Interviews B1: 45 từ và cụm từ giúp phỏng vấn tự tin hơn

Từ vựng Job Interviews B1: 45 từ và cụm từ giúp phỏng vấn tự tin...

Từ Vựng Interviews B1: 50 Từ Và Cụm Từ Giúp Phỏng Vấn Tự Tin Hơn

Từ Vựng Interviews B1: 50 Từ Và Cụm Từ Giúp Phỏng Vấn Tự Tin Hơn...

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .