100 cụm động từ Phrasal Verbs giúp nâng band IELTS Reading 7.0-7.5+

100 cụm động từ Phrasal Verbs giúp nâng band IELTS Reading 7.0-7.5+

Khi luyện IELTS Reading 7.0-7.5+, nhiều bạn thường tập trung học từ vựng học thuật như “significant”, “impact”, “evidence”, “sustainable” hay “consequence”. Đây là hướng học đúng, nhưng vẫn chưa đủ.

Trong bài đọc IELTS, một nhóm từ khác cũng xuất hiện rất nhiều và thường được dùng để paraphrase thông tin: phrasal verbs, hay còn gọi là cụm động từ. Nếu nhận diện tốt các cụm như “carry out”, “find out”, “look into”, “bring about”, “point out”, bạn sẽ đọc nhanh hơn, hiểu ý tốt hơn và tránh bị “mắc kẹt” khi đề không dùng lại từ y nguyên trong bài.

Key takeaways

  • Phrasal verbs rất quan trọng trong IELTS Reading vì thường được dùng để paraphrase.
  • Một số cụm như “carry out”, “find out”, “look into”, “bring about”, “account for” xuất hiện nhiều trong bài đọc học thuật.
  • Không nên học phrasal verbs rời rạc, hãy học theo nhóm nghĩa và ví dụ cụ thể.
  • Khi làm Reading, cần đọc theo ý và nhận diện từ đồng nghĩa, thay vì chỉ dò keyword.
  • Danh sách dưới đây phù hợp với các bạn đang muốn nâng band Reading lên khoảng 7.0-7.5+.

Phrasal verbs là gì?

Phrasal verbs là cụm động từ được tạo bởi:

Động từ + giới từ/trạng từ

Ví dụ:

Phrasal verb Nghĩa
look up tra cứu
find out tìm ra
carry out thực hiện
give up từ bỏ
break down hỏng, phân tích, chia nhỏ

Điểm khó của phrasal verbs là nghĩa của cả cụm không phải lúc nào cũng giống nghĩa của từng từ riêng lẻ.

Ví dụ, “look” là nhìn, “into” là vào trong, nhưng “look into” lại có nghĩa là điều tra, xem xét kỹ.

Trong IELTS Reading, bạn không nhất thiết phải dùng thật nhiều phrasal verbs khi viết hoặc nói. Nhưng bạn cần nhận diện được chúng khi đọc. Nếu không, bạn có thể hiểu sai ý hoặc bỏ lỡ paraphrase trong câu hỏi.

Tham khảo thêm: Phrasal verb với look: nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ nhớ

Vì sao phrasal verbs giúp nâng band IELTS Reading 7.0-7.5+?

Phrasal verbs trong IELTS Reading giúp nhận diện paraphrase và đọc nhanh hơn

IELTS Reading không chỉ kiểm tra xem bạn biết bao nhiêu từ khó. Bài thi còn kiểm tra khả năng hiểu ý khi thông tin được viết lại bằng cách khác.

Ví dụ:

Trong bài đọc:

Researchers carried out a study on children’s eating habits.

Trong câu hỏi:

A study was conducted to examine children’s diets.

Ở đây:

  • carried out = conducted
  • eating habits = diets

Nếu bạn không biết “carry out” nghĩa là “thực hiện”, bạn có thể bị khựng lại và mất thời gian.

Một ví dụ khác:

Trong bài đọc:

The new policy brought about major changes in education.

Trong câu hỏi:

The education system changed significantly because of the new policy.

Ở đây:

  • brought about = caused
  • major changes = changed significantly

Như vậy, phrasal verbs giúp bạn:

  • Hiểu bài đọc tự nhiên hơn
  • Nhận ra các cách paraphrase quen thuộc
  • Đọc nhanh hơn vì không phải dịch từng từ
  • Làm tốt hơn các câu hỏi tìm thông tin
  • Tránh nhầm nghĩa trong các câu dài

Đặc biệt ở band 7.0 trở lên, bạn cần đọc theo ý chứ không chỉ dò từ khóa. Phrasal verbs chính là một phần quan trọng của kỹ năng đó.

Tham khảo thêm: Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu

100 cụm động từ Phrasal Verbs thường gặp trong IELTS Reading

Dưới đây là danh sách 100 cụm động từ và cụm diễn đạt thường gặp trong IELTS Reading, được chia theo nhóm nghĩa để bạn dễ học hơn. Một số mục trong bảng là động từ hoặc cụm tương đương được đặt cạnh phrasal verbs để bạn dễ nhận diện paraphrase khi làm bài.

Nhóm 1: Nghiên cứu, tìm hiểu và phát hiện

Đây là nhóm rất hay gặp trong các bài Reading về khoa học, giáo dục, tâm lý học và xã hội.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
carry out thực hiện Scientists carried out an experiment.
conduct thực hiện The team conducted a survey.
find out tìm ra, phát hiện They found out the main cause.
look into xem xét, điều tra Experts looked into the problem.
look at xem xét The study looked at sleep patterns.
look for tìm kiếm Researchers looked for evidence.
come across tình cờ gặp, phát hiện They came across an old document.
point out chỉ ra The report pointed out several risks.
work out tìm ra, tính ra Scientists worked out the answer.
turn up xuất hiện, được tìm thấy New evidence turned up later.

Lưu ý nhỏ: Trong IELTS Reading, “carry out” rất hay tương đương với “conduct”. Nếu câu hỏi dùng “conduct a study”, bạn hãy để ý trong bài có thể viết là “carry out a study”.

Nhóm 2: Nguyên nhân, kết quả và ảnh hưởng

Nhóm này cực kỳ quan trọng vì IELTS Reading thường kiểm tra mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
bring about gây ra, mang lại The policy brought about change.
lead to dẫn đến Pollution can lead to illness.
result in dẫn đến, gây ra The change resulted in higher costs.
stem from bắt nguồn từ The problem stems from poverty.
arise from phát sinh từ The issue arose from poor planning.
come from đến từ, bắt nguồn từ The idea came from earlier research.
contribute to góp phần vào Stress contributes to health problems.
add to làm tăng thêm Noise adds to people’s stress.
account for giải thích, chiếm tỷ lệ Transport accounts for 30% of emissions.
depend on phụ thuộc vào Success depends on many factors.

Trong bài Reading, “bring about” thường được dùng thay cho “cause”. Ví dụ, “technology brought about social change” nghĩa là công nghệ gây ra hoặc mang lại thay đổi xã hội.

Tham khảo thêm: Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp

Nhóm 3: Tăng, giảm và thay đổi

Các bài đọc về dân số, kinh tế, môi trường, sức khỏe thường dùng nhóm này.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
go up tăng lên Prices went up quickly.
go down giảm xuống The number went down.
rise up tăng lên, nổi lên New problems rose up.
fall off giảm dần Demand fell off after 2010.
cut down cắt giảm People should cut down waste.
slow down chậm lại Growth slowed down.
speed up tăng tốc Technology sped up communication.
build up tích tụ, tăng dần Pressure built up over time.
die out biến mất, tuyệt chủng Some species died out.
phase out loại bỏ dần Coal power was phased out.

Một cụm rất đáng chú ý là “cut down”. Trong Reading, nó có thể mang nghĩa giảm tiêu thụ, giảm số lượng hoặc chặt cây tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • cut down sugar = giảm đường
  • cut down trees = chặt cây

Vì vậy, khi gặp phrasal verb, bạn luôn phải nhìn cả câu.

Nhóm 4: Giải quyết vấn đề và cải thiện

Nhóm này thường xuất hiện trong bài đọc về chính sách, giáo dục, môi trường và y tế.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
deal with giải quyết, xử lý Governments must deal with pollution.
cope with đối phó People cope with stress differently.
tackle giải quyết The plan tackles climate change.
sort out giải quyết, sắp xếp They sorted out the problem.
work on làm, cải thiện The team worked on a solution.
improve on cải thiện so với The new design improved on the old one.
build on phát triển dựa trên The theory built on earlier ideas.
get over vượt qua Patients got over the illness.
recover from phục hồi sau The economy recovered from recession.
make up for bù đắp Extra funding made up for earlier cuts.

Trong IELTS Reading, “deal with”, “cope with” và “tackle” thường xuất hiện với nghĩa gần giống nhau: giải quyết hoặc xử lý một vấn đề. Tuy nhiên, “cope with” thường nhấn mạnh việc cố gắng chịu đựng hoặc thích nghi với khó khăn.

Nhóm 5: Tiếp tục, dừng lại và thay thế

Nhóm này giúp bạn hiểu các đoạn văn nói về quá trình phát triển hoặc thay đổi qua thời gian.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
go on tiếp tục The debate went on for years.
carry on tiếp tục Research carried on after 1990.
keep on tiếp tục Temperatures kept on rising.
move on chuyển sang The study moved on to adults.
stop by ghé qua Visitors stopped by the museum.
give up từ bỏ Some students gave up the course.
drop out bỏ học, bỏ cuộc Many students dropped out.
put off trì hoãn The project was put off.
take over tiếp quản, thay thế Machines took over some tasks.
replace with thay thế bằng Old methods were replaced with new ones.

“Drop out” là cụm rất hay gặp trong chủ đề giáo dục. “Students dropped out of school” nghĩa là học sinh bỏ học giữa chừng.

Nhóm 6: Xuất hiện, biến mất và tồn tại

Nhóm này thường dùng trong các bài về lịch sử, khảo cổ, sinh học và xã hội.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
come out xuất hiện, được công bố The report came out in 2015.
come up xuất hiện, được nêu ra A new issue came up.
show up xuất hiện Similar results showed up.
turn out hóa ra The theory turned out to be wrong.
turn into biến thành Villages turned into cities.
disappear from biến mất khỏi The species disappeared from Europe.
die away mất dần The sound died away.
fade away phai nhạt, biến mất dần The tradition faded away.
live on tiếp tục tồn tại The custom lives on today.
remain in vẫn còn trong The idea remains in modern science.

“Turn out” là cụm cực kỳ quan trọng. Nó thường dùng khi kết quả thực tế khác với điều người ta nghĩ ban đầu.

Ví dụ:

The method turned out to be effective.

Phương pháp này hóa ra có hiệu quả.

Nhóm 7: Phân loại, chia nhỏ và tổ chức thông tin

Nhóm này rất hữu ích khi đọc các bài khoa học hoặc bài có nhiều dữ liệu.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
break down chia nhỏ, phân tích The data was broken down by age.
divide into chia thành Participants were divided into groups.
group into nhóm thành The words were grouped into categories.
set out trình bày The report sets out the main findings.
lay out trình bày, sắp xếp The plan was laid out clearly.
put together tập hợp Researchers put together the data.
bring together tập hợp The project brought together experts.
sort into phân loại vào Objects were sorted into groups.
separate from tách khỏi The sample was separated from others.
link to liên kết với Diet is linked to health.

“Break down” có nhiều nghĩa. Trong bài Reading, nếu nói “break down data”, nghĩa là chia dữ liệu thành các phần nhỏ để phân tích. Nhưng nếu nói “the machine broke down”, nghĩa là máy bị hỏng.

Nhóm 8: Suy nghĩ, quan điểm và tranh luận

Nhóm này thường xuất hiện trong passage 3, nơi tác giả trình bày nhiều quan điểm hoặc tranh luận học thuật.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
think about nghĩ về Experts thought about the issue.
believe in tin vào Some people believe in this theory.
agree with đồng ý với Not all scientists agree with him.
disagree with không đồng ý với Researchers disagreed with the result.
argue for ủng hộ, lập luận cho He argued for a new approach.
argue against phản đối, lập luận chống lại They argued against the policy.
focus on tập trung vào The study focused on memory.
concentrate on tập trung vào The course concentrates on grammar.
refer to đề cập đến The term refers to early learning.
relate to liên quan đến The results relate to social behaviour.

“Refer to” là cụm cực kỳ hay gặp. Nó có nghĩa là “đề cập đến” hoặc “chỉ đến”. Trong dạng Matching Information, câu hỏi có thể hỏi “a reference to…”, nghĩa là đoạn nào có đề cập đến điều đó.

Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading

Nhóm 9: Hỗ trợ, ngăn cản và kiểm soát

Nhóm này thường dùng trong các bài về chính sách, xã hội, giáo dục, môi trường.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
help with giúp với việc gì Technology helps with learning.
support with hỗ trợ Teachers supported students with tasks.
back up ủng hộ, hỗ trợ bằng chứng Data backs up the claim.
rely on dựa vào Many animals rely on forests.
depend on phụ thuộc vào Children depend on adults.
prevent from ngăn không cho Laws prevent companies from polluting.
stop from ngăn cản Barriers stopped people from entering.
keep from ngăn, giữ không Trees keep soil from washing away.
control for kiểm soát yếu tố The study controlled for age.
protect from bảo vệ khỏi Vaccines protect people from disease.

“Back up” trong IELTS Reading thường có nghĩa là “hỗ trợ bằng chứng”. Ví dụ, “The data backs up the theory” nghĩa là dữ liệu ủng hộ lý thuyết đó.

Tham khảo thêm: Phrasal verb với back: tổng hợp cách dùng, ví dụ và lỗi dễ nhầm

Nhóm 10: Sử dụng, tiêu thụ và tạo ra

Nhóm này thường gặp trong bài về tài nguyên, năng lượng, công nghệ, sản xuất.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
use up dùng hết Humans use up natural resources.
run out of cạn kiệt Some countries may run out of water.
make use of tận dụng Farmers made use of new tools.
take up bắt đầu, chiếm Farming takes up much land.
give off thải ra, phát ra Cars give off carbon dioxide.
put out thải ra, phát ra Factories put out smoke.
produce from sản xuất từ Fuel is produced from plants.
turn into biến thành Waste can turn into energy.
come up with nghĩ ra Engineers came up with a solution.
set up thiết lập They set up a new system.

“Run out of” là cụm rất hay dùng trong chủ đề môi trường. Ví dụ, “run out of fossil fuels” nghĩa là cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch.

Nhóm 11: Di chuyển, lan rộng và phát triển

Nhóm này xuất hiện trong bài đọc về lịch sử, dân cư, bệnh dịch, công nghệ hoặc ý tưởng.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
spread out lan rộng, trải rộng Cities spread out rapidly.
move into chuyển vào People moved into urban areas.
move away from rời khỏi, chuyển khỏi Workers moved away from farms.
pass on truyền lại Traditions were passed on.
hand down truyền lại qua thế hệ Stories were handed down orally.
grow out of phát triển từ The theory grew out of earlier work.
branch out mở rộng sang lĩnh vực khác The company branched out into Asia.
roll out triển khai The programme was rolled out nationally.
catch on trở nên phổ biến The idea caught on quickly.
take off phát triển nhanh, thành công The technology took off in the 1990s.

“Catch on” và “take off” rất hay dùng khi nói một ý tưởng, sản phẩm hoặc công nghệ trở nên phổ biến.

Ví dụ:

The idea caught on among young people.

Ý tưởng này trở nên phổ biến trong giới trẻ.

Nhóm 12: 10 cụm động từ đặc biệt nên nhớ kỹ

Dưới đây là 10 cụm rất đáng học vì xuất hiện trong nhiều chủ đề và có khả năng paraphrase cao.

Phrasal verb Nghĩa tiếng Việt Có thể tương đương với
carry out thực hiện conduct, perform
find out tìm ra discover, identify
look into điều tra investigate, examine
bring about gây ra cause, lead to
point out chỉ ra indicate, mention
account for giải thích, chiếm explain, represent
build up tích tụ accumulate, increase gradually
break down phân tích, chia nhỏ analyse, divide
come up with nghĩ ra create, propose
rely on dựa vào depend on

Nếu bạn chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy học trước 10 cụm này. Chúng xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc học thuật và giúp bạn hiểu nhanh những câu quan trọng.

Cách học phrasal verbs để không bị quên

10 phrasal verbs quan trọng trong IELTS Reading và 4 bước học hiệu quả

Nhiều bạn học phrasal verbs theo kiểu ghi một danh sách dài rồi cố nhớ nghĩa tiếng Việt. Cách này thường không hiệu quả vì phrasal verbs rất dễ lẫn.

Bạn nên học theo 4 bước sau.

Thứ nhất, học theo nhóm nghĩa.

Ví dụ, học nhóm “nghiên cứu” gồm carry out, find out, look into, point out. Khi học cùng một nhóm, bạn dễ liên kết ý hơn.

Thứ hai, học bằng ví dụ ngắn.

Mỗi cụm nên có ít nhất một câu đơn giản.

Ví dụ:

  • Researchers carried out a survey.
  • The policy brought about change.
  • The data backs up the theory.

Thứ ba, ghi lại paraphrase.

Khi làm Reading, nếu thấy “carry out” trong bài và “conduct” trong câu hỏi, hãy ghi lại ngay. Đây là cách học từ thực chiến nhất.

Thứ tư, ôn lại nhiều lần.

Bạn không cần học 100 cụm trong một ngày. Mỗi ngày 10 cụm là đủ. Quan trọng là ngày hôm sau phải ôn lại cụm cũ.

Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả

Cách áp dụng phrasal verbs vào từng dạng bài IELTS Reading

Với dạng True/False/Not Given, phrasal verbs thường xuất hiện trong câu chứa thông tin chính. Bạn cần kiểm tra xem phrasal verb đó có cùng nghĩa với câu hỏi hay không.

Ví dụ:

Bài đọc: The new law brought about major changes.

Câu hỏi: The new law caused important changes.

Ở đây, “brought about” = “caused”, “major” = “important”. Câu này có khả năng là True nếu các phần khác cũng khớp.

Với dạng Matching Information, bạn nên scan cả từ đơn và cụm động từ. Nếu câu hỏi có “a solution was proposed”, bài đọc có thể viết “experts came up with a solution”.

Với dạng Summary Completion, phrasal verbs giúp bạn hiểu mạch ý trong đoạn tóm tắt. Ví dụ, “run out of resources” có thể được viết lại thành “resources became unavailable”.

Với dạng Multiple Choice, đáp án đúng thường dùng từ đồng nghĩa với thông tin trong bài. Nếu bạn biết phrasal verbs, bạn sẽ nhận ra đáp án đúng dù nó không dùng lại từ y nguyên.

Tham khảo thêm: Skimming và Scanning là gì? Cách dùng trong IELTS Reading hiệu quả

Lộ trình học 100 phrasal verbs trong 10 ngày

Bạn có thể học 100 cụm này theo lộ trình 10 ngày như sau:

Ngày Nội dung học
Ngày 1 Nhóm nghiên cứu và phát hiện
Ngày 2 Nhóm nguyên nhân và kết quả
Ngày 3 Nhóm tăng, giảm và thay đổi
Ngày 4 Nhóm giải quyết vấn đề
Ngày 5 Nhóm tiếp tục, dừng lại và thay thế
Ngày 6 Nhóm xuất hiện, biến mất và tồn tại
Ngày 7 Nhóm phân loại và tổ chức thông tin
Ngày 8 Nhóm quan điểm và tranh luận
Ngày 9 Nhóm hỗ trợ, ngăn cản và kiểm soát
Ngày 10 Nhóm sử dụng, tiêu thụ, di chuyển và phát triển

Mỗi ngày, bạn nên làm 3 việc:

  • Học nghĩa của 10 cụm
  • Đọc ví dụ và tự dịch lại
  • Làm một đoạn Reading ngắn để tìm các cụm tương tự

Sau 10 ngày, bạn không nên chuyển ngay sang học danh sách mới. Hãy dành thêm 3-5 ngày để ôn lại và tìm các cụm này trong bài Reading thật.

Tham khảo thêm: Tổng hợp bài đọc mẫu IELTS Reading và cách luyện tập hiệu quả

Những lỗi thường gặp khi học phrasal verbs

Lỗi đầu tiên là dịch từng từ riêng lẻ.

Ví dụ, “bring about” không phải là “mang về khoảng”, mà là “gây ra, mang lại”. “Look into” không phải là “nhìn vào trong”, mà là “xem xét, điều tra”.

Lỗi thứ hai là không nhìn ngữ cảnh.

Một phrasal verb có thể có nhiều nghĩa. Ví dụ, “take off” có thể là máy bay cất cánh, nhưng cũng có thể là một sản phẩm trở nên thành công nhanh chóng. Trong IELTS Reading, bạn phải dựa vào cả câu để chọn nghĩa đúng.

Lỗi thứ ba là học nhưng không ôn.

Phrasal verbs rất dễ quên nếu bạn chỉ nhìn qua một lần. Hãy ôn bằng cách đặt câu, đọc lại ví dụ và ghi lại khi gặp trong bài.

Lỗi thứ tư là nghĩ phrasal verbs chỉ dùng trong văn nói.

Đúng là nhiều phrasal verbs thân mật, nhưng cũng có rất nhiều cụm xuất hiện trong văn học thuật và Reading, như “carry out”, “bring about”, “account for”, “look into”, “point out”.

FAQ

Phrasal verbs có thật sự cần thiết cho IELTS Reading không?

Có. Bạn không cần học tất cả phrasal verbs trong tiếng Anh, nhưng nên nắm các cụm thường gặp trong bài đọc học thuật. Chúng giúp bạn nhận diện paraphrase nhanh hơn và hiểu ý trong câu tốt hơn.

Có nên học 100 phrasal verbs trong một ngày không?

Không nên. Học quá nhiều trong một ngày dễ quên và dễ lẫn nghĩa. Cách tốt hơn là chia nhỏ, mỗi ngày học khoảng 10 cụm, ôn lại cụm cũ và tìm ví dụ trong bài Reading thật.

Phrasal verbs có dùng được trong IELTS Writing không?

Có, nhưng cần chọn lọc. Một số cụm như “carry out”, “bring about”, “account for”, “result in”, “depend on” khá phù hợp với văn học thuật. Tuy nhiên, các cụm quá thân mật nên được dùng cẩn thận.

Làm sao để biết phrasal verb trong bài Reading mang nghĩa nào?

Bạn cần nhìn cả câu và ngữ cảnh xung quanh. Không nên dịch từng từ riêng lẻ. Ví dụ, “break down data” là phân tích dữ liệu, còn “the machine broke down” là máy bị hỏng.

Tải file tham khảo đầy đủ

Bài viết này được biên tập từ tài liệu tổng hợp 100 cụm động từ Phrasal Verbs thường gặp trong IELTS Reading, có phân nhóm nghĩa, ví dụ ngắn và lưu ý khi gặp trong bài đọc.

TẢI FILE 100 CỤM ĐỘNG TỪ PHRASAL VERBS NÂNG BAND READING LÊN 7.5+: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Bạn có thể lưu lại file này để học theo lộ trình 10 ngày, sau đó tiếp tục ôn bằng cách tìm các cụm tương tự trong đề Reading thật.

Kết luận

Phrasal verbs là một phần quan trọng nếu bạn muốn nâng band IELTS Reading lên 7.0-7.5+. Chúng giúp bạn hiểu bài đọc tự nhiên hơn, nhận ra paraphrase nhanh hơn và tránh bị mắc kẹt khi đề không dùng lại từ y nguyên trong bài.

Bạn không cần học tất cả phrasal verbs trong tiếng Anh. Hãy ưu tiên những cụm thường gặp trong bài đọc học thuật, đặc biệt là các cụm liên quan đến nghiên cứu, nguyên nhân – kết quả, thay đổi, giải pháp, quan điểm và dữ liệu.

Nếu mới bắt đầu, bạn hãy học trước các cụm như “carry out”, “find out”, “look into”, “bring about”, “point out”, “account for”, “break down”, “come up with”, “rely on” và “run out of”. Đây là những cụm rất hữu ích và có khả năng xuất hiện trong nhiều chủ đề IELTS Reading.

Muốn Reading lên band cao, bạn cần đọc theo ý chứ không chỉ dò chữ. Khi bạn đọc được “carry out” và tự động hiểu là “conduct”, đọc “bring about” và hiểu là “cause”, đọc “run out of” và hiểu là “become unavailable”, bài Reading sẽ nhẹ hơn rất nhiều.

Nếu bạn đang học IELTS nhưng vẫn hay bị chậm ở phần Reading, hãy bắt đầu bằng việc xây lại cách đọc: học từ theo cụm, nhận diện paraphrase và luyện từng dạng bài có chiến thuật. SEC luôn đồng hành cùng bạn trong quá trình xây nền, luyện kỹ năng và chinh phục mục tiêu IELTS theo cách dễ hiểu, thực tế hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .