Bài Tập Các Thì Hiện Tại Trong Tiếng Anh Chủ Đề Daily Routine Có Đáp Án
![[PDF] Bài Tập Các Thì Hiện Tại Trong Tiếng Anh Chủ Đề Daily Routine Có Đáp Án (2026) 4 Bài Tập Các Thì Hiện Tại](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/1-2.png)
Chủ đề Daily Routine (sinh hoạt hàng ngày) là một trong những chủ đề cơ bản nhưng rất quan trọng khi học tiếng Anh. Đây là nhóm nội dung xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, bài kiểm tra ở trường, TOEIC, IELTS Speaking và cả những tình huống đời sống quen thuộc.
Khi học chủ đề này, bạn không chỉ cần nhớ từ vựng như wake up, have breakfast, go to school, do homework, mà còn cần biết cách dùng đúng các thì hiện tại để diễn đạt thói quen, hành động đang diễn ra, trải nghiệm hoặc một hành động kéo dài đến hiện tại.
Key takeaways
- Chủ đề Daily Routine thường dùng nhiều với thì hiện tại đơn để nói về thói quen hằng ngày.
- Thì hiện tại tiếp diễn dùng khi hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
- Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả, trải nghiệm hoặc hành động vừa hoàn tất.
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục đến hiện tại.
- Học ngữ pháp theo chủ đề quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng vào giao tiếp hơn.
Tổng quan các thì hiện tại trong tiếng Anh
![[PDF] Bài Tập Các Thì Hiện Tại Trong Tiếng Anh Chủ Đề Daily Routine Có Đáp Án (2026) 5 Tóm tắt 4 thì hiện tại Present Simple, Present Continuous, Present Perfect, Present Perfect Continuous](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/2-2.png)
Trong tiếng Anh, nhóm thì hiện tại thường gồm 4 thì chính:
- Thì hiện tại đơn (Present Simple)
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Với chủ đề Daily Routine, các thì này giúp bạn nói được nhiều ý khác nhau. Ví dụ:
- Thói quen mỗi ngày: I wake up at 6 a.m. every day.
- Việc đang diễn ra: I am studying English now.
- Việc vừa hoàn thành: I have finished my homework.
- Việc kéo dài đến hiện tại: I have been studying for two hours.
Thì hiện tại đơn trong chủ đề Daily Routine
Thì hiện tại đơn thường được dùng nhiều nhất khi nói về lịch sinh hoạt hằng ngày, vì chủ đề Daily Routine chủ yếu xoay quanh các thói quen lặp đi lặp lại.
Công thức
Khẳng định:
- S + V(s/es)
Phủ định:
- S + do/does not + V
Nghi vấn:
- Do/Does + S + V?
Cách dùng
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả:
- Thói quen
- Lịch trình hàng ngày
- Sự thật hiển nhiên
- Hoạt động lặp đi lặp lại
Ví dụ
- I wake up at 6 a.m. every day.
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày. - She goes to school by bus.
Cô ấy đi học bằng xe buýt. - My father drinks coffee every morning.
Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.
Khi gặp các từ như usually, always, often, every day, every morning, bạn nên nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn Present Simple
Thì hiện tại tiếp diễn trong chủ đề Daily Routine
Thì hiện tại tiếp diễn dùng khi bạn muốn nói về một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc một hoạt động chỉ mang tính tạm thời.
Công thức
- S + am/is/are + V-ing
Cách dùng
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả:
- Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
- Hoạt động tạm thời
- Việc đang xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại
Ví dụ
- I am studying English now.
Tôi đang học tiếng Anh bây giờ. - My mother is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối. - They are watching TV at the moment.
Họ đang xem TV lúc này.
Các dấu hiệu thường gặp của thì hiện tại tiếp diễn gồm: now, right now, at the moment.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại tiếp diễn Present Continuous
Thì hiện tại hoàn thành trong chủ đề Daily Routine
Thì hiện tại hoàn thành giúp bạn nói về một hành động đã xảy ra nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Công thức
- S + have/has + P2
- P2 = V-ed hoặc động từ ở cột 3
Cách dùng
Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả:
- Hành động đã xảy ra và còn liên quan tới hiện tại
- Kinh nghiệm
- Hành động vừa mới hoàn thành
- Kết quả của một việc tính đến hiện tại
Ví dụ
- I have finished my homework.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà. - She has cleaned the kitchen.
Cô ấy đã dọn bếp. - We have already eaten breakfast.
Chúng tôi đã ăn sáng rồi.
Một số dấu hiệu thường gặp của thì hiện tại hoàn thành là: already, just, yet, many times, recently.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại hoàn thành Present Perfect
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong chủ đề Daily Routine
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp tục.
Công thức
- S + have/has been + V-ing
Cách dùng
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả:
- Hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại
- Quá trình của một hành động
- Việc người nói muốn nhấn mạnh thời gian hoặc sự liên tục
Ví dụ
- I have been studying since morning.
Tôi đã học từ sáng đến giờ. - She has been working for three hours.
Cô ấy đã làm việc được 3 tiếng rồi. - They have been waiting for the bus all day.
Họ đã đợi xe buýt cả ngày.
Khi học thì này, bạn cần phân biệt rõ since và for:
- since + mốc thời gian: since 5 p.m., since 2024, since morning
- for + khoảng thời gian: for two hours, for three days, for a long time
Tham khảo thêm: Phân biệt since và for trong tiếng Anh
Từ vựng Daily Routine thường gặp
Dưới đây là những từ vựng phổ biến về sinh hoạt hàng ngày. Bạn nên học theo cụm thay vì học từng từ đơn lẻ, vì như vậy sẽ dễ đặt câu hơn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| wake up | thức dậy |
| get up | ra khỏi giường |
| make the bed | gấp chăn màn |
| brush my teeth | đánh răng |
| wash my face | rửa mặt |
| take a shower | tắm |
| get dressed | mặc quần áo |
| comb my hair | chải tóc |
| have breakfast | ăn sáng |
| drink coffee | uống cà phê |
| go to school | đi học |
| go to work | đi làm |
| take the bus | đi xe buýt |
| ride a motorbike | đi xe máy |
| drive to work | lái xe đi làm |
| arrive at school | đến trường |
| arrive at work | đến nơi làm việc |
| start working | bắt đầu làm việc |
| study English | học tiếng Anh |
| attend classes | tham gia lớp học |
| have lunch | ăn trưa |
| take a break | nghỉ giải lao |
| go home | về nhà |
| do homework | làm bài tập |
| clean the house | dọn nhà |
| wash the dishes | rửa bát |
| do the laundry | giặt quần áo |
| cook dinner | nấu bữa tối |
| have dinner | ăn tối |
| listen to music | nghe nhạc |
| read books | đọc sách |
| watch TV | xem TV |
| surf the internet | lướt internet |
| use social media | dùng mạng xã hội |
| play games | chơi game |
| exercise | tập thể dục |
| go to the gym | đi tập gym |
| go for a walk | đi dạo |
| spend time with family | dành thời gian với gia đình |
Bạn có thể chọn 5-7 cụm trong bảng trên để tự viết đoạn văn ngắn về lịch sinh hoạt của mình. Ví dụ:
I usually wake up at 6 a.m. Then I brush my teeth, wash my face and have breakfast. After that, I go to school by bus.
Nếu muốn luyện nói tự nhiên hơn, bạn có thể dùng chính các cụm này để nói 2-3 phút về một ngày bình thường của mình.
Tham khảo thêm: Thói quen nói tiếng Anh mỗi ngày
Bài tập thì hiện tại đơn chủ đề Daily Routine
![[PDF] Bài Tập Các Thì Hiện Tại Trong Tiếng Anh Chủ Đề Daily Routine Có Đáp Án (2026) 6 Bài tập các thì hiện tại chủ đề Daily Routine trong tiếng Anh](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/3-2.png)
Chia động từ trong ngoặc.
- I usually _______ (wake) up at 6 a.m.
- She _______ (go) to school by bike.
- My father _______ (drink) coffee every morning.
- They _______ (play) football after school.
- We _______ (have) dinner at 7 p.m.
Đáp án
- I usually wake up at 6 a.m.
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Giải thích:
- “usually” là dấu hiệu của thì hiện tại đơn.
- Chủ ngữ “I” dùng động từ nguyên mẫu “wake”.
- She goes to school by bike.
Cô ấy đi học bằng xe đạp.
Giải thích:
- “She” là chủ ngữ số ít.
- Thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít cần thêm “s/es”.
- “go” chuyển thành “goes”.
- My father drinks coffee every morning.
Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.
Giải thích:
- “every morning” là dấu hiệu của thì hiện tại đơn.
- “My father” là chủ ngữ số ít nên động từ thêm “s”.
- They play football after school.
Họ chơi bóng đá sau giờ học.
Giải thích:
- “They” là chủ ngữ số nhiều.
- Dùng động từ nguyên mẫu “play”.
- We have dinner at 7 p.m.
Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ tối.
Giải thích:
- “We” là chủ ngữ số nhiều.
- Dùng động từ nguyên mẫu “have”.
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn chủ đề Daily Routine
Chia động từ đúng.
- I _______ (study) English now.
- My mother _______ (cook) dinner at the moment.
- They _______ (watch) TV right now.
- She _______ (do) her homework.
- We _______ (clean) the house now.
Đáp án
- I am studying English now.
Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.
Giải thích:
- “now” là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn.
- Công thức: S + am/is/are + V-ing.
- Chủ ngữ “I” dùng “am”.
- My mother is cooking dinner at the moment.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối lúc này.
Giải thích:
- “at the moment” là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn.
- “My mother” là chủ ngữ số ít nên dùng “is”.
- They are watching TV right now.
Họ đang xem TV ngay bây giờ.
Giải thích:
- “right now” diễn tả hành động đang diễn ra.
- “They” dùng “are”.
- She is doing her homework.
Cô ấy đang làm bài tập về nhà.
Giải thích:
- Công thức: be + V-ing.
- “She” dùng “is”.
- “do” chuyển thành “doing”.
- We are cleaning the house now.
Chúng tôi đang dọn nhà bây giờ.
Giải thích:
- “now” là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn.
- “We” dùng “are”.
Bài tập thì hiện tại hoàn thành chủ đề Daily Routine
Hoàn thành câu.
- I _______ (finish) my homework.
- She _______ (already/eat) breakfast.
- They _______ (visit) Hanoi many times.
- My father _______ (just/come) home.
- We _______ (not see) that movie yet.
Đáp án
- I have finished my homework.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
Giải thích:
- Công thức: have/has + P2.
- “finish” là động từ có quy tắc nên P2 là “finished”.
- Chủ ngữ “I” dùng “have”.
- She has already eaten breakfast.
Cô ấy đã ăn sáng rồi.
Giải thích:
- “already” thường dùng với thì hiện tại hoàn thành.
- “eat” có P2 là “eaten”.
- “She” dùng “has”.
- They have visited Hanoi many times.
Họ đã tới Hà Nội nhiều lần.
Giải thích:
- “many times” diễn tả trải nghiệm.
- “They” dùng “have”.
- “visit” là động từ có quy tắc nên P2 là “visited”.
- My father has just come home.
Bố tôi vừa mới về nhà.
Giải thích:
- “just” thường dùng với thì hiện tại hoàn thành.
- “come” có P2 là “come”.
- “My father” là chủ ngữ số ít nên dùng “has”.
- We have not seen that movie yet.
Chúng tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.
Giải thích:
- “yet” thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
- “see” có P2 là “seen”.
- “We” dùng “have”.
Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn chủ đề Daily Routine
Chia động từ.
- I _______ (study) for two hours.
- She _______ (cook) since 5 p.m.
- They _______ (wait) for the bus all morning.
- We _______ (learn) English recently.
- He _______ (work) here since 2024.
Đáp án
- I have been studying for two hours.
Tôi đã học liên tục được 2 tiếng rồi.
Giải thích:
- “for two hours” là khoảng thời gian.
- Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình học kéo dài.
- Công thức: have/has been + V-ing.
- She has been cooking since 5 p.m.
Cô ấy đã nấu ăn liên tục từ 5 giờ chiều đến giờ.
Giải thích:
- “since 5 p.m.” là mốc thời gian.
- “She” dùng “has been”.
- “cook” chuyển thành “cooking”.
- They have been waiting for the bus all morning.
Họ đã đợi xe buýt cả buổi sáng.
Giải thích:
- “all morning” nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục.
- “They” dùng “have been”.
- “wait” chuyển thành “waiting”.
- We have been learning English recently.
Gần đây chúng tôi đã học tiếng Anh liên tục cho đến hiện tại.
Giải thích:
- “recently” diễn tả hoạt động kéo dài gần đây.
- Dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình học.
- He has been working here since 2024.
Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2024 đến nay.
Giải thích:
- “since 2024” là mốc thời gian.
- “He” dùng “has been”.
- “work” chuyển thành “working”.
Cách học các thì hiện tại hiệu quả qua chủ đề Daily Routine
Để học các thì hiện tại hiệu quả hơn, bạn không nên chỉ học công thức riêng lẻ. Cách dễ nhớ hơn là đưa từng thì vào tình huống thật.
Bạn có thể làm theo 4 bước:
- Bước 1: Học công thức từng thì.
- Bước 2: Ghi nhớ dấu hiệu nhận biết.
- Bước 3: Đặt câu với từ vựng Daily Routine.
- Bước 4: Viết hoặc nói một đoạn ngắn về lịch sinh hoạt của bản thân.
Ví dụ cùng một ý “học tiếng Anh”, bạn có thể viết theo 4 thì khác nhau:
- Present Simple: I study English every evening.
Tôi học tiếng Anh mỗi tối. - Present Continuous: I am studying English now.
Tôi đang học tiếng Anh bây giờ. - Present Perfect: I have studied English for one year.
Tôi đã học tiếng Anh được 1 năm. - Present Perfect Continuous: I have been studying English for two hours.
Tôi đã học tiếng Anh liên tục được 2 tiếng rồi.
Cách học này giúp bạn thấy rõ sự khác nhau giữa các thì, thay vì chỉ nhớ công thức một cách máy móc.
Tham khảo thêm: Lỗi thường gặp khi dùng thì trong tiếng Anh
FAQ
Daily Routine thường dùng thì gì?
Daily Routine thường dùng nhiều nhất với thì hiện tại đơn, vì chủ đề này nói về thói quen và hoạt động lặp lại hằng ngày. Ví dụ: I wake up at 6 a.m. every day.
Usually là dấu hiệu của thì nào?
“Usually” thường là dấu hiệu của thì hiện tại đơn. Khi gặp “usually”, bạn cần chú ý chia động từ theo chủ ngữ. Ví dụ: She usually goes to school by bike.
Now dùng thì hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?
“Now” thường dùng với thì hiện tại tiếp diễn, vì nó diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Ví dụ: I am studying English now.
Since và for khác nhau như thế nào?
“Since” đi với mốc thời gian, ví dụ: since 2024, since 5 p.m.
“For” đi với khoảng thời gian, ví dụ: for two hours, for three days.
Nên học các thì hiện tại theo cách nào để nhớ lâu hơn?
Bạn nên học theo chủ đề quen thuộc như Daily Routine, sau đó tự đặt câu về chính lịch sinh hoạt của mình. Khi câu ví dụ gần với đời sống thật, bạn sẽ nhớ công thức và cách dùng tự nhiên hơn.
Tải bộ bài tập kèm đáp án
Để luyện tập kỹ hơn, bạn có thể tải file bài tập các thì hiện tại chủ đề Daily Routine kèm đáp án chi tiết. Tài liệu phù hợp để tự học, ôn lại ngữ pháp nền tảng hoặc dùng làm bài luyện thêm sau buổi học.
TẢI BỘ BÀI TẬP CÁC THÌ HIỆN TẠI CHỦ ĐỀ DAILY ROUTINE KÈM ĐÁP ÁN CHI TIẾT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Sau khi làm bài, bạn nên tự kiểm tra lại từng câu sai và ghi chú lý do sai: sai chủ ngữ, sai trợ động từ, sai V-ing hay sai P2. Đây là bước rất quan trọng để tránh lặp lại lỗi ở những bài sau.
Kết luận
Các thì hiện tại là nền tảng quan trọng trong tiếng Anh. Khi học thông qua chủ đề Daily Routine, bạn sẽ dễ ghi nhớ hơn vì các ví dụ đều gắn với những hoạt động quen thuộc mỗi ngày.
Hãy bắt đầu từ những câu đơn giản như I wake up at 6 a.m., sau đó mở rộng dần sang câu đang diễn ra, câu đã hoàn thành và câu nhấn mạnh quá trình. Khi luyện đều đặn, bạn sẽ sử dụng các thì hiện tại tự nhiên hơn trong cả bài tập, giao tiếp và bài thi.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn Present Simple
- Thì hiện tại tiếp diễn Present Continuous
- Thì hiện tại hoàn thành Present Perfect
- Phân biệt since và for trong tiếng Anh
- Lỗi thường gặp khi dùng thì trong tiếng Anh
- Thói quen nói tiếng Anh mỗi ngày
Nếu bạn đang học lại tiếng Anh từ nền tảng và vẫn hay nhầm các thì, hãy bắt đầu bằng những chủ đề gần gũi như Daily Routine. SEC luôn khuyến khích học viên học từ ví dụ thật, hiểu bản chất trước, sau đó mới luyện bài tập để dùng tiếng Anh chắc hơn từng ngày.

