Từ Vựng Communication B1: Giao Tiếp Tự Tin Và Diễn Đạt Ý Rõ Ràng

Chủ đề Communication ở trình độ B1 không chỉ gồm những từ cơ bản như speak, talk hay message. Người học cần biết cách mở đầu và duy trì cuộc trò chuyện, trao đổi thông tin, trình bày quan điểm, yêu cầu giải thích, phản hồi ý kiến và xử lý hiểu lầm.
Bài học này tổng hợp 45 từ và cụm từ quan trọng, kèm theo ví dụ, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án. Nội dung phù hợp với người học B1 muốn giao tiếp tự nhiên hơn trong học tập, công việc và đời sống xã hội.
Key takeaways:
- Nắm được 45 từ và cụm từ Communication phù hợp trình độ B1.
- Biết dùng từ để trao đổi thông tin, trình bày ý kiến và phản hồi người khác.
- Học các collocations như express an opinion, give feedback và ask for clarification.
- Nhận diện word family của communicate, explain, respond và present.
- Tránh các lỗi như discuss about, explain me và reply me.
- Luyện từ vựng qua bài tập ngữ cảnh, hội thoại và câu hỏi ứng dụng.
Chủ đề Communication ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học thường tập trung vào những câu giao tiếp ngắn như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi thông tin hoặc nhờ giúp đỡ. Khi lên B1, mục tiêu được mở rộng sang việc duy trì cuộc trò chuyện, giải thích một vấn đề, trình bày ý kiến và phản hồi quan điểm của người khác.
Người học B1 cần sử dụng được các từ như discuss, explain, suggest, respond, confirm và clarify trong những tình huống quen thuộc. Các tình huống thường gặp gồm trao đổi với bạn bè, làm việc nhóm, viết tin nhắn, tham gia cuộc họp, thuyết trình và xử lý hiểu lầm.
Chủ đề Communication B1 cũng bao gồm giao tiếp phi ngôn ngữ. Những cụm như body language, eye contact, tone of voice và facial expression giúp người học mô tả cách một người truyền đạt cảm xúc hoặc thái độ mà không chỉ dựa vào lời nói.
Ở level này, người học chưa cần sử dụng quá nhiều thuật ngữ truyền thông học thuật hoặc ngôn ngữ tranh biện nâng cao. Trọng tâm là giao tiếp rõ ràng, lịch sự và đủ linh hoạt trong các tình huống đời sống, học tập và công việc cơ bản.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Cách học từ vựng Communication level B1 hiệu quả
Không nên học communicate chỉ với nghĩa “giao tiếp” hoặc explain chỉ với nghĩa “giải thích”. Mỗi từ cần được học cùng cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ:
- communicate with someone
- explain something to someone
- respond to a message
- agree with someone
- ask for clarification
Cách học này giúp người học nhớ luôn giới từ và cấu trúc đi kèm, hạn chế lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Từ vựng Communication cũng nên được chia thành các nhóm nghĩa như trao đổi thông tin, trình bày quan điểm, phản hồi, giao tiếp xã hội và giao tiếp phi ngôn ngữ. Khi học explain, người học có thể đặt cạnh describe và clarify để thấy sự khác nhau. Khi học respond, có thể so sánh với answer và reply.
Với B1, collocations và word family là hai phần quan trọng. Thay vì chỉ ghi nhớ communication, hãy học thêm communicate, communicator và communicative. Thay vì chỉ học opinion, hãy luyện cả express an opinion, share an opinion và ask for someone’s opinion.
Mỗi cụm từ mới cần được sử dụng trong ít nhất một câu nói hoặc câu viết có liên quan đến bản thân. Cách này giúp chuyển từ vựng từ trạng thái “nhìn thấy thì hiểu” sang trạng thái “có thể chủ động sử dụng”.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Communication level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| communication | B1 | noun | sự giao tiếp, truyền đạt | communicate, communicator, communicative | effective communication | Good communication helps a team work effectively. |
| communicate | B1 | verb | giao tiếp, truyền đạt | communication, communicator, communicative | communicate with someone | We usually communicate with clients by email. |
| conversation | B1 | noun | cuộc trò chuyện | converse, conversational | have a conversation | I had a useful conversation with my manager. |
| discussion | B1 | noun | cuộc thảo luận | discuss | have a discussion | We had a discussion about the new schedule. |
| message | B1 | noun/verb | tin nhắn; nhắn tin | messaging | send a message | Please send me a message when you arrive. |
| information | B1 | noun | thông tin | inform, informative, informed | provide information | Could you provide more information about the event? |
| opinion | B1 | noun | ý kiến, quan điểm | — | express an opinion | Everyone had a chance to express an opinion. |
| idea | B1 | noun | ý tưởng | — | share an idea | Mai shared an interesting idea with the group. |
| point | B1 | noun | luận điểm, ý chính | — | make a point | He made an important point during the meeting. |
| explain | B1 | verb | giải thích | explanation, explanatory | explain something clearly | Could you explain the rule again? |
| describe | B1 | verb | mô tả | description, descriptive | describe a situation | She described the situation in detail. |
| mention | B1 | verb | đề cập | — | mention something briefly | He mentioned the deadline in his email. |
| suggest | B1 | verb | đề xuất | suggestion | suggest doing something | I suggest meeting after class. |
| agree | B1 | verb | đồng ý | agreement, agreeable | agree with someone | I agree with your main point. |
| disagree | B1 | verb | không đồng ý | disagreement | disagree with an opinion | She politely disagreed with my opinion. |
| interrupt | B1 | verb | ngắt lời, làm gián đoạn | interruption | interrupt someone politely | Sorry to interrupt, but may I ask a question? |
| respond | B1 | verb | phản hồi | response, responsive | respond to a question | Please respond to the invitation by Friday. |
| reply | B1 | noun/verb | trả lời, hồi đáp | — | reply to a message | He replied to my message this morning. |
| clarify | B1 | verb | làm rõ | clarification, clarity, clear | clarify a point | Could you clarify what you mean? |
| confirm | B1 | verb | xác nhận | confirmation, confirmed | confirm the details | Please confirm the meeting time. |
| repeat | B1 | verb | nhắc lại, lặp lại | repetition, repetitive | repeat a sentence | Could you repeat the last sentence? |
| express | B1 | verb | diễn đạt, thể hiện | expression, expressive | express feelings | She finds it easy to express her feelings. |
| share | B1 | verb | chia sẻ | shared | share information | We shared our views during the discussion. |
| introduce | B1 | verb | giới thiệu | introduction, introductory | introduce someone to someone | Let me introduce you to my colleague. |
| greet | B1 | verb | chào hỏi | greeting | greet someone politely | He greeted everyone politely. |
| invite | B1 | verb | mời | invitation, inviting | invite someone to join | They invited me to join the conversation. |
| apologize | B1 | verb | xin lỗi | apology, apologetic | apologize for something | I apologized for replying late. |
| persuade | B1 | verb | thuyết phục | persuasion, persuasive | persuade someone to do something | She persuaded the team to try her idea. |
| complain | B1 | verb | phàn nàn | complaint | complain about something | A customer complained about the long delay. |
| request | B1 | noun/verb | yêu cầu, đề nghị | requested | make a request | I sent a request for more information. |
| feedback | B1 | noun | phản hồi, nhận xét | — | give useful feedback | The teacher gave useful feedback on my presentation. |
| misunderstanding | B1 | noun | sự hiểu lầm | misunderstand, misunderstood | cause a misunderstanding | A short message caused a misunderstanding. |
| listener | B1 | noun | người nghe | listen, listening | a careful listener | A good listener asks relevant questions. |
| speaker | B1 | noun | người nói, diễn giả | speak, speech, spoken | guest speaker | The speaker answered questions at the end. |
| audience | B1 | noun | khán giả, người nghe | — | speak to an audience | The audience listened carefully. |
| presentation | B1 | noun | bài thuyết trình | present, presenter | give a presentation | I gave a presentation about online learning. |
| speech | B1 | noun | bài phát biểu | speak, speaker, spoken | give a speech | Her speech was clear and well organized. |
| debate | B1 | noun/verb | cuộc tranh luận; tranh luận | debater, debatable | take part in a debate | We had a class debate about social media. |
| argument | B1 | noun | cuộc cãi vã, lập luận | argue, argumentative | have an argument | They had an argument because of a misunderstanding. |
| body language | B1 | noun phrase | ngôn ngữ cơ thể | — | positive body language | Positive body language makes you appear confident. |
| eye contact | B1 | noun phrase | giao tiếp bằng mắt | — | maintain eye contact | Try to maintain eye contact when speaking. |
| tone of voice | B1 | noun phrase | giọng điệu | tone | friendly tone of voice | His tone of voice sounded unfriendly. |
| facial expression | B1 | noun phrase | biểu cảm khuôn mặt | face, facial, expression | read facial expressions | Her facial expression showed surprise. |
| gesture | B1 | noun/verb | cử chỉ; ra hiệu | — | use a hand gesture | He used a hand gesture to show the direction. |
| communication skills | B1 | noun phrase | kỹ năng giao tiếp | communicate, communication | develop communication skills | Communication skills are important at work. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Communication

1. Trao đổi và làm rõ thông tin
- communicate: giao tiếp, truyền đạt
- information: thông tin
- message: tin nhắn, thông điệp
- explain: giải thích
- clarify: làm rõ
- confirm: xác nhận
- repeat: nhắc lại
- respond: phản hồi
Ví dụ: Could you clarify the final point before we confirm the plan?
2. Trò chuyện và trình bày ý kiến
- conversation: cuộc trò chuyện
- discussion: cuộc thảo luận
- opinion: quan điểm
- idea: ý tưởng
- point: luận điểm, ý chính
- suggest: đề xuất
- agree: đồng ý
- disagree: không đồng ý
Ví dụ: I agree with your main point, but I have a different suggestion.
3. Hành động trong giao tiếp xã hội
- introduce: giới thiệu
- greet: chào hỏi
- invite: mời
- apologize: xin lỗi
- request: yêu cầu
- complain: phàn nàn
- persuade: thuyết phục
- interrupt: ngắt lời
Ví dụ: She apologized for interrupting the speaker.
4. Người tham gia và hình thức giao tiếp
- speaker: người nói, diễn giả
- listener: người nghe
- audience: khán giả
- presentation: bài thuyết trình
- speech: bài phát biểu
- debate: cuộc tranh luận
- feedback: phản hồi
- argument: cuộc cãi vã hoặc lập luận
Ví dụ: The audience gave the speaker positive feedback after the presentation.
5. Giao tiếp phi ngôn ngữ
- body language: ngôn ngữ cơ thể
- eye contact: giao tiếp bằng mắt
- tone of voice: giọng điệu
- facial expression: biểu cảm khuôn mặt
- gesture: cử chỉ
- positive body language: ngôn ngữ cơ thể tích cực
- friendly tone: giọng điệu thân thiện
- confident expression: biểu cảm tự tin
Ví dụ: Her eye contact and friendly tone made the conversation more comfortable.
Word family cần nhớ trong chủ đề Communication
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| communicate | communication, communicator | communicate | communicative | communicatively | She communicates clearly with her teammates. |
| inform | information | inform | informative, informed | informatively | Please inform everyone about the change. |
| explain | explanation | explain | explanatory | — | His explanation was simple and clear. |
| describe | description | describe | descriptive | descriptively | She gave a detailed description of the event. |
| suggest | suggestion | suggest | suggestive | — | He suggested changing the meeting time. |
| agree | agreement, disagreement | agree, disagree | agreeable | agreeably | We finally reached an agreement. |
| respond | response | respond | responsive | responsively | She responded to the question politely. |
| express | expression | express | expressive | expressively | His facial expression showed that he was worried. |
| clarify | clarification, clarity | clarify | clear | clearly | The manager clarified the instructions. |
| present | presentation, presenter | present | presentable | — | Linh presented her ideas confidently. |
Một số điểm dễ nhầm:
- Information là danh từ không đếm được. Không dùng an information hoặc informations.
- Explanation là danh từ, còn explain là động từ.
- Response là danh từ, còn respond là động từ.
- Clear là tính từ, còn clearly là trạng từ.
- Presentation là bài thuyết trình, còn presenter là người thuyết trình.
- Suggestion thường đi với make: make a suggestion.
- Suggest thường đi với danh từ hoặc động từ thêm -ing: suggest a solution, suggest meeting earlier.
Tham khảo thêm: Word Form và cách chuyển đổi từ loại
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Communication

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| effective communication | giao tiếp hiệu quả | Học tập, công việc, làm việc nhóm | Effective communication can prevent many problems. |
| communication skills | kỹ năng giao tiếp | Nói về năng lực cá nhân | Good communication skills are useful in every job. |
| communicate clearly | truyền đạt rõ ràng | Giải thích, hướng dẫn, thuyết trình | Try to communicate your ideas clearly. |
| communicate with someone | giao tiếp với ai | Giao tiếp trực tiếp hoặc trực tuyến | I communicate with my teacher by email. |
| have a conversation | có một cuộc trò chuyện | Giao tiếp hằng ngày | We had a conversation about our study plans. |
| start a conversation | bắt đầu cuộc trò chuyện | Làm quen, giao tiếp xã hội | Asking a simple question can start a conversation. |
| keep a conversation going | duy trì cuộc trò chuyện | Khi muốn tránh im lặng | Open questions help keep a conversation going. |
| have a discussion | có một cuộc thảo luận | Học nhóm, họp, trao đổi ý kiến | We had a discussion about the project. |
| express an opinion | trình bày quan điểm | Thảo luận, nói, viết | Everyone was invited to express an opinion. |
| share an idea | chia sẻ ý tưởng | Học tập, công việc | She shared an idea for the new campaign. |
| make a point | đưa ra một luận điểm | Trình bày hoặc tranh luận | He made a good point about online communication. |
| ask for clarification | yêu cầu làm rõ | Khi chưa hiểu thông tin | I asked for clarification before starting the task. |
| clarify a point | làm rõ một ý | Cuộc họp, bài giảng, thảo luận | Could you clarify your final point? |
| give feedback | đưa ra phản hồi | Học tập, công việc | The teacher gave feedback on my speaking. |
| respond to a question | phản hồi một câu hỏi | Hội thoại, phỏng vấn, thuyết trình | She responded to every question calmly. |
| reply to a message | trả lời tin nhắn | Giao tiếp bằng văn bản | I forgot to reply to his message. |
| pay attention | chú ý | Nghe hướng dẫn, hội thoại | Please pay attention to the speaker. |
| make eye contact | giao tiếp bằng mắt | Giao tiếp trực tiếp, thuyết trình | Make eye contact with different members of the audience. |
| use body language | sử dụng ngôn ngữ cơ thể | Giao tiếp phi ngôn ngữ | Good speakers use body language naturally. |
| avoid a misunderstanding | tránh hiểu lầm | Tin nhắn, cuộc họp, làm việc nhóm | Confirm the details to avoid a misunderstanding. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Communication
1. Dùng discuss kèm about
- Câu sai: We discussed about the problem.
- Câu đúng: We discussed the problem.
- Giải thích: Discuss là ngoại động từ và đi trực tiếp với tân ngữ. Không dùng discuss about.
2. Dùng explain trực tiếp với người
- Câu sai: Can you explain me this rule?
- Câu đúng: Can you explain this rule to me?
- Giải thích: Cấu trúc đúng là explain something to someone.
3. Nhầm say và tell
- Câu sai: She said me that the meeting was cancelled.
- Câu đúng: She told me that the meeting was cancelled.
- Giải thích: Tell đi trực tiếp với người nghe. Say thường dùng trong cấu trúc say something hoặc say something to someone.
4. Thiếu giới từ sau reply
- Câu sai: Please reply me soon.
- Câu đúng: Please reply to me soon.
- Giải thích: Reply to someone hoặc reply to a message.
5. Thiếu giới từ sau listen
- Câu sai: Please listen me carefully.
- Câu đúng: Please listen to me carefully.
- Giải thích: Listen luôn cần giới từ to trước người hoặc nội dung được nghe.
6. Dùng sai giới từ với agree
- Câu sai: I agree to you.
- Câu đúng: I agree with you.
- Giải thích: Agree with dùng khi đồng ý với một người hoặc quan điểm. Agree to thường dùng khi chấp nhận một kế hoạch, điều kiện hoặc đề nghị.
7. Dùng feedback như danh từ đếm được
- Câu sai: The teacher gave me a useful feedback.
- Câu đúng: The teacher gave me some useful feedback.
- Câu đúng: The teacher gave me a useful piece of feedback.
- Giải thích: Feedback thường là danh từ không đếm được.
8. Dùng sai giới từ với eye contact
- Câu sai: Make eye contact to the audience.
- Câu đúng: Make eye contact with the audience.
- Giải thích: Cụm đúng là make eye contact with someone.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng Collocations tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Communication
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| say – tell – speak – talk | Say tập trung vào lời được nói. Tell đi với người nghe. Speak thường nói về khả năng ngôn ngữ hoặc cách nói trang trọng. Talk thường chỉ cuộc trò chuyện. | She said she was busy. She told me the news. He speaks English. We talked after class. |
| conversation – discussion | Conversation là cuộc trò chuyện nói chung, thường thân mật. Discussion tập trung vào việc trao đổi một chủ đề cụ thể. | We had a friendly conversation. We had a discussion about the assignment. |
| answer – reply – respond | Answer thường dùng với câu hỏi hoặc điện thoại. Reply thường dùng với tin nhắn, thư hoặc email. Respond mang nghĩa phản hồi và dùng được trong nhiều ngữ cảnh hơn. | Answer the question. Reply to the email. Respond to the request. |
| opinion – idea – point | Opinion là quan điểm cá nhân. Idea là ý tưởng hoặc suy nghĩ. Point là ý chính hoặc luận điểm muốn nhấn mạnh. | In my opinion, the plan is useful. I have an idea. You made a good point. |
| explain – describe | Explain giúp người nghe hiểu nguyên nhân, cách thức hoặc ý nghĩa. Describe cho biết một người, vật hoặc tình huống trông như thế nào. | Explain how the machine works. Describe what the machine looks like. |
| hear – listen | Hear là nghe thấy âm thanh một cách tự nhiên. Listen là chủ động chú ý để nghe. | I heard a noise. Please listen to the instructions. |
| argument – debate | Argument có thể là cuộc cãi vã hoặc một lập luận. Debate là cuộc tranh luận có tổ chức, thường có hai phía. | They had an argument. The students took part in a debate. |
| mention – suggest | Mention là đề cập ngắn đến một thông tin. Suggest là đưa ra một ý tưởng hoặc giải pháp. | She mentioned the deadline. She suggested meeting earlier. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Communication level B1
Last week, my class worked on a group presentation. At first, there was a misunderstanding because one member did not reply to an important message. We decided to have a short discussion and ask everyone to clarify their responsibilities. Each person had a chance to express an opinion and share an idea. I tried to listen carefully without interrupting anyone. When I disagreed, I explained my point politely instead of starting an argument. Before the presentation, we practised our tone of voice, body language and eye contact. Our teacher later gave us useful feedback. The experience showed me that effective communication is not only about speaking. It also requires careful listening, clear explanations and respectful responses.
Các từ và cụm từ quan trọng:
- Misunderstanding: sự hiểu lầm.
- Message: tin nhắn hoặc thông điệp.
- Discussion: cuộc thảo luận về một chủ đề cụ thể.
- Clarify: làm cho thông tin rõ hơn.
- Express an opinion: trình bày quan điểm.
- Share an idea: chia sẻ ý tưởng.
- Listen carefully: lắng nghe cẩn thận.
- Point: ý chính hoặc luận điểm.
- Tone of voice: giọng điệu khi nói.
- Body language: ngôn ngữ cơ thể.
- Eye contact: giao tiếp bằng mắt.
- Feedback: nhận xét giúp cải thiện.
- Effective communication: giao tiếp hiệu quả.
Bài tập từ vựng Communication level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. clarify | a. người theo dõi một bài nói hoặc buổi biểu diễn |
| 2. feedback | b. làm rõ một thông tin |
| 3. interrupt | c. cử chỉ bằng tay hoặc cơ thể |
| 4. audience | d. phản hồi hoặc nhận xét |
| 5. misunderstanding | e. thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc |
| 6. express | f. làm gián đoạn khi người khác đang nói |
| 7. confirm | g. sự hiểu sai giữa hai bên |
| 8. gesture | h. xác nhận một thông tin là chính xác |
| 9. discussion | i. phản hồi lại một câu hỏi hoặc tình huống |
| 10. respond | j. cuộc trao đổi về một chủ đề cụ thể |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: communicate – opinion – repeat – eye contact – message – explain – apologize – feedback – discussion – confirm
- Could you ______ the last sentence more slowly?
- Please ______ the meeting time before Friday.
- It is important to maintain ______ during a presentation.
- I sent Hoa a ______, but she has not replied yet.
- Our group had a long ______ about the final project.
- Can you ______ how this application works?
- The teacher gave me helpful ______ on my speech.
- People often use email to ______ with colleagues.
- In my ______, online meetings are convenient.
- You should ______ for interrupting the speaker.
Task 3: Choose the correct answer
- We need to ______ the problem before making a decision.
A. discuss about
B. discuss
C. talk the
D. speak about it with - The manager ______ me that the meeting had been moved.
A. said
B. spoke
C. told
D. discussed - Please reply ______ my email before Wednesday.
A. for
B. at
C. with
D. to - I completely agree ______ your final point.
A. with
B. to
C. for
D. at - A confident speaker usually makes eye contact ______ the audience.
A. to
B. with
C. for
D. by - The teacher gave us useful ______ after the presentation.
A. feedbacks
B. a feedback
C. feedback
D. informations - “Sorry to ______, but could I ask a quick question?”
A. respond
B. interrupt
C. invite
D. confirm - Her words were polite, but her ______ sounded angry.
A. message box
B. eye information
C. tone of voice
D. communication point - Good presenters communicate their ideas ______.
A. clear
B. clearly
C. clarity
D. clearing - When an instruction is unclear, it is best to ask for ______.
A. clarification
B. argument
C. complaint
D. interruption
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Minh recently joined an online meeting with students from three different universities. At the beginning, some participants spoke too quickly, so Minh found it difficult to follow the discussion. Instead of staying silent, he asked the speakers to repeat their main points and clarify several unfamiliar terms. He also used the chat box to confirm important information. When Minh presented his own idea, he spoke slowly and organized his explanation into three clear parts. Other students responded positively and asked several questions. One student disagreed with Minh, but she expressed her opinion politely and explained her reasons. At the end of the meeting, the group agreed that careful listening and clear responses had helped them avoid misunderstandings.
- Why did Minh find the discussion difficult to follow?
- What did Minh do when he did not understand some information?
- What does clarify mean in the passage?
- How did Minh organize his explanation?
- Which two communication habits helped the group avoid misunderstandings?
Task 5: Application practice
Trả lời bằng tiếng Anh. Mỗi câu trả lời nên dài từ 3–5 câu và sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- What makes someone a good listener?
- Describe a misunderstanding you have experienced.
- How do you express disagreement politely?
- What communication skills are important in group work?
- Describe how body language can affect a presentation.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo tình huống
Đáp án bài tập từ vựng Communication level B1
Task 1: Match words with meanings
1-b
2-d
3-f
4-a
5-g
6-e
7-h
8-c
9-j
10-i
Task 2: Fill in the blanks
- repeat
Giải thích: Repeat the last sentence = nhắc lại câu cuối. - confirm
Giải thích: Confirm the meeting time = xác nhận thời gian họp. - eye contact
Giải thích: Maintain eye contact là cụm tự nhiên khi nói về thuyết trình. - message
Giải thích: Send someone a message = gửi tin nhắn cho ai. - discussion
Giải thích: Have a discussion about something = thảo luận về một vấn đề. - explain
Giải thích: Explain how something works = giải thích cách một thứ hoạt động. - feedback
Giải thích: Feedback là danh từ không đếm được nên không thêm -s. - communicate
Giải thích: Communicate with colleagues = giao tiếp với đồng nghiệp. - opinion
Giải thích: In my opinion là cụm dùng để mở đầu quan điểm cá nhân. - apologize
Giải thích: Apologize for doing something = xin lỗi vì đã làm gì.
Task 3: Choose the correct answer
- B. discuss
Discuss đi trực tiếp với tân ngữ, không dùng discuss about. - C. told
Tell đi với người nghe: tell someone something. - D. to
Cụm đúng là reply to an email. - A. with
Agree with someone hoặc agree with an opinion. - B. with
Cụm đúng là make eye contact with someone. - C. feedback
Feedback là danh từ không đếm được. Feedbacks và a feedback không phù hợp trong câu này. - B. interrupt
Sorry to interrupt là cách ngắt lời lịch sự. - C. tone of voice
Tone of voice thể hiện thái độ hoặc cảm xúc qua giọng nói. - B. clearly
Communicate là động từ nên cần trạng từ clearly bổ nghĩa. - A. clarification
Ask for clarification nghĩa là yêu cầu người khác giải thích rõ hơn.
Task 4: Vocabulary in context
- Minh thấy khó theo dõi vì một số người tham gia nói quá nhanh.
- Minh yêu cầu người nói nhắc lại ý chính, làm rõ các thuật ngữ và dùng hộp chat để xác nhận thông tin.
- Clarify nghĩa là giải thích hoặc trình bày một điều rõ ràng hơn để người khác hiểu.
- Minh chia phần giải thích thành ba phần rõ ràng.
- Careful listening và clear responses giúp nhóm tránh hiểu lầm.
Task 5: Application practice
Đây là bài tập mở. Câu trả lời cần đúng ngữ pháp, phù hợp câu hỏi và sử dụng từ vựng của bài.
Bài mẫu cho câu 1:
A good listener pays attention and does not interrupt other people. They ask for clarification when they do not understand something. They also respond to the speaker’s main point instead of changing the topic.
Bài mẫu cho câu 3:
I usually begin by saying, “I understand your point, but I have a different opinion.” Then I explain my reasons clearly and politely. I also listen to the other person’s response.
Ứng dụng từ vựng Communication level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Mở đầu và duy trì cuộc trò chuyện, yêu cầu người khác nhắc lại, giải thích hoặc xác nhận thông tin. | Sorry, I didn’t understand. Could you explain that again? |
| IELTS Speaking/Writing | Trình bày ý kiến, giải thích lý do, mô tả trải nghiệm giao tiếp và nối các ý trong câu trả lời cơ bản. | In my opinion, good communication is important because it helps people avoid misunderstandings. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng trong email, tin nhắn, cuộc họp, bài thuyết trình và trao đổi công việc. | Please confirm the meeting time and respond to this message. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày quan điểm, thảo luận ưu và nhược điểm, đưa ra đề xuất và phản hồi ý kiến. | I agree with this idea because it improves communication between students and teachers. |
Khi luyện giao tiếp, người học có thể bắt đầu bằng những câu ngắn như Could you repeat that? hoặc I agree with your point. Sau đó, mở rộng câu bằng cách bổ sung lý do, ví dụ hoặc trải nghiệm cá nhân.
Trong bài thi Speaking, các cụm express an opinion, explain a point, agree with someone và give an example giúp câu trả lời có cấu trúc rõ ràng hơn. Trong Listening và Reading, việc nhận diện nhanh message, confirm, request, reply và feedback giúp người học hiểu mục đích của đoạn hội thoại hoặc văn bản.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng giao tiếp tiếng Anh hằng ngày
Tải tài liệu bài tập từ vựng Communication level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG COMMUNICATION LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Communication level B1
1. Chủ đề Communication ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là phù hợp. Người học nên ưu tiên những từ có thể sử dụng trong hội thoại, thảo luận, tin nhắn, thuyết trình và làm việc nhóm.
2. Học Communication B1 có cần học collocations không?
Có. Collocations giúp người học sử dụng từ tự nhiên và tránh dịch từng chữ. Một số cụm quan trọng gồm express an opinion, give feedback, respond to a message và ask for clarification.
3. Có cần học word family ở level B1 không?
Có. Word family giúp mở rộng vốn từ và lựa chọn đúng từ loại trong câu. Ví dụ: communicate – communication – communicative hoặc respond – response – responsive.
4. Chủ đề này có sử dụng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Các từ trong bài thường xuất hiện trong chủ đề học tập, công việc, cuộc họp, email và giao tiếp xã hội. Chúng cũng hỗ trợ việc trình bày ý kiến trong các phần Speaking và Writing cơ bản.
5. Có nên học idioms về giao tiếp ở level B1 không?
Người học B1 chỉ cần ghi nhớ một số cụm thông dụng, dễ hiểu như keep in touch, break the ice hoặc get the message. Không cần học quá nhiều idioms hiếm hoặc mang sắc thái phức tạp.
6. Làm sao để nhớ từ vựng Communication lâu hơn?
Mỗi ngày chọn 5–7 từ, học cùng collocation và đặt câu liên quan đến bản thân. Sau đó ôn lại bằng cách nói, viết, làm bài tập và sử dụng từ trong một đoạn hội thoại ngắn.
Kết luận
Từ vựng Communication B1 giúp người học vượt ra khỏi những câu giao tiếp cơ bản để giải thích thông tin, trình bày quan điểm, phản hồi ý kiến và xử lý hiểu lầm. Khi học các từ như communicate, clarify, respond và feedback cùng collocations và word family, người học sẽ sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Hãy làm lại các bài tập sau một hoặc hai ngày, đọc to câu ví dụ và tự xây dựng một đoạn nói ngắn về kỹ năng giao tiếp. Việc sử dụng từ nhiều lần trong ngữ cảnh thật sẽ giúp vốn từ được ghi nhớ lâu hơn.
Xem thêm
- 100 collocations thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh
- 100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hằng ngày
- 100 câu giao tiếp tiếng Anh theo từng tình huống
- 7 phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh

