Từ vựng Meetings B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự tin trong cuộc họp

Ở trình độ B1, người học không chỉ cần hiểu những từ cơ bản như meeting, agenda hay participant mà còn phải biết cách đề xuất ý tưởng, hỏi lại thông tin, đồng ý, phản đối và xác nhận công việc sau cuộc họp.
Bài học này tổng hợp 50 từ và cụm từ Meetings B1, kèm theo word family, collocations, ví dụ thực tế, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết. Nội dung phù hợp với sinh viên, người đi làm và người học muốn sử dụng tiếng Anh trong môi trường công sở.
Key takeaways:
- Nắm được 50 từ và cụm từ B1 về chuẩn bị, tham gia và kết thúc cuộc họp.
- Sử dụng đúng các collocation như hold a meeting, raise a point và make a decision.
- Ghi nhớ những word family quan trọng như discuss – discussion và decide – decision.
- Phân biệt các từ dễ nhầm như meeting – appointment và agenda – schedule.
- Nhận diện lỗi sai về động từ, giới từ và cấu trúc câu trong cuộc họp.
- Thực hành từ vựng qua hội thoại, bài tập ngữ cảnh và câu hỏi ứng dụng.
Chủ đề Meetings ở level B1 cần học những gì?
Ở level A1–A2, người học chủ yếu cần nói được thời gian, địa điểm và mục đích đơn giản của một cuộc họp. Những câu như We have a meeting at 9 a.m. hoặc The meeting is in Room 2 thường đã đủ để truyền đạt thông tin cơ bản.
Lên level B1, phạm vi sử dụng cần được mở rộng. Người học phải hiểu và sử dụng được từ vựng liên quan đến việc lên lịch, gửi lời mời, chuẩn bị chương trình họp, trình bày quan điểm, đặt câu hỏi, đưa ra đề xuất, thống nhất quyết định và phân công nhiệm vụ.
Trong một cuộc họp quen thuộc, người học B1 có thể trình bày ý kiến tương đối rõ ràng, phản hồi ý kiến của người khác và cùng giải quyết những vấn đề thực tế nếu chủ đề được diễn đạt bằng ngôn ngữ rõ ràng. Đây cũng là hướng phát triển phù hợp với các mô tả năng lực giao tiếp B1 trong thảo luận chính thức của CEFR.
Trọng tâm của chủ đề Meetings B1 không phải là các thuật ngữ quản trị phức tạp mà là những từ và cụm từ có thể sử dụng ngay trong cuộc họp lớp, họp nhóm, họp dự án hoặc trao đổi công việc hằng ngày.
Tham khảo thêm: Các cụm từ tiếng Anh trong cuộc họp kinh doanh
Cách học từ vựng Meetings level B1 hiệu quả
Không nên học từ vựng Meetings dưới dạng một danh sách gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt. Cách học này giúp nhận ra từ nhưng thường không đủ để sử dụng từ khi nói hoặc viết.
Mỗi từ cần được học cùng ít nhất ba yếu tố:
- Ngữ cảnh: Từ được dùng trước, trong hay sau cuộc họp?
- Collocation: Từ thường kết hợp với động từ hoặc giới từ nào?
- Câu mẫu: Từ được đặt trong một câu hoàn chỉnh như thế nào?
Ví dụ, thay vì chỉ học agenda là “chương trình nghị sự”, hãy học cả cụm:
- prepare an agenda: chuẩn bị chương trình họp
- send out the agenda: gửi chương trình họp cho mọi người
- go through the agenda: lần lượt xem xét các nội dung trong chương trình
- the first item on the agenda: nội dung đầu tiên trong chương trình
Với các động từ như suggest, agree, discuss và explain, người học cần ghi nhớ cả cấu trúc đi kèm:
- suggest doing something
- agree with someone
- agree on a plan
- discuss an issue
- explain something to someone
Một cách ôn tập hiệu quả là chia cuộc họp thành các giai đoạn: chuẩn bị, mở đầu, thảo luận, ra quyết định và theo dõi công việc. Khi từ vựng được đặt trong đúng quy trình, người học sẽ dễ nhớ và phản xạ nhanh hơn.
Tham khảo thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Meetings level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| meeting | B1 | noun | cuộc họp | meet, meeting | hold a meeting | We are holding a team meeting this afternoon. |
| agenda | B1 | noun | chương trình nghị sự | — | prepare an agenda | I sent the agenda to everyone yesterday. |
| attendee | B1 | noun | người tham dự | attend, attendance | meeting attendee | Each attendee received a copy of the report. |
| participant | B1 | noun | người tham gia | participate, participation | meeting participant | All participants had a chance to speak. |
| chair | B1 | noun/verb | chủ tọa; chủ trì | chairperson | chair a meeting | Ms Lan will chair today’s meeting. |
| host | B1 | noun/verb | người tổ chức; chủ trì | hosting | host an online meeting | Our manager hosted the weekly meeting. |
| minutes | B1 | plural noun | biên bản cuộc họp | — | take meeting minutes | Mai took the minutes during the meeting. |
| note-taker | B1 | noun | người ghi chép | note, take notes | appoint a note-taker | We need a note-taker for this discussion. |
| objective | B1 | noun | mục tiêu | objective, objectively | meeting objective | The main objective is to choose a new supplier. |
| topic | B1 | noun | chủ đề | topical | discuss a topic | The first topic is customer feedback. |
| schedule | B1 | noun/verb | lịch trình; lên lịch | scheduled | schedule a meeting | Can we schedule the meeting for Friday? |
| meeting room | B1 | noun phrase | phòng họp | — | book a meeting room | I have booked a meeting room for ten people. |
| online meeting | B1 | noun phrase | cuộc họp trực tuyến | online | join an online meeting | Please join the online meeting five minutes early. |
| invitation | B1 | noun | lời mời | invite | send an invitation | Have you received the meeting invitation? |
| availability | B1 | noun | thời gian có thể tham gia | available | check someone’s availability | I will check the director’s availability. |
| postpone | B1 | verb | hoãn lại | postponement | postpone a meeting | We had to postpone the meeting until Monday. |
| reschedule | B1 | verb | sắp xếp lại lịch | rescheduling | reschedule for Tuesday | Could we reschedule the meeting for Tuesday? |
| cancel | B1 | verb | hủy | cancellation | cancel a meeting | They cancelled the meeting because the manager was ill. |
| attend | B1 | verb | tham dự | attendee, attendance | attend a meeting | All team leaders must attend the meeting. |
| join | B1 | verb | tham gia | joint | join a call | Tom joined the call from home. |
| start the meeting | B1 | verb phrase | bắt đầu cuộc họp | start | start on time | Let’s start the meeting on time. |
| introduce | B1 | verb | giới thiệu | introduction | introduce a speaker | Let me introduce our new project manager. |
| present | B1 | verb | trình bày | presentation, presenter | present a report | Hoa will present the monthly results. |
| explain | B1 | verb | giải thích | explanation | explain a problem | Could you explain the problem more clearly? |
| clarify | B1 | verb | làm rõ | clarification | clarify a point | I would like to clarify one point. |
| interrupt | B1 | verb | ngắt lời | interruption | interrupt a speaker | Sorry to interrupt, but I have a question. |
| contribute | B1 | verb | đóng góp | contribution | contribute to a discussion | Everyone contributed to the discussion. |
| suggestion | B1 | noun | lời đề xuất, gợi ý | suggest | make a suggestion | May I make a suggestion? |
| proposal | B1 | noun | đề xuất, phương án | propose | consider a proposal | The team discussed her proposal. |
| recommend | B1 | verb | khuyến nghị | recommendation | recommend a solution | I recommend using a simpler system. |
| agree | B1 | verb | đồng ý | agreement | agree with someone | I agree with Minh’s main point. |
| disagree | B1 | verb | không đồng ý | disagreement | politely disagree | I’m afraid I disagree with that idea. |
| opinion | B1 | noun | ý kiến, quan điểm | — | express an opinion | Everyone was invited to express an opinion. |
| point | B1 | noun | ý, luận điểm | — | raise a point | Lan raised an important point about costs. |
| issue | B1 | noun | vấn đề cần giải quyết | — | discuss an issue | We need to discuss the delivery issue. |
| solution | B1 | noun | giải pháp | solve | find a solution | The team found a practical solution. |
| decision | B1 | noun | quyết định | decide, decisive | make a decision | We need to make a decision today. |
| vote | B1 | noun/verb | cuộc bỏ phiếu; bỏ phiếu | voter | take a vote | Let’s take a vote on the two options. |
| agreement | B1 | noun | sự thống nhất, thỏa thuận | agree | reach an agreement | We finally reached an agreement. |
| action point | B1 | noun phrase | đầu việc cần thực hiện | action | record action points | The action points are listed in the minutes. |
| responsibility | B1 | noun | trách nhiệm | responsible | take responsibility for | Who will take responsibility for this task? |
| deadline | B1 | noun | thời hạn | — | set a deadline | We set a deadline for next Wednesday. |
| follow-up | B1 | noun/adjective | hoạt động theo dõi sau đó | follow up | follow-up meeting | We will have a follow-up meeting next week. |
| summary | B1 | noun | phần tóm tắt | summarise | give a summary | The chair gave a short summary at the end. |
| conclusion | B1 | noun | kết luận | conclude | reach a conclusion | We reached the same conclusion. |
| feedback | B1 | uncountable noun | phản hồi | feed back | give feedback on | Please give feedback on the new plan. |
| connection | B1 | noun | kết nối mạng | connect, connected | poor internet connection | I missed the question because of a poor connection. |
| mute | B1 | verb/adjective | tắt tiếng | muted | mute your microphone | Please mute your microphone when you are not speaking. |
| unmute | B1 | verb | bật tiếng | unmuted | unmute yourself | Could you unmute yourself and repeat that? |
| share your screen | B1 | verb phrase | chia sẻ màn hình | screen sharing | start screen sharing | I’ll share my screen to show the figures. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Meetings

1. Chuẩn bị và sắp xếp cuộc họp
- schedule a meeting: lên lịch cuộc họp
- send an invitation: gửi lời mời
- check availability: kiểm tra thời gian có thể tham gia
- prepare an agenda: chuẩn bị chương trình họp
- book a meeting room: đặt phòng họp
- postpone a meeting: hoãn cuộc họp
- reschedule a meeting: sắp xếp lại lịch
- cancel a meeting: hủy cuộc họp
Ví dụ: I checked everyone’s availability before scheduling the meeting.
2. Người tham gia và vai trò trong cuộc họp
- attendee: người tham dự
- participant: người tham gia
- chair: người chủ trì
- host: người tổ chức
- presenter: người thuyết trình
- note-taker: người ghi chép
- team leader: trưởng nhóm
- guest speaker: diễn giả khách mời
Ví dụ: The chair asked each participant to introduce themselves.
3. Trình bày và trao đổi thông tin
- present a report: trình bày báo cáo
- explain an issue: giải thích vấn đề
- clarify a point: làm rõ một ý
- raise a question: đặt ra câu hỏi
- contribute to the discussion: đóng góp vào cuộc thảo luận
- share an opinion: chia sẻ quan điểm
- interrupt politely: ngắt lời một cách lịch sự
- give feedback: đưa ra phản hồi
Ví dụ: Could you clarify your point about the project deadline?
4. Đề xuất, đồng ý và phản đối
- make a suggestion: đưa ra gợi ý
- put forward a proposal: đưa ra một phương án
- recommend a solution: đề xuất giải pháp
- agree with someone: đồng ý với ai
- agree on a plan: thống nhất về kế hoạch
- disagree with an idea: không đồng ý với một ý tưởng
- support a proposal: ủng hộ đề xuất
- consider another option: cân nhắc phương án khác
Ví dụ: I agree with the general idea, but we should consider another option.
5. Quyết định và công việc sau cuộc họp
- make a decision: đưa ra quyết định
- take a vote: tiến hành bỏ phiếu
- reach an agreement: đạt được sự thống nhất
- assign action points: phân công đầu việc
- take responsibility for: chịu trách nhiệm về
- set a deadline: đặt thời hạn
- write the minutes: viết biên bản
- arrange a follow-up meeting: sắp xếp cuộc họp tiếp theo
- summarise the main points: tóm tắt các ý chính
- follow up on a task: theo dõi một nhiệm vụ
Ví dụ: Before ending the meeting, we assigned the action points and set clear deadlines.
6. Họp trực tuyến
- join an online meeting: tham gia cuộc họp trực tuyến
- internet connection: kết nối Internet
- mute your microphone: tắt micro
- unmute yourself: bật micro
- share your screen: chia sẻ màn hình
- turn on your camera: bật camera
- leave the call: rời cuộc gọi
- technical problem: sự cố kỹ thuật
Ví dụ: I could not share my screen because of a technical problem.
Word family cần nhớ trong chủ đề Meetings
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| attend | attendance, attendee | attend | — | — | Attendance at the weekly meeting is required. |
| participate | participation, participant | participate | participative | actively | All participants actively participated in the discussion. |
| discuss | discussion | discuss | — | — | We had a useful discussion about the budget. |
| decide | decision | decide | decisive | decisively | The manager made the final decision. |
| suggest | suggestion | suggest | suggestive | — | Her suggestion helped us solve the problem. |
| agree | agreement | agree | agreeable | agreeably | The team reached an agreement on the schedule. |
| present | presentation, presenter | present | present | — | The presenter gave a clear presentation. |
| clarify | clarification | clarify | clear | clearly | He clearly explained the reason for the change. |
| organise | organisation, organiser | organise | organised | — | The organiser sent the meeting invitation. |
| conclude | conclusion | conclude | conclusive | conclusively | We concluded that the first option was better. |
Một số dạng từ cần đặc biệt chú ý:
- Discuss là động từ, còn discussion là danh từ: discuss the issue nhưng have a discussion about the issue.
- Decide là động từ, còn decision là danh từ: decide to change nhưng make a decision.
- Suggest thường đi với danh động từ: suggest changing the schedule.
- Attend chỉ hành động tham dự, trong khi attendee chỉ người tham dự.
- Present có thể là động từ “trình bày”, còn presentation là danh từ “bài thuyết trình”.
Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng Word Formation
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Meetings

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| schedule a meeting | lên lịch cuộc họp | Khi chọn ngày và giờ họp | We scheduled a meeting for Thursday morning. |
| arrange a meeting | sắp xếp cuộc họp | Khi chuẩn bị một cuộc họp với người khác | I’ll arrange a meeting with the design team. |
| hold a meeting | tổ chức cuộc họp | Khi nói một tổ chức hoặc nhóm tiến hành họp | The company holds a staff meeting every month. |
| chair a meeting | chủ trì cuộc họp | Khi nói về người điều khiển cuộc họp | Mr Long will chair the meeting. |
| attend a meeting | tham dự cuộc họp | Khi một người có mặt trong cuộc họp | She attended the meeting online. |
| join a meeting | tham gia cuộc họp | Thường dùng khi bắt đầu tham gia, đặc biệt là họp online | Click the link to join the meeting. |
| set the agenda | thiết lập chương trình họp | Khi xác định các nội dung cần trao đổi | The manager set the agenda in advance. |
| go through the agenda | lần lượt xem xét chương trình họp | Khi bắt đầu thảo luận từng nội dung | Let’s go through the agenda one item at a time. |
| move on to the next point | chuyển sang ý tiếp theo | Khi kết thúc một nội dung | Shall we move on to the next point? |
| raise a point | nêu ra một ý | Khi muốn đưa một vấn đề vào thảo luận | I’d like to raise a point about staff training. |
| raise an issue | nêu ra một vấn đề | Khi cần đề cập đến khó khăn hoặc rủi ro | She raised an issue with the current system. |
| make a suggestion | đưa ra gợi ý | Khi đề xuất một cách làm | May I make a suggestion? |
| put forward a proposal | đưa ra phương án chính thức | Khi trình bày một kế hoạch để nhóm xem xét | He put forward a proposal for remote working. |
| ask for clarification | yêu cầu làm rõ | Khi chưa hiểu thông tin | I asked for clarification about the deadline. |
| express an opinion | bày tỏ quan điểm | Khi tham gia thảo luận | Everyone was encouraged to express an opinion. |
| reach an agreement | đạt được sự thống nhất | Khi các bên đồng ý với một phương án | We reached an agreement after a long discussion. |
| make a decision | đưa ra quyết định | Khi chọn một phương án | The board will make a decision tomorrow. |
| take the minutes | ghi biên bản cuộc họp | Khi ghi lại nội dung và quyết định | Could you take the minutes today? |
| assign action points | phân công đầu việc | Khi xác định ai sẽ làm gì | The manager assigned action points at the end. |
| follow up on something | theo dõi, xử lý tiếp | Sau cuộc họp hoặc sau một nhiệm vụ | I’ll follow up on the customer’s request. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Meetings
1. Dùng “make a meeting” thay cho “have/hold a meeting”
- Câu sai: We will make a meeting tomorrow.
- Câu đúng: We will have a meeting tomorrow.
- Câu đúng: We will hold a meeting tomorrow.
- Giải thích: Khi nói “có” hoặc “tổ chức” một cuộc họp, dùng have hoặc hold, không dùng make.
2. Dùng thừa giới từ sau “discuss”
- Câu sai: We discussed about the new schedule.
- Câu đúng: We discussed the new schedule.
- Giải thích: Discuss là ngoại động từ và đi trực tiếp với tân ngữ. Danh từ discussion mới thường đi với about: a discussion about the schedule.
3. Dùng sai giới từ với “agree”
- Câu sai: I agree to Lan about this point.
- Câu đúng: I agree with Lan about this point.
- Giải thích: Dùng agree with someone khi đồng ý với một người.
4. Dùng sai cấu trúc sau “suggest”
- Câu sai: I suggest to change the meeting time.
- Câu đúng: I suggest changing the meeting time.
- Giải thích: Suggest thường đi với danh động từ: suggest doing something.
5. Thiếu giới từ trong cấu trúc “explain”
- Câu sai: Can you explain me the problem?
- Câu đúng: Can you explain the problem to me?
- Giải thích: Dùng explain something to someone, không dùng explain someone something.
6. Nhầm “minute” với “minutes”
- Câu sai: I will write the meeting minute.
- Câu đúng: I will take the meeting minutes.
- Giải thích: Meeting minutes là biên bản cuộc họp và thường được sử dụng ở dạng số nhiều.
7. Dùng “join in a meeting” trong ngữ cảnh thông thường
- Câu chưa tự nhiên: I joined in the meeting at 9 a.m.
- Câu đúng: I joined the meeting at 9 a.m.
- Câu đúng: I attended the meeting at 9 a.m.
- Giải thích: Dùng join a meeting khi bắt đầu tham gia và attend a meeting khi nhấn mạnh việc có mặt.
8. Dùng sai động từ với “decision”
- Câu sai: We did a decision during the meeting.
- Câu đúng: We made a decision during the meeting.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là make a decision.
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Meetings
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| meeting và appointment | Meeting thường có nhiều người cùng thảo luận. Appointment là cuộc hẹn được sắp xếp với một người hoặc một dịch vụ cụ thể. | We have a team meeting at 9 a.m. / I have an appointment with the director at 2 p.m. |
| attendee và participant | Attendee là người có mặt. Participant thường là người trực tiếp tham gia vào hoạt động hoặc thảo luận. | There were 20 attendees, but only 10 participants joined the workshop activity. |
| agenda và schedule | Agenda là danh sách nội dung cần thảo luận. Schedule là lịch thời gian của cuộc họp hoặc sự kiện. | The first item on the agenda is recruitment. / The meeting schedule has changed. |
| minutes và notes | Minutes là biên bản chính thức ghi lại nội dung, quyết định và đầu việc. Notes là ghi chú cá nhân hoặc không chính thức. | The secretary sent the meeting minutes. / I wrote some notes in my notebook. |
| suggest, recommend và propose | Suggest dùng cho ý tưởng hoặc cách làm. Recommend thể hiện lời khuyên dựa trên đánh giá. Propose thường trang trọng hơn và dùng cho phương án cụ thể. | I suggest meeting earlier. / I recommend the first option. / We propose a three-month trial. |
| postpone và cancel | Postpone là hoãn sang thời điểm khác. Cancel là hủy và có thể không tổ chức lại. | We postponed the meeting until Friday. / The meeting was cancelled. |
| discuss và debate | Discuss là trao đổi ý kiến để hiểu hoặc giải quyết vấn đề. Debate thường có các quan điểm đối lập và tranh luận rõ ràng hơn. | We discussed the training plan. / The two teams debated the advantages of remote work. |
| agree with, agree on và agree to | Agree with đi với người hoặc quan điểm. Agree on đi với vấn đề đã thống nhất. Agree to đi với đề nghị, điều kiện hoặc hành động. | I agree with Mai. / We agreed on the deadline. / He agreed to lead the project. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Meetings level B1
Lan: Good morning, everyone. Let’s start the meeting by looking at today’s agenda. Our main objective is to choose a date for the product launch.
Minh: Before we continue, I’d like to raise a point about the testing period. I don’t think the product will be ready by Monday.
Lan: Thank you. Could you clarify what still needs to be completed?
Minh: The technical team needs three more days. I suggest postponing the launch until Thursday.
Hoa: I agree with Minh. Thursday would also give us more time to prepare the customer emails.
Nam: I understand, but we have already informed several partners. Could we consider another solution?
Lan: Let’s take a vote. If most people support Thursday, we will reschedule the launch. Hoa, please take the minutes and record all action points. We’ll send a follow-up email this afternoon.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- Start the meeting: bắt đầu cuộc họp.
- Agenda: danh sách các nội dung cần trao đổi.
- Objective: mục tiêu cần đạt được.
- Raise a point: nêu ra một ý để thảo luận.
- Clarify: giải thích để thông tin trở nên rõ ràng hơn.
- Suggest postponing: đề xuất hoãn một việc; suggest đi với động từ thêm -ing.
- Agree with: đồng ý với một người hoặc ý kiến.
- Solution: phương án giải quyết vấn đề.
- Take a vote: tiến hành bỏ phiếu.
- Reschedule: sắp xếp lại thời gian.
- Take the minutes: ghi biên bản cuộc họp.
- Action points: các công việc cụ thể được giao sau cuộc họp.
- Follow-up email: email gửi sau cuộc họp để xác nhận hoặc tiếp tục xử lý công việc.
Bài tập từ vựng Meetings level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. agenda | a. đưa ra quyết định |
| 2. attendee | b. biên bản cuộc họp |
| 3. clarify | c. hoãn sang thời điểm khác |
| 4. minutes | d. chương trình nghị sự |
| 5. postpone | e. sự phản hồi |
| 6. proposal | f. làm rõ |
| 7. feedback | g. người tham dự |
| 8. deadline | h. đầu việc cần thực hiện |
| 9. action point | i. đề xuất, phương án |
| 10. make a decision | j. thời hạn cuối cùng |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống.
Word bank: agenda, attend, clarify, connection, decision, minutes, postpone, proposal, screen, suggestion
- Please check the meeting ______ before we begin.
- All department managers must ______ the meeting.
- Could you ______ what you mean by “additional costs”?
- We had to ______ the meeting because the director was unavailable.
- Hoa is taking the meeting ______ today.
- The team has not made a final ______ yet.
- I have a poor Internet ______, so I may leave the call.
- Nam put forward a new ______ for the staff training programme.
- May I make a ______ about the meeting time?
- I will share my ______ so everyone can see the report.
Task 3: Choose the correct answer
- We need to ______ a decision before Friday.
A. do
B. make
C. create
D. take part - The manager will ______ the weekly meeting.
A. chair
B. sit
C. stand
D. meet - I suggest ______ the meeting to Thursday.
A. move
B. to move
C. moving
D. moved - We discussed ______ new marketing plan.
A. about the
B. on the
C. the
D. for the - I agree ______ Hoa’s suggestion.
A. at
B. with
C. by
D. from - Could you explain the new process ______ us?
A. for
B. with
C. at
D. to - The first item ______ the agenda is the project budget.
A. at
B. by
C. on
D. with - We finally reached an ______ on the deadline.
A. agree
B. agreeing
C. agreement
D. agreeable - Please ______ your microphone when you are not speaking.
A. mute
B. close
C. stop
D. turn - The secretary was responsible for taking the meeting ______.
A. seconds
B. times
C. hours
D. minutes
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last Monday, the marketing team held an online meeting to discuss a new advertising campaign. Before the meeting, the team leader sent an agenda and asked everyone to prepare one idea. During the meeting, each participant presented a suggestion. Mai proposed using short videos, while Nam recommended working with student clubs.
The team discussed both options, but they could not reach an agreement immediately. The chair asked several questions to clarify the expected costs and results. After reviewing the information, the team made a decision to test both ideas for two weeks. Mai and Nam were each given an action point, and the deadline was set for Friday. A follow-up meeting was scheduled for the following Monday.
- Why did the marketing team hold the meeting?
- What did each participant have to prepare?
- Which two ideas were discussed?
- Why did the chair ask several questions?
- What happened at the end of the meeting?
Task 5: Application practice
Sử dụng ít nhất ba từ hoặc collocation trong bài để trả lời mỗi câu hỏi.
- How do you normally prepare for a meeting?
- What would you say if you did not understand a speaker’s point?
- How can a chairperson encourage more people to participate?
- What should a team do before ending a meeting?
- Describe a meeting in which your group had to make an important decision.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Đáp án bài tập từ vựng Meetings level B1
Đáp án Task 1
1–d
2–g
3–f
4–b
5–c
6–i
7–e
8–j
9–h
10–a
Đáp án Task 2
- agenda
Giải thích: Meeting agenda là chương trình hoặc danh sách nội dung cuộc họp. - attend
Giải thích: Attend a meeting có nghĩa là tham dự cuộc họp. - clarify
Giải thích: Clarify được dùng khi yêu cầu làm rõ một thông tin chưa hiểu. - postpone
Giải thích: Cuộc họp chưa bị hủy hoàn toàn mà được chuyển sang thời điểm khác. - minutes
Giải thích: Meeting minutes là biên bản cuộc họp. - decision
Giải thích: Collocation đúng là make a decision. - connection
Giải thích: Internet connection là kết nối Internet. - proposal
Giải thích: Put forward a proposal là đưa ra một phương án để xem xét. - suggestion
Giải thích: Collocation đúng là make a suggestion. - screen
Giải thích: Share my screen là chia sẻ màn hình trong cuộc họp trực tuyến.
Đáp án Task 3
- B. make
Make a decision là collocation đúng. Không dùng do a decision. - A. chair
Chair a meeting có nghĩa là chủ trì cuộc họp. - C. moving
Sau suggest thường dùng danh động từ: suggest doing something. - C. the
Discuss đi trực tiếp với tân ngữ, không dùng discuss about. - B. with
Dùng agree with someone/someone’s idea. - D. to
Cấu trúc đúng là explain something to someone. - C. on
Cụm đúng là an item on the agenda. - C. agreement
Sau an cần danh từ. Reach an agreement là đạt được sự thống nhất. - A. mute
Mute your microphone là tắt micro. - D. minutes
Take the meeting minutes là ghi biên bản cuộc họp.
Đáp án Task 4
- The team held the meeting to discuss a new advertising campaign.
Cuộc họp được tổ chức để thảo luận về chiến dịch quảng cáo mới. - Each participant had to prepare one idea.
Từ participant cho thấy mỗi thành viên trực tiếp tham gia thảo luận. - They discussed using short videos and working with student clubs.
Đây là hai đề xuất do Mai và Nam trình bày. - The chair wanted to clarify the expected costs and results.
Clarify mang nghĩa làm rõ thông tin để nhóm có thể đưa ra quyết định. - The team decided to test both ideas, assigned action points, set a deadline and scheduled a follow-up meeting.
Đây là những hoạt động thường diễn ra ở phần kết thúc cuộc họp.
Đáp án tham khảo Task 5
- Before a meeting, I check the agenda, prepare my main points and read any relevant documents.
- I would say, “Could you clarify that point?” or “Could you explain what you mean by that?”
- The chairperson can invite each participant to express an opinion and avoid allowing one person to dominate the discussion.
- The team should summarise the main points, make a decision, assign action points and set clear deadlines.
- My group once held a meeting to choose a topic for a presentation. We discussed three options, expressed our opinions and finally reached an agreement.
Ứng dụng từ vựng Meetings level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Sắp xếp họp nhóm, chọn thời gian, hỏi ý kiến và thống nhất nhiệm vụ | Can we schedule a meeting for Friday afternoon? |
| Giao tiếp công việc | Trình bày tiến độ, nêu vấn đề, đề xuất giải pháp và xác nhận đầu việc | I’d like to raise an issue with the current schedule. |
| IELTS Speaking/Writing | Mô tả hoạt động nhóm, môi trường làm việc, cách đưa ra quyết định và giải quyết bất đồng | Regular meetings help team members share ideas and solve problems together. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông báo lịch họp, email mời họp, thay đổi thời gian, agenda và action points | The meeting has been rescheduled for 2 p.m. on Thursday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Thảo luận kế hoạch, bày tỏ quan điểm, đồng ý hoặc phản đối và đưa ra đề xuất | I agree with the main idea, but I suggest changing the deadline. |
Trong giao tiếp thực tế, một câu đơn giản nhưng đúng collocation thường hiệu quả hơn một câu dài chứa nhiều từ khó. Khi muốn tham gia thảo luận, người học B1 có thể sử dụng một số khung câu sau:
- I’d like to add one point.
- In my opinion, this option is more practical.
- Could you clarify what you mean?
- I agree with the main idea.
- I’m afraid I have a different opinion.
- May I make a suggestion?
- Can we agree on the next step?
- Who will take responsibility for this task?
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
Tải tài liệu bài tập từ vựng Meetings level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG MEETINGS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Meetings level B1
1. Chủ đề Meetings ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Người học nên ưu tiên những từ liên quan đến chuẩn bị cuộc họp, tham gia thảo luận, đưa ra quyết định và xác nhận nhiệm vụ.
2. Học từ vựng Meetings B1 có cần học collocation không?
Có. Collocation giúp người học tạo câu tự nhiên và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt, chẳng hạn hold a meeting, raise a point, make a decision và reach an agreement.
3. Có cần học thuộc toàn bộ 50 từ trong một lần không?
Không. Có thể chia thành từng nhóm nhỏ theo quy trình của cuộc họp và học khoảng 8–10 từ mỗi buổi. Sau đó, dùng các từ này để viết câu hoặc đóng vai tình huống.
4. Chủ đề Meetings có dùng được cho IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Từ vựng này thường xuất hiện trong những chủ đề liên quan đến công việc, học tập, làm việc nhóm, giao tiếp công sở, lịch trình và giải quyết vấn đề.
5. Người học B1 có cần học idiom về cuộc họp không?
Không cần tập trung quá nhiều vào idiom. Ở level B1, collocation và mẫu câu giao tiếp rõ ràng quan trọng hơn những thành ngữ ít gặp hoặc khó sử dụng đúng ngữ cảnh.
6. Làm thế nào để nhớ từ vựng Meetings lâu hơn?
Hãy đặt từ vào một cuộc họp cụ thể, luyện theo hội thoại, ghi âm phần trình bày ngắn và ôn lại các cụm từ theo khoảng cách. Mỗi lần ôn nên tạo một câu mới thay vì chỉ đọc lại nghĩa.
Kết luận
Từ vựng Meetings B1 giúp người học tham gia cuộc họp chủ động hơn, từ việc sắp xếp lịch, trình bày quan điểm và đặt câu hỏi đến thống nhất quyết định, phân công đầu việc và theo dõi tiến độ.
Để sử dụng được từ vựng trong giao tiếp, hãy học theo cụm, đặt từ vào tình huống và làm lại các bài tập sau vài ngày. Khi những cụm như raise a point, ask for clarification và make a decision trở thành phản xạ, việc giao tiếp trong cuộc họp sẽ rõ ràng và tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Bộ từ vựng tiếng Anh công sở
- Bộ từ vựng giao tiếp hằng ngày
- Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng
- Từ vựng giao tiếp tiếng Anh hội thảo và hội nghị

