Từ vựng Money level B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án

Chủ đề Money ở level B1 không chỉ gồm những từ cơ bản như money, cash hay price. Người học cần diễn đạt được cách kiếm tiền, chi tiêu, tiết kiệm, thanh toán, vay mượn và quản lý ngân sách trong các tình huống quen thuộc.
Bài học này cung cấp 50 từ và cụm từ quan trọng, word family, collocations tự nhiên, cách phân biệt từ dễ nhầm, lỗi sai thường gặp cùng hệ thống bài tập có đáp án. Nội dung phù hợp với người học B1 muốn mở rộng giao tiếp và xây dựng nền tảng cho các bài thi tiếng Anh.
Key takeaways:
- Nắm 50 từ và cụm từ B1 về thu nhập, chi tiêu, ngân hàng và tiết kiệm.
- Sử dụng đúng các collocations như earn money, stick to a budget và pay by card.
- Phân biệt borrow – lend, price – cost và salary – wages – income.
- Ghi nhớ word family của các từ quan trọng như pay, finance và afford.
- Nhận diện lỗi sai về danh từ không đếm được, giới từ và cách kết hợp từ.
- Luyện từ vựng qua bài tập ngữ cảnh và ứng dụng vào giao tiếp, VSTEP, TOEIC, IELTS.
Chủ đề Money ở level B1 cần học những gì?
Ở level A1–A2, người học chủ yếu gọi tên tiền giấy, tiền xu, giá cả và các phương thức thanh toán đơn giản. Khi lên B1, phạm vi của chủ đề Money được mở rộng sang thu nhập, ngân sách cá nhân, tiết kiệm, vay mượn, phí dịch vụ và các vấn đề tài chính quen thuộc.
Người học B1 cần nói được mình kiếm tiền bằng cách nào, thường chi tiền cho việc gì, có lập ngân sách hay không và xử lý ra sao khi cần vay hoặc hoàn tiền. Các câu không còn dừng ở mẫu đơn giản như I have some money mà phát triển thành những ý đầy đủ hơn:
- I try to save part of my monthly income.
- I cannot afford to buy a new laptop at the moment.
- I borrowed some money from my brother and paid him back last week.
- The shop gave me a full refund because the product was faulty.
Idioms quá khó hoặc thuật ngữ đầu tư chuyên sâu chưa phải trọng tâm của B1. Tuy nhiên, người học cần làm quen với một số cụm tự nhiên như run out of money, save up for something, get into debt và value for money.
Mô tả năng lực B1 trong CEFR tập trung vào khả năng xử lý các tình huống quen thuộc, trình bày trải nghiệm và giải thích ngắn gọn ý kiến hoặc kế hoạch. Vì vậy, từ vựng Money B1 cần gắn với các tình huống thực tế thay vì chỉ học định nghĩa riêng lẻ.
Tham khảo thêm: Synonyms cho Money và cách phân biệt Income, Salary, Wages
Cách học từ vựng Money level B1 hiệu quả
Từ vựng chủ đề Money cần được học theo hệ thống. Với mỗi từ mới, người học ghi nhớ đồng thời bốn yếu tố: nghĩa, từ loại, cụm từ đi kèm và một câu ví dụ hoàn chỉnh.
Chẳng hạn, học riêng từ spend với nghĩa “chi tiêu” chưa đủ. Cách học hiệu quả hơn là ghi nhớ cả cấu trúc:
- spend money on something
- spend £20 on a book
- spend too much money
- reduce unnecessary spending
Tương tự, khi học borrow, cần đặt từ này cạnh lend để nhận ra hướng di chuyển của tiền:
- borrow money from someone: vay tiền từ ai
- lend money to someone: cho ai vay tiền
Từ vựng cũng cần được chia thành các nhóm nghĩa như thu nhập, chi tiêu, thanh toán, tiết kiệm và vay mượn. Cách nhóm từ này tạo ra mối liên hệ giữa các từ và giúp người học nhanh chóng tìm được cách diễn đạt khi nói hoặc viết.
Với level B1, collocation và word family đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Học finance cùng với financial và financially giúp người học sử dụng đúng từ loại trong nhiều cấu trúc:
- financial problems
- financial support
- financially independent
Sau mỗi nhóm từ, hãy tự đặt câu liên quan đến đời sống thật, chẳng hạn ngân sách ăn uống, tiền thuê nhà, học phí hoặc khoản tiền đang tiết kiệm. Ngữ cảnh càng rõ, khả năng ghi nhớ và sử dụng lại càng cao.
Tham khảo thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề và bài tập thực hành
Bảng từ vựng Money level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| money | B1 | noun | tiền | monetary | earn money | She earns money by teaching online. |
| cash | B1 | noun | tiền mặt | cashless | pay in cash | I usually pay in cash at the local market. |
| coin | B1 | noun | tiền xu | — | a one-pound coin | I found a coin under the table. |
| banknote | B1 | noun | tiền giấy | — | a ten-dollar banknote | He gave the cashier a banknote. |
| change | B1 | noun | tiền lẻ; tiền thừa | change | give someone change | The cashier gave me the wrong change. |
| currency | B1 | noun | tiền tệ | — | foreign currency | Where can I exchange foreign currency? |
| price | B1 | noun | mức giá bán | pricey | reasonable price | The price of this jacket is reasonable. |
| cost | B1 | noun/verb | chi phí; có giá | costly | reduce costs | The course costs two million dong. |
| fee | B1 | noun | khoản phí cho dịch vụ | — | service fee | The bank charges a small service fee. |
| charge | B1 | noun/verb | khoản tiền bị tính; tính phí | chargeable | extra charge | There is an extra charge for delivery. |
| bill | B1 | noun | hóa đơn cần thanh toán | billing | pay a bill | I need to pay the electricity bill today. |
| budget | B1 | noun/verb | ngân sách; lập ngân sách | budgeting | monthly budget | We have a limited monthly budget. |
| income | B1 | noun | tổng thu nhập | — | monthly income | Rent takes up a large part of my income. |
| salary | B1 | noun | lương cố định | salaried | earn a salary | She earns a good salary as an engineer. |
| wages | B1 | noun | tiền công theo giờ, ngày | wage | hourly wages | The workers receive their wages every Friday. |
| earnings | B1 | noun | khoản tiền kiếm được | earn, earner | annual earnings | His earnings increased after he changed jobs. |
| pocket money | B1 | noun phrase | tiền tiêu vặt | — | receive pocket money | I received pocket money from my parents at school. |
| allowance | B1 | noun | khoản tiền được cấp định kỳ | allow | monthly allowance | Her monthly allowance covers food and transport. |
| savings | B1 | plural noun | tiền tiết kiệm | save, saver | use your savings | He used his savings to buy a laptop. |
| expense | B1 | noun | khoản chi phí | expensive | daily expenses | Food is one of my main daily expenses. |
| debt | B1 | noun | khoản nợ | debtor | get into debt | He got into debt after losing his job. |
| loan | B1 | noun | khoản vay | — | take out a loan | They took out a loan to buy a house. |
| interest | B1 | noun | tiền lãi; lãi suất | — | pay interest | You must pay interest on the loan. |
| bank account | B1 | noun phrase | tài khoản ngân hàng | — | open a bank account | She opened a bank account last month. |
| balance | B1 | noun | số dư | balance | check your balance | I checked my account balance online. |
| credit card | B1 | noun phrase | thẻ tín dụng | credit | pay by credit card | He paid for the flight by credit card. |
| debit card | B1 | noun phrase | thẻ ghi nợ | debit | use a debit card | I use a debit card for everyday purchases. |
| payment | B1 | noun | khoản hoặc việc thanh toán | pay, payable | make a payment | The final payment is due next week. |
| refund | B1 | noun/verb | khoản hoàn tiền; hoàn tiền | refundable | ask for a refund | She asked for a refund because the shoes were damaged. |
| discount | B1 | noun/verb | sự giảm giá | discounted | get a discount | Students receive a ten-percent discount. |
| bargain | B1 | noun | món hàng có giá hời | bargain | find a bargain | This second-hand desk was a real bargain. |
| value | B1 | noun/verb | giá trị | valuable | value for money | The meal was good value for money. |
| afford | B1 | verb | có đủ khả năng chi trả | affordable | afford to buy | I cannot afford to buy a car yet. |
| earn | B1 | verb | kiếm được tiền | earnings, earner | earn a living | She earns a living as a designer. |
| spend | B1 | verb | chi tiêu | spending, spender | spend money on | I spend too much money on takeaway food. |
| save | B1 | verb | tiết kiệm | saving, savings | save up for | We are saving up for a holiday. |
| waste | B1 | noun/verb | lãng phí | wasteful | waste money on | Do not waste money on things you never use. |
| borrow | B1 | verb | vay, mượn | borrower | borrow money from | I borrowed some money from my sister. |
| lend | B1 | verb | cho vay, cho mượn | lender | lend money to | The bank lends money to small businesses. |
| owe | B1 | verb | nợ ai tiền | owing | owe someone money | I still owe my friend 200,000 dong. |
| pay | B1 | verb/noun | thanh toán; tiền công | payment, payer | pay for something | Who paid for dinner last night? |
| withdraw | B1 | verb | rút tiền | withdrawal | withdraw cash | I withdrew some cash from the ATM. |
| deposit | B1 | noun/verb | khoản đặt cọc; gửi tiền | depositor | deposit money | She deposited her salary into her account. |
| transfer | B1 | noun/verb | chuyển khoản | transferable | transfer money | I transferred the money through my banking app. |
| donate | B1 | verb | quyên góp | donation, donor | donate money to | Many people donated money to the charity. |
| raise money | B1 | verb phrase | gây quỹ | fundraising | raise money for | The students raised money for local children. |
| exchange rate | B1 | noun phrase | tỷ giá hối đoái | exchange | check the exchange rate | Check the exchange rate before travelling. |
| broke | B1 | adjective | hết tiền, không còn tiền | — | completely broke | I cannot go out because I am completely broke. |
| wealthy | B1 | adjective | giàu có | wealth | wealthy family | He comes from a wealthy family. |
| financial | B1 | adjective | thuộc về tài chính | finance, financially | financial problems | The family is experiencing financial problems. |
Money và cash thường được dùng như danh từ không đếm được. Các nguồn học của British Council và Oxford cũng cung cấp bài luyện, định nghĩa, phát âm và ngữ cảnh sử dụng cho nhóm từ chủ đề tiền bạc.
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Money

1. Các hình thức tiền và thanh toán
- cash: tiền mặt
- coin: tiền xu
- banknote: tiền giấy
- change: tiền lẻ hoặc tiền thừa
- currency: tiền tệ
- credit card: thẻ tín dụng
- debit card: thẻ ghi nợ
- payment: khoản thanh toán
- transfer: chuyển khoản
- exchange rate: tỷ giá hối đoái
Ví dụ: I made the payment by debit card because I did not have enough cash.
2. Thu nhập và tiền nhận được
- income: tổng thu nhập
- salary: lương cố định
- wages: tiền công
- earnings: khoản tiền kiếm được
- pocket money: tiền tiêu vặt
- allowance: khoản tiền được cấp định kỳ
- earn: kiếm tiền
- earn a living: kiếm sống
- make money: kiếm được tiền
- monthly income: thu nhập hằng tháng
Ví dụ: She earns a regular salary and also makes money from freelance work.
3. Giá cả và chi tiêu
- price: mức giá bán
- cost: chi phí hoặc có giá
- fee: khoản phí dịch vụ
- charge: khoản tiền bị tính
- bill: hóa đơn cần thanh toán
- expense: khoản chi phí
- spend: chi tiêu
- afford: có khả năng chi trả
- bargain: món hàng giá hời
- value for money: đáng tiền
Ví dụ: The hotel fee was high, but the room was good value for money.
4. Tiết kiệm và quản lý ngân sách
- budget: ngân sách
- savings: tiền tiết kiệm
- save: tiết kiệm
- save up for: dành dụm cho một mục tiêu
- put money aside: để dành tiền
- bank account: tài khoản ngân hàng
- balance: số dư
- deposit: gửi tiền
- withdraw: rút tiền
- interest: tiền lãi hoặc lãi suất
Ví dụ: I put some money aside every month and deposit it into my savings account.
5. Vay mượn và tình trạng tài chính
- loan: khoản vay
- debt: khoản nợ
- borrow: vay từ ai
- lend: cho ai vay
- owe: nợ ai
- pay back: trả lại tiền đã vay
- broke: hết tiền
- wealthy: giàu có
- financial problems: khó khăn tài chính
- get into debt: rơi vào cảnh nợ nần
Ví dụ: He borrowed money from the bank but paid back the loan on time.
Word family cần nhớ trong chủ đề Money
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| pay | pay, payment, payer | pay, repay | paid, unpaid, payable | — | The payment must be made before Friday. |
| save | saving, savings, saver | save | money-saving | — | This money-saving plan helps me control my expenses. |
| spend | spending, spender | spend | — | — | My monthly spending has increased. |
| finance | finance, finances | finance | financial | financially | She wants to become financially independent. |
| economy | economy, economics | economize | economic, economical | economically | Taking the bus is more economical than using a taxi. |
| value | value | value | valuable, valueless | — | The painting is valuable, but I do not know its exact value. |
| afford | affordability | afford | affordable | affordably | The shop sells good furniture affordably. |
| earn | earnings, earner | earn | high-earning | — | She is the main earner in her family. |
| profit | profit | profit | profitable | profitably | The company became profitable after two years. |
| invest | investment, investor | invest | — | — | He made a small investment in his friend’s business. |
| cost | cost | cost | costly, cost-effective | — | Repairing the old machine would be too costly. |
| expense | expense | — | expensive | expensively | The restaurant is expensive, so we rarely eat there. |
Một từ không nhất thiết có đủ cả bốn dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Chỉ nên ghi nhớ những dạng được sử dụng tự nhiên. Chẳng hạn, affordable phổ biến hơn nhiều so với danh từ affordability trong giao tiếp B1.
Người học cũng cần phân biệt:
- economic: liên quan đến nền kinh tế
- economical: tiết kiệm, không tốn kém
- financial: liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính
- profitable: tạo ra lợi nhuận
- valuable: có giá trị
- expensive: có giá cao
Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng Word Formation trong tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Money

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| earn money | kiếm tiền | Nói chung về việc nhận tiền từ công việc | She earns money by selling handmade products. |
| earn a salary | nhận lương | Nói về lương cố định từ công việc | He earns a monthly salary. |
| make money | kiếm được tiền | Giao tiếp thông thường hoặc kinh doanh | The website makes money from advertising. |
| spend money on something | chi tiền cho việc gì | Nói về mục đích chi tiêu | I spend a lot of money on transport. |
| save up for something | dành dụm cho việc gì | Nói về mục tiêu tiết kiệm | She is saving up for a new phone. |
| put money aside | để dành tiền | Nói về tiết kiệm định kỳ | I put some money aside every month. |
| stick to a budget | tuân thủ ngân sách | Nói về kiểm soát chi tiêu | It is difficult to stick to a budget during holidays. |
| go over budget | chi vượt ngân sách | Nói về chi tiêu quá kế hoạch | The event went over budget. |
| pay in cash | thanh toán bằng tiền mặt | Tại cửa hàng, nhà hàng hoặc chợ | Can I pay in cash? |
| pay by card | thanh toán bằng thẻ | Thanh toán điện tử | Most customers pay by card. |
| pay a bill | thanh toán hóa đơn | Điện, nước, internet, nhà hàng | I forgot to pay the phone bill. |
| pay for something | trả tiền cho thứ gì | Nói về món hàng hoặc dịch vụ | I paid for the tickets online. |
| afford to buy | có khả năng mua | Nói về khả năng tài chính | We cannot afford to buy a larger house. |
| borrow money from someone | vay tiền từ ai | Người nhận tiền vay | He borrowed money from his parents. |
| lend money to someone | cho ai vay tiền | Người đưa tiền cho vay | I do not usually lend money to friends. |
| take out a loan | vay một khoản tiền chính thức | Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính | They took out a loan to start a business. |
| get into debt | rơi vào cảnh nợ nần | Tình trạng tài chính tiêu cực | Overspending can cause people to get into debt. |
| pay back a loan | hoàn trả khoản vay | Trả tiền đã vay | She paid back the loan within a year. |
| ask for a refund | yêu cầu hoàn tiền | Sản phẩm hoặc dịch vụ có vấn đề | I asked for a refund after the flight was cancelled. |
| good value for money | đáng tiền | Đánh giá chất lượng so với giá | The hotel is good value for money. |
Một số phrasal verbs và idioms về Money xuất hiện ở B1 trở lên, nhưng cần được sử dụng đúng ngữ cảnh. Những cụm như save up, pay back và run out of money phù hợp với giao tiếp tự nhiên hơn các idioms mang tính hình tượng quá cao.
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Money
1. Dùng money như danh từ đếm được
- Câu sai: I do not have many money.
- Câu đúng: I do not have much money.
- Giải thích: Money là danh từ không đếm được. Dùng much money, some money, a little money hoặc a lot of money.
2. Dùng sai giới từ sau spend
- Câu sai: I spent too much money for clothes.
- Câu đúng: I spent too much money on clothes.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là spend money on something.
3. Thiếu giới từ sau pay
- Câu sai: She paid the new laptop.
- Câu đúng: She paid for the new laptop.
- Giải thích: Dùng pay for + sản phẩm hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, nói pay a bill, pay a fee và pay a fine không cần for.
4. Nhầm borrow và lend
- Câu sai: Can you borrow me some money?
- Câu đúng: Can you lend me some money?
- Giải thích: Lend là cho vay. Borrow là nhận tiền vay.
5. Dùng sai giới từ với borrow
- Câu sai: I lent some money from my friend.
- Câu đúng: I borrowed some money from my friend.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là borrow something from someone.
6. Nhầm broke và broken
- Câu sai: I cannot go out because I am broken.
- Câu đúng: I cannot go out because I am broke.
- Giải thích: Broke mang nghĩa không còn tiền. Broken mang nghĩa bị vỡ hoặc bị hỏng.
7. Dùng price và cost trong cùng một cấu trúc
- Câu sai: The price of the bag costs $50.
- Câu đúng: The bag costs $50.
- Câu đúng: The price of the bag is $50.
- Giải thích: Dùng something costs + số tiền hoặc the price is + số tiền.
8. Nhầm salary với wages
- Câu sai: My salary is $15 an hour.
- Câu đúng: My wage is $15 an hour.
- Câu đúng: I earn $15 an hour.
- Giải thích: Salary thường là lương cố định theo tháng hoặc năm. Wage thường được tính theo giờ, ngày hoặc tuần.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh khi đi mua sắm và thanh toán
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Money
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| price – cost | Price là mức giá người bán đưa ra. Cost là số tiền cần bỏ ra hoặc tổng chi phí. | The price is low, but the delivery cost is high. |
| borrow – lend | Borrow là vay hoặc mượn từ người khác. Lend là cho người khác vay hoặc mượn. | I borrowed money from Lan. Lan lent money to me. |
| salary – wages – income | Salary là lương cố định. Wages là tiền công theo giờ hoặc ngày. Income gồm mọi nguồn thu. | Her salary is her main source of income. |
| fee – fare – fine | Fee là phí dịch vụ. Fare là tiền vé đi lại. Fine là tiền phạt. | I paid the course fee, bus fare and parking fine. |
| spend – pay | Spend tập trung vào số tiền hoặc thời gian được sử dụng. Pay tập trung vào hành động thanh toán. | I spent $20 on lunch. I paid for lunch by card. |
| save – savings | Save là động từ “tiết kiệm”. Savings là danh từ số nhiều chỉ khoản tiền đã tiết kiệm. | I save every month. My savings are in the bank. |
| cash – change | Cash là tiền mặt nói chung. Change là tiền lẻ hoặc tiền trả lại sau khi thanh toán. | I paid in cash and received some change. |
| bill – receipt | Bill cho biết số tiền cần trả. Receipt xác nhận số tiền đã được thanh toán. | The waiter brought the bill, and I kept the receipt. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Money level B1
Lan recently started a weekend job at a café. She receives her wages every Friday and tries to stick to a budget. First, she uses part of her income to pay for food and transport. She then puts some money aside in her savings account. Lan is saving up for a new laptop, so she avoids buying unnecessary clothes. Last month, she found a second-hand laptop that was good value for money, but she still could not afford it. Her sister offered to lend her some money, but Lan did not want to get into debt. She decided to wait for a discount and continue saving instead.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- wages: tiền công được trả theo giờ, ngày hoặc tuần
- stick to a budget: chi tiêu theo đúng ngân sách
- income: tổng số tiền nhận được
- put money aside: để dành một khoản tiền
- savings account: tài khoản tiết kiệm
- save up for: tiết kiệm để mua hoặc thực hiện một mục tiêu
- good value for money: chất lượng tốt so với số tiền bỏ ra
- afford: có đủ khả năng chi trả
- lend: cho người khác vay hoặc mượn
- get into debt: rơi vào tình trạng nợ nần
- discount: mức giảm giá
Bài tập từ vựng Money level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. budget | a. Số tiền được trả lại sau khi khách hàng trả sản phẩm |
| 2. refund | b. Số tiền đang nợ người khác |
| 3. loan | c. Kế hoạch sử dụng tiền trong một khoảng thời gian |
| 4. income | d. Tổng số tiền một người hoặc tổ chức nhận được |
| 5. balance | e. Khoản tiền vay từ ngân hàng hoặc một người |
| 6. fee | f. Số tiền còn lại trong tài khoản |
| 7. bargain | g. Khoản tiền trả cho một dịch vụ |
| 8. debt | h. Món hàng có giá thấp hơn giá trị thực tế |
| 9. allowance | i. Khoản tiền được cấp định kỳ |
| 10. interest | j. Tiền được trả hoặc nhận khi vay hay gửi tiền |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: afford – balance – borrow – budget – deposit – discount – fee – refund – save – debt
- I cannot ______ a new phone at the moment.
- Please check your account ______ before making the payment.
- I had to ______ some money from my brother.
- We created a monthly ______ for food, rent and transport.
- She went to the bank to ______ some cash.
- Students receive a twenty-percent ______ on the course.
- The hotel charges an additional service ______.
- The product was damaged, so I asked for a ______.
- I am trying to ______ enough money for a holiday.
- Spending more than you earn may put you into ______.
Task 3: Choose the correct answer
- I do not have ______ money left this month.
A. many
B. much
C. a few
D. several - She spent most of her salary ______ rent and food.
A. at
B. for
C. on
D. with - Could you ______ me 500,000 dong until Friday?
A. borrow
B. lend
C. owe
D. spend - A fixed amount of money paid monthly for professional work is usually called a ______.
A. salary
B. fare
C. fine
D. refund - I did not have any cash, so I paid ______ card.
A. in
B. at
C. by
D. from - Which sentence is correct?
A. How much does this jacket cost?
B. How much is this jacket cost?
C. How many does this jacket cost?
D. How much cost this jacket? - I cannot join you for dinner because I am completely ______.
A. broken
B. broke
C. break
D. breaking - The couple decided to ______ a loan to buy their first home.
A. make out
B. put out
C. take out
D. bring out - This hotel is clean, comfortable and good ______ money.
A. value for
B. cost of
C. price with
D. bargain on - I need to withdraw some money ______ my bank account.
A. on
B. from
C. at
D. to
Task 4: Vocabulary in context
Minh is a university student who lives away from his family. Each month, he receives a fixed allowance from his parents and earns extra money from a weekend job. At the beginning of every month, Minh prepares a budget for rent, food, transport and study materials. He also puts a small amount of money aside for emergencies.
Last week, Minh’s phone suddenly stopped working. The repair cost was higher than expected, but he used his emergency savings instead of borrowing money. A few days later, he needed to buy a textbook. He compared prices on several websites and found one with a student discount. When the book arrived, some pages were damaged, so Minh contacted the seller and asked for a refund. His account balance was low at the end of the month, but he avoided getting into debt.
Trả lời các câu hỏi:
- What are Minh’s two sources of money?
- Why does Minh prepare a monthly budget?
- How did he pay for the phone repair?
- What did he do before buying the textbook?
- What does “avoided getting into debt” mean in the passage?
Task 5: Application practice
- Describe how you manage your monthly budget.
- Talk about an expensive item that you saved up for.
- Do you think university students should borrow money? Why or why not?
- Describe something you bought that was good value for money.
- What would you do if a shop charged you the wrong amount?
Tham khảo thêm: 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản và hơn 150 bài tập thực hành
Đáp án bài tập từ vựng Money level B1
Đáp án Task 1
1–c
2–a
3–e
4–d
5–f
6–g
7–h
8–b
9–i
10–j
Đáp án Task 2
- afford
Afford + noun/to-infinitive diễn tả có đủ khả năng chi trả. - balance
Account balance là số tiền còn lại trong tài khoản. - borrow
Cấu trúc: borrow money from someone. - budget
Monthly budget là kế hoạch thu – chi trong một tháng. - deposit
Deposit money/cash mang nghĩa gửi tiền vào tài khoản. - discount
Receive a discount mang nghĩa được giảm giá. - fee
Service fee là khoản phí trả cho dịch vụ. - refund
Ask for a refund là yêu cầu hoàn tiền. - save
Save money for something là tiết kiệm cho một mục tiêu. - debt
Cụm đúng là get into debt hoặc be in debt.
Đáp án Task 3
- B. much
Money là danh từ không đếm được nên dùng much, không dùng many. - C. on
Cấu trúc đúng: spend money on something. - B. lend
Người nói muốn người nghe cho mình vay tiền nên dùng lend. - A. salary
Salary là lương cố định thường được tính theo năm và trả theo tháng. - C. by
Cụm đúng: pay by card. Với tiền mặt, dùng pay in cash. - A. How much does this jacket cost?
Câu hỏi với động từ thường ở hiện tại đơn dùng does + subject + verb. - B. broke
Broke mang nghĩa hết tiền. Broken mang nghĩa bị hỏng hoặc vỡ. - C. take out
Take out a loan là vay một khoản tiền chính thức. - A. value for
Cụm cố định: good value for money. - B. from
Cấu trúc: withdraw money from an account.
Đáp án Task 4
- Minh receives an allowance from his parents and earns money from a weekend job.
Hai nguồn tiền là khoản trợ cấp từ gia đình và thu nhập từ công việc cuối tuần. - He prepares a budget to manage his rent, food, transport and study expenses.
Ngân sách giúp Minh phân chia tiền cho các khoản chi chính. - He used his emergency savings.
Minh không vay tiền mà sử dụng khoản tiết kiệm dự phòng. - He compared prices on several websites and found a student discount.
Hành động so sánh giá giúp Minh tìm được lựa chọn phù hợp hơn. - It means that Minh did not borrow money or owe money at the end of the month.
Get into debt mang nghĩa rơi vào tình trạng nợ tiền.
Bài trả lời tham khảo cho Task 5
- I make a monthly budget and divide my income into food, transport and savings. I also track my daily expenses on my phone.
- I once saved up for a laptop. I put money aside for six months and bought it during a sale.
- Students should only borrow money when it is necessary and when they have a clear plan to pay it back. Borrowing for unnecessary shopping may lead to debt.
- My second-hand bicycle was good value for money. It was affordable, worked well and helped me reduce my transport costs.
- I would check the receipt and speak politely to the cashier. I would ask the shop to correct the charge or give me a refund.
Ứng dụng từ vựng Money level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi giá, thanh toán, yêu cầu hoàn tiền, nói về chi tiêu và tiết kiệm | Can I pay by card? / I’m saving up for a new phone. |
| IELTS Speaking/Writing | Trình bày thói quen chi tiêu, lựa chọn mua sắm, vấn đề tài chính của sinh viên hoặc gia đình | I try to stick to a budget because living costs are increasing. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu hóa đơn, phí dịch vụ, phương thức thanh toán, thông báo hoàn tiền và nội dung về lương | The payment must be made before the due date. |
| VSTEP Speaking/Writing | Nói về quản lý tiền, mua sắm trực tuyến, tiết kiệm và trách nhiệm tài chính | Young people should learn how to manage their income and avoid unnecessary debt. |
Trong giao tiếp, người học B1 cần ưu tiên các cụm rõ nghĩa và dễ áp dụng như pay by card, ask for a refund, save up for và borrow money from. Khi thực hiện bài nói, nên phát triển câu trả lời theo trình tự: thói quen – lý do – ví dụ.
Ví dụ:
I usually make a monthly budget because I want to control my spending. I put some money aside for emergencies and try not to buy things that I do not really need.
Trong bài đọc và nghe, từ vựng Money thường xuất hiện trong hóa đơn, thông báo ngân hàng, quảng cáo giảm giá, thư xác nhận thanh toán, thông tin tuyển dụng hoặc hội thoại mua sắm. Việc nhận diện collocation giúp người học hiểu nhanh hơn mà không cần dịch từng từ.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Tải tài liệu bài tập từ vựng Money level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG MONEY LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Money level B1
1. Chủ đề Money ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là khối lượng phù hợp. Người học cần ưu tiên từ có thể ứng dụng vào thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, thanh toán và vay mượn.
2. Có cần học collocation về Money không?
Có. Collocations giúp tránh các lỗi như spend money for hoặc borrow money to someone. Những cụm quan trọng gồm spend money on, borrow money from, lend money to và pay for something.
3. Money có phải danh từ đếm được không?
Trong giao tiếp thông thường, money là danh từ không đếm được. Dùng much money, some money, a little money hoặc a lot of money.
4. Có cần học idioms về tiền ở level B1 không?
Chỉ cần học một số cụm thông dụng và dễ hiểu như run out of money, save up for, get into debt hoặc good value for money. Idioms quá hình tượng chưa phải trọng tâm.
5. Từ vựng Money B1 có dùng được trong bài thi không?
Có. Chủ đề này xuất hiện trong hội thoại mua sắm, quảng cáo, hóa đơn, thông báo thanh toán, bài đọc về chi phí sinh hoạt và câu hỏi nói về thói quen quản lý tiền.
6. Làm sao để nhớ từ vựng Money lâu hơn?
Học theo nhóm nghĩa, ghi lại collocation, đặt câu liên quan đến đời sống thật và ôn lại bằng bài tập theo ngữ cảnh. Mỗi từ cần được sử dụng trong nhiều câu thay vì chỉ học một nghĩa tiếng Việt.
Kết luận
Từ vựng Money B1 giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn về thu nhập, chi tiêu, ngân sách, tiết kiệm, thanh toán và vay mượn. Trọng tâm không nằm ở việc ghi nhớ thật nhiều thuật ngữ tài chính khó, mà ở khả năng sử dụng đúng những cụm quen thuộc như earn money, spend money on, stick to a budget và pay back a loan.
Hãy làm lại các bài tập sau vài ngày, tự đặt câu với những từ từng dùng sai và vận dụng ít nhất năm collocations vào một đoạn nói ngắn. Việc luyện đều đặn sẽ giúp vốn từ chuyển từ mức nhận biết sang khả năng sử dụng chủ động.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh tài chính, đầu tư và quản lý tài chính
- Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng và các thuật ngữ cơ bản
- Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp và thu nhập
- 100+ từ vựng tiếng Anh về mua sắm, giá cả và thanh toán

