Present Simple vs Present Continuous A2: Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn dễ hiểu

Trong tiếng Anh, Present Simple và Present Continuous là hai thì xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học dễ nhầm lẫn vì cả hai đều nói về những hành động xảy ra ở hiện tại.
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở bản chất của hành động:
- Present Simple dùng để nói về thói quen, sự thật hoặc những điều thường xuyên xảy ra.
- Present Continuous dùng để nói về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc tình huống tạm thời.
Bài viết này giúp người học A2 hiểu rõ cách phân biệt Present Simple và Present Continuous, nắm công thức, cách sử dụng trong từng tình huống, nhận biết lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Present Simple diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật thường đúng.
- Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
- Cấu trúc Present Simple cần chú ý việc thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
- Present Continuous luôn cần động từ to be + V-ing.
- Không phải hành động ở hiện tại nào cũng dùng Present Continuous.
- Hiểu sự khác nhau giữa hai thì giúp sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Present simple vs present continuous |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người mất gốc đang củng cố nền tảng, người học giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing cơ bản, Reading hiểu câu đơn |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Present simple vs present continuous chưa?
Chọn đáp án đúng nhất.
Câu 1:
My father ______ coffee every morning.
A. drinks
B. is drinking
C. drink
D. drinking
Câu 2:
Look! The baby ______ now.
A. cries
B. cry
C. is crying
D. crying
Câu 3:
She usually ______ to school by bus.
A. goes
B. is going
C. go
D. going
Câu 4:
We ______ English at the moment.
A. study
B. studies
C. are studying
D. studying
Câu 5:
Which sentence is correct?
A. He is play football every Sunday.
B. He plays football every Sunday.
C. He playing football every Sunday.
D. He play football every Sunday.
(Đáp án sẽ được giải thích sau phần học.)
Bản chất của Present simple vs present continuous
Nhiều người học thường nhớ Present Simple và Present Continuous bằng cách học thuộc công thức:
Present Simple: S + V(s/es)
Present Continuous: S + am/is/are + V-ing
Tuy nhiên, nếu chỉ nhớ công thức, người học rất dễ nhầm khi gặp câu thực tế. Điều quan trọng hơn là hiểu người nói muốn nhấn mạnh điều gì.
Present Simple: Nhìn hành động như một thói quen hoặc sự thật
Present Simple tập trung vào những điều có tính lặp lại hoặc ổn định:
- Việc làm mỗi ngày.
- Thói quen cá nhân.
- Sự thật hiển nhiên.
- Lịch trình cố định.
Ví dụ:
I go to school every day.
(Tôi đi học mỗi ngày.)
Người nói không quan tâm đến việc “đang đi học” tại thời điểm nói mà muốn nói về thói quen.
Present Continuous: Nhìn hành động như một việc đang diễn ra
Present Continuous tập trung vào hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
Ví dụ:
I am studying English now.
(Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.)
Người nói muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.
Vì sao người Việt thường nhầm hai thì này?
Trong tiếng Việt, chúng ta thường không thay đổi động từ theo thời gian.
Ví dụ:
- Tôi học tiếng Anh.
- Tôi đang học tiếng Anh.
Sự khác biệt nằm ở từ “đang”. Tuy nhiên trong tiếng Anh, người học cần thay đổi cấu trúc động từ để thể hiện ý nghĩa này.
Ví dụ:
- I study English. → Tôi học tiếng Anh (thói quen).
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh (đang diễn ra).
Công thức và cấu trúc Present simple vs present continuous
Để dùng đúng hai thì này, cần nhớ rõ cấu trúc của từng dạng câu.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định – Present Simple | S + V(s/es) + O | She goes to school by bus. |
| Phủ định – Present Simple | S + do/does not + V nguyên mẫu + O | He does not like milk. |
| Nghi vấn – Present Simple | Do/Does + S + V nguyên mẫu + O? | Do they play tennis on Sundays? |
| Khẳng định – Present Continuous | S + am/is/are + V-ing + O | She is doing her homework now. |
| Phủ định – Present Continuous | S + am/is/are not + V-ing + O | He is not sleeping now. |
| Nghi vấn – Present Continuous | Am/Is/Are + S + V-ing + O? | Are you listening to me? |
Một số điểm cần nhớ:
- Với Present Simple, động từ thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít.
- Với Present Continuous, bắt buộc phải có am/is/are đứng trước động từ thêm -ing.
- Không dùng do/does trong câu khẳng định của Present Simple.
- Không bỏ to be trong Present Continuous.
Ví dụ:
- My brother plays football every weekend.
- My brother is playing football now.
Cách dùng Present simple vs present continuous theo từng tình huống

1. Dùng Present Simple để nói về thói quen hằng ngày
Đây là cách dùng quen thuộc nhất của Present Simple. Hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại.
Ví dụ:
- I get up at 6 a.m. every day.
Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày. - Lan walks to school every morning.
Lan đi bộ đến trường mỗi sáng. - We usually have dinner at 7 p.m.
Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.
2. Dùng Present Simple để nói về sự thật hoặc điều luôn đúng
Present Simple cũng dùng cho sự thật hiển nhiên, chân lý hoặc thông tin ổn định.
Ví dụ:
- The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông. - Water boils at 100°C.
Nước sôi ở 100 độ C. - Cats like milk.
Mèo thích sữa.
3. Dùng Present Simple để nói về lịch trình cố định
Lịch học, giờ tàu xe, thời gian biểu cũng thường dùng Present Simple.
Ví dụ:
- The class starts at 7 p.m.
Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ tối. - The bus leaves at 8 o’clock.
Xe buýt rời bến lúc 8 giờ. - My English lesson finishes at 9 p.m.
Buổi học tiếng Anh của tôi kết thúc lúc 9 giờ tối.
4. Dùng Present Continuous để nói về hành động đang diễn ra ngay lúc nói
Khi một việc đang xảy ra ngay lúc này, dùng Present Continuous.
Ví dụ:
- I am reading a book now.
Tôi đang đọc sách bây giờ. - She is talking on the phone at the moment.
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại lúc này. - They are playing in the yard now.
Họ đang chơi ngoài sân bây giờ.
5. Dùng Present Continuous để nói về tình huống tạm thời
Có những việc không phải thói quen lâu dài mà chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn. Khi đó dùng Present Continuous.
Ví dụ:
- I am staying with my aunt this week.
Tuần này tôi đang ở với dì của mình. - He is working in Da Nang this month.
Tháng này anh ấy đang làm việc ở Đà Nẵng. - We are learning a new topic these days.
Dạo này chúng tôi đang học một chủ đề mới.
6. Dùng Present Continuous để nói về sự thay đổi hoặc xu hướng đang diễn ra
Ở mức A2, người học có thể bắt đầu làm quen với cách dùng này.
Ví dụ:
- The weather is getting colder.
Thời tiết đang trở nên lạnh hơn. - Your English is improving.
Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ. - More people are using smartphones now.
Hiện nay nhiều người đang sử dụng điện thoại thông minh hơn.
Ví dụ đúng với Present simple vs present continuous
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I drink coffee every morning. | Tôi uống cà phê mỗi sáng. | Thói quen |
| She goes to school by bike. | Cô ấy đi học bằng xe đạp. | Thói quen |
| We usually study in the evening. | Chúng tôi thường học vào buổi tối. | Tần suất |
| My mother works in a bank. | Mẹ tôi làm việc ở ngân hàng. | Sự thật ổn định |
| The shop opens at 8 a.m. | Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng. | Lịch trình |
| Look! The dog is running. | Nhìn kìa! Con chó đang chạy. | Đang diễn ra |
| I am doing my homework now. | Tôi đang làm bài tập ngay bây giờ. | Hành động hiện tại |
| She is wearing a blue dress today. | Hôm nay cô ấy đang mặc một chiếc váy xanh. | Tình huống hiện tại |
| We are sitting in the classroom now. | Chúng tôi đang ngồi trong lớp học lúc này. | Đang diễn ra |
| He is staying with his cousin this week. | Tuần này anh ấy đang ở với anh họ. | Tạm thời |
| They play football after school. | Họ chơi bóng đá sau giờ học. | Thói quen |
| Are you listening to me? | Bạn có đang nghe tôi nói không? | Nghi vấn hiện tại |
| My little sister is sleeping now. | Em gái tôi đang ngủ bây giờ. | Đang diễn ra |
| The train leaves at 6:30. | Tàu rời ga lúc 6 giờ 30. | Lịch trình |
| More students are learning online these days. | Dạo này nhiều học sinh đang học online hơn. | Xu hướng |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Present simple vs present continuous
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên thêm -s/-es với ngôi thứ ba số ít | She go to school every day. | She goes to school every day. | Với he/she/it, động từ ở Present Simple thường thêm -s/-es. |
| Dùng V-ing sau do/does | Does he going to school every day? | Does he go to school every day? | Sau do/does, dùng động từ nguyên mẫu. |
| Bỏ động từ to be trong Present Continuous | I studying English now. | I am studying English now. | Present Continuous phải có am/is/are. |
| Dùng Present Continuous cho thói quen | He is playing football every Sunday. | He plays football every Sunday. | “Every Sunday” là thói quen, nên dùng Present Simple. |
| Dùng Present Simple cho hành động đang xảy ra | Listen! The baby cries. | Listen! The baby is crying. | “Listen!” cho thấy hành động đang diễn ra. |
| Dùng sai trợ động từ trong phủ định | She doesn’t studying now. | She isn’t studying now. | Phủ định của Present Continuous dùng am/is/are not. |
| Nhầm vị trí từ chỉ thời gian | Now I go to bed. | I am going to bed now. | “Now” thường đi với hành động đang diễn ra. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I very like coffee. | I really like coffee. | Không thêm “very” trực tiếp trước động từ như tiếng Việt. |
| Dùng động từ trạng thái ở thì tiếp diễn quá máy móc | I am knowing the answer. | I know the answer. | Một số động từ như know, like, love thường dùng ở Present Simple. |
| Dùng do/does với động từ to be | Does she busy now? | Is she busy now? | Với “be”, dùng is/am/are để hỏi, không dùng do/does. |
Phân biệt Present simple vs present continuous với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Present Simple | Thói quen, sự thật, lịch trình | I go to school every day. | Nhấn vào tính lặp lại hoặc ổn định |
| Present Continuous | Hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời | I am going to school now. | Nhấn vào việc đang diễn ra |
| Present Simple với trạng thái | Cảm xúc, suy nghĩ, sở thích | She likes music. | Các động từ như like, know, understand thường không dùng ở dạng tiếp diễn trong bài cơ bản |
| Present Continuous với hành động tạm thời | Việc chỉ diễn ra trong giai đoạn hiện tại | She is living with her friend this month. | Không phải thói quen lâu dài |
| Present Simple với lịch trình | Thời gian biểu, lịch cố định | The movie starts at 8 p.m. | Dù nói về tương lai gần, vẫn dùng Present Simple nếu là lịch trình |
| Present Continuous với dấu hiệu “now/at the moment” | Việc đang xảy ra lúc nói | We are studying now. | Rất dễ nhận biết nhờ trạng từ chỉ thời điểm hiện tại |
Điểm cần nhớ ngắn gọn:
- every day, usually, often, always → thường nghiêng về Present Simple
- now, right now, at the moment, look, listen → thường nghiêng về Present Continuous
Ứng dụng Present simple vs present continuous vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thói quen sinh hoạt | I usually get up at 6 a.m. |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về việc đang làm lúc nói chuyện | I am doing my homework now. |
| Speaking cơ bản | Mô tả người khác đang làm gì | My brother is watching TV. |
| Writing cơ bản | Viết về lịch sinh hoạt hoặc hoạt động hiện tại | She goes to school in the morning and is studying English now. |
| Reading cơ bản | Hiểu sự khác nhau giữa thông tin lặp lại và hành động đang diễn ra | He works in a hospital / He is working now. |
| Nền tảng bài thi trình độ cơ bản | Chọn đúng thì khi gặp trạng từ thời gian quen thuộc | every day → Present Simple; now → Present Continuous |
Nếu nắm chắc phần này, người học sẽ dễ hơn rất nhiều khi làm bài tập chia thì, đặt câu và giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc hằng ngày.
Bài tập Present simple vs present continuous level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
Câu 1:
My brother ______ football every Sunday.
A. plays
B. is playing
C. play
D. playing
Câu 2:
Look! The children ______ in the garden.
A. play
B. plays
C. are playing
D. playing
Câu 3:
I usually ______ breakfast at 7 a.m.
A. am having
B. have
C. has
D. having
Câu 4:
She ______ a book at the moment.
A. reads
B. read
C. is reading
D. reading
Câu 5:
My father ______ in a hospital.
A. works
B. is working
C. work
D. working
Câu 6:
We ______ English now.
A. study
B. studies
C. are studying
D. studying
Câu 7:
The train ______ at 9 o’clock every morning.
A. leaves
B. is leaving
C. leave
D. leaving
Câu 8:
They ______ TV right now.
A. watch
B. watches
C. are watching
D. watching
Câu 9:
Lan often ______ coffee in the morning.
A. drink
B. drinks
C. is drinking
D. drinking
Câu 10:
Listen! Someone ______ the piano.
A. plays
B. play
C. is playing
D. playing
Dạng 2: Chia động từ trong ngoặc
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Câu 11:
He usually __________ (go) to work by bus.
Câu 12:
I __________ (do) my homework now.
Câu 13:
My mother __________ (cook) dinner every evening.
Câu 14:
They __________ (watch) a movie at the moment.
Câu 15:
She __________ (not/like) spicy food.
Câu 16:
We __________ (learn) English these days.
Câu 17:
Tom __________ (play) basketball every weekend.
Câu 18:
The baby __________ (sleep) now.
Câu 19:
My teacher __________ (teach) English at school.
Câu 20:
I __________ (read) an interesting book this week.
Dạng 3: Sắp xếp câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.
Câu 21:
every / goes / She / school / day / to
→ ___________________________________
Câu 22:
now / are / They / football / playing
→ ___________________________________
Câu 23:
usually / coffee / drinks / He / morning / in / the
→ ___________________________________
Câu 24:
is / my sister / TV / watching / now
→ ___________________________________
Câu 25:
English / we / studying / are / today
→ ___________________________________
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại.
Câu 26:
She go to school every day.
→ ___________________________________
Câu 27:
I am play football now.
→ ___________________________________
Câu 28:
They watches TV every evening.
→ ___________________________________
Câu 29:
He is like chocolate.
→ ___________________________________
Câu 30:
Does she studying English now?
→ ___________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Present simple vs present continuous
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. plays | “Every Sunday” chỉ thói quen nên dùng Present Simple. Chủ ngữ “My brother” là số ít nên thêm -s. |
| 2 | C. are playing | “Look!” báo hiệu hành động đang diễn ra nên dùng Present Continuous. |
| 3 | B. have | “Usually” chỉ thói quen hằng ngày nên dùng Present Simple. |
| 4 | C. is reading | “At the moment” = ngay lúc này, dùng Present Continuous. |
| 5 | A. works | Công việc ổn định dùng Present Simple. |
| 6 | C. are studying | “Now” cho biết hành động đang xảy ra. |
| 7 | A. leaves | Lịch trình cố định dùng Present Simple. |
| 8 | C. are watching | “Right now” cần dùng Present Continuous. |
| 9 | B. drinks | “Often” chỉ tần suất nên dùng Present Simple. |
| 10 | C. is playing | “Listen!” cho thấy hành động đang diễn ra. |
Dạng 2: Chia động từ
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | goes | “Usually” → thói quen. Chủ ngữ He → thêm -es. |
| 12 | am doing | “Now” → Present Continuous: am + V-ing. |
| 13 | cooks | “Every evening” → Present Simple. |
| 14 | are watching | “At the moment” → đang diễn ra. |
| 15 | doesn’t like | Động từ like là trạng thái, dùng Present Simple. |
| 16 | are learning | “These days” → hoạt động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại. |
| 17 | plays | “Every weekend” → thói quen. |
| 18 | is sleeping | “Now” → hành động đang xảy ra. |
| 19 | teaches | Nghề nghiệp/công việc ổn định → Present Simple. |
| 20 | am reading | “This week” → hành động tạm thời trong hiện tại. |
Dạng 3: Sắp xếp câu
Câu 21:
She goes to school every day.
→ Thói quen hằng ngày.
Câu 22:
They are playing football now.
→ Hành động đang diễn ra.
Câu 23:
He usually drinks coffee in the morning.
→ “Usually” → Present Simple.
Câu 24:
My sister is watching TV now.
→ Có “now” → Present Continuous.
Câu 25:
We are studying English today.
→ Hoạt động đang diễn ra trong ngày hôm nay.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She go to school every day. | She goes to school every day. | She → động từ thêm -s/-es. |
| I am play football now. | I am playing football now. | Sau am/is/are dùng V-ing. |
| They watches TV every evening. | They watch TV every evening. | They là số nhiều → dùng động từ nguyên mẫu. |
| He is like chocolate. | He likes chocolate. | Like thường dùng ở Present Simple. |
| Does she studying English now? | Is she studying English now? | Present Continuous hỏi dùng Is/Am/Are. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1
My mother ______ dinner every evening.
A. cooks
B. is cooking
C. cook
D. cooking
Câu 2
I ______ my friend now.
A. call
B. calls
C. am calling
D. calling
Câu 3
Choose the correct sentence:
A. He is liking music.
B. He likes music.
C. He like music.
D. He liking music.
Câu 4
They ______ in Hanoi this month.
A. live
B. lives
C. are living
D. living
Câu 5
The bus ______ at 7 a.m.
A. is leaving
B. leaves
C. leave
D. leaving
Đáp án:
- A. cooks→ “Every evening” là thói quen.
- C. am calling→ “Now” → Present Continuous.
- B. He likes music.→ Like là động từ trạng thái.
- C. are living→ “This month” thể hiện tình huống tạm thời.
- B. leaves→ Lịch trình cố định dùng Present Simple.
FAQ về Present simple vs present continuous
1. Present simple vs present continuous dùng để làm gì?
Hai thì này giúp người học diễn đạt các hành động ở hiện tại. Present Simple nói về thói quen, sự thật hoặc lịch trình. Present Continuous nói về hành động đang diễn ra hoặc tình huống tạm thời.
2. Chủ điểm Present simple vs present continuous phù hợp với level nào?
Đây là chủ điểm quan trọng ở trình độ A2 vì người học bắt đầu cần mô tả thói quen, hoạt động hiện tại và giao tiếp trong đời sống hằng ngày.
3. Present simple và present continuous có khó không?
Điểm khó nhất là lựa chọn thì phù hợp với ý nghĩa câu. Người học cần nhìn vào dấu hiệu thời gian và bản chất hành động thay vì chỉ nhớ công thức.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học hai thì này là gì?
Các lỗi thường gặp gồm quên thêm -s/-es trong Present Simple, bỏ động từ to be trong Present Continuous và dùng sai thì với các từ như now, every day, usually.
5. Có cần học Present simple và Present continuous nếu đang mất gốc không?
Có. Đây là hai thì nền tảng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp cơ bản và là cơ sở để học các thì khác trong tiếng Anh.
Kết luận
Present Simple và Present Continuous là hai thì quan trọng giúp người học diễn đạt các hoạt động trong hiện tại một cách chính xác.
Điểm cần nhớ:
- Present Simple → thói quen, sự thật, lịch trình.
- Present Continuous → hành động đang diễn ra, tình huống tạm thời.
Việc luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập sẽ giúp người học phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp tiếng Anh.
Hãy ôn lại công thức, làm lại bài tập và áp dụng hai thì này vào những câu nói hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn Present Simple: công thức, cách dùng và bài tập
- Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất
- Phủ định trong tiếng Anh: cách dùng, từ phủ định và lỗi thường gặp Present simple
- Present continuous

