Future with Present Simple B1: Hiểu cách dùng hiện tại đơn để nói về tương lai chính xác

Future with Present Simple B1

Nhiều người học thường nghĩ thì hiện tại đơn chỉ dùng để nói về thói quen, sự thật hoặc hoạt động lặp lại trong hiện tại. Tuy nhiên, ở trình độ B1, người học cần biết rằng hiện tại đơn còn có thể dùng để diễn tả một số sự việc trong tương lai, đặc biệt là các lịch trình, thời gian biểu hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch cố định.

Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất của Future with Present Simple, nắm công thức, biết cách sử dụng trong từng tình huống, tránh lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Hiểu vì sao hiện tại đơn có thể dùng để nói về tương lai.
  • Nắm công thức câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
  • Biết cách sử dụng trong lịch trình, thời gian biểu và sự kiện cố định.
  • Phân biệt Future with Present Simple với will và be going to.
  • Áp dụng cấu trúc vào giao tiếp và các bài thi tiếng Anh B1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Future with present simple
Level B1
Phù hợp với Người học tiếng Anh trung cấp, người ôn TOEIC/VSTEP nền tảng, người muốn nâng cao khả năng giao tiếp
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading

Test nhanh: Bạn đã hiểu Future with Present Simple chưa?

Câu 1. Câu nào sử dụng hiện tại đơn để nói về tương lai đúng?

A. The train will leave at 8 p.m.
B. The train leaves at 8 p.m.
C. The train is leaving yesterday.
D. The train left tomorrow.

Câu 2. We use Present Simple for future events mainly when they are:

A. Uncertain guesses
B. Personal dreams
C. Fixed schedules
D. Predictions

Câu 3. Chọn câu đúng:

A. The class starts tomorrow at 9 a.m.
B. The class start tomorrow at 9 a.m.
C. The class starting tomorrow at 9 a.m.
D. The class will starts tomorrow.

Câu 4. Câu nào phù hợp với lịch trình?

A. I meet my friend maybe tomorrow.
B. The flight arrives at 6:30 tomorrow morning.
C. I will know the answer yesterday.
D. She going to school next week.

Câu 5. Present Simple trong câu tương lai thường đi với:

A. Lịch trình, thời gian biểu
B. Mong muốn cá nhân
C. Dự đoán không chắc chắn
D. Cảm xúc nhất thời

Bản chất của Future with Present Simple

14

Future with Present Simple không phải là một thì riêng biệt. Đây là cách sử dụng đặc biệt của thì hiện tại đơn để nói về những sự việc trong tương lai đã được xác định rõ ràng theo lịch trình hoặc kế hoạch cố định.

Ví dụ:

The meeting starts at 10 a.m. tomorrow.
(Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng ngày mai.)

Trong câu trên, người nói không tự quyết định thời điểm cuộc họp diễn ra. Thời gian này đã được sắp xếp trước trong lịch họp.

Điểm quan trọng là: hiện tại đơn trong trường hợp này nhấn mạnh tính cố định của sự kiện, không nhấn mạnh ý định hay dự đoán của người nói.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Hãy nhớ rằng tiếng Anh lựa chọn cấu trúc dựa trên “bản chất” của sự việc. Nếu một hành động trong tương lai đã nằm trong lịch trình cố định, tiếng Anh thường xem nó như một sự thật đã được sắp xếp và dùng hiện tại đơn để diễn đạt.

Công thức và cấu trúc Future with Present Simple

15

Future with Present Simple sử dụng cấu trúc giống thì hiện tại đơn thông thường. Điểm khác biệt nằm ở ý nghĩa của câu: hành động được nói đến xảy ra trong tương lai nhưng đã được xác định trước thông qua lịch trình, thời gian biểu hoặc kế hoạch cố định.

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + V(s/es) + thời gian trong tương lai The train leaves at 7 p.m. tomorrow.
Phủ định S + do/does not + V + thời gian trong tương lai The meeting does not start until 9 a.m. tomorrow.
Nghi vấn Do/Does + S + V + thời gian trong tương lai? Does the flight arrive at 6 tomorrow morning?

Lưu ý:

  • Chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít) sử dụng động từ thêm -s/-es.
  • Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều) giữ nguyên động từ.
  • Câu thường đi kèm các cụm chỉ thời gian tương lai như:
    • tomorrow (ngày mai)
    • next week (tuần tới)
    • next month (tháng tới)
    • at 8 a.m. tomorrow (lúc 8 giờ sáng mai)
    • on Monday (vào thứ Hai)

Cách dùng Future with Present Simple theo từng tình huống

1. Diễn tả lịch trình cố định trong tương lai

Đây là cách dùng phổ biến nhất của Future with Present Simple. Cấu trúc này thường xuất hiện khi nói về:

  • Lịch bay
  • Lịch tàu xe
  • Lịch học
  • Lịch làm việc
  • Thời gian biểu chính thức

Ví dụ:

The bus leaves at 6:30 tomorrow morning.
(Xe buýt rời đi lúc 6 giờ 30 sáng mai.)

The English class starts next Monday.
(Lớp tiếng Anh bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.)

The conference begins at 9 a.m. tomorrow.
(Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ sáng mai.)

2. Diễn tả các sự kiện đã được sắp xếp theo lịch chính thức

Một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai nhưng người nói xem nó như một thông tin đã được xác nhận.

Ví dụ:

The university opens a new campus next year.
(Trường đại học mở một cơ sở mới vào năm sau.)

The company launches the new product in December.
(Công ty ra mắt sản phẩm mới vào tháng 12.)

Trong các trường hợp này, người nói không đưa ra dự đoán mà đang thông báo một kế hoạch đã được xác định.

3. Sử dụng trong mệnh đề thời gian nói về tương lai

Ở trình độ B1, người học cần chú ý rằng sau các liên từ chỉ thời gian như:

  • when
  • before
  • after
  • until
  • as soon as

chúng ta thường dùng hiện tại đơn thay vì will.

Ví dụ:

I will call you when I arrive home.
(Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về đến nhà.)

Không dùng:

❌ I will call you when I will arrive home.

Ví dụ khác:

She will start working after she finishes university.
(Cô ấy sẽ bắt đầu làm việc sau khi tốt nghiệp đại học.)

4. Dùng trong thông báo hoặc hướng dẫn có tính cố định

Một số thông báo chính thức có thể dùng hiện tại đơn để mô tả điều sắp xảy ra.

Ví dụ:

The store closes at 10 p.m. tonight.
(Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối nay.)

The exam begins at 8 tomorrow morning.
(Kỳ thi bắt đầu lúc 8 giờ sáng mai.)

Ví dụ đúng với Future with Present Simple

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
The train arrives at 5 p.m. tomorrow. Tàu đến lúc 5 giờ chiều ngày mai. Lịch trình tàu xe
The lesson starts at 8 o’clock next Monday. Buổi học bắt đầu lúc 8 giờ thứ Hai tới. Lịch học cố định
The flight leaves at midnight. Chuyến bay khởi hành lúc nửa đêm. Lịch bay
The meeting begins after lunch. Cuộc họp bắt đầu sau bữa trưa. Kế hoạch đã định
The movie starts at 7:30 tonight. Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ 30 tối nay. Lịch chiếu
The shop opens at 9 tomorrow morning. Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng mai. Giờ hoạt động
The course finishes in June. Khóa học kết thúc vào tháng 6. Lịch khóa học
When the class ends, I will go home. Khi lớp học kết thúc, tôi sẽ về nhà. Mệnh đề thời gian
She will tell you when she gets the result. Cô ấy sẽ nói với bạn khi nhận được kết quả. Hiện tại đơn sau when
We will start the project after the manager approves it. Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án sau khi quản lý phê duyệt. Mệnh đề thời gian
The new semester starts next September. Học kỳ mới bắt đầu vào tháng 9 tới. Sự kiện cố định
The website opens for registration tomorrow. Website mở đăng ký vào ngày mai. Thông báo chính thức

Lỗi sai thường gặp khi dùng Future with Present Simple

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng sai động từ với chủ ngữ số ít The class start tomorrow. The class starts tomorrow. Danh từ số ít cần động từ thêm -s
Thêm will trong lịch trình cố định The train will leaves at 8. The train leaves at 8. Sau will dùng động từ nguyên mẫu
Dùng hiện tại tiếp diễn sai ngữ cảnh The flight is arrive at 9. The flight arrives at 9. Lịch trình dùng hiện tại đơn
Dùng will sau when I will call you when I will arrive. I will call you when I arrive. Sau when dùng hiện tại đơn
Quên dấu hiệu thời gian tương lai The meeting starts. The meeting starts tomorrow. Cần có ngữ cảnh tương lai rõ ràng
Nhầm với dự đoán cá nhân I think the bus leaves late. I think the bus will leave late. Dự đoán dùng will, không dùng hiện tại đơn
Dịch từng từ từ tiếng Việt The exam happens tomorrow morning. The exam starts tomorrow morning. Chọn động từ phù hợp ngữ cảnh

Phân biệt Future with Present Simple với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Present Simple for future Lịch trình, thời gian biểu cố định The train leaves at 8 tomorrow. Sự việc đã được sắp xếp
Will + V Quyết định tại thời điểm nói, dự đoán I think it will rain tomorrow. Người nói đưa ra ý kiến hoặc dự đoán
Be going to + V Kế hoạch cá nhân hoặc dự định I am going to study English tonight. Có ý định từ trước
Present Continuous for future Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp I am meeting my teacher tomorrow. Nhấn mạnh cuộc hẹn cá nhân

Điểm khác biệt quan trọng:

  • The train leaves at 7 tomorrow.
    → Lịch tàu cố định.
  • I will leave at 7 tomorrow.
    → Tôi quyết định hoặc thông báo việc mình sẽ rời đi.
  • I am leaving at 7 tomorrow.
    → Tôi đã có kế hoạch cá nhân.

Ứng dụng Future with Present Simple vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về lịch trình, thời gian biểu The meeting starts at 2 p.m.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện cấu trúc đúng trong câu có trạng từ thời gian tương lai The train arrives at 9 tomorrow.
IELTS Speaking/Writing Diễn đạt lịch trình hoặc sự kiện chính thức The festival begins next week.
VSTEP Speaking/Writing Mô tả kế hoạch, lịch trình trong bài nói và viết The course starts in September.

Bài tập Future with Present Simple level B1

Phần 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. The train ______ (leave) at 6:30 tomorrow morning.
  2. The meeting ______ (start) at 9 a.m. next Monday.
  3. The flight ______ (arrive) at 11 p.m. tonight.
  4. The course ______ (finish) in June next year.
  5. The school ______ (open) its new campus next semester.
  6. When she ______ (come) home, she will call her parents.
  7. I will tell you when I ______ (know) the answer.
  8. After the movie ______ (end), we will go for dinner.
  9. The bus ______ (not/start) until 7 tomorrow morning.
  10. The exam ______ (begin) at 8 a.m. on Friday.

Phần 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất.

  1. The conference ______ at 10 a.m. tomorrow.

A. start
B. starts
C. will starts
D. is start

  1. The train ______ at platform 5 next Sunday.

A. arrive
B. arrives
C. will arriving
D. arriving

  1. I will call you when I ______ home.

A. will get
B. get
C. gets
D. getting

  1. The store ______ at 9 a.m. tomorrow.

A. opens
B. open
C. will opens
D. opening

  1. She thinks the company ______ more customers next year.

A. gets
B. getting
C. will get
D. get

  1. The class ______ after the teacher comes.

A. starts
B. start
C. will starts
D. starting

  1. We ______ the project when the manager approves it.

A. start
B. starts
C. will start
D. will starts

  1. The movie ______ at 8 tonight.

A. begin
B. begins
C. will begins
D. beginning

  1. The plane ______ at 5:45 tomorrow morning.

A. takes off
B. take off
C. will takes off
D. taking off

  1. I think the weather ______ better tomorrow.

A. becomes
B. become
C. will become
D. becoming

Phần 3: Viết lại câu

Viết lại câu sử dụng cấu trúc phù hợp.

  1. The train is scheduled to leave at 7 p.m. tomorrow.

→ The train ______________________________.

  1. The class is scheduled to begin next Monday.

→ The class ______________________________.

  1. I will call you after I finish my work.

→ Viết lại câu trên, giữ nguyên ý nghĩa.

  1. The flight is scheduled to arrive at midnight.

→ The flight ______________________________.

  1. She will start studying after she finishes dinner.

→ Viết lại câu trên, giữ nguyên ý nghĩa.

Phần 4: Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai và sửa lại câu.

  1. The bus leave at 8 tomorrow morning.

→ __________________________________

  1. The meeting will starts at 2 p.m.

→ __________________________________

  1. I will contact you when I will receive the information.

→ __________________________________

  1. The exam start next Friday.

→ __________________________________

  1. The shop opening at 10 tomorrow.

→ __________________________________

Đáp án và giải thích bài tập Future with Present Simple

Phần 1: Chia động từ

  1. leaves

Giải thích: “The train” là chủ ngữ số ít, lịch tàu cố định nên dùng hiện tại đơn và thêm -s.

→ The train leaves at 6:30 tomorrow morning.

  1. starts

Giải thích: Cuộc họp là lịch trình đã được xác định.

→ The meeting starts at 9 a.m. next Monday.

  1. arrives

Giải thích: Lịch bay dùng Present Simple để mô tả thời gian cố định.

→ The flight arrives at 11 p.m. tonight.

  1. finishes

Giải thích: Khóa học có thời gian kết thúc được lên kế hoạch trước.

→ The course finishes in June next year.

  1. opens

Giải thích: Một sự kiện chính thức trong tương lai có thể dùng hiện tại đơn.

→ The school opens its new campus next semester.

  1. comes

Giải thích: Sau “when” trong mệnh đề thời gian, dùng hiện tại đơn thay vì will.

→ When she comes home, she will call her parents.

  1. know

Giải thích: Chủ ngữ “I” dùng động từ nguyên mẫu.

→ I will tell you when I know the answer.

  1. ends

Giải thích: Sau “after” dùng hiện tại đơn để nói về hành động xảy ra trước trong tương lai.

→ After the movie ends, we will go for dinner.

  1. does not start / doesn’t start

Giải thích: Câu phủ định hiện tại đơn dùng does not + V nguyên mẫu.

→ The bus doesn’t start until 7 tomorrow morning.

  1. begins

Giải thích: Lịch thi cố định dùng Present Simple.

→ The exam begins at 8 a.m. on Friday.

Phần 2: Đáp án trắc nghiệm

  1. B. starts

The conference là sự kiện cố định → dùng hiện tại đơn.

  1. B. arrives

Lịch tàu xe → dùng Present Simple.

  1. B. get

Sau when không dùng will.

  1. A. opens

Lịch hoạt động cửa hàng → dùng hiện tại đơn.

  1. C. will get

Đây là dự đoán cá nhân, không phải lịch trình cố định.

  1. A. starts

Sau after dùng hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian.

  1. C. will start

Hành động “start” là hành động chính trong tương lai.

  1. B. begins

Lịch chiếu phim cố định.

  1. A. takes off

Lịch bay → dùng hiện tại đơn.

  1. C. will become

Có “I think” thể hiện dự đoán → dùng will.

Phần 3: Đáp án viết lại câu

  1. The train leaves at 7 p.m. tomorrow.
  2. The class starts next Monday.
  3. I will call you after I finish my work.
  4. The flight arrives at midnight.
  5. She will start studying after she finishes dinner.

Phần 4: Sửa lỗi sai

❌ The bus leave at 8 tomorrow morning.

✅ The bus leaves at 8 tomorrow morning.

Giải thích: Chủ ngữ số ít “The bus” cần động từ thêm -s.

❌ The meeting will starts at 2 p.m.

✅ The meeting starts at 2 p.m.

Giải thích: Lịch trình cố định dùng hiện tại đơn. Nếu dùng will thì động từ sau will không thêm -s.

❌ I will contact you when I will receive the information.

✅ I will contact you when I receive the information.

Giải thích: Sau when trong mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn.

❌ The exam start next Friday.

✅ The exam starts next Friday.

Giải thích: “The exam” là chủ ngữ số ít.

❌ The shop opening at 10 tomorrow.

✅ The shop opens at 10 tomorrow.

Giải thích: Câu cần động từ chính ở hiện tại đơn.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1

The flight ______ at 9:30 tomorrow morning.

A. leave
B. leaves
C. will leaves
D. leaving

Câu 2

I will send you the document when I ______ it.

A. will finish
B. finishes
C. finish
D. finishing

Câu 3

Câu nào đúng?

A. The meeting start tomorrow.
B. The meeting starts tomorrow.
C. The meeting will starts tomorrow.
D. The meeting starting tomorrow.

Câu 4

“I think she ______ the exam.”

A. passes
B. pass
C. will pass
D. passing

Câu 5

The store ______ at 10 p.m. tonight.

A. closes
B. close
C. will closes
D. closing

Đáp án:

  1. B
  2. C
  3. B
  4. C
  5. A

FAQ về Future with Present Simple

1. Future with Present Simple dùng để làm gì?

Future with Present Simple dùng để nói về những sự việc trong tương lai đã được xác định trước như lịch trình, thời gian biểu hoặc sự kiện chính thức.

2. Future with Present Simple có phải là một thì mới không?

Không. Đây là cách sử dụng đặc biệt của thì hiện tại đơn để diễn đạt một số hành động trong tương lai.

3. Future with Present Simple khác gì với will?

Present Simple thường dùng cho lịch trình cố định, còn will thường dùng cho quyết định tại thời điểm nói hoặc dự đoán cá nhân.

4. Có cần học Future with Present Simple nếu đang mất gốc không?

Người mất gốc nên nắm chắc hiện tại đơn trước, sau đó mở rộng cách sử dụng để hiểu những trường hợp hiện tại đơn diễn tả tương lai.

5. Future with Present Simple có xuất hiện trong bài thi tiếng Anh không?

Có. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các câu hỏi kiểm tra về thì, mệnh đề thời gian và cách lựa chọn cấu trúc tương lai phù hợp.

Kết luận

Future with Present Simple là một điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1 vì giúp người học diễn đạt chính xác các lịch trình và sự kiện trong tương lai. Khi hiểu bản chất thay vì chỉ ghi nhớ công thức, bạn sẽ dễ dàng phân biệt cấu trúc này với will hoặc be going to.

Hãy luyện tập thường xuyên qua các câu ví dụ và bài tập để hình thành phản xạ sử dụng trong giao tiếp, bài thi và các tình huống thực tế.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .