Relative Clauses Defining B1: Hiểu Bản Chất Và Dùng Đúng Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định

Relative Clauses Defining B1

“The girl who sits next to me” hay “the girl which sits next to me”? Vì sao có câu được bỏ “that”, nhưng có câu bỏ đi lại sai? Và mệnh đề quan hệ xác định có cần dấu phẩy không?

Ở trình độ B1, học thuộc “who dùng cho người, which dùng cho vật” là chưa đủ. Người học cần hiểu danh từ nào đang được bổ nghĩa, phần thông tin phía sau có thực sự cần thiết không và đại từ quan hệ đang giữ vai trò gì trong mệnh đề.

Bài học này tập trung vào bản chất của defining relative clauses, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai thường gặp, bài tập có đáp án và cách áp dụng vào giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Key takeaways:

  • Defining relative clause cung cấp thông tin cần thiết để xác định người hoặc vật đang được nói tới.
  • Cấu trúc thường đứng ngay sau danh từ cần bổ nghĩa và không dùng dấu phẩy.
  • B1 cần nắm chắc who, which, that, whose, where và when.
  • Đại từ quan hệ làm tân ngữ đôi khi được lược bỏ; đại từ làm chủ ngữ thì không.
  • Lỗi phổ biến gồm dùng sai đại từ, thừa chủ ngữ/tân ngữ, dùng sai dấu phẩy và sai hòa hợp chủ ngữ – động từ.
  • Cấu trúc này thường xuất hiện khi nối ý trong giao tiếp, Reading, Writing và các câu kiểm tra ngữ pháp.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Relative Clauses Defining – Mệnh đề quan hệ xác định
Level B1
Phù hợp với Người học trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp

Tham khảo thêm: Relative Pronouns cơ bản A2 – Who, Which, That 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Relative Clauses Defining chưa?

Làm 5 câu trước khi đọc phần giải thích. Chưa cần xem đáp án ngay.

1. The woman ___ teaches us English is from Australia.

A. who
B. where
C. when
D. whose

2. The laptop ___ is on the table belongs to Minh.

A. who
B. whose
C. which
D. where

3. I know a student ___ father works at this school.

A. who
B. whose
C. which
D. where

4. This is the café ___ we first met.

A. who
B. which
C. whose
D. where

5. Which sentence is correct?

A. The movie we watched last night was excellent.
B. The movie who we watched last night was excellent.
C. The movie where we watched last night was excellent.
D. The movie which we watched it last night was excellent.

Ghi lại câu khiến mình phân vân nhất. Chính điểm đó thường là phần cần tập trung khi học mệnh đề quan hệ.

Bản chất của Relative Clauses Defining

Defining relative clause là mệnh đề quan hệ xác định. Nhiệm vụ của nó không đơn thuần là “nối hai câu”, mà là xác định chính xác người hoặc vật mà người nói đang nhắc tới.

Xét hai câu:

  • The student is my friend.
  • The student who sits near the window is my friend.

Ở câu đầu, nếu trong phòng có nhiều học sinh, “the student” chưa đủ rõ. Người nghe chưa biết học sinh nào.

Phần who sits near the window trả lời cho câu hỏi:

“Which student?” – Học sinh nào?

Vì vậy, thông tin này có vai trò xác định danh từ the student.

Nếu bỏ mệnh đề quan hệ:

  • The student is my friend.

Ý vẫn tạo thành một câu đúng ngữ pháp, nhưng người nghe có thể không xác định được người đang được nói tới.

Đây chính là đặc điểm quan trọng nhất của defining relative clauses: phần thông tin trong mệnh đề quan hệ cần thiết để xác định danh từ đứng trước.

Mệnh đề quan hệ thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa:

  • The girl who called me is my cousin.
  • The phone that I bought yesterday is already broken.

Không đặt phần mô tả quá xa danh từ vì câu dễ trở nên khó hiểu.

Một điểm khác cần nhớ: defining relative clauses không được ngăn cách bằng dấu phẩy.

  • The employee who works at reception can help you. ✓
  • The employee, who works at reception, can help you. ✗ nếu mục đích là xác định “nhân viên nào”.

Dấu phẩy làm thay đổi loại và ý nghĩa của mệnh đề quan hệ.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng bắt đầu bằng việc hỏi “điền who hay which?”.
Trước tiên, hãy tìm danh từ cần được xác định.
Sau đó hỏi: “Người/vật nào?”, “Ở đâu?”, “Khi nào?”, “Của ai?”.
Cuối cùng mới chọn từ quan hệ phù hợp và kiểm tra trong mệnh đề đã đủ chủ ngữ – động từ – tân ngữ hay chưa.

Công thức và cấu trúc Relative Clauses Defining

8 4

Trường hợp Công thức Ví dụ
Chỉ người – đại từ làm chủ ngữ Person + who/that + V… The man who works here is friendly.
Chỉ vật – đại từ làm chủ ngữ Thing + which/that + V… The phone which costs less is popular.
Đại từ làm tân ngữ Noun + who/whom/which/that + S + V… The woman who I met was helpful.
Chỉ sở hữu Noun + whose + noun + V… The student whose bag is missing is upset.
Chỉ nơi chốn Place + where + S + V… This is the room where we study.
Chỉ thời gian Time + when + S + V… Sunday is the day when I relax.

Điểm B1 cần nắm chắc nhất là phân biệt đại từ quan hệ làm chủ ngữ và làm tân ngữ.

Đại từ quan hệ làm chủ ngữ:

Noun + who/which/that + V

Ví dụ:

  • The woman who works here is my aunt.

Trong “who works here”, sau who là động từ works. “Who” đang thay cho “the woman” và đồng thời làm chủ ngữ của works.

Không được bỏ “who”:

  • The woman works here is my aunt. ✗

Đại từ quan hệ làm tân ngữ:

Noun + who/whom/which/that + S + V

Ví dụ:

  • The woman who I met yesterday is my aunt.

Sau “who” đã có chủ ngữ I và động từ met. “Who” là đối tượng của hành động “met”.

Ở defining relative clauses, đại từ quan hệ làm tân ngữ thường được lược bỏ:

  • The woman I met yesterday is my aunt. ✓

Tương tự:

  • The book that I bought is useful.
  • The book I bought is useful.

Cả hai đều đúng.

Cách dùng Relative Clauses Defining theo từng tình huống

9 4

1. Xác định một người cụ thể bằng who hoặc that

Dùng who hoặc that khi danh từ phía trước chỉ người.

  • The teacher who teaches Class B is very patient.
    → Giáo viên dạy lớp B rất kiên nhẫn.
  • I need someone who understands this software.
    → Tôi cần một người hiểu phần mềm này.
  • The woman that called this morning left a message.
    → Người phụ nữ gọi sáng nay đã để lại lời nhắn.

Trong giao tiếp, that khá phổ biến ở defining relative clauses. Tuy nhiên, who thường giúp người đọc nhận diện ngay danh từ chỉ người.

2. Xác định vật hoặc sự việc bằng which hoặc that

Dùng which hoặc that khi danh từ đứng trước là vật hoặc sự việc.

  • The computer which is in Meeting Room 2 is not working.
    → Chiếc máy tính ở phòng họp số 2 đang bị hỏng.
  • The book that explains this topic is on my desk.
    → Cuốn sách giải thích chủ đề này nằm trên bàn tôi.
  • The app that we use at work has been updated.
    → Ứng dụng chúng tôi dùng ở công ty đã được cập nhật.

3. Diễn đạt quan hệ sở hữu bằng whose

Whose mang nghĩa “của người/vật nào đó” và luôn đi trước một danh từ.

Noun + whose + noun + V…

  • The student whose phone rang apologized.
    → Học sinh có điện thoại reo đã xin lỗi.
  • I know a woman whose daughter studies abroad.
    → Tôi biết một người phụ nữ có con gái học ở nước ngoài.
  • We visited a company whose products are sold worldwide.
    → Chúng tôi đã thăm một công ty có sản phẩm được bán trên toàn thế giới.

Không viết:

  • the student who phone…
  • the man which car…

Whose + noun là một cụm sở hữu.

4. Xác định nơi chốn và thời gian bằng where, when

Dùng where khi danh từ phía trước là một địa điểm và mệnh đề phía sau cần một thành phần chỉ nơi chốn.

  • This is the café where we usually have lunch.
    → Đây là quán cà phê nơi chúng tôi thường ăn trưa.
  • I like cities where public transport is convenient.
    → Tôi thích những thành phố nơi giao thông công cộng thuận tiện.

Dùng when sau danh từ chỉ thời gian:

  • Friday is the day when we have our weekly meeting.
    → Thứ Sáu là ngày chúng tôi có cuộc họp hằng tuần.
  • I remember the year when I started learning English seriously.
    → Tôi nhớ năm mình bắt đầu học tiếng Anh nghiêm túc.

Một lỗi B1 rất thường gặp là cứ thấy địa điểm thì chọn where. Cần kiểm tra cấu trúc phía sau.

  • The restaurant which serves Italian food is popular. ✓

Sau chỗ trống là serves. Câu đang thiếu chủ ngữ của “serves”, nên cần which/that, không dùng where.

  • The restaurant where we had dinner is popular. ✓

Sau where đã có chủ ngữ we và động từ had.

5. Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ

Trong defining relative clauses, who, whom, which, that thường được bỏ khi chúng đóng vai trò tân ngữ.

  • The person that I called did not answer.
  • The person I called did not answer.
  • The film which we watched was interesting.
  • The film we watched was interesting.

Nhưng không bỏ đại từ khi nó là chủ ngữ:

  • The person who called me was polite. ✓
  • The person called me was polite. ✗

Muốn kiểm tra nhanh, hãy nhìn từ ngay sau đại từ quan hệ:

  • Nếu phía sau là động từ → đại từ thường đang làm chủ ngữ → không bỏ.
  • Nếu phía sau đã có một chủ ngữ khác → đại từ thường làm tân ngữ → thường bỏ được.

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ “that” – cách dùng và trường hợp cần lưu ý 

Ví dụ đúng với Relative Clauses Defining

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
The boy who sits next to me is very friendly. Cậu bé ngồi cạnh tôi rất thân thiện. Who chỉ người, làm chủ ngữ
The bus that goes to the airport leaves every hour. Xe buýt đi sân bay khởi hành mỗi giờ. That làm chủ ngữ
The book which is on the shelf belongs to Lan. Cuốn sách trên kệ là của Lan. Which chỉ vật
The woman whose bag was stolen called the police. Người phụ nữ bị mất túi đã gọi cảnh sát. Whose chỉ sở hữu
This is the shop where I bought my laptop. Đây là cửa hàng nơi tôi mua laptop. Where chỉ nơi chốn
Summer is the season when many people travel. Mùa hè là mùa nhiều người đi du lịch. When chỉ thời gian
The movie that we watched was surprisingly good. Bộ phim chúng tôi xem hay hơn mong đợi. That làm tân ngữ
The movie we watched was surprisingly good. Bộ phim chúng tôi xem hay hơn mong đợi. Lược bỏ that
The colleague who helped me yesterday is on leave today. Đồng nghiệp giúp tôi hôm qua hôm nay nghỉ phép. Who xác định người
The restaurant which serves vegetarian food is near my office. Nhà hàng phục vụ đồ chay ở gần văn phòng tôi. Which là chủ ngữ của serves
The restaurant where we had dinner was very quiet. Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất yên tĩnh. Where + S + V
The student whose project won the competition is only sixteen. Học sinh có dự án thắng cuộc thi mới 16 tuổi. Whose + noun
People who exercise regularly often feel more energetic. Những người tập thể dục thường xuyên thường cảm thấy nhiều năng lượng hơn. Mệnh đề xác định nhóm người
The information that you sent me was useful. Thông tin bạn gửi cho tôi rất hữu ích. That làm tân ngữ
I prefer jobs that allow me to work independently. Tôi thích những công việc cho phép mình làm việc độc lập. Dùng defining clause để mô tả loại công việc

Lỗi sai thường gặp khi dùng Relative Clauses Defining

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thừa chủ ngữ The girl who she works here is my sister. The girl who works here is my sister. Who đã là chủ ngữ của works, không thêm she
Thừa tân ngữ The book that I bought it is expensive. The book that I bought is expensive. That đã thay cho tân ngữ “the book”
Dùng dấu phẩy sai The employees, who work at reception, can help you. The employees who work at reception can help you. Nếu mục đích là xác định nhóm nhân viên ở lễ tân thì không có dấu phẩy
Dùng who cho vật The phone who is on the desk is mine. The phone which/that is on the desk is mine. Who chủ yếu dùng cho người
Dùng where khi mệnh đề thiếu chủ ngữ The company where produces these phones is Korean. The company which/that produces these phones is Korean. Produces đang thiếu chủ ngữ; where không làm chủ ngữ
Bỏ đại từ khi nó làm chủ ngữ The man works at reception is my uncle. The man who works at reception is my uncle. Who là chủ ngữ của works nên không được bỏ
Sai whose The student who laptop is broken went home. The student whose laptop is broken went home. Whose + noun thể hiện sở hữu
Sai hòa hợp chủ ngữ – động từ The students who studies hard usually improve quickly. The students who study hard usually improve quickly. Who thay cho students nên động từ dùng số nhiều
Dùng what sau danh từ The book what I bought is useful. The book that/which I bought is useful. Sau một danh từ đã có antecedent, dùng that/which thay vì what

Một cách kiểm tra rất hiệu quả là tách mệnh đề quan hệ thành câu đơn.

Ví dụ:

  • The students who study hard improve quickly.
  • The students study hard.

“Who” thay cho the students, vì vậy động từ phải là study, không phải studies.

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ không xác định – cách dùng và dấu phẩy

Phân biệt Relative Clauses Defining với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Defining relative clause Thông tin cần thiết để xác định danh từ The student who won the prize is Mai. Không dùng dấu phẩy
Non-defining relative clause Thêm thông tin về danh từ đã xác định rõ Mai, who won the prize, is my classmate. Có dấu phẩy; thông tin không dùng để xác định đối tượng
Who/which/that làm chủ ngữ Mệnh đề phía sau đang thiếu chủ ngữ The man who works here… Không lược bỏ đại từ
Who/which/that làm tân ngữ Mệnh đề phía sau đã có chủ ngữ The man who I met… Đại từ thường được lược bỏ
Where và which/that Where chỉ nơi chốn; which/that giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ The café where we met / The café which opened yesterday Không chọn where chỉ vì thấy danh từ chỉ nơi chốn
What và that/which What mang nghĩa gần “the thing(s) that”; that/which đứng sau danh từ cụ thể I know what you mean. / I like the book that you gave me. Không viết “the book what…”
Defining clause và reduced relative clause Reduced clause là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ trong một số cấu trúc The people who live here → The people living here Rút gọn là bước sau khi đã hiểu mệnh đề đầy đủ

Một cặp câu cho thấy dấu phẩy làm thay đổi ý nghĩa:

  • My colleagues who work from home attend the meeting online.
  • My colleagues, who work from home, attend the meeting online.

Câu thứ nhất nói về những đồng nghiệp làm việc tại nhà trong số nhiều đồng nghiệp.

Câu thứ hai ngụ ý các đồng nghiệp đang được nhắc tới đều làm việc tại nhà; phần “who work from home” chỉ bổ sung thêm thông tin.

Ở B1, ưu tiên nhận diện chắc defining clause trước: thông tin cần để biết đang nói về ai/cái gì → không dấu phẩy.

Ứng dụng Relative Clauses Defining vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mô tả chính xác người, đồ vật, địa điểm hoặc trải nghiệm I’m looking for a café where I can work quietly.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện chỗ trống cần đại từ/trạng từ quan hệ; kiểm tra thành phần còn thiếu trong mệnh đề The employee who handles customer complaints is on leave.
IELTS Speaking/Writing Kết nối thông tin để tránh nhiều câu ngắn và mô tả đối tượng rõ hơn I prefer cities that have reliable public transport.
VSTEP Speaking/Writing Mở rộng câu và giải thích đặc điểm của người, vật, địa điểm Students who manage their time well often feel less stressed.

Trong giao tiếp

Thay vì nói:

  • I know a restaurant. It serves good Korean food.

Có thể nối thành:

  • I know a restaurant that serves good Korean food.

Câu tự nhiên hơn và người nghe hiểu ngay đang nói tới loại nhà hàng nào.

Trong bài ngữ pháp

Khi gặp chỗ trống, đừng chọn từ chỉ dựa vào danh từ phía trước.

Ví dụ:

The company ___ produces this software is based in Singapore.

Sau chỗ trống là produces, nghĩa là mệnh đề đang thiếu chủ ngữ.

→ Dùng which/that.

The company ___ I work has offices in five countries.

Sau chỗ trống là I work, đã có chủ ngữ và động từ. Phần thiếu mang nghĩa địa điểm.

→ Dùng where.

Trong Speaking và Writing

Relative clauses giúp mở rộng danh từ mà không cần tách thành nhiều câu đơn.

  • I admire people who stay calm under pressure.
  • I prefer jobs that give employees some flexibility.
  • I would like to live in a place where public transport is convenient.

Mục tiêu ở B1 không phải tạo câu thật dài, mà là nối thông tin đúng và rõ.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh – câu đơn, câu ghép và câu phức 

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ rút gọn – cách chuyển từ mệnh đề đầy đủ sang dạng ngắn hơn 

Bài tập Relative Clauses Defining level B1

Phần A – Chọn đáp án đúng

1. The woman ___ teaches us maths is from Canada.

A. who
B. where
C. when
D. whose

2. The laptop ___ is on the desk belongs to my manager.

A. who
B. where
C. which
D. whose

3. The man ___ daughter won the competition is a teacher.

A. who
B. whose
C. which
D. where

4. This is the café ___ we usually study after class.

A. when
B. where
C. which
D. whose

5. 2024 was the year ___ I started working here.

A. who
B. which
C. when
D. whose

6. The book ___ I borrowed from Lan was very useful.

A. where
B. that
C. whose
D. whom

7. The person ___ I spoke to at reception was very helpful.

A. whom
B. which
C. where
D. whose

8. The jacket ___ I bought yesterday is too large.

A. that
B. where
C. who
D. whose

9. The student ___ sits near the door is absent today.

A. Ø
B. who
C. where
D. when

10. The town ___ my grandparents live is very peaceful.

A. who
B. which
C. where
D. whose

Phần B – Chia động từ trong mệnh đề quan hệ

11. The student who ___ (study) with me lives nearby.

12. The students who ___ (study) in this room are preparing for an exam.

13. The book that ___ (be) on the table belongs to Hoa.

14. People who ___ (work) night shifts often sleep during the day.

15. The laptop which ___ (belong) to me is being repaired.

16. The woman whose children ___ (attend) this school works at a bank.

Phần C – Viết lại câu bằng defining relative clause

17. I know a man. He works for an international company.

18. The phone is expensive. I bought it last month.

19. That is the woman. Her son studies with me.

20. We visited a village. My father was born there.

21. 2020 was the year. We moved to Hanoi then.

22. This is the movie. You recommended it to me.

23. The girl is my cousin. I spoke to her yesterday.

Phần D – Tìm và sửa lỗi sai

24. The teacher who she teaches us English is very friendly.

25. The house, that stands at the end of the street, is for sale.

26. The book which I bought it yesterday is very interesting.

27. The city where attracts many tourists is famous for its old buildings.

28. The man works at reception is my uncle.

29. Students who studies regularly usually make better progress.

30. The girl whose brother he lives in Da Nang is my classmate.

Đáp án và giải thích bài tập Relative Clauses Defining

1. A. who

“Woman” chỉ người và mệnh đề phía sau thiếu chủ ngữ của “teaches”, nên dùng who.

2. C. which

“Laptop” là vật. “Which” làm chủ ngữ của “is”.

3. B. whose

Cần diễn đạt “con gái của người đàn ông”, nên dùng cấu trúc whose + noun.

4. B. where

“Café” là nơi chốn; phía sau đã có chủ ngữ we và động từ study.

5. C. when

“Year” là danh từ chỉ thời gian và phía sau có mệnh đề đầy đủ I started working here.

6. B. that

“That” thay cho “the book” và làm tân ngữ của borrowed.

Cũng có thể viết:

  • The book I borrowed from Lan was very useful.

7. A. whom

“Whom” chỉ người và làm tân ngữ của “spoke to”. Trong giao tiếp thông thường, who, that hoặc việc lược bỏ đại từ cũng thường gặp:

  • The person who I spoke to…
  • The person that I spoke to…
  • The person I spoke to…

8. A. that

“That” thay cho “the jacket” và làm tân ngữ của bought.

9. B. who

“Who” đang làm chủ ngữ của sits, nên không được lược bỏ.

10. C. where

“Town” là địa điểm; my grandparents live đã có chủ ngữ và động từ.

11. studies

“The student” là số ít. “Who” thay cho “the student”, nên động từ chia studies.

12. study

“The students” là số nhiều nên dùng study.

13. is

“That” thay cho danh từ số ít the book, nên dùng is.

14. work

“People” là danh từ số nhiều nên động từ dùng work.

15. belongs

“Which” thay cho the laptop, danh từ số ít, nên dùng belongs.

16. attend

Chủ ngữ trực tiếp của attend là children, không phải “the woman”. Vì “children” là số nhiều nên dùng attend.

17.

The man who/that works for an international company is someone I know.

Hoặc tự nhiên hơn:

I know a man who/that works for an international company.

“Who/that” thay cho “a man” và làm chủ ngữ của works.

18.

The phone that/which I bought last month is expensive.

Cũng đúng:

The phone I bought last month is expensive.

Đại từ quan hệ làm tân ngữ nên được lược bỏ.

19.

That is the woman whose son studies with me.

“Whose son” diễn đạt quan hệ sở hữu.

20.

We visited the village where my father was born.

“Where” thay cho ý “in the village”.

21.

2020 was the year when we moved to Hanoi.

“When” giới thiệu mệnh đề xác định một mốc thời gian.

22.

This is the movie that/which you recommended to me.

Hoặc:

This is the movie you recommended to me.

Đại từ làm tân ngữ nên được lược bỏ.

23.

The girl who/whom/that I spoke to yesterday is my cousin.

Hoặc:

The girl I spoke to yesterday is my cousin.

Trong văn phong trang trọng, whom phù hợp khi đại từ làm tân ngữ. Trong giao tiếp, who, that hoặc dạng lược bỏ phổ biến hơn.

24.

Sai: The teacher who she teaches us English is very friendly.

Đúng: The teacher who teaches us English is very friendly.

“Who” đã là chủ ngữ của teaches, nên không thêm she.

25.

Sai: The house**, that stands at the end of the street,** is for sale.

Đúng: The house that stands at the end of the street is for sale.

Nếu phần thông tin này dùng để xác định ngôi nhà nào, không đặt dấu phẩy.

26.

Sai: The book which I bought it yesterday is very interesting.

Đúng: The book which I bought yesterday is very interesting.

“Which” đã thay cho tân ngữ “the book”, nên không dùng thêm it.

27.

Sai: The city where attracts many tourists is famous for its old buildings.

Đúng: The city which/that attracts many tourists is famous for its old buildings.

Mệnh đề cần một chủ ngữ cho attracts. “Where” không đảm nhiệm vai trò này.

28.

Sai: The man works at reception is my uncle.

Đúng: The man who/that works at reception is my uncle.

Mệnh đề quan hệ thiếu chủ ngữ, vì vậy cần who/that.

29.

Sai: Students who studies regularly usually make better progress.

Đúng: Students who study regularly usually make better progress.

“Who” thay cho “students”, nên động từ dùng số nhiều.

30.

Sai: The girl whose brother he lives in Da Nang is my classmate.

Đúng: The girl whose brother lives in Da Nang is my classmate.

“Whose brother” đã là chủ ngữ của lives, nên không thêm he.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. Chọn đáp án đúng:

The employee ___ handles online orders is on leave today.

A. where
B. who
C. whose
D. when

Đáp án: B. who

“Employee” chỉ người và mệnh đề thiếu chủ ngữ của handles.

2. Viết lại bằng mệnh đề quan hệ:

I bought a camera. The camera takes excellent photos.

Đáp án:

I bought a camera that/which takes excellent photos.

“That/which” làm chủ ngữ của takes.

3. Câu nào được phép lược bỏ đại từ quan hệ?

A. The woman who works here is my aunt.
B. The woman who I met yesterday is my aunt.

Đáp án: B

Trong câu B, who làm tân ngữ của met nên được lược bỏ:

The woman I met yesterday is my aunt.

4. Sửa lỗi:

The laptop that I bought it last week is already broken.

Đáp án:

The laptop that I bought last week is already broken.

“That” đã thay cho tân ngữ “the laptop”, nên bỏ it.

5. Chọn where hoặc which:

This is the school ___ my mother works.

Đáp án: where

“My mother works” đã có chủ ngữ và động từ. “Where” bổ sung ý nghĩa nơi chốn.

Tải bài tập Relative Clauses Defining level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP RELATIVE CLAUSES DEFINING LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Relative Clauses Defining

Relative Clauses Defining dùng để làm gì?

Mệnh đề quan hệ xác định bổ sung thông tin cần thiết để người nghe hoặc người đọc biết chính xác người, vật, nơi chốn hoặc thời điểm nào đang được nhắc tới.

Relative Clauses Defining phù hợp level nào?

Người học thường bắt đầu làm quen với relative pronouns từ trình độ cơ bản và học defining relative clauses đầy đủ hơn ở khoảng B1. Ở mức này, cần nắm cả vai trò chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, nơi chốn, thời gian và lược bỏ đại từ quan hệ.

Mệnh đề quan hệ xác định có dùng dấu phẩy không?

Không. Defining relative clause cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ nên không được tách khỏi danh từ bằng dấu phẩy.

Khi nào được bỏ who, which hoặc that?

Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong defining relative clause.

Ví dụ:

  • The book that I bought → The book I bought.

Nếu đại từ làm chủ ngữ thì không được bỏ:

  • The man who works here… ✓
  • The man works here… ✗

That có thay được who và which không?

Trong nhiều defining relative clauses, that thay cho who khi nói về người hoặc which khi nói về vật.

Ví dụ:

  • The person who called me…
  • The person that called me…
  • The book which I bought…
  • The book that I bought…

Tuy nhiên, that không dùng trong non-defining relative clauses có dấu phẩy và không đứng ngay sau giới từ trong cấu trúc trang trọng.

Lỗi nào thường gặp nhất khi học mệnh đề quan hệ?

Các lỗi phổ biến gồm dùng thêm chủ ngữ sau đại từ quan hệ, lặp tân ngữ, nhầm where với which, bỏ đại từ khi nó đang làm chủ ngữ và dùng sai dấu phẩy.

Kết luận

Relative Clauses Defining không khó nếu người học ngừng nhìn cấu trúc như một danh sách từ cần học thuộc.

Hãy đi theo ba bước:

  1. Xác định danh từ đang cần được làm rõ.
  2. Xác định phần mệnh đề phía sau đang thiếu chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, nơi chốn hay thời gian.
  3. Chọn who, which, that, whose, where hoặc when phù hợp.

Sau khi học xong, hãy làm lại test nhanh đầu bài mà không nhìn công thức. Nếu đã giải thích được vì sao một đáp án đúng và các đáp án còn lại sai, kiến thức đã bắt đầu trở thành kỹ năng sử dụng thực tế.

Nếu vẫn thường xuyên nhầm chủ ngữ – động từ – tân ngữ trong câu dài, việc hệ thống lại cấu trúc câu nền tảng trước khi học sâu hơn sẽ giúp phần mệnh đề quan hệ trở nên dễ xử lý hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .