Relative pronouns cơ bản A2: Cách dùng who, which, that dễ nhớ

Relative pronouns cơ bản A2

“The girl who sits next to me”, “the phone which I bought”, “the movie that we watched” đều có một điểm chung: who, which, that giúp bổ sung thông tin cho người hoặc vật đã được nhắc đến.

Người học A2 thường biết nghĩa từng từ nhưng lại dễ nhầm who dùng cho người hay vật, which có thay bằng that được không, hoặc viết thừa chủ ngữ như The girl who she lives here.

Bài học này tập trung vào bản chất của relative pronouns, công thức cơ bản, cách dùng who / which / that, các lỗi thường gặp, bài tập thực hành và đáp án chi tiết.

Key takeaways:

  • Relative pronouns giúp nối danh từ với phần thông tin mô tả danh từ đó.
  • Who chủ yếu dùng cho người.
  • Which dùng cho vật hoặc động vật.
  • That có thể dùng cho cả người và vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
  • Tránh lặp thêm chủ ngữ hoặc tân ngữ khi đại từ quan hệ đã giữ vai trò đó.
  • Who / which / that thường gặp trong giao tiếp, đọc hiểu và các bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Relative pronouns cơ bản: who / which / that
Level A2
Phù hợp với Người học nền tảng, giao tiếp, người đang củng cố ngữ pháp cơ bản
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng who / which / that và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading / bài tập ngữ pháp nền tảng

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh 

Test nhanh: Bạn đã hiểu relative pronouns chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.

1. The woman ___ works at the café is my aunt.
A. which
B. who
C. where
D. when

2. This is the laptop ___ I use for work.
A. who
B. where
C. which
D. when

3. The boy ___ sits behind me is very friendly.
A. who
B. which
C. what
D. where

4. The movie ___ we watched last night was funny.
A. who
B. which
C. where
D. when

5. Câu nào đúng?
A. The man which lives here is a doctor.
B. The man who he lives here is a doctor.
C. The man who lives here is a doctor.
D. The man who lives he here is a doctor.

Ghi lại đáp án trước khi tiếp tục. Sau khi học xong, hãy quay lại kiểm tra xem những điểm ban đầu còn gây nhầm lẫn hay không.

Bản chất của relative pronouns

Relative pronouns là đại từ quan hệ. Chúng đứng sau một danh từ và mở đầu phần thông tin giúp người nghe hiểu rõ hơn danh từ đó.

Xét hai câu:

  • I know a girl.
  • She speaks French.

Hai câu đều nói về cùng một cô gái. Thay vì lặp lại a girl – she, ta có thể nối thành:

I know a girl who speaks French.
→ Tôi biết một cô gái nói tiếng Pháp.

Ở đây:

  • a girl = người đang được nói đến
  • who = thay cho the girl
  • speaks French = thông tin mô tả cô gái đó

Tương tự:

  • I bought a phone.
  • The phone has a good camera.

→ I bought a phone which has a good camera.
→ Tôi mua một chiếc điện thoại có camera tốt.

Điều quan trọng là relative pronoun không chỉ là “từ nối”. Nó còn thay thế cho người hoặc vật đã xuất hiện trước đó.

Cambridge Grammar mô tả who dùng để chỉ người, which dùng cho vật và that có thể dùng cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc “who = người, which = vật”. Hãy nhìn danh từ đứng trước trước tiên. Nếu cần thêm thông tin để trả lời “người nào?” hoặc “vật nào?”, ta mở một phần mô tả ngay sau danh từ. Relative pronoun chính là chiếc cầu nối giữa danh từ và thông tin mô tả danh từ đó.

Công thức và cấu trúc relative pronouns

Ở A2, ba đại từ quan hệ quan trọng nhất là who, which và that.

Đại từ quan hệ Dùng cho Cấu trúc cơ bản Ví dụ
who Người Person + who + V… The girl who lives here is my friend.
which Vật / động vật Thing + which + V… The dog which is outside is mine.
that Người hoặc vật Person/Thing + that + V… The book that is on the desk is mine.
who / which / that làm tân ngữ Người / vật Noun + relative pronoun + S + V The movie that we watched was good.

Hai mẫu quan trọng cần nhận diện:

Mẫu 1: Đại từ quan hệ làm chủ ngữ

Noun + who / which / that + Verb + …

Ví dụ:

The boy who works here is my brother.

Sau who là động từ works. Who đang thay cho the boy và đồng thời làm chủ ngữ của works.

Mẫu 2: Đại từ quan hệ làm tân ngữ

Noun + who / which / that + Subject + Verb + …

Ví dụ:

The book that I bought is interesting.

Sau that đã có chủ ngữ I. That không phải chủ ngữ của bought mà thay cho đối tượng được mua: the book.

Ở mệnh đề quan hệ xác định, relative pronoun làm tân ngữ đôi khi có thể được lược bỏ: The book (that) I bought. Đây là dạng phổ biến trong giao tiếp, nhưng ở A2, ưu tiên viết đầy đủ trước để nhìn rõ cấu trúc. British Council cũng phân biệt trường hợp đại từ quan hệ làm chủ ngữ và trường hợp có thể lược khi làm tân ngữ.

Cách dùng relative pronouns theo từng tình huống

14 10

1. Dùng who để nói rõ một người

Khi danh từ phía trước là người, who là lựa chọn cơ bản và dễ nhớ nhất.

  • The woman who lives next door is a teacher.
    → Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là giáo viên.
  • I have a friend who speaks Japanese.
    → Tôi có một người bạn nói tiếng Nhật.
  • The boy who is wearing a blue shirt is Tom.
    → Cậu bé đang mặc áo xanh là Tom.

Who giúp trả lời các câu hỏi như: người nào? cô gái nào? người đàn ông nào?

2. Dùng which để nói rõ một vật hoặc động vật

Khi danh từ phía trước là đồ vật, sự vật hoặc động vật, dùng which.

  • This is the phone which has a good camera.
    → Đây là chiếc điện thoại có camera tốt.
  • The book which is on the table is mine.
    → Cuốn sách nằm trên bàn là của tôi.
  • The dog which is sleeping outside is very old.
    → Con chó đang ngủ ngoài kia đã rất già.

3. Dùng that cho cả người và vật trong câu xác định

Ở các câu cơ bản dùng để xác định chính xác người hoặc vật nào đang được nói đến, that có thể thay cho who hoặc which trong nhiều trường hợp.

  • The man that works here is my uncle.
    → Người đàn ông làm việc ở đây là chú tôi.
  • The bag that is on the chair is mine.
    → Chiếc túi trên ghế là của tôi.
  • The song that we heard yesterday was beautiful.
    → Bài hát chúng tôi nghe hôm qua rất hay.

Ở mức A2, có thể ghi nhớ:

who → người
which → vật
that → người hoặc vật trong câu xác định

4. Dùng relative pronoun để nối hai câu có thông tin lặp

Hai câu:

I know the girl. She works at the library.

Danh từ the girl và đại từ she cùng chỉ một người.

→ I know the girl who works at the library.

Hai câu:

I bought a jacket. It was on sale.

→ I bought a jacket which was on sale.

Đây là cách nhìn rất hữu ích: tìm thông tin bị lặp, sau đó dùng relative pronoun để nối lại.

5. Dùng relative pronoun làm tân ngữ

Relative pronoun không phải lúc nào cũng đứng trước động từ.

  • The movie that we watched was interesting.
  • The book which I bought is useful.
  • The woman who I met yesterday was friendly.

Trong các câu trên, sau relative pronoun đã có một chủ ngữ khác: we / I / I.

Vì vậy:

  • that = vật mà we watched
  • which = vật mà I bought
  • who = người mà I met

Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh 

Ví dụ đúng với relative pronouns

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
The girl who lives next door is my friend. Cô gái sống cạnh nhà tôi là bạn tôi. Who chỉ người
The man who called me was very polite. Người đàn ông gọi cho tôi rất lịch sự. Who làm chủ ngữ
I know a teacher who speaks Spanish. Tôi biết một giáo viên nói tiếng Tây Ban Nha. Who chỉ người
The boy who is wearing glasses is my cousin. Cậu bé đeo kính là anh/em họ của tôi. Mô tả người
The phone which is on the table is mine. Chiếc điện thoại trên bàn là của tôi. Which chỉ vật
The bus which goes to the airport is full. Chiếc xe buýt đi sân bay đã kín chỗ. Which làm chủ ngữ
I like the dress which you bought. Tôi thích chiếc váy bạn đã mua. Which làm tân ngữ
This is the café which opens at 7 a.m. Đây là quán cà phê mở cửa lúc 7 giờ sáng. Which chỉ địa điểm như một vật/danh từ
The woman that works here is very helpful. Người phụ nữ làm việc ở đây rất nhiệt tình. That thay who
The car that is outside belongs to my father. Chiếc xe ở ngoài là của bố tôi. That thay which
The film that we watched was funny. Bộ phim chúng tôi xem rất hài. That làm tân ngữ
I like people who smile a lot. Tôi thích những người hay cười. Who chỉ người
The shoes which I ordered arrived today. Đôi giày tôi đặt đã tới hôm nay. Which làm tân ngữ
She is the student that always arrives early. Cô ấy là học sinh luôn đến sớm. That chỉ người
This is the cake that my mother made. Đây là chiếc bánh mẹ tôi làm. That chỉ vật

Lỗi sai thường gặp khi dùng relative pronouns

15 10

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng which cho người The man which lives here is my uncle. The man who lives here is my uncle. Who dùng cho người
Dùng who cho vật The phone who is on the table is mine. The phone which is on the table is mine. Which dùng cho vật
Lặp chủ ngữ The girl who she works here is my friend. The girl who works here is my friend. Who đã thay cho the girl và làm chủ ngữ
Lặp tân ngữ The book that I bought it is good. The book that I bought is good. That đã thay cho the book
Bỏ relative pronoun khi nó là chủ ngữ The man works here is my father. The man who works here is my father. Cần who làm chủ ngữ của mệnh đề phụ
Đặt relative clause sai vị trí The girl is my sister who is wearing red. The girl who is wearing red is my sister. Phần mô tả nên đứng ngay sau danh từ được bổ nghĩa
Dùng what thay relative pronoun The book what I bought is new. The book that/which I bought is new. Khi đã có danh từ đứng trước, dùng which/that
Dùng that sau dấu phẩy My father, that is a doctor, works here. My father, who is a doctor, works here. That không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định
Chia động từ không theo danh từ The students who studies here are friendly. The students who study here are friendly. Who thay cho students nên động từ ở dạng số nhiều
Dịch từng từ từ tiếng Việt I have a friend he lives in Hue. I have a friend who lives in Hue. Cần relative pronoun để nối hai phần

Một lỗi đặc biệt phổ biến là:

❌ The woman who she called me is my teacher.

Người học thấy tiếng Việt có ý “người phụ nữ – cô ấy gọi tôi”, nên giữ cả who và she. Tuy nhiên, who đã thay cho the woman, vì vậy:

✅ The woman who called me is my teacher.

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy 

Phân biệt relative pronouns với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
who Bổ nghĩa cho người The boy who sits here is Tom. Người
which Bổ nghĩa cho vật/động vật The phone which is broken is mine. Vật
that Bổ nghĩa cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định The book that I need is here. Người hoặc vật
he / she / they Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ một câu/mệnh đề She works here. Không dùng đồng thời với who nếu cùng thay một người
it Đại từ nhân xưng thay cho vật It is new. Không dùng đồng thời với which/that nếu cùng thay một vật
what Mang nghĩa gần với “điều mà/cái mà” khi không có danh từ đứng trước I know what you mean. Không dùng the thing what… trong mẫu cơ bản

So sánh:

The girl who called me is Anna.
Who thay cho the girl.

Không viết:

❌ The girl who she called me is Anna.

Tương tự:

The laptop which is on the desk is mine.

Không viết:

❌ The laptop which it is on the desk is mine.

Một điểm khác cần nhận biết là that chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định. Nếu phần bổ sung được ngăn bằng dấu phẩy, tiếng Anh dùng các đại từ như who hoặc which, không dùng that. Đây chỉ là kiến thức nhận biết ở A2; phần mệnh đề không xác định sẽ được học kỹ hơn ở trình độ sau.

Ứng dụng relative pronouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mô tả người, đồ vật hoặc đối tượng cụ thể She’s the girl who helped me yesterday.
Đọc hiểu nền tảng Xác định danh từ mà phần phía sau đang mô tả The shop that sells bread closes at nine.
TOEIC Part 5/6 nền tảng Nhận diện danh từ chỉ người/vật để chọn who, which hoặc that The employee ___ works here… → who/that
IELTS Speaking/Writing nền tảng Nối thông tin thay vì dùng quá nhiều câu ngắn I have a friend who lives in Canada.
VSTEP Speaking/Writing nền tảng Mô tả người và đồ vật rõ hơn I use a laptop that is quite light.

Ở A2, mục tiêu quan trọng nhất chưa phải tạo những câu relative clause dài. Hãy bắt đầu từ mẫu:

người + who + thông tin

vật + which + thông tin

người/vật + that + thông tin

Khi ba mẫu này trở nên quen thuộc, việc đọc và viết các câu dài hơn sẽ dễ hơn nhiều.

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ “that” 

Bài tập relative pronouns level A2

Phần 1 – Chọn đáp án đúng

1. The woman ___ teaches us English is very friendly.
A. which
B. who
C. where
D. when

2. The bag ___ is under the chair is mine.
A. who
B. where
C. which
D. when

3. I know a boy ___ can play the guitar.
A. who
B. which
C. what
D. when

4. This is the book ___ I bought yesterday.
A. who
B. which
C. where
D. when

5. The man ___ called you is waiting outside.
A. which
B. who
C. where
D. what

6. The cake ___ my sister made was delicious.
A. who
B. where
C. that
D. when

7. The students ___ study in this room are beginners.
A. who
B. which
C. what
D. where

8. I like the shoes ___ you are wearing.
A. who
B. which
C. when
D. where

9. The dog ___ is playing outside belongs to my neighbour.
A. who
B. which
C. when
D. where

10. She is the person ___ helped me find my phone.
A. which
B. where
C. who
D. when

Phần 2 – Điền who, which hoặc that

11. The girl ______ sits next to me is very kind.

12. The bicycle ______ is outside belongs to Minh.

13. This is the song ______ we heard yesterday.

14. The doctor ______ works at this hospital is my neighbour.

15. I lost the pen ______ you gave me.

16. The boy ______ is wearing a black jacket is my brother.

17. We visited a museum ______ was very interesting.

18. The film ______ they recommended was excellent.

Phần 3 – Sắp xếp từ thành câu đúng

19. who / is / the girl / singing / my sister

20. that / the book / is / I bought / interesting

21. which / the car / outside / is parked / is mine

22. who / the man / works here / is / my uncle

23. that / we watched / the movie / was / funny

24. who / I met / the woman / yesterday / was friendly

Phần 4 – Tìm và sửa lỗi sai

25. The boy which lives next door is my friend.

26. The woman who she works here is my aunt.

27. The phone who is on the desk is mine.

28. The book that I bought it yesterday is very useful.

29. The students who studies English are in this room.

30. The man works at the café is my brother.

Đáp án và giải thích bài tập relative pronouns

Đáp án test nhanh đầu bài:

  1. B. who – woman là người.
  2. C. which – laptop là vật.
  3. A. who – boy là người.
  4. B. which – movie là vật và which làm tân ngữ của watched.
  5. C – Who đã thay cho the man và làm chủ ngữ của lives.

Đáp án bài tập chính:

1. B. who
Woman là người nên dùng who.

2. C. which
Bag là vật nên dùng which.

3. A. who
Boy chỉ người. Who làm chủ ngữ của can play.

4. B. which
Book là vật. Trong which I bought, I là chủ ngữ và which là tân ngữ của bought.

5. B. who
Man là người. Who làm chủ ngữ của called.

6. C. that
Cake là vật và that có thể dùng để bổ nghĩa cho vật trong mệnh đề xác định.

7. A. who
Students là người nên dùng who.

8. B. which
Shoes là vật. Which thay cho the shoes trong mệnh đề you are wearing.

9. B. which
Dog là động vật nên ở mẫu cơ bản dùng which.

10. C. who
Person là người.

11. who
The girl who sits next to me…
Who thay cho the girl và làm chủ ngữ của sits.

12. which / that
The bicycle which/that is outside…
Cả which và that đều có thể chỉ vật trong mệnh đề xác định.

13. which / that
The song which/that we heard yesterday…
Relative pronoun làm tân ngữ của heard.

14. who / that
The doctor who/that works at this hospital…
Doctor là người.

15. which / that
The pen which/that you gave me…
Pen là vật.

16. who / that
The boy who/that is wearing a black jacket…
Boy là người.

17. which / that
A museum which/that was very interesting…
Museum là vật/địa điểm được xem như danh từ chỉ sự vật trong cấu trúc này.

18. which / that
The film which/that they recommended…
Film là vật; relative pronoun làm tân ngữ.

19. The girl who is singing is my sister.
Who đứng ngay sau the girl vì phần who is singing mô tả cô gái.

20. The book that I bought is interesting.
That thay cho the book trong mệnh đề I bought.

21. The car which is parked outside is mine.
Which bổ nghĩa cho the car.

22. The man who works here is my uncle.
Who thay cho the man và làm chủ ngữ của works.

23. The movie that we watched was funny.
That thay cho the movie và làm tân ngữ của watched.

24. The woman who I met yesterday was friendly.
Who chỉ the woman. Sau who đã có chủ ngữ I.

25. Sai: The boy which lives next door is my friend.
Đúng: The boy who lives next door is my friend.
Boy là người nên dùng who.

26. Sai: The woman who she works here is my aunt.
Đúng: The woman who works here is my aunt.
Who đã thay cho the woman, không thêm she.

27. Sai: The phone who is on the desk is mine.
Đúng: The phone which is on the desk is mine.
Phone là vật.

28. Sai: The book that I bought it yesterday is very useful.
Đúng: The book that I bought yesterday is very useful.
That đã thay cho the book, không thêm it.

29. Sai: The students who studies English are in this room.
Đúng: The students who study English are in this room.
Who thay cho danh từ số nhiều students, vì vậy dùng study.

30. Sai: The man works at the café is my brother.
Đúng: The man who works at the café is my brother.
Cần who để nối the man với mệnh đề mô tả.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. The woman ___ is talking to Tom is my teacher.
A. which
B. who
C. where
D. when

2. The laptop ___ I use every day is quite old.
A. who
B. which
C. when
D. where

3. Chọn câu đúng.
A. The boy who he called me is Nam.
B. The boy which called me is Nam.
C. The boy who called me is Nam.
D. The boy who called he me is Nam.

4. Điền từ thích hợp:
The cake ______ my mother made was delicious.

5. Sửa lỗi:
The phone which it is on the table belongs to me.

Đáp án mini test:

  1. B. who – woman là người.
  2. B. which – laptop là vật.
  3. C – who đã làm chủ ngữ của called.
  4. which / that – cake là vật.
  5. The phone which is on the table belongs to me. – bỏ it vì which đã thay cho the phone.

Nếu làm đúng 4–5 câu, phần cơ bản của who / which / that đã khá chắc. Nếu còn nhầm ở câu 3 hoặc câu 5, hãy ôn lại phần relative pronoun làm chủ ngữ và lỗi lặp chủ ngữ.

Tải bài tập relative pronouns level A2 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP RELATIVE PRONOUNS CƠ BẢN: WHO / WHICH / THAT LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về relative pronouns

Relative pronouns dùng để làm gì?
Relative pronouns dùng để nối một danh từ với phần thông tin mô tả danh từ đó, giúp câu rõ nghĩa và tránh lặp từ.

Who, which và that khác nhau như thế nào?
Who chủ yếu dùng cho người, which dùng cho vật hoặc động vật, còn that có thể dùng cho cả người và vật trong mệnh đề quan hệ xác định.

That có thể thay cho who không?
Có trong nhiều mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: The man who works here và The man that works here đều có thể dùng.

That có thể thay cho which không?
Có trong nhiều mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: The book which I bought và The book that I bought.

Có được viết “The girl who she works here” không?
Không. Who đã thay cho the girl và làm chủ ngữ của works, vì vậy không thêm she. Câu đúng là: The girl who works here.

Có thể bỏ who, which hoặc that không?
Trong mệnh đề quan hệ xác định, khi relative pronoun làm tân ngữ, nó thường có thể được lược bỏ: The book (that) I bought. Nếu relative pronoun làm chủ ngữ thì không được bỏ: The man who works here.

Kết luận

Relative pronouns who, which và that giúp người học nối thông tin và mô tả người hoặc vật tự nhiên hơn thay vì chỉ sử dụng nhiều câu ngắn.

Ở level A2, hãy ghi chắc ba điểm cốt lõi: who cho người, which cho vật, that dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định. Đồng thời, cần tránh lỗi lặp chủ ngữ hoặc tân ngữ sau relative pronoun.

Làm lại phần bài tập sau một vài ngày và thử tự đặt câu về người thân, đồ vật hoặc địa điểm quen thuộc sẽ giúp cấu trúc này trở thành phản xạ khi giao tiếp và viết tiếng Anh.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .