Whom cơ bản B1: Hiểu bản chất, dùng đúng Who và Whom không còn nhầm

“Who” và “whom” đều nói về người, nhưng không đứng ở cùng một vai trò trong câu. Đây là lý do người học thường phân vân giữa “Who did you meet?” và “Whom did you meet?”, hoặc viết sai kiểu “The man whom called me”.
Ở level B1, trọng tâm không phải dùng whom thật nhiều mà là hiểu whom chỉ người ở vị trí tân ngữ, nhận diện được khi nào whom phù hợp, khi nào phải dùng who và khi nào tiếng Anh giao tiếp thường dùng who thay cho whom.
Bài học tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai, phần phân biệt who – whom – whose – that, bài tập có giải thích và cách ứng dụng trong giao tiếp cũng như bài thi.
Key takeaways:
- Whom là dạng tân ngữ của who, dùng để chỉ người.
- Who thường đóng vai trò chủ ngữ; whom đóng vai trò tân ngữ.
- Whom thường gặp hơn trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
- Sau giới từ đặt trước như to, with, for, from, whom là dạng cần nhận diện.
- Trong giao tiếp hiện đại, who thường thay cho whom khi giới từ đứng cuối câu.
- Bài tập B1 cần tập trung xác định chủ ngữ – động từ – tân ngữ trước khi chọn who hay whom.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Whom cơ bản |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học B1, giao tiếp, người đang củng cố ngữ pháp trung cấp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng whom và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / TOEIC Part 5 / VSTEP / IELTS nền tảng |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản
Test nhanh: Bạn đã hiểu Whom cơ bản chưa?
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu. Chưa cần xem lời giải ngay.
Câu 1. The woman ___ I met yesterday is our new manager.
A. which
B. whom
C. whose
D. where
Câu 2. The man ___ called me this morning was very polite.
A. whom
B. which
C. who
D. whose
Câu 3. The colleague to ___ I sent the email has replied.
A. who
B. whom
C. which
D. whose
Câu 4. Trong văn phong trang trọng, câu nào đúng?
A. To who should I send this document?
B. To whom should I send this document?
C. To whose should I send this document?
D. To which should I send this document?
Câu 5. Trong câu “The student whom the teacher praised won a prize”, whom thay cho:
A. Người thực hiện hành động praise
B. Người nhận hành động praise
C. Vật được nhắc đến
D. Người sở hữu một vật
Bản chất của Whom cơ bản

Muốn hiểu whom, trước tiên cần quay về cấu trúc rất quen thuộc:
Subject + Verb + Object
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
She called him.
Cô ấy gọi anh ấy.
Trong câu này:
- She là người thực hiện hành động → chủ ngữ.
- called là hành động.
- him là người nhận hành động → tân ngữ.
Nếu hỏi “Cô ấy đã gọi ai?”, phần cần hỏi chính là him.
Whom did she call?
Whom vì thế có thể hiểu là dạng dùng để hỏi hoặc thay thế cho người đang giữ vị trí tân ngữ.
So sánh:
He called me.
Who called me?
Ở đây cần hỏi về he – người thực hiện hành động. Vì vậy dùng who, không dùng whom.
Một mẹo kiểm tra khá hiệu quả ở B1:
- Nếu câu trả lời tương ứng với he / she / they → thường nghĩ đến who.
- Nếu câu trả lời tương ứng với him / her / them → thường nghĩ đến whom.
Ví dụ:
Who called you?
He called me.
Whom did you call?
I called him.
Cambridge mô tả whom là dạng tân ngữ của who và cho biết whom chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hiện đại, người nói thường dùng who ở nhiều vị trí mà văn phong trang trọng có thể dùng whom.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc “sau từ nào thì dùng whom”. Trước tiên hãy tìm ai đang làm hành động và ai đang nhận tác động. Nếu người được nhắc đến là người nhận hành động hoặc đứng sau giới từ, whom mới là lựa chọn cần nghĩ tới. Hiểu được chủ ngữ – động từ – tân ngữ sẽ giúp xử lý who và whom bằng logic thay vì học mẹo.
Công thức và cấu trúc Whom cơ bản
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Whom làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ | Person + whom + S + V | The woman whom I met was friendly. |
| Whom sau giới từ | Person + preposition + whom + S + V | The man to whom I spoke was helpful. |
| Câu hỏi với whom | Whom + auxiliary + S + V…? | Whom did you invite? |
| Câu hỏi có giới từ phía trước | Preposition + whom + auxiliary + S + V…? | To whom did you send the email? |
| Mệnh đề không xác định | Person, whom + S + V, … | Anna, whom I met yesterday, is a doctor. |
Điểm quan trọng nhất nằm ở phần sau whom.
The woman whom I met yesterday…
Sau whom đã có chủ ngữ I, sau đó mới đến động từ met.
Whom chính là tân ngữ còn thiếu của met:
I met her.
→ the woman whom I met
Ngược lại:
The woman who called me…
Sau who đi trực tiếp với động từ called. Who đang làm chủ ngữ của called.
Cách dùng Whom cơ bản theo từng tình huống

1. Dùng whom làm tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ
Whom dùng cho người khi người đó nhận tác động của động từ.
The woman whom I met yesterday is a teacher.
Người phụ nữ mà tôi gặp hôm qua là giáo viên.
Trong mệnh đề:
I met the woman.
I thực hiện hành động, còn the woman là người được gặp. Vì vậy khi thay the woman bằng đại từ quan hệ, có thể dùng whom.
The student whom the teacher praised looked happy.
Học sinh mà giáo viên khen trông rất vui.
The person whom we interviewed was very confident.
Người mà chúng tôi phỏng vấn rất tự tin.
2. Dùng whom sau giới từ trong văn phong trang trọng
Đây là vị trí whom đặc biệt dễ nhận ra.
The manager to whom I sent the report replied immediately.
Người quản lý mà tôi gửi báo cáo cho đã trả lời ngay.
The colleague with whom I work is very experienced.
Người đồng nghiệp mà tôi làm việc cùng rất giàu kinh nghiệm.
The person from whom I received the message is unknown.
Người mà tôi nhận được tin nhắn từ đó vẫn chưa xác định.
Khi giới từ được đưa lên trước đại từ quan hệ, whom là cách dùng trang trọng chuẩn khi nói về người. Cambridge và British Council đều ghi nhận cấu trúc giới từ + whom trong văn phong trang trọng.
3. Dùng whom trong câu hỏi trang trọng
Whom cũng có thể là từ để hỏi khi người cần hỏi là tân ngữ.
Whom did you meet at the conference?
Bạn đã gặp ai tại hội nghị?
Whom did they choose for the position?
Họ đã chọn ai cho vị trí đó?
Whom should we contact?
Chúng ta nên liên hệ với ai?
Trong giao tiếp hằng ngày, các câu trên thường được nói bằng who:
Who did you meet?
Who should we contact?
Vì vậy ở B1, điều quan trọng là nhận ra whom đúng về mặt chức năng, không cần cố đưa whom vào mọi cuộc hội thoại.
4. Dùng “preposition + whom” trong câu hỏi rất trang trọng
To whom should I address this letter?
Tôi nên gửi bức thư này tới ai?
With whom did you discuss the problem?
Bạn đã thảo luận vấn đề đó với ai?
For whom was this room reserved?
Căn phòng này được đặt cho ai?
Trong giao tiếp thông thường, giới từ thường chuyển xuống cuối:
Who should I address this letter to?
Who did you discuss the problem with?
Sự khác nhau chủ yếu nằm ở mức độ trang trọng, không phải ý nghĩa chính.
5. Whom trong mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Mệnh đề xác định giúp chỉ rõ người nào đang được nhắc tới:
The woman whom I called is our new client.
Whom làm tân ngữ nên trong mệnh đề xác định, nó có thể được lược bỏ:
The woman I called is our new client.
Mệnh đề không xác định chỉ thêm thông tin cho một người đã được xác định:
Ms Brown, whom I met yesterday, is our new client.
Ở dạng có dấu phẩy, đại từ quan hệ không được lược bỏ.
Tham khảo thêm: Relative pronouns cơ bản A2: Who, Which, That
Ví dụ đúng với Whom cơ bản
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| The woman whom I met was very friendly. | Người phụ nữ mà tôi gặp rất thân thiện. | Whom là tân ngữ của met |
| The student whom the teacher praised smiled. | Học sinh được giáo viên khen đã mỉm cười. | Teacher là chủ ngữ |
| The man whom we invited arrived early. | Người đàn ông mà chúng tôi mời đã đến sớm. | Whom thay cho the man |
| The person whom you called is waiting outside. | Người mà bạn gọi đang đợi bên ngoài. | Tân ngữ của called |
| Whom did you invite to the meeting? | Bạn đã mời ai đến cuộc họp? | Câu hỏi trang trọng |
| Whom should I contact about this problem? | Tôi nên liên hệ ai về vấn đề này? | Whom làm tân ngữ |
| The manager to whom I sent the report replied. | Người quản lý mà tôi gửi báo cáo cho đã trả lời. | Sau giới từ to |
| The colleague with whom I work is very helpful. | Đồng nghiệp mà tôi làm việc cùng rất nhiệt tình. | Sau giới từ with |
| The person from whom I received the email is unknown. | Người mà tôi nhận email từ đó chưa được xác định. | Sau giới từ from |
| Anna, whom I met at university, lives in London. | Anna, người mà tôi gặp ở đại học, sống tại London. | Mệnh đề không xác định |
| The candidates whom we interviewed were well prepared. | Những ứng viên chúng tôi phỏng vấn đã chuẩn bị tốt. | Whom chỉ người số nhiều |
| The teacher whom all the students respect is retiring. | Giáo viên mà tất cả học sinh kính trọng sắp nghỉ hưu. | Students là chủ ngữ của respect |
| The friend whom I told you about has arrived. | Người bạn mà tôi kể với bạn đã đến. | Giới từ about đứng cuối |
| The doctor with whom she spoke recommended more rest. | Bác sĩ mà cô ấy nói chuyện cùng khuyên nghỉ ngơi thêm. | Cấu trúc trang trọng |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Whom cơ bản
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng whom làm chủ ngữ | The man whom called me is Tom. | The man who called me is Tom. | Người đàn ông thực hiện hành động call nên cần who |
| Dùng who sau giới từ đặt trước trong văn phong trang trọng | The person to who I spoke was helpful. | The person to whom I spoke was helpful. | Sau giới từ to đặt trước, dùng whom cho người |
| Lặp tân ngữ | The woman whom I met her was friendly. | The woman whom I met was friendly. | Whom đã thay cho her |
| Thiếu giới từ | The colleague whom I work is friendly. | The colleague whom I work with is friendly. | Work with someone cần with |
| Dùng whom cho vật | The book whom I bought is useful. | The book which/that I bought is useful. | Whom chỉ người |
| Nhầm whom với whose | The student whom laptop was lost was upset. | The student whose laptop was lost was upset. | Whose diễn tả sở hữu |
| Dùng whom khi người đó làm hành động | The teacher whom teaches us is kind. | The teacher who teaches us is kind. | Teacher là chủ ngữ của teaches |
| Dịch word-by-word từ tiếng Việt | The man whom I talked yesterday was nice. | The man whom I talked to yesterday was nice. | Talk to someone cần giới từ to |
Một lỗi rất phổ biến là nhìn thấy danh từ chỉ người rồi chọn whom ngay.
The man ___ called me…
Không cần hỏi “man là người nên who hay whom?”, mà cần hỏi:
Người đàn ông đang gọi hay đang được gọi?
Trong câu này, người đàn ông thực hiện hành động:
The man called me.
Vì vậy:
The man who called me…
Ngược lại:
I called the man.
The man nhận hành động:
The man whom I called…
Tham khảo thêm: Object Pronouns A2 – Đại từ tân ngữ trong tiếng Anh
Phân biệt Whom cơ bản với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| who | Người làm chủ ngữ; cũng thường dùng thay whom trong giao tiếp | The man who called me is Tom. | Who thường tương ứng he/she/they |
| whom | Người làm tân ngữ, nhất là văn phong trang trọng | The man whom I called is Tom. | Whom thường tương ứng him/her/them |
| whose | Diễn tả sở hữu | The girl whose bag is red is Mai. | Whose = của ai |
| that | Người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định | The man that I met was friendly. | Không dùng that sau giới từ đặt trước hoặc trong non-defining clause |
| Ø – lược đại từ | Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định | The man I met was friendly. | Không lược khi đại từ làm chủ ngữ |
So sánh trực tiếp:
Who called Anna?
Ai gọi Anna?
Người cần hỏi là người thực hiện hành động → who.
Whom did Anna call?
Anna gọi ai?
Người cần hỏi nhận hành động → whom.
Có thể dùng phép thử:
He called Anna.
→ Who called Anna?
Anna called him.
→ Whom did Anna call?
Trong tiếng Anh nói hiện đại:
Who did Anna call?
tự nhiên và phổ biến hơn. Cambridge cũng ghi nhận whom ít xuất hiện trong lời nói thông thường hơn so với who.
Ứng dụng Whom cơ bản vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Chủ yếu nhận diện whom; thường dùng who trong hội thoại tự nhiên | Who did you speak to? |
| TOEIC Part 5/6 | Xác định chỗ trống là chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề quan hệ | The client to ___ we sent the invoice… → whom |
| IELTS Speaking/Writing | Speaking thường ưu tiên who; Writing có thể gặp whom trong cấu trúc trang trọng | The people with whom I worked were supportive. |
| VSTEP Speaking/Writing | Giúp nối câu và xử lý mệnh đề quan hệ rõ hơn | The teacher whom I admire has influenced me greatly. |
Trong TOEIC Part 5, cách xử lý nhanh là nhìn ngay phía sau chỗ trống.
The employee ___ submitted the report…
Sau chỗ trống là động từ submitted. Chỗ trống đang làm chủ ngữ:
who submitted
Không dùng whom.
So sánh:
The employee ___ the manager praised…
Sau chỗ trống đã có chủ ngữ the manager.
Cấu trúc thực tế là:
the manager praised the employee
The employee là tân ngữ:
whom the manager praised
Trong IELTS Speaking hoặc giao tiếp thông thường, không cần cố dùng whom để câu “cao cấp” hơn. Một câu tự nhiên như:
Who did you travel with?
thường phù hợp hơn:
With whom did you travel?
Câu thứ hai đúng nhưng trang trọng rõ rệt.
Tham khảo thêm: Defining Relative Clauses cơ bản
Bài tập Whom cơ bản level B1
Dạng 1 – Chia động từ trong mệnh đề có whom
- The woman whom I ______ yesterday works in this office. (meet)
- The students whom the teacher ______ last week will join the competition. (select)
- The client to whom we ______ the documents yesterday has replied. (send)
- The guests whom Sarah ______ to the party arrived early. (invite)
- The colleague with whom I ______ every day is from Australia. (work)
- The applicant whom the manager ______ tomorrow has already arrived in Hanoi. (interview)
Dạng 2 – Chọn đáp án đúng
- The teacher to ___ I spoke was very helpful.
A. who
B. whom
C. whose
D. which
- The man ___ helped me carry the boxes is my neighbour.
A. whom
B. whose
C. who
D. which
- The employee ___ computer was damaged reported the problem.
A. whom
B. whose
C. who
D. which
- The woman ___ I thanked after the event smiled at me.
A. whom
B. which
C. where
D. whose
- The people for ___ this training course was designed are new employees.
A. whose
B. which
C. whom
D. where
- My aunt, ___ I visited last weekend, is feeling much better.
A. which
B. whom
C. that
D. where
- The book ___ I borrowed from the library is excellent.
A. whom
B. who
C. which
D. whose
- The manager ___ approved the plan is on holiday today.
A. whom
B. who
C. which
D. whose
Dạng 3 – Viết lại câu bằng whom
- I met the teacher. You told me about him.
- We thanked the volunteers. The organizer had invited them.
- The woman is a doctor. I spoke to her yesterday.
- The manager is very helpful. I sent the report to him.
- This is the student. The teacher praised him.
- My uncle lives in Da Nang. I visited him last summer.
- The colleagues were very supportive. I worked with them.
- Who did you contact about the problem?
Viết lại theo văn phong trang trọng với whom.
Dạng 4 – Chọn cấu trúc phù hợp
- Câu nào trang trọng và đúng ngữ pháp?
A. To who did you send the invitation?
B. To whom did you send the invitation?
C. Whom did you send the invitation?
D. To whose did you send the invitation?
- Chọn cách hoàn thành đúng:
The researcher ______ I discussed the issue was very experienced.
A. whom
B. with whom
C. whom with
D. who with whom
- Chọn câu đúng:
A. The woman whom called me is my teacher.
B. The woman whom I called is my teacher.
C. The woman whom I called her is my teacher.
D. The woman whom she called me is my teacher.
- Trong cuộc trò chuyện thân mật, câu nào tự nhiên nhất?
A. With whom did you go to the concert?
B. Who did you go to the concert with?
C. Whom went to the concert with you?
D. To whom went the concert?
Dạng 5 – Tìm và sửa lỗi sai
- The man whom called this morning left no message.
- The person to who I sent the email has replied.
- The woman whom I met her yesterday works here.
- The colleague whom I work is very friendly.
Đáp án và giải thích bài tập Whom cơ bản
Đáp án Test nhanh đầu bài
- B. whom
I là chủ ngữ của met. Người phụ nữ là người được gặp, tức tân ngữ.
- C. who
The man thực hiện hành động called nên cần who làm chủ ngữ.
- B. whom
Sau giới từ to đặt trước và chỉ người → whom.
- B. To whom should I send this document?
Cấu trúc preposition + whom thường xuất hiện trong văn phong trang trọng.
- B. Người nhận hành động praise
The teacher praised the student. Student là tân ngữ.
Đáp án bài tập chính
1. met
The woman whom I met yesterday works in this office.
Yesterday cho biết hành động xảy ra trong quá khứ. Whom là tân ngữ của met.
2. selected
The students whom the teacher selected last week…
Last week → quá khứ đơn.
3. sent
The client to whom we sent the documents yesterday…
Yesterday → quá khứ đơn. To whom thay cho to the client.
4. invited
The guests whom Sarah invited to the party arrived early.
Sarah là chủ ngữ; guests là tân ngữ của invited.
5. work
The colleague with whom I work every day…
Every day diễn tả hoạt động thường xuyên → hiện tại đơn.
6. will interview
The applicant whom the manager will interview tomorrow…
Tomorrow → tương lai.
7. B. whom
The teacher to whom I spoke…
Whom đứng sau giới từ to.
8. C. who
The man who helped me…
The man thực hiện hành động help nên dùng who.
9. B. whose
The employee whose computer…
Đây là quan hệ sở hữu: máy tính của nhân viên.
10. A. whom
The woman whom I thanked…
I là chủ ngữ; woman là tân ngữ của thanked.
11. C. whom
The people for whom this training course was designed…
For + whom dùng cho người trong cấu trúc trang trọng.
12. B. whom
My aunt, whom I visited last weekend,…
I visited my aunt → my aunt là tân ngữ. Không dùng that trong mệnh đề có dấu phẩy.
13. C. which
Book là vật nên dùng which, không dùng whom.
14. B. who
Manager là người thực hiện hành động approved nên cần who.
15.
I met the teacher whom you told me about.
Hoặc trang trọng hơn:
I met the teacher about whom you told me.
“You” là chủ ngữ; “the teacher” là người được nhắc đến.
16.
We thanked the volunteers whom the organizer had invited.
Whom thay cho them trong “the organizer had invited them”.
17.
The woman whom I spoke to yesterday is a doctor.
Hoặc:
The woman to whom I spoke yesterday is a doctor.
Dạng thứ hai trang trọng hơn.
18.
The manager to whom I sent the report is very helpful.
Cấu trúc gốc: I sent the report to him.
19.
This is the student whom the teacher praised.
Teacher là người thực hiện praise; student nhận hành động.
20.
My uncle, whom I visited last summer, lives in Da Nang.
My uncle đã xác định rõ nên phần whom I visited last summer là thông tin bổ sung và được ngăn bằng dấu phẩy.
21.
The colleagues with whom I worked were very supportive.
Cấu trúc gốc:
I worked with them.
With được đưa lên trước whom.
22.
Whom did you contact about the problem?
Whom là tân ngữ của contact. Cách này trang trọng hơn “Who did you contact…?”
23. B
To whom did you send the invitation?
Sau giới từ to đặt trước dùng whom.
24. B. with whom
The researcher with whom I discussed the issue…
Cấu trúc là discuss something with someone.
25. B
The woman whom I called is my teacher.
I là chủ ngữ của called; whom là tân ngữ. Không thêm her.
26. B
Who did you go to the concert with?
Trong giao tiếp thân mật, who + giới từ ở cuối câu tự nhiên hơn “with whom”.
27.
Sai:
The man whom called this morning…
Đúng:
The man who called this morning left no message.
The man thực hiện hành động called nên phải dùng who.
28.
Sai:
to who
Đúng:
The person to whom I sent the email has replied.
Sau giới từ to đặt trước dùng whom.
29.
Sai:
whom I met her
Đúng:
The woman whom I met yesterday works here.
Whom đã thay cho her nên không lặp thêm tân ngữ.
30.
Sai:
whom I work
Đúng:
The colleague whom I work with is very friendly.
Hoặc:
The colleague with whom I work is very friendly.
Động từ work trong trường hợp này cần giới từ with.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. The student ___ the teacher congratulated won first prize.
A. who
B. whom
C. whose
D. which
Đáp án: B. whom.
The teacher congratulated the student. Student là tân ngữ.
A. To who should I speak?
B. To whom should I speak?
C. Whom should speak to me?
D. To whose should I speak?
Đáp án: B. To whom should I speak?
Whom đứng sau giới từ to.
I met a woman. You recommended her.
Đáp án:
I met the woman whom you recommended.
Whom thay cho her.
A. With whom did you travel?
B. Who did you travel with?
Đáp án: B. Who did you travel with?
A vẫn đúng nhưng trang trọng hơn.
The man whom works upstairs is my neighbour.
Đáp án:
The man who works upstairs is my neighbour.
The man thực hiện hành động work nên who làm chủ ngữ.
Tải bài tập Whom cơ bản level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP WHOM CƠ BẢN LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Whom cơ bản
Whom dùng để làm gì?
Whom dùng để chỉ người khi người đó đóng vai trò tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Whom phù hợp level nào?
Ở B1, người học cần hiểu chức năng cơ bản của whom, phân biệt với who và nhận diện được whom trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ và sau giới từ.
Who và whom khác nhau như thế nào?
Who thường dùng khi người đó là chủ ngữ; whom dùng khi người đó là tân ngữ.
Who called you?
Whom did you call?
Có thể dùng who thay cho whom không?
Có trong nhiều tình huống giao tiếp hiện đại, đặc biệt khi giới từ đứng cuối câu.
Who did you speak to?
Câu này tự nhiên hơn trong hội thoại so với:
To whom did you speak?
Whom vẫn quan trọng trong văn phong trang trọng và đặc biệt dễ nhận diện sau giới từ đặt trước.
Whom có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có thể gặp trong bài đọc, bài ngữ pháp hoặc văn phong trang trọng. Khi làm bài, điểm quan trọng nhất là nhận diện người được nhắc tới đang làm chủ ngữ hay tân ngữ.
Lỗi sai phổ biến nhất với whom là gì?
Lỗi thường gặp nhất là dùng whom thay cho who chỉ vì danh từ phía trước là người:
❌ The man whom called me…
✅ The man who called me…
Phải xác định vai trò của người đó trong mệnh đề trước khi chọn.
Kết luận
Whom không khó nếu người học xác định được ba phần: ai thực hiện hành động – hành động gì – ai nhận tác động.
Ở level B1, cần nhớ:
- who thường chỉ người làm chủ ngữ;
- whom chỉ người làm tân ngữ;
- preposition + whom thường mang sắc thái trang trọng;
- trong giao tiếp hiện đại, who thường được dùng thay whom;
- không dùng whom chỉ vì danh từ phía trước là người.
Làm lại phần bài tập sau khi đã quen cách xác định chủ ngữ và tân ngữ sẽ hiệu quả hơn việc chỉ học thuộc “who – whom” như hai từ riêng lẻ.
Xem thêm
- Pronouns A2 – Các loại đại từ trong tiếng Anh
- Mệnh đề quan hệ xác định – Cấu trúc và cách dùng
- Mệnh đề quan hệ không xác định – Cách dùng dấu phẩy
- Mệnh đề quan hệ That – Cách dùng và cấu trúc
- Cambridge Grammar – Who, whom
- Cambridge Dictionary – Whom

