Relative Clauses with Where / When B1: Hiểu đúng cách dùng, tránh nhầm which và that

“This is the school where I studied” nhưng “This is the school which won the competition”. Vì sao cùng đứng sau school mà câu này dùng where, câu kia lại dùng which?
Đây là điểm khiến người học B1 rất dễ chọn từ theo danh từ đứng trước mà quên nhìn cấu trúc phía sau. Với where và when, điều quan trọng không chỉ là nhớ “where = nơi chốn, when = thời gian”, mà phải hiểu chúng đang nối danh từ với một sự việc xảy ra tại nơi đó hoặc vào thời điểm đó.
Bài học này tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, cách phân biệt với which/that, lỗi sai thường gặp, bài tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Where mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nơi chốn.
- When mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho thời gian.
- Sau where/when thường có một chủ ngữ và động từ đầy đủ.
- Không chọn where chỉ vì thấy danh từ chỉ nơi chốn; cần nhìn vai trò của danh từ trong mệnh đề sau.
- B1 cần phân biệt where với which/that và when với which/that.
- Cấu trúc này hữu ích khi mô tả địa điểm, thời gian và nối ý trong Speaking/Writing cũng như bài tập ngữ pháp.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Relative clauses with where / when |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học trung cấp, giao tiếp, VSTEP, TOEIC, IELTS nền tảng |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng where/when và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / bài tập ngữ pháp trung cấp |
Tham khảo thêm: Relative pronouns cơ bản A2: who, which, that
Test nhanh: Bạn đã hiểu Relative clauses with where / when chưa?
Chọn đáp án phù hợp nhất.
- This is the café ___ we usually meet after class.
A. which
B. where
C. who
D. when - I still remember the day ___ I first spoke English in front of the class.
A. where
B. which
C. when
D. who - The hotel ___ opened last year is near the beach.
A. where
B. which
C. when
D. why - 2024 was the year ___ she started university.
A. when
B. where
C. who
D. whose - Chọn câu đúng.
A. This is the room where we studied in.
B. This is the room where we studied.
C. This is the room where it we studied.
D. This is the room which we studied.
Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp. Phần đáp án và giải thích nằm ở phía sau để kiểm tra xem điểm nào đang gây nhầm lẫn.
Bản chất của Relative clauses with where / when
Relative clause – mệnh đề quan hệ – là phần đứng sau một danh từ để cung cấp thêm thông tin về danh từ đó.
Với where và when, người học cần nhìn theo hai lớp ý:
- Danh từ đứng trước cho biết nơi chốn hoặc thời gian nào đang được nói đến.
- Mệnh đề phía sau cho biết điều gì xảy ra tại nơi đó hoặc vào thời gian đó.
Xét hai câu:
I studied at this school.
→ Tôi từng học tại ngôi trường này.
This is the school where I studied.
→ Đây là ngôi trường nơi tôi từng học.
Trong câu thứ hai:
- the school = địa điểm cần được mô tả;
- where = tại nơi đó;
- I studied = sự việc xảy ra tại nơi đó.
Vì vậy, where không đơn giản chỉ có nghĩa là “ở đâu”. Trong relative clause, nó kết nối một danh từ chỉ nơi chốn với hành động xảy ra tại nơi ấy.
Tương tự:
We met on that day.
→ Chúng tôi gặp nhau vào ngày đó.
I remember the day when we met.
→ Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau.
Ở đây:
- the day = thời gian được nhắc đến;
- when = vào thời điểm đó;
- we met = sự việc xảy ra vào thời điểm đó.
Điểm dễ sai nhất là người học chỉ nhìn danh từ school, office, day, year… rồi chọn where/when ngay. Thực tế, cần nhìn cả mệnh đề phía sau.
So sánh:
This is the school where I studied.
→ Tôi học tại trường đó → where.
This is the school which won the competition.
→ Chính ngôi trường thắng cuộc thi → which làm chủ ngữ của won.
Cùng là school, nhưng vai trò trong hai câu khác nhau nên từ quan hệ cũng khác.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học theo kiểu “thấy địa điểm chọn where, thấy thời gian chọn when”. Trước tiên, hãy xem hành động phía sau xảy ra ở nơi đó hay vào thời gian đó. Nếu có thể hiểu là “ở đó/tại đó”, nghĩ đến where. Nếu có thể hiểu là “vào lúc đó/ngày đó/năm đó”, nghĩ đến when. Nếu chính danh từ đang làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ phía sau, cần kiểm tra which/that thay vì where/when.
Công thức và cấu trúc Relative clauses with where / when
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nơi chốn | Place + where + S + V | This is the café where we met. |
| Thời gian | Time + when + S + V | I remember the day when we met. |
| Where tương đương giới từ + which | Place + in/at/on which + S + V | This is the café at which we met. |
| When tương đương giới từ + which | Time + in/on/at which + S + V | That was the year in which I graduated. |
| Mệnh đề không xác định với nơi chốn | Place, where + S + V, … | Hanoi, where I was born, is very busy. |
| Mệnh đề không xác định với thời gian | Time, when + S + V, … | 2020, when many classes moved online, was unusual. |
Hai khung quan trọng nhất ở B1 là:
Nơi chốn:
Place + where + Subject + Verb
Ví dụ:
The library where I study is very quiet.
Sau where đã có:
- Chủ ngữ: I
- Động từ: study
Where mang ý nghĩa “ở/tại nơi đó”.
Thời gian:
Time + when + Subject + Verb
Ví dụ:
I remember the summer when we travelled together.
Sau when có:
- Chủ ngữ: we
- Động từ: travelled
When mang ý nghĩa “vào thời gian đó”.
Một cách kiểm tra nhanh:
The office ___ I work.
→ I work at the office.
→ Địa điểm đóng vai trò trạng ngữ nơi chốn.
→ where.
The office ___ employs 200 people.
→ The office employs 200 people.
→ Office là chủ ngữ của employs.
→ which/that, không phải where.
Cách dùng Relative clauses with where / when theo từng tình huống

1. Dùng where để xác định một địa điểm cụ thể
Where thường đứng sau các danh từ như place, house, school, city, restaurant, office, room, hotel, park, shop… khi mệnh đề sau diễn tả điều xảy ra tại địa điểm đó.
Ví dụ:
- This is the restaurant where we had dinner last night.
→ Đây là nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối tối qua. - The school where my sister studies is quite old.
→ Ngôi trường nơi em gái tôi học khá cũ. - I want to live in a city where public transport is convenient.
→ Tôi muốn sống ở một thành phố nơi giao thông công cộng thuận tiện.
Điểm cần nhớ: sau where, câu đã có chủ ngữ riêng như we, my sister, public transport.
2. Dùng when để xác định một thời điểm
When thường đi sau các danh từ chỉ thời gian như day, year, month, time, moment, period, summer, winter…
Ví dụ:
- I remember the day when we first met.
→ Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu. - 2019 was the year when he moved to Hanoi.
→ 2019 là năm anh ấy chuyển đến Hà Nội. - There are times when I need to study alone.
→ Có những lúc tôi cần học một mình.
When giúp người nghe biết sự việc xảy ra vào thời gian nào.
3. Dùng where/when để nối hai câu và tránh lặp ý
Hai câu:
We met at a small café.
The café was near my university.
Có thể chuyển thành:
The café where we met was near my university.
Thay vì phải lặp lại the café, relative clause giúp câu gọn hơn.
Tương tự:
I will never forget 2023.
I started my first job in 2023.
→ I will never forget 2023, when I started my first job.
4. Dùng where/when trong mệnh đề quan hệ không xác định
Khi địa điểm hoặc thời gian đã được xác định rõ, phần where/when… chỉ cung cấp thêm thông tin và thường được đặt giữa dấu phẩy.
Ví dụ:
- Hanoi, where I grew up, has changed a lot.
→ Hà Nội, nơi tôi lớn lên, đã thay đổi rất nhiều. - Last summer, when I had more free time, I practised English every day.
→ Mùa hè năm ngoái, khi tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày.
Nếu bỏ phần giữa dấu phẩy, câu chính vẫn đủ nghĩa:
Hanoi has changed a lot.
Last summer, I practised English every day.
5. Khi when có thể được lược bỏ trong mệnh đề xác định
Trong nhiều mệnh đề quan hệ xác định chỉ thời gian, when có thể được lược bỏ mà câu vẫn tự nhiên.
Ví dụ:
- I remember the day when we met.
- I remember the day we met.
Cả hai đều đúng.
Tương tự:
- That was the year when I started university.
- That was the year I started university.
Ở B1, viết đầy đủ when giúp nhìn cấu trúc rõ hơn. Khi đã chắc cấu trúc, dạng lược bỏ sẽ dễ nhận ra hơn trong giao tiếp và Reading.
6. Dùng where/when thay cho giới từ + which trong cách diễn đạt tự nhiên
Where thường tương đương với in/at/on which tùy ngữ cảnh:
This is the room where we had the meeting.
= This is the room in which we had the meeting.
When có thể tương đương với in/on/at which:
Sunday is the day when I usually rest.
= Sunday is the day on which I usually rest.
Dạng giới từ + which trang trọng hơn. Ở B1, where/when thường tự nhiên và dễ sử dụng hơn trong giao tiếp.
Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ xác định – cấu trúc, cách dùng và bài tập
Ví dụ đúng với Relative clauses with where / when
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| This is the room where I study every evening. | Đây là căn phòng nơi tôi học mỗi tối. | Where chỉ nơi chốn |
| The café where we met is closed today. | Quán cà phê nơi chúng tôi gặp nhau hôm nay đóng cửa. | Hành động xảy ra tại café |
| I know a shop where you can buy cheap books. | Tôi biết một cửa hàng nơi bạn có thể mua sách rẻ. | Where + S + V |
| The town where my grandparents live is very peaceful. | Thị trấn nơi ông bà tôi sống rất yên bình. | Nơi cư trú |
| That is the hotel where we stayed last summer. | Đó là khách sạn nơi chúng tôi ở mùa hè năm ngoái. | Stay at the hotel |
| I remember the day when I got my first job. | Tôi nhớ ngày tôi có công việc đầu tiên. | When chỉ ngày |
| 2022 was the year when she graduated. | 2022 là năm cô ấy tốt nghiệp. | When chỉ năm |
| There was a time when I found English very difficult. | Đã có thời điểm tôi thấy tiếng Anh rất khó. | Time + when |
| Friday is the day when we usually have a team meeting. | Thứ Sáu là ngày chúng tôi thường họp nhóm. | When chỉ thời gian |
| I will never forget the moment when I heard the news. | Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc tôi nghe tin đó. | Moment + when |
| Hanoi, where I grew up, is changing quickly. | Hà Nội, nơi tôi lớn lên, đang thay đổi nhanh chóng. | Mệnh đề không xác định |
| 2020, when many people worked from home, was an unusual year. | Năm 2020, khi nhiều người làm việc tại nhà, là một năm đặc biệt. | Thông tin bổ sung |
| The library where students can study until late is on the second floor. | Thư viện nơi sinh viên có thể học đến muộn nằm ở tầng hai. | Câu B1 dài hơn |
| I miss the summer when my whole family travelled together. | Tôi nhớ mùa hè khi cả gia đình cùng đi du lịch. | Nối thông tin |
| A good workplace is one where employees feel respected. | Một nơi làm việc tốt là nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng. | Ứng dụng Writing |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Relative clauses with where / when

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm giới từ sau where | This is the house where I live in. | This is the house where I live. | Where đã mang nghĩa “in/at the place” |
| Dùng where khi cần chủ ngữ | The school where won the competition is famous. | The school which/that won the competition is famous. | School là chủ ngữ của won |
| Dùng when khi cần chủ ngữ | The day when changed my life was Monday. | The day which/that changed my life was Monday. | Day là chủ ngữ của changed |
| Lặp there sau where | This is the café where we met there. | This is the café where we met. | Where đã mang nghĩa tại đó |
| Lặp then sau when | I remember the day when we met then. | I remember the day when we met. | When đã mang ý vào thời điểm đó |
| Dùng where cho thời gian | I remember the year where I graduated. | I remember the year when I graduated. | Year là thời gian |
| Dùng when cho nơi chốn | This is the park when we play football. | This is the park where we play football. | Park là nơi chốn |
| Chọn từ chỉ dựa vào danh từ | The restaurant where serves Italian food is popular. | The restaurant which/that serves Italian food is popular. | Restaurant tự thực hiện hành động serves |
| Thừa chủ ngữ | This is the room where it we study. | This is the room where we study. | Sau where chỉ cần mệnh đề S + V bình thường |
| Dùng that thay where nhưng thiếu giới từ | This is the house that I live. | This is the house that I live in. | Nếu dùng that làm tân ngữ của giới từ, cần giữ in |
Lỗi quan trọng nhất ở B1 là:
❌ The school where won the competition is famous.
Người học nhìn thấy school và chọn where. Nhưng thử tách ý:
The school won the competition.
Ở đây the school trực tiếp làm chủ ngữ của won. Vì vậy:
✅ The school which/that won the competition is famous.
Ngược lại:
I studied at the school.
Ở đây the school chỉ nơi hành động studied xảy ra:
✅ The school where I studied is famous.
Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ không xác định
Phân biệt Relative clauses with where / when với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| where | Nói về nơi hành động xảy ra | The café where we met is nearby. | Hiểu là “at/in that place” |
| which/that với địa điểm | Danh từ nơi chốn làm chủ ngữ/tân ngữ | The café which opened yesterday is nearby. | Không phải cứ địa điểm là dùng where |
| when | Nói về thời gian hành động xảy ra | I remember the day when we met. | Hiểu là “on/at that time” |
| which/that với thời gian | Danh từ thời gian giữ vai trò trong mệnh đề | It was a day that changed my life. | Day là chủ ngữ của changed |
| where ↔ preposition + which | Văn viết trang trọng hơn | the room in which we met | Where thường tự nhiên hơn |
| when ↔ preposition + which | Văn viết trang trọng hơn | the year in which I graduated | When thường tự nhiên hơn ở B1 |
Where hay which/that?
So sánh:
The hotel where we stayed was expensive.
Ta có:
We stayed at the hotel.
Hotel chỉ địa điểm của hành động → where.
Nhưng:
The hotel which opened last month is expensive.
Ta có:
The hotel opened last month.
Hotel là chủ ngữ → which/that.
Một ví dụ khác:
The restaurant where we had lunch was crowded.
→ We had lunch at the restaurant.
The restaurant that serves Korean food is crowded.
→ The restaurant serves Korean food.
When hay which/that?
The day when we arrived was sunny.
→ We arrived on that day.
Nhưng:
It was a day that changed my life.
→ That day changed my life.
When biểu thị thời điểm của hành động; which/that có thể thay trực tiếp cho danh từ đang làm thành phần của mệnh đề.
Where trong relative clause và where trong câu hỏi
Relative clause:
This is the place where I work.
Ở đây where I work mô tả the place.
Câu hỏi:
Where do you work?
Ở đây where là từ hỏi và đứng đầu câu hỏi trực tiếp.
Không nên áp dụng trật tự câu hỏi vào relative clause:
❌ This is the place where do you work.
✅ This is the place where you work.
When trong relative clause và when trong câu hỏi
Câu hỏi:
When did you start school?
Relative clause:
I remember the year when you started school.
Sau when trong relative clause dùng trật tự câu kể:
✅ when + S + V
Không dùng:
❌ the year when did you start school
Ứng dụng Relative clauses with where / when vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả nơi chốn hoặc thời điểm gắn với một trải nghiệm | This is the café where I usually study. |
| TOEIC Part 5/6 | Phân biệt relative adverb với relative pronoun dựa vào cấu trúc mệnh đề | The branch where new employees train is downtown. |
| IELTS Speaking/Writing | Mở rộng câu khi mô tả địa điểm, giai đoạn hoặc trải nghiệm | There was a period when I found learning English difficult. |
| VSTEP Speaking/Writing | Kết nối ý và mô tả quê hương, trường học, trải nghiệm | My hometown is a place where people are very friendly. |
Trong giao tiếp
Thay vì dùng nhiều câu ngắn:
I know a café.
I often study there.
Có thể nói:
I know a café where I often study.
Câu vừa tự nhiên vừa tránh lặp there.
Trong TOEIC Part 5/6
Một dạng dễ nhầm là:
The training room ___ employees attend weekly workshops is on the third floor.
Sau chỗ trống:
employees = chủ ngữ
attend = động từ
Ý nghĩa là nhân viên tham dự workshop trong căn phòng đó.
→ where.
Nhưng:
The training room ___ was renovated last month is on the third floor.
Sau chỗ trống chưa có chủ ngữ của was renovated. Danh từ room chính là đối tượng cần được thay thế.
→ which/that.
Trong IELTS Speaking/Writing cơ bản
Relative clauses giúp tránh chuỗi câu đơn:
I grew up in a small town. The town was very peaceful.
→ I grew up in a small town where life was very peaceful.
Hoặc:
There was a time when I was afraid of speaking English.
Cấu trúc phù hợp khi kể trải nghiệm, mô tả quê hương, trường học, công việc hoặc một giai đoạn trong cuộc sống.
Trong VSTEP Speaking/Writing
Khi nói về hometown:
My hometown is a place where people know each other quite well.
Khi kể trải nghiệm:
University was a period when I became more independent.
Ở B1, mục tiêu không phải viết câu thật dài. Điều quan trọng là dùng where/when đúng chức năng để câu rõ và tự nhiên.
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền tại SEC
Bài tập Relative clauses with where / when level B1
Phần 1 – Chọn đáp án đúng
- This is the office ___ my father works.
A. which
B. where
C. when
D. who - I remember the summer ___ we travelled around Vietnam.
A. where
B. which
C. when
D. whose - The school ___ won the national competition is near my house.
A. where
B. when
C. which
D. why - The restaurant ___ we had dinner was very crowded.
A. where
B. which
C. who
D. when - 2025 was the year ___ she started learning Japanese.
A. who
B. where
C. when
D. whose - The hotel ___ opened last month is already fully booked.
A. where
B. which
C. when
D. why - I miss the days ___ we spent every afternoon together.
A. when
B. where
C. who
D. whose - This is the village ___ my grandparents were born.
A. which
B. where
C. when
D. who - It was a moment ___ changed the way I thought about my future.
A. where
B. when
C. that
D. who - The library ___ students can borrow books for free closes at 8 p.m.
A. who
B. which
C. where
D. when
Phần 2 – Chia động từ trong ngoặc
- The town where my uncle ______ (live) is famous for its old buildings.
- I remember the year when we ______ (move) to Hanoi.
- This is the room where the students usually ______ (have) speaking practice.
- Last winter was the time when I ______ (start) exercising regularly.
- The café where we ______ (meet) yesterday has excellent coffee.
- There are days when she ______ (feel) too tired to study after work.
Phần 3 – Viết lại câu dùng where hoặc when
- I studied at a school. The school was close to my house.
- We met in a small café. The café has closed now.
- I will never forget 2022. I started university in 2022.
- Summer is the season. I have the most free time in summer.
- They live in a neighbourhood. Everyone knows each other there.
- I remember my first day at work. I was extremely nervous that day.
- We visited a village. My father grew up in that village.
Phần 4 – Tìm và sửa lỗi sai
- This is the house where I grew up in.
- I remember the year where I finished high school.
- The restaurant where serves seafood is very popular.
- This is the park where we often play football there.
- The day when changed my life was my first day at university.
- I still remember the moment when I heard the news then.
- That is the office where my sister works at.
Đáp án và giải thích bài tập Relative clauses with where / when
Đáp án test nhanh đầu bài
- B. where
Café là nơi hành động we usually meet xảy ra.
- C. when
The day là thời gian và hành động I first spoke English… xảy ra vào ngày đó.
- B. which
The hotel là chủ ngữ của opened. Không dùng where.
- A. when
The year chỉ thời gian xảy ra hành động she started university.
- B. This is the room where we studied.
Where đã mang ý “in the room”, vì vậy không thêm in ở cuối câu.
Đáp án bài tập chính
- B. where
My father works at the office. Office là nơi hành động xảy ra.
- C. when
Summer là khoảng thời gian chúng tôi đi du lịch.
- C. which
The school là chủ ngữ của won. Có thể dùng which hoặc that trong câu xác định; trong các lựa chọn, which đúng.
- A. where
We had dinner at the restaurant → dùng where.
- C. when
Year là danh từ chỉ thời gian.
- B. which
Hotel tự là chủ ngữ của opened.
- A. when
The days when we spent every afternoon together được hiểu là những ngày mà việc dành thời gian cùng nhau xảy ra. Trong cách diễn đạt tự nhiên, cũng có thể viết the days we spent together.
- B. where
My grandparents were born in the village.
- C. that
Moment là chủ ngữ được hiểu của changed: The moment changed the way I thought… Vì vậy không dùng when.
- C. where
Students borrow books at/in the library.
- lives
The town where my uncle lives…
Chủ ngữ của mệnh đề là my uncle ở ngôi thứ ba số ít.
- moved
I remember the year when we moved to Hanoi.
Sự việc xảy ra trong quá khứ.
- have
The students usually have speaking practice.
Students là chủ ngữ số nhiều.
- started
Last winter là thời gian trong quá khứ nên dùng started.
- met
Yesterday xác định hành động ở quá khứ.
- feels
Chủ ngữ là she và câu mô tả tình huống lặp lại → feels.
- I studied at a school which was close to my house. / The school where I studied was close to my house.
Đáp án trọng tâm:
The school where I studied was close to my house.
Where I studied mô tả nơi việc học diễn ra.
- The café where we met has closed now.
We met at the café → where.
- I will never forget 2022, when I started university.
2022 đã được xác định rõ nên phần when… là thông tin bổ sung và dùng dấu phẩy.
- Summer is the season when I have the most free time.
Hành động/trạng thái xảy ra vào mùa hè.
- They live in a neighbourhood where everyone knows each other.
Where mang nghĩa “in that neighbourhood”.
- I remember my first day at work, when I was extremely nervous.
Phần when… bổ sung thông tin về ngày đầu tiên đi làm.
- We visited the village where my father grew up.
My father grew up in the village.
- Sai: This is the house where I grew up in.
Đúng: This is the house where I grew up.
Where đã bao gồm ý nghĩa địa điểm, không cần thêm in.
- Sai: I remember the year where I finished high school.
Đúng: I remember the year when I finished high school.
Year là thời gian nên dùng when.
- Sai: The restaurant where serves seafood is very popular.
Đúng: The restaurant which/that serves seafood is very popular.
Restaurant là chủ ngữ của serves.
- Sai: This is the park where we often play football there.
Đúng: This is the park where we often play football.
Không thêm there vì where đã mang nghĩa “ở đó”.
- Sai: The day when changed my life was my first day at university.
Đúng: The day that/which changed my life was my first day at university.
Day là chủ ngữ của changed.
- Sai: I still remember the moment when I heard the news then.
Đúng: I still remember the moment when I heard the news.
Không cần then vì when đã kết nối với thời điểm được nhắc đến.
- Sai: That is the office where my sister works at.
Đúng: That is the office where my sister works.
Có thể viết theo cách khác:
That is the office that/which my sister works at.
Hai cấu trúc đều đúng nhưng không trộn where với at trong cùng mẫu cơ bản.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- This is the city ___ I was born.
A. which
B. where
C. when
D. who - The city ___ hosted the event attracted thousands of visitors.
A. where
B. when
C. which
D. why - I remember the evening ___ we talked for hours.
A. where
B. when
C. who
D. whose - Sửa lỗi:
This is the classroom where we study in every morning.
- Viết lại bằng when:
I will never forget 2021. I graduated from university that year.
Đáp án mini test:
- B. where – I was born in the city.
- C. which – City là chủ ngữ của hosted.
- B. when – Evening là thời gian xảy ra hành động.
- This is the classroom where we study every morning. – bỏ in.
- I will never forget 2021, when I graduated from university.
Nếu làm đúng 4–5 câu, phần cốt lõi của where/when ở B1 đã khá chắc. Nếu nhầm câu 2, cần ôn lại điểm quan trọng nhất: không chọn where/when chỉ dựa vào danh từ đứng trước.
Tải bài tập Relative clauses with where / when level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP RELATIVE CLAUSES WITH WHERE / WHEN LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Relative clauses with where / when
Relative clauses with where / when dùng để làm gì?
Where dùng để nối một danh từ chỉ nơi chốn với thông tin về điều xảy ra tại nơi đó. When dùng để nối danh từ chỉ thời gian với sự việc xảy ra vào thời điểm đó.
Chủ điểm này phù hợp level nào?
Cách dùng cơ bản của relative clauses xuất hiện từ trình độ nền tảng, nhưng việc phân biệt where/when với which/that theo cấu trúc mệnh đề là nội dung quan trọng ở B1.
Có phải cứ thấy địa điểm là dùng where không?
Không. Cần xác định vai trò của danh từ.
The school where I study → I study at the school.
The school which won the competition → The school won the competition.
Có phải cứ thấy day/year/time là dùng when không?
Không. Nếu danh từ thời gian trực tiếp làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề sau, which/that có thể phù hợp hơn.
Ví dụ:
It was a day that changed my life.
Có thể bỏ when không?
Trong nhiều defining relative clauses, when có thể được lược bỏ:
The day when we met
= The day we met.
Ở giai đoạn B1, viết đầy đủ when trước sẽ giúp nhìn cấu trúc rõ hơn.
Where có dùng cùng in/at không?
Không dùng theo mẫu như:
❌ the room where we studied in
Nên viết:
✅ the room where we studied
Hoặc:
✅ the room which/that we studied in
Cấu trúc này có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Trong bài tập ngữ pháp, người học thường phải phân biệt relative pronoun và relative adverb. Trong Speaking/Writing, where/when giúp mô tả địa điểm, thời gian và kết nối ý tự nhiên hơn.
Kết luận
Relative clauses with where và when sẽ dễ hơn nhiều khi người học không chọn từ theo mẹo “địa điểm – thời gian”, mà nhìn vào vai trò thực sự của danh từ trong mệnh đề.
Hãy nhớ hai ý cốt lõi:
Place + where + S + V → hành động xảy ra tại nơi đó.
Time + when + S + V → hành động xảy ra vào thời điểm đó.
Đồng thời, luôn kiểm tra xem danh từ đứng trước có đang trực tiếp làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ phía sau hay không. Đây chính là bước giúp tránh nhầm where/when với which/that.
Làm lại phần bài tập sau một vài ngày và tự đặt câu về trường học, quê hương, địa điểm yêu thích hoặc những thời điểm đáng nhớ sẽ giúp cấu trúc trở thành phản xạ thay vì kiến thức học thuộc.
Xem thêm
- Relative pronouns cơ bản A2: who, which, that
- Mệnh đề quan hệ xác định
- Mệnh đề quan hệ không xác định
- Mệnh đề quan hệ rút gọn
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh
- British Council – Relative clauses: defining relative clauses
- British Council – Relative clauses: non-defining relative clauses

