Gerund and Infinitive B1: Hiểu V-ing và to V để dùng đúng trong mọi ngữ cảnh

“I enjoy to read” hay “I enjoy reading”? “I stopped smoking” và “I stopped to smoke” có giống nhau không? Đây là những điểm khiến người học B1 rất dễ chọn sai dù đã biết cả V-ing và to V.
Gerund and Infinitive không đơn giản là học một danh sách động từ rồi ghi nhớ dạng theo sau. Muốn dùng đúng, người học cần hiểu chức năng của V-ing, to V, mối quan hệ giữa hai hành động và những trường hợp đổi cấu trúc sẽ làm đổi luôn ý nghĩa.
Bài học này tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai phổ biến, các cặp cấu trúc dễ nhầm và hệ thống bài tập Gerund and Infinitive B1 kèm đáp án giải thích.
Key takeaways:
- Gerund thường có dạng V-ing và có thể hoạt động như một danh từ trong câu.
- To-infinitive có dạng to + V nguyên mẫu, thường xuất hiện sau một số động từ hoặc dùng để diễn tả mục đích.
- Sau giới từ, động từ thường chuyển thành V-ing.
- Một số động từ chỉ đi với V-ing hoặc to V; một số dùng được cả hai.
- Với stop, remember, forget và try, đổi V-ing thành to V có thể làm đổi nghĩa câu.
- Gerund and Infinitive xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, Writing và các bài kiểm tra ngữ pháp B1.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Gerund and Infinitive |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học trung cấp, củng cố nền tảng ngữ pháp và giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng V-ing/to V và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp |
Tham khảo thêm: Verb + V-ing cơ bản A2
Test nhanh: Bạn đã hiểu Gerund and Infinitive chưa?
Chọn đáp án đúng hoặc điền dạng đúng của động từ.
Câu 1. I really enjoy ______ books in my free time.
A. read
B. to read
C. reading
D. to reading
Câu 2. She decided ______ for a new job.
A. looking
B. to look
C. look
D. looked
Câu 3. Thank you for ______ me with the project.
A. help
B. to help
C. helping
D. helped
Câu 4. We stopped ______ some coffee on the way home.
A. buying
B. to buy
C. buy
D. bought
Câu 5. Remember ______ the lights before you leave.
A. turn off
B. turning off
C. to turn off
D. turned off
Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp. Điểm quan trọng không chỉ là chọn đúng V-ing hay to V mà còn phải hiểu vì sao cấu trúc đó phù hợp với ý nghĩa của câu.
Bản chất của Gerund and Infinitive
Gerund và Infinitive đều bắt nguồn từ động từ nhưng không phải lúc nào cũng đóng vai trò là động từ chính đã chia thì trong câu.
Ví dụ:
I enjoy reading.
Động từ chính của câu là enjoy. “Reading” không chia theo chủ ngữ hay thời gian mà trở thành nội dung của việc “enjoy”.
Có thể hiểu:
I enjoy something.
“Something” có thể được thay bằng một hoạt động:
I enjoy reading.
Vì vậy, V-ing ở đây hoạt động gần giống một danh từ.
Ngược lại:
I want to read this book.
“Want” thể hiện mong muốn, còn “to read” cho biết hành động mà người nói muốn thực hiện.
To V thường xuất hiện khi một hành động hướng đến mục tiêu, dự định, mong muốn hoặc một việc cần thực hiện.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào quy tắc “V-ing = đã xảy ra” và “to V = chưa xảy ra”. Đây chỉ là một xu hướng nghĩa trong một số cấu trúc. Nhiều trường hợp dạng động từ phía sau được quyết định bởi verb pattern của động từ đứng trước.
Ví dụ:
I enjoy swimming.
Không nói:
I enjoy to swim.
Nhưng:
I want to swim.
Không nói:
I want swimming.
Người học Việt Nam thường sai vì nhìn hai động từ tiếng Việt đứng cạnh nhau rồi giữ nguyên cả hai:
Tôi thích đọc sách.
Từ đó tạo ra:
I enjoy read books.
Trong tiếng Anh, khi hai hành động xuất hiện liên tiếp, động từ thứ hai thường phải chuyển về một dạng phù hợp như V-ing, to V hoặc bare infinitive.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng nhìn V-ing và to V như hai công thức tách biệt. Khi có hai động từ gần nhau, hãy xác định động từ thứ nhất đang “yêu cầu” dạng nào ở phía sau. Sau đó kiểm tra xem cấu trúc có đang diễn tả hoạt động, mục tiêu, trải nghiệm hay một ý nghĩa đặc biệt. Hiểu mối quan hệ giữa hai hành động sẽ giúp tránh việc chọn V-ing/to V theo cảm tính.
Công thức và cấu trúc Gerund and Infinitive
Gerund and Infinitive không phù hợp để chia theo ba dạng khẳng định – phủ định – nghi vấn như một thì. Cần học theo vai trò và verb pattern.
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gerund làm chủ ngữ | V-ing + V… | Reading helps me relax. |
| Verb + Gerund | S + V + V-ing | I enjoy reading. |
| Preposition + Gerund | Prep + V-ing | She is interested in learning English. |
| Verb + to-infinitive | S + V + to V | We decided to leave. |
| To V chỉ mục đích | S + V… + to V | I called her to ask a question. |
| Verb + O + to V | S + V + O + to V | She asked me to wait. |
| Modal + bare infinitive | S + modal + V | You should study. |
| Let/Make + O + bare infinitive | S + let/make + O + V | They made us wait. |
Trong bài B1 này, ba dạng cần đặc biệt chú ý là:
V-ing
enjoy reading
avoid making
finish doing
to + V nguyên mẫu
decide to study
hope to pass
plan to travel
V nguyên mẫu không “to” – bare infinitive
can swim
must leave
let me know
“To” cũng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của infinitive.
Ví dụ:
I look forward to meeting you.
Trong “look forward to”, to là giới từ, vì vậy động từ sau nó dùng V-ing.
Cách dùng Gerund and Infinitive theo từng tình huống

1. Dùng Gerund sau một số động từ
Một nhóm động từ thường được theo sau bởi V-ing:
- enjoy
- avoid
- finish
- mind
- suggest
- consider
- keep
- practise
- miss
- imagine
Ví dụ:
I enjoy listening to music.
Tôi thích nghe nhạc.
She avoided answering the question.
Cô ấy tránh trả lời câu hỏi.
We finished cleaning the room.
Chúng tôi đã dọn phòng xong.
Điểm cần nhớ: không tự đổi những động từ này sang to V.
Sai:
She suggested to go by bus.
Đúng:
She suggested going by bus.
2. Dùng Gerund sau giới từ
Khi một động từ đứng ngay sau giới từ như in, on, at, for, about, without, before, after, by, động từ thường chuyển thành V-ing.
Ví dụ:
She left without saying goodbye.
Cô ấy rời đi mà không chào tạm biệt.
You can improve your English by practising every day.
Bạn có thể cải thiện tiếng Anh bằng cách luyện tập mỗi ngày.
I am interested in learning more about the topic.
Tôi hứng thú với việc tìm hiểu thêm về chủ đề này.
Đây cũng là lý do ta nói:
look forward to seeing you
chứ không phải:
look forward to see you
Tham khảo thêm: Vị trí giới từ trong tiếng Anh
3. Dùng to V sau các động từ chỉ mong muốn, quyết định, dự định
Các động từ B1 thường gặp:
- want
- hope
- decide
- plan
- agree
- promise
- refuse
- expect
- learn
- manage
- need
- offer
Ví dụ:
We decided to stay at home.
Chúng tôi quyết định ở nhà.
She hopes to study abroad.
Cô ấy hy vọng được học ở nước ngoài.
He promised to call me later.
Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi sau.
Không nói:
He promised calling me.
4. Dùng to V để diễn tả mục đích
To V có thể trả lời cho câu hỏi “để làm gì?”.
Ví dụ:
I went to the library to study.
Tôi đến thư viện để học.
She called me to ask for help.
Cô ấy gọi cho tôi để nhờ giúp đỡ.
He saved money to buy a laptop.
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua máy tính xách tay.
Có thể dùng in order to + V khi muốn diễn đạt rõ mục đích hơn:
She left early in order to catch the bus.
Tham khảo thêm: Infinitive of Purpose A2
5. Dùng Verb + Object + to V
Một số động từ cần thêm người nhận hành động trước to V:
- ask somebody to do something
- tell somebody to do something
- want somebody to do something
- invite somebody to do something
- remind somebody to do something
- advise somebody to do something
Ví dụ:
She asked me to help her.
My teacher told us to finish the exercise.
I want you to check this sentence.
So sánh:
I want to leave.
Người nói muốn rời đi.
I want you to leave.
Người nói muốn người khác rời đi.
6. Một số động từ dùng được cả V-ing và to V
Những động từ như like, love, hate, prefer, start, begin, continue có thể xuất hiện với cả hai dạng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ:
I like reading.
I like to read before bed.
It started raining.
It started to rain.
Với start/begin, khác biệt thường rất nhỏ hoặc không đáng kể trong nhiều câu.
Với like/love/hate/prefer, cả hai cấu trúc có thể đúng nhưng sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh. Không nên áp dụng máy móc rằng V-ing luôn là “sở thích chung” còn to V luôn là “một lần cụ thể”.
Ví dụ đúng với Gerund and Infinitive
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Swimming is good exercise. | Bơi lội là một hình thức vận động tốt. | Gerund làm chủ ngữ |
| I enjoy reading before bed. | Tôi thích đọc sách trước khi ngủ. | enjoy + V-ing |
| She avoids eating too much sugar. | Cô ấy tránh ăn quá nhiều đường. | avoid + V-ing |
| We finished preparing the report. | Chúng tôi đã chuẩn bị xong báo cáo. | finish + V-ing |
| He left without saying goodbye. | Anh ấy rời đi mà không chào. | giới từ + V-ing |
| I am interested in learning Spanish. | Tôi hứng thú với việc học tiếng Tây Ban Nha. | in + V-ing |
| She wants to change her job. | Cô ấy muốn đổi việc. | want + to V |
| They decided to take a taxi. | Họ quyết định đi taxi. | decide + to V |
| I hope to see you soon. | Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn. | hope + to V |
| He went outside to make a phone call. | Anh ấy ra ngoài để gọi điện. | to V chỉ mục đích |
| My teacher asked me to rewrite the paragraph. | Giáo viên yêu cầu tôi viết lại đoạn văn. | ask + O + to V |
| Remember to send the email. | Nhớ gửi email nhé. | nhớ việc cần làm |
| I remember sending the email. | Tôi nhớ mình đã gửi email. | nhớ hành động đã xảy ra |
| She stopped talking when the teacher entered. | Cô ấy ngừng nói khi giáo viên bước vào. | stop + V-ing |
| She stopped to talk to an old friend. | Cô ấy dừng lại để nói chuyện với một người bạn cũ. | stop + to V |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Gerund and Infinitive
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng to V sau enjoy | I enjoy to read novels. | I enjoy reading novels. | Enjoy đi với V-ing. |
| Dùng V-ing sau decide | We decided staying home. | We decided to stay home. | Decide đi với to V. |
| Dùng V nguyên mẫu sau giới từ | She is good at cook. | She is good at cooking. | Sau giới từ at dùng V-ing. |
| Nhầm “to” là infinitive marker | I look forward to see you. | I look forward to seeing you. | “To” trong look forward to là giới từ. |
| Dùng to sau modal | You should to study harder. | You should study harder. | Sau modal dùng bare infinitive. |
| Dùng to V sau make | They made me to wait. | They made me wait. | Make + O + bare infinitive ở câu chủ động. |
| Thiếu object sau tell | She told to leave. | She told me to leave. | Tell thường cần người nhận: tell + O + to V. |
| Nhầm suggest với tell | She suggested me to rest. | She suggested resting. | Suggest không dùng cấu trúc suggest + O + to V theo cách này. |
| Nhầm stop V-ing và stop to V | He stopped to smoke last year. | He stopped smoking last year. | Ý là bỏ hút thuốc nên dùng stop + V-ing. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I want learn English. | I want to learn English. | Want đi với to V. |
Tham khảo thêm: To V trong tiếng Anh
Phân biệt Gerund and Infinitive với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| stop + V-ing | Dừng hẳn hành động | He stopped smoking. | Không tiếp tục hút thuốc |
| stop + to V | Dừng hành động khác để làm việc mới | He stopped to smoke. | Dừng lại với mục đích hút thuốc |
| remember + V-ing | Nhớ một việc đã xảy ra | I remember meeting her. | Nhìn lại ký ức |
| remember + to V | Nhớ việc cần thực hiện | Remember to call me. | Không quên nhiệm vụ |
| forget + V-ing | Không nhớ một việc đã xảy ra | I’ll never forget meeting him. | Thường gặp với never forget |
| forget + to V | Quên thực hiện việc cần làm | I forgot to call her. | Việc cần làm đã không được thực hiện |
| try + V-ing | Thử một phương pháp | Try restarting the computer. | Thử xem có hiệu quả không |
| try + to V | Cố gắng thực hiện | I tried to open the door. | Có nỗ lực, chưa chắc thành công |
| like + V-ing | Thích hoạt động | I like walking. | Tập trung vào hoạt động |
| like + to V | Cũng có thể diễn tả sở thích/lựa chọn | I like to walk to work. | Khác biệt tùy ngữ cảnh |
| modal + V | Sau can, should, must… | You should leave. | Không dùng “to” |
| preposition + V-ing | Sau giới từ | She left without speaking. | Không dùng to V sau giới từ thông thường |
Hai cặp đặc biệt quan trọng ở B1 là stop và try.
So sánh:
I tried opening the window.
Tôi thử mở cửa sổ xem có giải quyết được vấn đề không.
I tried to open the window.
Tôi cố mở cửa sổ, có thể việc mở cửa khá khó.
Tương tự:
He stopped working.
Anh ấy ngừng làm việc.
He stopped to rest.
Anh ấy dừng việc đang làm để nghỉ.
Ứng dụng Gerund and Infinitive vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở level B1, trọng tâm vẫn là sử dụng cấu trúc đúng trong giao tiếp và các bài ngữ pháp trung cấp. Gerund and Infinitive cũng là nền tảng cần thiết khi người học tiếp tục luyện các bài thi chuẩn hóa.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về sở thích, kế hoạch, quyết định, lời nhắc | I enjoy cooking. / I plan to travel. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện dạng động từ đúng sau verb/preposition | We agreed ___ the meeting. → to attend |
| IELTS Speaking/Writing | Diễn đạt sở thích, mục tiêu, trải nghiệm và giải pháp | I enjoy working with other people. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mở rộng câu khi trình bày kế hoạch, ý kiến | One way to improve health is exercising regularly. |
Điểm quan trọng khi gặp câu hỏi dạng V-ing/to V là không chọn đáp án chỉ vì “nghe quen”. Hãy nhìn từ đứng ngay trước khoảng trống:
- Nếu là giới từ → kiểm tra V-ing.
- Nếu là modal → bare infinitive.
- Nếu là động từ → xác định verb pattern.
- Nếu hai dạng đều có thể dùng → kiểm tra nghĩa của toàn câu.
Tham khảo thêm: Chuyên đề động từ trong tiếng Anh
Bài tập Gerund and Infinitive level B1
Phần 1: Chia động từ trong ngoặc
- I enjoy ______ (cook) for my family.
- She decided ______ (apply) for the job.
- He avoided ______ (answer) my question.
- We hope ______ (finish) the project this week.
- Thank you for ______ (help) me.
- My brother promised ______ (call) when he arrived.
- They suggested ______ (take) an earlier train.
- She is interested in ______ (learn) Japanese.
- I managed ______ (solve) the problem without help.
- Please remember ______ (lock) the door tonight.
Phần 2: Chọn đáp án đúng
- My teacher advised me ______ more carefully.
A. study
B. studying
C. to study
D. studied
- Would you mind ______ the window?
A. open
B. opening
C. to open
D. opened
- We stopped ______ lunch because we were hungry.
A. have
B. having
C. to have
D. had
- She stopped ______ coffee because it made her anxious.
A. drinking
B. to drink
C. drink
D. drank
- I look forward to ______ from you soon.
A. hear
B. hearing
C. to hear
D. heard
- You should ______ your doctor if the problem continues.
A. to see
B. seeing
C. see
D. saw
- My parents don’t let me ______ out very late.
A. staying
B. to stay
C. stay
D. stayed
- He refused ______ the document.
A. sign
B. signing
C. to sign
D. signed
Phần 3: Viết lại câu không đổi nghĩa
- “Please wait outside,” the receptionist said to us.
→ The receptionist asked us __________________________.
- Studying vocabulary every day is useful.
→ It is useful __________________________ every day.
- “Don’t forget to send the file,” Anna said to me.
→ Anna reminded me __________________________.
- I like playing badminton in my free time.
→ I enjoy __________________________ in my free time.
- He went to the shop because he wanted to buy some milk.
→ He went to the shop __________________________.
- “You should take a short break,” the doctor said to her.
→ The doctor advised her __________________________.
Phần 4: Sửa lỗi sai
- I enjoy to watch documentaries at the weekend.
- She suggested to meet after class.
- He is interested in to learn about technology.
- My boss made me to rewrite the report.
- I forgot turning off the oven, so it was still on when I came home.
- Try to restarting the phone if the app does not work.
Đáp án và giải thích bài tập Gerund and Infinitive
Phần 1
1. cooking
Enjoy + V-ing.
I enjoy cooking for my family.
2. to apply
Decide + to V.
She decided to apply for the job.
3. answering
Avoid + V-ing.
He avoided answering my question.
4. to finish
Hope + to V.
We hope to finish the project this week.
5. helping
“For” là giới từ nên động từ sau nó dùng V-ing.
Thank you for helping me.
6. to call
Promise + to V.
My brother promised to call when he arrived.
7. taking
Suggest + V-ing khi đề xuất một hoạt động.
They suggested taking an earlier train.
8. learning
“In” trong “interested in” là giới từ.
She is interested in learning Japanese.
9. to solve
Manage + to V, diễn tả thành công làm được một việc thường có độ khó nhất định.
I managed to solve the problem.
10. to lock
Remember + to V = nhớ thực hiện một việc cần làm.
Remember to lock the door.
Phần 2
11. C. to study
Cấu trúc:
advise + somebody + to V
→ My teacher advised me to study more carefully.
12. B. opening
Mind + V-ing.
Would you mind opening the window?
13. C. to have
Stop + to V = dừng một hành động để thực hiện hành động khác.
We stopped to have lunch.
14. A. drinking
Stop + V-ing = ngừng hẳn hoạt động.
She stopped drinking coffee.
15. B. hearing
“To” trong “look forward to” là giới từ.
I look forward to hearing from you.
16. C. see
Sau modal verb “should” dùng V nguyên mẫu không “to”.
You should see your doctor.
17. C. stay
Let + object + bare infinitive.
My parents don’t let me stay out very late.
18. C. to sign
Refuse + to V.
He refused to sign the document.
Phần 3
19. The receptionist asked us to wait outside.
Ask + object + to V.
20. It is useful to study vocabulary every day.
“To study” có thể đứng sau tính từ “useful” trong cấu trúc:
It + be + adjective + to V.
21. Anna reminded me to send the file.
Remind + object + to V.
22. I enjoy playing badminton in my free time.
Enjoy + V-ing.
23. He went to the shop to buy some milk.
To V diễn tả mục đích của hành động “went”.
24. The doctor advised her to take a short break.
Advise + object + to V.
Phần 4
25. Sai: I enjoy to watch documentaries at the weekend.
Đúng: I enjoy watching documentaries at the weekend.
Enjoy + V-ing.
26. Sai: She suggested to meet after class.
Đúng: She suggested meeting after class.
Suggest + V-ing.
27. Sai: He is interested in to learn about technology.
Đúng: He is interested in learning about technology.
Sau giới từ “in” dùng V-ing.
28. Sai: My boss made me to rewrite the report.
Đúng: My boss made me rewrite the report.
Make + object + bare infinitive trong câu chủ động.
29. Sai: I forgot turning off the oven, so it was still on when I came home.
Đúng: I forgot to turn off the oven, so it was still on when I came home.
“Forgot to turn off” có nghĩa là quên thực hiện việc tắt lò. Vì vậy khi quay lại, lò vẫn bật.
30. Sai: Try to restarting the phone if the app does not work.
Đúng: Try restarting the phone if the app does not work.
Try + V-ing được dùng khi thử một giải pháp để xem có hiệu quả hay không.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. She can’t afford ______ a new laptop at the moment.
A. buy
B. buying
C. to buy
D. bought
Câu 2. He left the room without ______ anything.
A. say
B. saying
C. to say
D. said
Câu 3. I remember ______ this restaurant before.
A. visit
B. to visit
C. visiting
D. visited
Câu 4. Try ______ the password again. It might work.
A. entering
B. to entered
C. enter
D. to entering
Câu 5. My manager wants me ______ the report today.
A. finish
B. finishing
C. to finish
D. finished
Đáp án:
- C. to buy – afford + to V.
- B. saying – without là giới từ nên dùng V-ing.
- C. visiting – remember + V-ing = nhớ một trải nghiệm đã xảy ra.
- A. entering – try + V-ing = thử một giải pháp.
- C. to finish – want + object + to V.
Nếu làm đúng 4-5 câu, người học đã nắm khá chắc phần cốt lõi của Gerund and Infinitive B1. Nếu sai ở câu 2, cần ôn lại giới từ + V-ing. Nếu sai ở câu 3-4, cần xem lại nhóm động từ đổi nghĩa khi chuyển giữa V-ing và to V.
FAQ về Gerund and Infinitive
1. Gerund and Infinitive dùng để làm gì?
Gerund và Infinitive giúp đưa một hành động vào vị trí chủ ngữ, tân ngữ, phần bổ sung cho động từ hoặc diễn tả mục đích. Chúng đặc biệt quan trọng khi hai động từ xuất hiện gần nhau.
2. Gerund có phải cứ V-ing là Gerund không?
Không. Dạng V-ing có thể là gerund, một phần của thì tiếp diễn hoặc participle.
Ví dụ:
Reading is useful.
“Reading” là Gerund.
She is reading.
“Reading” là một phần của thì hiện tại tiếp diễn.
3. Sau giới từ dùng V-ing hay to V?
Thông thường dùng V-ing.
Thank you for helping me.
She is interested in learning English.
Cần đặc biệt chú ý các cụm có “to” là giới từ như look forward to.
4. Có động từ nào dùng được cả V-ing và to V không?
Có. Like, love, hate, prefer, start, begin và continue có thể dùng với cả hai trong nhiều ngữ cảnh.
Ngoài ra, stop, remember, forget và try cũng dùng được cả hai nhưng ý nghĩa có thể thay đổi.
5. Gerund and Infinitive có thường xuất hiện trong bài kiểm tra không?
Có. Các dạng phổ biến gồm chọn V-ing/to V, chia động từ, tìm lỗi sai, viết lại câu và phân biệt những cấu trúc đổi nghĩa như stop doing/stop to do.
6. Làm sao nhớ động từ nào đi với V-ing hoặc to V?
Không nên cố học một danh sách rất dài cùng lúc. Hãy chia theo nhóm và học cả cụm:
enjoy doing
avoid doing
suggest doing
và:
want to do
decide to do
hope to do
Với các động từ dùng cả hai, cần học cả câu và ý nghĩa:
stop smoking
stop to smoke
Kết luận
Gerund and Infinitive ở trình độ B1 không chỉ là bài học chọn giữa V-ing và to V. Cốt lõi là hiểu dạng động từ phía sau phụ thuộc vào cấu trúc của từ đứng trước và ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.
Hãy ghi nhớ bốn điểm chính: verb + V-ing, verb + to V, preposition + V-ing và những động từ đổi nghĩa khi thay V-ing/to V. Sau đó làm lại bài tập mà không nhìn đáp án để kiểm tra khả năng sử dụng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế.
Khi nền tảng này chắc, việc tạo câu dài và tự nhiên hơn trong Speaking và Writing cũng trở nên dễ dàng hơn.
Xem thêm
- Danh động từ trong tiếng Anh
- To V trong tiếng Anh
- Infinitive of Purpose A2
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh
- Chuyên đề động từ trong tiếng Anh
- Cambridge Grammar – Verb patterns: verb + infinitive or verb + -ing
- Cambridge Grammar – Infinitives with and without to

