Banking English: Tiếng Anh ngân hàng để giao dịch và xử lý công việc tự tin hơn
Một khoản thanh toán cho nhà cung cấp chưa tới tài khoản, phí chuyển tiền cao hơn dự kiến, khách hàng yêu cầu xác nhận giao dịch hoặc bộ phận Finance cần gọi ngân hàng kiểm tra một khoản chuyển quốc tế. Đây đều là những tình huống mà người đi làm có thể phải sử dụng Banking English.
Khó khăn thường không nằm ở những từ đơn như bank hay money, mà ở cách nói chính xác một yêu cầu: “Tôi muốn kiểm tra trạng thái giao dịch”, “Khoản tiền vẫn đang pending”, “Anh/chị xác nhận giúp phí chuyển khoản được không?” hoặc “Bao lâu người nhận sẽ nhận được tiền?”.
Bài học này tập trung vào từ vựng, collocations, mẫu câu và hội thoại dùng được ngay trong các tình huống ngân hàng thực tế, đồng thời giúp người học tránh những lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Key takeaways:
- Nhận diện các tình huống Banking English thường gặp trong công việc.
- Nắm nhóm từ vựng về tài khoản, chuyển khoản, thanh toán, phí và giao dịch.
- Sử dụng mẫu câu để hỏi thông tin, báo lỗi, xác nhận và theo dõi giao dịch.
- Phân biệt những cách nói dễ nhầm như borrow/lend, fee/fine, deposit/transfer.
- Luyện 2 hội thoại thực tế giữa khách hàng doanh nghiệp và nhân viên ngân hàng.
- Thực hành qua bài tập chọn câu, hoàn thành hội thoại, viết lại câu và role-play.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Banking English
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại Banking English
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi dùng Banking English
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Banking English
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Banking English trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Banking English |
| Nhóm kỹ năng | Finance/Banking English – Workplace Communication |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, người đi làm, Finance, Accounting, Admin, Sales, nhân viên ngân hàng |
| Mục tiêu | Dùng tiếng Anh xử lý các giao dịch và vấn đề ngân hàng thường gặp |
| Output sau bài học | Hỏi thông tin, thực hiện/chasing chuyển khoản, xác nhận thanh toán và trao đổi khi giao dịch gặp vấn đề |
Tham khảo thêm: Từ vựng Banking B1: 45 từ và cụm từ dùng đúng trong giao tiếp | https://secenglish.vn/tu-vung-banking-b1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-banking-b1/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Banking English không chỉ dành cho người làm việc trực tiếp tại ngân hàng. Nhân viên Finance, Accounting, Admin, Sales hoặc chủ doanh nghiệp cũng thường xuyên phải trao đổi bằng tiếng Anh về tài khoản, thanh toán và chuyển tiền.
Một tình huống phổ biến là công ty đã chuyển tiền cho nhà cung cấp nhưng bên nhận báo chưa thấy tiền. Nhân viên phụ trách cần kiểm tra transaction status, cung cấp transaction reference và hỏi ngân hàng khi nào khoản tiền được ghi có vào tài khoản người nhận.
Banking English cũng xuất hiện khi hỏi về phí chuyển khoản quốc tế, tỷ giá, giới hạn giao dịch, yêu cầu sao kê, xác nhận thông tin tài khoản hoặc báo một giao dịch không nhận ra trên tài khoản.
Trong môi trường công việc, cách diễn đạt thường ở mức neutral đến polite/formal. Những câu quá ngắn như “Where is my money?” hoặc “Check this transfer” có thể truyền đạt được ý, nhưng không phù hợp khi giao tiếp với ngân hàng, khách hàng hay đối tác.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Banking English
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Mở đầu yêu cầu | Nói rõ lý do liên hệ với ngân hàng |
| Hỏi thông tin | Hỏi số dư, phí, tỷ giá, thời gian xử lý hoặc điều kiện tài khoản |
| Thực hiện giao dịch | Yêu cầu chuyển tiền, rút tiền, gửi tiền hoặc thanh toán |
| Báo vấn đề | Mô tả giao dịch bị pending, failed, delayed hoặc không nhận ra |
| Xác nhận | Xác nhận số tài khoản, người nhận, số tiền và trạng thái |
| Theo dõi giao dịch | Hỏi khi nào giao dịch hoàn tất và bước tiếp theo cần làm |
| Yêu cầu chứng từ | Xin receipt, bank statement hoặc proof of payment |
| Kết thúc | Nhắc lại action item và cảm ơn người hỗ trợ |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| bank account | noun phrase | tài khoản ngân hàng | Nói về tài khoản cá nhân/doanh nghiệp | The payment will be sent to our bank account. |
| account holder | noun phrase | chủ tài khoản | Xác minh người đứng tên | Please confirm the account holder’s name. |
| account number | noun phrase | số tài khoản | Chuyển tiền, xác nhận thông tin | Could you check the account number again? |
| bank details | noun phrase | thông tin ngân hàng | Gửi thông tin nhận thanh toán | I’ll send our bank details by email. |
| current account | noun phrase | tài khoản thanh toán, Anh–Anh | Giao dịch thường xuyên | The company uses a current account for daily payments. |
| checking account | noun phrase | tài khoản thanh toán, Anh–Mỹ | Cách gọi phổ biến ở Mỹ | The payment was taken from our checking account. |
| savings account | noun phrase | tài khoản tiết kiệm | Tiền gửi tiết kiệm | She transferred the money to her savings account. |
| balance | noun | số dư | Kiểm tra số tiền trong tài khoản | Could you confirm the current balance? |
| available balance | noun phrase | số dư có thể sử dụng | Phân biệt tiền hiện có thể dùng | My available balance is lower than expected. |
| bank transfer | noun phrase | chuyển khoản ngân hàng | Thanh toán cho đối tác | We made the payment by bank transfer. |
| transfer money | verb phrase | chuyển tiền | Thực hiện chuyển khoản | I need to transfer money to a supplier. |
| recipient | noun | người nhận | Chuyển khoản | Please verify the recipient’s details. |
| beneficiary | noun | người/bên thụ hưởng | Cách nói formal trong chuyển tiền | The beneficiary has not received the funds yet. |
| transaction | noun | giao dịch | Nói chung về hoạt động tài khoản | I’d like to check a transaction. |
| transaction reference | noun phrase | mã tham chiếu giao dịch | Tra soát giao dịch | The transaction reference is TX45820. |
| transaction history | noun phrase | lịch sử giao dịch | Kiểm tra các giao dịch trước đây | I checked the transaction history this morning. |
| pending transaction | noun phrase | giao dịch đang chờ xử lý | Giao dịch chưa hoàn thành | The payment is still showing as pending. |
| failed transaction | noun phrase | giao dịch thất bại | Khi tiền không được chuyển | The app says the transaction failed. |
| reversed transaction | noun phrase | giao dịch đã được hoàn ngược | Tiền được trả về tài khoản | The transaction was reversed yesterday. |
| deposit | noun/verb | tiền gửi; gửi tiền | Nộp tiền vào tài khoản | I need to deposit some cash into the account. |
| withdrawal | noun | việc/khoản rút tiền | Rút tiền khỏi tài khoản | I don’t recognize this cash withdrawal. |
| withdraw | verb | rút tiền | Rút tiền tại quầy hoặc ATM | Can I withdraw this amount today? |
| payment | noun | khoản thanh toán | Thanh toán hóa đơn/nhà cung cấp | The payment is due on Friday. |
| payment confirmation | noun phrase | xác nhận thanh toán | Gửi cho khách hàng/đối tác | Could you send us the payment confirmation? |
| proof of payment | noun phrase | bằng chứng/chứng từ thanh toán | Chứng minh đã chuyển tiền | The supplier requested proof of payment. |
| bank statement | noun phrase | sao kê ngân hàng | Kiểm tra giao dịch, kế toán | I need the bank statement for last month. |
| transfer fee | noun phrase | phí chuyển khoản | Hỏi chi phí giao dịch | Is there a transfer fee? |
| service charge | noun phrase | phí dịch vụ | Phí tài khoản/dịch vụ | The bank charges a monthly service fee. |
| exchange rate | noun phrase | tỷ giá | Giao dịch ngoại tệ | What exchange rate will be applied? |
| interest rate | noun phrase | lãi suất | Vay hoặc gửi tiết kiệm | Could you explain the current interest rate? |
| loan | noun | khoản vay | Tài trợ vốn | We are considering applying for a business loan. |
| credit limit | noun phrase | hạn mức tín dụng | Thẻ tín dụng/tín dụng doanh nghiệp | Can the credit limit be increased? |
| due date | noun phrase | ngày đến hạn | Thanh toán khoản vay/thẻ | The payment due date is next Monday. |
| refund | noun/verb | khoản hoàn tiền; hoàn tiền | Giao dịch được hoàn | The refund has not appeared in our account yet. |
| direct debit | noun phrase | ghi nợ tự động | Thanh toán định kỳ | The subscription is paid by direct debit. |
| transfer limit | noun phrase | hạn mức chuyển khoản | Giao dịch số tiền lớn | What is the daily transfer limit? |
Trong tiếng Anh ngân hàng, current account phổ biến trong Anh–Anh trong khi checking account được dùng phổ biến ở Anh–Mỹ. Những nhóm từ như account, balance, deposit, interest, loan, statement và withdrawal cũng thường xuất hiện cùng trường nghĩa ngân hàng.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | I’m calling regarding a bank transfer we made yesterday. | Tôi gọi về một khoản chuyển khoản chúng tôi thực hiện hôm qua. | Polite |
| Mở đầu | I’d like to ask about a transaction on our account. | Tôi muốn hỏi về một giao dịch trên tài khoản của chúng tôi. | Polite |
| Mở đầu | I’m contacting you regarding a payment to one of our suppliers. | Tôi liên hệ về một khoản thanh toán cho nhà cung cấp. | Formal |
| Hỏi số dư | Could you confirm the available balance on the account? | Anh/chị xác nhận giúp số dư khả dụng được không? | Polite |
| Hỏi thông tin | Could you explain what information is required? | Anh/chị có thể cho biết cần những thông tin gì không? | Polite |
| Hỏi thông tin | What is the daily transfer limit for this account? | Hạn mức chuyển khoản hằng ngày của tài khoản này là bao nhiêu? | Neutral |
| Chuyển tiền | I’d like to make a bank transfer to a supplier. | Tôi muốn chuyển khoản cho một nhà cung cấp. | Polite |
| Chuyển tiền | Could you confirm the recipient’s details before we proceed? | Anh/chị xác nhận thông tin người nhận trước khi tiếp tục được không? | Polite |
| Chuyển tiền | The payment needs to be sent by the end of the day. | Khoản thanh toán cần được gửi trước cuối ngày. | Neutral |
| Chuyển tiền | How long will the transfer take to process? | Giao dịch sẽ mất bao lâu để xử lý? | Neutral |
| Chuyển tiền | When should the beneficiary receive the funds? | Khi nào bên thụ hưởng dự kiến nhận được tiền? | Formal |
| Phí | Is there a fee for this transfer? | Có phí cho giao dịch chuyển khoản này không? | Neutral |
| Phí | Could you confirm the total transaction fee? | Anh/chị xác nhận giúp tổng phí giao dịch được không? | Polite |
| Ngoại tệ | What exchange rate will be applied to the transaction? | Tỷ giá nào sẽ được áp dụng cho giao dịch? | Neutral |
| Báo lỗi | The transaction is still showing as pending. | Giao dịch vẫn đang hiển thị trạng thái chờ xử lý. | Neutral |
| Báo lỗi | The recipient hasn’t received the funds yet. | Người nhận vẫn chưa nhận được tiền. | Neutral |
| Báo lỗi | The payment appears to have failed. | Có vẻ khoản thanh toán đã thất bại. | Neutral |
| Báo lỗi | I don’t recognize this transaction on our statement. | Tôi không nhận ra giao dịch này trên sao kê. | Polite |
| Báo lỗi | Could you check why the payment was reversed? | Anh/chị kiểm tra giúp vì sao giao dịch bị hoàn ngược được không? | Polite |
| Tra soát | Could you trace the transfer for us? | Anh/chị có thể tra soát khoản chuyển tiền giúp chúng tôi không? | Polite |
| Tra soát | The transaction reference is TX45820. | Mã tham chiếu giao dịch là TX45820. | Neutral |
| Tra soát | Could you check the current status of the transaction? | Anh/chị kiểm tra giúp trạng thái hiện tại của giao dịch được không? | Polite |
| Xác nhận | Could you confirm whether the payment has been processed? | Anh/chị xác nhận giúp khoản thanh toán đã được xử lý chưa? | Polite |
| Xác nhận | According to our records, the payment was sent yesterday. | Theo dữ liệu của chúng tôi, khoản thanh toán đã được gửi hôm qua. | Formal |
| Chứng từ | Could you send me a copy of the bank statement? | Anh/chị gửi giúp tôi bản sao kê được không? | Polite |
| Chứng từ | We need proof of payment for our records. | Chúng tôi cần chứng từ thanh toán để lưu hồ sơ. | Formal |
| Follow-up | When can we expect an update? | Khi nào chúng tôi có thể nhận được cập nhật? | Polite |
| Follow-up | Is there anything else you need from our side? | Phía chúng tôi có cần cung cấp thêm gì không? | Polite |
| Chốt | Please let me know once the transaction has been completed. | Vui lòng báo lại khi giao dịch hoàn tất. | Polite |
| Kết thúc | Thank you for looking into this for us. | Cảm ơn anh/chị đã kiểm tra vấn đề này giúp chúng tôi. | Polite |
Bank transfer được dùng để chỉ việc gửi tiền từ một tài khoản ngân hàng sang tài khoản khác, thường bằng phương thức điện tử.
Tham khảo thêm: Từ vựng Finance Basics B1: 48 từ và cụm từ quản lý tiền bạc | https://secenglish.vn/u-vung-finance-basics-b1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-finance-basics-b1/
Cấu trúc hội thoại Banking English
| Bước | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Mở đầu | I’m calling regarding a payment we made yesterday. |
| 2 | Nêu vấn đề | The recipient hasn’t received the funds yet. |
| 3 | Cung cấp thông tin | The transaction reference is TX45820. |
| 4 | Yêu cầu kiểm tra | Could you check the current status for me? |
| 5 | Hỏi bước tiếp theo | Is there anything else you need from our side? |
| 6 | Xác nhận thời gian | When can we expect an update? |
| 7 | Chốt lại | Please let me know once the transfer is completed. |
Một cuộc trao đổi với ngân hàng hiệu quả thường không cần dài. Người nói cần làm rõ bốn thông tin: giao dịch nào, vấn đề là gì, thông tin đối chiếu nào đang có và mình muốn ngân hàng làm gì tiếp theo.
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Theo dõi khoản thanh toán cho nhà cung cấp
Finance Assistant: Good morning. I’m calling regarding a bank transfer we made yesterday.
Bank Representative: Certainly. How can I help?
Finance Assistant: We transferred a payment to one of our suppliers, but the recipient hasn’t received the funds yet.
Bank Representative: I see. Do you have the transaction reference?
Finance Assistant: Yes. The transaction reference is TX45820. The amount was USD 2,500.
Bank Representative: Thank you. Let me check that for you. The transaction is currently showing as pending.
Finance Assistant: I see. Could you check why the transaction is still pending?
Bank Representative: It appears that the payment is undergoing an additional verification check.
Finance Assistant: Understood. When should the beneficiary receive the funds?
Bank Representative: It should normally be processed within one business day.
Finance Assistant: Thank you. Is there anything else you need from our side?
Bank Representative: No, we have all the required information.
Finance Assistant: Great. Please let me know once the transaction has been completed.
Bank Representative: Of course. We’ll send you an email update.
Finance Assistant: Thank you for looking into this for us.
Giải thích tiếng Việt:
Nhân viên Finance gọi ngân hàng để kiểm tra một khoản chuyển tiền cho nhà cung cấp. Thay vì nói “The money hasn’t come”, người nói dùng the recipient hasn’t received the funds yet, rõ hơn và phù hợp với môi trường tài chính.
Cụm transaction reference giúp ngân hàng xác định chính xác giao dịch cần kiểm tra. Khi chưa biết nguyên nhân, câu Could you check why…? lịch sự và khách quan hơn việc kết luận ngân hàng đã làm sai.
Câu Is there anything else you need from our side? cũng rất hữu ích trong công việc vì giúp chủ động xác nhận xem còn tài liệu hay thông tin nào cần cung cấp.
Hội thoại 2: Hỏi phí và thời gian chuyển khoản quốc tế
Customer: Hi. I’d like to make an international bank transfer.
Bank Representative: Certainly. Do you already have the beneficiary’s bank details?
Customer: Yes, I have the account number and the required bank information. Could you confirm the transfer fee before we proceed?
Bank Representative: The fee for this transaction is 20 dollars.
Customer: Thanks. Does that include all bank charges?
Bank Representative: That covers our bank’s fee. An intermediary bank may apply an additional charge.
Customer: Understood. What exchange rate will be applied to the transaction?
Bank Representative: Today’s applicable rate will appear on the confirmation screen before you approve the payment.
Customer: Okay. How long will the transfer take to process?
Bank Representative: Usually between one and three business days.
Customer: And when should the beneficiary receive the funds?
Bank Representative: Normally within that period, although additional compliance checks can sometimes affect processing time.
Customer: All right. Could I receive proof of payment once the transfer is completed?
Bank Representative: Yes. You can download the payment confirmation from online banking.
Customer: Perfect. Please confirm the total amount before I authorize the transfer.
Bank Representative: Certainly.
Giải thích tiếng Việt:
Hội thoại tập trung vào ba việc cần hỏi trước một khoản chuyển quốc tế: phí, tỷ giá và thời gian xử lý.
Câu Does that include all bank charges? giúp làm rõ liệu mức phí vừa báo đã bao gồm toàn bộ phí hay chưa.
Proof of payment là cụm rất hữu ích khi doanh nghiệp cần gửi bằng chứng thanh toán cho nhà cung cấp, khách hàng hoặc bộ phận kế toán.
Lỗi sai thường gặp khi dùng Banking English
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dịch “mở tài khoản” bằng make | I want to make a bank account. | I’d like to open a bank account. | Collocation đúng là open an account. |
| Sai giới từ với deposit | I deposited money to my account. | I deposited money into my account. | Dùng deposit money into an account. |
| Sai giới từ với withdraw | I withdrew money in my account. | I withdrew money from my account. | Tiền được rút from tài khoản. |
| Nhầm borrow/lend | We lent money from the bank. | We borrowed money from the bank. | Borrow from = vay từ; lend to = cho vay. |
| Nhầm fee/fine | The bank charged a fine for the transfer. | The bank charged a fee for the transfer. | Fee là phí dịch vụ; fine là tiền phạt. |
| Dùng sai từ loại | I made a withdraw yesterday. | I made a withdrawal yesterday. | Withdraw là động từ; withdrawal là danh từ. |
| Câu quá trực diện | Check my transaction. | Could you check the status of my transaction? | Cần thêm cấu trúc yêu cầu lịch sự. |
| Cách nói mơ hồ | My money is missing. | The transfer is complete on our side, but the recipient hasn’t received the funds yet. | Nêu rõ trạng thái giúp ngân hàng xử lý nhanh hơn. |
| Dùng “send money” khi cần formal | We sent money yesterday. | We made the bank transfer yesterday. | Cụm sau chính xác hơn khi nói về giao dịch doanh nghiệp. |
| Thiếu action item | There is a problem with the payment. | Could you check the payment and let us know the current status? | Nêu rõ người nghe cần làm gì tiếp theo. |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| I want to ask about a transfer. | I’d like to ask about a bank transfer. | Mở đầu cuộc gọi/email |
| Check this payment. | Could you check the status of this payment? | Yêu cầu tra soát |
| Where is the money? | Could you confirm the current status of the transfer? | Khi tiền chưa đến |
| The customer didn’t get the money. | The recipient hasn’t received the funds yet. | Báo chậm thanh toán |
| Why is it late? | Could you check why the transaction is delayed? | Hỏi nguyên nhân |
| How much is the fee? | Could you confirm the total transaction fee? | Hỏi chi phí |
| Give me the statement. | Could you send me a copy of the bank statement? | Xin chứng từ |
| I need proof. | We need proof of payment for our records. | Kế toán/hồ sơ |
| Tell me when it is done. | Please let me know once the transaction has been completed. | Follow-up |
| Is the payment done? | Could you confirm whether the payment has been processed? | Xác nhận trạng thái |
| When will they get it? | When should the beneficiary receive the funds? | Chuyển khoản |
| What do you need? | Is there anything else you need from our side? | Xác nhận hồ sơ |
| I don’t know this payment. | I don’t recognize this transaction on our statement. | Báo giao dịch lạ |
| Send me an update. | Could you keep me updated on the status of the transaction? | Theo dõi vấn đề |
Điểm khác biệt không nằm ở việc dùng từ thật khó. Một câu chuyên nghiệp thường chỉ cần rõ đối tượng, rõ vấn đề và thêm cấu trúc lịch sự như Could you…?, I’d like to…, Could you confirm…? hoặc Please let me know….
Bài tập Business English chủ đề Banking English
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.
- Could you confirm the available balance?
- The recipient hasn’t received the funds yet.
- Is there a fee for this transfer?
- The transaction reference is TX45820.
- Could you send us proof of payment?
- What exchange rate will be applied?
- Please let me know once the transaction has been completed.
- Is there anything else you need from our side?
A. Hỏi tỷ giá
B. Cung cấp mã giao dịch
C. Hỏi số dư
D. Báo người nhận chưa nhận được tiền
E. Hỏi xem cần bổ sung thông tin gì
F. Xin chứng từ thanh toán
G. Yêu cầu cập nhật khi hoàn tất
H. Hỏi phí
Task 2: Choose the best response
- A supplier says they have not received your payment. What is the best response to the bank?
A. Where is my money?
B. The supplier says no money.
C. The recipient hasn’t received the funds yet. Could you check the transaction status?
D. You made a mistake.
- You want to know how much a transfer costs.
A. Is there a fee for this transfer?
B. How many money?
C. Is it expensive transfer?
D. Give me bank fee.
- You see an unfamiliar payment on the company statement.
A. This money is strange.
B. I don’t recognize this transaction on our bank statement.
C. Why your bank take money?
D. Delete this payment.
- You need the bank to check a delayed transfer.
A. Could you trace the transfer for us?
B. Find money now.
C. Look transfer.
D. Where payment go?
- You want confirmation that a payment is complete.
A. Payment okay?
B. Is money done?
C. Could you confirm whether the payment has been processed?
D. You finish payment?
- The bank has just explained the problem. You want to know what to do next.
A. So?
B. What now?
C. What are the next steps from here?
D. Finish it.
- You need a document showing that your company paid.
A. Could you send us proof of payment?
B. Give payment paper.
C. I need money photo.
D. Show payment.
- You need to ask when the receiving company should receive the money.
A. When money come?
B. When should the beneficiary receive the funds?
C. How time money?
D. Beneficiary get when?
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
pending – transaction reference – proof of payment – transfer fee – beneficiary – bank statement – processed – available balance
- Could you confirm the __________ on the account?
- The payment is still showing as __________.
- Do you have the __________ for this transfer?
- When should the __________ receive the funds?
- Is there a __________ for an international payment?
- Could you confirm whether the payment has been __________?
- Our supplier has requested __________.
- I noticed the transaction on our __________.
Task 4: Rewrite to sound more professional
- Check my payment.
- Where is the money?
- Give me the bank statement.
- Why is this transfer late?
- Tell me the fee.
- Tell me when it is finished.
Task 5: Role-play / Writing practice
- Công ty đã chuyển USD 3,000 cho một nhà cung cấp nhưng sau một ngày bên nhận vẫn chưa nhận được. Gọi ngân hàng để kiểm tra.
- Bạn cần thực hiện một khoản chuyển khoản quốc tế. Hỏi ngân hàng về phí, tỷ giá và thời gian xử lý.
- Bạn phát hiện một giao dịch không nhận ra trên bank statement của công ty. Liên hệ ngân hàng để xác minh.
- Nhà cung cấp yêu cầu bằng chứng thanh toán. Viết một tin nhắn hoặc email ngắn cho ngân hàng để xin proof of payment.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – C
2 – D
3 – H
4 – B
5 – F
6 – A
7 – G
8 – E
Các cụm được phân loại theo hành động giao tiếp. Khi luyện Banking English, việc ghi nhớ mẫu câu theo chức năng thường hữu ích hơn học từng câu riêng lẻ.
Task 2
- C
The recipient hasn’t received the funds yet. Could you check the transaction status? vừa mô tả vấn đề vừa đưa ra action item rõ ràng.
- A
Is there a fee for this transfer? là cấu trúc tự nhiên để hỏi phí giao dịch.
- B
I don’t recognize this transaction on our bank statement. mô tả khách quan một giao dịch chưa xác định, không vội kết luận ngân hàng đã trừ tiền sai.
- A
Could you trace the transfer for us? phù hợp khi cần ngân hàng kiểm tra đường đi hoặc trạng thái của giao dịch.
- C
Could you confirm whether the payment has been processed? vừa lịch sự vừa nêu chính xác thông tin cần xác nhận.
- C
What are the next steps from here? giúp cuộc trao đổi chuyển sang hành động cụ thể.
- A
Proof of payment là cách nói phù hợp khi cần chứng từ xác nhận thanh toán.
- B
When should the beneficiary receive the funds? phù hợp trong ngữ cảnh chuyển khoản ngân hàng formal hơn.
Task 3
- available balance
- pending
- transaction reference
- beneficiary
- transfer fee
- processed
- proof of payment
- bank statement
Giải thích:
Available balance là số dư hiện có thể sử dụng.
Pending mô tả giao dịch đang chờ hoàn tất.
Transaction reference giúp xác định một giao dịch cụ thể.
Beneficiary là bên thụ hưởng/người nhận tiền trong ngữ cảnh ngân hàng formal.
Transfer fee là khoản phí cho việc chuyển tiền.
Processed mô tả giao dịch đã được hệ thống xử lý.
Proof of payment là chứng từ chứng minh giao dịch thanh toán.
Bank statement là bản sao kê hiển thị các giao dịch trong tài khoản.
Task 4
Gợi ý trả lời:
- Check my payment.
→ Could you check the status of my payment? - Where is the money?
→ Could you confirm the current status of the transfer? - Give me the bank statement.
→ Could you send me a copy of the bank statement? - Why is this transfer late?
→ Could you check why the transfer has been delayed? - Tell me the fee.
→ Could you confirm the total transfer fee? - Tell me when it is finished.
→ Please let me know once the transaction has been completed.
Các câu sửa không quá phức tạp về ngữ pháp. Sự chuyên nghiệp đến từ việc chuyển mệnh lệnh trực tiếp sang yêu cầu lịch sự và mô tả rõ thông tin cần nhận.
Task 5
Gợi ý trả lời tình huống 1:
Good morning. I’m calling regarding a bank transfer we made yesterday. The amount was USD 3,000, but the recipient hasn’t received the funds yet. The transaction reference is TX78215. Could you check the current status of the transfer and let me know when the beneficiary should receive the funds?
Gợi ý trả lời tình huống 2:
I’d like to make an international bank transfer. Could you confirm the total transfer fee and the exchange rate that will be applied? I’d also like to know how long the transaction normally takes to process.
Gợi ý trả lời tình huống 3:
I’d like to ask about a transaction on our bank statement. I don’t recognize the payment and would like to verify where it came from. Could you check the transaction details for me?
Gợi ý trả lời tình huống 4:
Dear Banking Support Team,
I’m writing regarding a payment we made yesterday. Our supplier has requested proof of payment for their records.
Could you please send us the payment confirmation for transaction reference TX45820?
Thank you for your assistance.
Best regards,
Finance Team
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Finance thanh toán nhà cung cấp | We made the payment by bank transfer. | Nên có amount và transaction reference khi follow-up |
| Nhà cung cấp chưa nhận tiền | The recipient hasn’t received the funds yet. | Không dùng câu mơ hồ như The money disappeared |
| Kế toán cần chứng từ | Could you send us proof of payment? | Phân biệt proof of payment với bank statement |
| Admin hỏi phí ngân hàng | Could you confirm the total transaction fee? | Có thể hỏi thêm phí ngân hàng trung gian |
| Công ty chuyển ngoại tệ | What exchange rate will be applied? | Kiểm tra currency và exchange rate trước khi xác nhận |
| Phát hiện giao dịch lạ | I don’t recognize this transaction. | Không vội khẳng định fraud nếu chưa xác minh |
| Thanh toán đang pending | Could you check the current transaction status? | Cung cấp transaction reference nếu có |
| Khách hàng yêu cầu xác nhận | According to our records, the payment has been processed. | Chỉ xác nhận điều đã kiểm tra được |
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/
FAQ về Banking English trong Business English

1. Banking English phù hợp với level nào?
Các tình huống cơ bản như mở tài khoản, chuyển khoản, hỏi phí, kiểm tra số dư và xác nhận thanh toán phù hợp với B1. Khi đi sâu vào tín dụng doanh nghiệp, đầu tư, quản trị rủi ro hoặc đàm phán tài chính phức tạp, người học sẽ cần vốn tiếng Anh ở mức B2–C1 cao hơn.
2. Có cần học thuộc toàn bộ từ vựng ngân hàng không?
Không. Nên ưu tiên các cụm thường dùng như make a bank transfer, check the transaction status, transfer fee, proof of payment và recipient hasn’t received the funds. Học theo cụm giúp sử dụng nhanh hơn khi gặp tình huống thật.
3. Recipient và beneficiary khác nhau thế nào?
Cả hai đều có thể chỉ bên nhận tiền. Recipient là từ thông dụng và dễ sử dụng hơn. Beneficiary mang sắc thái formal hơn và thường xuất hiện trong biểu mẫu hoặc giao dịch ngân hàng.
4. Banking English có dùng trong email công việc không?
Có. Các tình huống như xin proof of payment, xác nhận bank details, báo giao dịch chưa đến hoặc hỏi phí thường được xử lý qua email giữa Finance, Accounting, khách hàng, nhà cung cấp và ngân hàng.
5. Làm sao nói Banking English tự nhiên hơn?
Thay vì học từng từ, hãy luyện cả tình huống. Ví dụ, học một chuỗi hoàn chỉnh: make a bank transfer → transaction is pending → check the transaction status → provide the transaction reference → receive payment confirmation.
6. Có cần dùng từ chuyên ngành khó để nghe chuyên nghiệp không?
Không. Trong giao tiếp B1, độ rõ ràng quan trọng hơn từ khó. Những cấu trúc như Could you confirm…?, I’d like to check…, According to our records… và Please let me know once… đã đủ để tạo giọng điệu công việc rõ ràng và lịch sự.
Kết luận

Banking English ở level B1 tập trung vào khả năng làm được việc bằng tiếng Anh: hỏi thông tin tài khoản, chuyển tiền, kiểm tra phí, xác nhận thanh toán, theo dõi giao dịch và mô tả vấn đề khi có sự cố.
Thay vì học một danh sách dài từ chuyên ngành, hãy luyện theo flow thực tế: nêu giao dịch → mô tả vấn đề → cung cấp thông tin đối chiếu → yêu cầu kiểm tra → xác nhận bước tiếp theo.
Khi các mẫu câu này trở thành phản xạ, việc gọi điện, viết email hay trao đổi trực tiếp với ngân hàng và đối tác sẽ rõ ràng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Xem thêm
- Bộ từ vựng tiếng Anh công sở
- Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc
- Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
- Từ vựng Office B1

