Is There / Are There A1: Hỏi “Có… Không?” Đúng Cách
“Is there a bank near here?” hay “Are there any banks near here?” là hai câu hỏi rất quen thuộc nhưng người mới học thường chọn nhầm is và are. Một số người còn thêm do, bỏ a/an hoặc trả lời sai thành “Yes, it is”.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất của Is there / Are there, nắm rõ công thức, cách dùng, lỗi sai thường gặp và hoàn thành hệ thống bài tập A1 có đáp án giải thích.

Key takeaways:
- Is there / Are there dùng để hỏi một người, vật hoặc sự việc có tồn tại hay có mặt hay không.
- Dùng Is there với danh từ số ít và danh từ không đếm được.
- Dùng Are there với danh từ số nhiều.
- Không dùng do hoặc does trong câu hỏi Is there / Are there.
- Trả lời ngắn bằng Yes, there is/are hoặc No, there isn’t/aren’t.
- Cấu trúc này thường được dùng khi hỏi về nhà ở, lớp học, địa điểm và đồ vật quen thuộc.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu Is there / Are there chưa?
- Bản chất của Is there / Are there
- Công thức và cấu trúc Is there / Are there
- Cách dùng Is there / Are there theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với Is there / Are there
- Lỗi sai thường gặp khi dùng Is there / Are there
- Phân biệt Is there / Are there với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng Is there / Are there vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập Is there / Are there level A1
- Đáp án và giải thích bài tập Is there / Are there
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập Is there / Are there level A1 kèm đáp án
- FAQ về Is there / Are there
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Is there / Are there |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, học viên A1, giao tiếp cơ bản, Kiến Thức Nền |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và Listening cơ bản |
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được cơ bản A1 | https://secenglish.vn/countable-nouns-co-ban-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/countable-nouns-co-ban-a1/
Test nhanh: Bạn đã hiểu Is there / Are there chưa?
Chọn đáp án đúng hoặc sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.
Câu 1. ______ there a chair near the door?
A. Is
B. Are
C. Do
D. Does
Câu 2. ______ there any books on the table?
A. Is
B. Are
C. Am
D. Does
Câu 3. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: “Is there any milk in the fridge?”
A. Yes, it is.
B. Yes, there are.
C. Yes, there is.
D. Yes, it does.
Câu 4. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: “Are there two windows in the room?”
A. Yes, there is.
B. Yes, there are.
C. Yes, they are.
D. Yes, it is.
Câu 5. Sắp xếp các từ thành câu đúng:
there / a / is / bank / near / here / ?
Bản chất của Is there / Are there
Is there / Are there dùng để hỏi xem một người, vật hoặc sự việc có tồn tại hoặc có mặt hay không.
Ví dụ, khi muốn biết gần đây có ngân hàng không, người nói hỏi:
- Is there a bank near here?
- Gần đây có ngân hàng không?
Khi muốn biết trong phòng có những chiếc ghế nào không, người nói hỏi:
- Are there any chairs in the room?
- Trong phòng có chiếc ghế nào không?
Trong cấu trúc này, there không mang nghĩa riêng là “ở đó”. Toàn bộ cụm Is there…? hoặc Are there…? được hiểu là “Có… không?”.
Câu khẳng định và câu hỏi có mối liên hệ như sau:
- There is a bank near here.
- Có một ngân hàng gần đây.
Khi chuyển thành câu hỏi, đưa is lên đầu:
- Is there a bank near here?
- Có ngân hàng nào gần đây không?
Tương tự:
- There are two shops on this street.
- Có hai cửa hàng trên con phố này.
Chuyển thành câu hỏi:
- Are there two shops on this street?
- Có hai cửa hàng trên con phố này phải không?
Danh từ đứng sau there quyết định dùng is hay are:
- a bank: một ngân hàng → số ít → Is there
- two banks: hai ngân hàng → số nhiều → Are there
- water: nước → không đếm được → Is there
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng chọn Is there hoặc Are there dựa vào từ “there”. Hãy nhìn danh từ xuất hiện sau cấu trúc. Nếu đang hỏi về một người, một vật hoặc một lượng không đếm được, dùng Is there. Nếu đang hỏi về nhiều người hoặc nhiều vật, dùng Are there. Tư duy theo “một hay nhiều” giúp người học chọn đúng cấu trúc mà không cần học vẹt.
Công thức và cấu trúc Is there / Are there
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi về một người hoặc vật | Is there + a/an + danh từ số ít + địa điểm? | Is there a cat in the garden? |
| Hỏi về danh từ không đếm được | Is there + any + danh từ không đếm được + địa điểm? | Is there any water in the bottle? |
| Hỏi về nhiều người hoặc vật | Are there + any + danh từ số nhiều + địa điểm? | Are there any students in the room? |
| Xác nhận một số lượng cụ thể | Are there + số đếm + danh từ số nhiều + địa điểm? | Are there two windows upstairs? |
| Trả lời Yes với Is there | Yes, there is. | Is there a bank? – Yes, there is. |
| Trả lời No với Is there | No, there isn’t. | Is there a bank? – No, there isn’t. |
| Trả lời Yes với Are there | Yes, there are. | Are there any shops? – Yes, there are. |
| Trả lời No với Are there | No, there aren’t. | Are there any shops? – No, there aren’t. |
British Council và Cambridge Grammar đều xác định Is there được dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được, còn Are there được dùng với danh từ số nhiều. (Learn English)
Trong câu hỏi về một danh từ đếm được số ít, cần có a hoặc an:
- Is there a supermarket?
- Is there an apple?
Trong câu hỏi về danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, any thường được sử dụng:
- Are there any books?
- Is there any milk?
Không dùng do hoặc does vì is và are đã được đưa lên đầu để tạo câu hỏi.
- Đúng: Is there a bathroom?
- Sai: Does there a bathroom?
Cách dùng Is there / Are there theo từng tình huống
1. Hỏi về một địa điểm
Dùng Is there + a/an + địa điểm khi muốn biết một địa điểm có tồn tại hoặc có ở gần hay không.
- Is there a bank near here?
Gần đây có ngân hàng không? - Is there a supermarket on this street?
Trên con phố này có siêu thị không? - Is there a hospital in this town?
Trong thị trấn này có bệnh viện không?
2. Hỏi về một người hoặc vật trong nhà
Dùng Is there khi hỏi về một người hoặc một vật.
- Is there a cat in the kitchen?
Trong bếp có con mèo nào không? - Is there a TV in your bedroom?
Trong phòng ngủ của bạn có tivi không? - Is there a teacher in the classroom?
Trong lớp học có giáo viên không?
3. Hỏi về nhiều người hoặc nhiều vật
Dùng Are there khi danh từ phía sau ở dạng số nhiều.
- Are there any students in the library?
Trong thư viện có học sinh nào không? - Are there any chairs in the kitchen?
Trong bếp có chiếc ghế nào không? - Are there any flowers in the garden?
Trong vườn có bông hoa nào không?
4. Hỏi về một lượng không đếm được
Dùng Is there any với nước, sữa, cơm, bánh mì, tiền và những danh từ không đếm được khác.
- Is there any water in the bottle?
Trong chai có nước không? - Is there any milk in the fridge?
Trong tủ lạnh có sữa không? - Is there any rice at home?
Ở nhà có gạo không?
5. Xác nhận một số lượng cụ thể
Dùng Are there + số đếm + danh từ số nhiều khi muốn xác nhận số lượng.
- Are there two bathrooms in the house?
Trong nhà có hai phòng tắm phải không? - Are there three books in your bag?
Trong túi của bạn có ba quyển sách phải không? - Are there four people in your family?
Gia đình bạn có bốn người phải không?
6. Hỏi về vấn đề, nhu cầu hoặc câu hỏi
Một số danh từ số ít quen thuộc cũng được dùng với Is there.
- Is there a problem?
Có vấn đề gì không? - Is there a question?
Có câu hỏi nào không?
Với danh từ số nhiều:
- Are there any problems?
Có vấn đề nào không? - Are there any questions?
Có câu hỏi nào không?
Tham khảo thêm: Từ vựng Rooms in a house A1 | https://secenglish.vn/tu-vung-rooms-in-a-house-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-rooms-in-a-house-a1/
Ví dụ đúng với Is there / Are there
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Is there a pen in your bag? | Trong túi của bạn có bút không? | A pen là danh từ số ít. |
| Is there a teacher in the room? | Trong phòng có giáo viên không? | Dùng Is there với một người. |
| Is there a bathroom upstairs? | Trên tầng có phòng tắm không? | A bathroom là số ít. |
| Is there an apple on the table? | Trên bàn có quả táo không? | Dùng an trước apple. |
| Is there any water in the bottle? | Trong chai có nước không? | Water là danh từ không đếm được. |
| Is there any rice at home? | Ở nhà có gạo không? | Rice là danh từ không đếm được. |
| Are there any books on the desk? | Trên bàn có quyển sách nào không? | Books là số nhiều. |
| Are there two windows in the bedroom? | Trong phòng ngủ có hai cửa sổ phải không? | Hỏi số lượng cụ thể. |
| Are there any children in the park? | Trong công viên có trẻ em không? | Children là số nhiều của child. |
| Is there a bus stop near here? | Gần đây có trạm xe buýt không? | A bus stop là số ít. |
| Are there any cafés on this street? | Trên phố này có quán cà phê nào không? | Cafés là số nhiều. |
| Is there a problem with the computer? | Máy tính có vấn đề gì không? | A problem là số ít. |
| Are there any questions? | Có câu hỏi nào không? | Câu hỏi quen thuộc trong lớp học. |
| Is there any food in the kitchen? | Trong bếp có đồ ăn không? | Food thường là danh từ không đếm được. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Is there / Are there
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng Are there với danh từ số ít | Are there a bank near here? | Is there a bank near here? | A bank là danh từ số ít. |
| Dùng Is there với danh từ số nhiều | Is there two chairs in the room? | Are there two chairs in the room? | Two chairs là số nhiều. |
| Thêm does vào câu hỏi | Does there a bathroom upstairs? | Is there a bathroom upstairs? | Không dùng does trong cấu trúc này. |
| Dùng đồng thời is và are | Is there are a shop near here? | Is there a shop near here? | Chỉ chọn một động từ phù hợp. |
| Bỏ a/an trước danh từ số ít | Is there hospital in this town? | Is there a hospital in this town? | Danh từ đếm được số ít cần a/an. |
| Dùng Are there với danh từ không đếm được | Are there any milk in the fridge? | Is there any milk in the fridge? | Milk là danh từ không đếm được. |
| Danh từ sau Are there không ở số nhiều | Are there any child in the park? | Are there any children in the park? | Sau Are there dùng danh từ số nhiều. |
| Trả lời bằng it | Is there a bank? – Yes, it is. | Is there a bank? – Yes, there is. | Câu trả lời phải giữ there. |
| Thiếu động từ trong câu trả lời | Is there a problem? – No, there not. | Is there a problem? – No, there isn’t. | Câu trả lời cần isn’t. |
Tham khảo thêm: Singular and Plural Nouns A1 | https://secenglish.vn/singular-and-plural-nouns-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/singular-and-plural-nouns-a1/
Phân biệt Is there / Are there với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Is there + danh từ số ít? | Hỏi một người hoặc vật có tồn tại hay không | Is there a bank near here? | Danh từ phía sau ở số ít. |
| Are there + danh từ số nhiều? | Hỏi nhiều người hoặc vật có tồn tại hay không | Are there any shops near here? | Danh từ phía sau ở số nhiều. |
| Is it + danh từ/tính từ? | Hỏi về một đối tượng cụ thể đã được xác định | Is it your bag? | It chỉ một vật cụ thể. |
| Does + chủ ngữ + have…? | Hỏi một người hoặc vật có sở hữu thứ gì không | Does your house have a garden? | Có chủ ngữ sở hữu rõ ràng. |
| How many + danh từ số nhiều + are there? | Hỏi số lượng | How many rooms are there? | Câu trả lời thường có một con số. |
So sánh:
- Is there a garden in your house?
Trong nhà bạn có khu vườn không? - Does your house have a garden?
Nhà bạn có khu vườn không?
Hai câu gần nghĩa nhưng có cách tổ chức khác nhau. Câu thứ nhất tập trung vào sự tồn tại của khu vườn. Câu thứ hai tập trung vào ngôi nhà và thứ ngôi nhà đó có.
So sánh:
- Is there a bag on the table?
Trên bàn có chiếc túi nào không? - Is it your bag?
Đó có phải túi của bạn không?
Câu đầu hỏi một chiếc túi có tồn tại trên bàn hay không. Câu sau hỏi về danh tính hoặc chủ sở hữu của chiếc túi đã biết.
Ứng dụng Is there / Are there vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở trình độ A1, trọng tâm chính là giao tiếp và xây nền tảng câu. Người học chưa cần xử lý cấu trúc này theo hướng mẹo làm bài thi.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi về địa điểm, dịch vụ và đồ vật | Is there a supermarket near here? |
| Miêu tả nhà và lớp học | Hỏi người hoặc đồ vật có trong một không gian hay không | Are there any computers in the classroom? |
| Reading cơ bản | Nhận ra câu hỏi về sự tồn tại và vị trí | Is there a lift in the building? |
| Listening cơ bản | Hiểu câu hỏi khi hỏi đường, thuê phòng hoặc mua đồ | Is there a bus stop near the hotel? |
| Nền tảng bài thi | Nhận biết sự hòa hợp giữa is/are và danh từ | Are there any students in the room? |
| Kiến Thức Nền | Xây câu hỏi đúng trật tự và trả lời ngắn chính xác | Is there a problem? – No, there isn’t. |
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền dành cho người mất gốc | https://secenglish.vn/khoa-hoc-tai-sec/khoa-kien-thuc-nen/ | https://anhngusec.edu.vn/lo-trinh-khoa-hoc/khoa-kien-thuc-nen/kien-thuc-nen/
Bài tập Is there / Are there level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. ______ there a bus stop near here?
A. Is
B. Are
C. Do
D. Does
Câu 2. ______ there any students in the classroom?
A. Is
B. Are
C. Am
D. Does
Câu 3. Is there ______ apple on the table?
A. a
B. an
C. any
D. two
Câu 4. Are there ______ chairs in the room?
A. any
B. a
C. an
D. one
Câu 5. Is there any ______ in the bottle?
A. waters
B. water
C. bottles
D. apples
Câu 6. Are there three ______ in the bag?
A. book
B. books
C. a book
D. bookes
Câu 7. Chọn câu trả lời đúng:
“Is there a bathroom upstairs?”
A. Yes, there is.
B. Yes, it is.
C. Yes, there are.
D. Yes, is there.
Câu 8. Chọn câu trả lời phủ định đúng:
“Are there any cafés near the hotel?”
A. No, there isn’t.
B. No, there aren’t.
C. No, it isn’t.
D. No, they aren’t.
Câu 9. ______ there a cat under the bed?
A. Is
B. Are
C. Does
D. Has
Câu 10. Are there ______ children in the park?
A. any
B. an
C. a
D. one
Dạng 2: Điền từ thích hợp
Điền is, are, a, any, there, isn’t hoặc aren’t.
Câu 11. ______ there a computer on the desk?
Câu 12. ______ there any shops near your house?
Câu 13. Is there ______ hospital in this town?
Câu 14. Are there ______ eggs in the fridge?
Câu 15. Is there a bank near here? – Yes, there ______.
Câu 16. Are there two bathrooms? – Yes, there ______.
Câu 17. Is there any bread? – No, ______ isn’t.
Câu 18. Are there any students in the room? – No, there ______.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 19. is / there / a / kitchen / in / the / house / ?
Câu 20. there / are / any / books / on / the / table / ?
Câu 21. a / is / there / park / near / here / ?
Câu 22. any / are / there / students / in / the / room / ?
Câu 23. there / is / any / milk / in / the / fridge / ?
Câu 24. there / are / two / windows / in / the / bedroom / ?
Câu 25. a / is / there / bus stop / near / the / school / ?
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 26. Are there a bank near here?
Câu 27. Is there any chairs in the classroom?
Câu 28. Does there a bathroom upstairs?
Câu 29. Is there an hospital in this town?
Câu 30. Are there any milk in the fridge?
Câu 31. Is there a supermarket? – Yes, it is.
Câu 32. Are there any chairs? – No, there isn’t.
Đáp án và giải thích bài tập Is there / Are there
Đáp án test nhanh đầu bài:
Câu 1: A. Is
“A chair” là danh từ số ít nên dùng Is there.
Câu 2: B. Are
“Books” là danh từ số nhiều nên dùng Are there.
Câu 3: C. Yes, there is.
Câu hỏi bắt đầu bằng Is there nên câu trả lời là Yes, there is.
Câu 4: B. Yes, there are.
Câu hỏi bắt đầu bằng Are there nên câu trả lời là Yes, there are.
Câu 5: Is there a bank near here?
Trật tự câu hỏi là Is + there + danh từ + địa điểm.
Đáp án bài tập chính:
Câu 1: A. Is
“A bus stop” là một trạm xe buýt, dùng Is there.
Câu 2: B. Are
“Students” là danh từ số nhiều, dùng Are there.
Câu 3: B. an
Apple là danh từ số ít và bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.
Câu 4: A. any
Trong câu hỏi về danh từ số nhiều không xác định, dùng any chairs.
Câu 5: B. water
Water là danh từ không đếm được và không thêm -s.
Câu 6: B. books
Sau số đếm three, danh từ book chuyển sang dạng số nhiều books.
Câu 7: A. Yes, there is.
Câu hỏi Is there cần câu trả lời Yes, there is hoặc No, there isn’t.
Câu 8: B. No, there aren’t.
Câu hỏi Are there cần câu trả lời phủ định No, there aren’t.
Câu 9: A. Is
“A cat” là danh từ số ít nên dùng Is there.
Câu 10: A. any
Children là danh từ số nhiều. Trong câu hỏi trung tính, dùng any children.
Câu 11: Is
Câu hoàn chỉnh: Is there a computer on the desk?
Computer là danh từ số ít.
Câu 12: Are
Câu hoàn chỉnh: Are there any shops near your house?
Shops là danh từ số nhiều.
Câu 13: a
Câu hoàn chỉnh: Is there a hospital in this town?
Hospital bắt đầu bằng âm /h/, là âm phụ âm nên dùng a.
Câu 14: any
Câu hoàn chỉnh: Are there any eggs in the fridge?
Eggs là danh từ số nhiều trong câu hỏi.
Câu 15: is
Câu hoàn chỉnh: Yes, there is.
Câu hỏi bắt đầu bằng Is there.
Câu 16: are
Câu hoàn chỉnh: Yes, there are.
Câu hỏi bắt đầu bằng Are there.
Câu 17: there
Câu hoàn chỉnh: No, there isn’t.
Câu trả lời giữ từ there.
Câu 18: aren’t
Câu hoàn chỉnh: No, there aren’t.
Students là số nhiều nên dùng aren’t.
Câu 19: Is there a kitchen in the house?
Kitchen là danh từ số ít nên câu bắt đầu bằng Is there.
Câu 20: Are there any books on the table?
Books là danh từ số nhiều nên câu bắt đầu bằng Are there.
Câu 21: Is there a park near here?
A park là danh từ số ít.
Câu 22: Are there any students in the room?
Students là danh từ số nhiều.
Câu 23: Is there any milk in the fridge?
Milk là danh từ không đếm được nên dùng Is there.
Câu 24: Are there two windows in the bedroom?
Two windows là số nhiều nên dùng Are there.
Câu 25: Is there a bus stop near the school?
A bus stop là danh từ số ít.
Câu 26: Is there a bank near here?
“A bank” là số ít nên đổi Are thành Is.
Câu 27: Are there any chairs in the classroom?
“Chairs” là số nhiều nên đổi Is thành Are.
Câu 28: Is there a bathroom upstairs?
Không dùng does trong cấu trúc Is there / Are there.
Câu 29: Is there a hospital in this town?
Hospital bắt đầu bằng âm phụ âm nên dùng a, không dùng an.
Câu 30: Is there any milk in the fridge?
Milk là danh từ không đếm được nên dùng Is there.
Câu 31: Is there a supermarket? – Yes, there is.
Câu trả lời ngắn phải giữ there, không thay bằng it.
Câu 32: Are there any chairs? – No, there aren’t.
Câu hỏi Are there cần câu trả lời No, there aren’t.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. ______ there any bread on the table?
A. Is
B. Are
C. Do
D. Does
Câu 2. Are there three ______ in the bag?
A. book
B. books
C. a book
D. bookes
Câu 3. Chọn câu trả lời phủ định đúng:
“Is there a post office near here?”
A. No, there isn’t.
B. No, there aren’t.
C. No, it isn’t.
D. No, it doesn’t.
Câu 4. Sửa lỗi sai:
Is there two bathrooms in the house?
Câu 5. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
any / are / there / buses / near / here / ?
Đáp án mini test:
Câu 1: A. Is
Bread là danh từ không đếm được.
Câu 2: B. books
Sau three phải dùng danh từ số nhiều.
Câu 3: A. No, there isn’t.
Câu hỏi bắt đầu bằng Is there.
Câu 4: Are there two bathrooms in the house?
Two bathrooms là số nhiều nên dùng Are there.
Câu 5: Are there any buses near here?
Buses là danh từ số nhiều nên câu bắt đầu bằng Are there.
Tải bài tập Is there / Are there level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP IS THERE / ARE THERE LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN:
FAQ về Is there / Are there

1. Is there / Are there dùng để làm gì?
Cấu trúc này dùng để hỏi một người, vật hoặc sự việc có tồn tại hoặc có mặt ở một nơi hay không.
2. Is there đi với danh từ gì?
Is there đi với danh từ đếm được số ít và danh từ không đếm được.
- Is there a chair?
- Is there any water?
3. Are there đi với danh từ gì?
Are there đi với danh từ số nhiều.
- Are there any chairs?
- Are there two students?
4. Có dùng do hoặc does với Is there / Are there không?
Không. Is và are được đưa trực tiếp lên đầu để tạo câu hỏi.
- Đúng: Is there a shop?
- Sai: Does there a shop?
5. Cách trả lời Is there và Are there như thế nào?
- Is there…? – Yes, there is. / No, there isn’t.
- Are there…? – Yes, there are. / No, there aren’t.
6. Người mất gốc có cần học cấu trúc này không?
Có. Đây là cấu trúc A1 quan trọng để hỏi về nhà ở, lớp học, đồ vật, địa điểm và các tình huống giao tiếp cơ bản.
Kết luận

Is there / Are there giúp người học hỏi một người, vật hoặc sự việc có tồn tại hay có mặt hay không. Điểm quan trọng nhất là xác định danh từ phía sau đang ở số ít, số nhiều hay thuộc nhóm không đếm được.
Hãy ghi nhớ:
- Một hoặc không đếm được → Is there
- Nhiều → Are there
- Is there → Yes, there is. / No, there isn’t.
- Are there → Yes, there are. / No, there aren’t.
Làm lại bài tập sau một vài ngày và tự đặt câu hỏi về căn phòng, ngôi nhà hoặc khu phố sẽ giúp cấu trúc trở thành phản xạ tự nhiên.

