There Is / There Are A1: Hiểu bản chất, dùng đúng và làm bài tập
“There is a table” hay “There are a table”? “Is there a bank?” hay “Are there a bank?” là những câu khiến người mới học tiếng Anh dễ nhầm.
Điểm quan trọng không nằm ở việc học thuộc riêng hai công thức. Người học cần nhìn vào người hoặc vật đứng phía sau để xác định đang nói về một hay nhiều đối tượng.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất của There is / There are, nắm công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, tránh lỗi sai phổ biến và luyện bài tập có đáp án chi tiết.

Key takeaways:
- There is / There are dùng để nói một người, vật hoặc sự việc tồn tại ở đâu đó.
- There is thường đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
- There are đi với danh từ số nhiều.
- Dạng câu hỏi là Is there…? và Are there…?
- Lỗi phổ biến nhất là không xác định đúng danh từ số ít hay số nhiều.
- Cấu trúc này thường được dùng để mô tả nhà, phòng học, khu phố và tranh ảnh.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu There is / There are chưa?
- Bản chất của There is / There are
- Công thức và cấu trúc There is / There are
- Cách dùng There is / There are theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với There is / There are
- Lỗi sai thường gặp khi dùng There is / There are
- Phân biệt There is / There are với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng There is / There are vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập There is / There are level A1
- Đáp án và giải thích bài tập There is / There are
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập There is / There are level A1 kèm đáp án
- FAQ về There is / There are
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | There is / There are |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, giao tiếp cơ bản, Kiến Thức Nền |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, mô tả tranh và địa điểm |
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được cơ bản A1 | https://secenglish.vn/countable-nouns-co-ban-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/countable-nouns-co-ban-a1/
Test nhanh: Bạn đã hiểu There is / There are chưa?
Câu 1. ______ a book on the table.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
Câu 2. ______ three students in the classroom.
A. There is
B. There are
C. There am
D. There be
Câu 3. Chọn câu đúng.
A. There are a cat in the garden.
B. There is two cats in the garden.
C. There is a cat in the garden.
D. There a cat is in the garden.
Câu 4. ______ any milk in the fridge?
A. Is there
B. Are there
C. There is
D. There are
Câu 5. Điền “is” hoặc “are”:
There ______ four chairs in the room.
Bản chất của There is / There are
There is / There are được dùng khi người nói muốn giới thiệu rằng một người, vật hoặc sự việc có tồn tại hoặc có mặt tại một nơi nào đó.
Ví dụ:
- There is a cat in the garden.
Có một con mèo trong vườn. - There are two cats in the garden.
Có hai con mèo trong vườn.
Trong hai câu này, “there” không mang nghĩa “ở đó”. “There” đứng đầu câu để mở ra thông tin rằng một đối tượng đang tồn tại hoặc xuất hiện.
Phần quan trọng nhất nằm sau động từ “be”:
- a cat là danh từ số ít nên dùng is.
- two cats là danh từ số nhiều nên dùng are.
Người Việt thường sai vì tiếng Việt chỉ cần dùng một từ “có” cho mọi trường hợp:
- Có một chiếc ghế.
- Có ba chiếc ghế.
Tiếng Anh lại cần phân biệt rõ:
- There is a chair.
- There are three chairs.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Khi đặt câu, hãy nhìn vào danh từ đứng sau “is” hoặc “are”.
Nếu có một người hoặc vật, dùng There is.
Nếu có từ hai người hoặc vật trở lên, dùng There are.
Không chọn “is” hay “are” dựa vào từ “there”; hãy chọn dựa vào danh từ phía sau.
Công thức và cấu trúc There is / There are
| Dạng câu | Danh từ số ít hoặc không đếm được | Danh từ số nhiều |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is + danh từ + địa điểm. | There are + danh từ số nhiều + địa điểm. |
| Phủ định | There is not + danh từ + địa điểm. | There are not + danh từ số nhiều + địa điểm. |
| Viết tắt phủ định | There isn’t + danh từ + địa điểm. | There aren’t + danh từ số nhiều + địa điểm. |
| Nghi vấn | Is there + danh từ + địa điểm? | Are there + danh từ số nhiều + địa điểm? |
| Trả lời Yes | Yes, there is. | Yes, there are. |
| Trả lời No | No, there isn’t. | No, there aren’t. |
Ví dụ:
| Dạng câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khẳng định số ít | There is a book on the desk. | Có một quyển sách trên bàn. |
| Khẳng định số nhiều | There are two books on the desk. | Có hai quyển sách trên bàn. |
| Phủ định số ít | There isn’t a book on the desk. | Không có quyển sách nào trên bàn. |
| Phủ định số nhiều | There aren’t any books on the desk. | Không có quyển sách nào trên bàn. |
| Nghi vấn số ít | Is there a book on the desk? | Có quyển sách nào trên bàn không? |
| Nghi vấn số nhiều | Are there any books on the desk? | Có quyển sách nào trên bàn không? |
Dạng viết tắt cần nhớ:
- There is → There’s
- There is not → There isn’t hoặc There’s not
- There are not → There aren’t
Trong tiếng Anh chuẩn, đặc biệt khi viết bài, người học A1 nên giữ nguyên “There are” thay vì cố viết tắt.
Cách dùng There is / There are theo từng tình huống
1. Nói có một người hoặc vật
Dùng There is khi danh từ đứng sau là danh từ số ít.
- There is a teacher in the classroom.
Có một giáo viên trong lớp học. - There is a dog near the door.
Có một con chó gần cửa. - There is an apple on the table.
Có một quả táo trên bàn.
Danh từ đếm được số ít thường cần có a, an, one, the, this, that hoặc một từ sở hữu đứng trước.
2. Nói có nhiều người hoặc vật
Dùng There are khi danh từ đứng sau là danh từ số nhiều.
- There are two teachers in the classroom.
Có hai giáo viên trong lớp học. - There are five books on the shelf.
Có năm quyển sách trên kệ. - There are some children in the park.
Có một vài đứa trẻ trong công viên.
Các dấu hiệu thường gặp của danh từ số nhiều gồm:
- two, three, four…
- some
- many
- a lot of
- danh từ có đuôi -s hoặc -es
3. Nói có một lượng đồ vật không đếm trực tiếp được
There is còn được dùng với danh từ không đếm được như water, milk, rice, food và money.
- There is some water in the bottle.
Có một ít nước trong chai. - There is milk in the fridge.
Có sữa trong tủ lạnh. - There isn’t any rice in the bowl.
Không có cơm trong bát.
Không dùng There are chỉ vì lượng nước, sữa hoặc cơm có vẻ nhiều. Những từ này không được đếm trực tiếp thành từng đơn vị trong cách dùng thông thường.
4. Mô tả một căn phòng hoặc địa điểm
There is / There are thường được dùng để nói trong một nơi có những gì.
- There is a bed in my bedroom.
Có một chiếc giường trong phòng ngủ của tôi. - There are two windows in the living room.
Có hai cửa sổ trong phòng khách. - There is a bank near my house.
Có một ngân hàng gần nhà tôi. - There are many shops on this street.
Có nhiều cửa hàng trên con phố này.
Tham khảo thêm: Từ vựng Bedroom A1 | https://secenglish.vn/tu-vung-bedroom-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-bedroom-a1/
5. Hỏi một nơi có người hoặc vật nào đó không
Đưa “is” hoặc “are” lên đầu câu để tạo câu hỏi.
- Is there a supermarket near here?
Gần đây có siêu thị không? - Are there any students in the classroom?
Có học sinh nào trong lớp không? - Is there any juice in the fridge?
Có nước ép trong tủ lạnh không?
Câu trả lời ngắn:
- Yes, there is.
- No, there isn’t.
- Yes, there are.
- No, there aren’t.
Không trả lời “Yes, there’s” trong dạng trả lời ngắn.
Ví dụ đúng với There is / There are
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| There is a pen on the desk. | Có một chiếc bút trên bàn. | Pen là số ít. |
| There is an egg in the box. | Có một quả trứng trong hộp. | Egg là số ít và bắt đầu bằng nguyên âm. |
| There is a cat under the chair. | Có một con mèo dưới ghế. | Cat là số ít. |
| There is some water in the glass. | Có một ít nước trong cốc. | Water không đếm được. |
| There is a park near my school. | Có một công viên gần trường tôi. | Dùng để giới thiệu địa điểm. |
| There are two bags on the floor. | Có hai chiếc túi trên sàn. | Bags là số nhiều. |
| There are four people in my family. | Gia đình tôi có bốn người. | People là danh từ số nhiều. |
| There are some pictures on the wall. | Có một vài bức tranh trên tường. | Pictures là số nhiều. |
| There are many students in the library. | Có nhiều học sinh trong thư viện. | Many đi với danh từ số nhiều. |
| There isn’t a TV in my bedroom. | Không có tivi trong phòng ngủ của tôi. | Phủ định số ít. |
| There aren’t any books in the bag. | Không có quyển sách nào trong túi. | Phủ định số nhiều. |
| Is there a bus stop near here? | Gần đây có điểm dừng xe buýt không? | Câu hỏi số ít. |
| Are there any chairs in the room? | Trong phòng có chiếc ghế nào không? | Câu hỏi số nhiều. |
| Yes, there is a café next to the bank. | Có, có một quán cà phê bên cạnh ngân hàng. | Trả lời đầy đủ. |
| No, there aren’t any shops on this street. | Không, không có cửa hàng nào trên phố này. | Trả lời phủ định số nhiều. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng There is / There are
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng There is với danh từ số nhiều | There is three books on the desk. | There are three books on the desk. | Three books là số nhiều nên dùng are. |
| Dùng There are với danh từ số ít | There are a cat in the garden. | There is a cat in the garden. | A cat là số ít nên dùng is. |
| Thiếu a/an trước danh từ số ít | There is book on the table. | There is a book on the table. | Danh từ đếm được số ít cần từ đứng trước. |
| Không chuyển danh từ sang số nhiều | There are two chair in the room. | There are two chairs in the room. | Sau two, danh từ phải ở dạng số nhiều. |
| Đặt sai trật tự câu hỏi | There is a bank near here? | Is there a bank near here? | Đưa is lên trước there để tạo câu hỏi. |
| Dùng do/does sai cấu trúc | Does there is a park? | Is there a park? | Câu hỏi với There is không dùng does. |
| Trả lời sai số ít – số nhiều | Are there any shops? Yes, there is. | Are there any shops? Yes, there are. | Are there phải được trả lời bằng there are. |
| Nhầm There is với It is | It is a café near my house. | There is a café near my house. | There is giới thiệu sự tồn tại của quán cà phê. |
| Dùng are với danh từ không đếm được | There are some milk in the fridge. | There is some milk in the fridge. | Milk là danh từ không đếm được nên dùng is. |
| Đặt địa điểm sai vị trí | There is on the desk a book. | There is a book on the desk. | Ở A1, dùng trật tự: There is + vật + địa điểm. |
Tham khảo thêm: Danh từ số ít và số nhiều A1 | https://secenglish.vn/singular-and-plural-nouns-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/singular-and-plural-nouns-a1/
Phân biệt There is / There are với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| There is / There are | Giới thiệu một người hoặc vật tồn tại, xuất hiện ở đâu đó | There is a book on the desk. | Thông tin mới là “một quyển sách đang có trên bàn”. |
| It is / They are | Nói thêm thông tin về người hoặc vật đã được xác định | It is my book. | It thay cho một vật số ít đã được nhắc đến. |
| Have got / Has got | Nói một người sở hữu thứ gì | I have got a new book. | Chủ ngữ là người hoặc vật sở hữu. |
| Is there / Are there | Hỏi một nơi có người hoặc vật nào không | Is there a park near here? | Không dùng do hoặc does. |
| Here is / Here are | Đưa hoặc chỉ một người, vật ở ngay đây | Here is your book. | Here is thường mang nghĩa “đây là” hoặc “của bạn đây”. |
So sánh:
- There is a book on the desk.
Có một quyển sách trên bàn. - It is my book.
Nó là quyển sách của tôi.
Câu đầu giới thiệu sự xuất hiện của quyển sách. Câu sau xác định quyển sách đó thuộc về ai.
So sánh:
- There is a computer in my room.
Có một chiếc máy tính trong phòng tôi. - I have got a computer.
Tôi có một chiếc máy tính.
Câu đầu tập trung vào thứ có trong căn phòng. Câu sau tập trung vào việc người nói sở hữu máy tính.
Ứng dụng There is / There are vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và nói một nơi có người, vật hoặc địa điểm nào | Is there a supermarket near here? |
| Kiến Thức Nền | Luyện danh từ số ít, số nhiều, a/an, some và any | There is a chair. / There are some chairs. |
| TOEIC nền tảng | Nhận diện số ít – số nhiều và hiểu câu mô tả địa điểm, văn phòng | There are two computers in the office. |
| IELTS nền tảng | Tạo câu đơn giản khi nói về nhà, phòng hoặc nơi sống | There is a small park near my house. |
| VSTEP nền tảng | Mô tả tranh hoặc không gian bằng các câu ngắn | There are three people in the picture. |
Ở level A1, There is / There are chưa phải một dạng bài thi nâng cao. Cấu trúc này là nền tảng để người học xây dựng câu đúng trước khi phát triển câu dài hơn.
Tham khảo thêm: Nouns A1 – Hiểu danh từ từ bản chất | https://secenglish.vn/nouns-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/nouns-a1/
Bài tập There is / There are level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. ______ a lamp next to the bed.
A. There is
B. There are
C. Are there
D. There am
Câu 2. ______ five students in the classroom.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. There be
Câu 3. There ______ some milk in the fridge.
A. am
B. are
C. is
D. be
Câu 4. ______ any shops near your house?
A. Is there
B. Are there
C. There is
D. There are
Câu 5. There ______ not a computer in my room.
A. is
B. are
C. am
D. do
Câu 6. ______ a bus stop near here?
A. Are there
B. Does there
C. Is there
D. Do there
Câu 7. There aren’t ______ books on the shelf.
A. a
B. an
C. any
D. one
Câu 8. Chọn câu đúng.
A. There are an apple on the table.
B. There is an apple on the table.
C. There an apple is on the table.
D. Is there an apple on the table.
Dạng 2: Điền từ thích hợp
Điền is, are, isn’t, aren’t, Is there hoặc Are there.
Câu 9. There ______ a chair near the window.
Câu 10. There ______ three bedrooms in my house.
Câu 11. ______ a bank near your school?
Câu 12. ______ any children in the park?
Câu 13. There ______ any water in the bottle. The bottle is empty.
Câu 14. There ______ any students in the classroom. Everyone is at home.
Câu 15. There ______ some rice in the bowl.
Câu 16. There ______ two pictures on the wall.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 17. is / a book / there / on the desk
Câu 18. are / in the garden / three trees / there
Câu 19. there / near here / is / a café / ?
Câu 20. any shops / are / on this street / there / ?
Câu 21. isn’t / in my bedroom / there / a television
Câu 22. any chairs / there / aren’t / in the room
Câu 23. some milk / there / in the fridge / is
Câu 24. two people / there / at the bus stop / are
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 25. There are a dog in the garden.
Câu 26. There is four windows in the classroom.
Câu 27. Is there any students in the library?
Câu 28. There are some water in the glass.
Câu 29. There is cat under the table.
Câu 30. Does there is a supermarket near here?
Câu 31. There are two child in the park.
Câu 32. Are there a bank near your house?
Đáp án và giải thích bài tập There is / There are
Đáp án test nhanh đầu bài:
Câu 1: A. There is
“A book” là danh từ số ít nên dùng There is.
Câu 2: B. There are
“Three students” là danh từ số nhiều nên dùng There are.
Câu 3: C. There is a cat in the garden.
“A cat” là danh từ số ít. Trật tự đúng là There is + danh từ + địa điểm.
Câu 4: A. Is there
“Milk” là danh từ không đếm được nên câu hỏi bắt đầu bằng Is there.
Câu 5: are
“Four chairs” là danh từ số nhiều nên dùng are.
Đáp án dạng 1:
Câu 1: A. There is
“A lamp” là một chiếc đèn, thuộc số ít.
Câu 2: B. There are
“Five students” là số nhiều.
Câu 3: C. is
Milk là danh từ không đếm được nên dùng There is.
Câu 4: B. Are there
“Shops” là danh từ số nhiều nên câu hỏi dùng Are there.
Câu 5: A. is
“A computer” là số ít. Dạng đầy đủ là There is not.
Câu 6: C. Is there
“A bus stop” là số ít. Không dùng do hoặc does trong cấu trúc này.
Câu 7: C. any
Trong câu phủ định với danh từ số nhiều, dùng any: There aren’t any books.
Câu 8: B. There is an apple on the table.
“An apple” là danh từ số ít nên dùng There is.
Đáp án dạng 2:
Câu 9: is
There is a chair near the window.
“A chair” là số ít.
Câu 10: are
There are three bedrooms in my house.
“Three bedrooms” là số nhiều.
Câu 11: Is there
Is there a bank near your school?
“A bank” là số ít.
Câu 12: Are there
Are there any children in the park?
“Children” là danh từ số nhiều bất quy tắc.
Câu 13: isn’t
There isn’t any water in the bottle.
Water không đếm được và chiếc chai đang trống.
Câu 14: aren’t
There aren’t any students in the classroom.
“Students” là danh từ số nhiều.
Câu 15: is
There is some rice in the bowl.
Rice là danh từ không đếm được.
Câu 16: are
There are two pictures on the wall.
“Two pictures” là số nhiều.
Đáp án dạng 3:
Câu 17: There is a book on the desk.
Cấu trúc: There is + danh từ số ít + địa điểm.
Câu 18: There are three trees in the garden.
“Three trees” là danh từ số nhiều nên dùng There are.
Câu 19: Is there a café near here?
Đưa is lên trước there để tạo câu hỏi.
Câu 20: Are there any shops on this street?
“Shops” là số nhiều nên dùng Are there.
Câu 21: There isn’t a television in my bedroom.
“A television” là số ít nên dùng isn’t.
Câu 22: There aren’t any chairs in the room.
“Chairs” là số nhiều. Any thường được dùng trong câu phủ định.
Câu 23: There is some milk in the fridge.
Milk không đếm được nên dùng There is.
Câu 24: There are two people at the bus stop.
“People” là danh từ số nhiều.
Đáp án dạng 4:
Câu 25: There is a dog in the garden.
“A dog” là số ít nên đổi are thành is.
Câu 26: There are four windows in the classroom.
“Four windows” là số nhiều nên đổi is thành are.
Câu 27: Are there any students in the library?
“Students” là danh từ số nhiều nên dùng Are there.
Câu 28: There is some water in the glass.
Water là danh từ không đếm được nên dùng There is.
Câu 29: There is a cat under the table.
Cat là danh từ đếm được số ít nên cần có a.
Câu 30: Is there a supermarket near here?
Câu hỏi với There is không dùng does. Đưa is lên đầu câu.
Câu 31: There are two children in the park.
Số nhiều của child là children, không phải child hoặc childs.
Câu 32: Is there a bank near your house?
“A bank” là số ít nên dùng Is there.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. There ______ a new student in my class.
A. is
B. are
C. am
D. do
Câu 2. ______ any pictures on the wall?
A. Is there
B. Are there
C. There is
D. There are
Câu 3. Chọn câu đúng.
A. There is two buses near the school.
B. There are two bus near the school.
C. There are two buses near the school.
D. There two buses are near the school.
Câu 4. There ______ any food on the table.
A. aren’t
B. isn’t
C. don’t
D. doesn’t
Câu 5. Sắp xếp thành câu đúng:
a hospital / near here / is / there / ?
Đáp án mini test:
- A. is
- B. Are there
- C. There are two buses near the school.
- B. isn’t
- Is there a hospital near here?
Giải thích:
- Câu 1: “A new student” là số ít.
- Câu 2: “Pictures” là số nhiều.
- Câu 3: Sau “two”, danh từ bus chuyển thành buses và đi với There are.
- Câu 4: Food là danh từ không đếm được nên dùng isn’t.
- Câu 5: Câu hỏi số ít có trật tự Is there + danh từ + địa điểm?
Tải bài tập There is / There are level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP THERE IS / THERE ARE LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN:
FAQ về There is / There are

1. There is / There are dùng để làm gì?
There is / There are dùng để nói một người, vật hoặc sự việc tồn tại, xuất hiện hoặc có mặt tại một địa điểm.
2. Khi nào dùng There is?
Dùng There is với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- There is a chair.
- There is some water.
3. Khi nào dùng There are?
Dùng There are với danh từ số nhiều.
Ví dụ:
- There are two chairs.
- There are some students.
4. Câu hỏi của There is / There are được tạo như thế nào?
Đưa is hoặc are lên trước there:
- Is there a bank?
- Are there any shops?
5. There is và It is có giống nhau không?
Không. There is giới thiệu sự tồn tại của một vật. It is dùng để nói thêm về một vật đã được xác định.
- There is a book on the table.
- It is my book.
6. Người mất gốc có cần học There is / There are không?
Có. Đây là cấu trúc nền tảng để mô tả nhà cửa, lớp học, tranh ảnh, đường phố và hỏi về các địa điểm trong giao tiếp.
Kết luận

There is / There are giúp người học nói một nơi có người hoặc vật gì. Muốn chọn đúng cấu trúc, cần nhìn vào danh từ phía sau: số ít hoặc không đếm được dùng There is, số nhiều dùng There are.
Hãy làm lại các câu sai, đọc to ví dụ và tự mô tả căn phòng hoặc khu vực xung quanh bằng năm câu There is / There are. Việc luyện câu ngắn, đúng cấu trúc sẽ giúp nền ngữ pháp trở nên chắc chắn hơn.

