Must vs Have To B1: Cách dùng, phân biệt và bài tập có đáp án

Must và have to đều thường được dịch là “phải”, nhưng hai cấu trúc không hoàn toàn giống nhau. Người học B1 thường nhầm ở ba điểm: chọn must hay have to theo ngữ cảnh, dùng sai dạng quá khứ và đặc biệt là hiểu nhầm mustn’t thành “không cần”.
Bài học này tập trung vào bản chất nghĩa vụ, công thức, cách dùng theo tình huống, lỗi sai thường gặp, cách phân biệt các cấu trúc gần nghĩa và hệ thống bài tập từ cơ bản đến B1.
Key takeaways:
- Must và have to đều diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.
- Must thường nhấn mạnh nghĩa vụ xuất phát từ người nói hoặc sự cần thiết mà người nói cảm nhận mạnh.
- Have to thường phù hợp khi nghĩa vụ đến từ hoàn cảnh, lịch trình hoặc yêu cầu bên ngoài.
- Mustn’t mang nghĩa “không được phép”, còn don’t have to mang nghĩa “không cần thiết”.
- Khi nói về nghĩa vụ trong quá khứ, thường dùng had to thay cho must.
- Ở B1, cần sử dụng được must/have to trong giao tiếp và nhận diện chúng trong TOEIC, VSTEP, IELTS nền tảng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Must vs Have To |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5, VSTEP Speaking/Writing |
Tham khảo thêm: Động từ khuyết thiếu Modal Verbs
Test nhanh: Bạn đã hiểu Must vs Have To chưa?
Chọn đáp án phù hợp nhất.
- All employees ______ wear an ID card while they are in the building.
A. mustn’t
B. have to
C. don’t have to
D. had to - I really ______ remember to call my grandmother tonight.
A. must
B. had to
C. don’t have to
D. mustn’t - Yesterday, we ______ leave early because the weather became worse.
A. must
B. had to
C. have to
D. mustn’t - You ______ enter this room. Staff only.
A. don’t have to
B. mustn’t
C. haven’t to
D. don’t must - Tomorrow is Sunday, so I ______ go to the office.
A. mustn’t
B. don’t have to
C. have to
D. must
Ghi lại đáp án trước khi học tiếp. Phần giải thích trong bài sẽ giúp xác định chính xác vì sao mỗi lựa chọn đúng hoặc sai.
Bản chất của Must vs Have To
Must và have to đều liên quan đến obligation – nghĩa vụ, sự bắt buộc.
Điểm quan trọng không nằm ở việc dịch cả hai thành “phải”, mà nằm ở câu hỏi:
Vì sao người đó phải làm việc này?
Nếu người nói tự cảm thấy việc đó rất cần thiết hoặc trực tiếp đặt ra yêu cầu, must thường phù hợp.
- I must finish this report tonight.
→ Tôi tự xác định rằng mình nhất định phải hoàn thành báo cáo tối nay.
Nếu yêu cầu xuất phát từ lịch trình, công việc, quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài, have to thường tự nhiên hơn.
- I have to submit the report by Friday.
→ Có hạn chót hoặc yêu cầu bên ngoài khiến tôi phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Tuy nhiên, đây là xu hướng sử dụng chứ không phải ranh giới tuyệt đối. Must cũng xuất hiện rất nhiều trong luật lệ, biển báo và quy định chính thức. Cambridge và British Council đều ghi nhận must dùng cho nghĩa vụ mạnh, trong khi have to thường nhấn mạnh nghĩa vụ đến từ bên ngoài.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học theo công thức “must = chủ quan, have to = khách quan” rồi áp dụng máy móc. Hãy nhìn vào nguồn của nghĩa vụ và sắc thái người nói muốn tạo ra. Must thường làm câu mạnh, trực tiếp hơn. Have to linh hoạt hơn về thì và rất phổ biến khi kể về những nghĩa vụ thực tế trong cuộc sống.
Công thức và cấu trúc Must vs Have To
| Dạng câu | Must | Have to | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | S + must + V nguyên mẫu | S + have/has to + V | I must leave. / She has to leave. |
| Phủ định | S + must not + V | S + do/does not have to + V | You mustn’t smoke. / You don’t have to wait. |
| Nghi vấn | Must + S + V…? | Do/Does + S + have to + V…? | Must I go? / Do I have to go? |
| Quá khứ | thường dùng had to | S + had to + V | We had to leave early. |
| Tương lai | must có thể nói về tương lai; will have to rất phổ biến với nghĩa vụ cụ thể | S + will have to + V | I’ll have to work tomorrow. |
Điểm cần nhớ với must:
- Sau must dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
- Không thêm -s dù chủ ngữ là he/she/it.
- Không dùng do/does khi tạo câu hỏi hoặc phủ định.
- Must không có dạng musted.
Đúng:
- He must study.
- Must she leave now?
Sai:
- He musts study.
- He must to study.
- Does he must study?
Điểm cần nhớ với have to:
Have to hoạt động gần giống một cụm động từ thông thường nên phải thay đổi theo chủ ngữ và thì.
- I/You/We/They have to
- He/She/It has to
- Quá khứ: had to
- Tương lai: will have to
Ví dụ:
- She has to get up at 6 a.m.
- They had to cancel the meeting.
- We will have to make a decision soon.
Cambridge xác nhận have to có thể thay đổi theo nhiều thì, trong khi nghĩa vụ quá khứ thường được diễn đạt bằng had to thay vì must.
Cách dùng Must vs Have To theo từng tình huống
1. Must khi người nói cảm thấy việc gì đó rất cần thiết
Must thường thể hiện quyết định hoặc cảm nhận mạnh của chính người nói.
- I must start exercising more.
Tôi nhất định phải tập thể dục nhiều hơn. - I must remember her birthday.
Tôi nhất định phải nhớ sinh nhật của cô ấy. - We must finish this today.
Chúng ta nhất định phải hoàn thành việc này hôm nay.
2. Must khi người nói đưa ra yêu cầu mạnh
- You must submit the form before 5 p.m.
Bạn phải nộp biểu mẫu trước 5 giờ chiều. - Students must remain silent during the test.
Học sinh phải giữ im lặng trong thời gian làm bài.
Must thường xuất hiện trong hướng dẫn, quy định và biển báo khi người viết muốn diễn đạt nghĩa vụ rõ ràng, mạnh.
3. Have to khi nghĩa vụ đến từ quy định hoặc hoàn cảnh
- I have to wear a uniform at work.
Tôi phải mặc đồng phục khi làm việc. - She has to take two buses to school.
Cô ấy phải đi hai chuyến xe buýt để đến trường. - We have to show our passports at the airport.
Chúng tôi phải xuất trình hộ chiếu tại sân bay.
Ở các câu này, nghĩa vụ không chủ yếu đến từ mong muốn của người nói.
4. Had to cho nghĩa vụ trong quá khứ
Không dùng musted.
- I had to work late yesterday.
Hôm qua tôi phải làm việc muộn. - She had to cancel her trip because she was sick.
Cô ấy phải hủy chuyến đi vì bị ốm. - We had to wait for nearly an hour.
Chúng tôi đã phải đợi gần một giờ.
5. Will have to cho nghĩa vụ trong tương lai
- I’ll have to leave early tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ phải rời đi sớm. - They will have to find another solution.
Họ sẽ phải tìm một giải pháp khác.
Must vẫn có thể nói về nghĩa vụ tương lai trong một số ngữ cảnh, nhưng will have to thường tự nhiên khi đề cập một nghĩa vụ cụ thể phát sinh trong tương lai.
6. Must để suy luận chắc chắn
Must không chỉ có nghĩa “phải”. Nó còn diễn tả một kết luận mà người nói tin là rất hợp lý dựa trên thông tin hiện có.
- You’ve been working all day. You must be tired.
Bạn đã làm việc cả ngày. Chắc hẳn bạn rất mệt. - The lights are on. Someone must be home.
Đèn đang bật. Chắc hẳn có người ở nhà.
Đây là must of deduction, không phải nghĩa vụ.
Tham khảo thêm: Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh
Ví dụ đúng với Must vs Have To
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I must finish this book tonight. | Tôi nhất định phải đọc xong cuốn sách tối nay. | Người nói tự xác định sự cần thiết |
| You must be careful. | Bạn phải cẩn thận. | Yêu cầu mạnh |
| We have to wear uniforms at school. | Chúng tôi phải mặc đồng phục ở trường. | Quy định |
| She has to take medicine twice a day. | Cô ấy phải uống thuốc hai lần mỗi ngày. | Yêu cầu thực tế |
| Do I have to bring my laptop? | Tôi có phải mang laptop không? | Hỏi về nghĩa vụ |
| Must I answer this question? | Tôi bắt buộc phải trả lời câu hỏi này sao? | Đúng ngữ pháp, sắc thái mạnh |
| You mustn’t touch that button. | Bạn không được chạm vào nút đó. | Cấm |
| You don’t have to come early. | Bạn không cần đến sớm. | Không bắt buộc |
| We had to change our plans yesterday. | Hôm qua chúng tôi phải thay đổi kế hoạch. | Nghĩa vụ quá khứ |
| I’ll have to call her tomorrow. | Ngày mai tôi sẽ phải gọi cho cô ấy. | Nghĩa vụ tương lai |
| He must be very busy today. | Hôm nay anh ấy chắc hẳn rất bận. | Suy luận |
| All applications must be submitted online. | Tất cả đơn đăng ký phải được nộp trực tuyến. | Must + bị động |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Must vs Have To

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm “to” sau must | I must to go now. | I must go now. | Must + V nguyên mẫu không “to” |
| Thêm -s vào must | She musts leave. | She must leave. | Must không chia theo chủ ngữ |
| Quên đổi have thành has | He have to work today. | He has to work today. | He/She/It + has to |
| Dùng must cho nghĩa vụ quá khứ | Yesterday I must work late. | Yesterday I had to work late. | Nghĩa vụ quá khứ dùng had to |
| Nhầm mustn’t với don’t have to | You mustn’t come tomorrow. | You don’t have to come tomorrow. | Nếu nghĩa là “không cần”, dùng don’t have to |
| Dùng trợ động từ với must | Do I must finish this? | Must I finish this? | Must tự tạo câu hỏi |
| Sai câu hỏi have to | Have you to leave now? | Do you have to leave now? | Have to thường dùng do/does/did |
| Dùng sai động từ sau have to | She has to studies. | She has to study. | Sau to là động từ nguyên mẫu |
Trong số này, lỗi nghiêm trọng nhất về nghĩa là mustn’t ≠ don’t have to.
- You mustn’t use your phone here.
→ Bạn không được phép dùng điện thoại ở đây. - You don’t have to use your phone.
→ Bạn không cần dùng điện thoại.
Hai câu hoàn toàn khác nhau về thông điệp. British Council cũng phân biệt rõ mustn’t là sự cấm đoán còn don’t have to là không có nghĩa vụ phải làm.
Tham khảo thêm: Lỗi dùng động từ khuyết thiếu và cách khắc phục
Phân biệt Must vs Have To với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| must | Nghĩa vụ mạnh, sự cần thiết hoặc yêu cầu của người nói | I must call her. | Modal verb, không chia |
| have to | Nghĩa vụ do hoàn cảnh, quy định hoặc yêu cầu thực tế | I have to work tomorrow. | Chia thành has/had/will have to |
| mustn’t | Cấm một hành động | You mustn’t park here. | Nghĩa là “không được” |
| don’t have to | Không có nghĩa vụ phải làm | You don’t have to wait. | Nghĩa là “không cần” |
| should | Lời khuyên, mức độ bắt buộc yếu hơn | You should rest. | “Nên”, không phải “bắt buộc” |
| need to | Một việc cần được thực hiện | I need to leave now. | Thường trung tính hơn must |
So sánh:
- You must finish the report today.
→ Yêu cầu mạnh. - You have to finish the report today because the deadline is 5 p.m.
→ Có hạn chót tạo ra nghĩa vụ. - You should finish the report today.
→ Lời khuyên hoặc điều được xem là hợp lý. - You don’t have to finish the report today.
→ Không bắt buộc phải hoàn thành hôm nay. - You mustn’t send the report to anyone.
→ Không được phép gửi báo cáo cho bất kỳ ai.
Ứng dụng Must vs Have To vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về lịch trình, trách nhiệm, quy định | I have to pick up my sister at 6. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện modal + V và dạng have/has/had to | Employees must follow the safety rules. |
| IELTS Speaking/Writing | Nói về nghĩa vụ cá nhân hoặc quy định xã hội | People have to follow certain rules in public places. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày trách nhiệm, quy định, giải pháp | Students must respect school regulations. |
Trong bài thi, người học B1 cần chú ý đặc biệt đến hình thức động từ:
- must + V nguyên mẫu
- have/has/had to + V nguyên mẫu
- modal passive: must + be + V3
Ví dụ:
- The form must be completed before Friday.
- All visitors have to show identification.
Bài tập Must vs Have To level B1
Bài 1 – Chia động từ đúng dạng
Điền must, have to, has to, had to hoặc will have to và chia cấu trúc phù hợp.
- My sister ______ (wear) a uniform at work every day.
- Yesterday, I ______ (take) a taxi because I missed the bus.
- I really ______ (remember) to send this email tonight.
- Tom ______ (work) this weekend because his manager changed the schedule.
- We ______ (find) a new apartment next month because our contract ends soon.
- Students ______ (bring) their student cards to enter the library.
Bài 2 – Chọn đáp án đúng
- You ______ smoke inside the hospital.
A. don’t have to
B. mustn’t
C. haven’t to
D. don’t must - We ______ attend the meeting yesterday because the manager requested it.
A. must
B. have to
C. had to
D. mustn’t - She ______ get up early tomorrow because her class starts at 7 a.m.
A. will have to
B. mustn’t
C. had to
D. doesn’t have to - I ______ finish this book. It’s so interesting that I don’t want to stop reading.
A. must
B. had to
C. mustn’t
D. don’t have to - Employees ______ wear safety helmets in this area. It is company policy.
A. have to
B. don’t have to
C. mustn’t
D. had to - Today is a holiday, so we ______ go to work.
A. mustn’t
B. don’t have to
C. have to
D. must - He worked for twelve hours today. He ______ be exhausted.
A. has to
B. must
C. doesn’t have to
D. had to - ______ I bring my own computer to the training session?
A. Must to
B. Do I have to
C. Do I must
D. Have I
Bài 3 – Viết lại câu
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ trong ngoặc.
- It is necessary for all visitors to show identification. (have to)
- It was necessary for us to leave before 6 a.m. yesterday. (had to)
- It isn’t necessary for you to print the document. (don’t have to)
- Parking here is prohibited. (mustn’t)
- I feel it is extremely important for me to talk to Sarah today. (must)
- It will be necessary for the company to change its schedule next month. (will have to)
Bài 4 – Chọn cấu trúc phù hợp theo ngữ cảnh
- A sign says “No photography”. Visitors ______ take photos here.
A. mustn’t
B. don’t have to - The hotel provides towels, so guests ______ bring their own.
A. mustn’t
B. don’t have to - My doctor says I ______ take this medicine twice a day.
A. have to
B. don’t have to - I haven’t spoken to Minh for weeks. I ______ call him tonight.
A. must
B. mustn’t - When Lan was at university, she ______ work part-time to pay her rent.
A. must
B. had to
Bài 5 – Biến đổi sang câu bị động
- Students must submit the assignment before Monday.
→ The assignment __________________________. - Employees have to follow these safety procedures.
→ These safety procedures __________________________. - Everyone must complete the form online.
→ The form __________________________. - Staff have to check all tickets before entry.
→ All tickets __________________________. - Visitors must not touch these objects.
→ These objects __________________________.
Đáp án và giải thích bài tập Must vs Have To
- has to wear – Chủ ngữ “my sister” là ngôi thứ ba số ít; đây là quy định công việc.
- had to take – “Yesterday” cho thấy nghĩa vụ ở quá khứ, dùng had to.
- must remember – Người nói tự nhấn mạnh rằng mình nhất định phải nhớ.
- has to work – Lịch làm việc do quản lý thay đổi, nghĩa vụ đến từ bên ngoài.
- will have to find – Nghĩa vụ sẽ phát sinh trong tương lai.
- have to bring – Chủ ngữ số nhiều “students”; đây là yêu cầu để vào thư viện.
- B. mustn’t – Bệnh viện cấm hút thuốc. Mustn’t = không được phép.
- C. had to – Nghĩa vụ đã xảy ra trong quá khứ.
- A. will have to – Nghĩa vụ cụ thể vào ngày mai.
- A. must – Người nói tự cảm thấy rất muốn/cần hoàn thành cuốn sách.
- A. have to – Quy định của công ty tạo ra nghĩa vụ.
- B. don’t have to – Ngày nghỉ nên không cần đi làm, không phải “bị cấm đi làm”.
- B. must – Đây là suy luận: làm 12 tiếng → chắc hẳn rất mệt.
- B. Do I have to – Have to tạo câu hỏi bằng do/does/did.
- All visitors have to show identification.
Have to diễn tả yêu cầu bắt buộc đối với tất cả khách. - We had to leave before 6 a.m. yesterday.
Nghĩa vụ quá khứ dùng had to. - You don’t have to print the document.
Don’t have to = việc đó không cần thiết. - You mustn’t park here.
Mustn’t thể hiện sự cấm đoán. - I must talk to Sarah today.
Must nhấn mạnh sự cần thiết mà chính người nói cảm nhận. - The company will have to change its schedule next month.
Will have to phù hợp với nghĩa vụ phát sinh trong tương lai. - A. mustn’t – Biển “No photography” nghĩa là chụp ảnh bị cấm.
- B. don’t have to – Khách sạn đã cung cấp khăn nên khách không cần mang.
- A. have to – Việc uống thuốc là yêu cầu thực tế từ bác sĩ.
- A. must – Người nói tự nhắc mình phải gọi cho Minh.
- B. had to – Câu nói về nghĩa vụ trong thời gian học đại học ở quá khứ.
- The assignment must be submitted before Monday.
Câu bị động với modal: must + be + V3. - These safety procedures have to be followed by employees.
Have to ở câu bị động: have to + be + V3. - The form must be completed online.
Must + be + completed. - All tickets have to be checked before entry.
Have to + be + checked. - These objects must not be touched by visitors.
Must not + be + V3 diễn tả điều bị cấm.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- My father ______ work last Saturday because there was an emergency.
A. must
B. had to
C. doesn’t have to
D. mustn’t - You ______ feed the animals. There is a warning sign.
A. don’t have to
B. mustn’t
C. haven’t to
D. didn’t have to - She ______ be at home. Her car is parked outside.
A. must
B. has to
C. doesn’t have to
D. had to - Next year, students ______ complete an additional project.
A. had to
B. mustn’t
C. will have to
D. don’t have to - The company provides all the equipment, so employees ______ buy their own laptops.
A. mustn’t
B. don’t have to
C. have to
D. must
Đáp án:
- B – had to: nghĩa vụ quá khứ.
- B – mustn’t: hành động bị cấm.
- A – must: suy luận dựa trên bằng chứng.
- C – will have to: nghĩa vụ tương lai.
- B – don’t have to: không cần thiết.
Tải bài tập Must vs Have To level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP MUST VS HAVE TO LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Must vs Have To
Must và have to đều có nghĩa là “phải” đúng không?
Đúng trong nhiều trường hợp, nhưng sắc thái khác nhau. Must thường nhấn mạnh nghĩa vụ mạnh hoặc ý muốn của người nói, còn have to thường gắn với hoàn cảnh hoặc yêu cầu bên ngoài.
Must và have to có thay thế cho nhau được không?
Trong nhiều câu về nghĩa vụ hiện tại, cả hai đều có thể xuất hiện. Tuy nhiên, sắc thái câu có thể thay đổi và have to linh hoạt hơn khi nói về quá khứ hoặc tương lai.
Mustn’t và don’t have to khác nhau thế nào?
Mustn’t nghĩa là “không được phép”. Don’t have to nghĩa là “không cần thiết phải làm”.
Tại sao quá khứ của must lại dùng had to?
Must không có dạng quá khứ thông thường để diễn tả nghĩa vụ đã xảy ra. Vì vậy, had to thường đảm nhiệm chức năng này.
Must có luôn mang nghĩa bắt buộc không?
Không. Must còn diễn tả suy luận chắc chắn, như “He must be tired” – “Anh ấy chắc hẳn đang mệt”.
Có dùng “Do I must…?” không?
Không. Must là modal verb nên đảo trực tiếp lên trước chủ ngữ: “Must I…?”. Với have to, dùng “Do I have to…?”.
Kết luận
Must và have to trở nên dễ phân biệt hơn khi người học không chỉ dịch cả hai thành “phải” mà xác định nguồn của nghĩa vụ, thời điểm của hành động và ý nghĩa của câu phủ định.
Ba điểm cần nhớ nhất là:
- must + V nguyên mẫu;
- quá khứ của nghĩa vụ thường dùng had to;
- mustn’t là “không được”, còn don’t have to là “không cần”.
Làm lại phần bài tập sau một vài ngày và tự đặt câu với các tình huống học tập, công việc, gia đình sẽ giúp cấu trúc chuyển từ kiến thức ghi nhớ sang phản xạ sử dụng thực tế.
Xem thêm
- Chuyên đề động từ trong tiếng Anh
- Câu bị động trong tiếng Anh: công thức và cách dùng
- Câu bị động trong tiếng Anh: công thức và bài tập
- Câu bị động đặc biệt: cấu trúc và cách dùng
- Cambridge Dictionary – Must and Have To
- British Council – Modals: Permission and Obligation

