Traditional Tet foods 2026

Từ vựng tiếng Anh món ăn truyền thống ngày Tết

Tết Nguyên Đán không chỉ là thời điểm sum họp gia đình, chúc nhau điều may mắn, mà còn là “mùa ăn uống” đúng nghĩa. Mâm cơm ngày Tết của người Việt luôn phong phú, đậm đà hương vị truyền thống: từ bánh chưng, bánh tét, thịt kho tàu, dưa hành, mứt Tết đến các loại canh, giò chả, nem rán…

Và nếu bạn từng muốn giới thiệu ẩm thực ngày Tết Việt Nam cho bạn bè quốc tế, hoặc bạn đang học tiếng Anh theo chủ đề để cải thiện giao tiếp/IELTS/TOEIC, thì việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về món ăn truyền thống ngày Tết là một “vũ khí” cực hữu ích.

Trong bài viết này, bạn sẽ có:

  • 100+ từ vựng tiếng Anh về món ăn ngày Tết (từ nguyên liệu, món chính, món phụ, đồ ăn vặt, cách chế biến…)
  • Tất cả từ đều có ví dụ tiếng Anh dễ hiểu, dễ áp dụng
  • Cách dùng từ trong giao tiếp: mô tả món ăn, giới thiệu văn hóa, viết đoạn văn

Mục tiêu của bài là giúp bạn không chỉ “biết nghĩa”, mà còn dùng được.

Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về món ăn Tết?

Học từ vựng theo chủ đề ẩm thực Tết giúp bạn:

  • Giao tiếp tốt hơn khi nói về văn hóa Việt Nam
  • Dễ làm bài Speaking/ Writing trong IELTS (chủ đề Food & Culture rất hay gặp)
  • Tăng vốn từ thực tế để viết bài SEO/ blog/ content
  • Mở rộng khả năng mô tả: nguyên liệu, cách nấu, hương vị, cảm nhận

Ví dụ, nếu ai đó hỏi:
“What do Vietnamese people usually eat during Tet?”
(Bạn thường ăn gì dịp Tết?)
Bạn có thể trả lời đầy đủ và tự nhiên bằng tiếng Anh.

Cách học từ vựng món ăn ngày Tết nhanh và nhớ lâu

Để học hiệu quả, bạn có thể áp dụng 4 cách sau:

  1. Học theo nhóm (bánh – món mặn – dưa – mứt…)
  2. Mỗi từ học xong đặt ít nhất 1 câu
  3. Kể chuyện mâm cơm Tết bằng tiếng Anh (3–5 câu mỗi ngày)
  4. Dùng từ trong tình huống thật: mô tả món ăn bạn vừa ăn

Từ vựng tiếng Anh về nhóm món bánh truyền thống ngày TếtTraditional Tet foods

Đây là nhóm món nổi tiếng nhất, gần như nhà nào cũng có.

Bánh chưng – bánh tét – các món bánh Tết

1) Banh chung

→ Bánh chưng
Example: Banh chung is a traditional Vietnamese cake eaten during Tet.
(Bánh chưng là món bánh truyền thống được ăn vào dịp Tết.)

2) Banh tet

→ Bánh tét
Example: In southern Vietnam, people often make banh tet for Tet.
(Ở miền Nam, mọi người thường làm bánh tét dịp Tết.)

3) Sticky rice

→ Gạo nếp
Example: Banh chung is made from sticky rice, mung beans, and pork.
(Bánh chưng làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt heo.)

4) Mung beans

→ Đậu xanh
Example: Mung beans make the filling creamy and flavorful.
(Đậu xanh làm nhân béo và ngon.)

5) Pork belly

→ Thịt ba chỉ
Example: Pork belly is a common ingredient in banh chung.
(Thịt ba chỉ là nguyên liệu phổ biến trong bánh chưng.)

6) Banana leaf

→ Lá chuối
Example: Banh tet is wrapped in banana leaves.
(Bánh tét được gói bằng lá chuối.)

7) Dong leaf

→ Lá dong
Example: Banh chung is traditionally wrapped in dong leaves.
(Bánh chưng truyền thống được gói bằng lá dong.)

8) Boil (a cake)

→ Luộc (bánh)
Example: We boil banh chung for many hours.
(Chúng tôi luộc bánh chưng nhiều giờ.)

9) Glutinous rice cake

→ Bánh nếp (cách gọi chung)
Example: Banh chung is a type of glutinous rice cake.
(Bánh chưng là một loại bánh nếp.)

10) Traditional rice cake

→ Bánh gạo truyền thống
Example: Traditional rice cakes are an essential part of Tet meals.
(Các loại bánh gạo truyền thống là phần quan trọng trong mâm cơm Tết.)

Từ vựng tiếng Anh về món mặn ngày Tết (món chính)

Nhóm này gồm các món “đinh” trong mâm cơm Tết: thịt kho, gà luộc, giò chả, nem…

11) Boiled chicken

→ Gà luộc
Example: Boiled chicken is often served on the first day of Tet.
(Gà luộc thường được ăn vào mùng 1 Tết.)

12) Braised pork

→ Thịt kho (nói chung)
Example: Braised pork is a popular dish during Tet.
(Thịt kho là món phổ biến dịp Tết.)

13) Braised pork with eggs

→ Thịt kho trứng (thịt kho tàu)
Example: My mom cooks braised pork with eggs every Tet.
(Mẹ mình nấu thịt kho trứng mỗi dịp Tết.)

14) Pork sausage / Vietnamese pork roll (gio lua)

→ Giò lụa
Example: Vietnamese pork roll is usually sliced and served as an appetizer.
(Giò lụa thường được cắt lát và ăn khai vị.)

15) Fried spring rolls

→ Nem rán / chả giò
Example: Fried spring rolls are crispy and delicious.
(Nem rán giòn và ngon.)

16) Steamed pork roll

→ Chả lụa hấp / giò hấp
Example: Steamed pork roll tastes mild and savory.
(Giò hấp có vị nhẹ, mặn vừa.)

17) Vietnamese ham

→ Giò chả (cách gọi chung)
Example: Vietnamese ham is common in Tet meals.
(Giò chả rất phổ biến trong mâm cơm Tết.)

18) Sticky rice with mung bean (xoi)

→ Xôi đậu xanh / xôi
Example: We often eat sticky rice for breakfast during Tet.
(Chúng tôi thường ăn xôi vào bữa sáng dịp Tết.)

19) Savory dish

→ Món mặn
Example: Tet meals include many savory dishes.
(Mâm cơm Tết có nhiều món mặn.)

20) Appetizer

→ Món khai vị
Example: Pickles and pork roll are common appetizers.
(Dưa muối và giò lụa là món khai vị phổ biến.)

Từ vựng tiếng Anh về món dưa – đồ ăn kèm chống ngấy

Tết ăn nhiều thịt và bánh dễ ngấy, nên các món dưa là “cứu tinh”.

21) Pickled onions

→ Dưa hành
Example: Pickled onions help balance the rich flavors of Tet food.
(Dưa hành giúp cân bằng vị ngấy của món Tết.)

22) Pickled vegetables

→ Dưa muối
Example: Pickled vegetables are served with banh chung.
(Dưa muối ăn kèm bánh chưng.)

23) Pickles

→ Đồ muối chua (chung)
Example: Tet meals are usually served with pickles.
(Mâm cơm Tết thường có đồ muối chua.)

24) Fermented vegetables

→ Rau củ lên men
Example: Fermented vegetables taste sour and refreshing.
(Rau củ lên men có vị chua và dễ ăn.)

25) Side dish

→ Món ăn kèm
Example: Pickled onions are a typical side dish during Tet.
(Dưa hành là món ăn kèm điển hình dịp Tết.)

Từ vựng tiếng Anh về món canh ngày Tết 

Không phải nhà nào cũng có “món canh cố định”, nhưng một số món canh cực phổ biến.

26) Bitter melon soup

→ Canh khổ qua
Example: Bitter melon soup is popular in southern Vietnam during Tet.
(Canh khổ qua phổ biến ở miền Nam dịp Tết.)

27) Stuffed bitter melon

→ Khổ qua nhồi thịt
Example: Stuffed bitter melon symbolizes that hardships will pass.
(Khổ qua nhồi thịt tượng trưng cho khó khăn sẽ qua đi.)

28) Vegetable soup

→ Canh rau
Example: A light vegetable soup makes the meal less heavy.
(Một bát canh rau nhẹ giúp bữa ăn bớt ngấy.)

29) Broth

→ Nước dùng
Example: The broth is simmered for hours to taste sweet.
(Nước dùng được hầm nhiều giờ để có vị ngọt.)

30) Simmer

→ Ninh / hầm lửa nhỏ
Example: Simmer the soup slowly to bring out the flavor.
(Hãy ninh canh lửa nhỏ để ra vị.)

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn vặt, mứt và bánh kẹo ngày Tết Traditional Tet foods

Nhóm này thường dùng để đãi khách: mứt, kẹo, hạt dưa, bánh mứt…

31) Candied fruits

→ Mứt Tết (chung)
Example: Candied fruits are served with tea during Tet.
(Mứt thường ăn với trà dịp Tết.)

32) Candied ginger

→ Mứt gừng
Example: Candied ginger tastes sweet and slightly spicy.
(Mứt gừng ngọt và hơi cay.)

33) Candied coconut

→ Mứt dừa
Example: Candied coconut is chewy and fragrant.
(Mứt dừa dẻo và thơm.)

34) Candied kumquat

→ Mứt quất (tắc)
Example: Candied kumquat has a sweet-and-sour taste.
(Mứt quất có vị chua ngọt.)

35) Roasted watermelon seeds

→ Hạt dưa rang
Example: Roasted watermelon seeds are a classic Tet snack.
(Hạt dưa rang là món ăn vặt Tết kinh điển.)

36) Roasted nuts

→ Các loại hạt rang
Example: We prepare roasted nuts for guests.
(Chúng tôi chuẩn bị các loại hạt rang đãi khách.)

37) Dried fruits

→ Trái cây sấy
Example: Dried fruits are popular Tet treats.
(Trái cây sấy là món đãi Tết phổ biến.)

38) Tea snacks

→ Đồ nhâm nhi với trà
Example: Candied fruits are perfect tea snacks.
(Mứt là món nhâm nhi với trà rất hợp.)

39) Assorted sweets

→ Bánh kẹo tổng hợp
Example: Assorted sweets are placed on the table for visitors.
(Bánh kẹo tổng hợp được đặt trên bàn để đãi khách.)

40) Sweet treats

→ Món ngọt
Example: Tet is full of sweet treats and happy moments.
(Tết tràn ngập món ngọt và khoảnh khắc vui.)

Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu thường gặp trong món ăn Tết 

Học nguyên liệu giúp bạn mô tả món ăn dễ hơn, đặc biệt khi giới thiệu văn hóa.

41) Glutinous rice

→ Gạo nếp
Example: Glutinous rice is essential for making banh chung.
(Gạo nếp là nguyên liệu quan trọng để làm bánh chưng.)

42) Rice

→ Gạo
Example: Rice is the main staple food in Vietnam.
(Gạo là lương thực chính ở Việt Nam.)

43) Pork

→ Thịt heo
Example: Many Tet dishes include pork.
(Nhiều món Tết có thịt heo.)

44) Pork belly

→ Ba chỉ
Example: Pork belly becomes tender after being braised.
(Thịt ba chỉ mềm sau khi kho.)

45) Eggs

→ Trứng
Example: Braised pork with eggs is a comforting Tet dish.
(Thịt kho trứng là món Tết rất “ấm bụng”.)

46) Fish sauce

→ Nước mắm
Example: Fish sauce adds a rich, savory flavor to dishes.
(Nước mắm tạo vị đậm đà cho món ăn.)

47) Soy sauce

→ Nước tương
Example: Some people dip spring rolls in soy sauce.
(Một số người chấm nem với nước tương.)

48) Sugar

→ Đường
Example: A little sugar makes braised dishes taste better.
(Một ít đường làm món kho ngon hơn.)

49) Coconut water

→ Nước dừa
Example: Coconut water makes braised pork taste sweet and fragrant.
(Nước dừa làm thịt kho có vị ngọt và thơm.)

50) Pepper

→ Tiêu
Example: Add pepper to make the dish more flavorful.
(Thêm tiêu để món ăn đậm đà hơn.)

Từ vựng tiếng Anh về cách chế biến món ăn ngày Tết

Nhóm từ này giúp bạn mô tả cách nấu cực tự nhiên.

51) Boil

→ Luộc
Example: Boil the chicken until it is fully cooked.
(Luộc gà đến khi chín hẳn.)

52) Steam

→ Hấp
Example: We steam some dishes to keep them light.
(Chúng tôi hấp vài món để bữa ăn nhẹ hơn.)

53) Fry

→ Chiên/rán
Example: Fry the spring rolls until golden and crispy.
(Chiên nem đến khi vàng giòn.)

54) Deep-fry

→ Chiên ngập dầu
Example: Deep-fried foods are common during Tet.
(Đồ chiên ngập dầu rất phổ biến dịp Tết.)

55) Braise

→ Kho
Example: My dad braises pork with eggs for Tet.
(Bố mình kho thịt với trứng dịp Tết.)

56) Simmer

→ Ninh lửa nhỏ
Example: Simmer the soup for at least one hour.
(Ninh canh ít nhất một giờ.)

57) Marinate

→ Ướp
Example: Marinate the pork with fish sauce and pepper.
(Ướp thịt với nước mắm và tiêu.)

58) Slice

→ Thái lát
Example: Slice the pork roll thinly and serve it with pickles.
(Thái giò mỏng và ăn kèm đồ chua.)

59) Chop

→ Băm/cắt nhỏ
Example: Chop the onions before making pickles.
(Cắt nhỏ hành trước khi muối.)

60) Wrap

→ Gói
Example: We wrap banh chung carefully in dong leaves.
(Chúng tôi gói bánh chưng cẩn thận bằng lá dong.)

Từ vựng tiếng Anh mô tả hương vị món ăn Tết Traditional Tet foods

Miêu tả hương vị là phần “ăn điểm” nhất khi giao tiếp.

61) Savory

→ Đậm đà, mặn vừa
Example: Braised pork has a savory taste.
(Thịt kho có vị đậm đà.)

62) Sweet

→ Ngọt
Example: Candied coconut is sweet and chewy.
(Mứt dừa ngọt và dẻo.)

63) Sour

→ Chua
Example: Pickled onions taste sour and refreshing.
(Dưa hành chua và dễ ăn.)

64) Salty

→ Mặn
Example: Fish sauce can be salty, so use it carefully.
(Nước mắm có thể mặn, nên dùng vừa phải.)

65) Spicy

→ Cay
Example: Candied ginger is slightly spicy.
(Mứt gừng hơi cay.)

66) Rich

→ Béo, đậm vị
Example: Tet dishes can be rich, so pickles are important.
(Món Tết thường béo, nên đồ chua rất quan trọng.)

67) Fragrant

→ Thơm
Example: Banh chung is fragrant when it is freshly boiled.
(Bánh chưng thơm khi mới luộc xong.)

68) Crispy

→ Giòn
Example: Fried spring rolls are crispy on the outside.
(Nem rán giòn bên ngoài.)

69) Chewy

→ Dẻo, dai
Example: Banh tet is chewy because of the sticky rice.
(Bánh tét dẻo vì gạo nếp.)

70) Refreshing

→ Thanh, dễ chịu
Example: Pickled vegetables taste refreshing after fatty food.
(Dưa muối ăn thanh sau món béo.)

Mẫu hội thoại giới thiệu món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh

A: What do Vietnamese people usually eat during Tet?
(Bạn thường ăn gì vào dịp Tết?)

B: We have many traditional foods. The most famous one is banh chung, a glutinous rice cake with mung beans and pork. We also eat braised pork with eggs, fried spring rolls, and pickled onions to balance the rich flavors.
(Chúng tôi có nhiều món truyền thống. Nổi tiếng nhất là bánh chưng….)

A: That sounds delicious! Do you eat a lot of sweets too?
(Nghe ngon quá! Bạn có ăn nhiều đồ ngọt không?)

B: Yes! We serve candied fruits, roasted watermelon seeds, and tea for guests.
(Có! Chúng tôi đãi mứt, hạt dưa và trà…)

Mẫu đoạn văn tiếng Anh về món ăn truyền thống ngày Tết 

English:
Tet is the most important holiday in Vietnam, and food is a big part of the celebration. During Tet, Vietnamese families prepare many traditional dishes. Banh chung is the most iconic food, made from glutinous rice, mung beans, and pork, wrapped in dong leaves. Another popular dish is braised pork with eggs, which tastes savory and rich. To avoid feeling greasy, people also eat pickled onions and pickled vegetables. For snacks, we serve candied fruits and roasted watermelon seeds with tea. These foods not only taste great but also represent Vietnamese culture and family reunion.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1) Bánh chưng tiếng Anh là gì?

Banh chung hoặc glutinous rice cake.

2) Mứt Tết tiếng Anh là gì?

Candied fruits.

3) Thịt kho tàu tiếng Anh là gì?

Braised pork with eggs.

4) Dưa hành tiếng Anh là gì?

Pickled onions.

Kết luận

Món ăn truyền thống ngày Tết không chỉ ngon mà còn chứa đựng ý nghĩa văn hóa sâu sắc: sự đoàn tụ, lời chúc may mắn và hy vọng cho một năm mới đủ đầy. Hy vọng bài viết “Từ vựng tiếng Anh món ăn truyền thống ngày Tết” này đã giúp bạn có một danh sách từ vựng đầy đủ, dễ học và quan trọng nhất là dùng được trong thực tế nhờ hệ thống ví dụ rõ ràng.

Bạn có thể luyện tập bằng cách mô tả mâm cơm Tết gia đình, viết nhật ký Tết bằng tiếng Anh hoặc tập nói giới thiệu ẩm thực Việt cho bạn bè quốc tế. Chỉ cần học đều mỗi ngày một ít, bạn sẽ vừa tăng vốn từ, vừa cải thiện phản xạ giao tiếp nhanh chóng. Chúc bạn học tốt và có một mùa Tết thật ấm áp, vui vẻ và trọn vẹn!

Tham khảo thêm tại:

Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam 2026

Mẫu đoạn văn giới thiệu Tết Nguyên đán bằng tiếng Anh 2026

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .