Từ Vựng Air Travel B2: 56 Từ Và Cụm Giúp Tự Tin Đi Máy Bay Và Làm Bài Thi

Từ vựng Air travel B2 không chỉ gồm tên các khu vực trong sân bay hay đồ vật trên máy bay. Ở trình độ này, người học cần diễn đạt được quá trình đặt vé, làm thủ tục, nối chuyến, xử lý chuyến bay bị hoãn, khiếu nại về hành lý và thảo luận về ảnh hưởng của ngành hàng không.
Bài học phù hợp với người đang ở trình độ B2, chuẩn bị đi du lịch, du học, công tác hoặc luyện IELTS, TOEIC và VSTEP. Nội dung gồm 56 từ và cụm từ trọng tâm, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nắm được từ vựng về đặt vé, thủ tục sân bay, hành lý và dịch vụ trên chuyến bay.
- Sử dụng đúng các collocations như catch a flight, miss a connection và claim compensation.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như layover – stopover, baggage – luggage và customs – immigration.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, danh từ không đếm được và cách kết hợp từ.
- Luyện đọc, hoàn thành câu và chọn từ theo ngữ cảnh B2.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, IELTS, TOEIC và VSTEP.
Chủ đề Air Travel Ở Level B2 Cần Học Những Gì?
Ở trình độ cơ bản, người học thường tập trung vào những từ quen thuộc như airport, plane, ticket, passport và luggage. Với level B2, phạm vi từ vựng cần mở rộng sang cả quy trình hàng không, chính sách vé, chuyến bay nối chuyến, sự cố ngoài kế hoạch và quyền lợi hành khách.
Người học B2 cần hiểu và sử dụng được những cụm như a connecting flight, an overbooked flight, a missed connection, travel disruption và passenger compensation. Các cụm này thường xuất hiện trong thông báo sân bay, email của hãng hàng không, bài đọc về du lịch và những cuộc hội thoại xử lý vấn đề.
Chủ đề Air travel ở level B2 còn liên quan đến các vấn đề rộng hơn như chi phí vé máy bay, chất lượng dịch vụ, du lịch quốc tế và lượng khí thải của ngành hàng không. Vì vậy, người học không chỉ gọi tên sự vật mà còn cần trình bày trải nghiệm, giải thích nguyên nhân, đưa ra khiếu nại và diễn đạt quan điểm.
Tham khảo thêm: [Từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại sân bay và khách sạn]
Cách Học Từ Vựng Air Travel Level B2 Hiệu Quả
Không nên học riêng lẻ delay là “trì hoãn”, board là “lên máy bay” hay claim là “yêu cầu”. Hãy học theo cả cụm:
- a two-hour delay: sự chậm trễ kéo dài hai giờ
- board the aircraft: lên máy bay
- claim compensation: yêu cầu khoản bồi thường
- file a baggage claim: gửi yêu cầu xử lý hành lý
- miss a connecting flight: lỡ chuyến bay nối tiếp
Từ vựng cũng cần được đặt theo chuỗi hành trình. Có thể chia hành trình hàng không thành năm giai đoạn: đặt vé, làm thủ tục, kiểm tra an ninh, trải nghiệm trên chuyến bay và nhận hành lý. Cách sắp xếp này tạo ra mối liên hệ giữa từ mới thay vì biến bài học thành một danh sách rời rạc.
Với level B2, mỗi từ cần được học cùng word family, collocation và cách diễn đạt tương đương. Chẳng hạn:
- The flight was cancelled.
- The airline cancelled the flight.
- We received a cancellation notice.
- Our travel plans were disrupted.
Một tình huống nên được diễn đạt bằng nhiều cấu trúc khác nhau để tăng khả năng paraphrase trong Speaking, Writing và Reading.
Tham khảo thêm: [Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp]
Bảng Từ Vựng Air Travel Level B2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| airfare | B2 | noun | giá vé máy bay | fare | affordable airfare | We found affordable airfare by booking early. |
| itinerary | B2 | noun | lịch trình chuyến đi | — | confirm an itinerary | Please confirm your itinerary before making payment. |
| one-way ticket | B1–B2 | noun phrase | vé một chiều | — | buy a one-way ticket | She bought a one-way ticket to Sydney. |
| round-trip ticket | B1–B2 | noun phrase | vé khứ hồi | — | book a round-trip ticket | A round-trip ticket was cheaper than two separate flights. |
| direct flight | B1–B2 | noun phrase | chuyến bay thẳng | fly directly | take a direct flight | We took a direct flight from Hanoi to Tokyo. |
| connecting flight | B2 | noun phrase | chuyến bay nối chuyến | connect, connection | catch a connecting flight | We have to catch a connecting flight in Bangkok. |
| layover | B2 | noun | thời gian chờ nối chuyến | lay over | a three-hour layover | We had a three-hour layover in Singapore. |
| stopover | B2 | noun | điểm dừng dài giữa hành trình | stop over | arrange a stopover | They arranged a two-day stopover in Dubai. |
| long-haul flight | B2 | noun phrase | chuyến bay đường dài | haul | board a long-haul flight | Comfortable clothing is useful on a long-haul flight. |
| short-haul flight | B2 | noun phrase | chuyến bay đường ngắn | haul | operate short-haul flights | The airline mainly operates short-haul flights. |
| budget airline | B2 | noun phrase | hãng hàng không giá rẻ | budget | fly with a budget airline | Flying with a budget airline may involve extra fees. |
| full-service carrier | B2 | noun phrase | hãng hàng không cung cấp đầy đủ dịch vụ | carry, carrier | choose a full-service carrier | We chose a full-service carrier for the overnight flight. |
| fare conditions | B2 | noun phrase | điều kiện áp dụng của vé | fare | check the fare conditions | Check the fare conditions before changing your booking. |
| baggage allowance | B2 | noun phrase | định mức hành lý | allow, allowance | exceed the baggage allowance | My suitcase exceeded the baggage allowance. |
| check-in counter | B1–B2 | noun phrase | quầy làm thủ tục | check in | proceed to the counter | Passengers should proceed to the check-in counter. |
| self-service kiosk | B2 | noun phrase | máy tự làm thủ tục | serve, service | use a self-service kiosk | I printed my boarding pass at a self-service kiosk. |
| boarding pass | B1–B2 | noun phrase | thẻ lên máy bay | board, boarding | show a boarding pass | Please show your boarding pass at the gate. |
| departure lounge | B2 | noun phrase | phòng chờ khởi hành | depart, departure | wait in the departure lounge | We waited in the departure lounge for an hour. |
| boarding gate | B1–B2 | noun phrase | cổng lên máy bay | board, boarding | arrive at the gate | Passengers must arrive at the boarding gate on time. |
| final call | B2 | noun phrase | thông báo cuối cùng mời lên máy bay | call | make a final call | The airline made a final call for the remaining passengers. |
| security screening | B2 | noun phrase | quá trình kiểm tra an ninh | secure, security | undergo security screening | All passengers must undergo security screening. |
| immigration | B2 | noun | khu vực hoặc thủ tục nhập cảnh | immigrate, immigrant | go through immigration | It took us nearly an hour to go through immigration. |
| customs declaration | B2 | noun phrase | tờ khai hải quan | declare, declaration | complete a customs declaration | Travellers must complete a customs declaration when required. |
| duty-free allowance | B2 | noun phrase | hạn mức hàng miễn thuế | allow, allowance | exceed the duty-free allowance | Goods exceeding the duty-free allowance must be declared. |
| checked baggage | B1–B2 | noun phrase | hành lý ký gửi | check | check in baggage | Your checked baggage will be transferred automatically. |
| carry-on luggage | B1–B2 | noun phrase | hành lý xách tay | carry | pack carry-on luggage | Keep essential documents in your carry-on luggage. |
| oversized baggage | B2 | noun phrase | hành lý quá khổ | size, oversized | check in oversized baggage | Oversized baggage must be handled at a separate counter. |
| baggage tag | B1–B2 | noun phrase | thẻ hành lý | tag | attach a baggage tag | Attach a baggage tag to every suitcase. |
| baggage claim | B1–B2 | noun phrase | khu vực nhận hành lý | claim | go to baggage claim | We went straight to baggage claim after landing. |
| lost-and-found desk | B2 | noun phrase | quầy đồ thất lạc | lose, lost | report an item at the desk | She reported her missing bag at the lost-and-found desk. |
| scheduled departure | B2 | noun phrase | giờ khởi hành theo lịch | schedule | before scheduled departure | Check-in closes before the scheduled departure. |
| estimated arrival time | B2 | noun phrase | thời gian đến dự kiến | estimate, estimation | announce an estimated arrival time | The pilot announced a revised estimated arrival time. |
| flight delay | B1–B2 | noun phrase | sự chậm chuyến | delay, delayed | experience a flight delay | We experienced a flight delay due to heavy fog. |
| cancellation | B2 | noun | sự hủy chuyến | cancel, cancelled | receive a cancellation notice | Passengers received a cancellation notice by email. |
| overbooked flight | B2 | noun phrase | chuyến bay bán vượt số ghế | overbook, overbooking | deal with an overbooked flight | The airline offered vouchers because the flight was overbooked. |
| denied boarding | B2 | noun phrase | bị từ chối cho lên máy bay | deny, denial | be denied boarding | Two passengers were denied boarding because of overbooking. |
| rebooking | B2 | noun | việc đặt lại chuyến bay | rebook | arrange rebooking | The airline arranged rebooking at no extra cost. |
| missed connection | B2 | noun phrase | việc lỡ chuyến bay nối tiếp | connect, connection | miss a connection | We missed our connection because the first flight was late. |
| diversion | B2 | noun | việc chuyển hướng chuyến bay | divert | make an emergency diversion | The aircraft made a diversion because of severe weather. |
| travel disruption | B2 | noun phrase | sự gián đoạn hành trình | disrupt, disruption | experience major disruption | Passengers experienced major travel disruption during the storm. |
| take-off | B1–B2 | noun | sự cất cánh | take off | during take-off | Electronic devices must be secured during take-off. |
| landing | B1–B2 | noun | sự hạ cánh | land | make a smooth landing | The aircraft made a smooth landing despite the wind. |
| turbulence | B2 | noun | tình trạng nhiễu động không khí | turbulent | severe turbulence | The plane encountered severe turbulence over the ocean. |
| cabin crew | B1–B2 | noun phrase | tổ tiếp viên trên máy bay | crew | alert the cabin crew | Alert the cabin crew if you feel unwell. |
| aisle seat | B1–B2 | noun phrase | ghế cạnh lối đi | aisle | request an aisle seat | I requested an aisle seat so I could move around easily. |
| window seat | B1–B2 | noun phrase | ghế cạnh cửa sổ | window | choose a window seat | He chose a window seat to enjoy the view. |
| seat belt sign | B1–B2 | noun phrase | đèn báo thắt dây an toàn | belt | switch on the sign | The pilot switched on the seat belt sign. |
| overhead compartment | B2 | noun phrase | khoang hành lý phía trên ghế | compartment | place a bag in the compartment | Place small bags in the overhead compartment. |
| in-flight entertainment | B2 | noun phrase | hệ thống giải trí trên chuyến bay | entertain, entertainment | provide in-flight entertainment | The airline provides a wide range of in-flight entertainment. |
| safety demonstration | B2 | noun phrase | phần hướng dẫn an toàn | safe, safety | watch the demonstration | Passengers must pay attention to the safety demonstration. |
| emergency exit | B1–B2 | noun phrase | cửa thoát hiểm | emerge, emergency | block an emergency exit | Luggage must not block an emergency exit. |
| jet lag | B2 | noun | tình trạng lệch múi giờ | — | suffer from jet lag | I suffered from jet lag for several days after the flight. |
| travel insurance | B1–B2 | noun phrase | bảo hiểm du lịch | insure, insurance | purchase travel insurance | We purchased travel insurance before leaving Vietnam. |
| passenger compensation | B2 | noun phrase | khoản bồi thường cho hành khách | compensate, compensation | claim compensation | Passengers may claim compensation in certain situations. |
| frequent-flyer programme | B2 | noun phrase | chương trình khách hàng thường xuyên | fly, flyer | join a programme | She joined a frequent-flyer programme to collect points. |
| carbon emissions | B2 | noun phrase | lượng khí thải carbon | emit, emission | reduce carbon emissions | Airlines are under pressure to reduce carbon emissions. |
Các Nhóm Từ Vựng Quan Trọng Trong Chủ Đề Air Travel

1. Đặt vé và lựa chọn hành trình
- airfare: giá vé máy bay
- itinerary: lịch trình
- one-way ticket: vé một chiều
- round-trip ticket: vé khứ hồi
- direct flight: chuyến bay thẳng
- connecting flight: chuyến bay nối chuyến
- layover: thời gian chờ nối chuyến
- fare conditions: điều kiện vé
Ví dụ: We chose a connecting flight because the direct airfare was considerably higher.
2. Làm thủ tục và di chuyển trong sân bay
- check-in counter: quầy làm thủ tục
- self-service kiosk: máy tự làm thủ tục
- boarding pass: thẻ lên máy bay
- departure lounge: phòng chờ khởi hành
- boarding gate: cổng lên máy bay
- final call: thông báo lên máy bay cuối cùng
- security screening: kiểm tra an ninh
- immigration: khu vực hoặc thủ tục nhập cảnh
Ví dụ: After security screening, we went directly to the departure lounge.
3. Hành lý và hải quan
- baggage allowance: định mức hành lý
- checked baggage: hành lý ký gửi
- carry-on luggage: hành lý xách tay
- oversized baggage: hành lý quá khổ
- baggage tag: thẻ hành lý
- baggage claim: khu nhận hành lý
- customs declaration: tờ khai hải quan
- duty-free allowance: hạn mức miễn thuế
Ví dụ: My checked baggage exceeded the allowance, so I had to pay an additional fee.
4. Thời gian và sự cố chuyến bay
- scheduled departure: giờ khởi hành theo lịch
- estimated arrival time: giờ đến dự kiến
- flight delay: sự chậm chuyến
- cancellation: sự hủy chuyến
- overbooked flight: chuyến bay bán vượt số ghế
- denied boarding: bị từ chối lên máy bay
- missed connection: lỡ chuyến nối tiếp
- travel disruption: sự gián đoạn hành trình
Ví dụ: The delay caused a missed connection and major disruption to our itinerary.
5. Trải nghiệm trên máy bay
- take-off: sự cất cánh
- landing: sự hạ cánh
- turbulence: nhiễu động không khí
- cabin crew: tổ tiếp viên
- aisle seat: ghế cạnh lối đi
- window seat: ghế cạnh cửa sổ
- overhead compartment: khoang hành lý phía trên
- in-flight entertainment: hệ thống giải trí trên chuyến bay
Ví dụ: The cabin crew asked everyone to remain seated during the turbulence.
6. Dịch vụ, quyền lợi và tác động của hàng không
- rebooking: đặt lại chuyến
- passenger compensation: bồi thường cho hành khách
- travel insurance: bảo hiểm du lịch
- frequent-flyer programme: chương trình khách hàng thường xuyên
- budget airline: hãng hàng không giá rẻ
- full-service carrier: hãng hàng không đầy đủ dịch vụ
- long-haul flight: chuyến bay đường dài
- carbon emissions: khí thải carbon
Ví dụ: Many travellers compare airfare, service quality and carbon emissions before selecting an airline.
Word Family Cần Nhớ Trong Chủ Đề Air Travel
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| fly | flight, flyer | fly | flying | — | The airline flies directly to Seoul, but the return flight includes a layover. |
| depart | departure | depart | departing | — | The departing aircraft left ten minutes after its scheduled departure. |
| arrive | arrival | arrive | arriving | — | Arriving passengers should follow the signs to the arrival hall. |
| connect | connection | connect | connected, connecting | — | Our connecting flight was delayed, so we missed the connection. |
| cancel | cancellation | cancel | cancelled | — | The airline cancelled the flight and issued a cancellation notice. |
| board | boarding | board | boarding | — | Boarding begins forty minutes before passengers board the aircraft. |
| insure | insurance | insure | insured | — | Insured travellers may recover some costs through travel insurance. |
| compensate | compensation | compensate | compensatory | — | The airline compensated passengers with vouchers and compensation payments. |
| divert | diversion | divert | diverted | — | The diverted aircraft made an unexpected diversion to another airport. |
| emit | emission | emit | emitting | — | New aircraft are designed to emit fewer pollutants and reduce emissions. |
Một số dạng từ không mang nghĩa giống nhau hoàn toàn. Chẳng hạn, flyer có thể chỉ người thường xuyên đi máy bay hoặc tờ quảng cáo, tùy vào ngữ cảnh. Compensatory mang nghĩa “nhằm bù đắp”, trong khi compensated thường diễn tả người đã được trả hoặc bù đắp.
Tham khảo thêm: [Bộ từ vựng Collocations tiếng Anh]
Collocations Và Cụm Từ Tự Nhiên Chủ Đề Air Travel
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| book a flight | đặt chuyến bay | Đặt vé | We booked a flight three months in advance. |
| confirm an itinerary | xác nhận lịch trình | Kiểm tra thông tin chuyến đi | Please confirm your itinerary by email. |
| catch a flight | kịp chuyến bay | Nói về việc đi đúng chuyến | We left early to catch the morning flight. |
| miss a flight | lỡ chuyến bay | Đến sân bay muộn | She missed her flight because of heavy traffic. |
| take a direct flight | đi chuyến bay thẳng | Lựa chọn hành trình | I prefer to take a direct flight whenever possible. |
| catch a connecting flight | kịp chuyến bay nối tiếp | Nối chuyến | We have forty minutes to catch our connecting flight. |
| have a layover | có thời gian chờ nối chuyến | Mô tả lịch trình | We had a long layover in Doha. |
| check in online | làm thủ tục trực tuyến | Trước khi đến sân bay | Passengers can check in online from twenty-four hours before departure. |
| go through security | qua khu kiểm tra an ninh | Quy trình sân bay | It took thirty minutes to go through security. |
| clear immigration | hoàn tất thủ tục nhập cảnh | Khi đến quốc gia khác | We cleared immigration without any difficulty. |
| declare goods | khai báo hàng hóa | Hải quan | Travellers must declare goods above the permitted allowance. |
| check in baggage | ký gửi hành lý | Tại quầy làm thủ tục | We checked in two suitcases. |
| exceed the baggage allowance | vượt định mức hành lý | Tính phí hành lý | You may pay extra if you exceed the baggage allowance. |
| collect one’s luggage | nhận hành lý | Sau khi hạ cánh | We collected our luggage at Belt 7. |
| experience a delay | gặp tình trạng chậm chuyến | Sự cố chuyến bay | Hundreds of passengers experienced a lengthy delay. |
| cancel a flight | hủy chuyến bay | Hãng hàng không thông báo | The airline cancelled several flights because of the storm. |
| miss a connection | lỡ chuyến nối tiếp | Chuyến trước đến muộn | The late departure caused us to miss our connection. |
| arrange rebooking | sắp xếp đặt lại chuyến | Xử lý hủy hoặc chậm chuyến | Staff arranged rebooking for all affected passengers. |
| encounter turbulence | gặp nhiễu động | Trong chuyến bay | The aircraft encountered moderate turbulence. |
| fasten a seat belt | thắt dây an toàn | An toàn trên máy bay | Please fasten your seat belt before take-off. |
| make an emergency landing | hạ cánh khẩn cấp | Tình huống bất thường | The pilot made an emergency landing after detecting a technical issue. |
| claim compensation | yêu cầu bồi thường | Quyền lợi hành khách | Eligible passengers submitted forms to claim compensation. |
| purchase travel insurance | mua bảo hiểm du lịch | Chuẩn bị hành trình | It is sensible to purchase travel insurance for an expensive trip. |
| reduce carbon emissions | giảm lượng khí thải carbon | Thảo luận môi trường | The aviation industry is investing in technology to reduce carbon emissions. |
Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Từ Vựng Air Travel

1. Dùng “a luggage” hoặc “luggages”
- Câu sai: I have a heavy luggage.
- Câu đúng: I have a heavy piece of luggage.
- Câu đúng: I have a lot of luggage.
- Giải thích: Luggage là danh từ không đếm được. Không dùng trực tiếp với a và không thêm -s.
2. Dùng sai động từ với chuyến bay
- Câu sai: I lost my flight.
- Câu đúng: I missed my flight.
- Giải thích: Dùng miss a flight khi không kịp chuyến. Lose thường diễn tả làm mất đồ vật hoặc thua cuộc.
3. Nhầm “get on” và “board”
- Câu chưa tự nhiên: We got on to the plane at Gate 8.
- Câu đúng: We got on the plane at Gate 8.
- Câu đúng: We boarded the plane at Gate 8.
- Giải thích: Dùng get on + phương tiện không có to. Động từ board đi trực tiếp với phương tiện.
4. Dùng sai giới từ với sân bay
- Câu sai: We arrived to the airport at 6 a.m.
- Câu đúng: We arrived at the airport at 6 a.m.
- Giải thích: Dùng arrive at với sân bay, nhà ga và địa điểm cụ thể; dùng arrive in với thành phố hoặc quốc gia.
5. Dùng “delay” thay cho “delayed”
- Câu sai: Our flight was delay for two hours.
- Câu đúng: Our flight was delayed for two hours.
- Câu đúng: There was a two-hour delay.
- Giải thích: Sau was cần tính từ hoặc quá khứ phân từ delayed. Delay là danh từ trong cấu trúc thứ hai.
6. Dịch từng chữ “make check-in”
- Câu sai: I made check-in online.
- Câu đúng: I checked in online.
- Câu đúng: I completed the online check-in process.
- Giải thích: Check in là cụm động từ. Check-in có dấu gạch nối thường đóng vai trò danh từ hoặc tính từ.
7. Dùng sai collocation với bồi thường
- Câu sai: The airline gave compensation for me.
- Câu đúng: The airline paid compensation to me.
- Câu đúng: The airline compensated me for the delay.
- Giải thích: Dùng pay compensation to somebody hoặc compensate somebody for something.
Tham khảo thêm: [Bộ từ vựng Idioms và Fixed Expressions thường dùng]
Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm Trong Chủ Đề Air Travel
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| flight – travel | Flight là một chuyến đi cụ thể bằng máy bay. Travel là hoạt động đi lại nói chung và thường không đếm được. | Air travel is convenient, but my last flight was exhausting. |
| baggage – luggage | Cả hai đều chỉ hành lý và thường không đếm được. Baggage phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và ngữ cảnh hàng không; luggage dùng rộng rãi trong giao tiếp. | Your baggage allowance includes one piece of checked luggage. |
| layover – stopover | Layover thường là thời gian chờ ngắn để nối chuyến. Stopover thường dài hơn và có thể bao gồm việc rời sân bay để ở lại một địa điểm. | We had a two-hour layover and a two-day stopover. |
| gate – terminal | Terminal là một tòa nhà hoặc khu nhà ga lớn. Gate là cổng cụ thể nơi hành khách lên máy bay. | Our flight leaves from Gate 18 in Terminal 2. |
| customs – immigration | Immigration kiểm tra hộ chiếu và quyền nhập cảnh. Customs kiểm tra hàng hóa mang vào quốc gia. | We cleared immigration before collecting our bags and passing through customs. |
| delay – cancellation | Delay nghĩa là chuyến bay vẫn dự kiến hoạt động nhưng muộn hơn. Cancellation nghĩa là chuyến bay không còn được thực hiện. | The delay lasted three hours, but fortunately there was no cancellation. |
| aisle – isle | Aisle là lối đi giữa các hàng ghế. Isle là đảo nhỏ. Hai từ có cách phát âm giống nhau. | I selected an aisle seat because I like to walk around. |
| journey – trip – tour | Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển; trip là chuyến đi có điểm đi và về; tour là hành trình tham quan nhiều địa điểm. | The flight was part of a ten-day tour, but the journey home was tiring. |
Đoạn Mẫu Sử Dụng Từ Vựng Air Travel Level B2
Last month, I travelled from Hanoi to Toronto for a short training programme. Since there was no affordable direct flight, I booked a journey with a four-hour layover in Seoul. I completed the online check-in and reviewed my baggage allowance before leaving home. At the airport, I went through security screening and arrived at the boarding gate well before the final call.
Unfortunately, the first flight experienced a lengthy flight delay, which meant that several passengers were likely to miss their connections. The airline arranged rebooking and provided meal vouchers to those affected. During the second flight, the aircraft encountered moderate turbulence, so the seat belt sign remained on for nearly an hour. After landing, my suitcase did not appear at baggage claim. I filed a report and contacted my travel insurance provider. Although the journey involved considerable travel disruption, the staff handled the situation professionally.
Các từ và cụm từ nổi bật:
- direct flight: chuyến bay thẳng
- layover: thời gian chờ nối chuyến
- baggage allowance: định mức hành lý
- security screening: kiểm tra an ninh
- boarding gate: cổng lên máy bay
- flight delay: sự chậm chuyến
- miss their connections: lỡ các chuyến nối tiếp
- rebooking: việc đặt lại chuyến
- turbulence: nhiễu động không khí
- seat belt sign: đèn báo thắt dây an toàn
- baggage claim: khu vực nhận hành lý
- travel insurance: bảo hiểm du lịch
- travel disruption: sự gián đoạn hành trình
Bài Tập Từ Vựng Air Travel Level B2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. layover | A. Việc chuyển hướng chuyến bay |
| 2. itinerary | B. Định mức hành lý |
| 3. turbulence | C. Lịch trình chuyến đi |
| 4. rebooking | D. Khoản bồi thường cho hành khách |
| 5. baggage allowance | E. Thời gian chờ giữa hai chuyến bay |
| 6. diversion | F. Tình trạng nhiễu động không khí |
| 7. boarding pass | G. Việc đặt lại chuyến |
| 8. passenger compensation | H. Thẻ lên máy bay |
| 9. departure lounge | I. Việc lỡ chuyến bay nối tiếp |
| 10. missed connection | J. Phòng chờ khởi hành |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: boarding gate – carry-on luggage – customs declaration – direct flight – overbooked – baggage claim – estimated arrival time – security screening – jet lag – compensation
- Passengers should arrive at the __________ at least thirty minutes before boarding.
- Keep your passport and medication in your __________.
- Travellers carrying restricted goods may need to complete a __________.
- We paid more for a __________ because we wanted to avoid changing planes.
- The flight was __________, so several passengers were asked to travel later.
- Please collect your suitcase from __________ after passing through immigration.
- The pilot announced that the new __________ was 9:45 p.m.
- All electronic devices must be removed from bags during __________.
- It took me several days to recover from __________ after flying across seven time zones.
- Affected passengers submitted a request for __________.
Task 3: Choose the correct answer
- We arrived ___ the airport two hours before departure.
A. in
B. at
C. to
D. on - My flight was delayed, so I missed my ___.
A. connection
B. connective
C. connected
D. connecting - The airline arranged free ___ for passengers whose flight had been cancelled.
A. rebook
B. rebooked
C. rebooking
D. books - Passengers must ___ their seat belts during take-off.
A. tie
B. fasten
C. lock
D. close - We had a six-hour ___ in Istanbul before continuing to Rome.
A. runway
B. landing
C. layover
D. terminal - My suitcase exceeded the baggage ___.
A. permission
B. allowance
C. admission
D. approval - The aircraft encountered severe ___ during the storm.
A. turbulence
B. turbulent
C. turbulently
D. disturb - Where can I ___ a claim for my missing suitcase?
A. do
B. build
C. file
D. create - The flight was cancelled ___ technical problems.
A. because
B. due to
C. although
D. despite - The airline compensated us ___ the lengthy delay.
A. to
B. at
C. with
D. for
Task 4: Vocabulary in context
Read the passage and answer the questions.
Mai booked a round-trip ticket from Hanoi to Paris with a short layover in Doha. On the day of departure, she checked in online and arrived at the airport three hours early. However, the departure board showed that her first flight had been delayed because of a technical inspection.
The delay lasted nearly four hours, causing Mai to miss her connecting flight. At the transfer desk, airline staff explained that she would be rebooked onto the next available service. They also gave her a meal voucher and arranged temporary accommodation because the replacement flight would not depart until the following morning.
When Mai finally arrived in Paris, her checked baggage did not appear on the carousel. She filed a missing baggage report and provided the number printed on her baggage tag. Although the journey was stressful, her travel insurance covered essential purchases while she waited for the suitcase to be delivered.
- What type of ticket did Mai book?
- Why was the first flight delayed?
- What happened as a result of the delay?
- What support did the airline provide?
- Why was the baggage tag important?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu và sử dụng ít nhất hai collocations trong bài.
- Do you prefer direct flights or connecting flights? Why?
- Describe a problem that a passenger may experience at an airport.
- What should an airline do when a flight is seriously delayed?
- How can travellers prepare for a long-haul flight?
- Do the benefits of air travel outweigh its environmental impact?
Tham khảo thêm: [Từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề]
Đáp Án Bài Tập Từ Vựng Air Travel Level B2
Task 1
1–E
2–C
3–F
4–G
5–B
6–A
7–H
8–D
9–J
10–I
Task 2
- boarding gate
Hành khách cần đến đúng cổng lên máy bay trước giờ boarding. - carry-on luggage
Giấy tờ và thuốc nên được giữ trong hành lý xách tay. - customs declaration
Tờ khai hải quan dùng để khai báo hàng hóa theo quy định. - direct flight
Chuyến bay thẳng không yêu cầu đổi máy bay giữa hành trình. - overbooked
Cấu trúc the flight was overbooked nghĩa là hãng đã bán vượt số ghế. - baggage claim
Đây là khu vực nhận hành lý sau chuyến bay. - estimated arrival time
Cụm này chỉ giờ đến dự kiến, chưa chắc là giờ thực tế. - security screening
Cụm này chỉ quá trình soi chiếu và kiểm tra an ninh. - jet lag
Jet lag xảy ra khi cơ thể chưa thích nghi với múi giờ mới. - compensation
Dùng request compensation hoặc claim compensation.
Task 3
- B. at
Dùng arrive at the airport với địa điểm cụ thể. - A. connection
Cụm đúng là miss a connection. - C. rebooking
Sau arranged free cần danh từ. - B. fasten
Collocation đúng là fasten a seat belt. - C. layover
Layover là thời gian chờ giữa các chuyến bay. - B. allowance
Cụm cố định là baggage allowance. - A. turbulence
Sau encountered severe cần danh từ. - C. file
Cụm tự nhiên là file a claim hoặc file a report. - B. due to
Due to đi với cụm danh từ technical problems. Because phải đi với một mệnh đề. - D. for
Cấu trúc đúng là compensate somebody for something.
Task 4
- Mai booked a round-trip ticket.
- The flight was delayed because of a technical inspection.
- The delay caused her to miss her connecting flight.
- The airline provided rebooking, a meal voucher and temporary accommodation.
- The baggage tag contained the identification number needed to trace the missing suitcase.
Task 5 – Nội dung tham khảo
- A strong answer may include take a direct flight, avoid a layover, reduce travel time and pay higher airfare.
- A strong answer may include experience a flight delay, miss a connection, lose checked baggage and file a report.
- A strong answer may include provide regular updates, arrange rebooking, offer meal vouchers and pay compensation.
- A strong answer may include wear comfortable clothing, stay hydrated, walk along the aisle and prepare for jet lag.
- A strong answer may include connect distant regions, support international business, produce carbon emissions and invest in cleaner aviation technology.
Ứng Dụng Từ Vựng Air Travel Level B2 Vào Giao Tiếp Và Bài Thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi thông tin chuyến bay, xử lý hành lý, đổi chuyến và trao đổi với nhân viên sân bay. | Excuse me, where should I go to arrange rebooking for my missed connection? |
| IELTS Speaking | Kể về chuyến đi, chuyến bay đáng nhớ, vấn đề khi du lịch và lựa chọn phương tiện. | I usually take direct flights because long layovers make the journey more exhausting. |
| IELTS Writing | Thảo luận lợi ích, hạn chế và tác động môi trường của ngành hàng không. | Although air travel promotes international trade, it also contributes significantly to carbon emissions. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông báo khởi hành, email đổi lịch, chính sách hành lý và hội thoại dịch vụ khách hàng. | Due to operational difficulties, the scheduled departure has been postponed until 6:30 p.m. |
| VSTEP Speaking | Trình bày trải nghiệm, lựa chọn phương tiện và cách giải quyết vấn đề trong chuyến đi. | The airline should arrange rebooking and provide accommodation for affected passengers. |
| VSTEP Writing | Viết thư khiếu nại hoặc bài luận về du lịch và giao thông. | I am writing to request compensation for a cancellation that caused major travel disruption. |
Trong IELTS Speaking, vốn từ được đánh giá dựa trên phạm vi sử dụng, độ chính xác, mức độ phù hợp và khả năng diễn đạt lại ý bằng cách dùng từ khác. Vì vậy, cần ưu tiên cụm từ chính xác và cách paraphrase linh hoạt thay vì cố đưa quá nhiều từ hiếm vào câu trả lời.
Tham khảo thêm: [IELTS Speaking Part 1 chủ đề Travel và Holidays]
Tải Tài Liệu Bài Tập Từ Vựng Air Travel Level B2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG AIR TRAVEL LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ Về Từ Vựng Air Travel Level B2
1. Chủ đề Air travel ở level B2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 50–65 từ và cụm trọng tâm là phạm vi phù hợp. Quan trọng hơn số lượng là khả năng sử dụng từ trong collocations, câu hoàn chỉnh và tình huống thực tế.
2. Có cần học collocations về Air travel không?
Có. Những cụm như catch a flight, miss a connection, exceed the baggage allowance và claim compensation giúp diễn đạt tự nhiên hơn so với việc ghép từng từ riêng lẻ.
3. Từ vựng Air travel có xuất hiện trong IELTS không?
Có. Chủ đề này liên quan đến Travel, Transport, Holidays, Tourism và Environment. Từ vựng có thể được sử dụng trong IELTS Speaking và các bài Writing về giao thông hoặc môi trường.
4. Chủ đề này có hữu ích cho TOEIC không?
Có. Thông báo chuyến bay, lịch trình, thư thay đổi đặt chỗ, chính sách hành lý và hội thoại tại sân bay là những ngữ cảnh phù hợp với TOEIC Listening và Reading.
5. Làm sao để nhớ từ vựng sân bay lâu hơn?
Hãy sắp xếp từ theo từng bước của hành trình, đặt câu dựa trên một chuyến bay cụ thể và ôn lại bằng bài tập điền từ, hội thoại hoặc mô tả tình huống.
6. Có cần học nhiều idioms về hàng không ở trình độ B2 không?
Không cần học quá nhiều. Nên ưu tiên collocations và fixed expressions có khả năng xuất hiện trong giao tiếp thật. Một số cụm như up in the air hoặc get off to a flying start chỉ nên dùng khi đã hiểu rõ nghĩa bóng và ngữ cảnh.
Kết Luận
Từ vựng Air travel B2 giúp người học xử lý nhiều tình huống hơn việc hỏi cổng lên máy bay hay tìm khu nhận hành lý. Khi nắm chắc các nhóm từ về nối chuyến, sự cố, dịch vụ và quyền lợi hành khách, người học sẽ giao tiếp chính xác hơn và hiểu tốt hơn các nội dung trong IELTS, TOEIC và VSTEP.
Hãy làm lại bài tập sau vài ngày, tự kể một hành trình bằng máy bay và cố gắng sử dụng ít nhất 10 collocations trong bài. Việc chủ động đặt từ vào ngữ cảnh sẽ giúp biến vốn từ nhận biết thành vốn từ sử dụng được.
Xem Thêm
- [100 từ vựng giao tiếp khi đi sân bay bằng tiếng Anh]
- [Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông]
- [Bộ từ vựng chủ đề du lịch và khách sạn]
- [Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch]
- [Từ vựng tiếng Anh khi đi du lịch và khám phá địa điểm]
- [British Council – Air travel vocabulary B1–B2]
- [Cambridge Dictionary – Air travel collocation và ví dụ]

