Whose cơ bản B1: Hiểu cách hỏi sở hữu và dùng đúng trong câu

“Whose book is this?” hay “Who’s book is this?”; “The girl whose brother…” hay “The girl who brother…”? Whose không khó, nhưng người học Việt Nam thường nhầm vì cả Whose và cấu trúc sở hữu đều được dịch thành “của ai”, “của người nào”.
Ở trình độ B1, Whose cần được hiểu ở hai vai trò quan trọng: hỏi về sự sở hữu và nối mệnh đề để thể hiện mối quan hệ sở hữu. Bài học tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai, cấu trúc dễ nhầm, bài tập có đáp án và cách ứng dụng trong giao tiếp cũng như bài thi.
Key takeaways
- Whose mang ý nghĩa hỏi hoặc thể hiện mối quan hệ “thuộc về ai”.
- Whose có thể đứng trước danh từ: Whose bag…?
- Whose cũng có thể đứng độc lập: Whose is this?
- Trong mệnh đề quan hệ, cấu trúc thường gặp là noun + whose + noun + verb.
- Cần đặc biệt phân biệt whose với who’s = who is/who has.
- Bài tập B1 cần kiểm tra cả trật tự câu hỏi, động từ, mệnh đề quan hệ và ngữ cảnh sử dụng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Whose cơ bản |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp và luyện nền tảng các bài thi tiếng Anh |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / TOEIC Part 5 / VSTEP Speaking & Writing |
Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Whose cơ bản chưa?
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu. Chưa cần kiểm tra đáp án ngay; hãy ghi lại những câu khiến bạn phân vân.
- ______ jacket is this?
A. Who
B. Whose
C. Who’s
D. Whom - These keys belong to Mai. They are ______.
A. her
B. she
C. hers
D. herself - The student ______ father is a teacher studies in my class.
A. who
B. whose
C. whom
D. which - Which sentence is correct?
A. Who’s bag is this?
B. Whose bag is this?
C. Whose is bag this?
D. Who bag is this? - Do you know ______ laptop this is?
A. whose
B. who’s
C. who
D. whom
Bản chất của Whose cơ bản
Whose giúp người nói kết nối một người hoặc vật với thứ có liên quan hoặc thuộc về người/vật đó.
Quan sát:
- This is Lan.
- This is Lan’s bag.
- Whose bag is this?
- It is Lan’s.
Câu hỏi không tập trung vào bản thân chiếc túi mà muốn biết chiếc túi thuộc về ai. Vì vậy, Whose mang thông tin sở hữu.
Ở dạng mệnh đề quan hệ:
- I know the girl.
- Her brother works here.
- I know the girl whose brother works here.
Whose giúp nối “the girl” với “her brother”. Thay vì tạo hai câu rời, Whose cho phép đưa thông tin sở hữu vào cùng một câu.
Người Việt thường sai ở điểm này vì dịch trực tiếp “người mà anh trai cô ấy…” rồi viết:
- Sai: The girl who her brother works here…
- Đúng: The girl whose brother works here…
Whose đã mang sẵn ý sở hữu nên không cần thêm her/his/their phía sau.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học Whose đơn thuần là “của ai”. Hãy nhìn xem câu đang có hai đối tượng liên quan với nhau như thế nào. Nếu cần hỏi hoặc thể hiện rằng một danh từ thuộc về, liên quan đến người/vật khác, Whose chính là “cầu nối sở hữu”. Whose thường đi ngay trước danh từ được sở hữu: whose car, whose idea, whose parents, whose name.
Công thức và cấu trúc Whose cơ bản

| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi người sở hữu + có danh từ | Whose + noun + be + …? | Whose bag is this? |
| Whose đứng độc lập | Whose + be + noun/pronoun? | Whose is this? |
| Whose + noun làm chủ ngữ | Whose + noun + V…? | Whose phone rang? |
| Whose + noun làm tân ngữ | Whose + noun + auxiliary + S + V…? | Whose laptop did you borrow? |
| Mệnh đề quan hệ | Noun + whose + noun + V… | The girl whose brother lives here is my friend. |
| Mệnh đề quan hệ thêm thông tin | Noun, whose + noun + V…, main clause | Lan, whose brother lives abroad, speaks English well. |
| Câu hỏi gián tiếp | Do you know + whose + noun + S + V/be…? | Do you know whose bag this is? |
Điểm cần chú ý là Whose + noun không phải lúc nào cũng cần do/does/did.
So sánh:
- Whose phone rang?
“Whose phone” đang làm chủ ngữ của động từ rang → không dùng did. - Whose phone did you borrow?
“You” mới là chủ ngữ, còn “whose phone” là tân ngữ của borrow → cần did.
Một điểm B1 khác là trật tự câu hỏi gián tiếp:
- Trực tiếp: Whose bag is this?
- Gián tiếp: Do you know whose bag this is?
Sau “Do you know…”, không đảo is this nữa.
Cách dùng Whose cơ bản theo từng tình huống
1. Hỏi một đồ vật thuộc về ai
Whose thường đứng trước danh từ khi người nói biết đồ vật là gì nhưng chưa biết chủ sở hữu.
- Whose umbrella is this?
Chiếc ô này của ai? - Whose books are on the desk?
Những quyển sách của ai đang ở trên bàn? - Whose car is parked outside?
Xe của ai đang đỗ bên ngoài?
Danh từ phía sau Whose có thể ở số ít hoặc số nhiều.
2. Dùng Whose đứng độc lập khi danh từ đã rõ
Khi người nghe đã biết đang nói đến đồ vật nào, danh từ có thể không cần lặp lại.
- Whose is this?
Cái này của ai? - Whose are these?
Những cái này của ai? - I found a phone. Do you know whose it is?
Tôi tìm thấy một chiếc điện thoại. Bạn có biết nó của ai không?
Cách dùng này giúp tránh lặp lại danh từ.
3. Hỏi về người có mối quan hệ với một người khác
Whose không chỉ dùng với đồ vật.
- Whose sister works here?
Chị/em gái của ai làm việc ở đây? - Whose parents are attending the meeting?
Bố mẹ của ai đang tham dự cuộc họp? - Whose idea won the competition?
Ý tưởng của ai đã thắng cuộc thi?
Ở các câu này, “whose sister”, “whose parents”, “whose idea” là chủ ngữ nên không cần do/does/did.
4. Dùng Whose trong mệnh đề quan hệ để chỉ sở hữu
Cấu trúc quan trọng ở B1:
Noun + whose + noun + verb
- I know a student whose father is a doctor.
Tôi biết một học sinh có bố là bác sĩ. - We visited a house whose roof was damaged.
Chúng tôi đã đến thăm một ngôi nhà có mái bị hư hại. - She works for a company whose products are sold worldwide.
Cô ấy làm việc cho một công ty có sản phẩm được bán trên toàn thế giới.
Whose có thể thể hiện mối quan hệ sở hữu với người, tổ chức, động vật hoặc vật khi ngữ cảnh phù hợp.
5. Dùng Whose trong câu hỏi gián tiếp
Câu hỏi gián tiếp thường xuất hiện trong giao tiếp lịch sự và văn viết.
- Do you know whose notebook this is?
Bạn có biết quyển vở này của ai không? - I wonder whose car is blocking the entrance.
Tôi tự hỏi xe của ai đang chắn lối vào. - Can you tell me whose documents these are?
Bạn có thể cho tôi biết đây là tài liệu của ai không?
Sau phần mở đầu như Do you know… / Can you tell me… / I wonder…, phần phía sau thường theo trật tự câu kể.
Tham khảo thêm: Possessive Adjectives B1 – Tính từ sở hữu
Ví dụ đúng với Whose cơ bản
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Whose pen is this? | Cây bút này của ai? | Whose + danh từ |
| Whose shoes are these? | Những đôi giày này của ai? | Danh từ số nhiều |
| Whose is the red bag? | Chiếc túi đỏ là của ai? | Whose đứng độc lập |
| Whose phone rang? | Điện thoại của ai vừa reo? | Whose phone là chủ ngữ |
| Whose laptop did you borrow? | Bạn đã mượn laptop của ai? | Whose laptop là tân ngữ |
| Whose idea was selected? | Ý tưởng của ai được chọn? | Hỏi người sở hữu ý tưởng |
| I know the girl whose brother lives next door. | Tôi biết cô gái có anh/em trai sống bên cạnh. | Mệnh đề quan hệ |
| The man whose car was stolen called the police. | Người đàn ông có xe bị trộm đã gọi cảnh sát. | Whose + car |
| This is the student whose project won first prize. | Đây là học sinh có dự án đạt giải nhất. | Whose thể hiện quan hệ sở hữu |
| We visited a village whose houses were very old. | Chúng tôi đã đến một ngôi làng có những ngôi nhà rất cổ. | Whose dùng với vật/địa điểm |
| She works for a company whose offices are in Hanoi. | Cô ấy làm cho một công ty có văn phòng ở Hà Nội. | Whose dùng với tổ chức |
| Minh, whose sister studies abroad, lives with his parents. | Minh, người có chị/em gái học ở nước ngoài, sống cùng bố mẹ. | Mệnh đề thêm thông tin |
| Do you know whose jacket this is? | Bạn có biết chiếc áo này của ai không? | Câu hỏi gián tiếp |
| I cannot remember whose turn it is. | Tôi không nhớ đây là lượt của ai. | Whose trong noun clause |
| The teacher asked whose notebook had been left on the desk. | Giáo viên hỏi vở của ai đã bị để lại trên bàn. | Whose trong câu tường thuật |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Whose cơ bản
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Nhầm Whose với Who | Who bag is this? | Whose bag is this? | Cần hỏi sự sở hữu nên dùng Whose. |
| Nhầm Whose với Who’s | Who’s phone is this? | Whose phone is this? | Who’s = who is/who has; Whose chỉ sở hữu. |
| Sai trật tự câu hỏi | Whose this bag is? | Whose bag is this? | Câu hỏi trực tiếp với be cần đảo be. |
| Sai câu hỏi gián tiếp | Do you know whose bag is this? | Do you know whose bag this is? | Trong câu hỏi gián tiếp, dùng trật tự câu kể. |
| Dùng Who thay Whose trong mệnh đề | The man who car was stolen… | The man whose car was stolen… | Whose thể hiện car thuộc về the man. |
| Lặp tính từ sở hữu | The girl whose her mother is a doctor… | The girl whose mother is a doctor… | Whose đã mang ý sở hữu nên không thêm her. |
| Dùng Whose khi cần Who | The student whose won the prize… | The student who won the prize… | Sau Whose thường cần danh từ thể hiện thứ thuộc về người/vật trước đó. |
| Thêm chủ ngữ thừa | The company whose its products are popular… | The company whose products are popular… | Không dùng its sau whose. |
| Dùng trợ động từ khi Whose + noun là chủ ngữ | Whose phone did ring? | Whose phone rang? | Whose phone chính là chủ ngữ nên không cần did. |
| Chia sai động từ | Whose parents is waiting outside? | Whose parents are waiting outside? | Động từ phải hòa hợp với danh từ sau Whose. |
Một cách kiểm tra nhanh là nhìn ngay sau whose. Nếu Whose đang thể hiện “danh từ của ai”, danh từ đó thường xuất hiện ngay sau Whose: whose mother, whose phone, whose project.
Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ xác định
Phân biệt Whose cơ bản với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Whose | Hỏi hoặc thể hiện sự sở hữu | Whose book is this? | Mang nghĩa “của ai” |
| Who | Hỏi hoặc thay thế người | Who called you? | Không mang nghĩa sở hữu |
| Who’s | Viết tắt của who is hoặc who has | Who’s calling? | Không thay thế cho Whose |
| Who/that trong relative clause | Người thực hiện hoặc nhận hành động | The boy who called me… | Không thể hiện quan hệ sở hữu |
| Possessive adjective | Chỉ sở hữu khi đã biết người sở hữu | This is her book. | my/your/his/her/our/their + noun |
| Possessive pronoun | Thay cả cụm danh từ sở hữu | This book is hers. | mine/yours/his/hers/ours/theirs |
| Possessive ’s | Gắn trực tiếp với danh từ chỉ người/tên | This is Lan’s book. | Xác định rõ người sở hữu |
So sánh ba câu:
- Whose bag is this? → Hỏi chiếc túi thuộc về ai.
- Who’s carrying the bag? → Hỏi ai đang mang chiếc túi.
- Who carried the bag? → Hỏi ai đã mang chiếc túi.
So sánh Whose và tính từ sở hữu:
- Whose notebook is this?
- It is her notebook.
Whose dùng khi chưa biết người sở hữu. Her dùng khi đã biết người sở hữu là một người nữ.
So sánh Whose và đại từ sở hữu:
- Whose notebook is this?
- It is hers.
Hers đã thay thế cả cụm her notebook, vì vậy không viết “hers notebook”.
Ứng dụng Whose cơ bản vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi đồ vật, tài liệu hoặc vật dụng thuộc về ai | Whose charger is this? |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện Whose trong câu hỏi sở hữu hoặc mệnh đề quan hệ | The employee whose report was selected received an award. |
| IELTS Speaking/Writing | Nối hai ý có quan hệ sở hữu, tránh viết nhiều câu ngắn | I have a friend whose family lives abroad. |
| VSTEP Speaking/Writing | Miêu tả người, gia đình, tổ chức và các mối quan hệ | I admire people whose work benefits the community. |
| Reading | Xác định Whose đang liên kết danh từ nào với thông tin sở hữu | The company whose products… → products thuộc company |
| Giao tiếp nơi học tập/làm việc | Hỏi chủ sở hữu tài liệu, nhiệm vụ hoặc ý tưởng | Whose presentation is next? |
Ở TOEIC Part 5, Whose thường xuất hiện trong nhóm câu kiểm tra đại từ quan hệ. Khi thấy cấu trúc:
Danh từ chỉ người/vật + ______ + danh từ + động từ
và hai danh từ có quan hệ sở hữu, Whose là lựa chọn cần được kiểm tra.
Trong IELTS hoặc VSTEP Speaking/Writing B1, Whose giúp câu tự nhiên hơn:
- Câu tách: I have a teacher. Her lessons are easy to understand.
- Câu nối: I have a teacher whose lessons are easy to understand.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh
Tham khảo thêm: Câu đơn trong tiếng Anh
Bài tập Whose cơ bản level B1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
- ______ bicycle is parked in front of the gate?
A. Who
B. Whose
C. Who’s
D. Whom - Do you know ______ these headphones are?
A. whose
B. who’s
C. who
D. which - The woman ______ daughter studies with me is a doctor.
A. who
B. whom
C. whose
D. which - ______ idea was chosen for the project?
A. Who
B. Whose
C. Who’s
D. Whom - The company ______ products are sold worldwide has opened a new office.
A. who
B. whose
C. which
D. whom - “______ waiting outside?”
A. Whose
B. Who’s
C. Whom
D. Which - I found a notebook, but I do not know ______ it is.
A. who
B. who’s
C. whose
D. whom - ______ laptop did you use during the presentation?
A. Who
B. Whose
C. Who’s
D. Whom
Dạng 2: Chia động từ trong ngoặc
- The student whose parents ______ in Hue visits them every month. (live)
- I met a woman whose son ______ English at university. (study)
- The company whose products ______ environmentally friendly is growing quickly. (be)
- We saw a house whose roof ______ badly damaged in the storm. (be)
- Minh, whose sister ______ at a hospital, wants to become a doctor. (work)
- Do you know the boy whose bicycle ______ repairing? (need)
Dạng 3: Chọn Whose, Who, Who’s hoặc Which
- ______ is responsible for this project?
- ______ project won first prize?
- The student ______ presentation impressed the teachers received an award.
- ______ coming to the meeting tomorrow?
- The book ______ is on the desk belongs to Lan.
- I cannot remember ______ phone number this is.
Dạng 4: Viết lại câu bằng Whose
- I know a girl. Her father is a doctor.
- We visited a school. Its library is open to the public.
- That is the employee. His idea won the competition.
- I spoke to a woman. Her bag had been stolen.
- The company is expanding rapidly. Its products are sold in many countries.
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai
- Who’s notebook is on my desk?
- The man who car is parked outside is my manager.
- I do not know whose is this jacket.
- The student whose won the competition is in my class.
- The girl whose her mother teaches English lives next door.
Đáp án và giải thích bài tập Whose cơ bản
Đáp án test nhanh đầu bài
- B. Whose
Whose + jacket dùng để hỏi chiếc áo thuộc về ai. - C. hers
“Hers” là đại từ sở hữu thay cho “her keys”. - B. whose
Father thuộc về the student → dùng Whose. - B. Whose bag is this?
Whose dùng để hỏi quyền sở hữu; Who’s là viết tắt của who is/who has. - A. whose
Câu hỏi gián tiếp: “Do you know whose laptop this is?”
Đáp án bài tập chính
- B. Whose
Câu hỏi muốn biết chiếc xe đạp thuộc về ai. - A. whose
Cấu trúc gián tiếp “Do you know whose these headphones are?” - C. whose
“Daughter” có mối quan hệ sở hữu với “the woman”. - B. Whose
Whose idea = ý tưởng của ai. - B. whose
Products thuộc company nên dùng whose. - B. Who’s
“Who’s waiting?” = “Who is waiting?” - C. whose
“Whose it is” nghĩa là nó thuộc về ai. - B. Whose
“Whose laptop” là tân ngữ của use nên câu dùng did. - live
Chủ ngữ của động từ là “parents”, số nhiều nên dùng live. - studies
Chủ ngữ “son” là số ít nên hiện tại đơn dùng studies. - are
“Products” là danh từ số nhiều nên đi với are. - was
“Roof” là số ít; ngữ cảnh quá khứ với trận bão nên dùng was. - works
“Sister” là ngôi thứ ba số ít nên work thêm -s. - needs
“Bicycle” là số ít nên dùng needs. - Who
Who hỏi người thực hiện hành động “is responsible”. - Whose
Whose project hỏi dự án thuộc về ai. - whose
Presentation thuộc về the student. - Who’s
Who’s = who is → “Who is coming…?” - which
Which thay thế cho “the book” và làm chủ ngữ của is. - whose
Whose phone number = số điện thoại của ai. - I know a girl whose father is a doctor.
Whose father thay cho “her father”. - We visited a school whose library is open to the public.
Library có quan hệ với school. - That is the employee whose idea won the competition.
Idea thuộc về employee. - I spoke to a woman whose bag had been stolen.
Bag thuộc về the woman. - The company whose products are sold in many countries is expanding rapidly.
Whose giúp nối company với its products. - Sai: Who’s notebook is on my desk?
Đúng: Whose notebook is on my desk?
Who’s = who is/who has; câu này hỏi quyền sở hữu. - Sai: The man who car is parked outside is my manager.
Đúng: The man whose car is parked outside is my manager.
Car thuộc về the man nên cần whose. - Sai: I do not know whose is this jacket.
Đúng: I do not know whose this jacket is.
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể, không đảo “is”. - Sai: The student whose won the competition is in my class.
Đúng: The student who won the competition is in my class.
Student trực tiếp thực hiện hành động won nên dùng who, không dùng whose. - Sai: The girl whose her mother teaches English lives next door.
Đúng: The girl whose mother teaches English lives next door.
Whose đã thể hiện sở hữu nên không thêm her.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- ______ phone rang during the lesson?
A. Who
B. Whose
C. Who’s
D. Whom - The man ______ children attend this school is my neighbour.
A. who
B. whose
C. whom
D. which - Choose the correct sentence.
A. Do you know whose bag is this?
B. Do you know who’s bag this is?
C. Do you know whose bag this is?
D. Do you know whose this is bag? - “______ working in the office today?”
A. Whose
B. Who’s
C. Whom
D. Which - Combine the sentences using Whose:
I met a teacher. Her classes are very popular.
Đáp án mini test
- B. Whose – “Whose phone” là chủ ngữ của rang nên không dùng did.
- B. whose – Children có mối quan hệ với the man.
- C. Do you know whose bag this is? – Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể.
- B. Who’s – Who’s = who is.
- I met a teacher whose classes are very popular. – Whose nối teacher với her classes.
Nếu làm đúng 4–5 câu, kiến thức Whose cơ bản đã khá chắc. Nếu còn sai ở câu 1 hoặc 3, cần ôn lại sự khác nhau giữa câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp và trường hợp Whose + noun làm chủ ngữ.
Tải bài tập Whose cơ bản level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP WHOSE CƠ BẢN LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Whose cơ bản
1. Whose dùng để làm gì?
Whose dùng để hỏi một đồ vật, người, ý tưởng hoặc thông tin có liên quan hoặc thuộc về ai. Whose cũng dùng trong mệnh đề quan hệ để thể hiện mối quan hệ sở hữu.
2. Whose phù hợp với level nào?
Cách hỏi sở hữu với Whose xuất hiện từ các trình độ cơ bản. Ở B1, người học cần sử dụng được Whose trong câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp và mệnh đề quan hệ.
3. Whose khác Who’s như thế nào?
Whose chỉ sự sở hữu. Who’s là dạng viết tắt của who is hoặc who has.
- Whose bag is this?
- Who’s calling?
4. Sau Whose có bắt buộc phải có danh từ không?
Không. Whose thường đứng trước danh từ, nhưng có thể đứng độc lập khi danh từ đã rõ.
- Whose bag is this?
- Whose is this?
5. Whose có dùng cho vật không?
Có. Trong mệnh đề quan hệ, Whose có thể dùng để thể hiện mối liên hệ sở hữu với người, tổ chức và cả vật khi cách diễn đạt tự nhiên.
- The house whose roof was damaged…
- The company whose products are exported…
6. Lỗi thường gặp nhất với Whose là gì?
Các lỗi phổ biến nhất gồm nhầm Whose với Who’s, dùng Who thay Whose, thêm his/her/its sau Whose và đảo sai trật tự trong câu hỏi gián tiếp.
Kết luận
Whose sẽ dễ hơn nhiều khi không học riêng một công thức mà nhìn vào bản chất sở hữu và mối liên hệ giữa hai danh từ. Khi cần hỏi “của ai”, dùng Whose; khi cần nối một người hoặc vật với danh từ thuộc về họ/nó, kiểm tra cấu trúc noun + whose + noun + verb.
Hãy làm lại phần bài tập sau vài ngày và tự đặt thêm các câu như Whose book is this?, Whose phone rang? hay I know a student whose…. Việc luyện Whose trong câu hoàn chỉnh giúp kiến thức chuyển từ “nhớ công thức” sang sử dụng tự nhiên hơn trong nói và viết.
Xem thêm
- Đại từ trong tiếng Anh
- Possessive Adjectives B1 – Tính từ sở hữu
- Mệnh đề quan hệ xác định
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh
- Câu đơn trong tiếng Anh
- Mệnh đề quan hệ không xác định
- Cambridge Dictionary – Whose

