Từ vựng Appearance A2: Mô tả ngoại hình tự nhiên, dễ nhớ

Từ vựng Appearance A2 giúp người học mô tả một người dựa trên chiều cao, vóc dáng, tóc, khuôn mặt và trang phục. Đây là chủ đề thường xuất hiện khi giới thiệu bạn bè, nhận diện một người, kể về thành viên trong gia đình hoặc mô tả nhân vật trong tranh.
Bài học này dành cho người học trình độ A2, gồm các từ và cụm từ thông dụng, câu ví dụ, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, đoạn hội thoại, bài tập thực tế và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học hơn 40 từ và cụm từ mô tả ngoại hình ở trình độ A2.
- Phân loại từ theo chiều cao, vóc dáng, tóc, khuôn mặt và trang phục.
- Sử dụng đúng cấu trúc với be, have, wear, look và look like.
- Ghi nhớ các collocation đơn giản như long curly hair, wear glasses và of medium height.
- Nhận diện lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, mô tả tranh và các bài thi nền tảng.
Chủ đề Appearance ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, người học không chỉ gọi tên các bộ phận cơ thể mà cần ghép từ thành những câu mô tả hoàn chỉnh. Thay vì chỉ nhớ hair, eyes hoặc glasses, người học cần sử dụng được các cụm như long brown hair, big blue eyes và wear glasses.
Nội dung chính của chủ đề Appearance A2 gồm chiều cao, vóc dáng, độ tuổi, tóc, khuôn mặt, các đặc điểm dễ nhận biết và trang phục. Người học cũng cần biết hỏi và trả lời những câu quen thuộc như:
- What does she look like?
- Is he tall or short?
- Has she got long hair?
- Does he wear glasses?
- What is your new teacher like?
So với trình độ A1, Appearance A2 yêu cầu câu mô tả dài hơn và có nhiều thông tin hơn. Người học có thể kết hợp hai hoặc ba đặc điểm trong cùng một câu:
- She is tall and slim.
- He has short curly hair and wears glasses.
- My sister is of medium height and has an oval face.
Tuy nhiên, người học A2 chưa cần sử dụng quá nhiều từ mang sắc thái học thuật hoặc các thành ngữ phức tạp. Mục tiêu quan trọng nhất là mô tả đúng, rõ ràng và lịch sự.
Tham khảo thêm: Từ vựng mô tả ngoại hình và tính cách nâng cao
Cách học từ vựng Appearance level A2 hiệu quả
Từ vựng mô tả ngoại hình không nên được học dưới dạng một danh sách rời rạc. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm nghĩa và đi kèm với cấu trúc thường dùng.
Ví dụ, khi học từ curly, hãy học cả cụm curly hair và câu:
- She has curly hair.
Khi học từ glasses, hãy ghi nhớ động từ đi cùng là wear:
- My father wears glasses.
Người học có thể chia từ vựng Appearance thành năm nhóm:
- Chiều cao và vóc dáng
- Tuổi tác
- Tóc
- Khuôn mặt và đặc điểm nhận diện
- Trang phục và phong cách
Sau khi học từng nhóm, hãy chọn một người quen hoặc một nhân vật trong ảnh để đặt từ ba đến năm câu mô tả. Việc đưa từ vào một tình huống cụ thể giúp người học nhớ cả nghĩa, cấu trúc và cách kết hợp từ.
Một từ mới nên được học theo hệ thống gồm:
- Từ hoặc cụm từ
- Nghĩa tiếng Việt
- Loại từ
- Cụm từ thường đi cùng
- Một câu ví dụ
- Một đặc điểm trái nghĩa hoặc dễ nhầm
Ví dụ:
- tall: cao
- Loại từ: tính từ
- Cụm từ: tall and slim
- Ví dụ: My brother is tall and slim.
- Từ trái nghĩa: short
Cách học này giúp người học không chỉ nhận ra từ khi đọc mà còn sử dụng được từ khi nói và viết.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Appearance level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| appearance | A2 | danh từ | ngoại hình, diện mạo | appear | physical appearance | His appearance has changed a lot. |
| look | A2 | danh từ/động từ | vẻ ngoài; trông có vẻ | look, good-looking | look young | She looks young for her age. |
| tall | A2 | tính từ | cao | tall | tall and slim | My older brother is tall and slim. |
| short | A2 | tính từ | thấp | short | quite short | He is quite short but very strong. |
| of medium height | A2 | cụm tính từ | có chiều cao trung bình | height | be of medium height | My mother is of medium height. |
| slim | A2 | tính từ | thon, mảnh mai | slim | tall and slim | She is tall and slim. |
| thin | A2 | tính từ | gầy, mỏng | thin | look thin | He looks thinner than before. |
| strong | A2 | tính từ | khỏe, vạm vỡ | strength, strongly | look strong | The man looks strong and healthy. |
| fit | A2 | tính từ | cân đối, khỏe mạnh | fitness | keep fit | She runs every day to keep fit. |
| overweight | A2 | tính từ | thừa cân | weight | slightly overweight | The doctor said he was slightly overweight. |
| young | A2 | tính từ | trẻ | youth | look young | Our new teacher looks very young. |
| middle-aged | A2 | tính từ | trung niên | age | a middle-aged man | A middle-aged man is waiting outside. |
| older | A2 | tính từ | lớn tuổi hơn, có tuổi | old | an older woman | An older woman helped me find the bus stop. |
| long hair | A2 | cụm danh từ | tóc dài | length, long | have long hair | Lan has long hair. |
| short hair | A2 | cụm danh từ | tóc ngắn | short | have short hair | My sister has short hair now. |
| straight hair | A2 | cụm danh từ | tóc thẳng | straighten, straight | long straight hair | She has long straight hair. |
| wavy hair | A2 | cụm danh từ | tóc gợn sóng | wave, wavy | shoulder-length wavy hair | Her shoulder-length wavy hair is beautiful. |
| curly hair | A2 | cụm danh từ | tóc xoăn | curl, curly | short curly hair | He has short curly hair. |
| blonde hair | A2 | cụm danh từ | tóc vàng | blonde | long blonde hair | The girl has long blonde hair. |
| brown hair | A2 | cụm danh từ | tóc nâu | brown | short brown hair | Tom has short brown hair. |
| black hair | A2 | cụm danh từ | tóc đen | black | long black hair | Mai has long black hair. |
| grey hair | A2 | cụm danh từ | tóc bạc, tóc xám | grey | short grey hair | My grandfather has short grey hair. |
| bald | A2 | tính từ | hói, không có tóc | baldness | be bald | The man in the blue shirt is bald. |
| beard | A2 | danh từ | râu ở cằm và má | bearded | have a beard | My uncle has a short beard. |
| moustache | A2 | danh từ | ria mép | moustached | have a moustache | The police officer has a moustache. |
| round face | A2 | cụm danh từ | khuôn mặt tròn | round | have a round face | The child has a round face. |
| oval face | A2 | cụm danh từ | khuôn mặt trái xoan | oval | have an oval face | My cousin has an oval face. |
| big eyes | A2 | cụm danh từ | đôi mắt to | — | have big eyes | The baby has big brown eyes. |
| brown eyes | A2 | cụm danh từ | mắt nâu | brown | dark brown eyes | He has dark brown eyes. |
| glasses | A2 | danh từ số nhiều | kính mắt | — | wear glasses | Does your teacher wear glasses? |
| freckles | A2 | danh từ số nhiều | tàn nhang | freckled | have freckles | She has freckles on her face. |
| smile | A2 | danh từ/động từ | nụ cười; mỉm cười | smiling | a friendly smile | He has a friendly smile. |
| pretty | A2 | tính từ | xinh xắn | prettiness, prettily | look pretty | You look pretty in that dress. |
| handsome | A2 | tính từ | đẹp trai | handsomely | a handsome man | Her brother is very handsome. |
| good-looking | A2 | tính từ | ưa nhìn | look | a good-looking person | The actor is young and good-looking. |
| cute | A2 | tính từ | dễ thương | cuteness | look cute | The little boy looks cute in his hat. |
| wear | A2 | động từ | mặc, đeo | wore, worn | wear glasses | She usually wears glasses at work. |
| casual clothes | A2 | cụm danh từ | quần áo thường ngày | casually | wear casual clothes | We can wear casual clothes on Friday. |
| smart clothes | A2 | cụm danh từ | quần áo lịch sự, chỉn chu | smartly | wear smart clothes | He wears smart clothes to the office. |
| neat | A2 | tính từ | gọn gàng, chỉn chu | neatly | look neat | Your new haircut looks neat. |
| messy | A2 | tính từ | rối, không gọn gàng | mess | messy hair | His hair is messy after the football match. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Appearance

1. Chiều cao
- tall: cao
- short: thấp
- of medium height: có chiều cao trung bình
- quite tall: khá cao
- very short: rất thấp
- the same height: cao bằng nhau
Ví dụ:
- My two brothers are the same height.
2. Vóc dáng và thể trạng
- slim: thon, mảnh mai
- thin: gầy
- strong: khỏe, vạm vỡ
- fit: cân đối, khỏe mạnh
- overweight: thừa cân
- tall and slim: cao và thon
- short and strong: thấp và khỏe
- look healthy: trông khỏe mạnh
Ví dụ:
- Minh is short and strong because he plays football regularly.
Khi mô tả người thật, slim, fit và strong thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực. Các từ như fat, skinny và ugly dễ gây khó chịu, vì vậy cần tránh dùng khi chưa hiểu rõ ngữ cảnh.
3. Tuổi tác
- young: trẻ
- middle-aged: trung niên
- older: lớn tuổi hơn, có tuổi
- in his twenties: ở độ tuổi hai mươi
- in her thirties: ở độ tuổi ba mươi
- look young: trông trẻ
- look older: trông lớn tuổi hơn
Ví dụ:
- Our new manager is in her thirties, but she looks younger.
4. Tóc
- long hair: tóc dài
- short hair: tóc ngắn
- straight hair: tóc thẳng
- wavy hair: tóc gợn sóng
- curly hair: tóc xoăn
- black hair: tóc đen
- brown hair: tóc nâu
- blonde hair: tóc vàng
- grey hair: tóc bạc
- bald: hói
Ví dụ:
- My best friend has long wavy hair.
Thứ tự mô tả tóc thường là:
độ dài + kiểu tóc + màu tóc + hair
- long straight black hair
- short curly brown hair
- shoulder-length wavy hair
5. Khuôn mặt và đặc điểm nhận diện
- a round face: khuôn mặt tròn
- an oval face: khuôn mặt trái xoan
- big eyes: đôi mắt to
- brown eyes: mắt nâu
- a beard: râu
- a moustache: ria mép
- freckles: tàn nhang
- a friendly smile: nụ cười thân thiện
- wear glasses: đeo kính
Ví dụ:
- The man has an oval face, a short beard and brown eyes.
6. Trang phục và phong cách
- wear glasses: đeo kính
- wear a hat: đội mũ
- wear casual clothes: mặc quần áo thường ngày
- wear smart clothes: mặc quần áo lịch sự
- look neat: trông gọn gàng
- look smart: trông lịch sự, chỉn chu
- messy hair: tóc rối
- a blue shirt: áo sơ mi xanh
- a black jacket: áo khoác đen
Ví dụ:
- The receptionist is wearing smart clothes and a name tag.
Word family cần nhớ trong chủ đề Appearance
Ở trình độ A2, người học không cần ghi nhớ mọi dạng từ hiếm gặp. Mục tiêu là nhận ra các dạng phổ biến và biết chọn đúng loại từ trong câu.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| appear | appearance | appear | — | — | Her appearance is different today. |
| beauty | beauty | — | beautiful | beautifully | She has beautiful eyes. |
| look | look | look | good-looking | — | He is a good-looking young man. |
| style | style | style | stylish | stylishly | Her new glasses are stylish. |
| dress | dress | dress | dressed | — | He is dressed in a black suit. |
| fashion | fashion | — | fashionable | — | She likes fashionable clothes. |
| fit | fitness | fit | fit | — | Exercise helps him stay fit. |
| smile | smile | smile | smiling | — | A smiling woman opened the door. |
| care | care | care | careful | carefully | She carefully brushes her hair. |
| curl | curl | curl | curly | — | He has short curly hair. |
Một số điểm cần lưu ý:
- appearance là danh từ, không dùng thay cho tính từ.
- beautiful là tính từ, đứng trước danh từ hoặc sau động từ be/look.
- beauty là danh từ, không dùng trực tiếp để mô tả một người.
- dress có thể là danh từ chỉ váy hoặc động từ mang nghĩa mặc quần áo.
- dressed thường xuất hiện trong cụm be dressed in.
Ví dụ:
- Sai: She is beauty.
- Đúng: She is beautiful.
- Đúng: She has natural beauty.
Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng các loại từ
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Appearance
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| tall and slim | cao và thon | Mô tả chiều cao và vóc dáng | My sister is tall and slim. |
| short and strong | thấp và khỏe | Mô tả người có thể trạng khỏe | He is short and strong. |
| of medium height | có chiều cao trung bình | Mô tả chiều cao trung tính | My father is of medium height. |
| have long hair | có tóc dài | Mô tả độ dài tóc | She has long hair. |
| have short curly hair | có tóc ngắn và xoăn | Kết hợp độ dài và kiểu tóc | He has short curly hair. |
| have long straight hair | có tóc dài và thẳng | Mô tả nhiều đặc điểm của tóc | Lan has long straight hair. |
| have brown eyes | có mắt nâu | Mô tả màu mắt | Both children have brown eyes. |
| have a round face | có khuôn mặt tròn | Mô tả hình dáng khuôn mặt | The baby has a round face. |
| have a short beard | có bộ râu ngắn | Mô tả đặc điểm nhận diện | The man has a short beard. |
| wear glasses | đeo kính | Mô tả phụ kiện thường sử dụng | My English teacher wears glasses. |
| wear casual clothes | mặc quần áo thường ngày | Mô tả phong cách không trang trọng | He usually wears casual clothes. |
| wear smart clothes | mặc quần áo lịch sự | Mô tả trang phục đi làm, dự sự kiện | She wears smart clothes to work. |
| look young | trông trẻ | Nói về cảm nhận từ ngoại hình | Your mother looks very young. |
| look smart | trông lịch sự, chỉn chu | Nhận xét về trang phục | You look smart in that jacket. |
| a friendly smile | nụ cười thân thiện | Mô tả nét mặt tích cực | The receptionist has a friendly smile. |
Các collocation trên có thể được kết hợp để tạo câu dài hơn:
- My new classmate is of medium height and has short curly hair.
- The woman wears glasses and has a friendly smile.
- He is tall and slim, and he usually wears smart clothes.
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Appearance
Lỗi 1: Dùng “be” trước danh từ chỉ bộ phận hoặc đặc điểm
- Câu sai: She is long hair.
- Câu đúng: She has long hair.
- Giải thích: Dùng have/has với tóc, mắt, khuôn mặt, râu và các đặc điểm cơ thể.
Lỗi 2: Dùng “have” trước tính từ chỉ chiều cao
- Câu sai: He has tall.
- Câu đúng: He is tall.
- Giải thích: Tall là tính từ nên đi sau động từ be.
Lỗi 3: Thiếu “like” trong câu hỏi mô tả ngoại hình
- Câu sai: What does your sister look?
- Câu đúng: What does your sister look like?
- Giải thích: Cấu trúc hỏi ngoại hình là What does somebody look like?
Lỗi 4: Dùng “look like” trước tính từ
- Câu sai: She looks like friendly.
- Câu đúng: She looks friendly.
- Giải thích: Look + tính từ mô tả vẻ ngoài hoặc cảm nhận. Look like + danh từ/đại từ diễn tả sự giống nhau.
Lỗi 5: Thêm “a” trước hair
- Câu sai: She has a long black hair.
- Câu đúng: She has long black hair.
- Giải thích: Khi nói về toàn bộ mái tóc, hair là danh từ không đếm được nên không dùng a.
Lỗi 6: Sắp xếp tính từ mô tả tóc chưa tự nhiên
- Câu sai: She has black long curly hair.
- Câu đúng: She has long curly black hair.
- Giải thích: Thứ tự thường dùng là độ dài, kiểu tóc, màu sắc rồi đến hair.
Lỗi 7: Dùng sai cấu trúc với “medium height”
- Câu sai: He is medium height.
- Câu đúng: He is of medium height.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là be of medium height.
Lỗi 8: Dùng “hairs” khi nói về mái tóc
- Câu sai: Her hairs are curly.
- Câu đúng: Her hair is curly.
- Giải thích: Hair thường là danh từ không đếm được khi nói về mái tóc của một người.
Tham khảo thêm: Cách mô tả một người trong TOEIC Speaking
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Appearance
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| look / look like | Look + tính từ mô tả vẻ ngoài. Look like + danh từ/đại từ diễn tả giống ai hoặc giống vật gì. | She looks tired. / She looks like her mother. |
| be / have | Dùng be với tính từ như tall, short, slim. Dùng have với hair, eyes, face, beard. | He is tall. / He has brown eyes. |
| wear / have | Dùng wear với quần áo, kính và phụ kiện. Dùng have với tóc, mắt, râu và khuôn mặt. | She wears glasses. / She has curly hair. |
| tall / high | Tall mô tả chiều cao của người hoặc vật có chiều đứng. High thường mô tả vị trí hoặc mức độ. | He is tall. / The shelf is too high. |
| slim / thin | Slim thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Thin chỉ ít mỡ hoặc ít thịt và đôi khi gợi cảm giác quá gầy. | She is tall and slim. / He looks thin after being ill. |
| beautiful / pretty / handsome | Beautiful thường mô tả vẻ đẹp nổi bật; pretty thường dùng cho phụ nữ, trẻ em hoặc vật xinh xắn; handsome thường dùng cho nam giới. | She is beautiful. / The girl is pretty. / He is handsome. |
| hair / hairs | Hair nói về toàn bộ mái tóc. Hairs chỉ từng sợi tóc riêng biệt trong một số trường hợp. | Her hair is long. / There are two hairs on the table. |
| old / older | Old có thể tạo cảm giác trực tiếp khi nói về một người. Older thường trung tính và lịch sự hơn. | An older man is sitting near the window. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Appearance level A2

Anna: Excuse me. I’m looking for my new classmate, Linh. Have you seen her?
Minh: What does she look like?
Anna: She is of medium height and quite slim.
Minh: Has she got long hair or short hair?
Anna: She has shoulder-length, straight black hair.
Minh: Does she wear glasses?
Anna: Yes, she does. She also has an oval face and big brown eyes.
Minh: Is she wearing a white T-shirt and blue jeans?
Anna: Yes. She usually wears casual clothes and has a friendly smile.
Minh: I think she is sitting near the library. She looks very neat and friendly.
Giải thích từ và cụm từ đã in đậm:
- look like: có ngoại hình như thế nào hoặc trông giống ai
- of medium height: có chiều cao trung bình
- slim: thon, mảnh mai
- long hair: tóc dài
- shoulder-length: dài ngang vai
- straight black hair: tóc đen thẳng
- wear glasses: đeo kính
- oval face: khuôn mặt trái xoan
- big brown eyes: đôi mắt to màu nâu
- casual clothes: quần áo thường ngày
- friendly smile: nụ cười thân thiện
- neat: gọn gàng, chỉn chu
- friendly: thân thiện
Bài tập từ vựng Appearance level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột 1–10 với nghĩa phù hợp ở cột A–J.
- bald
- slim
- moustache
- freckles
- curly hair
- of medium height
- beard
- neat
- overweight
- oval face
A. Râu mọc ở cằm và hai bên má
B. Có chiều cao trung bình
C. Tóc xoăn
D. Hói, không có tóc
E. Khuôn mặt trái xoan
F. Tàn nhang
G. Gọn gàng, chỉn chu
H. Thon, mảnh mai
I. Ria mép
J. Thừa cân
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Word bank: curly – glasses – tall – beard – round – casual – grey – slim – young – moustache
- My grandfather has short __________ hair.
- The man has a long __________ on his chin.
- Hoa is quite __________ and plays basketball very well.
- My teacher wears __________ when she reads.
- The child has a __________ face and big eyes.
- Peter has short, dark and __________ hair.
- My uncle has a __________ above his upper lip.
- She is tall and __________.
- We usually wear __________ clothes at the weekend.
- The new receptionist looks very __________.
Task 3: Choose the correct answer
- My sister __________ long brown hair.
A. is
B. has
C. wears
D. looks - What does your new teacher look __________?
A. at
B. for
C. like
D. after - The boy __________ glasses in class.
A. has
B. is
C. wears
D. looks like - My father is __________ medium height.
A. at
B. of
C. on
D. with - She has __________ hair.
A. black long straight
B. straight black long
C. long straight black
D. long black straightly - The woman looks __________ in her new dress.
A. beautifully
B. beauty
C. beautiful
D. beautify - He is short __________ strong.
A. but
B. because
C. so
D. or - My cousin has __________ oval face.
A. a
B. an
C. the
D. some - “She looks like her mother” means:
A. She is looking at her mother.
B. She has a similar appearance to her mother.
C. She likes her mother.
D. She is calling her mother. - Which sentence is correct?
A. Her hairs are long.
B. She is long hair.
C. She has long hair.
D. She wears long hair.
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai is waiting for her cousin Lan at the train station. Lan is of medium height and has long wavy black hair. She has an oval face, brown eyes and a friendly smile. She usually wears glasses, but she is not wearing them today. Lan is wearing a yellow T-shirt, blue jeans and white shoes. Mai sees a young woman near the ticket office. The woman looks like Lan, but she has short straight hair.
- Where is Mai waiting for Lan?
- What is Lan’s height?
- What kind of hair does Lan have?
- Is Lan wearing glasses today?
- Why is the woman near the ticket office probably not Lan?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng hai đến four câu tiếng Anh.
- What do you look like?
- Describe one person in your family.
- Does your best friend wear glasses?
- What kind of hair does your favourite teacher have?
- Describe a person you can see in a photograph.
Tham khảo thêm: TOEIC Writing Part 1 và 2 – Viết câu mô tả tranh
Đáp án bài tập từ vựng Appearance level A2
Đáp án Task 1
- D
- H
- I
- F
- C
- B
- A
- G
- J
- E
Đáp án Task 2
- grey
Cụm đúng là grey hair – tóc bạc hoặc tóc xám. - beard
Beard là râu mọc ở cằm và hai bên má. - tall
Chơi bóng rổ giỏi là thông tin gợi ý về chiều cao. - glasses
Dùng cụm wear glasses, không dùng have glasses khi nói một người đeo kính. - round
Cụm đúng là a round face. - curly
Thứ tự đúng là short, dark and curly hair. - moustache
Moustache là ria mép phía trên môi. - slim
Cụm tự nhiên là tall and slim. - casual
Casual clothes là quần áo thường ngày, phù hợp với cuối tuần. - young
Sau look dùng tính từ: looks young.
Đáp án Task 3
- B. has
Dùng has với tóc: has long brown hair. - C. like
Cấu trúc đầy đủ là What does somebody look like? - C. wears
Dùng wear glasses để nói một người đeo kính. - B. of
Cụm cố định là be of medium height. - C. long straight black
Thứ tự tự nhiên là độ dài, kiểu tóc, màu tóc rồi đến hair. - C. beautiful
Sau động từ nối look cần dùng tính từ. - A. but
But nối hai đặc điểm có sự tương phản: thấp nhưng khỏe. - B. an
Oval bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an. - B. She has a similar appearance to her mother.
Look like diễn tả sự giống nhau về ngoại hình. - C. She has long hair.
Dùng has với tóc và không thêm s vào hair khi nói về toàn bộ mái tóc.
Đáp án Task 4
- She is waiting at the train station.
Thông tin nằm trong câu đầu tiên. - Lan is of medium height.
Cụm of medium height mô tả chiều cao trung bình. - She has long wavy black hair.
Câu trả lời cần giữ đúng thứ tự độ dài, kiểu tóc và màu tóc. - No, she isn’t.
Lan thường đeo kính nhưng hôm nay không đeo. - Because the woman has short straight hair, but Lan has long wavy hair.
Kiểu tóc của hai người khác nhau.
Đáp án tham khảo Task 5
- What do you look like?
I am of medium height and quite slim. I have short black hair and brown eyes. - Describe one person in your family.
My mother is short and slim. She has shoulder-length wavy hair and wears glasses. - Does your best friend wear glasses?
No, he doesn’t. He has short curly hair and big brown eyes. - What kind of hair does your favourite teacher have?
She has long straight black hair. Her hair always looks neat. - Describe a person you can see in a photograph.
The man in the photograph is tall and strong. He has a short beard and is wearing a blue jacket.
Ứng dụng từ vựng Appearance level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nhận diện một người, giới thiệu bạn bè hoặc mô tả thành viên trong gia đình | My cousin is tall and has short curly hair. |
| Hỏi thông tin | Hỏi ngoại hình của người chưa từng gặp | What does your new manager look like? |
| Mô tả tranh | Nêu đặc điểm của người xuất hiện trong ảnh | A middle-aged man wearing glasses is standing near the door. |
| IELTS Speaking nền tảng | Xây dựng câu trả lời đơn giản về bạn bè, gia đình và giáo viên | My best friend is of medium height and has a friendly smile. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông tin về tóc, quần áo và đặc điểm của người trong thông báo hoặc hội thoại | Look for a tall woman with short brown hair. |
| TOEIC Speaking/Writing nền tảng | Mô tả nhân vật hoặc viết câu dựa trên hình ảnh | A woman with long hair is talking to a customer. |
| VSTEP Speaking nền tảng | Giới thiệu và mô tả ngắn một người quen | My sister is young, slim and very friendly. |
Đối với giao tiếp hằng ngày, người học cần ưu tiên các cấu trúc đơn giản:
- Be + tính từ: He is tall.
- Have/has + đặc điểm: She has brown eyes.
- Wear + quần áo/phụ kiện: He wears glasses.
- Look + tính từ: You look smart.
- Look like + danh từ/đại từ: She looks like her sister.
Khi mô tả một người trong bài nói, có thể sắp xếp thông tin theo thứ tự:
- Mối quan hệ hoặc danh tính
- Chiều cao và vóc dáng
- Tóc và khuôn mặt
- Trang phục hoặc đặc điểm nhận diện
- Nhận xét chung
Ví dụ:
- My cousin Nam is tall and fit. He has short black hair and brown eyes. He usually wears casual clothes. He has a friendly smile, so people often feel comfortable talking to him.
Tham khảo thêm: Cách mô tả một người trong TOEIC Speaking
Tham khảo thêm: Từ vựng mô tả ngoại hình và tính cách cho VSTEP
Tải tài liệu bài tập từ vựng Appearance level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG APPEARANCE LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Appearance level A2
1. Chủ đề Appearance ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 30–45 từ và cụm từ cốt lõi. Các từ cần bao phủ chiều cao, vóc dáng, tóc, khuôn mặt, trang phục và đặc điểm nhận diện.
2. Người học A2 có cần học collocation về ngoại hình không?
Có. Các collocation đơn giản như wear glasses, have curly hair, of medium height và look young giúp người học đặt câu đúng và tự nhiên hơn.
3. “What does she look like?” có nghĩa là gì?
Câu này dùng để hỏi về ngoại hình của một người. Câu trả lời có thể đề cập đến chiều cao, vóc dáng, tóc, khuôn mặt hoặc đặc điểm dễ nhận biết.
4. Từ vựng Appearance A2 có dùng được trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Đây là nhóm từ nền tảng để mô tả người, nhận diện nhân vật trong tranh và trả lời các câu hỏi nói về gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
5. Làm sao để nhớ từ vựng mô tả ngoại hình lâu hơn?
Hãy học theo nhóm, đặt câu với người thật hoặc nhân vật trong ảnh và ôn lại qua các câu hỏi như What does he look like? hoặc Does she wear glasses?
6. Có cần học idiom về ngoại hình ở trình độ A2 không?
Chưa cần ưu tiên idiom. Người học A2 nên tập trung vào từ cơ bản, collocation thông dụng và các cấu trúc với be, have, wear, look và look like.
Kết luận
Từ vựng Appearance A2 giúp người học mô tả chiều cao, vóc dáng, tuổi tác, tóc, khuôn mặt và trang phục bằng những câu đơn giản nhưng tự nhiên. Khi học, cần ghi nhớ cả từ, cụm từ đi kèm và cấu trúc sử dụng thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các bài tập mà không nhìn đáp án, sau đó chọn một người quen hoặc một bức ảnh để viết đoạn mô tả từ năm đến seven câu. Việc sử dụng từ trong tình huống thật sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ chắc hơn và dễ áp dụng vào giao tiếp.
Xem thêm
- Từ vựng mô tả ngoại hình và tính cách nâng cao
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Word Form và cách sử dụng các loại từ
- Cách mô tả một người trong TOEIC Speaking
- TOEIC Writing Part 1 và 2 – Viết câu mô tả tranh
- Cambridge Dictionary – Appearance
- British Council LearnEnglish – Appearance 1

