Từ vựng Hotel and Accommodation B1: Tự tin đặt phòng và giao tiếp tại khách sạn

Chủ đề Hotel and accommodation B1 dành cho người học đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản và muốn giao tiếp rõ ràng hơn khi đặt phòng, nhận phòng, yêu cầu dịch vụ hoặc xử lý sự cố trong thời gian lưu trú.
Bài học tập trung vào 50 từ và cụm từ quan trọng, collocations tự nhiên, word family, các cặp từ dễ nhầm, lỗi sai phổ biến, đoạn hội thoại thực tế và hệ thống bài tập có đáp án. Sau khi hoàn thành, người học có thể mô tả chỗ ở, trao đổi với lễ tân và trình bày vấn đề tại khách sạn bằng câu hoàn chỉnh.
Key takeaways:
- Nắm được các nhóm từ về loại chỗ ở, đặt phòng, loại phòng, tiện nghi và dịch vụ.
- Sử dụng đúng các cụm như make a reservation, check in at a hotel và pay an extra charge.
- Hiểu word family của các từ quan trọng như reserve, confirm, cancel và complain.
- Phân biệt các từ dễ nhầm như hotel – hostel, booking – reservation và single room – twin room.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, số ít – số nhiều và collocation.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, bài nghe, bài đọc và phần thi nói – viết ở trình độ B1.
Chủ đề Hotel and accommodation ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ B1, người học không chỉ gọi tên những đồ vật cơ bản trong phòng khách sạn mà còn cần diễn đạt được nhu cầu, lựa chọn và vấn đề thường gặp trong quá trình lưu trú. Theo mô tả năng lực CEFR, người học B1 có đủ vốn ngôn ngữ để xử lý các chủ đề quen thuộc như công việc, sở thích và du lịch, dù đôi lúc vẫn cần diễn đạt vòng khi chưa nhớ được từ chính xác.
Nội dung trọng tâm gồm các loại hình lưu trú, quy trình đặt phòng, thông tin xác nhận, loại phòng, tiện nghi, dịch vụ, thanh toán và cách phản hồi khi phòng không đúng yêu cầu. Người học cũng cần biết cách dùng câu hỏi lịch sự như Could I…?, Would it be possible to…? và Could you help me with…?
So với trình độ A2, người học B1 cần diễn đạt chi tiết hơn. Thay vì chỉ nói “The room is noisy”, người học có thể nói: “The room is quite noisy because it is next to the lift. Could I move to a quieter room?”
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp tại khách sạn
Cách học từ vựng Hotel and accommodation level B1 hiệu quả
Từ vựng khách sạn không nên được học dưới dạng danh sách từ đơn. Mỗi từ cần được đặt trong một cụm từ và tình huống cụ thể. Với từ reservation, người học nên ghi nhớ cả cụm make a reservation, confirm a reservation và cancel a reservation.
Các từ cũng cần được sắp xếp theo trình tự của một chuyến đi:
- Tìm chỗ ở: look for suitable accommodation.
- Đặt phòng: book a room in advance.
- Nhận phòng: check in at the front desk.
- Sử dụng dịch vụ: request room service.
- Báo sự cố: report a problem with the air conditioning.
- Trả phòng: settle the bill and check out.
Ở trình độ B1, word family giúp người học thay đổi cấu trúc câu linh hoạt hơn. Ví dụ:
- reserve: I would like to reserve a room.
- reservation: I have a reservation for two nights.
- reserved: The room is reserved under my name.
Mỗi ngày, người học có thể chọn năm cụm từ, đặt câu theo tình huống thật rồi đọc thành tiếng. Việc học từ trong câu giúp ghi nhớ cả nghĩa, cấu trúc và giới từ đi kèm.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Hotel and accommodation level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| accommodation | B1 | noun | chỗ ở, nơi lưu trú | accommodate, accommodating | suitable accommodation | We found suitable accommodation near the city centre. |
| hotel | A2–B1 | noun | khách sạn | hotelier | stay at a hotel | We stayed at a small hotel near the beach. |
| hostel | A2–B1 | noun | nhà nghỉ giá rẻ, ký túc xá du lịch | — | youth hostel | The hostel offers shared rooms for travellers. |
| guesthouse | B1 | noun | nhà khách, nhà nghỉ nhỏ | guest | family-run guesthouse | We booked a family-run guesthouse in the old town. |
| resort | B1 | noun | khu nghỉ dưỡng | — | beach resort | The family spent four nights at a beach resort. |
| homestay | B1 | noun | chỗ ở tại nhà dân | — | stay in a homestay | A homestay is a good way to experience local culture. |
| campsite | B1 | noun | khu cắm trại | camp, camping | stay at a campsite | The campsite has toilets and cooking areas. |
| reservation | B1 | noun | việc đặt chỗ, thông tin đặt phòng | reserve, reserved | make a reservation | I would like to make a reservation for Friday night. |
| booking | B1 | noun | việc đặt phòng, đơn đặt phòng | book, booked | confirm a booking | Please check the dates before confirming your booking. |
| availability | B1 | noun | tình trạng còn phòng | available | check availability | I called the hotel to check availability. |
| vacancy | B1 | noun | phòng trống | vacant | have a vacancy | Do you have a vacancy for this weekend? |
| confirmation | B1 | noun | sự xác nhận, giấy xác nhận | confirm, confirmed | booking confirmation | The hotel sent my booking confirmation by email. |
| deposit | B1 | noun | tiền đặt cọc | — | pay a deposit | Guests must pay a deposit before arrival. |
| cancellation | B1 | noun | việc hủy đặt phòng | cancel, cancelled | cancellation policy | Read the cancellation policy before booking. |
| check-in | A2–B1 | noun/adjective | thủ tục nhận phòng | check in | check-in time | Check-in time begins at 2 p.m. |
| check-out | A2–B1 | noun/adjective | thủ tục trả phòng | check out | late check-out | The hotel charges extra for late check-out. |
| reception/front desk | A2–B1 | noun | quầy lễ tân | receptionist | contact the front desk | Please contact the front desk if you need assistance. |
| receptionist | A2–B1 | noun | nhân viên lễ tân | reception | hotel receptionist | The receptionist checked our passports. |
| guest | A2–B1 | noun | khách lưu trú | guesthouse | hotel guest | Every guest receives a key card. |
| concierge | B1+ | noun | nhân viên hỗ trợ khách | — | ask the concierge | The concierge helped us arrange a city tour. |
| housekeeping | B1 | noun | bộ phận hoặc dịch vụ dọn phòng | housekeeper | contact housekeeping | I contacted housekeeping for clean towels. |
| room service | B1 | noun phrase | dịch vụ phục vụ tại phòng | serve, service | order room service | We ordered room service after arriving late. |
| single room | A2–B1 | noun phrase | phòng dành cho một người | — | book a single room | She booked a single room for her business trip. |
| double room | A2–B1 | noun phrase | phòng có giường đôi | — | double room for two | We need a double room for two adults. |
| twin room | B1 | noun phrase | phòng có hai giường đơn | — | request a twin room | They requested a twin room because they were travelling with a friend. |
| suite | B1 | noun | phòng hạng sang gồm nhiều khu vực | — | luxury suite | The hotel upgraded the couple to a luxury suite. |
| connecting room | B1 | noun phrase | phòng có cửa thông nhau | connect, connected | request connecting rooms | The family requested connecting rooms for the children. |
| sea view | A2–B1 | noun phrase | hướng nhìn ra biển | view | room with a sea view | A room with a sea view costs more. |
| balcony | A2–B1 | noun | ban công | — | private balcony | Our room had a private balcony. |
| facility | B1 | noun | cơ sở vật chất phục vụ một mục đích | facilities | hotel facilities | The hotel facilities include a gym and a swimming pool. |
| amenity | B1+ | noun | tiện nghi làm kỳ nghỉ thoải mái hơn | amenities | basic amenities | Each room provides basic amenities such as towels and soap. |
| complimentary | B1+ | adjective | được cung cấp miễn phí | compliment | complimentary breakfast | A complimentary breakfast is served every morning. |
| included | B1 | adjective | đã được tính trong giá | include, inclusion | included in the price | Is breakfast included in the price? |
| extra charge | B1 | noun phrase | phụ phí | charge | pay an extra charge | Guests pay an extra charge for airport transfers. |
| key card | A2–B1 | noun phrase | thẻ mở cửa phòng | — | issue a key card | The receptionist issued a new key card. |
| luggage storage | B1 | noun phrase | dịch vụ giữ hành lý | store, storage | use luggage storage | We used the luggage storage after checking out. |
| lift/elevator | A2–B1 | noun | thang máy | — | next to the lift | Our room was next to the lift and quite noisy. |
| air conditioning | A2–B1 | noun | hệ thống điều hòa | air-conditioned | air-conditioned room | All rooms are fully air-conditioned. |
| Wi-Fi access | A2–B1 | noun phrase | quyền hoặc khả năng truy cập Wi-Fi | access, accessible | free Wi-Fi access | Guests receive free Wi-Fi access. |
| fully booked | B1 | adjective phrase | đã hết phòng | book, booking | be fully booked | The hotel is fully booked during the festival. |
| overbooked | B1+ | adjective | nhận nhiều đơn đặt phòng hơn số phòng có sẵn | overbook | become overbooked | The hotel was overbooked, so we were moved elsewhere. |
| noisy | A2–B1 | adjective | ồn ào | noise, noisily | noisy room | We asked to change rooms because ours was noisy. |
| comfortable | A2–B1 | adjective | thoải mái | comfort, comfortably | comfortable bed | The room was small but comfortable. |
| convenient | B1 | adjective | thuận tiện | convenience, conveniently | convenient location | The hotel has a convenient location near the station. |
| complain | B1 | verb | phàn nàn | complaint | complain about something | A guest complained about the slow service. |
| issue | B1 | noun | vấn đề cần được giải quyết | — | report an issue | I called reception to report an issue with the shower. |
| refund | B1 | noun/verb | khoản hoàn tiền; hoàn tiền | refundable | receive a refund | We received a partial refund for the inconvenience. |
| upgrade | B1 | noun/verb | nâng hạng phòng | upgraded | receive a free upgrade | The hotel gave us a free room upgrade. |
| extend a stay | B1 | verb phrase | kéo dài thời gian lưu trú | extension, extend | extend a stay by one night | We decided to extend our stay by one night. |
| bill | A2–B1 | noun | hóa đơn, tổng số tiền cần trả | billing | settle the bill | We settled the bill before leaving the hotel. |
Trong tiếng Anh Anh, accommodation thường là danh từ không đếm được. Tiếng Anh Mỹ thường dùng dạng số nhiều accommodations khi nói về nơi lưu trú.
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Hotel and accommodation

1. Các loại hình lưu trú
- hotel: khách sạn
- hostel: nhà nghỉ giá rẻ, thường có phòng chung
- guesthouse: nhà khách, nhà nghỉ nhỏ
- resort: khu nghỉ dưỡng
- homestay: chỗ ở tại nhà dân
- campsite: khu cắm trại
- apartment: căn hộ
- bed and breakfast/B&B: chỗ ở kèm bữa sáng
Ví dụ: We chose a guesthouse because it was quieter than the large hotels.
2. Đặt phòng và xác nhận
- make a reservation: đặt phòng
- check availability: kiểm tra tình trạng còn phòng
- booking confirmation: xác nhận đặt phòng
- pay a deposit: trả tiền đặt cọc
- cancellation policy: chính sách hủy phòng
- book in advance: đặt trước
- reservation number: mã đặt phòng
- fully booked: hết phòng
Ví dụ: We booked in advance because most hotels were fully booked during the holiday.
3. Loại phòng và đặc điểm phòng
- single room: phòng một người
- double room: phòng có giường đôi
- twin room: phòng có hai giường đơn
- suite: phòng hạng sang
- connecting rooms: các phòng thông nhau
- room with a sea view: phòng hướng biển
- private balcony: ban công riêng
- non-smoking room: phòng không hút thuốc
Ví dụ: Could we have a twin room with a private balcony?
4. Tiện nghi và dịch vụ
- room service: dịch vụ tại phòng
- housekeeping: dịch vụ dọn phòng
- luggage storage: dịch vụ giữ hành lý
- free Wi-Fi access: truy cập Wi-Fi miễn phí
- air conditioning: điều hòa
- complimentary breakfast: bữa sáng miễn phí
- swimming pool: bể bơi
- fitness centre: phòng tập thể thao
Ví dụ: The room rate includes complimentary breakfast and free Wi-Fi access.
5. Sự cố và yêu cầu hỗ trợ
- report an issue: báo một vấn đề
- complain about the noise: phàn nàn về tiếng ồn
- request clean towels: yêu cầu khăn sạch
- change rooms: đổi phòng
- broken shower: vòi sen bị hỏng
- missing key card: thẻ phòng bị mất
- receive a refund: nhận tiền hoàn lại
- room upgrade: nâng hạng phòng
Ví dụ: We reported an issue with the air conditioning and requested a different room.
6. Trả phòng và thanh toán
- check out before noon: trả phòng trước buổi trưa
- settle the bill: thanh toán hóa đơn
- pay by credit card: trả bằng thẻ tín dụng
- pay in cash: trả bằng tiền mặt
- late check-out: trả phòng muộn
- extra charge: phụ phí
- printed receipt: hóa đơn bản in
- extend a stay: kéo dài thời gian lưu trú
Ví dụ: We settled the bill and left our bags in luggage storage.
Word family cần nhớ trong chủ đề Hotel and accommodation
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| accommodate | accommodation | accommodate | accommodating | — | The hotel can accommodate up to 200 guests. |
| reserve | reservation | reserve | reserved | — | The table is reserved for hotel guests. |
| book | booking | book | booked | — | I booked a room through the hotel website. |
| confirm | confirmation | confirm | confirmed | — | Please confirm your arrival time. |
| cancel | cancellation | cancel | cancelled | — | Our flight was cancelled, so we cancelled the room. |
| include | inclusion | include | inclusive/included | inclusively | The package includes breakfast and airport transport. |
| serve | service | serve | serviced | — | Breakfast is served from 6:30 to 10:00. |
| complain | complaint | complain | — | — | The guest made a complaint about the room. |
| comfort | comfort | comfort | comfortable | comfortably | The room comfortably accommodates four people. |
| convenience | convenience | — | convenient | conveniently | The hotel is conveniently located near the airport. |
| pay | payment | pay | payable | — | Full payment is required at check-in. |
| upgrade | upgrade | upgrade | upgraded | — | We were upgraded to a larger room. |
Một số dạng từ có nghĩa gần nhau nhưng không thể thay thế trực tiếp:
- complain là động từ: Guests complained about the noise.
- complaint là danh từ: The manager dealt with the complaint.
- confirm là động từ: Please confirm your booking.
- confirmation là danh từ: I received a confirmation email.
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Hotel and accommodation
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| book a room | đặt một phòng | Đặt phòng trực tiếp hoặc trực tuyến | I booked a room for three nights. |
| make a reservation | thực hiện việc đặt chỗ | Nói lịch sự khi đặt phòng | I would like to make a reservation. |
| confirm a booking | xác nhận đơn đặt phòng | Kiểm tra thông tin trước chuyến đi | Please confirm my booking by email. |
| cancel a reservation | hủy đặt phòng | Thay đổi kế hoạch | We had to cancel our reservation. |
| pay a deposit | trả tiền đặt cọc | Giữ phòng trước ngày đến | A deposit is required to secure the booking. |
| book in advance | đặt trước | Đi vào mùa cao điểm | It is better to book in advance during summer. |
| check in at a hotel | làm thủ tục nhận phòng | Khi đến khách sạn | We checked in at the hotel at 3 p.m. |
| check out of a hotel | làm thủ tục rời khách sạn | Khi kết thúc kỳ lưu trú | We checked out of the hotel before noon. |
| stay at a hotel | ở tại khách sạn | Mô tả nơi lưu trú | We stayed at a hotel near the station. |
| be fully booked | hết phòng | Hỏi hoặc thông báo tình trạng phòng | The resort is fully booked this weekend. |
| a room with a sea view | phòng hướng biển | Chọn đặc điểm phòng | We requested a room with a sea view. |
| complimentary breakfast | bữa sáng miễn phí | Mô tả quyền lợi đi kèm | Complimentary breakfast is available to all guests. |
| be included in the price | được bao gồm trong giá | Hỏi về chi phí | Is Wi-Fi included in the price? |
| pay an extra charge | trả thêm phụ phí | Dùng thêm dịch vụ | You must pay an extra charge for late check-out. |
| request room service | yêu cầu dịch vụ tại phòng | Gọi đồ ăn hoặc hỗ trợ | We requested room service at 9 p.m. |
| contact the front desk | liên hệ quầy lễ tân | Cần hỗ trợ | Contact the front desk if you lose your key card. |
| store your luggage | gửi hoặc giữ hành lý | Trước khi nhận phòng hoặc sau khi trả phòng | Could we store our luggage here? |
| extend your stay | kéo dài kỳ lưu trú | Muốn ở thêm | We would like to extend our stay by two nights. |
| make a complaint | đưa ra lời phàn nàn | Dịch vụ không đạt yêu cầu | The guest made a complaint about the noise. |
| receive a refund | nhận khoản hoàn tiền | Dịch vụ bị hủy hoặc có lỗi | We received a refund for the first night. |
Tham khảo thêm: Collocations về du lịch và trải nghiệm
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Hotel and accommodation

1. Dùng sai cấu trúc với “reservation”
- Câu sai: I want to do a reservation.
- Câu đúng: I want to make a reservation.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là make a reservation, không dùng do a reservation.
2. Dùng sai giới từ với “check in”
- Câu sai: We checked in the hotel at 2 p.m.
- Câu đúng: We checked in at the hotel at 2 p.m.
- Giải thích: Dùng check in at + địa điểm.
3. Nhầm “check out of” và “check out”
- Câu sai: We checked out the hotel at noon.
- Câu đúng: We checked out of the hotel at noon.
- Giải thích: Check out of a hotel nghĩa là làm thủ tục rời khách sạn. Check out the hotel thường mang nghĩa xem xét hoặc khám phá khách sạn.
4. Dùng “accommodation” như danh từ đếm được
- Câu sai: We found an accommodation near the beach.
- Câu đúng: We found accommodation near the beach.
- Giải thích: Trong tiếng Anh Anh, accommodation thường là danh từ không đếm được. Có thể nói a place to stay, a hotel hoặc an apartment khi cần danh từ đếm được.
5. Nhầm cấu trúc bị động với “include”
- Câu sai: Breakfast includes in the room price.
- Câu đúng: Breakfast is included in the room price.
- Giải thích: Khi bữa sáng được tính trong giá, cần dùng cấu trúc bị động be included in.
6. Dùng sai dạng từ “complain”
- Câu sai: I would like to complain about the room.
- Câu đúng: I would like to make a complaint about the room.
- Giải thích: Sau make a, cần dùng danh từ complaint. Cũng có thể nói: I would like to complain about the room.
7. Dùng sai giới từ khi nói phương thức thanh toán
- Câu sai: Can I pay by cash?
- Câu đúng: Can I pay in cash?
- Giải thích: Dùng pay in cash nhưng dùng pay by credit card.
8. Dùng sai cấu trúc mô tả hết phòng
- Câu sai: The hotel is full booking.
- Câu đúng: The hotel is fully booked.
- Giải thích: Fully booked là cụm tính từ tự nhiên, mang nghĩa toàn bộ phòng đã được đặt.
Tham khảo thêm: Các lỗi dùng từ phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Hotel and accommodation
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| hotel – hostel | Hotel thường có phòng riêng và nhiều dịch vụ hơn. Hostel thường có giá thấp, phòng hoặc khu vực sinh hoạt chung. | We stayed in a hostel to save money. |
| booking – reservation | Cả hai đều chỉ việc đặt trước. Booking phổ biến với phòng, vé và dịch vụ; reservation thường được dùng trong ngữ cảnh khách sạn, nhà hàng và chỗ ngồi. | I received my booking confirmation this morning. |
| single room – double room – twin room | Single room dành cho một người; double room thường có một giường đôi; twin room có hai giường đơn. | Two friends may prefer a twin room. |
| facility – amenity | Facility là khu vực hoặc thiết bị phục vụ một hoạt động như gym, pool. Amenity là tiện nghi giúp kỳ lưu trú thoải mái như khăn, dầu gội, Wi-Fi. | The gym is a facility, while free toiletries are amenities. |
| check-in – check in | Check-in là danh từ hoặc tính từ. Check in là cụm động từ. | Check-in begins at 2 p.m. We checked in at 2:30. |
| complaint – problem – issue | Complaint là lời phàn nàn. Problem là vấn đề rõ ràng gây khó khăn. Issue thường nhẹ và trung tính hơn. | I reported an issue with the shower. |
| complimentary – complementary | Complimentary nghĩa là miễn phí hoặc mang tính khen ngợi. Complementary nghĩa là bổ sung cho nhau. | Guests receive complimentary bottled water. |
| stay – accommodation | Stay nói về khoảng thời gian hoặc hành động lưu trú. Accommodation nói về nơi ở. | Our stay was enjoyable, and the accommodation was comfortable. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Hotel and accommodation level B1
Receptionist: Good afternoon. Welcome to Sunrise Hotel. How may I help you?
Guest: Hello. I have a reservation under the name Minh Nguyen.
Receptionist: Let me confirm your booking. You have booked a double room for three nights.
Guest: That is correct. Is breakfast included in the price?
Receptionist: Yes. We provide complimentary breakfast from 6:30 to 10:00.
Guest: Great. Does the room have free Wi-Fi access and air conditioning?
Receptionist: Yes. Here is your key card. Please contact the front desk if you need assistance.
Guest: Could I also store my luggage after I check out on Sunday?
Receptionist: Certainly. We provide luggage storage at no extra charge.
Guest: Thank you. I hope to have a comfortable stay at the hotel.
Giải thích các cụm từ quan trọng:
- Have a reservation: đã đặt phòng trước.
- Confirm your booking: xác nhận lại đơn đặt phòng.
- Double room: phòng có giường đôi.
- Included in the price: đã được tính trong giá.
- Complimentary breakfast: bữa sáng được cung cấp miễn phí.
- Free Wi-Fi access: quyền truy cập Wi-Fi miễn phí.
- Air conditioning: hệ thống điều hòa.
- Key card: thẻ mở cửa phòng.
- Contact the front desk: liên hệ quầy lễ tân.
- Store my luggage: gửi hoặc giữ hành lý.
- Check out: làm thủ tục trả phòng.
- Luggage storage: dịch vụ giữ hành lý.
- Extra charge: phụ phí.
- Stay at the hotel: lưu trú tại khách sạn.
Bài tập từ vựng Hotel and accommodation level B1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. reservation | A. khoản tiền được trả lại |
| 2. deposit | B. phòng có hai giường đơn |
| 3. complimentary | C. việc đặt phòng trước |
| 4. twin room | D. nhân viên hỗ trợ khách đặt tour, gọi xe |
| 5. concierge | E. được cung cấp miễn phí |
| 6. vacancy | F. kéo dài thời gian lưu trú |
| 7. refund | G. phòng còn trống |
| 8. housekeeping | H. tiền đặt cọc |
| 9. extend a stay | I. bộ phận dọn phòng |
| 10. fully booked | J. đã hết phòng |
Task 2: Fill in the blanks
Sử dụng các từ trong word bank để hoàn thành câu.
Word bank: reservation, deposit, check in, included, front desk, room service, vacancy, noisy, upgrade, bill
- I have a __________ under the name Tran Minh.
- Guests must pay a 20% __________ when they book.
- What time can we __________ on Saturday?
- Is breakfast __________ in the room rate?
- Please contact the __________ if your key card does not work.
- We ordered __________ because the restaurant had already closed.
- Does the hotel have a __________ for tonight?
- Our room was too __________ because it was beside the lift.
- The manager offered us a free room __________.
- We paid the __________ before leaving the hotel.
Task 3: Choose the correct answer
- I would like to ______ a reservation for two nights.
A. do
B. make
C. take
D. build - We checked ______ at the hotel at 3 p.m.
A. in
B. on
C. from
D. of - The hotel is fully ______ this weekend.
A. book
B. booking
C. booked
D. books - Could I have a room ______ a sea view?
A. at
B. by
C. with
D. from - Wi-Fi is included ______ the price.
A. at
B. in
C. of
D. to - We had to pay an extra ______ for late check-out.
A. bill
B. booking
C. charge
D. deposit - The guest made a ______ about the dirty bathroom.
A. complain
B. complaint
C. complaining
D. complained - Can I pay ______ cash?
A. by
B. with
C. on
D. in - Two friends who want separate beds should book a ______ room.
A. single
B. twin
C. double
D. connecting - We left our bags in luggage ______ after checking out.
A. storage
B. store
C. storing
D. stored
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last month, Lan travelled to Da Nang for a short business trip. She had booked a single room in advance and received a confirmation email. When she arrived, the receptionist explained that the hotel was overbooked and her original room was unavailable. The hotel offered her a free upgrade to a larger room with a sea view.
The new room was comfortable, but the air conditioning stopped working during the first night. Lan contacted the front desk and reported the issue. A member of staff came to check it, but the problem could not be fixed immediately. The manager apologised and offered her a partial refund. Lan accepted the solution because the hotel staff were polite and helpful. Before leaving, she stored her luggage at reception and checked out at noon.
- Why did Lan travel to Da Nang?
- What happened to her original room?
- What did the hotel offer her?
- What problem did Lan report?
- Why did Lan accept the manager’s solution?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh và sử dụng ít nhất hai collocations trong bài.
- What type of accommodation do you usually choose when travelling?
- What facilities and amenities are important to you?
- Describe a good or bad experience you had at a hotel.
- How would you complain politely if your hotel room was noisy?
- Do you prefer booking accommodation online or contacting the hotel directly? Why?
Đáp án bài tập từ vựng Hotel and accommodation level B1
Task 1
1 – C
2 – H
3 – E
4 – B
5 – D
6 – G
7 – A
8 – I
9 – F
10 – J
Task 2
- reservation – Cụm đúng là have a reservation under a name.
- deposit – Khoản tiền trả trước để giữ phòng.
- check in – Cụm động từ chỉ việc làm thủ tục nhận phòng.
- included – Cấu trúc bị động be included in the price.
- front desk – Quầy lễ tân hỗ trợ khách trong thời gian lưu trú.
- room service – Dịch vụ cung cấp đồ ăn hoặc hỗ trợ tại phòng.
- vacancy – Phòng trống còn có thể đặt.
- noisy – Tính từ mô tả căn phòng có nhiều tiếng ồn.
- upgrade – Việc chuyển sang loại phòng tốt hơn.
- bill – Tổng số tiền phải thanh toán.
Task 3
- B. make – Collocation đúng là make a reservation.
- A. in – Check in là cụm động từ chỉ việc nhận phòng.
- C. booked – Cụm tính từ đúng là fully booked.
- C. with – Dùng a room with a sea view.
- B. in – Cấu trúc be included in the price.
- C. charge – Extra charge nghĩa là phụ phí.
- B. complaint – Sau mạo từ a cần dùng danh từ.
- D. in – Dùng pay in cash, nhưng pay by card.
- B. twin – Phòng twin có hai giường đơn.
- A. storage – Cụm danh từ đúng là luggage storage.
Task 4
- Lan travelled to Da Nang for a short business trip.
- Her original room was unavailable because the hotel was overbooked.
- The hotel offered her a free upgrade to a larger room with a sea view.
- She reported an issue with the air conditioning.
- She accepted the solution because the manager offered a partial refund and the staff were polite and helpful.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo
- I usually choose a small hotel in a convenient location. I always book a room in advance and check whether breakfast is included in the price. I prefer comfortable accommodation near public transport.
- Free Wi-Fi access and air conditioning are important to me. I also look for luggage storage and complimentary breakfast. These amenities make my stay more convenient.
- I once stayed at a hotel near the beach. The room had a sea view, but it was quite noisy at night. I contacted the front desk, and the receptionist helped me change rooms.
- I would say, “Excuse me, I would like to report an issue with my room. It is quite noisy because it is next to the lift. Would it be possible to move to a quieter room?”
- I prefer booking accommodation online because I can check availability and compare room prices. However, I sometimes contact the hotel directly to confirm my booking and ask about special requests.
Ứng dụng từ vựng Hotel and accommodation level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Đặt phòng, xác nhận thông tin, hỏi tiện nghi, yêu cầu hỗ trợ và thanh toán | Could you confirm whether breakfast is included in the price? |
| IELTS Speaking/Writing | Mô tả nơi từng lưu trú, kỳ nghỉ đáng nhớ hoặc ưu – nhược điểm của các loại chỗ ở | I prefer staying in a guesthouse because it offers a more local experience. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu email xác nhận, thông báo khách sạn, chính sách hủy phòng, hóa đơn và hội thoại lễ tân | A deposit is required to secure your reservation. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày trải nghiệm du lịch, lựa chọn chỗ ở và viết thư phản hồi về dịch vụ | I am writing to complain about the condition of the room. |
Trong giao tiếp, người học nên luyện theo từng tình huống hoàn chỉnh thay vì ghi nhớ từng câu riêng lẻ. Một tình huống nhận phòng có thể bao gồm chào hỏi, đưa mã đặt phòng, hỏi giờ trả phòng và xác nhận các dịch vụ được tính trong giá.
Khi trình bày vấn đề, cấu trúc lịch sự thường hiệu quả hơn câu nói quá trực tiếp:
- I would like to report an issue with my room.
- I’m afraid the air conditioning is not working.
- Would it be possible to move to another room?
- Could you arrange a room upgrade or a partial refund?
Tham khảo thêm: Các câu giao tiếp trong khách sạn bằng tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Hotel and accommodation level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG HOTEL AND ACCOMMODATION LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Hotel and accommodation level B1
1. Chủ đề Hotel and accommodation B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm. Số lượng này đủ để xử lý các tình huống đặt phòng, nhận phòng, sử dụng dịch vụ và báo sự cố cơ bản.
2. Có cần học collocations trong chủ đề khách sạn không?
Có. Các cụm như make a reservation, book a room, pay a deposit và settle the bill giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn việc tự ghép từng từ.
3. “Accommodation” có dạng số nhiều không?
Trong tiếng Anh Anh, accommodation thường là danh từ không đếm được. Trong tiếng Anh Mỹ, accommodations có thể được dùng khi nói về nơi lưu trú.
4. Chủ đề này có dùng được trong TOEIC, VSTEP và IELTS không?
Có. Từ vựng khách sạn xuất hiện trong hội thoại, email xác nhận, thông báo dịch vụ, bài đọc du lịch và các câu hỏi nói về kỳ nghỉ hoặc nơi lưu trú.
5. Làm sao để nhớ từ vựng khách sạn lâu hơn?
Học theo quy trình thực tế: đặt phòng, nhận phòng, sử dụng dịch vụ, báo sự cố và trả phòng. Mỗi từ nên đi cùng một collocation và một câu ví dụ.
6. Có cần học idioms về khách sạn ở trình độ B1 không?
Idioms không phải nội dung trọng tâm. Người học B1 nên ưu tiên collocations, mẫu câu lịch sự và các cụm từ có thể sử dụng ngay trong giao tiếp.
Kết luận
Từ vựng Hotel and accommodation B1 giúp người học xử lý trọn vẹn những tình huống phổ biến từ đặt phòng, nhận phòng đến yêu cầu dịch vụ, phản ánh sự cố và thanh toán.
Để sử dụng từ chủ động, hãy ôn theo nhóm nghĩa, ghi nhớ collocations và làm lại các bài tập sau một vài ngày. Khi mỗi từ được đặt trong một câu và một tình huống cụ thể, khả năng phản xạ trong giao tiếp cũng trở nên nhanh và chính xác hơn.
Xem thêm
- Bộ từ vựng chủ đề du lịch và khách sạn
- Từ vựng giao tiếp tại sân bay và khách sạn
- Bộ từ vựng collocations tiếng Anh thông dụng
- Cambridge Dictionary – Accommodation
- Oxford Learner’s Dictionaries – Accommodation

