Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án

Chủ đề Friendship thường xuất hiện khi giao tiếp về trường học, công việc, đời sống xã hội và các mối quan hệ cá nhân. Ở trình độ B1, người học không chỉ dừng lại ở những từ cơ bản như friend hay best friend mà cần biết miêu tả tính cách, mức độ thân thiết, cách duy trì tình bạn và cách giải quyết bất đồng.
Bài học này hệ thống 50 từ và cụm từ quan trọng, collocations tự nhiên, word family, các cặp từ dễ nhầm, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nhận biết các kiểu bạn bè và mức độ thân thiết khác nhau.
- Miêu tả phẩm chất của một người bạn tốt bằng từ vựng B1.
- Sử dụng đúng các collocations như make friends, keep in touch và get along with.
- Ghi nhớ word family của friend, support, trust, rely và respect.
- Tránh lỗi sai về giới từ, số nhiều và cách kết hợp từ.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, đoạn văn và các bài nói hoặc viết trình độ B1.
Chủ đề Friendship ở level B1 cần học những gì?
Ở A1 và A2, người học chủ yếu gọi tên các mối quan hệ quen thuộc như friend, classmate, neighbour và sử dụng những câu đơn giản để giới thiệu bạn bè. Khi đạt B1, nội dung cần được mở rộng sang tính chất của tình bạn, đặc điểm của một người bạn tốt, hoạt động chung và cách giải quyết mâu thuẫn.
Người học B1 cần diễn đạt được một người bạn là ai, hai người quen nhau như thế nào, vì sao mối quan hệ đó quan trọng và hai người thường làm gì cùng nhau. Các cụm như have something in common, keep in touch, rely on someone và support each other giúp câu trả lời tự nhiên hơn so với việc chỉ dùng các từ riêng lẻ.
Chủ đề cũng bao gồm những tình huống thường gặp như mất liên lạc, tranh luận, hiểu lầm, xin lỗi, tha thứ và làm hòa. Tuy nhiên, nội dung vẫn tập trung vào các trải nghiệm cá nhân quen thuộc, chưa yêu cầu phân tích sâu các vấn đề xã hội hoặc tâm lý phức tạp.
Theo mô tả CEFR, B1 thuộc nhóm người dùng ngôn ngữ độc lập, có khả năng tạo văn bản kết nối đơn giản về những chủ đề quen thuộc hoặc thuộc mối quan tâm cá nhân.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình và mối quan hệ
Cách học từ vựng Friendship level B1 hiệu quả
Không nên học riêng từ trust với nghĩa “tin tưởng” rồi chuyển ngay sang từ khác. Hãy học cả nhóm có liên quan:
- trust someone: tin tưởng ai
- build trust: xây dựng lòng tin
- earn someone’s trust: có được lòng tin của ai
- a trustworthy friend: một người bạn đáng tin cậy
Mỗi từ mới cần được ghi nhớ cùng loại từ, cụm từ thường đi kèm và một câu gắn với trải nghiệm thật. Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi reliable – đáng tin cậy, hãy học câu: Lan is reliable because she always keeps her promises.
Từ vựng Friendship cũng nên được học theo từng tình huống. Nhóm make friends, become friends, get to know someone liên quan đến quá trình bắt đầu tình bạn. Nhóm keep in touch, spend time together, support each other liên quan đến duy trì tình bạn. Nhóm argue, fall out, apologize, forgive, make up dùng khi nói về mâu thuẫn và làm hòa.
Sau mỗi nhóm từ, hãy viết một câu chuyện ngắn có nhân vật, tình huống và kết quả. Cách này giúp kết nối từ vựng thành một mạch nội dung thay vì ghi nhớ các mục rời rạc.
Tham khảo thêm: Tạo câu chuyện ngắn để ghi nhớ từ vựng
Bảng từ vựng Friendship level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| friendship | B1 | noun | tình bạn | friend, friendly | a close friendship | Their friendship started at university. |
| friend | B1 | noun | người bạn | friendship, friendly | a good friend | Minh is a good friend of mine. |
| best friend | B1 | noun phrase | bạn thân nhất | friend | my best friend | My best friend knows me very well. |
| close friend | B1 | noun phrase | bạn thân thiết | closeness, close | a close friend of mine | Lan is one of my closest friends. |
| childhood friend | B1 | noun phrase | bạn thời thơ ấu | childhood | keep in touch with a childhood friend | I still talk to my childhood friend every week. |
| classmate | B1 | noun | bạn cùng lớp | class | a former classmate | I met her when we were classmates. |
| teammate | B1 | noun | đồng đội | team | support a teammate | Good teammates encourage each other. |
| colleague | B1 | noun | đồng nghiệp | — | a close colleague | Some of my colleagues have become good friends. |
| acquaintance | B1 | noun | người quen, chưa thân | acquaint | a casual acquaintance | He is an acquaintance, not a close friend. |
| companion | B1 | noun | bạn đồng hành | companionship | a travel companion | Hoa was an excellent travel companion. |
| relationship | B1 | noun | mối quan hệ | relate | build a relationship | Trust is important in every relationship. |
| bond | B1 | noun | sự gắn kết | bond | a strong bond | The two friends share a strong bond. |
| trust | B1 | noun/verb | lòng tin; tin tưởng | trustworthy | build trust | A strong friendship is based on trust. |
| respect | B1 | noun/verb | sự tôn trọng; tôn trọng | respectful | mutual respect | Good friends respect each other’s opinions. |
| honesty | B1 | noun | sự trung thực | honest, honestly | value honesty | Honesty helps people solve problems. |
| loyalty | B1 | noun | lòng trung thành | loyal, loyally | show loyalty | Loyalty is an important part of friendship. |
| support | B1 | noun/verb | sự hỗ trợ; hỗ trợ | supportive | offer support | My friends supported me during a difficult time. |
| understanding | B1 | noun | sự thấu hiểu | understand | mutual understanding | Friendship needs patience and understanding. |
| kindness | B1 | noun | lòng tốt | kind, kindly | show kindness | Her kindness made me feel welcome. |
| patience | B1 | noun | sự kiên nhẫn | patient, patiently | have patience | You need patience when solving a disagreement. |
| common interest | B1 | noun phrase | sở thích chung | interest, interested | share common interests | We became friends because of our common interests. |
| reliable | B1 | adjective | đáng tin cậy | rely, reliability | a reliable friend | A reliable friend keeps promises. |
| supportive | B1 | adjective | biết hỗ trợ, động viên | support | a supportive friend | My classmates were very supportive. |
| honest | B1 | adjective | trung thực | honesty, honestly | be honest with someone | Always be honest with your close friends. |
| loyal | B1 | adjective | trung thành | loyalty, loyally | remain loyal | She is loyal and never talks badly about her friends. |
| caring | B1 | adjective | quan tâm, chu đáo | care | a caring person | He is caring and always asks how I feel. |
| friendly | B1 | adjective | thân thiện | friend, friendship | friendly towards someone | The new student was friendly towards everyone. |
| sociable | B1 | adjective | hòa đồng, thích giao tiếp | social, socialize | a sociable person | Nam is sociable and enjoys meeting new people. |
| outgoing | B1 | adjective | cởi mở, hướng ngoại | — | an outgoing personality | Her outgoing personality helps her make friends. |
| shy | B1 | adjective | nhút nhát | shyness, shyly | feel shy | I felt shy when I joined the new class. |
| thoughtful | B1 | adjective | chu đáo, biết nghĩ cho người khác | thought | a thoughtful friend | It was thoughtful of her to call me. |
| easy-going | B1 | adjective | dễ tính, thoải mái | — | an easy-going person | He is easy-going and rarely gets angry. |
| make friends | B1 | verb phrase | kết bạn | friendship | make new friends | Joining a club is a good way to make friends. |
| become friends | B1 | verb phrase | trở thành bạn bè | friend | quickly become friends | We quickly became friends at school. |
| get along with | B1 | phrasal verb | hòa hợp với | — | get along well with | I get along well with my roommate. |
| have something in common | B1 | phrase | có điểm chung | common | have a lot in common | We have a lot in common. |
| keep in touch | B1 | phrase | giữ liên lạc | touch | keep in touch with someone | We keep in touch through social media. |
| lose touch | B1 | phrase | mất liên lạc | touch | lose touch with someone | We lost touch after secondary school. |
| hang out | B1 | phrasal verb | đi chơi, dành thời gian thư giãn | — | hang out with friends | I often hang out with my friends at weekends. |
| spend time together | B1 | verb phrase | dành thời gian bên nhau | spend | enjoy spending time together | We enjoy spending time together after class. |
| rely on | B1 | phrasal verb | dựa vào, tin cậy | reliable, reliability | rely on a friend | I know I can rely on her. |
| be there for someone | B1 | phrase | ở bên, hỗ trợ ai khi cần | — | always be there for someone | A true friend is there for you when life is difficult. |
| give advice | B1 | verb phrase | đưa ra lời khuyên | advise | give useful advice | My friend gave me useful advice about my studies. |
| fall out with | B1 | phrasal verb | bất hòa với ai | — | fall out with a friend | I fell out with my friend over a misunderstanding. |
| make up with | B1 | phrasal verb | làm hòa với ai | — | make up after an argument | We talked honestly and made up. |
| apologize to | B1 | verb phrase | xin lỗi ai | apology, apologetic | apologize to someone for something | He apologized to me for being rude. |
| forgive | B1 | verb | tha thứ | forgiveness, forgiving | forgive someone for something | I forgave her because she was truly sorry. |
| share secrets | B1 | verb phrase | chia sẻ bí mật | secret | share a secret with someone | Close friends sometimes share secrets. |
| support each other | B1 | verb phrase | hỗ trợ lẫn nhau | support, supportive | emotionally support each other | We support each other during stressful periods. |
| stay friends | B1 | verb phrase | tiếp tục làm bạn | friendship | stay close friends | We studied in different cities but stayed friends. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Friendship

1. Các kiểu bạn bè và mối quan hệ
- best friend: bạn thân nhất
- close friend: bạn thân thiết
- childhood friend: bạn thời thơ ấu
- classmate: bạn cùng lớp
- teammate: đồng đội
- colleague: đồng nghiệp
- acquaintance: người quen
- companion: bạn đồng hành
- mutual friend: bạn chung
- friendship: tình bạn
Ví dụ: I met Hoa through a mutual friend, and we soon became close friends.
2. Phẩm chất của một người bạn tốt
- reliable: đáng tin cậy
- supportive: biết hỗ trợ
- honest: trung thực
- loyal: trung thành
- caring: quan tâm
- thoughtful: chu đáo
- friendly: thân thiện
- patient: kiên nhẫn
- easy-going: dễ tính
- understanding: biết thấu hiểu
Ví dụ: A reliable friend listens to you and keeps their promises.
3. Xây dựng một tình bạn
- make friends: kết bạn
- become friends: trở thành bạn bè
- get to know someone: làm quen và hiểu ai hơn
- build trust: xây dựng lòng tin
- share common interests: có chung sở thích
- develop a friendship: phát triển một tình bạn
- respect each other: tôn trọng lẫn nhau
- share experiences: chia sẻ trải nghiệm
- open up to someone: cởi mở với ai
- form a strong bond: tạo sự gắn kết bền chặt
Ví dụ: We developed a friendship because we shared common interests.
4. Duy trì tình bạn
- keep in touch: giữ liên lạc
- spend time together: dành thời gian bên nhau
- hang out with friends: đi chơi với bạn bè
- support each other: hỗ trợ nhau
- be there for someone: ở bên ai khi cần
- give advice: đưa ra lời khuyên
- listen to someone: lắng nghe ai
- keep a secret: giữ bí mật
- stay friends: tiếp tục làm bạn
- maintain a friendship: duy trì tình bạn
Ví dụ: Although we live far apart, we keep in touch and support each other.
5. Mâu thuẫn và làm hòa
- have an argument: có một cuộc tranh luận
- disagree with someone: không đồng ý với ai
- have a misunderstanding: có sự hiểu lầm
- fall out with someone: bất hòa với ai
- hurt someone’s feelings: làm tổn thương cảm xúc của ai
- apologize to someone: xin lỗi ai
- accept an apology: chấp nhận lời xin lỗi
- forgive someone: tha thứ cho ai
- make up with someone: làm hòa với ai
- solve a disagreement: giải quyết bất đồng
Ví dụ: We fell out over a misunderstanding, but we apologized and made up.
Word family cần nhớ trong chủ đề Friendship
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| friend | friend, friendship | befriend | friendly, unfriendly | — | We developed a close friendship at university. |
| support | support, supporter | support | supportive | supportively | Her family supported her decision. |
| trust | trust | trust | trusting, trustworthy | — | He is trustworthy and always keeps his promises. |
| care | care | care | caring, careful | carefully | She is a caring and thoughtful friend. |
| honest | honesty | — | honest | honestly | Honestly, I think you should talk to him. |
| loyal | loyalty | — | loyal | loyally | Her loyalty made the friendship stronger. |
| respect | respect | respect | respectful | respectfully | Friends should speak to each other respectfully. |
| rely | reliance, reliability | rely | reliable | reliably | I can rely on him when I need help. |
| communicate | communication | communicate | communicative | communicatively | Good communication prevents misunderstandings. |
| understand | understanding | understand | understanding, understandable | understandably | She was understanding when I explained the situation. |
Một số dạng từ dễ nhầm cần được đặt đúng vị trí trong câu:
- Honest là tính từ: She is honest.
- Honesty là danh từ: I value her honesty.
- Reliable miêu tả người hoặc vật đáng tin cậy: He is reliable.
- Reliability là phẩm chất đáng tin cậy: Reliability is important in friendship.
- Support vừa là danh từ vừa là động từ: Thank you for your support. My friends support me.
Tham khảo thêm: Làm chủ 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Friendship
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a close friendship | một tình bạn thân thiết | Nói về mức độ gần gũi | We have developed a close friendship. |
| a lifelong friend | người bạn suốt đời | Nói về tình bạn kéo dài nhiều năm | I hope she will remain a lifelong friend. |
| a mutual friend | người bạn chung | Nói về người kết nối hai người | We met through a mutual friend. |
| a strong bond | sự gắn kết bền chặt | Miêu tả tình cảm sâu sắc | The trip created a strong bond between us. |
| build trust | xây dựng lòng tin | Nói về quá trình phát triển mối quan hệ | Honest communication helps build trust. |
| earn someone’s trust | giành được lòng tin của ai | Khi lòng tin hình thành qua hành động | It took time for him to earn my trust. |
| keep a secret | giữ bí mật | Nói về sự đáng tin cậy | A good friend knows how to keep a secret. |
| share common interests | có chung sở thích | Giải thích vì sao hai người hợp nhau | We share common interests in music and sport. |
| make new friends | kết thêm bạn mới | Khi tham gia môi trường mới | She made new friends at university. |
| keep in touch | giữ liên lạc | Khi hai người không gặp thường xuyên | We keep in touch by sending messages. |
| lose touch | mất liên lạc | Khi không còn giao tiếp với nhau | We lost touch after he moved abroad. |
| get along well | hòa hợp với nhau | Miêu tả mối quan hệ tốt | I get along well with my classmates. |
| hang out with friends | đi chơi với bạn bè | Giao tiếp thân mật hằng ngày | I hang out with my friends after school. |
| support each other | hỗ trợ lẫn nhau | Nói về sự giúp đỡ hai chiều | We support each other during difficult times. |
| give honest advice | đưa ra lời khuyên chân thành | Khi giúp bạn giải quyết vấn đề | She always gives me honest advice. |
| fall out with someone | bất hòa với ai | Khi có tranh cãi nghiêm trọng | He fell out with his roommate. |
| make up with someone | làm hòa với ai | Khi khôi phục mối quan hệ | She made up with her friend the next day. |
| be there for someone | ở bên ai khi cần | Nói về hỗ trợ tinh thần | My best friend is always there for me. |
| maintain a friendship | duy trì tình bạn | Văn nói hoặc viết trung tính | Communication helps maintain a friendship. |
| develop a friendship | phát triển một tình bạn | Nói về quá trình trở nên thân thiết | We gradually developed a friendship. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Friendship

Lỗi 1: Dùng sai giới từ với “friend”
- Câu sai: She is a friend with me.
- Câu đúng: She is my friend. / She is a friend of mine.
- Giải thích: Không dùng friend with me khi giới thiệu một người là bạn của mình.
Lỗi 2: Nhầm “make friend” và “make friends”
- Câu sai: I want to make friend at university.
- Câu đúng: I want to make friends at university.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là make friends. Khi nói kết bạn với một người cụ thể, dùng make friends with someone.
Lỗi 3: Dùng sai giới từ trong “get along with”
- Câu sai: I get along my classmates.
- Câu đúng: I get along with my classmates.
- Giải thích: Get along cần giới từ with trước người.
Lỗi 4: Dùng “have common” theo cách dịch từng từ
- Câu sai: We have many common.
- Câu đúng: We have a lot in common.
- Giải thích: Cấu trúc tự nhiên là have something/a lot in common.
Lỗi 5: Nhầm “advice” và “advise”
- Câu sai: My friend gave me a useful advise.
- Câu đúng: My friend gave me useful advice.
- Giải thích: Advice là danh từ không đếm được. Advise là động từ.
Lỗi 6: Dùng sai cấu trúc “apologize”
- Câu sai: He apologized me about the argument.
- Câu đúng: He apologized to me for the argument.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là apologize to someone for something.
Lỗi 7: Nhầm “fun” và “funny” khi miêu tả bạn
- Câu sai: My best friend is very fun.
- Câu đúng: My best friend is a lot of fun. / My best friend is funny.
- Giải thích: Funny nghĩa là hài hước. A lot of fun miêu tả một người thú vị khi ở bên.
Tham khảo thêm: Từ vựng mô tả ngoại hình và tính cách
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Friendship
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| friend và acquaintance | Friend là người có mối quan hệ gần gũi hơn. Acquaintance là người đã gặp hoặc biết nhưng chưa thân. | He is an acquaintance from my old workplace, not a close friend. |
| close friend và best friend | Close friend là một người bạn thân thiết. Best friend thường là người thân nhất trong nhóm bạn. | Lan is a close friend, but Mai is my best friend. |
| friendly và sociable | Friendly là cư xử thân thiện. Sociable là thích gặp gỡ và giao tiếp với nhiều người. | She is friendly but quite quiet, while her brother is very sociable. |
| trust và believe | Trust someone là tin vào sự trung thực hoặc đáng tin cậy của họ. Believe someone là tin điều họ nói là đúng. | I believe his story because I trust him. |
| support và help | Help thường nói về một hành động hỗ trợ cụ thể. Support còn bao gồm sự động viên tinh thần lâu dài. | She helped me with my homework and supported me during the exam period. |
| relationship và friendship | Relationship là khái niệm rộng cho nhiều dạng quan hệ. Friendship chỉ mối quan hệ bạn bè. | We have a professional relationship, but we have not developed a friendship. |
| argue và fall out | Argue là tranh luận hoặc cãi nhau. Fall out thường chỉ việc mối quan hệ trở nên xấu đi sau một cuộc cãi vã. | We argued about money, but we did not fall out. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Friendship level B1
I met Trang during my first week at university. At first, I was quite shy, but she was friendly and easy-going, so we quickly became friends. We discovered that we had a lot in common, especially our interest in photography and travelling. Trang is a reliable and supportive friend. Whenever I feel stressed, she listens carefully and gives me honest advice. We sometimes hang out at a small café near our university or work on assignments together. Last year, we fell out over a misunderstanding, but she apologized to me and we soon made up. That experience helped us build trust and understand each other better. Although we may live in different cities after graduation, I believe we will keep in touch and remain close friends.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- shy: nhút nhát, không thoải mái khi gặp người mới
- easy-going: dễ tính và thoải mái
- become friends: trở thành bạn bè
- have a lot in common: có nhiều điểm chung
- reliable: đáng tin cậy
- supportive: biết động viên và hỗ trợ
- honest advice: lời khuyên chân thành
- hang out: dành thời gian đi chơi hoặc thư giãn
- fall out: bất hòa sau một cuộc tranh cãi
- apologize to someone: xin lỗi ai
- make up: làm hòa
- build trust: xây dựng lòng tin
- keep in touch: tiếp tục giữ liên lạc
Bài tập từ vựng Friendship level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ từ 1–10 với nghĩa A–J.
- acquaintance
- reliable
- bond
- fall out
- make up
- keep in touch
- supportive
- common interest
- loyalty
- companion
A. Tiếp tục liên lạc với một người
B. Người đồng hành
C. Làm hòa sau một cuộc tranh cãi
D. Sự trung thành với một người
E. Người đã biết nhưng chưa thân
F. Một sở thích mà hai người cùng có
G. Sẵn sàng động viên hoặc giúp đỡ người khác
H. Trở nên bất hòa với ai
I. Mối liên kết tình cảm giữa hai người
J. Đáng tin cậy và có thể dựa vào
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: advice – childhood friend – common interests – forgive – get along – honest – keep in touch – make friends – shy – support
- I felt __________ when I had to introduce myself to the new class.
- Joining a sports club helped Nam __________ at university.
- Hoa is my __________. We first met when we were six years old.
- Good friends should be __________ with each other.
- My sister gave me useful __________ about the problem.
- Although we live in different cities, we still __________.
- We __________ well because we have similar personalities.
- Music and photography are two of our __________.
- Close friends __________ each other during difficult times.
- It was hard, but I decided to __________ him for his mistake.
Task 3: Choose the correct answer
- We have a lot __________ common.
A. at
B. in
C. on
D. for - Lan is a very __________ friend because she always keeps her promises.
A. reliable
B. shy
C. common
D. secret - I have not seen Minh for several years, but we still keep in __________.
A. relation
B. friend
C. touch
D. bond - They fell __________ after arguing about a group project.
A. off
B. up
C. out
D. away - We talked honestly and finally made __________.
A. up
B. out
C. off
D. over - I know I can rely __________ my best friend.
A. at
B. for
C. with
D. on - He apologized __________ me for forgetting my birthday.
A. to
B. with
C. at
D. about - A person whom you know but are not close to is an __________.
A. adviser
B. acquaintance
C. relative
D. supporter - Mai enjoys meeting new people and attending social events. She is very __________.
A. loyal
B. shy
C. sociable
D. careful - A strong friendship is built __________ trust and respect.
A. at
B. on
C. for
D. into
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời năm câu hỏi.
When Mai moved from Da Nang to Hanoi for university, she found it difficult to make friends. She was shy and rarely started conversations. During a group project, she met Linh, an outgoing student who shared her interest in films and photography. Linh regularly invited Mai to have lunch with the group and helped her feel more comfortable.
Over time, Mai and Linh developed a close friendship. Mai knew that she could rely on Linh whenever she needed advice. They did not always agree, however. Once, they argued because Mai shared a photograph without asking Linh first. Linh felt upset, and the two friends stopped talking for several days. Mai later apologized and explained that she had not wanted to hurt Linh’s feelings. Linh forgave her, and they made up. The disagreement taught both friends to communicate more honestly.
- Why did Mai initially find it difficult to make friends?
- What common interest helped Mai and Linh connect?
- What does rely on Linh mean in the passage?
- Why did Mai and Linh stop talking?
- Which phrase shows that their friendship became normal again?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Mỗi câu trả lời cần sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- Describe one of your close friends.
- What qualities make someone a reliable friend?
- How do you keep in touch with friends who live far away?
- Describe a disagreement that two friends might have. How should they solve it?
- Is it important to keep in touch with childhood friends? Why or why not?
Tham khảo thêm: 100+ từ vựng chủ đề gia đình và bạn bè
Đáp án bài tập từ vựng Friendship level B1
Đáp án Task 1
1–E
2–J
3–I
4–H
5–C
6–A
7–G
8–F
9–D
10–B
Đáp án Task 2
- shy – Miêu tả cảm giác ngại ngùng trong môi trường mới.
- make friends – Cụm đúng là make friends, không dùng make friend.
- childhood friend – Người bạn quen từ thời thơ ấu.
- honest – Sau động từ be cần tính từ miêu tả con người.
- advice – Danh từ không đếm được, không dùng an advice.
- keep in touch – Tiếp tục duy trì liên lạc.
- get along – Cấu trúc get along well nghĩa là hòa hợp.
- common interests – Những sở thích mà cả hai cùng có.
- support – Động từ đứng sau chủ ngữ số nhiều close friends.
- forgive – Cấu trúc decide to + động từ nguyên mẫu.
Đáp án Task 3
- B. in – Cụm cố định: have something/a lot in common.
- A. reliable – Người giữ lời hứa là người đáng tin cậy.
- C. touch – Cụm cố định: keep in touch.
- C. out – Fall out nghĩa là trở nên bất hòa.
- A. up – Make up nghĩa là làm hòa.
- D. on – Cấu trúc: rely on someone.
- A. to – Cấu trúc: apologize to someone for something.
- B. acquaintance – Chỉ một người đã biết nhưng chưa có quan hệ thân thiết.
- C. sociable – Người thích gặp gỡ và giao tiếp với người khác.
- B. on – Cụm be built on trust nghĩa là được xây dựng trên lòng tin.
Đáp án Task 4
- Mai cảm thấy khó kết bạn vì cô ấy nhút nhát và hiếm khi chủ động bắt chuyện.
- Cả hai cùng yêu thích phim ảnh và nhiếp ảnh.
- Rely on Linh nghĩa là Mai tin tưởng Linh và biết rằng Linh sẽ giúp đỡ khi cần.
- Họ ngừng nói chuyện vì Mai chia sẻ một bức ảnh mà chưa hỏi ý kiến Linh.
- Cụm they made up cho thấy hai người đã làm hòa và khôi phục tình bạn.
Đáp án tham khảo Task 5
- My close friend is Hoa. She is reliable, thoughtful and easy-going. We have a lot in common, especially our interest in music. She is always there for me when I have a problem.
- A reliable friend should be honest and keep their promises. They should also support their friends during difficult times. Most importantly, they need to respect other people’s feelings.
- I keep in touch with my friends through messages and video calls. We also share photographs and talk about our daily lives. When possible, we spend time together during holidays.
- Friends may fall out because of a misunderstanding. They should communicate honestly and listen to each other. The person who made a mistake should apologize, and both friends should try to make up.
- I think it is important to keep in touch with childhood friends. They understand many of our early experiences and memories. However, both people need to make an effort to maintain the friendship.
Ứng dụng từ vựng Friendship level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu bạn bè, kể về hoạt động chung, hỏi thăm các mối quan hệ và nói về mâu thuẫn. | My best friend and I have a lot in common, so we always enjoy spending time together. |
| IELTS Speaking/Writing | Miêu tả một người bạn, một mối quan hệ quan trọng hoặc giải thích vai trò của tình bạn ở mức cơ bản. | I value this friendship because she is supportive and always gives me honest advice. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng về đồng nghiệp, làm việc nhóm, giao tiếp và hỗ trợ trong môi trường công sở. | The team members support each other and have developed a strong working relationship. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi về bạn bè, tính cách, hoạt động xã hội và viết đoạn văn kể trải nghiệm cá nhân. | Although we once fell out, we communicated honestly and made up a few days later. |
Khi nói về một người bạn, câu trả lời B1 nên có bốn phần rõ ràng:
- Người đó là ai và hai người quen nhau khi nào.
- Tính cách hoặc phẩm chất nổi bật.
- Hoạt động hai người thường làm cùng nhau.
- Lý do tình bạn đó quan trọng.
Mẫu triển khai:
My close friend is Nam, whom I met in secondary school. He is reliable, caring and easy-going. We share common interests in football and technology, so we often hang out at weekends. I value our friendship because he always supports me and gives me honest advice.
Tham khảo thêm: Từ vựng chỉ cảm xúc và biểu cảm
Tải tài liệu bài tập từ vựng Friendship level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FRIENDSHIP LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Friendship level B1
1. Chủ đề Friendship ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là khối lượng phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ sử dụng được trong nhiều tình huống thay vì cố ghi nhớ quá nhiều từ hiếm.
2. Học từ vựng Friendship B1 có cần học collocations không?
Có. Collocations giúp tránh cách nói dịch từng từ và giúp câu tự nhiên hơn. Các cụm quan trọng gồm make friends, keep in touch, get along with, build trust và fall out with.
3. Có cần học idioms về tình bạn ở B1 không?
Không cần học quá nhiều idioms. Một số cụm thông dụng, dễ hiểu có thể được sử dụng, nhưng collocations và phrasal verbs quen thuộc vẫn cần được ưu tiên.
4. Làm sao phân biệt friend và acquaintance?
Friend chỉ một người có quan hệ gần gũi. Acquaintance chỉ người đã gặp hoặc đã biết nhưng chưa đủ thân để gọi là bạn.
5. Làm sao nhớ các cụm động từ về tình bạn?
Hãy đặt chúng trong một câu chuyện có trình tự: make friends → get along well → keep in touch → have an argument → fall out → apologize → make up.
6. Chủ đề Friendship có dùng được trong các bài thi tiếng Anh không?
Có. Chủ đề này phù hợp với các câu hỏi Speaking, đoạn văn kể trải nghiệm, email cá nhân, bài đọc về quan hệ xã hội và tình huống làm việc nhóm.
Kết luận
Từ vựng Friendship B1 giúp người học diễn đạt rõ hơn về các kiểu bạn bè, phẩm chất của một người bạn tốt, cách duy trì liên lạc và cách giải quyết mâu thuẫn. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ từ theo collocations, word family và câu chuyện thực tế.
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy viết một đoạn 100–130 từ về người bạn thân của mình, sử dụng ít nhất tám cụm từ trong bài. Việc làm lại bài tập sau vài ngày cũng giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang khả năng sử dụng chủ động.
Xem thêm
- Collocations trong tiếng Anh là gì?
- Học tiếng Anh qua cách hiểu ngữ căn
- Cách học từ vựng tiếng Anh nhanh thuộc, nhớ lâu
- 5 phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Cambridge Dictionary – Friendship
- British Council – B1–B2 Vocabulary

