Từ vựng Hobbies and Interests B1: Nói về sở thích tự nhiên và chính xác

Chủ đề Hobbies and Interests xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, bài nói cá nhân, bài viết mô tả và các đoạn đọc trình độ B1. Người học không chỉ cần biết tên hoạt động mà còn phải diễn đạt được mức độ yêu thích, lý do lựa chọn, tần suất tham gia và lợi ích của một sở thích.
Bài học này hệ thống các từ vựng, word family và collocations quan trọng về sở thích, kèm ví dụ, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học các nhóm từ về hoạt động sáng tạo, thể thao, giải trí và thời gian rảnh.
- Sử dụng đúng các cấu trúc như be interested in, be keen on và spend time doing something.
- Ghi nhớ word family của các từ như interest, create, enjoy và collect.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như hobby – interest, fun – funny và relaxed – relaxing.
- Nhận diện lỗi sai về động từ, giới từ và dạng V-ing.
- Ứng dụng từ vựng vào hội thoại, đoạn văn và câu trả lời Speaking trình độ B1.
Chủ đề Hobbies and Interests ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ cơ bản, người học thường chỉ gọi tên sở thích bằng những cụm như read books, listen to music hoặc play football. Đến trình độ B1, mục tiêu không còn dừng ở việc liệt kê hoạt động. Người học cần giải thích được mình bắt đầu sở thích khi nào, thường thực hiện ở đâu, vì sao yêu thích và sở thích đó mang lại lợi ích gì.
Chủ đề Hobbies and Interests B1 vì thế cần bao gồm cả danh từ chỉ hoạt động, động từ diễn tả mức độ yêu thích, tính từ đánh giá trải nghiệm và các cụm từ mô tả quá trình hình thành hoặc duy trì sở thích.
Ví dụ, thay vì chỉ nói:
- I like photography.
Người học B1 có thể phát triển thành:
- I took up photography two years ago because I wanted to record memorable moments.
- Photography is a rewarding hobby because it allows me to express my creativity.
- I usually spend my free time taking photos around Hanoi.
Tham khảo thêm: 350 từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit
Cách học từ vựng Hobbies and Interests level B1 hiệu quả
Từ vựng về sở thích không nên được học dưới dạng một danh sách rời rạc. Mỗi hoạt động cần được kết nối với động từ, tính từ và tình huống sử dụng cụ thể.
Chẳng hạn, với từ photography, một nhóm kiến thức hoàn chỉnh có thể gồm:
- take up photography: bắt đầu theo đuổi nhiếp ảnh
- be interested in photography: quan tâm đến nhiếp ảnh
- a keen photographer: người rất yêu thích chụp ảnh
- improve photography skills: cải thiện kỹ năng nhiếp ảnh
- Photography is a creative and rewarding hobby.
Người học B1 cũng cần ghi nhớ cấu trúc đi cùng động từ. Enjoy, avoid và spend time thường đi với V-ing; interested đi với giới từ in; keen đi với giới từ on.
Một chu trình học phù hợp gồm bốn bước:
- Học từ theo nhóm hoạt động hoặc nhóm ý nghĩa.
- Ghi nhớ collocation thay vì chỉ ghi nghĩa tiếng Việt.
- Đặt câu liên quan đến sở thích thật của bản thân.
- Ôn lại bằng cách nói hoặc viết một đoạn ngắn.
Tham khảo thêm: Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Hobbies and Interests level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hobby | B1 | noun | sở thích | hobbyist | have a hobby | Reading is my favourite hobby. |
| interest | B1 | noun | mối quan tâm, điều yêu thích | interest, interested, interesting | develop an interest in | She developed an interest in art at school. |
| leisure | B1 | noun | thời gian rảnh | — | leisure activity | Cycling is a popular leisure activity. |
| pastime | B1 | noun | hoạt động giải trí | — | a popular pastime | Gardening is a relaxing pastime. |
| free time | B1 | noun phrase | thời gian rảnh | — | in your free time | What do you do in your free time? |
| indoor activity | B1 | noun phrase | hoạt động trong nhà | activity, active | enjoy indoor activities | Chess is one of my favourite indoor activities. |
| outdoor activity | B1 | noun phrase | hoạt động ngoài trời | activity, active | take part in outdoor activities | We often take part in outdoor activities at weekends. |
| creative | B1 | adjective | sáng tạo | create, creation, creativity | creative hobby | Painting is a creative hobby. |
| relaxing | B1 | adjective | có tính thư giãn | relax, relaxation, relaxed | find something relaxing | I find gardening very relaxing. |
| enjoyable | B1 | adjective | thú vị, mang lại niềm vui | enjoy, enjoyment | an enjoyable activity | Cooking with friends is an enjoyable activity. |
| challenging | B1 | adjective | có tính thử thách | challenge | a challenging hobby | Learning the guitar can be challenging at first. |
| rewarding | B1 | adjective | bổ ích, đáng công sức | reward | a rewarding experience | Volunteering can be a rewarding experience. |
| time-consuming | B1 | adjective | tốn nhiều thời gian | consume, consumption | a time-consuming activity | Making detailed models is time-consuming. |
| collect | B1 | verb | sưu tầm | collection, collector | collect stamps | My grandfather collects old coins. |
| collection | B1 | noun | bộ sưu tập | collect, collector | build a collection | She has built a large book collection. |
| photography | B1 | noun | nhiếp ảnh | photograph, photographer, photographic | take up photography | He took up photography during university. |
| gardening | B1 | noun | làm vườn | garden, gardener | do some gardening | My mother does some gardening every morning. |
| painting | B1 | noun | hội họa, việc vẽ tranh | paint, painter | take a painting class | I am taking a painting class this month. |
| drawing | B1 | noun | việc vẽ | draw | improve drawing skills | She practises every day to improve her drawing skills. |
| reading | B1 | noun | việc đọc | read, reader | develop a reading habit | Reading before bed has become a habit. |
| fiction | B1 | noun | văn học hư cấu | fictional | read fiction | I prefer reading fiction to biographies. |
| biography | B1 | noun | sách hoặc bài viết về cuộc đời một người | biographical | read a biography | I am reading a biography of a famous scientist. |
| cooking | B1 | noun | việc nấu ăn | cook | enjoy cooking | My brother enjoys cooking for the family. |
| baking | B1 | noun | việc làm bánh | bake, baker | do some baking | We did some baking at the weekend. |
| recipe | B1 | noun | công thức nấu ăn | — | follow a recipe | I followed an online recipe to make the cake. |
| ingredient | B1 | noun | nguyên liệu | — | fresh ingredients | This dish only requires a few ingredients. |
| craft | B1 | noun | hoạt động thủ công | craft, crafty | arts and crafts | The club offers arts and crafts activities. |
| DIY | B1 | noun/adjective | hoạt động tự làm hoặc sửa đồ | — | do a DIY project | We completed a small DIY project at home. |
| knitting | B1 | noun | việc đan len | knit, knitter | take up knitting | My aunt took up knitting last winter. |
| hiking | B1 | noun | đi bộ đường dài | hike, hiker | go hiking | We often go hiking in the mountains. |
| cycling | B1 | noun | đạp xe | cycle, cyclist | go cycling | I go cycling with my friends on Sundays. |
| camping | B1 | noun | cắm trại | camp, camper | go camping | Our class went camping near Ba Vì. |
| fishing | B1 | noun | câu cá | fish, fisherman | go fishing | My uncle goes fishing whenever he has free time. |
| swimming | B1 | noun | bơi lội | swim, swimmer | go swimming | Swimming helps me stay fit. |
| workout | B1 | noun | buổi tập thể dục | work out | do a workout | I usually do a short workout after work. |
| board game | B1 | noun phrase | trò chơi bàn hoặc cờ | — | play board games | We play board games during family gatherings. |
| chess | B1 | noun | cờ vua | chess player | play chess | Playing chess improves my concentration. |
| puzzle | B1 | noun | trò đố, trò ghép hình | puzzle, puzzling | solve a puzzle | I like solving puzzles in my free time. |
| join a club | B1 | verb phrase | tham gia câu lạc bộ | join | join a photography club | She joined a photography club at university. |
| take up | B1 | phrasal verb | bắt đầu một sở thích | — | take up a new hobby | I want to take up swimming this summer. |
| give up | B1 | phrasal verb | từ bỏ, ngừng làm | — | give up a hobby | He gave up gaming to focus on his studies. |
| be keen on | B1 | adjective phrase | rất thích, đam mê | keen, keenly | be keen on doing something | I am keen on learning new recipes. |
| be interested in | B1 | adjective phrase | quan tâm, hứng thú với | interest, interested | be interested in doing something | She is interested in collecting postcards. |
| be into | B1 | informal phrase | rất thích, đang quan tâm đến | — | be really into something | I am really into Korean films at the moment. |
| spend time doing | B1 | verb phrase | dành thời gian làm gì | spend | spend time practising | He spends an hour practising the piano every day. |
| improve a skill | B1 | verb phrase | cải thiện một kỹ năng | improvement | improve your painting skills | Joining a class helped me improve my painting skills. |
| develop an interest in | B1 | verb phrase | dần hình thành sự quan tâm đến | development | develop an interest in art | She developed an interest in history through reading. |
| take part in | B1 | verb phrase | tham gia một hoạt động | participant, participation | take part in activities | Many students take part in the school music club. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Hobbies and Interests

1. Hoạt động sáng tạo và thủ công
- painting: vẽ tranh
- drawing: vẽ
- photography: nhiếp ảnh
- knitting: đan len
- craft: đồ thủ công, hoạt động thủ công
- DIY: tự làm hoặc tự sửa đồ
- baking: làm bánh
- creative writing: viết sáng tạo
Ví dụ: Photography is my favourite creative hobby because it allows me to record everyday life.
2. Hoạt động thể chất và ngoài trời
- hiking: đi bộ đường dài
- cycling: đạp xe
- camping: cắm trại
- fishing: câu cá
- swimming: bơi lội
- jogging: chạy bộ chậm
- workout: buổi tập thể dục
- outdoor activity: hoạt động ngoài trời
Ví dụ: My friends and I usually go hiking when the weather is cool.
3. Hoạt động giải trí trong nhà
- reading fiction: đọc truyện hư cấu
- watching films: xem phim
- playing chess: chơi cờ vua
- solving puzzles: giải câu đố
- playing board games: chơi trò chơi bàn
- listening to podcasts: nghe podcast
- playing video games: chơi trò chơi điện tử
- learning a musical instrument: học nhạc cụ
Ví dụ: Solving puzzles is an enjoyable way to improve concentration.
4. Từ diễn tả cảm nhận về sở thích
- relaxing: mang lại cảm giác thư giãn
- enjoyable: thú vị
- rewarding: bổ ích, đáng công sức
- challenging: có tính thử thách
- creative: sáng tạo
- time-consuming: tốn thời gian
- expensive: tốn kém
- social: có tính giao lưu
Ví dụ: Gardening can be time-consuming, but it is also very rewarding.
5. Động từ và cấu trúc nói về sở thích
- take up a hobby: bắt đầu một sở thích
- give up a hobby: từ bỏ một sở thích
- be interested in: quan tâm đến
- be keen on: rất thích
- be into: rất thích
- spend time doing something: dành thời gian làm gì
- join a club: tham gia câu lạc bộ
- develop an interest in: hình thành sự quan tâm đến
- improve a skill: cải thiện kỹ năng
- take part in an activity: tham gia hoạt động
Ví dụ: I developed an interest in cooking after watching food programmes with my mother.
Word family cần nhớ trong chủ đề Hobbies and Interests
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| interest | interest | interest | interested, interesting | interestingly | I am interested in art because it is an interesting subject. |
| create | creation, creativity, creator | create | creative | creatively | Drawing allows children to express themselves creatively. |
| relax | relaxation | relax | relaxed, relaxing | — | I feel relaxed after doing a relaxing activity. |
| enjoy | enjoyment | enjoy | enjoyable | enjoyably | We had an enjoyable afternoon playing board games. |
| collect | collection, collector | collect | collectable | collectively | My sister collects stamps and has a large collection. |
| photograph | photograph, photography, photographer | photograph | photographic | photographically | He is a photographer who specialises in nature photography. |
| compete | competition, competitor | compete | competitive | competitively | She plays chess competitively and enters local competitions. |
| challenge | challenge | challenge | challenging, challenged | — | Learning the violin is challenging but rewarding. |
| improve | improvement | improve | improved | — | Regular practice leads to a clear improvement in your skills. |
| entertain | entertainment, entertainer | entertain | entertaining | entertainingly | The board game was simple but entertaining. |
Một lỗi phổ biến là nhầm interested và interesting. Interested diễn tả cảm xúc của người, còn interesting mô tả đặc điểm của người, vật hoặc hoạt động.
- I am interested in photography.
- Photography is interesting.
Tương tự, relaxed mô tả cảm giác của người, trong khi relaxing mô tả hoạt động tạo ra cảm giác đó.
- I feel relaxed after painting.
- Painting is relaxing.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố và word family
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Hobbies and Interests
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| have a hobby | có một sở thích | Nói chung về sở thích cá nhân | Everyone should have a hobby that helps them relax. |
| take up a hobby | bắt đầu một sở thích | Nói về việc bắt đầu hoạt động mới | I took up swimming last summer. |
| give up a hobby | từ bỏ một sở thích | Nói về việc ngừng hoạt động | He gave up playing the guitar because he was too busy. |
| pursue an interest | theo đuổi một mối quan tâm | Văn viết hoặc giao tiếp tương đối trang trọng | University gave her time to pursue her interest in art. |
| develop an interest in | hình thành sự quan tâm đến | Nói về sở thích phát triển dần | I developed an interest in history through documentaries. |
| have a keen interest in | rất quan tâm đến | Nhấn mạnh mức độ quan tâm | She has a keen interest in traditional music. |
| be keen on | rất thích | Giao tiếp hằng ngày | My brother is keen on outdoor activities. |
| be interested in | quan tâm đến | Giao tiếp và viết | I am interested in learning new languages. |
| be really into | rất thích | Giao tiếp thân mật | She is really into Korean films. |
| spend free time doing | dành thời gian rảnh làm gì | Mô tả thói quen | I spend my free time reading and cooking. |
| join a club | tham gia câu lạc bộ | Nói về hoạt động tập thể | He joined a chess club at school. |
| take part in an activity | tham gia hoạt động | Nói về sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức | We took part in several outdoor activities. |
| practise regularly | luyện tập thường xuyên | Nói về quá trình cải thiện kỹ năng | You need to practise regularly to play well. |
| improve a skill | cải thiện kỹ năng | Nói về lợi ích của sở thích | Photography helps me improve my observation skills. |
| do some gardening | làm một chút việc vườn | Nói về hoạt động làm vườn | I usually do some gardening on Sunday mornings. |
| go hiking | đi bộ đường dài | Hoạt động ngoài trời | We went hiking in Hà Giang last year. |
| play board games | chơi trò chơi bàn | Hoạt động gia đình hoặc bạn bè | My family plays board games at weekends. |
| collect stamps | sưu tầm tem | Nói về sở thích sưu tầm | He has collected stamps since he was a child. |
| follow a recipe | làm theo công thức nấu ăn | Nói về nấu ăn, làm bánh | I followed a recipe I found online. |
| solve a puzzle | giải câu đố | Nói về trò chơi tư duy | She can spend hours solving difficult puzzles. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Hobbies and Interests

Lỗi 1: Dùng “do” với mọi sở thích
- Câu sai: I do football every weekend.
- Câu đúng: I play football every weekend.
- Giải thích: Dùng play với các môn thể thao có bóng hoặc mang tính thi đấu như football, tennis và basketball.
Lỗi 2: Dùng “play” với photography
- Câu sai: She plays photography in her free time.
- Câu đúng: She does photography in her free time.
- Câu tự nhiên hơn: She is interested in photography.
- Giải thích: Không dùng play photography. Có thể dùng do photography, take photos hoặc be interested in photography.
Lỗi 3: Dùng sai giới từ sau “interested”
- Câu sai: I am interested on painting.
- Câu đúng: I am interested in painting.
- Giải thích: Cấu trúc cố định là be interested in + noun/V-ing.
Lỗi 4: Dùng động từ nguyên mẫu sau “enjoy”
- Câu sai: I enjoy to read novels.
- Câu đúng: I enjoy reading novels.
- Giải thích: Enjoy đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với to + verb.
Lỗi 5: Thêm “to” sau động từ “go”
- Câu sai: We often go to hiking at weekends.
- Câu đúng: We often go hiking at weekends.
- Giải thích: Với hoạt động giải trí, cấu trúc thường là go + V-ing: go hiking, go swimming, go fishing.
Lỗi 6: Dịch trực tiếp “chơi thể thao” thành “make sport”
- Câu sai: I usually make sport after work.
- Câu đúng: I usually do sport after work.
- Câu tự nhiên hơn: I usually work out after work.
- Giải thích: Không dùng make sport. Có thể dùng do sport, play sports hoặc tên hoạt động cụ thể.
Lỗi 7: Dùng sai cấu trúc sau “spend time”
- Câu sai: She spends a lot of time to paint.
- Câu đúng: She spends a lot of time painting.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là spend time + V-ing.
Lỗi 8: Nhầm “bored” và “boring”
- Câu sai: I feel boring when I stay at home.
- Câu đúng: I feel bored when I stay at home.
- Giải thích: Bored mô tả cảm giác của người. Boring mô tả sự vật hoặc hoạt động gây nhàm chán.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Hobbies and Interests
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| hobby – interest | Hobby thường là hoạt động được thực hiện thường xuyên để giải trí. Interest có thể chỉ điều một người muốn tìm hiểu nhưng không nhất thiết trực tiếp thực hiện. | Photography is my hobby. / I have an interest in space science. |
| pastime – hobby | Pastime nhấn mạnh hoạt động giúp thời gian trôi qua thú vị. Hobby thường mang tính cá nhân và được duy trì lâu dài hơn. | Reading is a popular pastime. / Collecting coins is his main hobby. |
| fun – funny | Fun nghĩa là thú vị. Funny nghĩa là hài hước hoặc kỳ lạ. | The game was fun. / The film was funny. |
| relaxed – relaxing | Relaxed mô tả cảm giác của người. Relaxing mô tả hoạt động hoặc sự vật tạo cảm giác thư giãn. | I feel relaxed. / Gardening is relaxing. |
| bored – boring | Bored mô tả người cảm thấy chán. Boring mô tả thứ gây chán. | I was bored. / The activity was boring. |
| do – play – go | Play dùng với trò chơi và nhiều môn thể thao; go + V-ing dùng với hoạt động di chuyển; do dùng với hoạt động chung hoặc bài tập. | play chess / go cycling / do a workout |
| collect – collection | Collect là động từ “sưu tầm”; collection là danh từ “bộ sưu tập”. | I collect postcards. / My postcard collection is growing. |
| join – attend – take part in | Join là trở thành thành viên; attend là có mặt tại sự kiện; take part in là trực tiếp tham gia hoạt động. | join a club / attend a class / take part in a competition |
| free time – leisure | Cả hai đều chỉ thời gian không làm việc. Free time phổ biến trong giao tiếp; leisure thường xuất hiện trong cụm danh từ hoặc văn viết. | I read in my free time. / Cycling is a leisure activity. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Hobbies and Interests level B1
I have several hobbies, but photography is the one I enjoy most. I took up photography when I started university and later joined a photography club. At first, taking good pictures was quite challenging, but I decided to practise regularly. I now spend my free time taking photos of streets, cafés and everyday life in Hanoi. Photography is a creative hobby that helps me notice small details around me. It can sometimes be time-consuming, especially when I edit my photos, but the results are usually rewarding. I have also developed an interest in travel photography. In the future, I hope to improve my skills, visit more places and create my own online collection.
Giải thích từ và cụm từ quan trọng:
- took up photography: bắt đầu theo đuổi nhiếp ảnh
- joined a photography club: tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh
- challenging: có tính thử thách
- practise regularly: luyện tập thường xuyên
- spend my free time taking photos: dành thời gian rảnh chụp ảnh
- creative hobby: sở thích mang tính sáng tạo
- time-consuming: tốn nhiều thời gian
- rewarding: mang lại kết quả hoặc cảm giác xứng đáng
- developed an interest in: dần hình thành sự quan tâm đến
- improve my skills: cải thiện kỹ năng
- collection: bộ sưu tập
Bài tập từ vựng Hobbies and Interests level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.
- rewarding
- pastime
- collection
- challenging
- leisure
- photography
- ingredient
- craft
- puzzle
- time-consuming
A. Hoạt động thủ công
B. Nhiếp ảnh
C. Tốn nhiều thời gian
D. Thời gian không làm việc hoặc học tập
E. Bộ sưu tập
F. Một hoạt động giải trí
G. Nguyên liệu nấu ăn
H. Trò đố hoặc trò ghép hình
I. Khó nhưng tạo động lực cố gắng
J. Mang lại cảm giác xứng đáng hoặc hữu ích
Task 2: Fill in the blanks
Sử dụng các từ và cụm từ trong khung để hoàn thành câu.
Word bank:
take up – interested in – collection – go hiking – rewarding – spend – joined – keen on – recipe – improve
- I want to __________ a new hobby during the summer holiday.
- My sister is very __________ painting and modern art.
- He has a large __________ of old coins from different countries.
- We often __________ in the mountains when the weather is cool.
- Teaching children to play chess can be a very __________ experience.
- I usually __________ my free time reading or listening to music.
- Lan __________ a dance club at her university last month.
- My father is particularly __________ gardening.
- I followed a simple __________ to make banana bread.
- Regular practice will help you __________ your drawing skills.
Task 3: Choose the correct answer
- I am interested ______ collecting postcards.
A. on
B. at
C. in
D. for - My brother enjoys ______ chess with his classmates.
A. play
B. playing
C. to playing
D. played - We often go ______ at the local swimming pool.
A. swim
B. to swim
C. swimming
D. swam - Painting is relaxing, so I always feel ______ after doing it.
A. relax
B. relaxed
C. relaxing
D. relaxation - She decided to ______ photography after buying a new camera.
A. take up
B. take part
C. take off
D. take away - Playing the violin is difficult, but it is also very ______.
A. reward
B. rewarded
C. rewarding
D. rewards - Minh spends two hours every evening ______ the guitar.
A. practise
B. to practise
C. practising
D. practised - Which collocation is correct?
A. make football
B. play football
C. go football
D. do football - I found the documentary very ______, so I watched it twice.
A. interested
B. interesting
C. interest
D. interestingly - My cousin has developed an interest ______ traditional music.
A. at
B. of
C. on
D. in
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời năm câu hỏi.
Trang used to spend most of her free time watching short videos on her phone. Last year, however, she joined an arts and crafts club near her home. She first attended the club because a friend invited her, but she soon developed a real interest in making handmade cards. The activity was challenging at first because she needed to cut and arrange small pieces of paper carefully. After practising regularly, she became more confident and creative. Trang now spends two evenings a week working on new designs. Although the hobby can be time-consuming, she finds it relaxing and rewarding. She sometimes gives her cards to friends on special occasions. In the future, she hopes to take part in a local craft market and sell some of her work.
- What did Trang usually do in her free time before joining the club?
- Why did she first attend the arts and crafts club?
- What does “developed a real interest in” mean in the passage?
- Why was making handmade cards challenging at first?
- Which two adjectives describe how Trang feels about her hobby now?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Cố gắng sử dụng ít nhất hai collocations đã học.
- What do you usually do in your free time?
- Have you taken up any new hobbies recently?
- Which hobby do you find relaxing, and why?
- Is there a hobby you would like to try in the future?
- Do you prefer indoor or outdoor activities? Explain your answer.
Đáp án bài tập từ vựng Hobbies and Interests level B1
Đáp án Task 1:
1–J
2–F
3–E
4–I
5–D
6–B
7–G
8–A
9–H
10–C
Đáp án Task 2:
- take up
Cấu trúc take up a hobby nghĩa là bắt đầu một sở thích mới. - interested in
Cấu trúc đúng là be interested in + noun/V-ing. - collection
Sau tính từ large cần một danh từ. Collection nghĩa là bộ sưu tập. - go hiking
Cấu trúc hoạt động ngoài trời là go + V-ing. - rewarding
Rewarding experience là một trải nghiệm bổ ích hoặc đáng công sức. - spend
Cấu trúc spend free time doing something. - joined
Join a club nghĩa là trở thành thành viên của một câu lạc bộ. - keen on
Cấu trúc be keen on + noun/V-ing nghĩa là rất thích. - recipe
Follow a recipe nghĩa là làm theo công thức nấu ăn. - improve
Sau help you có thể dùng động từ nguyên mẫu không “to”: help you improve.
Đáp án Task 3:
- C. in
Cấu trúc cố định: be interested in. - B. playing
Enjoy đi với V-ing. - C. swimming
Dùng go swimming, không dùng go to swimming. - B. relaxed
Relaxed mô tả cảm giác của người; relaxing mô tả hoạt động. - A. take up
Take up photography nghĩa là bắt đầu theo đuổi nhiếp ảnh. - C. rewarding
Cần tính từ mô tả hoạt động. Rewarding nghĩa là bổ ích, đáng công sức. - C. practising
Cấu trúc spend time + V-ing. - B. play football
Dùng play với football, tennis, basketball và nhiều môn thể thao thi đấu. - B. interesting
Bộ phim tài liệu tạo cảm giác hứng thú nên dùng interesting. - D. in
Cụm đúng là develop an interest in something.
Đáp án Task 4:
- She usually watched short videos on her phone.
Đoạn văn cho biết đây là hoạt động Trang thường làm trước khi tham gia câu lạc bộ. - She attended the club because a friend invited her.
Invite someone nghĩa là mời ai đó. - It means that she gradually became interested in making handmade cards.
Cụm develop an interest in diễn tả sự quan tâm hình thành dần theo thời gian. - It was challenging because she had to cut and arrange small pieces of paper carefully.
Từ challenging ở đây mang nghĩa khó nhưng đòi hỏi người thực hiện phải cố gắng. - She finds the hobby relaxing and rewarding.
Relaxing cho thấy hoạt động giúp cô ấy thư giãn; rewarding cho thấy hoạt động mang lại cảm giác xứng đáng.
Bài mẫu Task 5:
- I usually spend my free time reading novels and listening to podcasts. Reading is a relaxing hobby because it helps me forget about work. I am particularly interested in mystery stories.
- I recently took up cooking. At first, following recipes was challenging, but I now find it enjoyable. I practise regularly by cooking dinner for my family.
- I find gardening relaxing because I can spend time outdoors. It also gives me a break from screens. Although it can be time-consuming, the results are rewarding.
- I would like to take up photography in the future. I am interested in taking pictures of streets and traditional buildings. Joining a photography club may help me improve my skills.
- I prefer outdoor activities, especially hiking and cycling. They help me stay active and explore new places. I often go cycling with my friends at weekends.
Ứng dụng từ vựng Hobbies and Interests level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời về hoạt động trong thời gian rảnh, sở thích cá nhân và kế hoạch cuối tuần. | What do you usually do in your free time? – I usually go cycling or play board games with my friends. |
| IELTS Speaking/Writing | Phát triển câu trả lời về hobbies, leisure activities, creativity và work-life balance ở mức cơ bản. | Photography is a rewarding hobby because it allows me to express my creativity. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng về câu lạc bộ, lớp học, sự kiện giải trí và hoạt động dành cho nhân viên. | Employees can join the company’s sports and photography clubs. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả sở thích, trình bày lợi ích của hoạt động giải trí và so sánh hoạt động trong nhà với ngoài trời. | I prefer outdoor activities because they help me stay active and reduce stress. |
Khi trả lời câu hỏi về sở thích, người học B1 có thể triển khai theo bốn ý:
- Sở thích là gì?
- Bắt đầu từ khi nào?
- Thường thực hiện ở đâu hoặc với ai?
- Sở thích mang lại lợi ích gì?
Mẫu trả lời:
I took up swimming two years ago. I usually go swimming with my sister at weekends. I enjoy it because it helps me stay fit and feel relaxed. It was challenging at first, but I have gradually improved my skills.
Tham khảo thêm: Giáo trình tiếng Anh giao tiếp cho người mới học
Tải tài liệu bài tập từ vựng Hobbies and Interests level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG HOBBIES AND INTERESTS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Hobbies and Interests level B1
1. Chủ đề Hobbies and Interests B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm. Số lượng này cần bao gồm tên hoạt động, tính từ mô tả, động từ chỉ sở thích và collocations tự nhiên.
2. Có cần học collocations khi học chủ đề sở thích không?
Có. Collocations giúp người học tránh dịch từng từ và diễn đạt tự nhiên hơn. Những cụm quan trọng gồm take up a hobby, be keen on, spend free time doing và develop an interest in.
3. Học chủ đề này có dùng được cho IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Chủ đề sở thích xuất hiện trực tiếp trong các phần Speaking, đồng thời thường gặp trong bài nghe, bài đọc, thông báo câu lạc bộ và các đoạn văn về thời gian rảnh.
4. Làm sao để nhớ từ vựng về sở thích lâu hơn?
Hãy chọn một sở thích thật của bản thân, ghi lại 8–10 từ liên quan và sử dụng chúng để nói hoặc viết một đoạn ngắn. Việc gắn từ với trải nghiệm cá nhân giúp ghi nhớ tốt hơn học danh sách riêng lẻ.
5. Có nên học idioms về sở thích ở trình độ B1 không?
Không cần học quá nhiều idioms. Người học B1 nên ưu tiên collocations phổ biến và cấu trúc rõ nghĩa. Một số cách diễn đạt thân mật như be into something có thể được sử dụng trong giao tiếp.
6. “My hobby is read books” có đúng không?
Không. Sau My hobby is, hoạt động thường được viết ở dạng V-ing:
- My hobby is reading books.
Cũng có thể nói:
- I enjoy reading books.
- I am interested in reading.
Kết luận
Từ vựng Hobbies and Interests B1 giúp người học chuyển từ việc gọi tên sở thích sang mô tả trải nghiệm, cảm xúc, thói quen và lợi ích của hoạt động một cách rõ ràng hơn. Trọng tâm cần ghi nhớ gồm các cấu trúc take up a hobby, be interested in, be keen on, spend time doing và develop an interest in.
Sau khi học bảng từ, hãy làm lại bài tập, tự viết một đoạn khoảng 100 từ và luyện nói trong một phút về sở thích thật của bản thân. Việc sử dụng từ trong ngữ cảnh cá nhân sẽ giúp kiến thức trở thành phản xạ thay vì chỉ nằm trong danh sách ghi nhớ.
Xem thêm
- Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 1 tiếng Anh 7
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Phương pháp học từ vựng theo chủ đề
- 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
- British Council – Tài liệu từ vựng trình độ B1–B2
- Oxford Learner’s Dictionaries – Từ vựng chủ đề Hobbies

