Từ vựng Fitness B1: 48 từ và cụm từ giúp nói về tập luyện tự nhiên

Chủ đề Fitness xuất hiện thường xuyên khi nói về thói quen hằng ngày, sức khỏe, sở thích và lối sống. Ở trình độ B1, người học không chỉ cần biết tên các hoạt động như chạy bộ hay tập tạ mà còn phải diễn đạt được lịch tập, mục tiêu tập luyện, sự tiến bộ và các vấn đề như mệt mỏi hoặc chấn thương.
Bài học này dành cho người học B1 muốn xây dựng vốn từ về Fitness theo hệ thống. Nội dung gồm từ vựng, collocations, word family, cách phân biệt từ gần nghĩa, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án.
Key takeaways:
- Học 48 từ và cụm từ B1 về hoạt động, dụng cụ và mục tiêu tập luyện.
- Ghi nhớ các collocations như do a workout, build strength và stay fit.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như exercise, workout và training.
- Hiểu word family của các từ quan trọng như fit, strength và recover.
- Nhận diện lỗi sai về động từ, giới từ và danh từ số ít – số nhiều.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, IELTS Speaking, TOEIC và VSTEP.
Chủ đề Fitness ở level B1 cần học những gì?
Ở level A1–A2, người học chủ yếu gọi tên các hoạt động quen thuộc như run, walk, swim hoặc play football. Đến level B1, mục tiêu mở rộng sang việc mô tả một quá trình tập luyện hoàn chỉnh: khởi động, thực hiện bài tập, theo dõi tiến độ, nghỉ ngơi và phục hồi.
Người học B1 cần diễn đạt được mình tập môn gì, tập bao nhiêu lần mỗi tuần, sử dụng dụng cụ nào và đang hướng tới mục tiêu gì. Những câu như “I exercise” vẫn đúng nhưng chưa đủ để mô tả chi tiết. Cách nói tự nhiên hơn là “I work out three times a week to build strength and improve my stamina.”
Chủ đề này cũng yêu cầu sử dụng đúng các cụm từ cố định. Người học cần nói do exercise, go jogging, lift weights và lose weight, thay vì ghép động từ theo cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Cách học từ vựng Fitness level B1 hiệu quả
Từ vựng Fitness không nên được học như một danh sách rời rạc. Mỗi từ cần đi cùng một nhóm nghĩa, một collocation và một câu ví dụ có tình huống rõ ràng.
Chẳng hạn, khi học từ strength, hãy kết nối từ này với strong, strengthen, build strength và improve upper-body strength. Cách học này giúp người học nhận diện từ trong bài đọc và chọn đúng từ loại khi viết câu.
Có thể chia từ vựng Fitness thành năm nhóm: hoạt động tập luyện, khả năng thể chất, dụng cụ, mục tiêu và quá trình phục hồi. Sau khi học từng nhóm, hãy đặt câu về lịch tập thật của bản thân. Việc gắn từ với trải nghiệm quen thuộc giúp giảm tình trạng nhớ nghĩa nhưng không sử dụng được khi nói.
Collocations cần được ghi nhớ theo cả cụm. Thay vì chỉ học weight, hãy học lose weight, lift weights và body weight. Thay vì chỉ học progress, hãy học make progress và keep track of your progress.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Bảng từ vựng Fitness level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| fitness | B1 | noun | thể lực; trạng thái khỏe mạnh | fit, unfit | improve your fitness | Regular cycling can improve your fitness. |
| exercise | B1 | noun/verb | bài tập; tập thể dục | — | do regular exercise | I do regular exercise after work. |
| workout | B1 | noun | buổi tập | work out | do a workout | She does a short workout every morning. |
| workout routine | B1 | noun phrase | lịch trình tập luyện | routine, routinely | follow a workout routine | He follows a simple workout routine. |
| active | B1 | adjective | năng động; thường xuyên vận động | activity, actively, inactive | stay active | Walking helps older people stay active. |
| physical | B1 | adjective | thuộc về thể chất | physically | physical activity | Swimming is an enjoyable physical activity. |
| strength | B1 | noun | sức mạnh | strong, strengthen, strongly | build strength | These exercises help build leg strength. |
| stamina | B1 | noun | sức bền để duy trì hoạt động | — | improve stamina | Running regularly can improve your stamina. |
| endurance | B1 | noun | sức chịu đựng trong thời gian dài | endure | build endurance | Long-distance cycling builds endurance. |
| flexibility | B1 | noun | sự linh hoạt, dẻo dai | flexible, flexibly | improve flexibility | Yoga can improve your flexibility. |
| balance | B1 | noun/verb | khả năng giữ thăng bằng | balanced | improve balance | This exercise improves balance and coordination. |
| posture | B1 | noun | tư thế cơ thể | — | good posture | Good posture can reduce back pain. |
| muscle | B1 | noun | cơ bắp | muscular | build muscle | He lifts weights to build muscle. |
| joint | B1 | noun | khớp | — | protect your joints | A proper warm-up helps protect your joints. |
| heart rate | B1 | noun phrase | nhịp tim | — | check your heart rate | Check your heart rate after running. |
| calorie | B1 | noun | calo | — | burn calories | Cycling is a good way to burn calories. |
| energy | B1 | noun | năng lượng | energetic, energetically | have more energy | Exercise helps me have more energy. |
| warm up | B1 | phrasal verb | khởi động | warm-up | warm up properly | Always warm up before lifting weights. |
| cool down | B1 | phrasal verb | thả lỏng sau khi tập | cool-down | cool down after exercise | Walk slowly to cool down after your run. |
| stretch | B1 | verb/noun | kéo giãn cơ | stretching | stretch your muscles | Stretch your muscles gently before training. |
| work out | B1 | phrasal verb | tập luyện | workout | work out at the gym | I work out at the gym twice a week. |
| train | B1 | verb | tập luyện có mục tiêu | training, trainer, trained | train for a race | She is training for a five-kilometre race. |
| lift weights | B1 | verb phrase | tập tạ | weight, weightlifting | lift light weights | Beginners often start by lifting light weights. |
| do push-ups | B1 | verb phrase | tập chống đẩy | — | do ten push-ups | He can do twenty push-ups without stopping. |
| do sit-ups | B1 | verb phrase | tập gập bụng | — | do a set of sit-ups | We did three sets of sit-ups. |
| go jogging | B1 | verb phrase | đi chạy bộ chậm | jog, jogger | go jogging regularly | They go jogging in the park every Sunday. |
| go cycling | B1 | verb phrase | đi đạp xe | cycle, cyclist | go cycling outdoors | My family often goes cycling at weekends. |
| gym membership | B1 | noun phrase | thẻ hoặc gói thành viên phòng gym | member | pay for a gym membership | My gym membership expires next month. |
| trainer | B1 | noun | huấn luyện viên | train, training | personal trainer | A personal trainer showed me the correct technique. |
| equipment | B1 | noun | thiết bị, dụng cụ | equip, equipped | exercise equipment | The gym has modern exercise equipment. |
| treadmill | B1 | noun | máy chạy bộ | — | run on a treadmill | I ran on the treadmill for twenty minutes. |
| dumbbell | B1 | noun | tạ tay | — | lift a dumbbell | Choose a light dumbbell for this exercise. |
| resistance band | B1 | noun phrase | dây kháng lực | resistance, resist | use a resistance band | She uses a resistance band at home. |
| set | B1 | noun | một hiệp bài tập | — | complete three sets | Complete three sets of eight repetitions. |
| repetition/rep | B1 | noun | một lần lặp lại động tác | repeat | do twelve reps | I usually do twelve reps in each set. |
| rest day | B1 | noun phrase | ngày nghỉ tập | rest, restful | take a rest day | Friday is my rest day. |
| rest | B1 | noun/verb | nghỉ ngơi | restful, rested | get enough rest | Your muscles need enough rest to recover. |
| recover | B1 | verb | phục hồi | recovery, recovered | recover from exercise | It took him several days to recover. |
| recovery | B1 | noun | quá trình phục hồi | recover | speed up recovery | Sleep plays an important role in recovery. |
| injury | B1 | noun | chấn thương | injure, injured | suffer an injury | She suffered a minor knee injury. |
| injured | B1 | adjective | bị chấn thương | injury, injure | get injured | He got injured while playing basketball. |
| healthy lifestyle | B1 | noun phrase | lối sống lành mạnh | health, healthy | maintain a healthy lifestyle | Exercise is part of a healthy lifestyle. |
| balanced diet | B1 | noun phrase | chế độ ăn cân bằng | balance, balanced | follow a balanced diet | A balanced diet gives the body enough energy. |
| stay fit | B1 | verb phrase | duy trì thể lực, giữ dáng | fitness | exercise to stay fit | I swim twice a week to stay fit. |
| get in shape | B1 | verb phrase | cải thiện vóc dáng và thể lực | shape | get back in shape | He wants to get in shape before the summer. |
| lose weight | B1 | verb phrase | giảm cân | weight | exercise to lose weight | She walks every day to lose weight. |
| gain muscle | B1 | verb phrase | tăng cơ | muscular | gain muscle gradually | Good nutrition helps people gain muscle. |
| keep track of | B1 | verb phrase | theo dõi, ghi lại | track | keep track of progress | I use a notebook to keep track of my workouts. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Fitness

1. Hoạt động tập luyện
- work out: tập luyện
- go jogging: đi chạy bộ
- go cycling: đi đạp xe
- lift weights: tập tạ
- do push-ups: tập chống đẩy
- do sit-ups: tập gập bụng
- stretch: kéo giãn cơ
- warm up: khởi động
Ví dụ: I usually warm up for five minutes before I lift weights.
2. Khả năng thể chất
- strength: sức mạnh
- stamina: sức bền khi hoạt động
- endurance: sức chịu đựng trong thời gian dài
- flexibility: độ dẻo dai
- balance: khả năng giữ thăng bằng
- posture: tư thế
- fitness: thể lực
- energy: năng lượng
Ví dụ: Swimming improves my stamina, strength and overall fitness.
3. Dụng cụ và không gian tập luyện
- gym membership: thẻ thành viên phòng gym
- equipment: thiết bị
- treadmill: máy chạy bộ
- dumbbell: tạ tay
- resistance band: dây kháng lực
- trainer: huấn luyện viên
- set: hiệp tập
- repetition/rep: lần lặp lại động tác
Ví dụ: My trainer asked me to complete three sets of ten reps with light dumbbells.
4. Mục tiêu tập luyện
- stay fit: duy trì thể lực
- get in shape: cải thiện vóc dáng và thể lực
- lose weight: giảm cân
- gain muscle: tăng cơ
- build strength: tăng sức mạnh
- improve stamina: cải thiện sức bền
- burn calories: tiêu hao calo
- make progress: tiến bộ
Ví dụ: I am trying to get in shape and build strength, rather than only lose weight.
5. Nghỉ ngơi và phục hồi
- cool down: thả lỏng
- rest day: ngày nghỉ tập
- get enough rest: nghỉ ngơi đầy đủ
- recover: phục hồi
- recovery: quá trình phục hồi
- injury: chấn thương
- get injured: bị chấn thương
- protect your joints: bảo vệ các khớp
- check your heart rate: kiểm tra nhịp tim
Ví dụ: A proper cool-down and enough sleep help the body recover after exercise.
Word family cần nhớ trong chủ đề Fitness
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| fit | fitness | fit | fit, unfit | — | Regular exercise keeps the body fit. |
| strength | strength | strengthen | strong | strongly | Squats strengthen the muscles in your legs. |
| health | health | — | healthy, unhealthy | healthily | She eats healthily and exercises regularly. |
| active | activity | activate | active, inactive | actively | Physical activity helps people remain active. |
| flexible | flexibility | flex | flexible | flexibly | Stretching makes the body more flexible. |
| balance | balance | balance | balanced | — | A balanced routine includes exercise and rest. |
| train | training, trainer | train | trained | — | A trained instructor explained the exercise. |
| recover | recovery | recover | recovered | — | His recovery took longer than expected. |
| injure | injury | injure | injured | — | Stop exercising if the joint feels injured. |
| improve | improvement | improve | improved | — | I noticed an improvement in my stamina. |
Một số dạng từ không thể thay thế cho nhau dù có cùng từ gốc. Healthy là tính từ nên đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối: “a healthy lifestyle” và “She is healthy.” Health là danh từ: “Exercise is good for your health.”
Tương tự, strong mô tả người hoặc bộ phận cơ thể, còn strength gọi tên khả năng: “My legs are stronger” và “I have improved my leg strength.”
Tham khảo thêm: Word Form và cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Fitness

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| do regular exercise | tập thể dục thường xuyên | Nói về thói quen chung | Regular exercise helps me sleep better. |
| do a workout | thực hiện một buổi tập | Nói về một buổi tập cụ thể | I did a quick workout before breakfast. |
| follow a workout routine | tuân theo lịch tập | Nói về kế hoạch tập luyện | She follows the same workout routine each week. |
| work out at the gym | tập tại phòng gym | Nói về địa điểm tập | We work out at the gym after work. |
| stay physically active | duy trì vận động | Nói về lối sống | Walking is an easy way to stay physically active. |
| warm up properly | khởi động đúng cách | Nói về an toàn khi tập | Warm up properly before running. |
| cool down gradually | thả lỏng từ từ | Nói về cuối buổi tập | Cool down gradually by walking slowly. |
| stretch your muscles | kéo giãn cơ | Trước hoặc sau khi tập | Stretch your muscles without moving too quickly. |
| build strength | tăng sức mạnh | Mục tiêu tập luyện | Push-ups help build upper-body strength. |
| improve stamina | cải thiện sức bền | Chạy, bơi, đạp xe | Jogging can improve your stamina. |
| improve flexibility | tăng độ dẻo dai | Yoga, giãn cơ | These movements improve flexibility. |
| burn calories | tiêu hao calo | Nói về mức vận động | A brisk walk can help burn calories. |
| lift heavy weights | nâng tạ nặng | Tập sức mạnh | Beginners should not lift heavy weights too soon. |
| complete a set | hoàn thành một hiệp | Hướng dẫn bài tập | Complete one set before taking a break. |
| take a rest day | dành một ngày nghỉ tập | Lịch phục hồi | I take a rest day after two training days. |
| recover from an injury | hồi phục sau chấn thương | Sức khỏe, thể thao | He is recovering from a shoulder injury. |
| keep track of progress | theo dõi tiến độ | Ghi chép kết quả | She keeps track of her progress in an app. |
| maintain a healthy lifestyle | duy trì lối sống lành mạnh | Nói về thói quen tổng thể | Exercise helps us maintain a healthy lifestyle. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Fitness
1. Dùng “make exercise” thay cho “do exercise”
- Câu sai: I make exercise every morning.
- Câu đúng: I do exercise every morning.
- Giải thích: Exercise kết hợp tự nhiên với động từ do, không dùng make.
2. Dùng “do jogging” thay cho “go jogging”
- Câu sai: My father does jogging at weekends.
- Câu đúng: My father goes jogging at weekends.
- Giải thích: Các hoạt động kết thúc bằng -ing như jogging, cycling và swimming thường đi với go.
3. Bỏ mạo từ trong “go to the gym”
- Câu sai: I go to gym three times a week.
- Câu đúng: I go to the gym three times a week.
- Giải thích: Khi nói đến địa điểm tập luyện nói chung, cụm tự nhiên là go to the gym.
4. Nhầm “lose weight” và “lose weights”
- Câu sai: She wants to lose weights.
- Câu đúng: She wants to lose weight.
- Giải thích: Weight mang nghĩa cân nặng là danh từ không đếm được trong cụm lose weight. Weights thường chỉ các quả tạ.
5. Dùng “make muscle” thay cho “build/gain muscle”
- Câu sai: He exercises to make muscle.
- Câu đúng: He exercises to build muscle.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là build muscle hoặc gain muscle.
6. Nhầm “exercise” với “exercises”
- Câu sai: Regular exercises is good for your health.
- Câu đúng: Regular exercise is good for your health.
- Giải thích: Exercise là danh từ không đếm được khi nói chung về việc vận động. Exercises chỉ các động tác hoặc bài tập riêng biệt.
7. Dùng sai giới từ với chấn thương
- Câu sai: He has an injury in his knee.
- Câu đúng: He has a knee injury.
- Câu đúng khác: He has an injury to his knee.
- Giải thích: Có thể dùng danh từ chỉ bộ phận cơ thể trước injury, hoặc dùng cấu trúc an injury to + body part.
8. Dùng “training” như danh từ đếm được thông thường
- Câu sai: I had three trainings this week.
- Câu đúng: I had three training sessions this week.
- Giải thích: Training thường là danh từ không đếm được. Khi muốn đếm số buổi, dùng training session.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và tình trạng cơ thể
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Fitness
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| exercise – workout | Exercise là hoạt động thể chất nói chung hoặc một động tác. Workout là một buổi hoặc chương trình tập cụ thể. | Exercise is important. / I did a 30-minute workout. |
| fit – healthy | Fit nhấn mạnh thể lực và khả năng vận động. Healthy nói rộng hơn về trạng thái sức khỏe. | He is fit because he runs regularly. / A healthy diet includes vegetables. |
| train – practise | Train thường hướng tới mục tiêu thể chất hoặc thi đấu. Practise là lặp lại một kỹ năng để làm tốt hơn. | She trains for a marathon. / He practises his tennis serve. |
| strength – stamina | Strength là khả năng tạo lực. Stamina là khả năng tiếp tục hoạt động mà không nhanh mệt. | Weight training builds strength. / Running improves stamina. |
| stamina – endurance | Cả hai đều chỉ sức bền. Endurance thường nhấn mạnh khả năng chịu đựng hoạt động khó trong thời gian dài. | Cycling improves stamina. / Marathon runners need endurance. |
| lose weight – get in shape | Lose weight tập trung vào giảm cân nặng. Get in shape bao gồm cải thiện thể lực, sức mạnh và vóc dáng. | He changed his diet to lose weight. / She exercises to get in shape. |
| injury – pain | Injury là tổn thương cơ thể. Pain là cảm giác đau, có thể xuất hiện dù không có chấn thương rõ ràng. | He has a knee injury. / She felt pain in her back. |
| warm up – stretch | Warm up là toàn bộ quá trình chuẩn bị cơ thể. Stretch là kéo giãn cơ và có thể là một phần của quá trình khởi động. | I warm up by walking and stretching my legs. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Fitness level B1
I started exercising regularly three months ago because I wanted to get in shape and have more energy. I now work out three times a week at a gym near my office. At the beginning of each session, I warm up properly and stretch my muscles. My routine includes running on a treadmill, doing push-ups and lifting weights. I usually complete three sets of ten reps for each exercise. I also use a fitness app to keep track of my progress and check my heart rate. On Sundays, I take a rest day so that my body can recover. This routine has helped me build strength, improve my stamina and maintain a healthy lifestyle.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- get in shape: cải thiện thể lực và vóc dáng
- work out: tập luyện
- warm up properly: khởi động đúng cách
- stretch my muscles: kéo giãn cơ
- treadmill: máy chạy bộ
- lift weights: tập tạ
- set: hiệp tập
- rep: lần lặp lại động tác
- keep track of my progress: theo dõi sự tiến bộ
- heart rate: nhịp tim
- rest day: ngày nghỉ tập
- recover: phục hồi
- build strength: tăng sức mạnh
- healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
Bài tập từ vựng Fitness level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. workout | A. khả năng giữ cơ thể ở vị trí ổn định |
| 2. flexibility | B. một lần thực hiện động tác |
| 3. stamina | C. buổi tập thể dục |
| 4. dumbbell | D. quá trình cơ thể trở lại trạng thái bình thường |
| 5. injury | E. khả năng duy trì hoạt động mà không nhanh mệt |
| 6. warm up | F. tư thế ngồi, đứng hoặc di chuyển |
| 7. repetition | G. tạ tay |
| 8. recovery | H. chuẩn bị cơ thể trước khi tập |
| 9. posture | I. tổn thương trên cơ thể |
| 10. balance | J. khả năng kéo giãn và di chuyển linh hoạt |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống.
Word bank: balanced diet, warm up, reps, heart rate, rest day, stay fit, resistance band, recover, routine, calories
- Always __________ before doing difficult exercises.
- I use a __________ to exercise my arms at home.
- My trainer asked me to do twelve __________ in each set.
- Running and swimming help people __________.
- Friday is my __________, so I do not go to the gym.
- A fitness watch can measure your __________.
- The body needs time to __________ after a hard workout.
- She follows the same workout __________ every week.
- Exercise helps the body burn __________.
- Regular exercise should be combined with a __________.
Task 3: Choose the correct answer
- My sister goes __________ in the park every morning.
A. jog
B. jogging
C. to jogging
D. jogged - I usually __________ a short workout before breakfast.
A. do
B. make
C. play
D. take - Cycling regularly can improve your __________.
A. injury
B. posture
C. stamina
D. equipment - He works out __________ the gym twice a week.
A. on
B. at
C. into
D. for - She wants to __________ weight before her holiday.
A. fall
B. reduce
C. lose
D. remove - He stopped training because his shoulder was __________.
A. injury
B. injuring
C. injured
D. injure - A proper __________ prepares the muscles for exercise.
A. warm-up
B. recovery
C. membership
D. diet - I use an app to keep track __________ my daily steps.
A. for
B. at
C. on
D. of - Push-ups can help build upper-body __________.
A. strength
B. strong
C. strongly
D. strengthen - Walk slowly for a few minutes to __________ after running.
A. lift up
B. cool down
C. work on
D. get up
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Lan used to spend most of her day sitting at a desk. She often felt tired and had little energy after work. Two months ago, she decided to become more active. She started with short walks and gradually added jogging to her weekly routine. Before each run, she warms up by walking quickly and stretching her legs. She now jogs three times a week and uses a fitness watch to check her heart rate.
Lan does not train every day. She takes regular rest days because she understands that recovery is an important part of fitness. She also follows a balanced diet and drinks enough water. Although she has not lost much weight, she feels stronger and has better stamina. Her main goal is not to become extremely thin. She wants to maintain a healthy lifestyle and feel more energetic at work.
- What does active mean in the passage?
- Why does Lan warm up before jogging?
- What does she use to check her heart rate?
- Why does Lan take regular rest days?
- What is Lan’s main fitness goal?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học trong mỗi câu trả lời.
- How often do you exercise, and what activities do you do?
- Do you prefer working out at home or at the gym? Why?
- What should people do before and after a workout?
- What is more important to you: losing weight, gaining muscle or improving stamina?
- Describe a healthy weekly workout routine for a busy student or office worker.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao và giải trí
Đáp án bài tập từ vựng Fitness level B1
Đáp án Task 1:
1–C
2–J
3–E
4–G
5–I
6–H
7–B
8–D
9–F
10–A
Đáp án Task 2:
- warm up – Khởi động trước khi thực hiện bài tập khó.
- resistance band – Dây kháng lực dùng để tập tay tại nhà.
- reps – Chỉ số lần lặp lại một động tác trong mỗi hiệp.
- stay fit – Giữ thể lực và duy trì trạng thái khỏe mạnh.
- rest day – Ngày không tập để cơ thể nghỉ ngơi.
- heart rate – Chỉ nhịp tim được thiết bị theo dõi.
- recover – Phục hồi sau một buổi tập nặng.
- routine – Lịch trình hoặc chuỗi hoạt động được lặp lại.
- calories – Năng lượng mà cơ thể tiêu hao khi vận động.
- balanced diet – Chế độ ăn có các nhóm dinh dưỡng cân bằng.
Đáp án Task 3:
- B. jogging
Cụm đúng là go jogging. Các hoạt động như swimming, cycling và jogging thường đi với go. - A. do
Collocation tự nhiên là do a workout, không dùng make a workout. - C. stamina
Improve stamina mang nghĩa cải thiện khả năng duy trì hoạt động mà không nhanh mệt. - B. at
Cụm đúng là work out at the gym. - C. lose
Collocation đúng là lose weight. Không dùng remove weight. - C. injured
Sau động từ was cần tính từ injured để mô tả tình trạng vai. - A. warm-up
Danh từ warm-up chỉ quá trình chuẩn bị cơ thể trước khi tập. - D. of
Cấu trúc cố định là keep track of something. - A. strength
Sau động từ build cần danh từ strength. Strong là tính từ. - B. cool down
Cool down là thả lỏng cơ thể sau khi tập.
Đáp án Task 4:
- Active có nghĩa là thường xuyên vận động, không dành phần lớn thời gian ở trạng thái ít hoạt động.
- Lan khởi động để chuẩn bị cơ thể và các cơ chân trước khi chạy. Việc đi bộ nhanh và kéo giãn chân là các hoạt động trong phần warm-up.
- Cô ấy sử dụng một chiếc đồng hồ theo dõi thể lực.
- Lan nghỉ tập để cơ thể có thời gian phục hồi. Từ recovery trong đoạn văn chỉ quá trình cơ thể nghỉ ngơi và trở lại trạng thái bình thường.
- Mục tiêu chính của Lan là duy trì lối sống lành mạnh và cảm thấy nhiều năng lượng hơn khi làm việc. Giảm cân không phải mục tiêu duy nhất của cô ấy.
Bài mẫu tham khảo Task 5:
- I exercise three times a week. I usually go jogging or do a short workout at home. These activities help me stay fit and improve my stamina.
- I prefer working out at home because it is convenient and inexpensive. I use a resistance band and do push-ups. However, a gym has more exercise equipment.
- People should warm up properly and stretch their muscles before a workout. After training, they should cool down gradually. They also need enough rest to recover.
- Improving stamina is the most important goal for me. I want to run for longer without feeling exhausted. Jogging and cycling are useful for building endurance.
- A busy office worker can work out three times a week. Each session can include a ten-minute warm-up, twenty minutes of exercise and a short cool-down. Rest days are also necessary for recovery.
Ứng dụng từ vựng Fitness level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả thói quen tập luyện, mục tiêu, dụng cụ và cảm giác sau khi tập. | I work out three times a week because I want to stay fit. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời các chủ đề về exercise, health, daily routine và lifestyle bằng collocations tự nhiên. | Regular exercise helps people maintain a healthy lifestyle and reduce stress. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng trong thông báo phòng gym, chương trình chăm sóc sức khỏe nhân viên hoặc lịch hoạt động. | Employees can use the fitness centre with a valid gym membership. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày quan điểm về lợi ích của vận động, mô tả thói quen cá nhân và đề xuất lối sống lành mạnh. | Schools should encourage students to stay physically active. |
Trong giao tiếp, các cụm như go jogging, work out at the gym và take a rest day giúp câu trả lời cụ thể hơn. Khi làm bài thi nói, hãy kết hợp hoạt động, tần suất và lý do: “I go cycling twice a week because it helps me improve my stamina and clear my mind.”
Trong bài viết B1, ưu tiên câu rõ nghĩa và liên kết đơn giản. Một đoạn văn về Fitness có thể triển khai theo thứ tự: thói quen hiện tại, lợi ích, khó khăn và kế hoạch trong tương lai.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng chủ đề sức khỏe và y tế
Tải tài liệu bài tập từ vựng Fitness level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FITNESS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Fitness level B1
1. Chủ đề Fitness ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có thể sử dụng để mô tả hoạt động, lịch tập, mục tiêu và quá trình phục hồi.
2. Có cần học collocation về Fitness không?
Có. Collocations giúp tránh các lỗi như make exercise, do jogging hoặc lose weights. Các cụm cần nhớ gồm do exercise, go jogging, build strength và lose weight.
3. Exercise và workout có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Exercise nói về hoạt động thể chất nói chung hoặc một động tác cụ thể. Workout thường là một buổi tập có thời lượng hoặc kế hoạch rõ ràng.
4. Chủ đề Fitness B1 có ứng dụng được trong bài thi không?
Có. Chủ đề này liên quan đến health, lifestyle, hobbies và daily routines. Đây là các nhóm nội dung thường được sử dụng trong bài nói, bài viết và bài đọc tiếng Anh.
5. Có cần học idioms về Fitness ở level B1 không?
Idioms không phải trọng tâm chính ở B1. Người học cần sử dụng chắc collocations thông dụng trước khi mở rộng sang các cách diễn đạt mang tính thành ngữ.
6. Làm sao để nhớ từ vựng Fitness lâu hơn?
Hãy chia từ theo nhóm, học cùng collocation, đặt câu về lịch tập thật và ôn lại qua bài tập. Việc viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh sau mỗi buổi tập cũng giúp từ vựng được lặp lại trong ngữ cảnh.
Kết luận
Từ vựng Fitness B1 không chỉ gồm tên các bài tập mà còn bao gồm khả năng thể chất, dụng cụ, mục tiêu, lịch tập và quá trình phục hồi. Khi học theo nhóm nghĩa và collocations, người học sẽ diễn đạt tự nhiên hơn thay vì ghép câu bằng cách dịch từng từ.
Hãy làm lại phần bài tập sau vài ngày, đồng thời sử dụng các cụm như follow a workout routine, improve stamina, keep track of progress và take a rest day để mô tả thói quen tập luyện của bản thân.
Xem thêm
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
- Học 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
- Word Form và cách sử dụng Word Formation
- Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và bệnh tật
- Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao và giải trí
- Bộ từ vựng chủ đề sức khỏe và y tế

