Từ vựng Food and Nutrition B1: 50 từ, collocations và bài tập

Chủ đề Food and nutrition ở trình độ B1 không chỉ yêu cầu người học gọi tên món ăn. Người học còn cần mô tả chế độ ăn, thành phần dinh dưỡng, thói quen ăn uống và ảnh hưởng của thực phẩm đến sức khỏe bằng những câu rõ ràng.
Bài học gồm 50 từ và cụm từ quan trọng, ví dụ thực tế, word family, collocations, các cặp từ dễ nhầm, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ. Nội dung phù hợp với người học B1 muốn cải thiện giao tiếp, viết đoạn văn và chuẩn bị nền tảng cho các bài thi tiếng Anh.
Key takeaways:
- Nắm được 50 từ và cụm từ B1 về thực phẩm, dinh dưỡng và chế độ ăn.
- Phân loại từ theo nhóm chất dinh dưỡng, thói quen ăn uống và loại thực phẩm.
- Sử dụng các collocations như balanced diet, skip a meal và cut down on sugar.
- Mở rộng vốn từ qua các word family như nutrition – nutritious – nutritional.
- Nhận diện lỗi về danh từ không đếm được, giới từ và cách kết hợp từ.
- Luyện từ vựng qua bài tập theo ngữ cảnh và câu hỏi giao tiếp B1.
Chủ đề Food and Nutrition ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu gọi tên đồ ăn, đồ uống, bữa ăn, hương vị và một số cách nấu cơ bản. Khi lên B1, phạm vi sử dụng từ cần rộng hơn. Người học phải nói được mình thường ăn gì, có thói quen ăn uống ra sao và vì sao một loại thực phẩm được xem là phù hợp hoặc không phù hợp với chế độ ăn.
Người học B1 cần biết các nhóm từ về chất dinh dưỡng như protein, carbohydrate, fat, fibre, vitamin và mineral. Bên cạnh đó là những cụm diễn đạt như follow a balanced diet, control portion size, reduce salt intake và avoid processed food.
Mục tiêu không phải là trình bày kiến thức dinh dưỡng chuyên sâu. Người học cần diễn đạt được những quan điểm cơ bản như ăn đủ rau, hạn chế đồ ăn nhanh, đọc nhãn thực phẩm hoặc lựa chọn bữa ăn phù hợp với lịch học và lịch làm việc.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống
Cách học từ vựng Food and Nutrition level B1 hiệu quả
Không nên học từng từ riêng lẻ theo cách chỉ ghi từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt. Một từ cần được học cùng loại từ, cụm từ thường đi kèm, câu ví dụ và tình huống sử dụng.
Chẳng hạn, khi học từ diet, người học cần ghi nhớ thêm balanced diet, healthy diet và follow a diet. Khi học từ fibre, cần kết hợp với be rich in fibre hoặc a good source of fibre. Cách học này giúp câu nói tự nhiên hơn và hạn chế lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt.
Từ vựng Food and nutrition có thể được hệ thống theo năm nhóm:
- Thành phần dinh dưỡng.
- Các loại thực phẩm.
- Chế độ và thói quen ăn uống.
- Cách mô tả thực phẩm.
- Hành động liên quan đến ăn uống và lựa chọn thực phẩm.
Sau mỗi nhóm từ, người học nên tự đặt câu về bữa ăn thật của mình. Ví dụ: “I usually have a light breakfast before class” hoặc “I am trying to cut down on sugary drinks.” Câu gắn với trải nghiệm cá nhân thường dễ nhớ hơn câu không có ngữ cảnh.
Với trình độ B1, cần chú ý cả word family. Việc học nutrition, nutritional và nutritious cùng nhau giúp người học nhận diện đúng vị trí của danh từ và tính từ trong câu.
Bảng từ vựng Food and Nutrition level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nutrition | B1 | noun | dinh dưỡng | nutritional, nutritious | good nutrition | Good nutrition is important for teenagers. |
| diet | B1 | noun | chế độ ăn uống | dietary | follow a balanced diet | She follows a balanced diet during the week. |
| balanced diet | B1 | noun phrase | chế độ ăn cân bằng | balance, balanced | maintain a balanced diet | A balanced diet includes different food groups. |
| healthy eating | B1 | noun phrase | việc ăn uống lành mạnh | health, healthy | healthy eating habits | Healthy eating does not mean avoiding every snack. |
| eating habit | B1 | noun phrase | thói quen ăn uống | habit, habitual | change eating habits | He changed his eating habits after starting university. |
| meal | B1 | noun | bữa ăn | — | prepare a meal | My father prepares the evening meal. |
| snack | B1 | noun/verb | món ăn nhẹ; ăn nhẹ | — | have a healthy snack | Fruit is a convenient afternoon snack. |
| ingredient | B1 | noun | nguyên liệu | — | fresh ingredients | The soup is made with fresh ingredients. |
| portion | B1 | noun | khẩu phần, lượng thức ăn | — | control portion size | Try to control your portion size at buffets. |
| serving | B1 | noun | một suất, một phần ăn | serve | a serving of vegetables | The meal includes two servings of vegetables. |
| appetite | B1 | noun | cảm giác muốn ăn, sự ngon miệng | — | lose your appetite | Hot weather sometimes makes me lose my appetite. |
| hungry | B1 | adjective | đói | hunger | feel hungry | I feel hungry if I skip breakfast. |
| thirsty | B1 | adjective | khát | thirst | feel thirsty | Drink some water when you feel thirsty. |
| protein | B1 | noun | chất đạm | — | a source of protein | Eggs are a useful source of protein. |
| carbohydrate | B1 | noun | carbohydrate, chất bột đường | carb | complex carbohydrates | Rice and bread contain carbohydrates. |
| fat | B1 | noun | chất béo | fatty | high in fat | Some fast-food meals are high in fat. |
| fibre | B1 | noun | chất xơ | fibrous | rich in fibre | Beans and vegetables are rich in fibre. |
| vitamin | B1 | noun | vitamin | — | contain vitamins | Fresh fruit contains several vitamins. |
| mineral | B1 | noun | khoáng chất | — | essential minerals | The body needs vitamins and minerals. |
| calorie | B1 | noun | calo, đơn vị năng lượng | caloric | high in calories | This dessert is quite high in calories. |
| energy | B1 | noun | năng lượng | energetic | provide energy | Breakfast provides energy for the morning. |
| dairy product | B1 | noun phrase | sản phẩm từ sữa | dairy | consume dairy products | Yogurt is a popular dairy product. |
| whole grain | B1 | noun phrase | ngũ cốc nguyên hạt | — | whole-grain bread | I often choose whole-grain bread. |
| fresh produce | B1 | noun phrase | rau củ và trái cây tươi | produce | buy fresh produce | The local market sells fresh produce. |
| processed food | B1 | noun phrase | thực phẩm đã qua chế biến | process, processed | limit processed food | We are trying to limit processed food. |
| fast food | B1 | noun | thức ăn nhanh | — | eat fast food | He eats fast food when he is busy. |
| junk food | B1 | noun | đồ ăn ít giá trị dinh dưỡng | — | avoid junk food | Children should not eat too much junk food. |
| lean meat | B1 | noun phrase | thịt nạc | lean | choose lean meat | She usually chooses lean meat for dinner. |
| seafood | B1 | noun | hải sản | — | fresh seafood | We had fresh seafood during our trip. |
| vegetarian | B1 | noun/adjective | người ăn chay; thuộc chế độ ăn chay | vegetarianism | vegetarian meal | The restaurant offers several vegetarian meals. |
| vegan | B1 | noun/adjective | người không sử dụng sản phẩm động vật | veganism | vegan diet | A vegan diet does not include dairy products. |
| food allergy | B1 | noun phrase | dị ứng thực phẩm | allergic | have a food allergy | Tell the server if you have a food allergy. |
| allergic | B1 | adjective | bị dị ứng | allergy | allergic to nuts | My friend is allergic to peanuts. |
| digestion | B1 | noun | quá trình tiêu hóa | digest, digestive | improve digestion | Fibre can support normal digestion. |
| digest | B1 | verb | tiêu hóa | digestion, digestive | easy to digest | Soup is usually easy to digest. |
| nutritious | B1 | adjective | giàu dinh dưỡng | nutrition, nutritional | nutritious meal | We prepared a simple but nutritious meal. |
| unhealthy | B1 | adjective | không tốt cho sức khỏe | health, healthy | unhealthy eating habits | Skipping meals can become an unhealthy habit. |
| low-fat | B1 | adjective | ít chất béo | fat, fatty | low-fat yogurt | She bought low-fat yogurt for breakfast. |
| sugar-free | B1 | adjective | không đường | sugar, sugary | sugar-free drink | He ordered a sugar-free drink. |
| contain | B1 | verb | chứa, bao gồm | container, content | contain protein | These beans contain protein and fibre. |
| provide | B1 | verb | cung cấp | provider, provision | provide energy | Nuts provide energy in a small portion. |
| consume | B1 | verb | tiêu thụ | consumption | consume less sugar | Many people want to consume less sugar. |
| reduce | B1 | verb | giảm | reduction | reduce salt intake | My family is trying to reduce its salt intake. |
| avoid | B1 | verb | tránh | avoidance | avoid sugary snacks | I avoid sugary snacks before dinner. |
| food label | B1 | noun phrase | nhãn thực phẩm | label | read food labels | Read food labels before choosing a product. |
| expiry date | B1 | noun phrase | hạn sử dụng | expire | check the expiry date | Always check the expiry date on milk. |
| organic | B1 | adjective | hữu cơ | organically | organic vegetables | This shop sells organic vegetables. |
| homemade | B1 | adjective | tự làm tại nhà | home, make | homemade meal | I prefer homemade meals to takeaway food. |
| filling | B1 | adjective | tạo cảm giác no lâu | fill | a filling breakfast | Oatmeal is a simple and filling breakfast. |
| fresh | B1 | adjective | tươi, mới | freshness, freshly | fresh fruit | We buy fresh fruit twice a week. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Food and Nutrition

1. Nhóm chất dinh dưỡng
- Protein: chất đạm.
- Carbohydrate: chất bột đường.
- Fat: chất béo.
- Fibre: chất xơ.
- Vitamin: vitamin.
- Mineral: khoáng chất.
- Calorie: calo.
- Energy: năng lượng.
Ví dụ: A balanced meal should provide energy and include different nutrients.
2. Nhóm chế độ và thói quen ăn uống
- Diet: chế độ ăn.
- Balanced diet: chế độ ăn cân bằng.
- Healthy eating: việc ăn uống lành mạnh.
- Eating habit: thói quen ăn uống.
- Regular meal: bữa ăn đều đặn.
- Portion size: kích thước khẩu phần.
- Food consumption: lượng thực phẩm tiêu thụ.
- Water intake: lượng nước uống vào.
Ví dụ: Regular meals and suitable portion sizes are part of healthy eating.
3. Nhóm thực phẩm thường gặp
- Dairy product: sản phẩm từ sữa.
- Whole grain: ngũ cốc nguyên hạt.
- Fresh produce: rau củ và trái cây tươi.
- Lean meat: thịt nạc.
- Seafood: hải sản.
- Processed food: thực phẩm đã qua chế biến.
- Fast food: thức ăn nhanh.
- Junk food: đồ ăn ít giá trị dinh dưỡng.
Ví dụ: I usually buy fresh produce, whole grains and lean meat at the supermarket.
4. Nhóm từ mô tả đặc điểm thực phẩm
- Nutritious: giàu dinh dưỡng.
- Unhealthy: không tốt cho sức khỏe.
- Fresh: tươi.
- Homemade: tự làm tại nhà.
- Filling: tạo cảm giác no lâu.
- Low-fat: ít chất béo.
- Sugar-free: không đường.
- Organic: hữu cơ.
Ví dụ: This homemade soup is nutritious, filling and easy to prepare.
5. Nhóm hành động liên quan đến ăn uống
- Consume: tiêu thụ.
- Reduce: giảm.
- Avoid: tránh.
- Contain: chứa.
- Provide: cung cấp.
- Digest: tiêu hóa.
- Prepare: chuẩn bị.
- Serve: phục vụ, dọn món.
Ví dụ: We should reduce sugary drinks and consume more fresh food.
6. Nhóm an toàn và thông tin thực phẩm
- Food label: nhãn thực phẩm.
- Expiry date: hạn sử dụng.
- Ingredient list: danh sách nguyên liệu.
- Food allergy: dị ứng thực phẩm.
- Allergic to: dị ứng với.
- Serving size: kích thước một suất ăn.
- Sugar content: hàm lượng đường.
- Storage instructions: hướng dẫn bảo quản.
Ví dụ: I always read the ingredient list because I am allergic to peanuts.
Word family cần nhớ trong chủ đề Food and Nutrition
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| nutrition | nutrition, nutrient | nourish | nutritious, nutritional | nutritionally | Beans are nutritious and provide important nutrients. |
| health | health | — | healthy, unhealthy | healthily | He tries to eat healthily during the week. |
| balance | balance | balance | balanced, unbalanced | — | A balanced meal contains several food groups. |
| digest | digestion | digest | digestive, digestible | — | This light meal is easy to digest. |
| consume | consumption | consume | consumable | — | Sugar consumption has increased in his daily diet. |
| vary | variety, variation | vary | varied, various | variously | A varied diet makes meals more interesting. |
| energy | energy | energize | energetic | energetically | Breakfast gives students energy for morning classes. |
| allergy | allergy | — | allergic | — | She is allergic to several types of seafood. |
| process | process, processing | process | processed | — | Processed food often contains several added ingredients. |
| sugar | sugar | sugar | sugary, sugar-free | — | He has stopped buying sugary drinks. |
| benefit | benefit | benefit | beneficial | — | Regular meals can be beneficial for concentration. |
| fill | filling | fill | full, filling | — | Oatmeal is filling, so I do not get hungry quickly. |
Một số cách dùng dễ nhầm:
- Nutrition là danh từ: Good nutrition is important.
- Nutritional thường đứng trước danh từ: nutritional information, nutritional needs.
- Nutritious mô tả thực phẩm có giá trị dinh dưỡng: a nutritious meal.
- Health là danh từ, còn healthy là tính từ.
- Digestion là quá trình tiêu hóa, còn digest là hành động tiêu hóa.
- Allergy là danh từ, còn allergic thường đi với giới từ to.
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Food and Nutrition

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| follow a balanced diet | duy trì chế độ ăn cân bằng | Nói về chế độ ăn hằng ngày | She follows a balanced diet most of the time. |
| have healthy eating habits | có thói quen ăn uống lành mạnh | Mô tả lối sống | My parents have healthy eating habits. |
| eat regular meals | ăn các bữa đều đặn | Nói về lịch ăn uống | Students should try to eat regular meals. |
| skip a meal | bỏ một bữa ăn | Nói về lịch học hoặc làm việc bận rộn | I sometimes skip a meal when I am busy. |
| have a light meal | ăn một bữa nhẹ | Nói về bữa không có quá nhiều thức ăn | I usually have a light meal in the evening. |
| have a filling breakfast | ăn bữa sáng no lâu | Nói về lựa chọn bữa sáng | Eggs and bread make a filling breakfast. |
| grab a quick snack | ăn nhanh một món ăn nhẹ | Nói về lúc không có nhiều thời gian | I grabbed a quick snack before class. |
| control portion size | kiểm soát kích thước khẩu phần | Nói về lượng thức ăn | Controlling portion size helps me avoid overeating. |
| read food labels | đọc nhãn thực phẩm | Nói về mua sắm | I read food labels to check the sugar content. |
| check the expiry date | kiểm tra hạn sử dụng | Nói về an toàn thực phẩm | Check the expiry date before drinking the milk. |
| be rich in fibre | giàu chất xơ | Mô tả giá trị dinh dưỡng | Vegetables are usually rich in fibre. |
| be high in fat | có hàm lượng chất béo cao | Mô tả đồ ăn | Fried food can be high in fat. |
| be low in sugar | có hàm lượng đường thấp | Mô tả sản phẩm | This yogurt is low in sugar. |
| contain essential vitamins | chứa các vitamin cần thiết | Mô tả thành phần | Fresh fruit contains essential vitamins. |
| provide enough energy | cung cấp đủ năng lượng | Nói về chức năng của bữa ăn | A good breakfast provides enough energy for the morning. |
| cut down on sugar | cắt giảm lượng đường | Nói về thay đổi thói quen | I am trying to cut down on sugar. |
| reduce salt intake | giảm lượng muối tiêu thụ | Nói về chế độ ăn | My family has reduced its salt intake. |
| avoid processed food | tránh thực phẩm chế biến sẵn | Nói về lựa chọn thực phẩm | She avoids processed food during the week. |
| drink plenty of water | uống nhiều nước | Nói về thói quen hằng ngày | Remember to drink plenty of water in hot weather. |
| meet nutritional needs | đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng | Nói về bữa ăn và nhóm thực phẩm | A varied diet can help meet nutritional needs. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Food and Nutrition
1. Dùng make với diet
- Câu sai: I make a balanced diet.
- Câu đúng: I follow a balanced diet.
- Giải thích: Khi nói duy trì một chế độ ăn, dùng follow hoặc have, không dùng make.
2. Nhầm healthy và healthily
- Câu sai: I try to eat healthy.
- Câu đúng: I try to eat healthily.
- Câu đúng khác: I try to eat healthy food.
- Giải thích: Healthily là trạng từ bổ nghĩa cho eat. Healthy là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ food, meal hoặc diet.
3. Dùng sai danh từ không đếm được food
- Câu sai: I do not eat many fast foods.
- Câu đúng: I do not eat much fast food.
- Giải thích: Fast food thường là danh từ không đếm được khi nói chung. Fast-food items có thể dùng khi muốn nói đến nhiều món cụ thể.
4. Dùng bread như danh từ đếm được
- Câu sai: I ate a bread for breakfast.
- Câu đúng: I ate some bread for breakfast.
- Câu đúng khác: I ate a slice of bread for breakfast.
- Giải thích: Bread là danh từ không đếm được. Dùng some bread, a slice of bread hoặc a loaf of bread.
5. Dùng sai giới từ với rich
- Câu sai: Vegetables are rich of fibre.
- Câu đúng: Vegetables are rich in fibre.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là be rich in something.
6. Dùng sai giới từ với allergic
- Câu sai: I am allergic with seafood.
- Câu đúng: I am allergic to seafood.
- Giải thích: Allergic luôn kết hợp với giới từ to khi nói dị ứng với một chất hoặc loại thực phẩm.
7. Thiếu giới từ trong cấu trúc provide
- Câu sai: Breakfast provides me energy.
- Câu đúng: Breakfast provides me with energy.
- Câu đúng khác: Breakfast gives me energy.
- Giải thích: Dùng provide somebody with something hoặc provide something for somebody.
8. Dùng hai dạng so sánh cùng lúc
- Câu sai: Homemade food is more healthier.
- Câu đúng: Homemade food is healthier.
- Giải thích: Healthy chuyển thành healthier. Không dùng thêm more.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Food and Nutrition
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| food – dish – meal | Food là thức ăn nói chung. Dish là một món được chế biến. Meal là một bữa ăn gồm một hoặc nhiều món. | Vietnamese food is popular. Pho is a famous dish. Breakfast is my first meal of the day. |
| diet – nutrition | Diet là những gì một người thường ăn hoặc chế độ ăn cụ thể. Nutrition là quá trình và giá trị dinh dưỡng từ thực phẩm. | My diet includes plenty of vegetables. Good nutrition supports normal growth. |
| portion – serving | Portion là lượng thức ăn một người tự lấy hoặc được nhận. Serving là lượng thức ăn tiêu chuẩn hoặc một suất được phục vụ. | The restaurant gave me a large portion. One serving contains 120 calories. |
| hungry – appetite | Hungry là cảm giác cần ăn. Appetite là mức độ muốn ăn hoặc cảm giác ngon miệng. | I am hungry because I missed lunch. I lost my appetite when I was tired. |
| healthy – nutritious | Healthy có nghĩa rộng hơn, chỉ điều tốt cho sức khỏe. Nutritious nhấn mạnh thực phẩm chứa chất dinh dưỡng cần thiết. | Walking is a healthy habit. Eggs are a nutritious food. |
| fresh – raw | Fresh là tươi, mới và chưa hỏng. Raw là chưa được nấu. Thực phẩm tươi vẫn có thể đã được nấu. | We bought fresh fish. Do not eat raw chicken. |
| vegetarian – vegan | Vegetarian không ăn thịt hoặc cá nhưng có thể dùng trứng, sữa. Vegan không sử dụng thực phẩm có nguồn gốc động vật. | She is vegetarian but still drinks milk. This vegan cake contains no eggs or butter. |
| calorie – energy | Calorie là đơn vị dùng để đo năng lượng trong thực phẩm. Energy là khả năng hoạt động mà cơ thể nhận được từ thức ăn. | This snack contains 150 calories. Breakfast gives me energy. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Food and Nutrition level B1
Since starting university, I have tried to improve my eating habits. I used to skip breakfast and buy fast food between classes. Now, I usually prepare a filling breakfast with eggs, fruit and whole-grain bread. For lunch, I choose a meal that contains protein, vegetables and carbohydrates. I also try to control my portion size because the university canteen often serves large portions. When buying packaged food, I read the food label and check the expiry date. I still enjoy snacks, but I choose yogurt or fruit instead of junk food. These small changes help me follow a more balanced diet without making my meals boring or difficult to prepare.
Giải thích nhanh:
- Eating habits: thói quen ăn uống.
- Skip breakfast: bỏ bữa sáng.
- Fast food: thức ăn nhanh.
- Filling breakfast: bữa sáng tạo cảm giác no lâu.
- Whole-grain bread: bánh mì làm từ ngũ cốc nguyên hạt.
- Protein: chất đạm.
- Control my portion size: kiểm soát lượng thức ăn trong mỗi khẩu phần.
- Read the food label: đọc nhãn thực phẩm.
- Check the expiry date: kiểm tra hạn sử dụng.
- Junk food: đồ ăn có ít giá trị dinh dưỡng.
- Balanced diet: chế độ ăn cân bằng.
Bài tập từ vựng Food and Nutrition level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. nutritious | a. khẩu phần thức ăn |
| 2. fibre | b. tiêu hóa |
| 3. portion | c. có nhiều chất dinh dưỡng |
| 4. digest | d. hạn sử dụng |
| 5. appetite | e. chất xơ |
| 6. processed food | f. sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng |
| 7. expiry date | g. thực phẩm đã qua chế biến |
| 8. ingredient | h. chế độ ăn cân bằng |
| 9. balanced diet | i. nguyên liệu |
| 10. food allergy | j. dị ứng thực phẩm |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: balanced diet – ingredients – portion – protein – processed – appetite – expiry date – fibre – reduce – nutritious
- Eggs and beans are useful sources of __________.
- This soup is simple, but it is very __________.
- You can find the list of __________ on the back of the package.
- Fruit and vegetables are usually good sources of __________.
- My doctor advised me to __________ the amount of salt in my meals.
- Always check the __________ before buying yogurt.
- The restaurant served such a large __________ that I could not finish it.
- A __________ contains food from different groups.
- I lost my __________ because I was feeling tired.
- We are trying to eat less __________ food.
Task 3: Choose the correct answer
- Brown rice is rich __________ fibre.
A. at
B. in
C. on
D. with - My brother is allergic __________ peanuts.
A. to
B. for
C. with
D. by - I am trying to cut down __________ sugary drinks.
A. at
B. from
C. on
D. for - Breakfast provides students __________ energy for morning classes.
A. by
B. with
C. at
D. of - Which sentence is correct?
A. I ate a bread.
B. I ate two breads.
C. I ate a slice of bread.
D. I ate many bread. - A person who does not eat meat or fish is a __________.
A. vegetarian
B. vegetable
C. nutrition
D. ingredient - This meal contains too __________ salt.
A. many
B. much
C. a lot
D. few - I try to eat __________ by preparing my own meals.
A. healthy
B. health
C. healthily
D. healthier than - You should check the __________ before drinking this milk.
A. appetite
B. expiry date
C. portion
D. diet - Oatmeal is quite __________, so I do not feel hungry before lunch.
A. filling
B. filled
C. fill
D. fills
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai recently started working at an office far from her home. During her first month, she often skipped breakfast and ordered fast food for lunch because she did not have much time. By the afternoon, she usually felt tired and bought sugary drinks from a nearby shop.
Mai decided to change her eating habits. She now prepares breakfast the night before and takes a homemade lunch to work three days a week. Her meals usually contain rice or whole-grain bread, lean meat, vegetables and fruit. When she buys packaged snacks, she reads the food label and chooses products that are lower in sugar. She still orders food with her colleagues on Fridays, but she controls her portion size and drinks water instead of soft drinks. Her new routine is simple enough to follow even on busy days.
- Why did Mai often order fast food?
- How did Mai usually feel in the afternoon?
- What does she do to make breakfast easier?
- What information does she check when buying snacks?
- Which phrase in the passage means “kiểm soát lượng thức ăn trong một phần ăn”?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học.
- What do you usually eat for breakfast?
- Do you think you follow a balanced diet? Why or why not?
- What unhealthy eating habit would you like to change?
- How often do you read food labels?
- Should students eat fast food when they are busy? Explain your opinion.
Đáp án bài tập từ vựng Food and Nutrition level B1
Task 1
1–c
2–e
3–a
4–b
5–f
6–g
7–d
8–i
9–h
10–j
Task 2
- protein
Eggs và beans đều có thể được mô tả là sources of protein. - nutritious
Sau very cần tính từ. Nutritious có nghĩa là giàu dinh dưỡng. - ingredients
List of ingredients là danh sách các nguyên liệu hoặc thành phần của sản phẩm. - fibre
Cụm tự nhiên là good sources of fibre. - reduce
Sau to cần động từ nguyên mẫu. Reduce có nghĩa là giảm. - expiry date
Check the expiry date là kiểm tra hạn sử dụng. - portion
A large portion là một khẩu phần lớn. - balanced diet
Balanced diet là chế độ ăn gồm nhiều nhóm thực phẩm với lượng phù hợp. - appetite
Lose your appetite có nghĩa là mất cảm giác muốn ăn. - processed
Processed food là thực phẩm đã qua chế biến.
Task 3
- B. in
Cụm đúng là be rich in something. - A. to
Cấu trúc đúng là be allergic to something. - C. on
Cut down on có nghĩa là cắt giảm việc sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ. - B. with
Cấu trúc là provide somebody with something. - C. I ate a slice of bread.
Bread là danh từ không đếm được. Có thể dùng a slice of bread. - A. vegetarian
Vegetarian chỉ người không ăn thịt hoặc cá. - B. much
Salt là danh từ không đếm được nên dùng too much. - C. healthily
Healthily là trạng từ bổ nghĩa cho động từ eat. - B. expiry date
Hạn sử dụng là thông tin cần kiểm tra trước khi dùng sữa. - A. filling
Filling là tính từ mô tả món ăn tạo cảm giác no lâu.
Task 4
- Mai often ordered fast food because she worked far from home and did not have much time.
- She usually felt tired in the afternoon.
- She prepares breakfast the night before.
- She reads the food label and checks the amount of sugar.
- Cụm từ cần tìm là control her portion size.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo
- I usually have eggs, bread and fruit for breakfast. It is a simple but filling meal. It provides enough energy for my morning classes.
- I think my diet is quite balanced because I eat vegetables, protein and carbohydrates every day. However, I sometimes eat too many sugary snacks. I am trying to control my portion size.
- I would like to stop skipping breakfast. When I skip a meal, I often feel hungry and tired later. I plan to prepare a quick breakfast the night before.
- I read food labels when I buy yogurt, cereal or packaged snacks. I usually check the sugar content and expiry date. This helps me compare different products.
- Students can eat fast food occasionally, but it should not become a daily habit. They can prepare a homemade meal or grab a healthy snack when they are busy. This may help them follow a more balanced diet.
Ứng dụng từ vựng Food and Nutrition level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả bữa ăn, thói quen ăn uống, sở thích và cách lựa chọn thực phẩm | I usually prepare a light but filling breakfast. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cơ bản về food, health, lifestyle và thói quen của giới trẻ | Many students eat fast food because it is convenient, but homemade meals are often more varied. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thực đơn, nhãn sản phẩm, thông báo tại nhà hàng và đoạn hội thoại mua sắm | Please check the expiry date and storage instructions before purchasing the product. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày quan điểm về chế độ ăn, đồ ăn nhanh và lối sống lành mạnh | Schools can encourage healthy eating by offering more nutritious meals. |
Khi luyện giao tiếp, người học có thể sử dụng nhóm từ này để nói về bữa sáng, việc đi siêu thị, lựa chọn món trong nhà hàng hoặc kế hoạch thay đổi thói quen ăn uống.
Trong bài nói B1, không cần dùng quá nhiều thuật ngữ khó. Một câu có collocation chính xác như “I am trying to cut down on sugary drinks” thường rõ ràng và tự nhiên hơn câu chứa nhiều từ nâng cao nhưng dùng sai ngữ cảnh.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo tình huống hằng ngày
Tải tài liệu bài tập từ vựng Food and Nutrition level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FOOD AND NUTRITION LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Food and Nutrition level B1
1. Chủ đề Food and nutrition level B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm. Quan trọng hơn số lượng là khả năng dùng từ trong câu và kết hợp đúng collocation.
2. Food and nutrition khác chủ đề Food thông thường như thế nào?
Chủ đề Food thường tập trung vào tên món ăn, nguyên liệu và cách nấu. Food and nutrition mở rộng sang chất dinh dưỡng, chế độ ăn, khẩu phần và thói quen ăn uống.
3. Người học B1 có cần học collocations không?
Có. Những cụm như balanced diet, skip a meal, be rich in fibre và cut down on sugar giúp câu nói tự nhiên, chính xác hơn.
4. Có cần học idioms về đồ ăn ở trình độ B1 không?
Một vài idioms thông dụng có thể được học thêm, nhưng không phải trọng tâm. Người học B1 nên ưu tiên từ vựng theo chủ đề, collocations và cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.
5. Chủ đề này có dùng được trong bài thi không?
Có. Food, diet, health và lifestyle thường xuất hiện trong bài nghe, bài đọc, câu hỏi nói và bài viết ở nhiều kỳ thi tiếng Anh. Người học cần diễn đạt được thói quen, nguyên nhân, kết quả và quan điểm cơ bản.
6. Làm sao để nhớ từ vựng Food and nutrition lâu hơn?
Học theo nhóm nghĩa, viết câu về bữa ăn thật, ôn lại theo khoảng thời gian và sử dụng từ khi nói hoặc viết. Mỗi từ nên được ghi nhớ cùng ít nhất một collocation.
Kết luận
Từ vựng Food and nutrition B1 giúp người học nói và viết rõ ràng hơn về thực phẩm, chất dinh dưỡng, chế độ ăn và thói quen hằng ngày. Bên cạnh 50 từ trọng tâm, các collocations và word family trong bài giúp hạn chế cách diễn đạt rời rạc hoặc dịch từng từ từ tiếng Việt.
Hãy làm lại bài tập sau một vài ngày và tự viết một đoạn ngắn về chế độ ăn của bản thân. Việc sử dụng từ trong ngữ cảnh thật sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ và vận dụng tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống
- 100+ từ vựng về thức ăn và đồ uống
- Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn và nguyên liệu
- Từ vựng chủ đề nhà hàng và ẩm thực
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
- Word Form và cách sử dụng Word Formation

