Từ vựng Fashion and Trends B1: 48 từ và cụm từ giúp nói về thời trang tự nhiên

Từ vựng Fashion and Trends B1: 48 từ và cụm từ giúp nói về thời trang tự nhiên

Fashion and trends là chủ đề quen thuộc khi nói về trang phục, phong cách cá nhân, mua sắm và những xu hướng đang được yêu thích. Ở trình độ B1, người học không chỉ cần gọi tên quần áo mà còn phải biết nhận xét một bộ trang phục, mô tả độ vừa vặn, nói về chất liệu và trình bày quan điểm về xu hướng thời trang.

Bài học này tổng hợp 48 từ và cụm từ phù hợp với level B1, kèm nghĩa tiếng Việt, word family, collocations, ví dụ, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ.

Key takeaways:

  • Nắm 48 từ và cụm từ về trang phục, kiểu dáng, chất liệu và xu hướng.
  • Biết mô tả phong cách cá nhân bằng các từ như stylish, casual, elegant và classic.
  • Sử dụng đúng collocations như follow a trend, dress casually và fit well.
  • Phân biệt fit, suit, match; wear, put on, dress và các nhóm từ gần nghĩa.
  • Nhận diện lỗi về danh từ số nhiều, giới từ và cách kết hợp từ.
  • Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, viết đoạn văn và các bài thi tiếng Anh cơ bản.

Chủ đề Fashion and Trends ở level B1 cần học những gì?

Ở level A1–A2, người học thường tập trung vào tên các loại quần áo và phụ kiện cơ bản như shirt, dress, jeans, shoes, hat hoặc bag. Khi lên B1, mục tiêu được mở rộng sang việc mô tả phong cách, nhận xét trang phục và giải thích lý do lựa chọn một món đồ.

Người học B1 cần diễn đạt được các ý như một bộ đồ có vừa hay không, màu sắc có hợp nhau không, trang phục phù hợp với hoàn cảnh nào và xu hướng nào đang phổ biến. Các từ fit, suit, match, fashionable, casual, formal, patterned và oversized vì thế trở nên quan trọng.

Chủ đề này cũng liên quan đến thói quen mua sắm, ảnh hưởng của mạng xã hội, thương hiệu và cách mỗi người xây dựng phong cách cá nhân. Tuy nhiên, người học B1 chưa cần sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên sâu về thiết kế, sản xuất hoặc kinh doanh thời trang.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang và thiết kế thời trang

Cách học từ vựng Fashion and Trends level B1 hiệu quả

Không nên học riêng lẻ theo kiểu “stylish = sành điệu” hoặc “fit = vừa”. Một từ chỉ thật sự hữu ích khi người học biết nó thường kết hợp với từ nào và xuất hiện trong cấu trúc câu nào.

Khi học fit, hãy ghi nhớ cả cụm fit well, fit perfectly và fit somebody. Khi học fashion, cần kết nối với be in fashion, go out of fashion, follow fashion và the fashion industry. Cách học theo cụm giúp giảm lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt.

Từ vựng cũng cần được phân loại theo nhóm nghĩa. Có thể chia thành phong cách, kiểu dáng, họa tiết, chất liệu, độ vừa vặn và xu hướng. Sau mỗi nhóm, người học đặt câu liên quan đến chính trang phục của mình để tăng khả năng ghi nhớ.

Word family là phần quan trọng ở level B1. Việc ghi nhớ fashion – fashionable – fashionably hoặc style – stylish – stylishly giúp người học chọn đúng từ loại khi nói và viết.

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng collocations tiếng Anh

Bảng từ vựng Fashion and Trends level B1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
fashion B1 noun thời trang; mốt fashionable, fashionably fashion industry, in fashion Fashion changes quickly.
trend B1 noun xu hướng trendy follow a trend Young people often follow new trends.
style B1 noun phong cách stylish, stylishly personal style Her personal style is simple but attractive.
outfit B1 noun một bộ trang phục wear an outfit She wore a smart outfit to the interview.
appearance B1 noun vẻ ngoài appear improve your appearance Clothes can affect your appearance.
clothing B1 noun quần áo nói chung clothe, clothed a clothing brand The shop sells sports clothing.
garment B1 noun một món quần áo a cotton garment Each garment is checked carefully.
accessory B1 noun phụ kiện accessorize fashion accessory A belt is a useful fashion accessory.
designer B1 noun nhà thiết kế design, designed fashion designer The designer created a summer collection.
brand B1 noun thương hiệu branded clothing brand This local brand is becoming popular.
collection B1 noun bộ sưu tập collect, collector new collection The store has launched its autumn collection.
fashion industry B1 noun phrase ngành thời trang work in the fashion industry She wants to work in the fashion industry.
casual B1 adjective giản dị, thường ngày casually casual clothes, dress casually Students usually wear casual clothes at weekends.
formal B1 adjective trang trọng formally formal occasion, dress formally A suit is suitable for a formal occasion.
smart B1 adjective lịch sự, gọn gàng smartly smart clothes, look smart He looks smart in that jacket.
elegant B1 adjective thanh lịch elegance, elegantly elegant dress She chose an elegant black dress.
fashionable B1 adjective hợp thời trang fashion, fashionably fashionable clothes Wide-leg trousers are fashionable again.
trendy B1 adjective hợp xu hướng, thời thượng trend trendy shop That café is popular with trendy young people.
stylish B1 adjective có phong cách style, stylishly look stylish You can look stylish without buying expensive clothes.
old-fashioned B1 adjective lỗi thời, kiểu cũ fashion old-fashioned design Some people think this pattern is old-fashioned.
timeless B1 adjective không lỗi mốt time timeless style A white shirt has a timeless style.
classic B1 adjective kinh điển, truyền thống classic classic look Jeans and a white T-shirt create a classic look.
modern B1 adjective hiện đại modernize, modernization modern design The jacket has a modern design.
comfortable B1 adjective thoải mái comfort, comfortably comfortable clothes I prefer comfortable clothes for long journeys.
tight B1 adjective chật, bó sát tightly tight jeans These jeans are too tight around the waist.
loose B1 adjective rộng, không ôm sát loosely loose shirt A loose shirt is comfortable in hot weather.
oversized B1 adjective dáng rộng, quá khổ size oversized jacket Oversized jackets are popular among teenagers.
fitted B1 adjective ôm vừa cơ thể fit, fitting fitted dress She wore a fitted dress to the party.
plain B1 adjective trơn, không họa tiết plainly plain T-shirt He usually wears plain T-shirts.
patterned B1 adjective có họa tiết pattern patterned skirt Her patterned skirt caught everyone’s attention.
striped B1 adjective có sọc stripe striped shirt He bought a blue-and-white striped shirt.
checked B1 adjective có họa tiết ca-rô check checked trousers Checked trousers are back in fashion.
floral B1 adjective có họa tiết hoa flower floral dress Floral dresses are common in spring.
denim B1 noun/adjective vải bò, làm bằng vải bò denim jacket A denim jacket goes well with black trousers.
leather B1 noun/adjective da, làm bằng da leather shoes These leather shoes look formal.
cotton B1 noun/adjective vải cotton cotton shirt Cotton shirts are light and comfortable.
silk B1 noun/adjective lụa silky silk scarf She received a silk scarf as a gift.
wool B1 noun len woollen wool sweater This wool sweater keeps me warm.
match B1 verb/noun hợp, phối hợp matching match your shoes Your belt matches your shoes.
suit B1 verb/noun hợp với ai; bộ vest suitable suit your style Bright colours really suit you.
fit B1 verb/noun vừa về kích cỡ fitted, fitting fit well These trousers do not fit me.
try on B1 phrasal verb thử quần áo try on a jacket Can I try on this jacket?
dress up B1 phrasal verb ăn mặc đẹp hoặc trang trọng dress dress up for a party We dressed up for the graduation ceremony.
go with B1 phrasal verb hợp với, đi cùng go well with This bag goes well with your dress.
be in fashion B1 phrase đang thịnh hành fashion currently in fashion Bright colours are in fashion this season.
go out of fashion B1 phrase trở nên lỗi mốt fashion quickly go out of fashion Some online trends go out of fashion quickly.
follow a trend B1 phrase chạy theo xu hướng trend follow current trends She enjoys following fashion trends.
personal style B1 noun phrase phong cách cá nhân style, stylish develop a personal style It takes time to develop a personal style.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Fashion and Trends

38 1

 

Nhóm 1: Trang phục và lĩnh vực thời trang

  • outfit: bộ trang phục
  • clothing: quần áo nói chung
  • garment: một món quần áo
  • accessory: phụ kiện
  • designer: nhà thiết kế
  • brand: thương hiệu
  • collection: bộ sưu tập
  • fashion industry: ngành thời trang

Ví dụ: The designer introduced a new clothing collection for young office workers.

Nhóm 2: Phong cách và vẻ ngoài

  • casual: giản dị
  • formal: trang trọng
  • smart: lịch sự, gọn gàng
  • elegant: thanh lịch
  • fashionable: hợp thời trang
  • trendy: chạy theo xu hướng mới
  • stylish: có phong cách
  • personal style: phong cách cá nhân

Ví dụ: Her outfit is casual, but she still looks stylish.

Nhóm 3: Kiểu dáng và độ vừa vặn

  • tight: chật, bó
  • loose: rộng
  • oversized: dáng quá khổ
  • fitted: ôm vừa
  • comfortable: thoải mái
  • fit well: vừa vặn
  • suit somebody: hợp với ai
  • try on: thử đồ

Ví dụ: Try on the trousers to check whether they fit well.

Nhóm 4: Họa tiết và chất liệu

  • plain: trơn
  • patterned: có họa tiết
  • striped: có sọc
  • checked: ca-rô
  • floral: họa tiết hoa
  • denim: vải bò
  • leather: da
  • cotton: vải cotton
  • silk: lụa
  • wool: len

Ví dụ: She wore a floral cotton dress on a hot summer day.

Nhóm 5: Xu hướng và cách phối đồ

  • fashion: thời trang
  • trend: xu hướng
  • classic: kinh điển
  • timeless: không lỗi mốt
  • old-fashioned: lỗi thời
  • match: phối hợp, hợp nhau
  • go with: hợp với
  • be in fashion: đang thịnh hành
  • go out of fashion: trở nên lỗi mốt
  • follow a trend: theo xu hướng

Ví dụ: Neutral colours are in fashion because they match many different outfits.

Word Family cần nhớ trong chủ đề Fashion and Trends

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
fashion fashion fashion fashionable fashionably She is fashionably dressed.
style style style stylish stylishly He styled his hair differently.
design design, designer design designed, well-designed This is a well-designed jacket.
create creation, creativity create creative creatively The designer created a colourful outfit.
comfort comfort comfort comfortable comfortably These shoes are comfortable enough for work.
fit fit, fitting fit fitted, fitting The fitted shirt suits him well.
match match match matching, matched She bought a matching bag and belt.
wear wear wear wearable, worn The dress is suitable for everyday wear.
beauty beauty beautify beautiful beautifully The scarf is beautifully designed.
tradition tradition traditional traditionally Áo dài is traditionally worn on special occasions.

Một số dạng từ dễ nhầm cần được nhận diện qua vị trí trong câu:

  • Fashion là danh từ: Fashion changes over time.
  • Fashionable là tính từ: This style is fashionable.
  • Stylish mô tả người hoặc đồ vật có phong cách đẹp: She looks stylish.
  • Style vừa là danh từ vừa là động từ: I like her style. / She styled the outfit with a belt.
  • Comfortable là tính từ, còn comfortably là trạng từ: These shoes are comfortable. / I can walk comfortably in them.

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Fashion and Trends

39 1

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
follow fashion theo thời trang Nói về người thường chú ý đến mốt mới He does not usually follow fashion.
follow a trend theo một xu hướng Nói về hành vi làm theo điều đang phổ biến Many teenagers follow online fashion trends.
set a trend tạo ra xu hướng Nói về người hoặc thương hiệu khởi đầu một phong cách The singer helped set a new trend.
the latest trend xu hướng mới nhất Nhắc đến điều đang được yêu thích gần đây Oversized shirts are the latest trend.
fashion trend xu hướng thời trang Nói chung về sự thay đổi trong thời trang Fashion trends often return after several years.
be in fashion đang thịnh hành Nói về đồ hoặc phong cách đang phổ biến Wide-leg jeans are in fashion.
go out of fashion trở nên lỗi mốt Nói về xu hướng không còn phổ biến Some styles quickly go out of fashion.
dress casually ăn mặc giản dị Đi học, đi chơi hoặc hoạt động thường ngày Employees can dress casually on Fridays.
dress formally ăn mặc trang trọng Phỏng vấn, sự kiện hoặc cuộc họp Guests were asked to dress formally.
dress up ăn mặc đẹp, trang trọng Chuẩn bị cho tiệc hoặc dịp đặc biệt We dressed up for the wedding.
wear an outfit mặc một bộ trang phục Mô tả trang phục của một người She wore a colourful outfit.
put together an outfit phối thành một bộ đồ Nói về quá trình chọn và kết hợp quần áo It took her ten minutes to put together an outfit.
match your clothes phối quần áo hài hòa Nói về màu sắc hoặc kiểu dáng It is easy to match neutral-coloured clothes.
go well with rất hợp với Nối hai món đồ, màu sắc hoặc phụ kiện This necklace goes well with your dress.
suit your style hợp với phong cách Nhận xét một món đồ phù hợp với cá tính This jacket suits your style.
fit well vừa vặn Nhận xét kích cỡ quần áo The uniform fits me well.
try on clothes thử quần áo Dùng trong cửa hàng I always try on clothes before buying them.
develop a personal style xây dựng phong cách cá nhân Nói về quá trình tìm phong cách phù hợp She is learning to develop her personal style.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Fashion and Trends

1. Dùng clothing ở dạng số nhiều

  • Câu sai: I bought many new clothings.
  • Câu đúng: I bought a lot of new clothing.
  • Giải thích: Clothing là danh từ không đếm được. Khi nói về nhiều món quần áo riêng biệt, dùng clothes hoặc items of clothing.

2. Nhầm wear và dress

  • Câu sai: She dresses a blue jacket today.
  • Câu đúng: She is wearing a blue jacket today.
  • Giải thích: Wear đi trực tiếp với món đồ. Dress thường không đi trực tiếp với tên quần áo theo cấu trúc này.

3. Dùng fit để nói màu sắc hợp với người

  • Câu sai: This colour fits you.
  • Câu đúng: This colour suits you.
  • Giải thích: Fit nói về kích cỡ. Suit nói một món đồ, màu sắc hoặc kiểu dáng hợp với một người.

4. Dùng suit để nói quần áo đúng kích cỡ

  • Câu sai: These trousers do not suit me because they are too small.
  • Câu đúng: These trousers do not fit me because they are too small.
  • Giải thích: Khi đề cập đến chật, rộng hoặc đúng kích cỡ, dùng fit.

5. Dùng in trend thay cho in fashion

  • Câu sai: Floral dresses are in trend this summer.
  • Câu đúng: Floral dresses are in fashion this summer.
  • Giải thích: In fashion là cụm thông dụng để nói một phong cách đang thịnh hành. On trend cũng được dùng trong ngữ cảnh thời trang, nhưng mang sắc thái không trang trọng hơn.

6. Thêm with sau match không cần thiết

  • Câu sai: Your shoes match with your bag.
  • Câu đúng: Your shoes match your bag.
  • Giải thích: Match thường là ngoại động từ và đi trực tiếp với tân ngữ. Cấu trúc match with có thể xuất hiện khi hai chủ thể được so sánh, nhưng không cần thiết trong câu này.

7. Nhầm put on và wear

  • Câu sai: I put on a uniform at school every day.
  • Câu đúng: I wear a uniform at school every day.
  • Giải thích: Put on nhấn mạnh hành động mặc vào. Wear diễn tả trạng thái đang mặc hoặc thói quen mặc.

Tham khảo thêm: Top 50 lỗi dùng từ phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Fashion and Trends

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
fashion – style – trend Fashion là lĩnh vực hoặc mốt nói chung. Style là phong cách riêng. Trend là xu hướng phát triển hoặc thay đổi đang phổ biến. Fashion changes, but personal style can remain the same.
clothes – clothing – cloth Clothes là quần áo số nhiều. Clothing là danh từ không đếm được chỉ quần áo nói chung. Cloth là vải hoặc một mảnh vải. This shop sells children’s clothing.
fit – suit – match Fit liên quan đến kích cỡ. Suit nói đồ vật hợp với người. Match nói hai món đồ hoặc màu sắc hợp nhau. The dress fits you, suits you and matches your shoes.
wear – put on – dress Wear là đang mặc. Put on là hành động mặc vào. Dress là mặc quần áo cho bản thân hoặc người khác. Put on your coat before you go outside.
fashionable – trendy – stylish Fashionable là hợp mốt. Trendy nhấn mạnh xu hướng mới nhất. Stylish mang nghĩa có gu và đẹp mắt, không nhất thiết chạy theo mốt. Her clothes are simple but stylish.
classic – classical Classic nói kiểu dáng lâu bền, tiêu biểu. Classical thường liên quan đến nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn minh cổ điển. A black suit is a classic choice.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Fashion and Trends level B1

My university does not have a strict dress code, so most students wear casual clothes to class. I usually choose a plain T-shirt, loose trousers and comfortable trainers. This simple outfit fits my daily routine and reflects my personal style. When I attend a presentation, I dress more formally and wear a smart jacket. I do not always follow fashion, because some popular items quickly go out of fashion. Instead, I prefer classic clothes that are easy to match.

Before buying anything, I always try it on to check whether it fits well and suits my appearance. I also choose cotton or denim because these materials are comfortable and practical. For me, looking stylish does not mean wearing expensive brands. It means choosing clothes that match the situation and make me feel confident.

Giải thích nhanh:

  • casual clothes: quần áo thường ngày
  • plain T-shirt: áo phông trơn
  • outfit: bộ trang phục
  • personal style: phong cách cá nhân
  • smart jacket: áo khoác lịch sự
  • follow fashion: chạy theo thời trang
  • go out of fashion: trở nên lỗi mốt
  • classic: có kiểu dáng kinh điển
  • try it on: thử món đồ
  • fits well: vừa vặn
  • stylish: có phong cách

Bài tập từ vựng Fashion and Trends level B1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.

  1. outfit
  2. trendy
  3. fitted
  4. plain
  5. accessory
  6. timeless
  7. floral
  8. designer
  9. garment
  10. oversized

A. Nhà thiết kế
B. Một món quần áo
C. Không có họa tiết
D. Có họa tiết hoa
E. Một bộ trang phục
F. Dáng rộng hơn kích cỡ thông thường
G. Phụ kiện
H. Không dễ lỗi mốt
I. Ôm vừa cơ thể
J. Hợp với xu hướng mới

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: fit – collection – casual – match – trend – formal – leather – stylish – try on – fashion

  1. This belt does not ______ my brown shoes.
  2. Customers are allowed to ______ the clothes before buying them.
  3. The shop has introduced a new summer ______.
  4. Jeans and trainers are suitable for a ______ event.
  5. The guests were asked to wear ______ clothes to the ceremony.
  6. These trousers do not ______ me because they are too tight.
  7. The brand produces bags and shoes made from ______.
  8. Oversized jackets have become a popular ______ among teenagers.
  9. Lan always looks ______, even when she wears simple clothes.
  10. Some people enjoy following ______, while others prefer a personal style.

Task 3: Choose the correct answer

  1. This jacket is the correct size. It ______ me perfectly.
    A. suits
    B. fits
    C. matches
    D. follows
  2. Blue really ______ you. It makes you look brighter.
    A. fits
    B. matches
    C. suits
    D. dresses
  3. Her handbag ______ her shoes. They are both dark brown.
    A. matches
    B. fits
    C. tries on
    D. dresses
  4. Please ______ your coat before going outside.
    A. wear
    B. put on
    C. match
    D. fit
  5. Long skirts are back ______ fashion.
    A. at
    B. on
    C. in
    D. for
  6. She wore an ______ dress to the company dinner.
    A. elegant
    B. elegance
    C. elegantly
    D. elegancy
  7. This shop sells sports ______ for adults and children.
    A. cloth
    B. clothings
    C. clothing
    D. clothe
  8. I prefer ______ shirts because they are simple and easy to match.
    A. plain
    B. floral
    C. fitted
    D. fashionable
  9. He does not follow the latest fashion ______.
    A. brands
    B. trends
    C. garments
    D. appearances
  10. This scarf goes well ______ your black coat.
    A. to
    B. at
    C. for
    D. with

Task 4: Vocabulary in context

Read the passage and answer the questions.

Mai used to buy clothes whenever a new fashion trend appeared on social media. Her wardrobe contained many trendy items, but she rarely wore most of them. Some clothes did not fit well, while others were difficult to match with her existing outfits. She later decided to change her shopping habits.

Before buying a garment, she now checks its material, quality and size. She usually chooses classic designs in neutral colours because they do not quickly go out of fashion. Mai also tries on every item and thinks about where she will wear it. Instead of copying influencers, she is developing her own personal style. She still enjoys fashion, but she now prefers comfortable, practical clothing that suits her daily activities.

  1. Why did Mai rarely wear many of her clothes?
  2. What three things does she check before buying a garment?
  3. Why does she prefer classic designs in neutral colours?
  4. What does personal style mean in the passage?
  5. Which word in the passage means “phù hợp với”?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu và sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học.

  1. How would you describe your personal style?
  2. What clothes do you usually wear to school or work?
  3. Do you often follow fashion trends? Why or why not?
  4. Describe an outfit that makes you feel confident.
  5. What do you check before buying new clothes?

Đáp án bài tập từ vựng Fashion and Trends level B1

Task 1

1–E
2–J
3–I
4–C
5–G
6–H
7–D
8–A
9–B
10–F

Task 2

  1. match
    Match dùng khi hai món đồ hoặc màu sắc hợp nhau.
  2. try on
    Try on clothes mang nghĩa thử quần áo.
  3. collection
    A summer collection là bộ sưu tập mùa hè.
  4. casual
    Sự kiện không trang trọng phù hợp với casual clothes.
  5. formal
    Formal clothes được dùng trong lễ hoặc sự kiện trang trọng.
  6. fit
    Quần quá chật nên không vừa về kích cỡ.
  7. leather
    Leather được dùng để nói chất liệu da.
  8. trend
    A popular trend là một xu hướng phổ biến.
  9. stylish
    Sau look cần tính từ để mô tả vẻ ngoài.
  10. fashion
    Follow fashion là theo dõi hoặc chạy theo thời trang.

Task 3

  1. B. fits
    Fit nói về kích cỡ vừa với cơ thể.
  2. C. suits
    Suit dùng khi màu sắc hoặc phong cách hợp với một người.
  3. A. matches
    Match dùng khi hai món đồ hợp nhau.
  4. B. put on
    Put on nhấn mạnh hành động mặc áo khoác vào.
  5. C. in
    Cụm cố định là be back in fashion.
  6. A. elegant
    Cần tính từ đứng trước danh từ dress.
  7. C. clothing
    Clothing là danh từ không đếm được. Clothings không phải dạng số nhiều chuẩn.
  8. A. plain
    Plain shirts là áo trơn, phù hợp với ý “simple and easy to match”.
  9. B. trends
    Fashion trends là cách kết hợp từ tự nhiên.
  10. D. with
    Cấu trúc go well with something.

Task 4

  1. Vì nhiều món đồ không vừa, khó phối với trang phục sẵn có hoặc chỉ được mua theo xu hướng nhất thời.
  2. Cô ấy kiểm tra chất liệu, chất lượng và kích cỡ.
  3. Vì các thiết kế cổ điển và màu trung tính không nhanh lỗi mốt, đồng thời dễ phối đồ.
  4. Personal style là phong cách riêng phù hợp với sở thích, sinh hoạt và cá tính của một người, thay vì chỉ sao chép người khác.
  5. Suits.

Task 5

Câu trả lời tham khảo:

  1. My personal style is casual and simple. I usually wear plain shirts and loose trousers. I prefer comfortable clothes that are easy to match.
  2. I normally wear a smart shirt and dark trousers to work. My clothes need to look formal but still feel comfortable. I sometimes add a simple accessory.
  3. I do not always follow fashion trends. Some trends go out of fashion very quickly. I prefer classic clothes that suit my personal style.
  4. A fitted black jacket makes me feel confident. It fits me well and goes with most of my clothes. I usually wear it to presentations or important meetings.
  5. I check the size, material and price before buying clothes. I also try on each garment to see whether it fits well. Finally, I think about whether it matches my existing outfits.

Ứng dụng từ vựng Fashion and Trends level B1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mô tả trang phục, hỏi kích cỡ, nhận xét màu sắc và nói về sở thích thời trang This shirt fits well, but the colour does not suit me.
IELTS Speaking/Writing Trả lời các chủ đề clothes, shopping, social media, personal preferences và consumer habits ở mức cơ bản I prefer timeless clothes because short-lived trends often create unnecessary waste.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện thông tin về đồng phục, quy định trang phục, sản phẩm, kích cỡ, chất liệu và quảng cáo cửa hàng Employees must wear formal clothing when meeting clients.
VSTEP Speaking/Writing Miêu tả phong cách cá nhân, trình bày lựa chọn và nêu ưu, nhược điểm của việc chạy theo xu hướng Fashion helps people express themselves, but following every trend can be expensive.

Để áp dụng từ vựng hiệu quả, người học nên chuẩn bị một nhóm câu mô tả theo trình tự: loại trang phục, màu sắc, kiểu dáng, chất liệu, độ vừa vặn và cảm nhận cá nhân. Cấu trúc này phù hợp với cả nói và viết ở level B1.

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề

Tải tài liệu bài tập từ vựng Fashion and Trends level B1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FASHION AND TRENDS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Fashion and Trends level B1

1. Chủ đề Fashion and trends ở level B1 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Người học cần ưu tiên từ mô tả phong cách, kiểu dáng, chất liệu, độ vừa vặn và xu hướng thay vì chỉ ghi nhớ tên quần áo.

2. Có cần học collocations về thời trang ở level B1 không?

Có. Các cụm như follow a trend, be in fashion, fit well, dress casually và go well with giúp câu nói tự nhiên và hạn chế lỗi dịch từng từ.

3. Fit, suit và match khác nhau như thế nào?

Fit nói về kích cỡ. Suit nói một món đồ hoặc màu sắc hợp với một người. Match nói hai món đồ, màu sắc hoặc họa tiết hợp nhau.

4. Từ vựng chủ đề này có dùng được trong bài thi không?

Có. Chủ đề trang phục và mua sắm xuất hiện trong bài nghe, đọc, mô tả tranh, hội thoại, câu hỏi Speaking và bài viết trình độ B1.

5. Có cần học idioms thời trang ở level B1 không?

Chưa cần học quá nhiều idioms. Người học nên ưu tiên collocations thông dụng và một số cụm dễ áp dụng như in fashion, out of fashion hoặc dress up.

6. Làm sao để nhớ từ vựng thời trang lâu hơn?

Học theo hình ảnh và trang phục thực tế, ghi từ theo nhóm, đặt câu với quần áo của bản thân và ôn lại bằng bài tập theo ngữ cảnh. Mỗi từ cần gắn với ít nhất một collocation hoặc câu ví dụ.

Kết luận

Từ vựng Fashion and trends B1 giúp người học chuyển từ việc gọi tên quần áo sang mô tả phong cách, độ vừa vặn, chất liệu và xu hướng một cách rõ ràng hơn. Các nhóm từ, word family và collocations trong bài cũng hỗ trợ việc lựa chọn từ chính xác khi giao tiếp và làm bài thi.

Hãy làm lại phần bài tập sau vài ngày, đồng thời sử dụng từ mới để mô tả trang phục đang mặc hoặc một bộ đồ yêu thích. Việc gặp lại từ trong nhiều ngữ cảnh sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .