Từ vựng tiếng Anh chủ đề Around Town A2: Học địa điểm và chỉ đường dễ nhớ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Around Town A2 giúp người học nói về những địa điểm quen thuộc trong khu phố, hỏi vị trí, chỉ đường và mô tả cách di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Bài học phù hợp với người đang ở trình độ A2 hoặc cần xây lại nền tảng giao tiếp. Nội dung gồm 40 từ và cụm từ thông dụng, cách dùng trong câu, collocations, lỗi sai thường gặp, đoạn hội thoại, bài tập tình huống và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nhận biết các địa điểm quen thuộc như ngân hàng, bệnh viện, hiệu thuốc và nhà ga.
- Sử dụng giới từ vị trí như next to, opposite, between và behind.
- Hỏi đường và chỉ đường bằng các cụm go straight, turn left, turn right.
- Ghi nhớ các collocations đơn giản thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, mạo từ và danh từ số nhiều.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, TOEIC và VSTEP nền tảng.
Chủ đề Around Town ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, chủ đề Around Town tập trung vào các tình huống quen thuộc như tìm siêu thị, đến hiệu thuốc, hỏi đường tới ngân hàng, xác định vị trí của bến xe buýt hoặc mô tả khu phố đang sống.
Người học không cần sử dụng từ vựng phức tạp về quy hoạch đô thị hay cơ sở hạ tầng. Trọng tâm là các danh từ chỉ địa điểm, giới từ chỉ vị trí, động từ di chuyển và những câu hỏi đường ngắn, rõ ràng.
Bên cạnh việc nhận biết từ, người học cần kết hợp từ thành các cụm tự nhiên như go to the bank, wait at the bus stop, cross the street và turn left at the traffic lights. Đây là bước chuyển từ “biết nghĩa” sang “dùng được từ”.
Tham khảo thêm: Từ vựng về địa điểm và hướng đi trong tiếng Anh
Cách học từ vựng Around Town level A2 hiệu quả
Từ vựng Around Town không nên được học dưới dạng một danh sách rời rạc. Người học có thể chia từ theo ba nhóm chính: địa điểm, vị trí và hành động di chuyển.
Khi học từ bank, cần ghi nhớ cả cụm go to the bank và câu The bank is opposite the supermarket. Khi học turn, nên đặt từ vào các cụm turn left, turn right và turn at the corner.
Một cách học phù hợp với A2 là vẽ bản đồ khu phố đơn giản, sau đó đặt các địa điểm lên bản đồ. Người học dùng câu There is a park next to the library hoặc The pharmacy is between the bank and the café để luyện cả từ vựng và ngữ pháp.
Mỗi từ mới nên được học qua bốn bước: hiểu nghĩa, đọc thành tiếng, học cụm từ đi kèm và đặt một câu gắn với địa điểm thật. Cách học này giúp người học nhớ từ lâu hơn và phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Around Town level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| town | A2 | danh từ | thị trấn | town | in town | There are many small shops in my town. |
| city centre | A2 | danh từ | trung tâm thành phố | central | in the city centre | My office is in the city centre. |
| neighbourhood | A2 | danh từ | khu phố | neighbour | a quiet neighbourhood | I live in a quiet neighbourhood. |
| street | A2 | danh từ | đường phố | — | cross the street | Be careful when you cross the street. |
| road | A2 | danh từ | con đường | roadside | main road | The hospital is on the main road. |
| corner | A2 | danh từ | góc đường | — | at the corner | Turn right at the corner. |
| intersection | A2 | danh từ | giao lộ, ngã tư | intersect | at the intersection | Stop at the intersection. |
| traffic lights | A2 | danh từ | đèn giao thông | traffic | at the traffic lights | Turn left at the traffic lights. |
| crossing | A2 | danh từ | chỗ sang đường | cross | pedestrian crossing | Use the pedestrian crossing. |
| pavement | A2 | danh từ | vỉa hè | pave | walk on the pavement | Please walk on the pavement. |
| bus stop | A2 | danh từ | trạm xe buýt | stop | wait at the bus stop | We waited at the bus stop. |
| train station | A2 | danh từ | nhà ga | station | go to the train station | How can I get to the train station? |
| car park | A2 | danh từ | bãi đỗ xe | park | park in the car park | The car park is behind the mall. |
| bank | A2 | danh từ | ngân hàng | banking | go to the bank | I need to go to the bank. |
| post office | A2 | danh từ | bưu điện | post | send a parcel at the post office | She went to the post office. |
| supermarket | A2 | danh từ | siêu thị | market | go to the supermarket | The supermarket closes at 10 p.m. |
| market | A2 | danh từ | chợ | market | local market | We buy fruit at the local market. |
| shopping centre | A2 | danh từ | trung tâm mua sắm | shop, shopper | visit a shopping centre | The shopping centre is very busy. |
| bakery | A2 | danh từ | tiệm bánh | bake, baker | buy bread at the bakery | This bakery sells fresh bread. |
| bookshop | A2 | danh từ | hiệu sách | book | visit a bookshop | There is a bookshop near my school. |
| pharmacy | A2 | danh từ | hiệu thuốc | pharmacist | go to the pharmacy | I need to buy medicine at the pharmacy. |
| hospital | A2 | danh từ | bệnh viện | hospital | go to hospital | The hospital is opposite the park. |
| police station | A2 | danh từ | đồn cảnh sát | police | report something at the police station | The police station is on King Street. |
| library | A2 | danh từ | thư viện | librarian | borrow books from the library | I study at the library on Sundays. |
| museum | A2 | danh từ | bảo tàng | — | visit a museum | We visited the city museum. |
| cinema | A2 | danh từ | rạp chiếu phim | cinematic | go to the cinema | Let’s go to the cinema tonight. |
| restaurant | A2 | danh từ | nhà hàng | — | eat at a restaurant | We ate at a small restaurant. |
| café | A2 | danh từ | quán cà phê | — | meet at a café | Let’s meet at the café. |
| park | A2 | danh từ/động từ | công viên; đỗ xe | parking | walk in the park | The children are playing in the park. |
| playground | A2 | danh từ | sân chơi | play | play in the playground | The playground is next to the school. |
| near | A2 | giới từ/tính từ | gần | nearby | near the station | My house is near the station. |
| next to | A2 | giới từ | ngay bên cạnh | — | next to the bank | The café is next to the bank. |
| opposite | A2 | giới từ/tính từ | đối diện | opposition | opposite the library | The hotel is opposite the library. |
| between | A2 | giới từ | ở giữa | — | between A and B | The bank is between the café and the shop. |
| behind | A2 | giới từ | phía sau | — | behind the building | The car park is behind the building. |
| in front of | A2 | giới từ | phía trước | front | in front of the station | There is a taxi in front of the station. |
| go straight | A2 | cụm động từ | đi thẳng | straight | go straight ahead | Go straight for two minutes. |
| turn left | A2 | cụm động từ | rẽ trái | turn | turn left at the corner | Turn left at the next corner. |
| turn right | A2 | cụm động từ | rẽ phải | turn | turn right onto Hill Street | Turn right onto Hill Street. |
| cross the street | A2 | cụm động từ | sang đường | cross, crossing | safely cross the street | Cross the street at the traffic lights. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Around Town

1. Địa điểm mua sắm và dịch vụ
- supermarket: siêu thị
- market: chợ
- shopping centre: trung tâm mua sắm
- bakery: tiệm bánh
- bookshop: hiệu sách
- bank: ngân hàng
- post office: bưu điện
- pharmacy: hiệu thuốc
Ví dụ: I need to go to the pharmacy before it closes.
2. Địa điểm công cộng
- hospital: bệnh viện
- police station: đồn cảnh sát
- library: thư viện
- museum: bảo tàng
- park: công viên
- playground: sân chơi
- train station: nhà ga
- bus stop: trạm xe buýt
Ví dụ: The library is opposite the park.
3. Đường phố và giao thông
- street: đường phố
- road: con đường
- corner: góc đường
- intersection: ngã tư
- traffic lights: đèn giao thông
- crossing: chỗ sang đường
- pavement: vỉa hè
- car park: bãi đỗ xe
Ví dụ: Wait at the traffic lights before crossing the road.
4. Từ chỉ vị trí
- near: gần
- next to: ngay bên cạnh
- opposite: đối diện
- between: ở giữa
- behind: phía sau
- in front of: phía trước
Ví dụ: The bakery is between the bank and the café.
5. Từ và cụm từ chỉ đường
- go straight: đi thẳng
- turn left: rẽ trái
- turn right: rẽ phải
- cross the street: sang đường
- walk past: đi qua
- go along: đi dọc theo
- stop at: dừng tại
- look for: tìm kiếm
Ví dụ: Go straight and turn right at the corner.
Word family cần nhớ trong chủ đề Around Town
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| shop | shop, shopper, shopping | shop | — | — | We usually go shopping in the city centre. |
| park | park, parking | park | parked | — | You can park your car behind the building. |
| cross | crossing | cross | — | across | Cross the street at the pedestrian crossing. |
| direct | direction | direct | direct | directly | Can you give me directions to the station? |
| locate | location | locate | located | — | The bank is located near the supermarket. |
| centre | centre | centre | central | centrally | The museum is in a central location. |
| traffic | traffic | — | — | — | There is heavy traffic in the morning. |
| neighbour | neighbour, neighbourhood | — | neighbouring | nearby | A new café opened in our neighbourhood. |
| bake | baker, bakery | bake | baked | — | The bakery sells freshly baked bread. |
| library | library, librarian | — | — | — | The librarian helped me find the book. |
Ở trình độ A2, người học chỉ cần nhận biết những dạng từ thường xuất hiện trong giao tiếp. Không cần cố ghi nhớ các dạng từ hiếm hoặc không tự nhiên.
Ví dụ, library là địa điểm, còn librarian là người làm việc tại thư viện. Bakery là địa điểm bán bánh, trong khi baker là người làm bánh và bake là hành động làm bánh.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề và unit
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Around Town
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| go to the bank | đi đến ngân hàng | Nói về việc thực hiện giao dịch ngân hàng | I need to go to the bank this afternoon. |
| wait at the bus stop | chờ tại trạm xe buýt | Nói về việc đợi xe buýt | She is waiting at the bus stop. |
| visit a museum | tham quan bảo tàng | Nói về hoạt động tham quan | We visited a museum last weekend. |
| borrow books from the library | mượn sách từ thư viện | Nói về hoạt động tại thư viện | Students can borrow books from the library. |
| buy medicine at the pharmacy | mua thuốc tại hiệu thuốc | Nói về việc mua thuốc | I bought some medicine at the pharmacy. |
| cross the street | sang đường | Chỉ hành động đi từ bên này sang bên kia đường | Look both ways before you cross the street. |
| walk along the road | đi dọc theo con đường | Chỉ hướng di chuyển | Walk along this road for five minutes. |
| go straight ahead | tiếp tục đi thẳng | Chỉ đường | Go straight ahead until you see the bank. |
| turn left at the corner | rẽ trái ở góc đường | Chỉ đường tại một điểm cụ thể | Turn left at the corner. |
| turn right at the traffic lights | rẽ phải tại đèn giao thông | Chỉ đường tại ngã tư | Turn right at the traffic lights. |
| opposite the supermarket | đối diện siêu thị | Mô tả vị trí | The bank is opposite the supermarket. |
| next to the station | bên cạnh nhà ga | Mô tả vị trí gần sát | The hotel is next to the station. |
| between the bank and the café | nằm giữa ngân hàng và quán cà phê | Mô tả vị trí giữa hai địa điểm | The pharmacy is between the bank and the café. |
| in front of the building | phía trước tòa nhà | Mô tả vị trí bên ngoài | A taxi is waiting in front of the building. |
| behind the shopping centre | phía sau trung tâm mua sắm | Mô tả vị trí khuất phía sau | The car park is behind the shopping centre. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Around Town

1. Dùng sai cấu trúc với between
- Câu sai: The bank is between the café.
- Câu đúng: The bank is between the café and the bookshop.
- Giải thích: Between thường được dùng khi địa điểm nằm giữa hai người, vật hoặc địa điểm. Cấu trúc thông dụng là between A and B.
2. Thêm “to” sau near
- Câu sai: My house is near to the station.
- Câu đúng: My house is near the station.
- Giải thích: Ở trình độ A2, near có thể đứng trực tiếp trước danh từ mà không cần to.
3. Nhầm opposite và in front of
- Câu sai: The bank is in front of the supermarket, across the road.
- Câu đúng: The bank is opposite the supermarket.
- Giải thích: Opposite diễn tả hai địa điểm ở hai phía đối diện. In front of chỉ một vật nằm phía trước vật khác.
4. Dùng sai giới từ với bus stop
- Câu sai: I am waiting in the bus stop.
- Câu đúng: I am waiting at the bus stop.
- Giải thích: Dùng at khi nói về một điểm cụ thể như at the bus stop hoặc at the station.
5. Quên mạo từ trong tên địa điểm thông thường
- Câu sai: I am going to bank.
- Câu đúng: I am going to the bank.
- Giải thích: Những địa điểm thông thường như bank, supermarket và cinema thường cần mạo từ the khi nói đến một nơi xác định.
6. Dùng traffic light ở dạng số ít
- Câu sai: Turn right at the traffic light.
- Câu đúng: Turn right at the traffic lights.
- Giải thích: Cụm traffic lights thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ hệ thống đèn tại giao lộ.
7. Nhầm walk và go khi chỉ đường
- Câu sai: Walk straight by bus.
- Câu đúng: Go straight by bus.
- Câu đúng khác: Walk straight for five minutes.
- Giải thích: Walk dùng khi di chuyển bằng chân. Go có thể dùng chung cho nhiều hình thức di chuyển.
Tham khảo thêm: Cách sử dụng các từ chỉ hướng left và right
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Around Town
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| street và road | Street thường có nhà và cửa hàng ở hai bên; road là từ rộng hơn, chỉ con đường nối các địa điểm. | My school is on Green Street. / This road goes to the airport. |
| town và city | Town nhỏ hơn city. City thường có dân số và quy mô lớn hơn. | She lives in a small town. / Hanoi is a large city. |
| shop và shopping centre | Shop là một cửa hàng; shopping centre là khu có nhiều cửa hàng. | This shop sells shoes. / There are 50 shops in the shopping centre. |
| near và next to | Near là ở gần nhưng không nhất thiết sát bên; next to là ngay bên cạnh. | The station is near my house. / The bank is next to the café. |
| opposite và in front of | Opposite là ở phía đối diện, thường có đường hoặc khoảng trống ở giữa; in front of là ở ngay phía trước. | The hotel is opposite the station. / A bus is in front of the hotel. |
| station và bus stop | Station là nhà ga hoặc bến lớn; bus stop là điểm xe buýt dừng đón khách. | Meet me at the train station. / Wait at the bus stop. |
| cross và crossing | Cross là động từ “sang qua”; crossing là danh từ chỉ nơi sang đường. | Cross the street carefully. / Use the pedestrian crossing. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Around Town level A2
Linh: Excuse me. Is there a pharmacy near here?
Nam: Yes. There is one near the train station.
Linh: How can I get there?
Nam: Go straight ahead along this road and turn left at the traffic lights.
Linh: Is it far from here?
Nam: No. It is about a five-minute walk.
Linh: Is the pharmacy next to the station?
Nam: It is opposite the station, between a bakery and a bank.
Linh: Do I need to cross the street?
Nam: Yes. Use the pedestrian crossing in front of the station.
Linh: Thank you for your help.
Nam: You’re welcome.
Các từ và cụm từ quan trọng:
- pharmacy: hiệu thuốc
- train station: nhà ga
- go straight ahead: tiếp tục đi thẳng
- turn left: rẽ trái
- traffic lights: đèn giao thông
- opposite: đối diện
- between: nằm giữa
- bakery: tiệm bánh
- cross the street: sang đường
- pedestrian crossing: vạch hoặc chỗ dành cho người đi bộ sang đường
Bài tập từ vựng Around Town level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa a–j.
- pharmacy
- library
- bakery
- intersection
- pavement
- bus stop
- opposite
- behind
- turn left
- cross the street
a. rẽ trái
b. sang đường
c. hiệu thuốc
d. vỉa hè
e. phía sau
f. thư viện
g. ngã tư
h. đối diện
i. tiệm bánh
j. trạm xe buýt
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: between, straight, pharmacy, corner, opposite, library, crossing, bus stop, behind, supermarket
- I need to buy some medicine at the __________.
- Go __________ for about 200 metres.
- The café is __________ the bank and the bookshop.
- Turn right at the next __________.
- The hotel is __________ the train station.
- Students can borrow books from the __________.
- Use the pedestrian __________ when you cross the road.
- We are waiting for the number 12 bus at the __________.
- The car park is __________ the shopping centre.
- I buy food and household products at the __________.
Task 3: Choose the correct answer
- The bank is __________ the café and the bakery.
A. between
B. under
C. through
D. along - Turn left __________ the traffic lights.
A. on
B. in
C. at
D. from - I am waiting __________ the bus stop.
A. at
B. between
C. onto
D. across - The cinema is directly __________ the shopping centre.
A. opposite
B. straight
C. corner
D. cross - Go straight and turn right at the next __________.
A. pharmacy
B. corner
C. pavement
D. station - Please use the pedestrian __________ to cross the road.
A. crossing
B. parking
C. centre
D. direction - The bakery is next __________ the bank.
A. with
B. at
C. to
D. from - There __________ a small park near my house.
A. are
B. is
C. have
D. be - There __________ two supermarkets in my neighbourhood.
A. is
B. has
C. are
D. be - How can I __________ to the railway station?
A. get
B. arrive
C. turn
D. cross
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai lives in a busy neighbourhood near the city centre. There is a supermarket opposite her apartment and a bakery next to it. Her school is about ten minutes away. To get to school, Mai walks along King Street, turns right at the traffic lights and crosses the road at a pedestrian crossing. There is a library between her school and a small park. After class, she sometimes goes to the library to study or meets her friends in the park.
- Where does Mai live?
- What is opposite her apartment?
- Where does Mai turn right?
- What is between the school and the park?
- What does Mai sometimes do after class?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 2–3 câu tiếng Anh.
- What places are near your home?
- Where is the nearest supermarket?
- How do you get from your home to school or work?
- Is there a park or library in your neighbourhood?
- Give directions from your home to a nearby café, shop or bus stop.
Tham khảo thêm: Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh
Đáp án bài tập từ vựng Around Town level A2
Task 1
1–c
2–f
3–i
4–g
5–d
6–j
7–h
8–e
9–a
10–b
Task 2
- pharmacy
Cần mua thuốc nên địa điểm phù hợp là pharmacy. - straight
Cụm đúng là go straight. - between
Cấu trúc: between A and B. - corner
Cụm tự nhiên: turn right at the corner. - opposite
Opposite diễn tả khách sạn nằm ở phía đối diện nhà ga. - library
Library là nơi học sinh có thể mượn sách. - crossing
Cụm đầy đủ là pedestrian crossing. - bus stop
Đây là địa điểm hành khách chờ xe buýt. - behind
Behind diễn tả vị trí phía sau trung tâm mua sắm. - supermarket
Supermarket là nơi mua thực phẩm và đồ dùng gia đình.
Task 3
- A. between
Between được dùng khi một địa điểm nằm giữa hai địa điểm khác. - C. at
Dùng at với một điểm cụ thể: at the traffic lights. - A. at
Cụm đúng là wait at the bus stop. - A. opposite
Opposite có thể đứng trước danh từ để diễn tả vị trí đối diện. - B. corner
Cụm đúng là at the next corner. - A. crossing
Pedestrian crossing là chỗ dành cho người đi bộ sang đường. - C. to
Next luôn đi với to trong cấu trúc next to. - B. is
Danh từ theo sau là a small park ở số ít nên dùng There is. - C. are
Two supermarkets là danh từ số nhiều nên dùng There are. - A. get
Câu hỏi tự nhiên là How can I get to…?
Task 4
- Mai lives in a busy neighbourhood near the city centre.
Cụm near the city centre mô tả vị trí khu phố. - A supermarket is opposite her apartment.
Opposite thể hiện siêu thị nằm ở phía đối diện. - She turns right at the traffic lights.
Dùng at để chỉ điểm rẽ cụ thể. - A library is between the school and the park.
Between đi cùng hai địa điểm: the school and the park. - She sometimes studies at the library or meets her friends in the park.
Cả hai hoạt động được nhắc đến ở cuối đoạn.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo
- There is a supermarket, a pharmacy and a small café near my home. The supermarket is opposite my apartment.
- The nearest supermarket is on Tran Phu Street. It is next to a bank.
- I go straight along my street and turn left at the traffic lights. My school is opposite a park.
- Yes, there is a small park in my neighbourhood. It is behind the local library.
- Go straight for about 100 metres. Turn right at the corner, and the bus stop is next to the bakery.
Ứng dụng từ vựng Around Town level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi đường, chỉ đường, tìm địa điểm và mô tả khu phố | Excuse me. How can I get to the nearest pharmacy? |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền tảng cho câu hỏi đơn giản về hometown, neighbourhood và places near your home | There is a quiet park near my house where I often walk in the evening. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông báo về địa điểm, bản đồ, lịch hẹn và hướng dẫn di chuyển | The meeting room is opposite the reception desk. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả nơi đang sống và trả lời câu hỏi về tiện ích trong khu vực | My neighbourhood is convenient because there are several shops and bus stops nearby. |
Với giao tiếp hằng ngày, người học nên luyện phản xạ theo cặp câu hỏi và câu trả lời:
- Where is the bank?
- It is opposite the supermarket.
- How can I get to the station?
- Go straight and turn right at the traffic lights.
Trong TOEIC Listening, các từ chỉ vị trí thường xuất hiện khi người nói mô tả văn phòng, cửa hàng, nhà ga hoặc địa điểm diễn ra sự kiện. Ở VSTEP và IELTS Speaking nền tảng, người học có thể dùng nhóm từ này để nói về khu phố, quê hương và địa điểm yêu thích.
Tham khảo thêm: TOEIC Speaking Part 3 mô tả một địa điểm
Tham khảo thêm: Cách sử dụng từ chỉ hướng trong tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Around Town level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG AROUND TOWN LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Around Town level A2
1. Chủ đề Around Town ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 30–45 từ và cụm từ, tập trung vào địa điểm, giới từ vị trí và cách chỉ đường.
2. Có cần học collocation ở trình độ A2 không?
Có. Những collocations đơn giản như go to the bank, cross the street và wait at the bus stop giúp người học tạo câu nhanh và tự nhiên hơn.
3. Có cần học idioms về thành phố ở trình độ A2 không?
Không cần tập trung vào idioms. Người học A2 nên ưu tiên từ vựng thông dụng và các cụm từ có thể sử dụng ngay trong giao tiếp.
4. Làm sao phân biệt near và next to?
Near có nghĩa là ở gần nhưng vẫn có thể có khoảng cách. Next to có nghĩa là nằm ngay bên cạnh.
5. Từ vựng Around Town có dùng được trong TOEIC không?
Có. Các từ về địa điểm, vị trí và chỉ đường thường được dùng trong bài nghe về cuộc hẹn, sự kiện, văn phòng, nhà ga và cửa hàng.
6. Làm sao nhớ từ vựng chỉ đường lâu hơn?
Người học nên vẽ một bản đồ nhỏ, tự đặt các địa điểm lên bản đồ và luyện chỉ đường bằng câu hoàn chỉnh. Việc kết hợp hình ảnh với câu nói giúp từ dễ nhớ hơn.
Kết luận
Từ vựng Around Town A2 cung cấp nền tảng cần thiết để người học nói về địa điểm, mô tả khu phố, hỏi đường và hướng dẫn người khác di chuyển trong thành phố.
Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt, hãy học từ theo cụm, đặt câu trên bản đồ và luyện hội thoại ngắn. Sau khi hoàn thành bài tập, người học nên làm lại một lần mà không nhìn bảng từ vựng để kiểm tra khả năng ghi nhớ và sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh về địa điểm và hướng đi
- Từ vựng Around Town và Green Living
- Các từ chỉ hướng left và right trong tiếng Anh
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh
- TOEIC Speaking Part 3 mô tả địa điểm
- British Council – Places in a town A1–A2
- ETS – Tài liệu luyện thi TOEIC chính thức

