Tổng hợp 50+ từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới chi tiết nhất 

Tết Nguyên Đán và dịp Năm Mới luôn là khoảng thời gian đặc biệt nhất trong năm đối với người Việt. Không chỉ là lúc sum họp gia đình, nghỉ ngơi, du xuân, mà Tết còn gắn liền với rất nhiều phong tục, món ăn, lời chúc và những hoạt động truyền thống thú vị.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Anh theo chủ đề, hoặc cần vốn từ để viết đoạn văn, thuyết trình, làm bài IELTS Speaking, hoặc đơn giản là muốn tự tin trò chuyện với bạn bè quốc tế về Tết Việt Nam, thì bài viết này chính là “kho từ vựng” bạn cần.

Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp 50+ từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới theo từng nhóm chủ đề:

  • Từ vựng về ngày Tết truyền thống
  • Từ vựng về món ăn
  • Từ vựng về phong tục – hoạt động
  • Từ vựng về lời chúc
  • Từ vựng về cảm xúc – không khí Tết
  • Từ vựng về Năm mới quốc tế

Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới?

Tết là chủ đề cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt vào dịp cuối năm. Nếu bạn biết cách diễn đạt Tết bằng tiếng Anh, bạn sẽ:

  • Tự tin giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế
  • Làm tốt các bài tập tiếng Anh ở trường
  • Dễ “ăn điểm” trong IELTS Speaking Part 2–3
  • Viết bài luận, email, bài blog về Tết mượt hơn
  • Học tiếng Anh theo chủ đề → nhớ lâu hơn học từ rời rạc

Nhiều bạn thường chỉ biết vài từ như: Tet, lucky money, New Year. Nhưng thực tế, Tết có cả một “vũ trụ từ vựng” cực hay.

Và mình sẽ giúp bạn gom hết vào đây.

Từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán (General Vocabulary)

Đây là nhóm từ “xương sống”, giúp bạn gọi đúng tên dịp Tết và các khái niệm cơ bản nhất.

1) Lunar New Year

/ˈluː.nɚ nuː jɪr/
→ Tết Âm lịch (Tết Nguyên Đán)

Ví dụ:

  • Vietnamese people celebrate Lunar New Year as the biggest holiday of the year.
    (Người Việt coi Tết Âm lịch là dịp lễ lớn nhất năm.)

2) Tet Holiday

→ Kỳ nghỉ Tết

Ví dụ:

  • I’m going back to my hometown for the Tet holiday.
    (Mình sẽ về quê dịp nghỉ Tết.)

3) Lunar calendar

→ Lịch âm

Ví dụ:

  • Tet is based on the lunar calendar.
    (Tết dựa theo lịch âm.)

4) Traditional holiday

→ Ngày lễ truyền thống

Ví dụ:

  • Tet is a traditional holiday in Vietnam.
    (Tết là ngày lễ truyền thống của Việt Nam.)

5) Reunion

→ Sự đoàn tụ

Ví dụ:

  • Tet is a time of reunion for families.
    (Tết là thời gian đoàn tụ gia đình.)

6) Ancestors

→ Tổ tiên

Ví dụ:

  • We offer food to our ancestors during Tet.
    (Chúng tôi cúng đồ ăn cho tổ tiên vào dịp Tết.)

7) Year of the Dragon / Snake / Tiger…

→ Năm con Rồng / Rắn / Hổ…

Ví dụ:

  • 2024 is the Year of the Dragon.
    (2024 là năm con Rồng.)

Từ vựng tiếng Anh về không khí & cảm xúc ngày Tết50+ từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới

Nhóm từ này cực quan trọng khi bạn muốn miêu tả “vibe Tết” trong bài nói hoặc bài viết.

8) Festive

→ Mang không khí lễ hội, rộn ràng

Ví dụ:

  • The streets look festive with colorful decorations.
    (Đường phố trông rộn ràng với nhiều đồ trang trí sặc sỡ.)

9) Joyful

→ Vui vẻ, hân hoan

Ví dụ:

  • Everyone feels joyful during Tet.
    (Ai cũng cảm thấy vui vẻ trong dịp Tết.)

10) Cozy

→ Ấm cúng

Ví dụ:

  • Tet makes me feel cozy and safe at home.
    (Tết khiến mình cảm thấy ấm cúng và an toàn ở nhà.)

11) Excited

→ Háo hức

Ví dụ:

  • Children are excited about getting lucky money.
    (Trẻ con háo hức vì được lì xì.)

12) Crowded

→ Đông đúc

Ví dụ:

  • Markets become crowded before Tet.
    (Chợ trở nên đông đúc trước Tết.)

13) Busy

→ Bận rộn

Ví dụ:

  • My family is always busy preparing for Tet.
    (Gia đình mình luôn bận rộn chuẩn bị Tết.)

14) Prosperous

→ Thịnh vượng

Ví dụ:

  • We hope for a prosperous new year.
    (Chúng tôi hy vọng một năm mới thịnh vượng.)

15) Lucky

→ May mắn

Ví dụ:

  • Red is considered a lucky color during Tet.
    (Màu đỏ được coi là màu may mắn trong dịp Tết.)

Từ vựng tiếng Anh về phong tục – truyền thống ngày Tết

Đây là nhóm từ “ăn điểm” nhất trong IELTS, vì nó thể hiện bạn hiểu văn hóa.

16) Family gathering

→ Buổi họp mặt gia đình

Ví dụ:

  • We have a big family gathering on the first day of Tet.
    (Chúng tôi họp mặt gia đình lớn vào mùng 1 Tết.)

17) Worship

→ Thờ cúng

Ví dụ:

  • People worship their ancestors at home.
    (Mọi người thờ cúng tổ tiên tại nhà.)

18) Offerings

→ Lễ vật (đồ cúng)

Ví dụ:

  • We prepare offerings for the altar.
    (Chúng tôi chuẩn bị lễ vật cho bàn thờ.)

19) Ancestral altar

→ Bàn thờ gia tiên

Ví dụ:

  • The ancestral altar is cleaned and decorated before Tet.
    (Bàn thờ gia tiên được lau dọn và trang trí trước Tết.)

20) Pay a visit

→ Đi thăm (ai đó)

Ví dụ:

  • We pay a visit to relatives during Tet.
    (Chúng tôi đi thăm họ hàng dịp Tết.)

21) Give blessings

→ Chúc phúc, chúc tốt lành

Ví dụ:

  • Elders give blessings to younger family members.
    (Người lớn chúc phúc cho con cháu.)

22) Make a wish

→ Ước nguyện

Ví dụ:

  • People often make wishes for health and happiness.
    (Mọi người thường ước sức khỏe và hạnh phúc.)

23) New Year’s Eve

→ Đêm giao thừa

Ví dụ:

  • We stay up late on New Year’s Eve.
    (Chúng tôi thức khuya vào đêm giao thừa.)

24) Stay up late

→ Thức khuya

Ví dụ:

  • I usually stay up late to watch fireworks.
    (Mình thường thức khuya để xem pháo hoa.)

25) Fireworks

→ Pháo hoa

Ví dụ:

  • Fireworks light up the sky at midnight.
    (Pháo hoa thắp sáng bầu trời lúc nửa đêm.)

26) First-footing

→ Xông đất (người đầu tiên bước vào nhà đầu năm)

Ví dụ:

  • Many families care about first-footing on the first day of Tet.
    (Nhiều gia đình quan trọng việc xông đất vào mùng 1.)

27) Good fortune

→ Vận may

Ví dụ:

  • People believe first-footing brings good fortune.
    (Mọi người tin rằng xông đất mang lại vận may.)

28) Clean the house

→ Dọn nhà

Ví dụ:

  • We clean the house before Tet to welcome the new year.
    (Chúng tôi dọn nhà trước Tết để chào năm mới.)

29) Spring cleaning

→ Tổng vệ sinh (dọn dẹp lớn)

Ví dụ:

  • Spring cleaning is an important Tet tradition.
    (Tổng vệ sinh là truyền thống quan trọng dịp Tết.)

30) Decorate

→ Trang trí

Ví dụ:

  • My mom loves to decorate the living room for Tet.
    (Mẹ mình thích trang trí phòng khách dịp Tết.)

Từ vựng tiếng Anh về món ăn ngày Tết50+ từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới

Món ăn là phần hấp dẫn nhất của Tết, và cũng là chủ đề cực dễ nói.

31) Traditional food

→ Món ăn truyền thống

Ví dụ:

  • Traditional food plays an important role during Tet.
    (Món ăn truyền thống đóng vai trò quan trọng dịp Tết.)

32) Sticky rice

→ Gạo nếp

Ví dụ:

  • Banh chung is made from sticky rice.
    (Bánh chưng làm từ gạo nếp.)

33) Banh chung

→ Bánh chưng

Ví dụ:

  • Banh chung is a symbol of Vietnamese Tet.
    (Bánh chưng là biểu tượng của Tết Việt.)

34) Banh tet

→ Bánh tét

Ví dụ:

  • People in the South often eat banh tet during Tet.
    (Người miền Nam thường ăn bánh tét dịp Tết.)

35) Pickled onions

→ Dưa hành

Ví dụ:

  • Pickled onions are often served with banh chung.
    (Dưa hành thường ăn kèm bánh chưng.)

36) Pickled vegetables

→ Dưa muối

Ví dụ:

  • Pickled vegetables help balance the rich flavors of Tet food.
    (Dưa muối giúp cân bằng vị ngấy của món Tết.)

37) Boiled chicken

→ Gà luộc

Ví dụ:

  • Boiled chicken is commonly placed on the altar.
    (Gà luộc thường được đặt lên bàn thờ.)

38) Five-fruit tray

→ Mâm ngũ quả

Ví dụ:

  • A five-fruit tray is displayed in many Vietnamese homes.
    (Mâm ngũ quả được bày trong nhiều gia đình Việt.)

39) Candied fruits

→ Mứt

Ví dụ:

  • Candied fruits are popular snacks during Tet.
    (Mứt là món ăn vặt phổ biến dịp Tết.)

40) Watermelon seeds

→ Hạt dưa

Ví dụ:

  • My grandparents love eating watermelon seeds while chatting.
    (Ông bà mình thích ăn hạt dưa khi trò chuyện.)

41) Snacks

→ Đồ ăn vặt

Ví dụ:

  • We buy lots of snacks for guests during Tet.
    (Chúng tôi mua nhiều đồ ăn vặt cho khách dịp Tết.)

Từ vựng tiếng Anh về trang trí ngày Tết

42) Peach blossom

→ Hoa đào

Ví dụ:

  • Peach blossoms are popular in Northern Vietnam.
    (Hoa đào phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.)

43) Apricot blossom

→ Hoa mai

Ví dụ:

  • Apricot blossoms symbolize luck in Southern Vietnam.
    (Hoa mai tượng trưng cho may mắn ở miền Nam.)

44) Kumquat tree

→ Cây quất

Ví dụ:

  • Many families buy a kumquat tree to decorate their house.
    (Nhiều gia đình mua cây quất để trang trí nhà.)

45) Red envelopes

→ Bao lì xì

Ví dụ:

  • Children receive money in red envelopes.
    (Trẻ con nhận tiền trong bao lì xì.)

46) Lantern

→ Đèn lồng

Ví dụ:

  • Lanterns make the streets brighter at night.
    (Đèn lồng làm đường phố sáng hơn vào ban đêm.)

47) Calligraphy

→ Thư pháp

Ví dụ:

  • Some people buy calligraphy for good luck.
    (Một số người mua thư pháp để lấy may.)

Từ vựng tiếng Anh về tiền lì xì và khái niệm liên quan

48) Lucky money

→ Tiền lì xì

Ví dụ:

  • Lucky money is given to children during Tet.
    (Tiền lì xì được tặng cho trẻ em dịp Tết.)

49) Give someone lucky money

→ Lì xì cho ai đó

Ví dụ:

  • My uncle gives me lucky money every year.
    (Chú mình lì xì cho mình mỗi năm.)

50) Symbolic

→ Mang tính tượng trưng

Ví dụ:

  • Lucky money is symbolic of good luck.
    (Lì xì mang ý nghĩa tượng trưng cho may mắn.)

51) Blessing

→ Lời chúc

Ví dụ:

  • A red envelope usually comes with a blessing.
    (Một bao lì xì thường đi kèm lời chúc.)

Từ vựng tiếng Anh về du xuân – lễ hội

52) Go out for spring

→ Đi du xuân

Ví dụ:

  • People go out for spring during Tet.
    (Mọi người đi du xuân dịp Tết.)

53) Festival

→ Lễ hội

Ví dụ:

  • There are many festivals after Tet.
    (Có nhiều lễ hội sau Tết.)

54) Temple

→ Chùa/đền

Ví dụ:

  • Many people visit temples to pray for peace.
    (Nhiều người đi chùa để cầu bình an.)

55) Pray

→ Cầu nguyện

Ví dụ:

  • We pray for health and happiness.
    (Chúng tôi cầu sức khỏe và hạnh phúc.)

56) Travel

→ Du lịch

Ví dụ:

  • Some families travel during the Tet holiday.
    (Một số gia đình đi du lịch dịp Tết.)

Từ vựng tiếng Anh về Năm mới (New Year) theo kiểu quốc tế

Không chỉ Tết Âm lịch, bạn cũng nên biết từ vựng về Năm mới Dương lịch.

57) New Year’s Day

→ Ngày đầu năm mới (1/1)

Ví dụ:

  • New Year’s Day is celebrated worldwide.
    (Ngày đầu năm mới được tổ chức trên toàn thế giới.)

58) Countdown

→ Đếm ngược

Ví dụ:

  • We join the countdown to welcome the new year.
    (Chúng tôi tham gia đếm ngược chào năm mới.)

59) Resolution

→ Mục tiêu năm mới

Ví dụ:

  • My New Year’s resolution is to exercise more.
    (Mục tiêu năm mới của mình là tập thể dục nhiều hơn.)

60) Celebrate

→ Ăn mừng, tổ chức

Ví dụ:

  • People celebrate with fireworks and parties.
    (Mọi người ăn mừng bằng pháo hoa và tiệc tùng.)

Tổng hợp nhanh 50+ từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới 

STT Từ vựng tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 Lunar New Year Tết âm lịch / Tết Nguyên Đán
2 Tet Holiday Kỳ nghỉ Tết
3 Lunar calendar Lịch âm
4 Traditional holiday Ngày lễ truyền thống
5 Reunion Sự đoàn tụ
6 Family gathering Buổi họp mặt gia đình
7 Ancestors Tổ tiên
8 Worship Thờ cúng
9 Offerings Lễ vật / đồ cúng
10 Ancestral altar Bàn thờ gia tiên
11 Pay a visit Đi thăm
12 Give blessings Chúc phúc
13 Make a wish Ước nguyện
14 New Year’s Eve Đêm giao thừa
15 Stay up late Thức khuya
16 Fireworks Pháo hoa
17 First-footing Xông đất
18 Good fortune Vận may
19 Clean the house Dọn nhà
20 Spring cleaning Tổng vệ sinh
21 Decorate Trang trí
22 Festive Rộn ràng, lễ hội
23 Joyful Vui vẻ, hân hoan
24 Cozy Ấm cúng
25 Excited Háo hức
26 Crowded Đông đúc
27 Busy Bận rộn
28 Prosperous Thịnh vượng
29 Lucky May mắn
30 Peach blossom Hoa đào
31 Apricot blossom Hoa mai
32 Kumquat tree Cây quất
33 Red envelopes Bao lì xì
34 Lucky money Tiền lì xì
35 Symbolic Mang tính tượng trưng
36 Blessing Lời chúc
37 Calligraphy Thư pháp
38 Lantern Đèn lồng
39 Traditional food Món ăn truyền thống
40 Sticky rice Gạo nếp
41 Banh chung Bánh chưng
42 Banh tet Bánh tét
43 Pickled onions Dưa hành
44 Pickled vegetables Dưa muối
45 Boiled chicken Gà luộc
46 Five-fruit tray Mâm ngũ quả
47 Candied fruits Mứt
48 Watermelon seeds Hạt dưa
49 Snacks Đồ ăn vặt
50 Go out for spring Đi du xuân
51 Festival Lễ hội
52 Temple Chùa / đền
53 Pray Cầu nguyện
54 Travel Du lịch
55 New Year’s Day Ngày đầu năm mới (1/1)
56 Countdown Đếm ngược
57 Resolution Mục tiêu năm mới
58 Celebrate Ăn mừng, tổ chức
59 Party Bữa tiệc
60 Greeting Lời chúc / lời chào

Mẫu đoạn văn tiếng Anh về Tết 50+ từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới

Đoạn ngắn (5–6 câu)

Tet is the most important holiday in Vietnam. It is also called Lunar New Year. People clean and decorate their houses before Tet. Families gather together and enjoy traditional food like banh chung. Children receive lucky money in red envelopes. Tet is a time of happiness and reunion.

Đoạn trung bình (8–10 câu)

In Vietnam, Tet is the biggest celebration of the year. It marks the beginning of a new lunar year. Before Tet, people do spring cleaning and buy flowers such as peach blossoms or apricot blossoms. On New Year’s Eve, families have a special meal and stay up late. During Tet, people visit relatives and wish each other good health, happiness, and prosperity. Traditional food like banh chung, pickled onions, and candied fruits are very popular. Children are excited because they receive lucky money. Tet is not only a holiday but also a meaningful cultural tradition.

Đoạn dài (IELTS style)

Lunar New Year, also known as Tet, is the most important traditional holiday in Vietnam. It is a special time when families reunite, forget their worries, and welcome a fresh start. In the weeks leading up to Tet, people usually do spring cleaning, decorate their homes, and prepare offerings for their ancestors. Common decorations include peach blossoms, apricot blossoms, and kumquat trees, which are believed to bring good luck.

On New Year’s Eve, families gather for a big dinner and stay up late to enjoy the countdown and fireworks. During the holiday, people visit relatives, exchange blessings, and give lucky money in red envelopes to children. Traditional food plays a huge role in Tet celebrations, with banh chung being the most symbolic dish. Overall, Tet is not only a joyful celebration but also a meaningful cultural tradition that reflects Vietnamese values of family, respect, and hope for the future.

Tips học từ vựng ngày Tết siêu nhanh, nhớ lâu

Nếu bạn muốn học nhanh mà không bị “học trước quên sau”, thử 4 cách này:

1) Học theo nhóm chủ đề

Ví dụ: hôm nay học nhóm món ăn, mai học nhóm trang trí.

2) Dùng Flashcard

Mỗi từ 1 flashcard:

  • mặt trước: lucky money
  • mặt sau: tiền lì xì + ví dụ

3) Tự viết đoạn văn

Chỉ cần 6–8 câu dùng được 10 từ là bạn nhớ rất lâu.

4) Luyện nói theo tình huống

Ví dụ: “Giới thiệu Tết Việt Nam cho bạn nước ngoài”.

Kết luận

Tết Nguyên Đán và Năm Mới không chỉ là dịp lễ quan trọng nhất trong năm mà còn là thời điểm chứa đựng nhiều giá trị văn hóa, truyền thống và cảm xúc đặc biệt của người Việt. Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Tết sẽ giúp bạn dễ dàng giới thiệu nét đẹp ngày Tết với bạn bè quốc tế, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp, viết bài và làm tốt các bài thi tiếng Anh.

Hy vọng danh sách 50+ từ vựng tiếng Anh về ngày Tết và năm mới trong bài viết này đã giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hệ thống, dễ hiểu và dễ áp dụng. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, viết đoạn văn hoặc luyện nói theo tình huống để ghi nhớ lâu hơn. Chúc bạn học tốt và có một năm mới thật nhiều may mắn, bình an và thành công!

Tham khảo thêm tại:

Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam 2026

Từ vựng tiếng Anh về Tết theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế 2026

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .