Từ vựng Books A2: 42 từ và cụm từ giúp nói về sách tự nhiên hơn

Chủ đề Books xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, các bài học ở trường và những câu hỏi cơ bản về sở thích. Ở trình độ A2, người học cần biết cách gọi tên các loại sách, bộ phận của một cuốn sách, hoạt động tại thư viện và cách đưa ra nhận xét đơn giản về nội dung đã đọc.
Bài học này dành cho người đang ở trình độ A2 hoặc đã hoàn thành nền tảng A1. Nội dung gồm 42 từ và cụm từ quan trọng, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, đoạn hội thoại, bài tập thực tế và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Ghi nhớ các từ chỉ bộ phận, thể loại và nội dung của sách.
- Phân biệt borrow, lend, author, writer, story và history.
- Học các cụm tự nhiên như read a book, turn the page và borrow a book from the library.
- Nhận diện lỗi sai về mạo từ, số nhiều, giới từ và trật tự từ.
- Luyện từ vựng qua hội thoại, bài đọc ngắn và tình huống thực tế.
- Ứng dụng chủ đề Books vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS Speaking nền tảng.
Chủ đề Books ở level A2 cần học những gì?
Ở level A2, chủ đề Books tập trung vào các tình huống quen thuộc như đọc sách ở nhà, mượn sách tại thư viện, mua sách ở hiệu sách, nói về thể loại sách yêu thích và giới thiệu một cuốn sách đơn giản.
Người học cần sử dụng được các danh từ cơ bản như author, chapter, cover, character và library. Bên cạnh đó, các động từ như read, borrow, lend, return và recommend giúp diễn đạt hoạt động liên quan đến sách.
So với level A1, người học A2 không chỉ gọi tên đồ vật mà còn cần kết hợp từ thành cụm và câu hoàn chỉnh. Thay vì chỉ ghi nhớ “book = sách”, người học cần sử dụng được read a book, borrow a book from the library hoặc my favourite book.
Level A2 chưa yêu cầu phân tích sâu về văn học, phong cách viết hay thông điệp của tác giả. Trọng tâm là mô tả đơn giản nội dung, nhân vật và cảm nhận cá nhân bằng những câu rõ ràng.
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 1 chủ đề Books & Music
Cách học từ vựng Books level A2 hiệu quả
Không nên học riêng lẻ theo cách book nghĩa là sách, chapter nghĩa là chương và author nghĩa là tác giả. Mỗi từ cần được đặt trong một cụm hoặc tình huống quen thuộc:
- read a book before bed
- borrow a book from the library
- read the first chapter
- talk about the main character
- recommend a good book
Khi học danh từ, hãy ghi nhớ từ đi cùng động từ nào. Ví dụ, book thường đi với read, buy, borrow, lend, open hoặc close. Library thường xuất hiện trong go to the library, study in the library và borrow books from the library.
Tính từ cũng cần được học theo cặp đối lập:
- interesting – boring
- funny – serious
- easy – difficult
- exciting – unexciting
Sau mỗi nhóm từ, người học nên tạo một câu gắn với trải nghiệm thật. Ví dụ: My favourite book is a comic book. I usually read it after dinner. Cách học này giúp ghi nhớ cả nghĩa, cấu trúc câu và ngữ cảnh sử dụng.
Tham khảo thêm: Phương pháp ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Books level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| book | A1–A2 | danh từ | sách | book | read a book | I read a book before bed. |
| page | A1–A2 | danh từ | trang sách | page | turn the page | Please turn the page. |
| cover | A2 | danh từ | bìa sách | cover | book cover | The book has a blue cover. |
| title | A2 | danh từ | tiêu đề, tên sách | title | book title | What is the title of this book? |
| author | A2 | danh từ | tác giả | author | favourite author | Who is the author? |
| writer | A2 | danh từ | nhà văn, người viết | write, writer | a famous writer | She is a children’s book writer. |
| reader | A2 | danh từ | người đọc | read, reader, reading | young reader | This story is suitable for young readers. |
| story | A1–A2 | danh từ | câu chuyện | story | tell a story | My grandfather tells funny stories. |
| character | A2 | danh từ | nhân vật | character | main character | The main character is a young girl. |
| main character | A2 | cụm danh từ | nhân vật chính | character | describe the main character | The main character is very brave. |
| chapter | A2 | danh từ | chương sách | chapter | read a chapter | I read one chapter every night. |
| beginning | A2 | danh từ | phần mở đầu | begin, beginning | at the beginning | The story is slow at the beginning. |
| ending | A2 | danh từ | phần kết thúc | end, ending | a happy ending | The book has a happy ending. |
| library | A1–A2 | danh từ | thư viện | library | go to the library | We go to the library on Fridays. |
| librarian | A2 | danh từ | thủ thư | library, librarian | ask the librarian | Ask the librarian for help. |
| bookshop/bookstore | A2 | danh từ | hiệu sách | book | go to a bookshop | There is a bookshop near my school. |
| bookshelf | A2 | danh từ | giá sách | book, shelf | on the bookshelf | The dictionary is on the bookshelf. |
| textbook | A2 | danh từ | sách giáo khoa | text, textbook | English textbook | I left my English textbook at home. |
| dictionary | A1–A2 | danh từ | từ điển | dictionary | use a dictionary | I use a dictionary to check new words. |
| comic book | A2 | cụm danh từ | truyện tranh | comic | read comic books | My brother enjoys reading comic books. |
| novel | A2 | danh từ | tiểu thuyết | novel | read a novel | My mother is reading a short novel. |
| short story | A2 | cụm danh từ | truyện ngắn | story | write a short story | We wrote a short story in class. |
| e-book | A2 | danh từ | sách điện tử | book | download an e-book | I downloaded an e-book to my tablet. |
| paperback | A2 | danh từ | sách bìa mềm | paper | a paperback book | The paperback is cheaper. |
| hardback | A2 | danh từ | sách bìa cứng | hard, back | a hardback book | This hardback book is quite heavy. |
| mystery story | A2 | cụm danh từ | truyện bí ẩn, trinh thám | mystery | read a mystery story | She loves mystery stories. |
| adventure story | A2 | cụm danh từ | truyện phiêu lưu | adventure | an exciting adventure story | It is an exciting adventure story. |
| science-fiction book | A2 | cụm danh từ | sách khoa học viễn tưởng | science, fiction | read science fiction | He reads science-fiction books. |
| borrow | A2 | động từ | mượn | borrower | borrow a book from someone | I borrowed this book from Lan. |
| lend | A2 | động từ | cho mượn | lender | lend a book to someone | Can you lend this book to me? |
| return | A2 | động từ | trả lại | return | return a library book | I must return the book tomorrow. |
| read | A1–A2 | động từ | đọc | reader, reading | read a story | We read a story in class. |
| write | A1–A2 | động từ | viết | writer, writing | write a book | She wants to write a book. |
| choose | A2 | động từ | lựa chọn | choice | choose a book | I chose a book about animals. |
| recommend | A2 | động từ | giới thiệu, đề xuất | recommendation | recommend a book | I recommend this comic book. |
| book review | A2 | cụm danh từ | bài nhận xét về sách | review | write a book review | We wrote a short book review. |
| interesting | A1–A2 | tính từ | thú vị | interest, interested | an interesting book | This is an interesting book. |
| boring | A1–A2 | tính từ | nhàm chán | bore, bored | a boring story | The first chapter is boring. |
| exciting | A2 | tính từ | hấp dẫn, hào hứng | excite, excited | an exciting ending | The book has an exciting ending. |
| funny | A1–A2 | tính từ | hài hước | fun, funny | a funny story | This comic book is very funny. |
| favourite | A1–A2 | tính từ | yêu thích | favour, favourite | favourite book | What is your favourite book? |
| easy to read | A2 | cụm tính từ | dễ đọc | easy | a book that is easy to read | The story is short and easy to read. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Books

Nhóm 1: Các bộ phận của một cuốn sách
- cover: bìa sách
- title: tên sách
- page: trang sách
- chapter: chương
- beginning: phần mở đầu
- ending: phần kết thúc
Ví dụ: The title is on the front cover.
Nhóm 2: Người liên quan đến sách
- author: tác giả
- writer: nhà văn, người viết
- reader: người đọc
- librarian: thủ thư
- character: nhân vật
- main character: nhân vật chính
Ví dụ: The main character is a student from a small town.
Nhóm 3: Các loại sách
- textbook: sách giáo khoa
- dictionary: từ điển
- comic book: truyện tranh
- novel: tiểu thuyết
- short story: truyện ngắn
- e-book: sách điện tử
- paperback: sách bìa mềm
- hardback: sách bìa cứng
Ví dụ: I usually read e-books, but my sister prefers paperbacks.
Nhóm 4: Thể loại và nội dung
- mystery story: truyện bí ẩn
- adventure story: truyện phiêu lưu
- science-fiction book: sách khoa học viễn tưởng
- funny story: câu chuyện hài hước
- interesting story: câu chuyện thú vị
- happy ending: kết thúc có hậu
- sad ending: kết thúc buồn
Ví dụ: This adventure story has a happy ending.
Nhóm 5: Hoạt động đọc và sử dụng sách
- read: đọc
- write: viết
- borrow: mượn
- lend: cho mượn
- return: trả lại
- choose: lựa chọn
- recommend: giới thiệu
- turn the page: lật trang
Ví dụ: I borrowed a book and returned it two days later.
Nhóm 6: Địa điểm và đồ vật
- library: thư viện
- school library: thư viện trường
- bookshop: hiệu sách
- bookshelf: giá sách
- reading room: phòng đọc
- book corner: góc đọc sách
Ví dụ: The new books are on the bookshelf in our reading room.
Word family cần nhớ trong chủ đề Books
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| read | reader, reading | read | readable | — | This book is readable for A2 learners. |
| write | writer, writing | write | written | — | The story was written for children. |
| interest | interest | interest | interesting, interested | interestingly | I am interested in this interesting story. |
| excite | excitement | excite | exciting, excited | excitedly | The children were excited about the new comic book. |
| bore | boredom | bore | boring, bored | — | I was bored because the story was boring. |
| choose | choice | choose | chosen | — | This novel is my first choice. |
| recommend | recommendation | recommend | recommended | — | The librarian recommended this book. |
| collect | collection | collect | collectable | — | My uncle has a large book collection. |
| describe | description | describe | descriptive | — | Write a short description of the character. |
| begin | beginning | begin | — | — | The beginning of the story is easy to understand. |
Cần chú ý sự khác nhau giữa tính từ đuôi -ing và -ed:
- The book is interesting. Cuốn sách tạo ra cảm giác thú vị.
- I am interested in the book. Người nói cảm thấy hứng thú.
- The story is boring. Câu chuyện gây nhàm chán.
- I am bored. Người nói cảm thấy chán.
Tham khảo thêm: Context Clues – Đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Books
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| read a book | đọc một cuốn sách | Nói về hoạt động đọc | I read a book every weekend. |
| read a chapter | đọc một chương | Nói về tiến độ đọc | I read two chapters last night. |
| turn the page | lật trang | Khi chuyển sang trang tiếp theo | Turn the page and look at the picture. |
| open a book | mở sách | Trong lớp học hoặc khi bắt đầu đọc | Open your book to page 20. |
| close a book | đóng sách | Khi kết thúc đọc | He closed the book and went to sleep. |
| borrow a book from someone | mượn sách từ ai | Người nói nhận sách để dùng tạm | I borrowed a book from my friend. |
| lend a book to someone | cho ai mượn sách | Người nói đưa sách cho người khác dùng | She lent her dictionary to me. |
| return a book | trả lại sách | Trả sách cho người hoặc thư viện | Please return the book on Monday. |
| go to the library | đi đến thư viện | Nói về địa điểm học hoặc mượn sách | We go to the library after school. |
| buy a book online | mua sách trực tuyến | Nói về mua sắm | My father bought the book online. |
| write a short story | viết một truyện ngắn | Hoạt động học tập hoặc sáng tác | We wrote a short story about friendship. |
| write a book review | viết bài nhận xét sách | Bài tập tại trường | I need to write a book review. |
| favourite author | tác giả yêu thích | Nói về sở thích đọc | Who is your favourite author? |
| main character | nhân vật chính | Mô tả nội dung sách | The main character lives in London. |
| happy ending | kết thúc có hậu | Nhận xét phần kết thúc | I like stories with a happy ending. |
| easy to read | dễ đọc | Đánh giá độ khó của sách | This book is short and easy to read. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Books
Lỗi 1: Thiếu mạo từ trước danh từ đếm được
- Câu sai: I am reading book.
- Câu đúng: I am reading a book.
- Giải thích: Book là danh từ đếm được số ít nên cần a, an, the hoặc từ xác định khác.
Lỗi 2: Nhầm borrow và lend
- Câu sai: Can you borrow me this book?
- Câu đúng: Can you lend me this book?
- Giải thích: Lend là cho mượn. Borrow là mượn từ một người khác.
Lỗi 3: Dùng sai giới từ với borrow
- Câu sai: I borrowed this book to Mai.
- Câu đúng: I borrowed this book from Mai.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là borrow something from someone.
Lỗi 4: Dùng thừa back sau return
- Câu sai: I will return the book back tomorrow.
- Câu đúng: I will return the book tomorrow.
- Giải thích: Return đã mang nghĩa trả lại nên không cần thêm back.
Lỗi 5: Đặt tính từ sau danh từ
- Câu sai: It is a book interesting.
- Câu đúng: It is an interesting book.
- Giải thích: Tính từ thường đứng trước danh từ trong cụm danh từ tiếng Anh.
Lỗi 6: Nhầm many và much
- Câu sai: There are much books on the shelf.
- Câu đúng: There are many books on the shelf.
- Giải thích: Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.
Lỗi 7: Dùng very với động từ like
- Câu sai: I very like reading books.
- Câu đúng: I really like reading books.
- Giải thích: Really bổ nghĩa cho động từ like. Very thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ.
Lỗi 8: Dùng open với số trang chưa đúng cấu trúc
- Câu sai: Open page 15.
- Câu đúng: Open your book to page 15.
- Giải thích: Khi yêu cầu mở sách đến một trang, dùng open your book to page + số.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Books

| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| author – writer | Author là tác giả của một tác phẩm cụ thể. Writer là người làm công việc viết nói chung. | J.K. Rowling is the author of the Harry Potter books. She is a famous writer. |
| story – history | Story là câu chuyện. History là lịch sử hoặc môn lịch sử. | This is a funny story. I am studying Vietnamese history. |
| borrow – lend | Borrow là mượn. Lend là cho mượn. | I borrowed a book from Nam. Nam lent the book to me. |
| library – bookshop | Library là nơi đọc hoặc mượn sách. Bookshop là nơi mua sách. | I borrowed it from the library and bought another book at the bookshop. |
| novel – short story | Novel là tiểu thuyết dài. Short story là truyện ngắn. | This novel has 20 chapters, but that short story has only five pages. |
| character – person | Character là nhân vật trong sách, phim hoặc truyện. Person là một người thật hoặc người nói chung. | The main character is a doctor, but the author is a real person. |
| interesting – interested | Interesting mô tả thứ gây hứng thú. Interested mô tả cảm xúc của người. | The book is interesting, so I am interested in it. |
| book – e-book | Book thường chỉ sách nói chung hoặc sách giấy. E-book là sách ở dạng điện tử. | I have the paperback and the e-book on my tablet. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Books level A2
Lan: What are you reading, Minh?
Minh: I’m reading an adventure story that I borrowed from the library.
Lan: Is it easy to read?
Minh: Yes. The chapters are short, and the main character is very funny.
Lan: Who is the author?
Minh: Her name is Anna Green. She is one of my favourite writers.
Lan: Does the book have an exciting ending?
Minh: I don’t know yet. I have only read five chapters.
Lan: Can you lend it to me after you finish it?
Minh: Of course. I also need to write a short book review before I return the book.
Giải thích từ và cụm từ quan trọng:
- adventure story: truyện phiêu lưu
- borrowed from the library: đã mượn từ thư viện
- easy to read: dễ đọc
- main character: nhân vật chính
- author: tác giả
- favourite writers: những nhà văn yêu thích
- exciting ending: phần kết thúc hấp dẫn
- chapters: các chương sách
- lend: cho mượn
- book review: bài nhận xét về sách
- return the book: trả lại sách
Bài tập từ vựng Books level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.
- author
- chapter
- librarian
- cover
- character
- dictionary
- bookshelf
- novel
- ending
- reader
A. Người đọc
B. Phần kết thúc
C. Tác giả
D. Từ điển
E. Nhân vật
F. Giá sách
G. Tiểu thuyết
H. Chương sách
I. Thủ thư
J. Bìa sách
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: borrow – lend – return – author – chapter – library – interesting – bookshelf – title – character
- I need to ______ this book to the school library tomorrow.
- What is the ______ of the book?
- The main ______ is a young boy named Tom.
- I read one ______ before going to bed.
- Can I ______ your dictionary for one day?
- Can you ______ me your comic book?
- The books are on the top ______.
- This story is short but very ______.
- We study in the ______ after school.
- Who is the ______ of this novel?
Task 3: Choose the correct answer
- I borrowed this book ______ my teacher.
A. to
B. from
C. at
D. for - Can you ______ me your English dictionary?
A. borrow
B. lend
C. return
D. choose - This is ______ exciting story.
A. a
B. an
C. the
D. some - There are ______ books on the bookshelf.
A. much
B. any
C. many
D. a - My sister is ______ in mystery stories.
A. interest
B. interesting
C. interested
D. interests - The first chapter is a little ______.
A. bore
B. bored
C. boring
D. boredom - Please open your book ______ page 25.
A. in
B. on
C. at
D. to - I need to write a book ______ for my English class.
A. reader
B. review
C. cover
D. shop - The person who writes a book is its ______.
A. character
B. librarian
C. author
D. reader - My father usually ______ books online.
A. buys
B. borrows
C. turns
D. opens
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai visits her school library every Wednesday. Last week, she borrowed a short adventure story called The Lost Island. The main character is a brave girl who travels across the sea. Mai thinks the story is exciting and easy to read. She reads one chapter every evening. She plans to finish the book this weekend, write a short book review and return it to the librarian on Monday.
- When does Mai visit the library?
- What type of book did she borrow?
- Who is the main character?
- How often does Mai read the book?
- What will she do after finishing it?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 2–3 câu tiếng Anh.
- What is your favourite book?
- How often do you read books?
- Do you prefer comic books, novels or short stories? Why?
- Where do you usually get books?
- Describe the main character in a book you know.
Tham khảo thêm: Phát triển vốn từ vựng và kỹ năng IELTS Reading
Đáp án bài tập từ vựng Books level A2
Đáp án Task 1
1–C
2–H
3–I
4–J
5–E
6–D
7–F
8–G
9–B
10–A
Đáp án Task 2
- return
- title
- character
- chapter
- borrow
- lend
- bookshelf
- interesting
- library
- author
Giải thích:
- Câu 1 dùng return vì người nói cần trả sách.
- Câu 5 dùng borrow vì người nói muốn nhận từ điển để dùng tạm.
- Câu 6 dùng lend vì người nghe được yêu cầu cho người nói mượn sách.
- Câu 8 dùng interesting để mô tả đặc điểm của câu chuyện.
Đáp án Task 3
- B. from
Borrow something from someone là mượn vật gì từ ai. - B. lend
Lend someone something là cho ai mượn vật gì. - B. an
Exciting bắt đầu bằng nguyên âm khi phát âm nên dùng an. - C. many
Books là danh từ đếm được số nhiều. - C. interested
Interested mô tả cảm xúc của người. - C. boring
Boring mô tả chương sách gây cảm giác chán. - D. to
Cụm đúng là open your book to page 25. - B. review
Book review là bài nhận xét hoặc đánh giá sách. - C. author
Author là tác giả của một cuốn sách. - A. buys
Buy books online nghĩa là mua sách trực tuyến. Chủ ngữ my father yêu cầu động từ thêm -s.
Đáp án Task 4
- Mai visits the library every Wednesday.
- She borrowed a short adventure story.
- The main character is a brave girl who travels across the sea.
- She reads one chapter every evening.
- She will write a short book review and return the book to the librarian.
Giải thích:
- “Every Wednesday” cho biết thời gian lặp lại hằng tuần.
- “A short adventure story” chỉ thể loại sách.
- “One chapter every evening” cho biết tần suất và lượng đọc.
- Hai hành động cuối là write a book review và return the book.
Đáp án tham khảo Task 5
- My favourite book is a comic book about a young detective. It is funny and exciting.
- I read books three times a week. I usually read before bed.
- I prefer short stories because they are easy to read. I can finish one story in a short time.
- I usually borrow books from my school library. Sometimes I buy e-books online.
- The main character is a brave student. She is friendly and always helps other people.
Ứng dụng từ vựng Books level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thói quen đọc sách, hỏi mượn sách và giới thiệu sách | I usually read comic books. Can you lend me this one? |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi Part 1 về sở thích và luyện viết đoạn văn ngắn | My favourite book is a short novel because it is easy to read. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông báo tại thư viện, hiệu sách, trường học và câu hỏi về mượn trả tài liệu | All library books must be returned by Friday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả sở thích đọc sách và trình bày lý do đơn giản | Reading books helps me learn new words and relax after school. |
Ở trình độ A2, người học chưa cần dùng từ văn học phức tạp. Một câu trả lời tốt cần đúng ngữ pháp, có từ vựng phù hợp và thêm một lý do hoặc ví dụ ngắn.
Ví dụ:
- I like reading adventure stories because they are exciting.
- I often borrow books from the school library.
- My favourite character is brave and friendly.
- I prefer e-books because they are easy to carry.
Tham khảo thêm: Từ vựng về sở thích và hoạt động giải trí cho VSTEP
Tham khảo thêm: Lộ trình xây nền giao tiếp và TOEIC
Tải tài liệu bài tập từ vựng Books level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG BOOKS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Books level A2
1. Chủ đề Books ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 30–45 từ và cụm từ trọng tâm. Danh sách cần bao gồm loại sách, bộ phận của sách, hoạt động đọc và các tính từ nhận xét đơn giản.
2. Người học A2 có cần học collocation không?
Có. Các collocation đơn giản như read a book, borrow a book, turn the page và main character giúp tạo câu tự nhiên hơn so với học từng từ riêng lẻ.
3. Từ vựng Books A2 có dùng được cho IELTS không?
Nhóm từ này phù hợp để xây nền cho IELTS Speaking Part 1. Khi trình độ cao hơn, người học cần mở rộng thêm từ chỉ nội dung, cảm xúc và ảnh hưởng của việc đọc sách.
4. Làm sao để nhớ từ vựng về sách lâu hơn?
Hãy chọn một cuốn sách thật và dùng từ mới để mô tả cuốn sách đó. Mỗi ngày có thể viết ba câu về tiêu đề, tác giả, nhân vật hoặc nội dung đã đọc.
5. Có cần học idioms về sách ở level A2 không?
Level A2 chưa cần ưu tiên idioms. Người học nên tập trung vào cụm từ thông dụng, câu đúng ngữ pháp và khả năng sử dụng từ trong tình huống thật.
6. Nên đọc loại sách tiếng Anh nào ở trình độ A2?
Truyện ngắn, truyện tranh, graded readers và sách có câu văn ngắn phù hợp hơn. Nội dung quen thuộc và hình ảnh minh họa giúp người học đoán nghĩa dễ dàng.
Kết luận
Từ vựng Books A2 giúp người học nói về sách, hoạt động đọc, thư viện và sở thích cá nhân bằng những câu đơn giản nhưng tự nhiên. Trọng tâm không chỉ nằm ở việc nhớ nghĩa của 42 từ mà còn ở khả năng sử dụng đúng các cụm như borrow a book, main character, happy ending và easy to read.
Hãy làm lại bài tập sau vài ngày, viết một đoạn ngắn về cuốn sách yêu thích và sử dụng ít nhất 10 từ trong bài. Việc ôn từ qua tình huống thật sẽ giúp vốn từ trở thành kỹ năng giao tiếp chủ động.
Xem thêm
- IELTS Speaking Part 1 chủ đề Books & Music
- Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh
- Context Clues – Đoán nghĩa từ mới trong tiếng Anh
- Từ vựng về sở thích và hoạt động giải trí
- Phát triển kỹ năng và vốn từ IELTS Reading
- Lộ trình xây nền TOEIC cho người mới bắt đầu
- Cambridge Dictionary – Định nghĩa và cách dùng từ book
- British Council – A1–A2 English Vocabulary

