Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe

Health
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe

Chủ đề Health ở trình độ B1 không chỉ dừng lại ở việc gọi tên một số bệnh thông thường. Người học cần diễn đạt được triệu chứng, mô tả tình trạng sức khỏe, nói về quá trình điều trị, đưa ra lời khuyên đơn giản và trình bày các thói quen sống lành mạnh.

Bài học này dành cho người học B1 muốn hệ thống từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe theo nhóm nghĩa. Nội dung gồm từ vựng trọng tâm, word family, collocations, từ dễ nhầm, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án.

Key takeaways:

  • Ghi nhớ khoảng 50 từ và cụm từ B1 về sức khỏe, bệnh tật và điều trị.
  • Phân biệt nhóm từ về triệu chứng, bệnh, chấn thương và cảm xúc.
  • Sử dụng đúng collocations như catch a cold, make an appointmentrecover from an illness.
  • Mở rộng vốn từ qua word family như health – healthy – healthily.
  • Nhận diện lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, VSTEP, TOEIC và IELTS Speaking cơ bản.

Chủ đề Health ở level B1 cần học những gì?

Ở trình độ A1–A2, người học thường tập trung vào các từ đơn giản như doctor, hospital, headache, coldmedicine. Khi đạt B1, phạm vi sử dụng cần được mở rộng để người học không chỉ gọi tên vấn đề mà còn mô tả nguyên nhân, mức độ và cách xử lý.

Người học B1 cần diễn đạt được những tình huống như đặt lịch khám, giải thích triệu chứng với bác sĩ, hỏi cách dùng thuốc, nói về quá trình hồi phục hoặc trao đổi về một lối sống lành mạnh. Các câu cũng cần có sự liên kết thay vì chỉ gồm những từ hoặc cấu trúc rời rạc.

Chủ đề này tập trung vào sáu nhóm chính: tình trạng sức khỏe, triệu chứng, bệnh thông thường, điều trị, cơ sở y tế và thói quen sống. Những thuật ngữ y khoa quá chuyên sâu không thuộc trọng tâm B1.

Tham khảo thêm: Từ vựng về sức khỏe và bệnh tật

Cách học từ vựng Health level B1 hiệu quả

Từ vựng sức khỏe không nên được ghi nhớ dưới dạng danh sách từ Anh – Việt riêng lẻ. Mỗi từ cần đi cùng loại từ, cụm từ thường gặp và một câu có ngữ cảnh rõ ràng.

Chẳng hạn, thay vì chỉ học appointment là “cuộc hẹn”, hãy ghi nhớ cả cụm make an appointment with a doctor. Với từ recover, cần học cấu trúc recover from an illness để tránh bỏ quên giới từ from.

Một nhóm từ hoàn chỉnh có thể được học theo chuỗi:

  • illness: bệnh
  • symptom: triệu chứng
  • treatment: phương pháp điều trị
  • medicine: thuốc
  • recover: hồi phục
  • make a full recovery: hồi phục hoàn toàn

Với trình độ B1, word family cũng rất quan trọng. Khi gặp từ health, hãy mở rộng sang healthy, unhealthyhealthily. Cách học này giúp người học chọn đúng từ loại khi nói và viết.

Tham khảo thêm: 7 phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Bảng từ vựng Health level B1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
health B1 noun sức khỏe healthy, healthily improve your health Regular exercise can improve your health.
healthy B1 adjective khỏe mạnh, lành mạnh health, healthily a healthy lifestyle She follows a healthy lifestyle.
unhealthy B1 adjective không lành mạnh health, healthy unhealthy eating habits Unhealthy eating habits may cause health problems.
well-being B1 noun trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc well physical and mental well-being Sleep is important for your well-being.
illness B1 noun tình trạng mắc bệnh ill recover from an illness He is recovering from a serious illness.
disease B1 noun bệnh, căn bệnh diseased prevent disease Regular check-ups may help detect disease early.
condition B1 noun tình trạng sức khỏe a medical condition She has a medical condition that requires treatment.
symptom B1 noun triệu chứng symptomatic show symptoms A cough can be a symptom of the flu.
infection B1 noun sự nhiễm trùng infect, infectious treat an infection The doctor gave her medicine to treat the infection.
injury B1 noun chấn thương injure, injured suffer an injury He suffered a leg injury during the match.
pain B1 noun cơn đau painful, painfully feel severe pain She felt severe pain in her back.
ache B1 noun/verb cơn đau âm ỉ; đau aching have an ache I have a dull ache in my shoulder.
headache A2–B1 noun đau đầu have a headache I have had a headache since this morning.
stomach ache A2–B1 noun phrase đau bụng have a stomach ache He has a stomach ache after eating too much.
sore throat A2–B1 noun phrase đau họng sore have a sore throat I cannot speak clearly because I have a sore throat.
cough A2–B1 noun/verb cơn ho; ho have a bad cough She has had a bad cough for three days.
cold A2–B1 noun bệnh cảm lạnh catch a cold I caught a cold after walking in the rain.
flu B1 noun bệnh cúm catch the flu Several students caught the flu last week.
fever A2–B1 noun cơn sốt feverish have a high fever The child has a high fever.
dizzy B1 adjective chóng mặt dizziness feel dizzy I felt dizzy when I stood up.
tired A2–B1 adjective mệt tire, tiredness feel extremely tired She feels extremely tired after working late.
weak B1 adjective yếu, thiếu sức weakness, weaken feel weak He felt weak because he had not eaten all day.
stressed B1 adjective căng thẳng stress, stressful feel stressed Many students feel stressed before an exam.
anxious B1 adjective lo lắng, bất an anxiety, anxiously feel anxious about She felt anxious about her test results.
recover B1 verb hồi phục recovery recover from an illness It took him two weeks to recover from the flu.
treatment B1 noun sự điều trị treat, treatable receive treatment The patient is receiving treatment at the hospital.
medicine A2–B1 noun thuốc; ngành y medical take medicine Take this medicine after meals.
medication B1 noun thuốc dùng để điều trị medicate, medical be on medication He is on medication for his condition.
painkiller B1 noun thuốc giảm đau take a painkiller She took a painkiller for her headache.
prescription B1 noun đơn thuốc prescribe write a prescription The doctor wrote a prescription for antibiotics.
appointment B1 noun cuộc hẹn appoint make an appointment I made an appointment with my doctor.
check-up B1 noun buổi khám tổng quát check have a check-up My father has a health check-up every year.
patient B1 noun bệnh nhân patience, patient examine a patient The nurse asked the patient to sit down.
doctor A2–B1 noun bác sĩ see a doctor You need to see a doctor if the pain continues.
nurse A2–B1 noun/verb y tá; chăm sóc nursing work as a nurse The nurse checked my temperature.
clinic B1 noun phòng khám clinical visit a clinic There is a small clinic near my university.
hospital A2–B1 noun bệnh viện hospitalise be taken to hospital He was taken to hospital after the accident.
emergency B1 noun/adjective tình trạng khẩn cấp emerge in an emergency Call this number in an emergency.
ambulance B1 noun xe cứu thương call an ambulance Someone called an ambulance immediately.
first aid B1 noun phrase sơ cứu give first aid A teacher gave first aid to the injured student.
balanced diet B1 noun phrase chế độ ăn cân bằng balance, balanced follow a balanced diet A balanced diet includes different food groups.
regular exercise B1 noun phrase việc tập thể dục thường xuyên exercise do regular exercise Regular exercise helps you stay fit.
stay hydrated B1 verb phrase duy trì đủ nước cho cơ thể hydration, hydrate stay properly hydrated Drink water regularly to stay hydrated.
get enough sleep B1 verb phrase ngủ đủ giấc sleepy, sleepless get enough sleep Teenagers need to get enough sleep.
mental health B1 noun phrase sức khỏe tinh thần mentally protect your mental health Taking breaks can protect your mental health.
lifestyle B1 noun lối sống maintain a healthy lifestyle She maintains a healthy lifestyle despite her busy schedule.
prevent B1 verb ngăn ngừa prevention, preventive prevent an illness Good hygiene helps prevent illness.
risk B1 noun/verb nguy cơ; gây nguy hiểm risky reduce the risk of Exercise may reduce the risk of some diseases.
habit B1 noun thói quen habitual, habitually develop a healthy habit Drinking water in the morning is a healthy habit.
hygiene B1 noun vệ sinh hygienic, hygienically maintain good hygiene Good hygiene can reduce the spread of infection.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Health

8 21
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Health

1. Tình trạng sức khỏe

  • health: sức khỏe
  • well-being: trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc
  • healthy: khỏe mạnh, lành mạnh
  • unhealthy: không lành mạnh
  • condition: tình trạng sức khỏe
  • mental health: sức khỏe tinh thần
  • lifestyle: lối sống

Ví dụ: A healthy lifestyle supports both physical and mental well-being.

2. Triệu chứng và cảm giác

  • symptom: triệu chứng
  • pain: cơn đau
  • ache: cơn đau âm ỉ
  • fever: sốt
  • cough: ho
  • dizzy: chóng mặt
  • weak: yếu
  • tired: mệt
  • sore throat: đau họng

Ví dụ: The main symptoms were a high fever, a cough and a sore throat.

3. Bệnh và chấn thương

  • illness: tình trạng mắc bệnh
  • disease: căn bệnh
  • infection: nhiễm trùng
  • injury: chấn thương
  • cold: cảm lạnh
  • flu: cúm
  • headache: đau đầu
  • stomach ache: đau bụng

Ví dụ: He suffered a minor injury while recovering from the flu.

4. Khám và điều trị

  • treatment: sự điều trị
  • medicine: thuốc
  • medication: thuốc điều trị
  • painkiller: thuốc giảm đau
  • prescription: đơn thuốc
  • appointment: cuộc hẹn
  • check-up: buổi khám tổng quát
  • recover: hồi phục

Ví dụ: The doctor prescribed some medication and asked her to return for a check-up.

5. Người và địa điểm y tế

  • doctor: bác sĩ
  • nurse: y tá
  • patient: bệnh nhân
  • clinic: phòng khám
  • hospital: bệnh viện
  • ambulance: xe cứu thương
  • emergency: trường hợp khẩn cấp
  • first aid: sơ cứu

Ví dụ: The patient was given first aid before the ambulance arrived.

6. Thói quen tốt cho sức khỏe

  • balanced diet: chế độ ăn cân bằng
  • regular exercise: việc tập thể dục thường xuyên
  • stay hydrated: duy trì đủ nước
  • get enough sleep: ngủ đủ giấc
  • healthy habit: thói quen lành mạnh
  • manage stress: kiểm soát căng thẳng
  • maintain good hygiene: giữ vệ sinh tốt
  • reduce the risk of disease: giảm nguy cơ mắc bệnh

Ví dụ: Getting enough sleep is a simple habit that helps the body recover.

Word family cần nhớ trong chủ đề Health

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
health health healthy, unhealthy healthily Eating healthily supports your overall health.
illness illness ill She became ill and missed two days of class.
infect infection infect infected, infectious The wound became infected because it was not cleaned properly.
injure injury injure injured The injured player received first aid.
treat treatment treat treatable Many common infections are treatable.
recover recovery recover recovered He made a quick recovery after the operation.
prevent prevention prevent preventive Preventive care can identify some problems early.
stress stress stress stressed, stressful stressfully A stressful schedule can affect your sleep.
anxiety anxiety anxious anxiously She waited anxiously for the test results.
strength strength strengthen strong strongly Regular exercise strengthens the muscles.

Một số điểm dễ nhầm:

  • Healthy là tính từ: a healthy person, a healthy meal.
  • Health là danh từ: physical health, improve your health.
  • Stressed mô tả cảm xúc của con người: I feel stressed.
  • Stressful mô tả sự việc gây căng thẳng: a stressful week.
  • Injured thường dùng cho người hoặc bộ phận cơ thể bị chấn thương.
  • Infectious mô tả bệnh có khả năng lây truyền.

Tham khảo thêm: Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Health

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
be in good health có sức khỏe tốt Mô tả tình trạng sức khỏe chung My grandparents are still in good health.
stay healthy duy trì sức khỏe Nói về mục tiêu sống lành mạnh She walks every morning to stay healthy.
feel unwell cảm thấy không khỏe Thông báo tình trạng sức khỏe nhẹ I felt unwell, so I went home early.
have a high fever bị sốt cao Mô tả triệu chứng The child has a high fever.
catch a cold bị cảm lạnh Nói về việc bắt đầu mắc cảm I caught a cold after the trip.
catch the flu mắc bệnh cúm Nói về bệnh cúm Several employees caught the flu.
have a sore throat bị đau họng Mô tả triệu chứng I have a sore throat and cannot speak loudly.
suffer from headaches thường bị đau đầu Nói về vấn đề lặp lại She suffers from headaches when she lacks sleep.
make an appointment đặt lịch hẹn Đặt lịch khám I need to make an appointment with a dentist.
see a doctor đi khám bác sĩ Khuyên hoặc thông báo việc khám You should see a doctor if the pain gets worse.
take medicine uống hoặc dùng thuốc Nói về việc sử dụng thuốc Take this medicine twice a day.
follow medical advice làm theo lời khuyên y tế Nói về quá trình điều trị He recovered quickly because he followed medical advice.
receive treatment được điều trị Mô tả hoạt động tại cơ sở y tế She is receiving treatment at a local clinic.
recover from an illness hồi phục sau bệnh Nói về quá trình khỏe lại He is recovering from a serious illness.
make a full recovery hồi phục hoàn toàn Nói về kết quả điều trị The doctor expects her to make a full recovery.
follow a balanced diet duy trì chế độ ăn cân bằng Nói về dinh dưỡng Athletes need to follow a balanced diet.
do regular exercise tập thể dục thường xuyên Nói về vận động Regular exercise can improve your mood.
get enough sleep ngủ đủ giấc Nói về giấc ngủ Students need to get enough sleep before exams.
manage stress kiểm soát căng thẳng Nói về sức khỏe tinh thần Deep breathing helps some people manage stress.
reduce the risk of disease giảm nguy cơ mắc bệnh Nói về phòng ngừa Good habits can reduce the risk of disease.

Tham khảo thêm: Collocations về sức khỏe và thể thao

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Health

9 22
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Health

1. Dùng “be” với headache

  • Câu sai: I am headache.
  • Câu đúng: I have a headache.
  • Giải thích: Headache là danh từ. Tiếng Anh dùng cấu trúc have a headache, không dùng be headache.

2. Thiếu mạo từ trước fever

  • Câu sai: She has high fever.
  • Câu đúng: She has a high fever.
  • Giải thích: Fever là danh từ đếm được khi nói về một cơn sốt cụ thể nên cần mạo từ a.

3. Dùng “eat” với medicine

  • Câu sai: You need to eat this medicine.
  • Câu đúng: You need to take this medicine.
  • Giải thích: Collocation tự nhiên là take medicine, không phải eat medicine.

4. Dùng “make exercise”

  • Câu sai: I make exercise every morning.
  • Câu đúng: I do exercise every morning.
  • Câu tự nhiên hơn: I exercise every morning.
  • Giải thích: Exercise đi với do khi là danh từ hoặc được dùng trực tiếp như một động từ.

5. Bỏ giới từ sau “recover”

  • Câu sai: He recovered the flu quickly.
  • Câu đúng: He recovered from the flu quickly.
  • Giải thích: Cấu trúc đúng là recover from + illness/injury.

6. Dùng “suffer” không có giới từ

  • Câu sai: She suffers headaches.
  • Câu đúng: She suffers from headaches.
  • Giải thích: Khi nói một người mắc hoặc thường gặp vấn đề sức khỏe, dùng suffer from.

7. Dùng “advice” ở dạng số nhiều

  • Câu sai: The doctor gave me some useful advices.
  • Câu đúng: The doctor gave me some useful advice.
  • Giải thích: Advice là danh từ không đếm được. Không thêm -s.

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Health

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
illness / disease Illness tập trung vào tình trạng một người cảm thấy hoặc đang mắc bệnh. Disease thường chỉ một căn bệnh có tên hoặc nguyên nhân cụ thể. She was absent because of illness. / Heart disease can affect people of different ages.
pain / ache / sore Pain là cơn đau nói chung, có thể mạnh hoặc đột ngột. Ache thường là đau âm ỉ và kéo dài. Sore là tính từ chỉ bộ phận bị đau hoặc khó chịu. I felt a sharp pain. / I have a backache. / My throat is sore.
medicine / medication Medicine thông dụng trong giao tiếp và có thể chỉ thuốc hoặc lĩnh vực y khoa. Medication thường chỉ thuốc được sử dụng để điều trị một tình trạng cụ thể. Take this medicine after lunch. / She is on medication for her condition.
cold / flu Cold thường nhẹ hơn, hay gây sổ mũi và đau họng. Flu thường gây sốt, đau nhức và mệt nhiều hơn. I have a cold. / He stayed in bed because he had the flu.
injury / wound Injury là chấn thương nói chung. Wound thường là vết thương làm da hoặc mô cơ thể bị tổn thương. He suffered a knee injury. / The nurse cleaned the wound.
healthy / fit Healthy nói về sức khỏe tổng thể hoặc thứ có lợi cho sức khỏe. Fit nhấn mạnh thể lực tốt do vận động. Vegetables are healthy. / She is fit because she exercises regularly.
symptom / condition Symptom là dấu hiệu của bệnh. Condition là tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề y tế mà một người đang gặp. A fever is a common symptom. / He has a heart condition.
stressed / stressful Stressed mô tả cảm xúc của người. Stressful mô tả tình huống gây căng thẳng. I feel stressed. / It was a stressful day.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Health level B1

Last month, Minh started feeling extremely tired because he was studying late every night. He often had a headache and sometimes felt dizzy during class. At first, he thought the problem was not serious, but his teacher advised him to make an appointment with a doctor. At the clinic, the doctor examined him and explained that his symptoms were connected to an unhealthy lifestyle. Minh was not getting enough sleep, rarely did regular exercise and often skipped breakfast. The doctor advised him to follow a balanced diet, stay hydrated and learn to manage stress. After changing his daily routine, Minh began to feel better and gradually recovered from his tiredness.

Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:

  • extremely tired: vô cùng mệt mỏi
  • a headache: một cơn đau đầu
  • dizzy: chóng mặt
  • make an appointment: đặt lịch hẹn
  • unhealthy lifestyle: lối sống không lành mạnh
  • regular exercise: việc tập thể dục thường xuyên
  • follow a balanced diet: duy trì chế độ ăn cân bằng
  • stay hydrated: duy trì đủ nước cho cơ thể
  • manage stress: kiểm soát căng thẳng
  • recover from: hồi phục sau một tình trạng hoặc căn bệnh

Bài tập từ vựng Health level B1

Task 1: Match words with meanings

Ghép từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.

Cột A Cột B
1. symptom A. đơn thuốc
2. treatment B. sự nhiễm trùng
3. prescription C. quá trình hoặc phương pháp chữa bệnh
4. injury D. dấu hiệu cho thấy một người có thể đang mắc bệnh
5. infection E. phòng khám
6. recover F. trường hợp cần được xử lý ngay
7. clinic G. trở lại trạng thái khỏe mạnh
8. emergency H. tình trạng tổn thương cơ thể
9. well-being I. chế độ ăn gồm nhiều nhóm thực phẩm phù hợp
10. balanced diet J. trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc

Task 2: Fill in the blanks

Sử dụng các từ trong word bank để hoàn thành câu.

Word bank: appointment – hydrated – recovery – fever – medication – stressful – exercise – infection – symptoms – painkiller

  1. The doctor asked me to describe all my __________.
  2. She made an __________ with her dentist for Friday morning.
  3. Drink enough water to stay __________ during hot weather.
  4. The patient made a full __________ after the operation.
  5. He has a high __________ and needs to rest.
  6. The doctor gave her __________ to treat the condition.
  7. Moving to a new city can be a __________ experience.
  8. Regular __________ helps improve physical fitness.
  9. The cut developed an __________ because it was not cleaned.
  10. She took a __________ because her headache was getting worse.

Task 3: Choose the correct answer

  1. I have had a sore throat __________ two days.
    A. since
    B. for
    C. from
    D. during
  2. You need to __________ an appointment before visiting the clinic.
    A. do
    B. take
    C. make
    D. give
  3. He is slowly recovering __________ a serious illness.
    A. at
    B. of
    C. with
    D. from
  4. Lan felt __________ after standing in the sun for too long.
    A. dizziness
    B. dizzy
    C. dizzily
    D. dizzying
  5. The doctor gave me some useful __________.
    A. advices
    B. advice
    C. an advice
    D. advises
  6. My brother __________ from frequent headaches.
    A. suffers
    B. catches
    C. receives
    D. prevents
  7. Eating too much fast food is an __________ habit.
    A. health
    B. healthily
    C. unhealthy
    D. illness
  8. She takes this __________ twice a day.
    A. symptom
    B. medication
    C. injury
    D. appointment
  9. Good hygiene can reduce the risk __________ infection.
    A. at
    B. for
    C. of
    D. to
  10. The nurse gave first aid __________ the injured student.
    A. to
    B. with
    C. from
    D. about

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Mai is a university student in Hanoi. During the examination period, she studied until two o’clock in the morning and drank several cups of coffee every day. After a week, she began to feel exhausted and anxious. She also suffered from headaches and had difficulty concentrating in class. Mai visited a local clinic because her symptoms were becoming worse. The doctor explained that she did not have a serious illness, but her daily routine was affecting her physical and mental health. He advised her to get enough sleep, reduce her coffee intake, eat regular meals and take short breaks while studying. Mai followed the advice and felt much better after several days. She also started taking evening walks to manage stress.

  1. Why did Mai stay awake until two o’clock?
  2. Which symptoms did she experience?
  3. Did the doctor identify a serious illness?
  4. What changes did the doctor recommend?
  5. What does “manage stress” mean in the final sentence?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học.

  1. What habits help you stay healthy?
  2. Describe a time when you felt unwell.
  3. What usually causes stress among Vietnamese students?
  4. What advice would you give to someone who often feels tired?
  5. Why are sleep and mental health important for students?

Đáp án bài tập từ vựng Health level B1

Task 1

1–D
2–C
3–A
4–H
5–B
6–G
7–E
8–F
9–J
10–I

Task 2

  1. symptoms – Câu hỏi yêu cầu các dấu hiệu mà người bệnh đang gặp.
  2. appointment – Collocation đúng là make an appointment.
  3. hydratedStay hydrated nghĩa là duy trì đủ nước.
  4. recoveryMake a full recovery nghĩa là hồi phục hoàn toàn.
  5. feverHave a high fever là bị sốt cao.
  6. medication – Thuốc được sử dụng để điều trị một tình trạng cụ thể.
  7. stressful – Tính từ mô tả một trải nghiệm gây căng thẳng.
  8. exerciseRegular exercise là việc tập thể dục thường xuyên.
  9. infection – Vết cắt không được làm sạch có thể bị nhiễm trùng.
  10. painkiller – Thuốc được dùng để giảm đau.

Task 3

  1. B. forFor đi với một khoảng thời gian: for two days.
  2. C. make – Cụm đúng là make an appointment.
  3. D. from – Cấu trúc đúng là recover from an illness.
  4. B. dizzy – Sau felt cần tính từ mô tả trạng thái.
  5. B. adviceAdvice là danh từ không đếm được.
  6. A. suffers – Cụm đúng là suffer from headaches.
  7. C. unhealthy – Cần tính từ đứng trước danh từ habit.
  8. B. medication – Câu nói về thuốc dùng theo lịch hằng ngày.
  9. C. of – Cụm đúng là the risk of infection.
  10. A. to – Cấu trúc đúng là give first aid to someone.

Task 4

  1. Mai stayed awake because she was studying for her examinations.
  2. She felt exhausted and anxious, suffered from headaches and had difficulty concentrating.
  3. No. The doctor said she did not have a serious illness.
  4. He advised her to sleep enough, drink less coffee, eat regular meals and take breaks while studying.
  5. “Manage stress” means controlling or reducing stress so that it does not negatively affect daily life.

Task 5 – Bài trả lời tham khảo

  1. I try to follow a balanced diet and do regular exercise. I also get enough sleep and drink plenty of water to stay hydrated.
  2. Last month, I caught a cold and had a sore throat. I took some medicine, rested at home and recovered after a few days.
  3. Heavy workloads and important examinations can make Vietnamese students feel stressed. Many students also have an unhealthy lifestyle because they study late and do not get enough sleep.
  4. I would advise that person to see a doctor if the tiredness continues. They should also follow a balanced diet, sleep earlier and take regular breaks.
  5. Sleep helps the body recover and improves concentration. Good mental health also helps students manage stress and study more effectively.

Ứng dụng từ vựng Health level B1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mô tả triệu chứng, đặt lịch khám, hỏi cách dùng thuốc và trao đổi về thói quen sống I have had a bad cough for three days, so I made an appointment with my doctor.
IELTS Speaking/Writing Trả lời câu hỏi cơ bản về lối sống, sức khỏe tinh thần, thể thao và chế độ ăn Regular exercise helps people manage stress and maintain a healthy lifestyle.
TOEIC Reading/Listening Hiểu thông báo nghỉ ốm, lịch khám, bảo hiểm, đơn thuốc và hướng dẫn sức khỏe tại nơi làm việc Employees must inform their manager if they need to attend a medical appointment.
VSTEP Speaking/Writing Mô tả vấn đề, giải thích nguyên nhân và đưa ra giải pháp cho chủ đề sức khỏe Students should get enough sleep because a lack of rest can affect their physical and mental health.

Khi luyện nói, hãy xây dựng câu trả lời theo ba bước: nêu tình trạng, giải thích nguyên nhân và đưa ra giải pháp. Ví dụ:

Many university students feel stressed because they have a heavy workload. This may affect their sleep and mental health. To improve their well-being, they need to manage their time, take regular breaks and do more physical exercise.

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng giao tiếp hằng ngày

Tải tài liệu bài tập từ vựng Health level B1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG HEALTH LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Health level B1

1. Chủ đề Health ở level B1 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là phạm vi phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có khả năng ứng dụng cao trong giao tiếp, bài đọc và bài nói.

2. Người học B1 có cần học collocations về sức khỏe không?

Có. Collocations giúp tránh cách ghép từ thiếu tự nhiên như eat medicine hoặc make exercise. Những cụm quan trọng gồm take medicine, do exercise, make an appointmentrecover from an illness.

3. Từ vựng Health B1 có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?

Có. Chủ đề sức khỏe xuất hiện trong hội thoại đời sống, thông báo tại nơi làm việc, bài đọc, câu hỏi Speaking và các bài viết về lối sống.

4. Làm sao để ghi nhớ từ vựng sức khỏe lâu hơn?

Học theo nhóm nghĩa, ghi lại collocation, đặt câu liên quan đến cuộc sống và ôn lại qua bài tập theo ngữ cảnh. Mỗi lần ôn cần sử dụng từ trong một câu hoàn chỉnh.

5. Có cần học idioms về sức khỏe ở trình độ B1 không?

Một số idioms thông dụng như feel under the weather có thể được tiếp cận. Tuy nhiên, từ vựng thiết thực và collocations cơ bản vẫn là ưu tiên chính ở B1.

6. Phân biệt illness và disease như thế nào?

Illness thường nhấn mạnh trạng thái một người đang bị bệnh. Disease thường chỉ một căn bệnh có đặc điểm hoặc tên gọi cụ thể.

Kết luận

Từ vựng Health B1 giúp người học mô tả triệu chứng, trao đổi tại phòng khám, nói về quá trình điều trị và trình bày quan điểm cơ bản về một lối sống lành mạnh. Việc học cần gắn từ với collocation, word family và câu có ngữ cảnh thay vì ghi nhớ từng nghĩa riêng lẻ.

Hãy làm lại các task sau vài ngày và sử dụng từ mới để nói hoặc viết về thói quen sức khỏe của bản thân. Sự lặp lại trong nhiều ngữ cảnh sẽ giúp từ vựng trở thành phản xạ tự nhiên.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .