Từ vựng Holidays and Travel B1: Học theo nhóm, dùng đúng trong giao tiếp

Holidays and Travel
Từ vựng Holidays and Travel B1: Học theo nhóm, dùng đúng trong giao tiếp

Chủ đề Holidays and Travel ở trình độ B1 dành cho người học đã biết những từ cơ bản như hotel, plane, ticket hoặc beach nhưng vẫn gặp khó khăn khi kể lại một chuyến đi, mô tả trải nghiệm hoặc xử lý tình huống tại sân bay và khách sạn.

Bài học tập trung vào 45 từ và cụm từ thiết thực, cách dùng trong câu, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án. Nội dung phù hợp để luyện giao tiếp, viết đoạn văn và chuẩn bị cho các dạng bài tiếng Anh trình độ trung cấp.

Key takeaways:

  • Học 45 từ và cụm từ B1 về kế hoạch, phương tiện, chỗ ở, hoạt động và trải nghiệm du lịch.
  • Ghi nhớ từ theo collocations thay vì học từng từ rời.
  • Nắm được các word family quan trọng như travel, reservation, arrival và accommodation.
  • Phân biệt travel, trip, journey, holiday, tour và những từ gần nghĩa.
  • Nhận diện lỗi về giới từ, danh từ không đếm được và cách kết hợp từ.
  • Luyện bài tập theo ngữ cảnh và ứng dụng vào giao tiếp, IELTS, TOEIC và VSTEP.

Chủ đề Holidays and Travel ở level B1 cần học những gì?

Ở trình độ A1–A2, chủ đề du lịch chủ yếu xoay quanh việc gọi tên phương tiện, địa điểm và đồ dùng như plane, train, hotel, passport hoặc suitcase. Khi lên B1, người học cần tiến thêm một bước: biết kết hợp các từ thành cụm tự nhiên, kể lại hành trình và mô tả cảm nhận về chuyến đi.

Trọng tâm của B1 gồm quá trình lên kế hoạch, đặt dịch vụ, chuẩn bị giấy tờ, di chuyển, nhận phòng, tham quan, trải nghiệm văn hóa và xử lý một số vấn đề quen thuộc. Người học cần diễn đạt được những ý như chuyến bay bị hoãn, khách sạn nằm ở vị trí thuận tiện, điểm tham quan quá đông hoặc chuyến đi để lại nhiều kỷ niệm.

B1 chưa yêu cầu dùng nhiều thuật ngữ chuyên ngành hoặc diễn đạt học thuật về ngành du lịch. Mục tiêu chính là giao tiếp rõ ràng, viết được đoạn văn có liên kết và hiểu các thông báo thông dụng ở sân bay, nhà ga hoặc khách sạn.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch

Cách học từ vựng Holidays and Travel level B1 hiệu quả

Không nên học theo danh sách gồm một từ tiếng Anh và một nghĩa tiếng Việt. Cách học đó giúp nhận diện từ nhưng thường không đủ để sử dụng khi nói hoặc viết.

Mỗi từ mới nên được học theo bốn thành phần:

  • Nghĩa chính trong chủ đề du lịch.
  • Loại từ và word family liên quan.
  • Collocation thường đi cùng.
  • Một câu ví dụ gắn với tình huống thật.

Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ “reservation = sự đặt chỗ”, hãy học cả cụm:

  • make a reservation
  • confirm a reservation
  • cancel a reservation
  • I made a reservation under the name Lan Nguyen.

Từ vựng cũng nên được sắp xếp theo trình tự của một chuyến đi: lên kế hoạch → đặt dịch vụ → chuẩn bị hành lý → di chuyển → nhận phòng → tham quan → trở về. Cách sắp xếp này giúp não bộ liên kết từ với một chuỗi tình huống cụ thể.

Sau mỗi nhóm từ, người học cần tự nói hoặc viết một đoạn ngắn về chuyến đi của chính mình. Việc sử dụng lại từ trong ngữ cảnh cá nhân giúp chuyển từ vựng từ mức “nhìn quen” sang mức “dùng được”.

Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh 

Bảng từ vựng Holidays and Travel level B1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
holiday B1 noun kỳ nghỉ holiday go on holiday We are going on holiday in August.
trip B1 noun chuyến đi trip go on a trip Our class went on a trip to Ninh Binh.
journey B1 noun hành trình journey a long journey The train journey took nearly eight hours.
destination B1 noun điểm đến destination popular destination Da Nang is a popular holiday destination.
itinerary B1 noun lịch trình itinerary plan an itinerary We planned a three-day itinerary for Hue.
reservation B1 noun sự đặt chỗ reserve, reserved make a reservation I made a reservation for two nights.
accommodation B1 noun chỗ ở accommodate book accommodation We booked our accommodation online.
passport B1 noun hộ chiếu valid passport Make sure your passport is still valid.
visa B1 noun thị thực apply for a visa She applied for a tourist visa.
travel insurance B1 noun phrase bảo hiểm du lịch insure, insurance buy travel insurance We bought travel insurance before leaving.
departure B1 noun sự khởi hành depart departure time Check the departure time on your ticket.
arrival B1 noun sự đến nơi arrive arrival time Our expected arrival time is 7 p.m.
delay B1 noun/verb sự trì hoãn; trì hoãn delayed flight delay The flight was delayed because of bad weather.
cancellation B1 noun sự hủy bỏ cancel, cancelled flight cancellation We received an email about the cancellation.
boarding pass B1 noun phrase thẻ lên máy bay board, boarding show a boarding pass Please show your boarding pass at the gate.
gate B1 noun cửa ra máy bay boarding gate Our boarding gate has changed.
platform B1 noun sân ga train platform The train leaves from platform six.
luggage B1 noun hành lý heavy luggage We left our luggage at the hotel.
carry-on bag B1 noun phrase hành lý xách tay carry pack a carry-on bag Keep your passport in your carry-on bag.
public transport B1 noun phrase phương tiện công cộng transport use public transport Public transport is cheap and convenient here.
hostel B1 noun nhà nghỉ tập thể giá rẻ stay in a hostel We stayed in a hostel near the old town.
guesthouse B1 noun nhà nghỉ nhỏ family-run guesthouse They booked a family-run guesthouse.
resort B1 noun khu nghỉ dưỡng beach resort The beach resort has a large swimming pool.
campsite B1 noun khu cắm trại camp, camping stay at a campsite We stayed at a campsite beside the lake.
check in B1 phrasal verb làm thủ tục nhận phòng/chuyến bay check-in check in at a hotel We checked in at the hotel at 2 p.m.
check out B1 phrasal verb làm thủ tục trả phòng check-out check out of a hotel Guests must check out before noon.
single room B1 noun phrase phòng đơn book a single room I booked a single room for one night.
double room B1 noun phrase phòng đôi reserve a double room We reserved a double room with a balcony.
facilities B1 plural noun cơ sở vật chất, tiện nghi facility hotel facilities The hotel facilities include a gym and a pool.
vacancy B1 noun phòng trống, chỗ trống vacant have a vacancy Does the hotel have any vacancies tonight?
sightseeing B1 noun hoạt động tham quan sightsee, sightseer go sightseeing We went sightseeing on our first day.
landmark B1 noun địa danh, công trình nổi bật famous landmark The bridge is a famous local landmark.
guided tour B1 noun phrase chuyến tham quan có hướng dẫn guide join a guided tour We joined a guided tour of the ancient town.
local cuisine B1 noun phrase ẩm thực địa phương local try local cuisine I enjoy trying local cuisine when I travel.
souvenir B1 noun quà lưu niệm buy a souvenir I bought a souvenir for my sister.
hiking B1 noun đi bộ đường dài hike, hiker go hiking We went hiking in the national park.
camping B1 noun hoạt động cắm trại camp, camper go camping My friends often go camping at weekends.
beach holiday B1 noun phrase kỳ nghỉ ở biển have a beach holiday We had a relaxing beach holiday in Phu Quoc.
city break B1 noun phrase chuyến nghỉ ngắn tại thành phố go on a city break They went on a city break in Singapore.
package holiday B1 noun phrase kỳ nghỉ trọn gói package book a package holiday A package holiday is easier to organise.
crowded B1 adjective đông đúc crowd crowded beach The beach was crowded during the holiday.
peaceful B1 adjective yên bình peace, peacefully peaceful village We stayed in a peaceful mountain village.
convenient B1 adjective thuận tiện convenience, conveniently convenient location The hotel is in a convenient location.
affordable B1 adjective có giá phải chăng afford affordable accommodation The town offers affordable accommodation.
memorable B1 adjective đáng nhớ memory, remember memorable experience It was one of my most memorable trips.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Holidays and Travel

20 20
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Holidays and Travel

1. Lên kế hoạch cho chuyến đi

  • destination: điểm đến
  • itinerary: lịch trình
  • reservation: sự đặt chỗ
  • accommodation: chỗ ở
  • passport: hộ chiếu
  • visa: thị thực
  • travel insurance: bảo hiểm du lịch
  • package holiday: kỳ nghỉ trọn gói

Ví dụ: We planned our itinerary and booked the accommodation two months in advance.

2. Di chuyển và sân bay

  • departure: sự khởi hành
  • arrival: sự đến nơi
  • boarding pass: thẻ lên máy bay
  • gate: cửa ra máy bay
  • platform: sân ga
  • delay: sự trì hoãn
  • cancellation: sự hủy bỏ
  • public transport: phương tiện công cộng

Ví dụ: Our flight had a two-hour delay, so the arrival time changed.

3. Hành lý và thủ tục

  • luggage: hành lý
  • carry-on bag: hành lý xách tay
  • check in: làm thủ tục
  • check out: trả phòng
  • valid passport: hộ chiếu còn hiệu lực
  • baggage allowance: hạn mức hành lý
  • check-in desk: quầy làm thủ tục

Ví dụ: Keep your passport and boarding pass in your carry-on bag.

4. Chỗ ở và tiện nghi

  • hostel: nhà nghỉ tập thể
  • guesthouse: nhà nghỉ nhỏ
  • resort: khu nghỉ dưỡng
  • campsite: khu cắm trại
  • single room: phòng đơn
  • double room: phòng đôi
  • facilities: tiện nghi
  • vacancy: phòng trống

Ví dụ: The guesthouse was affordable, clean and close to the city centre.

5. Hoạt động trong kỳ nghỉ

  • sightseeing: tham quan
  • guided tour: tour có hướng dẫn
  • hiking: đi bộ đường dài
  • camping: cắm trại
  • try local cuisine: thử ẩm thực địa phương
  • visit a landmark: thăm địa danh
  • buy souvenirs: mua quà lưu niệm
  • explore the area: khám phá khu vực

Ví dụ: We spent the morning sightseeing and tried some local cuisine for lunch.

6. Mô tả trải nghiệm

  • crowded: đông đúc
  • peaceful: yên bình
  • convenient: thuận tiện
  • affordable: giá phải chăng
  • memorable: đáng nhớ
  • relaxing: thư giãn
  • disappointing: gây thất vọng
  • enjoyable: thú vị

Ví dụ: Although the town was quite crowded, the trip was still memorable.

Word family cần nhớ trong chủ đề Holidays and Travel

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
travel travel, traveller travel travelling Travelling alone can be an exciting experience.
reserve reservation reserve reserved We reserved a room and received the reservation by email.
arrive arrival arrive Our arrival was delayed because the train arrived late.
depart departure depart departing The departing train is on platform five.
accommodate accommodation accommodate accommodating The hotel can accommodate up to 200 guests.
explore exploration, explorer explore unexplored We explored an unexplored part of the island.
relax relaxation relax relaxed, relaxing The quiet beach helped us feel relaxed.
enjoy enjoyment enjoy enjoyable enjoyably The guided tour was both useful and enjoyable.
convenient convenience convenient conveniently The hotel is conveniently located near the station.
memory memory remember memorable memorably The boat trip was a memorable part of our holiday.

Một số điểm dễ nhầm:

  • Relaxed mô tả cảm xúc của người: I felt relaxed.
  • Relaxing mô tả sự vật hoặc trải nghiệm tạo cảm giác thư giãn: It was a relaxing holiday.
  • Arrival là danh từ, còn arrive là động từ.
  • Accommodation là danh từ không đếm được trong cách dùng thông thường.
  • Reservation là việc đặt chỗ, còn reserved có thể mang nghĩa đã được giữ trước.

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Holidays and Travel

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
go on holiday đi nghỉ Nói về kỳ nghỉ nói chung We usually go on holiday in July.
go on a trip thực hiện một chuyến đi Kể về chuyến đi ngắn hoặc có mục đích Our team went on a business trip.
plan an itinerary lên lịch trình Chuẩn bị các điểm đến và hoạt động We planned a detailed itinerary.
book a flight đặt chuyến bay Đặt vé máy bay I booked a flight to Bangkok.
make a reservation đặt chỗ Nhà hàng, khách sạn hoặc dịch vụ We made a reservation online.
book accommodation đặt chỗ ở Chuẩn bị khách sạn hoặc nhà nghỉ Book your accommodation early.
apply for a visa xin thị thực Chuẩn bị giấy tờ nhập cảnh He applied for a tourist visa.
buy travel insurance mua bảo hiểm du lịch Chuẩn bị trước chuyến đi We bought travel insurance for the trip.
pack a suitcase xếp đồ vào vali Chuẩn bị hành lý I packed my suitcase the night before.
catch a flight kịp chuyến bay Di chuyển đúng giờ ra sân bay We left early to catch our flight.
miss a flight lỡ chuyến bay Đến muộn hoặc gặp sự cố They missed their flight because of traffic.
check in at a hotel làm thủ tục nhận phòng Khi đến khách sạn We checked in at the hotel after lunch.
go sightseeing đi tham quan Thăm các điểm nổi tiếng We went sightseeing around the old town.
join a guided tour tham gia tour có hướng dẫn Tham quan cùng hướng dẫn viên We joined a guided tour of the museum.
try local cuisine thử ẩm thực địa phương Ăn uống trong chuyến đi I always try local cuisine when travelling.
buy souvenirs mua quà lưu niệm Mua quà trước khi trở về She bought souvenirs for her family.
travel light mang ít hành lý Chuyến đi ngắn hoặc du lịch tự túc I prefer to travel light on weekend trips.
create lasting memories tạo kỷ niệm lâu dài Mô tả giá trị của chuyến đi The holiday helped us create lasting memories.

Học theo collocation giúp người học tránh những cách ghép từ thiếu tự nhiên như do a trip, make a travel hoặc visit to a place. Mỗi cụm nên được đặt vào ít nhất một câu gắn với kế hoạch hoặc trải nghiệm thật.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Holidays and Travel

21 20
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Holidays and Travel

1. Dùng “do a trip”

  • Câu sai: We did a trip to Ha Long Bay.
  • Câu đúng: We went on a trip to Ha Long Bay.
  • Giải thích: Cụm tự nhiên là go on a trip hoặc take a trip, không dùng do a trip.

2. Dùng “arrive to”

  • Câu sai: We arrived to the airport at 6 a.m.
  • Câu đúng: We arrived at the airport at 6 a.m.
  • Giải thích: Dùng arrive at với địa điểm nhỏ và arrive in với thành phố hoặc quốc gia.

3. Dùng sai danh từ không đếm được “luggage”

  • Câu sai: My luggages are very heavy.
  • Câu đúng: My luggage is very heavy.
  • Giải thích: Luggage là danh từ không đếm được, không thêm -s và thường đi với động từ số ít.

4. Dùng giới từ với “visit”

  • Câu sai: We visited to the museum yesterday.
  • Câu đúng: We visited the museum yesterday.
  • Giải thích: Visit là ngoại động từ nên đứng trực tiếp trước địa điểm.

5. Dùng “by” và “with” sai khi nói về phương tiện

  • Câu sai: We travelled with plane.
  • Câu đúng: We travelled by plane.
  • Giải thích: Dùng by + phương tiện khi nói cách di chuyển: by plane, by train, by bus.

6. Nhầm “relaxed” và “relaxing”

  • Câu sai: I had a very relaxed holiday.
  • Câu đúng: I had a very relaxing holiday.
  • Giải thích: Relaxing mô tả kỳ nghỉ; relaxed mô tả cảm xúc của người.

7. Dùng sai giới từ với “check in”

  • Câu sai: We checked in the hotel at 3 p.m.
  • Câu đúng: We checked in at the hotel at 3 p.m.
  • Giải thích: Dùng check in at + địa điểm hoặc check into + khách sạn.

8. Dùng “travel” như danh từ đếm được

  • Câu sai: It was an interesting travel.
  • Câu đúng: It was an interesting trip.
  • Giải thích: Travel thường là danh từ không đếm được chỉ hoạt động đi lại nói chung. Một chuyến đi cụ thể thường dùng trip hoặc journey.

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Holidays and Travel

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
travel – trip – journey Travel chỉ hoạt động đi lại nói chung; trip là chuyến đi cụ thể; journey nhấn mạnh quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Travel is cheaper in winter. We took a trip to Hue. The journey took five hours.
holiday – vacation Holiday phổ biến trong Anh–Anh; vacation phổ biến trong Anh–Mỹ. Holiday còn có thể chỉ ngày lễ. We are going on holiday next week.
trip – tour Trip là chuyến đi; tour là chuyến tham quan theo lộ trình, thường ghé nhiều điểm. We took a boat trip and joined a city tour.
hotel – hostel Hotel thường có phòng riêng và nhiều dịch vụ; hostel thường rẻ hơn, có thể có phòng tập thể. Students often choose a hostel to save money.
luggage – baggage Cả hai đều chỉ hành lý và thường không đếm được; baggage xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh hàng không. Your baggage allowance is 20 kilograms.
sightseeing – tourism Sightseeing là hoạt động đi tham quan; tourism là ngành hoặc hoạt động du lịch nói chung. We went sightseeing. Tourism creates local jobs.
arrive – reach – get to Arrive cần at/in; reach không cần giới từ; get to dùng phổ biến trong giao tiếp. We arrived at the station, reached the hotel and got to our room at noon.
book – reserve Cả hai đều mang nghĩa đặt trước; book phổ biến với vé, phòng và chuyến đi; reserve nhấn mạnh việc giữ chỗ. We booked a room and reserved a table for dinner.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Holidays and Travel level B1

Last summer, my friends and I went on a three-day trip to Da Nang. We booked our accommodation and planned a simple itinerary several weeks in advance. Our flight had a short delay, but we still arrived before lunchtime. After we checked in at the hotel, we left our luggage in the room and went sightseeing around the city. We visited several famous landmarks, tried the local cuisine and bought some souvenirs. The beach was rather crowded in the afternoon, so we found a quieter place to relax. Our hotel was in a convenient location, and the room was clean and affordable. Although the holiday was short, it was a truly memorable experience.

Giải thích từ và cụm từ nổi bật:

  • three-day trip: chuyến đi kéo dài ba ngày.
  • accommodation: chỗ ở trong chuyến đi.
  • itinerary: lịch trình gồm địa điểm và hoạt động.
  • delay: sự trì hoãn hoặc chậm trễ.
  • checked in at the hotel: làm thủ tục nhận phòng.
  • luggage: hành lý, danh từ không đếm được.
  • sightseeing: hoạt động tham quan.
  • landmarks: những địa danh hoặc công trình nổi bật.
  • local cuisine: ẩm thực địa phương.
  • souvenirs: quà lưu niệm.
  • crowded: đông người.
  • convenient location: vị trí thuận tiện.
  • affordable: có mức giá hợp lý.
  • memorable experience: trải nghiệm đáng nhớ.

Bài tập từ vựng Holidays and Travel level B1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ 1–10 với nghĩa a–j.

  1. itinerary
  2. accommodation
  3. departure
  4. vacancy
  5. sightseeing
  6. destination
  7. luggage
  8. landmark
  9. reservation
  10. delay

a. Một địa điểm nổi tiếng hoặc dễ nhận biết
b. Chỗ ở trong chuyến đi
c. Hành lý mang theo
d. Thời điểm hoặc hành động rời đi
e. Điểm mà người đi du lịch muốn đến
f. Kế hoạch gồm các địa điểm và hoạt động
g. Phòng hoặc chỗ còn trống
h. Hoạt động tham quan địa điểm nổi tiếng
i. Việc giữ chỗ trước
j. Tình trạng xảy ra muộn hơn dự kiến

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: boarding pass – local cuisine – travel insurance – check in – crowded – guided tour – affordable – platform – souvenirs – itinerary

  1. We need to __________ at least two hours before the flight.
  2. Keep your passport and __________ together.
  3. The train to Oxford leaves from __________ four.
  4. Our hotel was clean, comfortable and __________.
  5. The museum was extremely __________ during the public holiday.
  6. We joined a __________ to learn more about the old city.
  7. Trying __________ was one of the best parts of the trip.
  8. My mother bought several __________ for our relatives.
  9. Our __________ included a beach, a museum and a night market.
  10. It is sensible to buy __________ before travelling abroad.

Task 3: Choose the correct answer

  1. We arrived ___ the airport at 5 a.m.
    A. in
    B. at
    C. to
    D. on
  2. My family is going ___ holiday next month.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. for
  3. The hotel does not have any ___ tonight.
    A. vacancies
    B. luggage
    C. departures
    D. journeys
  4. We went ___ around the city centre.
    A. sightsee
    B. sightseeing
    C. sightseen
    D. sights
  5. Her luggage ___ already in the taxi.
    A. are
    B. were
    C. is
    D. have
  6. We booked a room ___ the name Nguyen Minh.
    A. below
    B. under
    C. inside
    D. between
  7. The train journey was long, but the seats were very ___.
    A. convenient
    B. memorable
    C. comfortable
    D. crowdedly
  8. We had to leave early to ___ our flight.
    A. reach
    B. catch
    C. take up
    D. arrive
  9. The beach was too crowded, so we looked for a more ___ place.
    A. peaceful
    B. delayed
    C. valid
    D. local
  10. It was a very ___ weekend, and I felt relaxed afterwards.
    A. relaxed
    B. relaxing
    C. relaxation
    D. relax

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Mai and her cousin recently went on a four-day city break in Bangkok. They booked their flights and accommodation online and created a detailed itinerary before leaving Vietnam. Their flight arrived on time, but they had to wait nearly an hour for their luggage.

The hotel was affordable and conveniently located near a train station. On the first day, they joined a guided tour and visited several famous landmarks. The following day, they explored a local market, tried traditional dishes and bought souvenirs for their families.

The city centre was crowded in the evening, so they decided to spend their final morning in a peaceful park. Mai described the holiday as memorable because it gave her a chance to experience a different culture and practise English in real situations.

  1. How long did Mai’s city break last?
  2. What did Mai and her cousin prepare before leaving Vietnam?
  3. Why was the hotel convenient?
  4. What activities did they do during the trip?
  5. Why did Mai consider the holiday memorable?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai collocations trong mỗi câu trả lời.

  1. Describe a memorable holiday you have had.
  2. What preparations do people need to make before travelling abroad?
  3. Do you prefer a beach holiday or a city break? Why?
  4. What problems commonly happen during a journey?
  5. Describe an ideal three-day itinerary for a destination in Vietnam.

Tham khảo thêm: Các hoạt động du lịch bằng tiếng Anh

Đáp án bài tập từ vựng Holidays and Travel level B1

Đáp án Task 1

1–f
2–b
3–d
4–g
5–h
6–e
7–c
8–a
9–i
10–j

Đáp án Task 2

  1. check in
  2. boarding pass
  3. platform
  4. affordable
  5. crowded
  6. guided tour
  7. local cuisine
  8. souvenirs
  9. itinerary
  10. travel insurance

Giải thích:

  • Check in dùng cho việc làm thủ tục tại sân bay hoặc khách sạn.
  • Boarding pass là thẻ được dùng khi lên máy bay.
  • Platform chỉ khu vực tàu dừng và đón khách.
  • Affordable mô tả mức giá không quá cao.
  • Itinerary là kế hoạch cụ thể của chuyến đi.

Đáp án Task 3

  1. B. at
    Dùng arrive at với sân bay, nhà ga và địa điểm cụ thể.
  2. C. on
    Cụm đúng là go on holiday.
  3. A. vacancies
    Vacancy chỉ phòng hoặc chỗ còn trống.
  4. B. sightseeing
    Cụm tự nhiên là go sightseeing.
  5. C. is
    Luggage là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít.
  6. B. under
    Cụm đúng là under the name.
  7. C. comfortable
    Comfortable mô tả ghế mang lại cảm giác thoải mái.
  8. B. catch
    Catch a flight mang nghĩa kịp hoặc đi chuyến bay đã định.
  9. A. peaceful
    Peaceful trái nghĩa với crowded trong ngữ cảnh này.
  10. B. relaxing
    Relaxing mô tả cuối tuần; relaxed mô tả cảm xúc của người.

Đáp án Task 4

  1. It lasted four days.
  2. They booked their flights and accommodation and created a detailed itinerary.
  3. It was near a train station.
  4. They joined a guided tour, visited landmarks, explored a local market, tried traditional dishes and bought souvenirs.
  5. It allowed her to experience another culture and practise English in real situations.

Giải thích:

  • “Four-day city break” cho biết chuyến đi kéo dài bốn ngày.
  • “Conveniently located near a train station” giải thích vì sao khách sạn thuận tiện.
  • “Memorable” được giải thích bằng hai trải nghiệm: khám phá văn hóa và thực hành tiếng Anh.

Đáp án tham khảo Task 5

  1. I once went on a trip to Da Lat with my classmates. We booked affordable accommodation near the city centre and went sightseeing every morning. The cool weather and peaceful atmosphere made the trip memorable.
  2. Before travelling abroad, people need to apply for a visa, check their passports and buy travel insurance. They also need to book accommodation and plan a basic itinerary.
  3. I prefer a city break because I enjoy visiting museums and trying local cuisine. I can join a guided tour and explore several famous landmarks. Public transport also makes it easier to travel around.
  4. Common problems include a flight delay, lost luggage and a cancelled reservation. Travellers may also miss a flight because of traffic. Careful planning and travel insurance can reduce these risks.
  5. On the first day, I would go sightseeing in Hanoi’s Old Quarter. On the second day, I would join a guided tour of historical landmarks and try local cuisine. The final day would include shopping for souvenirs and relaxing near West Lake.

Ứng dụng từ vựng Holidays and Travel level B1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Đặt vé, nhận phòng, hỏi phương tiện, báo sự cố và kể lại chuyến đi. Our flight has been delayed. Could you tell me the new departure time?
IELTS Speaking/Writing Mô tả một kỳ nghỉ, địa điểm từng đến, trải nghiệm đáng nhớ hoặc ưu nhược điểm của du lịch. One of my most memorable trips was a three-day city break in Da Nang.
TOEIC Reading/Listening Hiểu email xác nhận đặt phòng, lịch trình công tác, thông báo chuyến bay và thông tin khách sạn. Your reservation has been confirmed, and check-in begins at 2 p.m.
VSTEP Speaking/Writing Kể về chuyến đi, đưa ra lựa chọn giữa các hình thức du lịch và viết thư chia sẻ kế hoạch nghỉ lễ. I prefer travelling by train because it is affordable and allows me to enjoy the scenery.

Trong giao tiếp, ưu tiên các mẫu câu ngắn, rõ và dễ thay đổi thông tin:

  • I have a reservation under the name…
  • What time does the train depart?
  • Has the flight been delayed?
  • Is breakfast included in the price?
  • Could you recommend a local restaurant?
  • How do I get to the city centre?
  • Is there any public transport nearby?
  • I’d like to check out, please.

Khi luyện nói hoặc viết, một câu trả lời B1 nên có ba phần: thông tin chính, chi tiết cụ thể và cảm nhận. Ví dụ:

Last summer, I went on a trip to Nha Trang with my family. We stayed at an affordable hotel near the beach and went sightseeing in the city centre. The holiday was short, but it was relaxing and memorable.

Tham khảo thêm: Các câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch

Tải tài liệu bài tập từ vựng Holidays and Travel level B1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG HOLIDAYS AND TRAVEL LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Holidays and Travel level B1

1. Chủ đề Holidays and Travel B1 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 40–55 từ và cụm từ cốt lõi là phù hợp. Trọng tâm không nằm ở số lượng mà ở khả năng dùng từ trong câu và tình huống cụ thể.

2. Người học B1 có cần học collocations về du lịch không?

Có. Các cụm như book a flight, make a reservation, go sightseeing và try local cuisine giúp câu nói tự nhiên hơn và hạn chế lỗi dịch từng từ.

3. Chủ đề này có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?

Có. Chủ đề du lịch thường xuất hiện trong hội thoại, email, thông báo, bài nói về trải nghiệm và các đoạn văn mô tả kỳ nghỉ.

4. Làm sao để nhớ từ vựng du lịch lâu hơn?

Học từ theo hành trình thực tế, đặt câu liên quan đến bản thân, luyện nói thành tiếng và sử dụng lại từ trong đoạn văn hoặc hội thoại.

5. B1 có cần học idioms về du lịch không?

Không cần học quá nhiều idioms. Người học nên ưu tiên collocations thông dụng, từ nối và cách mô tả trải nghiệm rõ ràng trước.

6. Travel, trip và journey có thể thay thế cho nhau không?

Không hoàn toàn. Travel chỉ hoạt động đi lại nói chung, trip là một chuyến đi cụ thể và journey nhấn mạnh quá trình di chuyển.

Kết luận

Từ vựng Holidays and Travel B1 không chỉ gồm tên phương tiện, khách sạn hoặc địa điểm. Người học cần biết cách lên kế hoạch, đặt dịch vụ, mô tả trải nghiệm, xử lý sự cố và kết hợp từ thành những collocations tự nhiên.

Hãy làm lại các task sau vài ngày, tự viết một lịch trình ngắn và kể về một chuyến đi bằng ít nhất 10 từ hoặc cụm từ trong bài. Việc sử dụng lại kiến thức trong ngữ cảnh thật sẽ giúp từ vựng được ghi nhớ lâu hơn và trở thành phản xạ khi giao tiếp.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .